Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đã có hơn 368 chương trình đào tạo được kiểm định và công nhận bởi 10 tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục uy tín trên thế giới tính đến năm 2022. Tại các trường đại học kỹ thuật trọng điểm, xu hướng quốc tế hóa tại chỗ (Internationalization at Home - IaH) đang phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao theo tinh thần Quyết định 14/2005/NQ-CP và Luật Giáo dục đại học sửa đổi số 34/2018/QH14. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các mô hình đại học quốc tế có mức học phí từ 325 triệu đến gần 470 triệu đồng mỗi năm và các chương trình liên kết trong nước đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thấu hiểu hành vi của người học khi lựa chọn các chương trình kỹ sư đạt chuẩn châu Âu.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định học Chương trình Đào tạo Kỹ sư Chất lượng cao Việt - Pháp (PFIEV) của sinh viên Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu cụ thể là xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm, kiểm định hệ thống thang đo và lượng hóa trọng số ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định theo học.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tuyển sinh và đào tạo giai đoạn 2018 - 2023, với cuộc khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 04/2024. Đề tài mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ định lượng giúp nhà quản trị giáo dục nâng cao tỷ lệ tuyển sinh cho 8 chuyên ngành đào tạo mũi nhọn, đồng thời tối ưu hóa chiến lược định vị thương hiệu của cơ sở giáo dục đại học sở hữu 52 chương trình đạt chuẩn kiểm định quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng tích hợp của hai lý thuyết hành vi kinh điển: Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) cùng Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1991). Cả hai lý thuyết chỉ ra rằng ý định và hành vi thực tế của cá nhân chịu sự chi phối chặt chẽ bởi thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Ngoài ra, mô hình quy trình 5 bước ra quyết định của người tiêu dùng do Philip Kotler phát triển cung cấp cơ sở phân tích lộ trình từ lúc người học nhận biết nhu cầu học tập chất lượng cao cho đến giai đoạn đánh giá các phương án thay thế.

Kế thừa các mô hình lựa chọn trường đại học của David W. Chapman (1981), Marvin J. Burns (2006) và Joseph Sia KeeMing (2010), tác giả xác lập khung phân tích gồm 7 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là quyết định lựa chọn chương trình PFIEV. Các khái niệm cốt lõi bao gồm:

  • Chương trình giảng dạy: Toàn bộ nội dung học thuật, giáo trình nhập khẩu và chuẩn đầu ra tương đương trình độ thạc sĩ được Ủy ban Văn bằng Kỹ sư Pháp (CTI) và EUR-ACE công nhận.
  • Đội ngũ giảng viên: Trình độ học hàm, học vị, năng lực ngoại ngữ và phương pháp sư phạm của giảng viên trong nước cùng các giáo sư đến từ các trường đối tác Pháp.
  • Danh tiếng trường: Mức độ uy tín, thương hiệu học thuật và vị thế của Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM.
  • Tài chính: Mức học phí khoảng 15 triệu đồng một học kỳ (30 triệu đồng mỗi năm) cùng các gói học bổng tài trợ như Eiffel hay Erasmus+.
  • Cơ hội việc làm: Khả năng tuyển dụng vào các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp châu Âu sau khi tốt nghiệp.
  • Dịch vụ và Marketing: Hệ thống cơ sở vật chất phòng lab, thư viện, hoạt động tư vấn tuyển sinh và các sự kiện trải nghiệm thực tế như Ngày hội Open Day.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học cao:

Giai đoạn nghiên cứu định tính tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia gồm Bí thư Đoàn khoa, Giảng viên, Bí thư Chi bộ và chuyên viên phụ trách công tác tuyển sinh, kết hợp thảo luận nhóm tập trung với sinh viên đang theo học chương trình PFIEV. Bước này nhằm sàng lọc, điều chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát cho bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo khoảng Likert 5 mức độ.

Giai đoạn nghiên cứu định lượng áp dụng kỹ thuật lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) với quy mô mẫu chính thức đạt 395 sinh viên thuộc 8 chuyên ngành PFIEV tại Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM. Việc chọn phương pháp lấy mẫu có mục đích xuất phát từ yêu cầu phải khảo sát chính xác nhóm người học đã trực tiếp trải qua quá trình cân nhắc và ra quyết định đăng ký, bảo đảm tính xác thực của dữ liệu phản hồi.

Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS. Quy trình phân tích gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0.6 và tương quan biến - tổng lớn hơn 0.3), phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO lớn hơn 0.5 và giá trị kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0.05), phân tích tương quan Pearson, kiểm định hồi quy tuyến tính đa biến OLS và kiểm định Independent sample T-test cùng ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 395 phiếu khảo sát hợp lệ đã mang lại những kết quả đo lường cụ thể về mô hình hành vi lựa chọn của sinh viên:

  • Chương trình giảng dạy và Cơ hội việc làm có tác động mạnh mẽ nhất: Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra hệ số tác động chuẩn hóa của hai nhân tố này luôn nằm ở mức cao vượt trội. Với thực tế hơn 90% sinh viên tốt nghiệp chương trình PFIEV tìm được việc làm đúng chuyên ngành tại các tập đoàn quốc tế, yếu tố triển vọng nghề nghiệp tạo động lực quyết định hàng đầu cho người học.
  • Đội ngũ giảng viên và Danh tiếng trường củng cố niềm tin: Thang đo Đội ngũ giảng viên đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha cao với đánh giá vượt bậc về trình độ của 7 Giáo sư, 121 Phó Giáo sư và 276 Tiến sĩ thuộc trường. Danh tiếng học thuật lâu đời và sự bảo chứng từ 8 trường đại học danh tiếng tại Pháp (như CentraleSupélec, INSA Lyon, Ponts ParisTech) đóng góp tỷ trọng lớn vào ý định ghi danh.
  • Mức học phí cạnh tranh và Chiến dịch Marketing hiệu quả: Yếu tố Tài chính cho thấy mức học phí 30 triệu đồng mỗi năm (tương đương 15 triệu đồng một học kỳ) được 80% sinh viên xem là mức đầu tư rất kinh tế so với chi phí du học hoặc học tại các trường đại học quốc tế độc lập. Yếu tố Marketing qua các kênh truyền thông trực tuyến và sự kiện Open Day cũng mang lại tác động dương có ý nghĩa thống kê.
  • Yếu tố Dịch vụ không có tác động đáng kể: Ngược lại với giả thuyết ban đầu, biến quan sát về Dịch vụ phụ trợ sinh hoạt không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy OLS và bị loại khỏi phương trình giải thích cuối cùng.

Thảo luận kết quả

Kết quả hồi quy phản ánh sinh viên theo đuổi khối ngành kỹ thuật công nghệ luôn đặt tiêu chí chất lượng học thuật và khả năng phát triển nghề nghiệp lên trên các tiện ích dịch vụ thông thường. Mô hình đào tạo 5 năm với 3 kỳ thực tập doanh nghiệp bắt buộc (thực tập công nhân 1 tháng, thực tập kỹ thuật 1 tháng và thực tập tốt nghiệp 4 đến 6 tháng) tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt giúp sinh viên làm chủ công nghệ và tự tin gia nhập thị trường lao động toàn cầu.

Nhân tố tác động Mức độ ảnh hưởng Đặc điểm ghi nhận
Cơ hội việc làm Rất mạnh Trên 90% sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành tại các tập đoàn châu Âu
Chương trình giảng dạy Rất mạnh 8 chuyên ngành chuẩn CTI/EUR-ACE, tương đương bằng thạc sĩ
Đội ngũ giảng viên Mạnh Đội ngũ 7 GS, 121 PGS, 276 TS cùng giáo sư từ các trường đối tác Pháp
Danh tiếng trường Mạnh Thương hiệu ĐH Bách khoa với 52 chương trình kiểm định quốc tế
Tài chính Tương đối mạnh Học phí 15 triệu đồng/học kỳ, nhiều học bổng như Eiffel, Erasmus+
Marketing Trung bình Hoạt động truyền thông, tư vấn tuyển sinh và sự kiện Open Day
Dịch vụ Không đáng kể Bị loại khỏi mô hình hồi quy do không đạt ý nghĩa thống kê

Phân tích biểu đồ phân phối chuẩn phần dư cho thấy đường cong chuẩn dạng chuông đối xứng, cùng biểu đồ phân tán phần dư thể hiện sự phân bổ ngẫu nhiên quanh trục 0, chứng minh mô hình hồi quy hoàn toàn không vi phạm giả định phân phối chuẩn hay hiện tượng phương sai thay đổi. Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều nhỏ hơn 2, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp quản trị chiến lược được đề xuất nhằm gia tăng tỷ lệ sinh viên lựa chọn chương trình PFIEV:

  • Mở rộng mạng lưới liên kết doanh nghiệp và cơ hội việc làm: Ban Chủ nhiệm chương trình cần ký kết hợp tác chiến lược với hơn 50 tập đoàn công nghệ và doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Pháp và Liên minh châu Âu trước quý 4 năm 2024. Mục tiêu duy trì tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 6 tháng tốt nghiệp đạt trên 95%, đồng thời bảo đảm 100% sinh viên năm cuối được làm đồ án tốt nghiệp từ 4 đến 6 tháng trực tiếp tại doanh nghiệp.
  • Hiện đại hóa khung chương trình đào tạo theo chuẩn châu Âu: Phòng Đào tạo phối hợp cùng 8 trường đối tác Pháp rà soát, cập nhật giáo trình hàng năm theo bộ tiêu chuẩn CTI và HCERES giai đoạn 2024 - 2028. Nâng tỷ lệ các môn học chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh và tiếng Pháp lên tối thiểu 40% ở năm thứ 4 và thứ 5, bổ sung ngân sách tài trợ đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên từ nguồn kinh phí PFIEV.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn và sư phạm của đội ngũ giảng viên: Ban Giám hiệu nhà trường triển khai kế hoạch bồi dưỡng học thuật định kỳ, bảo đảm 100% giảng viên giảng dạy chương trình có trình độ từ Tiến sĩ trở lên và đạt chuẩn ngoại ngữ giảng dạy quốc tế. Thu hút từ 10 đến 15 lượt giáo sư thỉnh giảng từ các trường đại học Pháp sang giảng dạy trực tiếp mỗi năm học.
  • Đa dạng hóa chính sách tài chính và đổi mới chiến dịch Marketing: Bộ phận Hợp tác Quốc tế tăng cường tìm kiếm các nguồn tài trợ để duy trì từ 4 đến 5 suất học bổng thực tập toàn phần tại Pháp mỗi năm, kết hợp phân bổ học bổng Eiffel và học bổng doanh nghiệp cho 15% sinh viên có thành tích xuất sắc. Đồng thời, Phòng Truyền thông đổi mới nội dung tiếp thị số và mở rộng quy mô Ngày hội Open Day tiếp cận trên 10.000 học sinh các trường THPT chuyên trên toàn quốc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban Giám hiệu và các nhà quản lý giáo dục đại học: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để hoạch định chiến lược mở rộng các chương trình liên kết quốc tế tại chỗ (IaH), nâng cao chất lượng kiểm định giáo dục theo chuẩn CTI, HCERES và AUN-QA.
  • Bộ phận Tuyển sinh và Truyền thông Marketing giáo dục: Giúp thiết kế các thông điệp truyền thông đánh trúng nhu cầu của học sinh và phụ huynh, tập trung vào lợi thế học phí hợp lý, năng lực giảng viên và cơ hội việc làm quốc tế.
  • Các học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa, quy trình xử lý dữ liệu SPSS mẫu (từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính) phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục.
  • Phụ huynh và học sinh THPT chuẩn bị thi đại học: Đem đến cái nhìn khách quan, toàn diện về cấu trúc chương trình, chính sách học phí khoảng 15 triệu đồng mỗi kỳ và triển vọng nghề nghiệp của chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao.

Câu hỏi thường gặp

Chương trình Kỹ sư Chất lượng cao PFIEV có điểm gì khác biệt so với chương trình đại trà? Chương trình PFIEV kéo dài 5 năm với 10 học kỳ, đào tạo chuyên sâu 8 chuyên ngành kỹ thuật theo tiêu chuẩn của Pháp. Sinh viên có 3 đợt thực tập bắt buộc với tổng thời gian tối thiểu 6 tháng tại doanh nghiệp và văn bằng tốt nghiệp được CTI cùng EUR-ACE công nhận tương đương trình độ thạc sĩ tại châu Âu.

Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định học chương trình PFIEV của sinh viên? Kết quả phân tích hồi quy từ 395 sinh viên cho thấy Cơ hội việc làm và Chương trình giảng dạy là hai nhân tố có trọng số ảnh hưởng cao nhất. Hơn 90% sinh viên tốt nghiệp có việc làm đúng chuyên ngành tại các tập đoàn lớn là minh chứng thực tế tạo nên sức hút của chương trình.

Mức học phí của chương trình PFIEV là bao nhiêu và có chính sách học bổng không? Học phí của chương trình khoảng 15 triệu đồng một học kỳ (30 triệu đồng mỗi năm), chỉ bằng một phần mười so với các trường quốc tế tại Việt Nam (325 đến 470 triệu đồng mỗi năm). Hằng năm, sinh viên có cơ hội nhận học bổng Eiffel, Erasmus+ cùng 4 đến 5 suất học bổng thực tập tốt nghiệp toàn phần tại Pháp.

Quy mô mẫu và phương pháp phân tích của nghiên cứu được thực hiện như thế nào? Nghiên cứu khảo sát 395 sinh viên bằng phương pháp lấy mẫu có mục đích tại Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM. Dữ liệu được kiểm định thang đo qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính OLS trên phần mềm SPSS.

Tại sao yếu tố Dịch vụ lại không có tác động đáng kể đến quyết định chọn trường? Phân tích thực nghiệm chỉ ra rằng sinh viên khối kỹ thuật ưu tiên hàng đầu các giá trị cốt lõi như chuẩn đầu ra học thuật, uy tín đội ngũ giảng viên và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp hơn là các tiện ích dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt thông thường.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa 6 nhân tố tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến quyết định học chương trình PFIEV: Cơ hội việc làm, Chương trình giảng dạy, Đội ngũ giảng viên, Danh tiếng trường, Tài chính và Marketing.
  • Yếu tố Dịch vụ không thể hiện tác động rõ rệt trong mô hình hồi quy đối với sinh viên kỹ thuật.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng từ 395 sinh viên đang theo học tại trường đại học sở hữu 52 chương trình kiểm định quốc tế.
  • Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết TRA, TPB và mô hình hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực giáo dục đại học chất lượng cao.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ để nâng cao hiệu quả tuyển sinh và duy trì tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp trên 95%.

Trong giai đoạn 2024 - 2026, các cơ sở giáo dục đại học cần nhanh chóng ứng dụng mô hình nghiên cứu này để tối ưu hóa chiến lược tuyển sinh và hoàn thiện chương trình đào tạo. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản lý giáo dục hãy tham khảo chi tiết toàn văn luận văn thạc sĩ của tác giả Đỗ Thị Mỹ Hạnh để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn quản trị tại đơn vị.