Bản Sắc Văn Hóa Dân Tộc Trong Múa Dân Gian Đương Đại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Múa dân gian đương đại vấn đề bản sắc trong xã hội việt nam thời kỳ hội nhập, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

159
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: XÃ HỘI VIỆT NAM SAU ĐỔI MỚI VÀ VẤN ĐỀ BẢN SẮC VĂN HOÁ DÂN TỘC

2.1. Bối cảnh kinh tế, văn hoá, xã hội và đối ngoại của Việt Nam sau đổi mới

2.2. Vấn đề bản sắc văn hoá sau đổi mới

3. CHƯƠNG 3: BẢN SẮC VĂN HOÁ DÂN TỘC TRONG MỘT SỐ TÁC PHẨM MÚA DÂN GIAN ĐƢƠNG ĐẠI TIÊU BIỂU

3.1. Múa dân gian đương đại: lịch sử hình thành và phát triển

3.2. Yếu tố bản sắc và hiện đại trong các tác phẩm múa tiêu biểu

4. CHƯƠNG 4: MÚA DÂN GIAN ĐƢƠNG ĐẠI: TẠO DỰNG BẢN SẮC DÂN TỘC TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP

4.1. Bản sắc có chọn lọc trong các tác phẩm

4.2. Các yếu tố hiện đại được biên đạo lựa chọn trong các tác phẩm

4.3. Múa dân gian đương đại và sự kiến tạo/tạo dựng bản sắc văn hoá dân tộc trong bối cảnh hội nhập

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bản Sắc Văn Hóa Dân Tộc Trong Múa Dân Gian

Năm 1986, Việt Nam mở cửa hội nhập, tạo ra những thay đổi sâu sắc trong đời sống văn hóa, xã hội. Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là làm thế nào để vừa hội nhập, bắt kịp sự tiên tiến của thời đại, vừa giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, tránh bị hòa lẫn vào các quốc gia khác. Vấn đề này được thể hiện rõ trong các chủ trương, chính sách của Đảng, trong thực tiễn quản lý và thực hành văn hóa, nghệ thuật. Các nỗ lực để xây dựng một nền văn hóa Việt Nam "tiên tiến, hiện đại nhưng đậm đà bản sắc dân tộc" đã được thể hiện ở nhiều cấp độ khác nhau. Hội nghị BCHTW4 khóa VII (tháng 1/1993) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gìn giữ và xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc, tộc người, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Tinh thần "hội nhập" nhưng không "hòa tan"; "tiên tiến" nhưng phải "đậm đà bản sắc" trở thành kim chỉ nam cho các hoạt động nghệ thuật, trong đó có múa dân gian Việt Nam.

1.1. Khái niệm Bản Sắc Văn Hóa Dân Tộc trong Múa Dân Gian

Bản sắc văn hóa dân tộc trong múa dân gian là những giá trị văn hóa truyền thống, độc đáo được thể hiện qua ngôn ngữ múa, âm nhạc, trang phục, đạo cụ và các yếu tố khác. Nó là sự kết tinh của lịch sử, văn hóa, phong tục tập quán của một dân tộc, một vùng miền. Múa dân gian không chỉ là hình thức giải trí mà còn là phương tiện để truyền tải những giá trị văn hóa, lịch sử, tinh thần của dân tộc. Việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa trong múa dân gian là vô cùng quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.2. Vai trò của Múa Dân Gian trong việc Bảo tồn Văn Hóa Việt Nam

Múa dân gian đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa Việt Nam. Nó là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa phi vật thể, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của người dân. Thông qua các điệu múa, những câu chuyện lịch sử, những phong tục tập quán được tái hiện một cách sinh động, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về nguồn gốc, truyền thống của dân tộc. Đồng thời, múa dân gian còn là cầu nối văn hóa, giúp quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới.

II. Thách Thức Hội Nhập Nguy Cơ Mất Bản Sắc Múa Dân Gian

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, múa dân gian Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự du nhập của các loại hình nghệ thuật nước ngoài, đặc biệt là các loại hình nghệ thuật hiện đại, tạo ra một làn sóng mới, thu hút sự quan tâm của giới trẻ. Điều này dẫn đến nguy cơ mất bản sắc trong các tác phẩm múa dân gian đương đại, sự sính ngoại hay sự vắng bóng của ngôn ngữ múa dân gian truyền thống Việt Nam trong các sáng tác múa mới. Nghệ sỹ Việt Nam, nhất là thế hệ nghệ sỹ trẻ rất nhạy cảm đã nhanh chóng học tập, du nhập làn sóng nghệ thuật mới, biểu diễn và sáng tác trên mọi sân khấu không chuyên và chuyên nghiệp.

2.1. Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Nước Ngoài Đến Múa Dân Gian Việt Nam

Sự du nhập của văn hóa nước ngoài, đặc biệt là các loại hình nghệ thuật hiện đại, đã tạo ra những ảnh hưởng không nhỏ đến múa dân gian Việt Nam. Một số nghệ sĩ trẻ có xu hướng học hỏi, tiếp thu một cách máy móc các kỹ thuật, phong cách múa của nước ngoài, dẫn đến sự lai tạp, mất đi những nét độc đáo, riêng biệt của múa dân gian truyền thống. Điều này đặt ra yêu cầu cần có sự chọn lọc, sáng tạo để vừa tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, vừa giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

2.2. Sự Thay Đổi Thị Hiếu Khán Giả và Yêu Cầu Đổi Mới Múa Dân Gian

Thị hiếu của khán giả, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng thay đổi. Họ có xu hướng tìm kiếm những loại hình nghệ thuật mới lạ, độc đáo, mang tính giải trí cao. Điều này đòi hỏi múa dân gian phải có sự đổi mới, sáng tạo để đáp ứng nhu cầu của khán giả, đồng thời vẫn giữ được bản sắc văn hóa dân tộc. Việc đổi mới múa dân gian cần phải dựa trên nền tảng văn hóa truyền thống, không được xa rời cội nguồn, đánh mất những giá trị cốt lõi.

2.3. Thiếu Hụt Nguồn Lực Đầu Tư và Đào Tạo cho Múa Dân Gian

Một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển của múa dân gian là sự thiếu hụt nguồn lực đầu tư và đào tạo. Các trường đào tạo nghệ thuật chưa chú trọng đúng mức đến việc giảng dạy, bảo tồn múa dân gian. Đội ngũ nghệ sĩ, biên đạo múa có trình độ chuyên môn cao còn thiếu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng của các tác phẩm múa dân gian đương đại, cũng như khả năng truyền dạy cho thế hệ trẻ.

III. Giải Pháp Sáng Tạo Để Bảo Tồn Bản Sắc Trong Múa Đương Đại

Để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong múa dân gian đương đại, cần có những giải pháp sáng tạo, phù hợp với bối cảnh hiện nay. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc văn hóa và tinh hoa văn hóa nhân loại. Cần khuyến khích các nghệ sĩ, biên đạo múa tìm tòi, sáng tạo những tác phẩm mới, mang đậm dấu ấn văn hóa Việt Nam, đồng thời đáp ứng nhu cầu thưởng thức của khán giả.

3.1. Kết Hợp Yếu Tố Truyền Thống và Hiện Đại Trong Biên Đạo Múa

Việc kết hợp yếu tố truyền thống và hiện đại trong biên đạo múa là một giải pháp quan trọng để bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Các nghệ sĩ cần phải nắm vững những giá trị văn hóa truyền thống, hiểu rõ ngôn ngữ múa dân gian, đồng thời tiếp thu những kỹ thuật, phong cách múa hiện đại để tạo ra những tác phẩm mới lạ, độc đáo, mang đậm dấu ấn văn hóa Việt Nam. Ví dụ, có thể sử dụng âm nhạc dân gian kết hợp với nhạc điện tử, trang phục truyền thống được cách tân theo phong cách hiện đại.

3.2. Khuyến Khích Sáng Tạo Dựa Trên Nền Tảng Văn Hóa Dân Gian

Cần khuyến khích các nghệ sĩ, biên đạo múa sáng tạo dựa trên nền tảng văn hóa dân gian. Đó là khai thác những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, phong tục tập quán, lễ hội truyền thống để xây dựng nên những tác phẩm múa mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, cần tạo điều kiện để các nghệ sĩ được tiếp xúc, nghiên cứu văn hóa dân gian, từ đó có thêm nguồn cảm hứng sáng tạo.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Biểu Diễn Múa Dân Gian

Việc ứng dụng công nghệ mới trong biểu diễn múa dân gian có thể tạo ra những hiệu ứng đặc biệt, thu hút sự chú ý của khán giả, đặc biệt là giới trẻ. Sử dụng ánh sáng, âm thanh, hình ảnh 3D để tạo ra không gian biểu diễn sống động, hấp dẫn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công nghệ chỉ là phương tiện hỗ trợ, không được lạm dụng, làm mất đi bản sắc văn hóa của múa dân gian.

IV. Nghiên Cứu Trường Hợp Phân Tích Các Tác Phẩm Múa Dân Gian Tiêu Biểu

Luận án đã lựa chọn 12 tác phẩm múa dân gian đương đại thuộc 10 vùng miền, tộc người khác nhau trên cả nước như: Kinh, Thái, Mường, Cao Lan, Dao, Chăm, Khmer. Các tác phẩm được lựa chọn đều là những tác phẩm tiêu biểu, được cộng đồng công nhận và đánh giá cao. Thông qua việc phân tích các tác phẩm này, luận án sẽ làm rõ hơn về quá trình tạo dựng bản sắc văn hóa trong múa dân gian đương đại.

4.1. Phân Tích Yếu Tố Bản Sắc Trong Tác Phẩm Sóng Lụa Ven Đô

Tác phẩm "Sóng lụa ven đô" là một ví dụ điển hình cho sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Tác phẩm sử dụng ngôn ngữ múa uyển chuyển, mềm mại, tái hiện hình ảnh những cô gái làng lụa duyên dáng, cần cù. Âm nhạc được sử dụng là những làn điệu dân ca quen thuộc, kết hợp với nhạc điện tử tạo nên sự mới lạ, hấp dẫn. Trang phục được thiết kế dựa trên áo yếm, áo tứ thân truyền thống, nhưng được cách tân theo phong cách hiện đại, tôn lên vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam.

4.2. Nghiên Cứu Cách Tân Trang Phục Trong Tác Phẩm Nhịp Điệu Tang Sành

Tác phẩm "Nhịp điệu Tang Sành" gây ấn tượng mạnh với khán giả bởi sự độc đáo trong trang phục. Trang phục được thiết kế dựa trên hình ảnh những chiếc chum sành cổ, mang đậm dấu ấn văn hóa của người Chăm. Tuy nhiên, trang phục không hề rườm rà, nặng nề mà được cách tân một cách tinh tế, giúp các diễn viên dễ dàng thực hiện các động tác múa. Sự sáng tạo trong trang phục đã góp phần làm nổi bật bản sắc văn hóa của người Chăm trong tác phẩm.

4.3. Tìm Hiểu Âm Nhạc Dân Gian Trong Tác Phẩm Séc Bùa Hồn Chiêng

Tác phẩm "Séc bùa hồn chiêng" sử dụng âm nhạc dân gian của người Tây Nguyên làm nền tảng. Tiếng cồng chiêng vang vọng núi rừng, kết hợp với những điệu múa mạnh mẽ, uyển chuyển, tái hiện không gian văn hóa đặc sắc của người Tây Nguyên. Âm nhạc không chỉ là yếu tố trang trí mà còn là linh hồn của tác phẩm, truyền tải những giá trị văn hóa, tinh thần của người Tây Nguyên.

V. Kết Luận Hướng Đi Cho Múa Dân Gian Trong Tương Lai Hội Nhập

Múa dân gian Việt Nam có một vị trí quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cần có những giải pháp sáng tạo, phù hợp để múa dân gian tiếp tục phát triển, đáp ứng nhu cầu thưởng thức của khán giả, đồng thời vẫn giữ được những giá trị văn hóa truyền thống. Cần khuyến khích các nghệ sĩ, biên đạo múa tìm tòi, sáng tạo những tác phẩm mới, mang đậm dấu ấn văn hóa Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện để múa dân gian được quảng bá rộng rãi trong và ngoài nước.

5.1. Tăng Cường Đầu Tư và Đào Tạo cho Múa Dân Gian

Để múa dân gian phát triển bền vững, cần tăng cường đầu tư và đào tạo. Đầu tư vào các trường đào tạo nghệ thuật, nâng cao chất lượng giảng dạy, bảo tồn múa dân gian. Tạo điều kiện để các nghệ sĩ, biên đạo múa được học tập, nâng cao trình độ chuyên môn. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các nghệ sĩ trẻ tham gia vào lĩnh vực múa dân gian.

5.2. Quảng Bá Múa Dân Gian Trong và Ngoài Nước

Cần tăng cường quảng bá múa dân gian trong và ngoài nước. Tổ chức các chương trình biểu diễn, liên hoan múa dân gian ở các cấp độ khác nhau. Sử dụng các phương tiện truyền thông, mạng xã hội để giới thiệu múa dân gian đến với đông đảo khán giả. Tham gia các sự kiện văn hóa quốc tế để quảng bá hình ảnh múa dân gian Việt Nam ra thế giới.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận Chương 2: Xã hội Việt Nam sau đổi mới và vấn đề bản sắc văn hoá quốc gia, tộc người Chương 3: Bản sắc văn hoá quốc gia, tộc người trong một số tác phẩm múa dân gian đương đại tiêu biểu Chương 4: Múa dân gian đương đại: Tạo dựng bản sắc quốc gia, tộc người trong bối cảnh hội nhập 13 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu về múa và múa dân gian đương đại Việt Nam Múa dân gian và múa dân gian đương đại thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của không chỉ giới chuyên môn mà còn là đề tài dành được sự quan tâm chú ý của ngành nghiên cứu văn hoá là bởi vì: Từ khi Việt Nam chính thức mở cửa hội nhập, nghệ thuật thế giới du nhập vào Việt Nam với tốc độ “không kiểm soát” được, giới trẻ bao gồm cả những người theo học chuyên nghiệp, biên đạo, diễn viên đến những cá nhân, nhóm hoạt động tự do…có thêm nhiều cơ hội được quan sát, học hỏi qua nhiều kênh khác nhau về các thể loại nhảy múa trên toàn thế giới. Sự thâm nhập của các thể loại nghệ thuật nhảy múa mới mẻ này đã nhanh chóng trở nên chiếm ưu thế trên thị trường thưởng thức nghệ thuật trong nước.

Thể loại nghệ thuật dân gian truyền thống bị vắng bóng trên các sân khấu và những người trong giới bắt đầu lo ngại về sự mất đi của thể loại múa đã ra đời và ăn sâu trong đời sống văn hoá cộng đồng mỗi dân tộc Việt Nam. Điều này cũng nằm trong sự lo ngại chung của toàn dân tộc về sự “cào bằng” văn hoá hay “mất bản sắc” dân tộc. Tâm lý sợ đánh mất mình, sợ bị hoà tan trong thế giới toàn cầu hoá của Việt Nam hậu thuộc địa - một đất nước vừa thoát khỏi sự đô hộ của thực dân, luôn muốn khẳng định mình, xây dựng một quốc gia độc lập, có bản sắc riêng và không thể bị nhầm/trộn lẫn với bất kỳ quốc gia nào khác, đã trở thành nỗi ám ảnh và là nhiệm vụ của toàn ngành văn hoá trong đó có nghệ thuật. Vì lý do ấy, các nhà nghiên cứu, sưu tầm bắt đầu nhìn nhận múa và cụ thể là múa dân gian Việt Nam như một kho tàng văn hoá gắn với bản sắc dân tộc và cần được nhìn nhận lại giá trị của nó trong bối cảnh đương đại.

Các công trình nghiên cứu lần lượt ra đời, các cuộc hội thảo lớn nhỏ của ngành múa đã được tổ chức. Trong rất nhiều các nghiên cứu về múa đã cho thấy múa là một thành 14 tố văn hoá mang đậm bản sắc dân tộc cần được gìn giữ và phát triển. Trong phần tổng thuật này NCS sẽ tập trung vào các công trình tiêu biểu nhất, có liên quan trực tiếp đến vấn đề nghiên cứu chính của đề tài luận án: Viết về lịch sử nghệ thuật múa, Lê Ngọc Canh là một trong những nhà nghiên cứu được nhiều người biết tới. Năm 2009, ông đã xuất bản cuốn sách Lịch sử nghệ thuật múa Việt Nam.

Đây có thể coi là một công trình nổi bật nhất của ông về chủ đề này; ở đây ông đã tổng kết lại lịch sử nghệ thuật múa dân gian Việt Nam gắn liền với tiến trình phát triển dân tộc. Ngoài ra, viết riêng về chủ đề múa dân gian của các dân tộc thiểu số, tác giả Lê Ngọc Canh còn có nhiều ấn phẩn khác như: Nghệ thuật múa người Mạ (2005); Nghệ thuật múa tộc người Châu Ro (2005) và Múa tín ngưỡng dân gian Việt Nam (1998). Các ấn phẩm trên là kết quả sưu tầm nghiên cứu của tác giả về kho tàng múa dân gian của các dân tộc thiểu số, nhằm bổ sung, hoàn thiện vào kho tàng văn hóa nghệ thuật dân gian các dân tộc Việt Nam. Đây cũng là sự đóng góp đầy tâm huyết của ông đối với công tác bảo tồn và gìn giữ nền nghệ thuật múa của Việt Nam thời kỳ hội nhập.

Đặc biệt tác phẩm Múa tín ngưỡng dân gian Việt Nam phản ánh cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật múa dân gian đặt trong mối quan hệ với thực hành văn hoá tín ngưỡng. Múa ở đây được coi là một thành tố văn hóa, và vì vậy mọi động tác, ngôn ngữ múa đều mang một ý nghĩa biểu tượng nào đó của văn hóa tộc người trong các bối cảnh cụ thể. Bên cạnh các nghiên cứu đã được công bố của Lê Ngọc Canh, các tác phẩm: Tìm hiểu về nghệ thuật múa Việt Nam (2001) và Nghệ thuật múa dân tộc Việt (1979) của Lâm Tô Lộc hay Múa dân gian trong tác phẩm múa chuyên nghiệp Việt Nam của Ứng Duy Thịnh (2006) cũng là những tác phẩm có đóng góp quan trọng, giúp hoàn thiện hơn nữa những khảo cứu mang tính thực tiễn về kho tàng múa dân gian của dân tộc và ý nghĩa của nghệ thuật múa trong đời sống đương đại. Các tác phẩm này phản ánh kết quả bước đầu và quan trọng về nghiên cứu sự phát triển của múa dân gian dân tộc.

Trong bối cảnh hội nhập đã 15 có sự tham gia mạnh mẽ của các thể loại múa mới, đặc biệt là múa ballet - cổ điển châu Âu. Đây cũng chính là tiền đề cho sự ra đời của hàng loạt các tác phẩm được sáng tác theo phong cách mới - dân gian kết hợp với hiện đại. Nhìn chung các tác phẩm đã công bố ở trên tập trung tìm hiểu về thể loại múa của dân tộc và kho tàng nghệ thuật múa của dân tộc đó với các đặc trưng về ngôn ngữ động tác, văn hóa nghệ thuật vùng miền, tuyến múa và phong cách thể hiện. Các tác phẩm này, trên thực tế, đã được sử dụng làm cơ sở cho việc biên soạn và chỉnh lý giáo trình múa dân gian dân tộc, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác đào tạo diễn viên, biên đạo múa.

Chúng đồng thời cũng gợi mở cho các nghiên cứu về múa sau này có cơ sở lý luận nền tảng về hệ thống múa dân gian các dân tộc và là tiền đề cho những nghiên cứu tiếp theo. Ở một khía cạnh nào đó, những nỗ lực, tìm tòi của các nhà nghiên cứu múa thời kỳ này cũng chính là quá trình đi tìm những biểu hiện đặc trưng mang tính bản sắc của ngôn ngữ múa dân gian ở từng tộc người cụ thể, điều đó cho phép biên đạo nhận diện các thành tố ngôn ngữ múa thể hiện bản sắc văn hoá dân tộc/tộc người và đưa vào trong các tác phẩm múa dân gian đương đại. Múa và vấn đề tính dân tộc, hiện đại trong tác phẩm Nghệ thuật múa nói chung và múa dân gian dân tộc Việt Nam nói riêng hiện nay đang được rất nhiều nhà nghiên cứu nghệ thuật và nghiên cứu văn hóa quan tâm. Sự phát triển của nghệ thuật múa đặt trong bối cảnh của sự phát triển văn hóa có sự giao lưu hội nhập với nghệ thuật thế giới, đặt trong những chính sách để gìn giữ và phát huy bản sắc.

Dòng chảy của nghệ thuật đương đại các nước du nhập vào Việt Nam và phát triển ngày càng mạnh mẽ. Trước tình hình đó, giới nghệ sỹ múa cũng đã thể hiện tiếng nói, suy nghĩ của mình về sự phát triển của nghệ thuật múa dân gian Việt Nam bằng các bài viết, bài tham luận, bài báo và bài phát biểu tại các hội thảo chuyên ngành. Năm 1993, Bộ Văn hóa Thông tin và Viện Âm nhạc và Múa đã xuất bản cuốn Những vấn đề dân tộc hiện đại trong nghệ thuật múa, tập trung 26 16 bài viết của các tác giả là nghệ sỹ nhân dân, nghệ sỹ ưu tú, biên đạo, diễn viên múa, nhạc sĩ và họa sĩ. Nội dung của cuốn sách xoay quanh câu hỏi: nên phát triển múa như thế nào trong thời đại hội nhập để không đánh mất bản sắc dân tộc? Tính dân tộc và hiện đại là hai thuật ngữ được sử dụng chính trong tất cả các bài viết, thể hiện sự tìm tòi, quan điểm của các nghệ sĩ trước vấn đề xác định tính dân tộc, bản sắc dân tộc trong múa.

Một số bài viết nổi bật là: Bàn về truyền thống và phát triển nghệ thuật múa Việt Nam của Lê Ngọc Canh; Tính dân tộc hiện đại trong múa của Lâm Tô Lộc; Dân tộc hiện đại, một định hướng cho sự bảo tồn và phát triển nghệ thuật múa Việt Nam của Vũ Đức Thoàn; Vài suy nghĩ về gìn giữ phát triển nghệ thuật múa của Ngọc Cường; Vị trí của di sản múa dân tộc trong nghệ thuật múa dân tộc hiện đại của Hoàng Hà; và Hướng về cội nguồn - xây dựng một nền nghệ thuật múa đậm đà bản sắc dân tộc của Trương Lê Giáp. Một số luận điểm về tính dân tộc cũng được đặc biệt đề cập trong các bài tham luận chẳng hạn: Trong bài “Dân tộc hiện đại, một định hướng cho sự bảo tồn và phát triển nghệ thuật múa Việt Nam”, Vũ Đức Thoàn nhận định, “trong nghệ thuật múa, tính dân tộc được biểu hiện trong nội dung và hình thức của tác phẩm. Đó là sự thể hiện bản sắc dân tộc và những yếu tố tinh thần của dân tộc. Tác giả cho rằng tính dân tộc hay bản sắc dân tộc Việt Nam nằm ở tính cách, cốt cách của con người Việt Nam đã được minh chứng trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc ta như: bền bỉ, cần cù, cứng cỏi, anh hùng, không chịu khuất phục…; cũng trong bài viết này tác giả viết: “Giữ gìn bản sắc dân tộc có nghĩa là chúng ta giữ gìn cái tinh hoa, cốt cách của dân tộc và phải biết gắn cái tinh hoa ấy với sự tiếp thu tinh hoa của thế giới, của nhân loại.

Có như thế mới có thể đưa nền nghệ thuật múa dân tộc của ta ngang tầm thời đại, ngang tầm thế giới” (Tr:68). Khác với quan điểm vừa nêu, tác giả Lê Ngọc Canh, trong bài viết Bàn về truyền thống và phát triển nghệ thuật múa Việt Nam lại chia sự phát triển 17 của nghệ thuật múa Việt Nam thành ba kiểu dạng: Một là, Múa dân gian; Hai là, Múa sáng tác trên chất liệu múa dân gian và thứ ba là Múa mới. Tác giả viết về kiểu dạng thứ ba như sau: “Có những biên đạo say sưa với kiểu dạng này, với khái niệm là mốt, là mới, là dân tộc, hiện đại và cũng bỏ ra khá nhiều công sức, sáng tạo để hiện lên một hướng mới, kiểu mới. Song không mấy tác phẩm thành công… dấu ấn của múa truyền thống dân tộc khá mờ nhạt và thật khó tìm…” (Tr:7-8).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bản Sắc Văn Hóa Dân Tộc Trong Múa Dân Gian Đương Đại Việt Nam khám phá sự phong phú và đa dạng của văn hóa dân tộc thông qua nghệ thuật múa dân gian hiện đại. Tác giả nhấn mạnh vai trò của múa dân gian như một phương tiện bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, đồng thời phản ánh những giá trị tinh thần và lịch sử của các dân tộc Việt Nam. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu biết về múa dân gian không chỉ giúp họ trân trọng di sản văn hóa mà còn khuyến khích sự sáng tạo trong nghệ thuật đương đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Bảo tồn và phát huy di sản văn hoá của người lô lô ở việt nam so sánh với người di ở trung quốc, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc bảo tồn văn hóa của một dân tộc cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở bảo tồn và giữ gìn văn hóa làng đường lâm trong quá trình đô thị hóa ở nước ta hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những thách thức trong việc bảo tồn văn hóa trong bối cảnh đô thị hóa. Cuối cùng, tài liệu Chính sách đối với nghệ nhân thực hành di sản văn hóa trên địa bàn sẽ cung cấp thông tin về các chính sách hỗ trợ nghệ nhân, góp phần vào việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về văn hóa dân tộc và nghệ thuật múa dân gian tại Việt Nam.