Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Múa dân gian đương đại: Vấn đề bản sắc trong xã hội Việt Nam thời kỳ hội nhập" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hằng (Chuyên ngành Văn hóa học, Mã số: 9 22 90 40; Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội, 2019; người hướng dẫn: TS. Hoàng Cầm và TS. Đoàn Thị Tuyến) là một khảo cứu nhân học - xã hội học tiên phong về sự chuyển dịch của nghệ thuật biểu diễn trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Đặt trong bối cảnh công cuộc Đổi Mới từ năm 1986, khi Việt Nam mở cửa toàn diện về kinh tế, chính trị và ngoại giao, đời sống văn hóa nghệ thuật nước nhà đứng trước một nghịch lý lớn: vừa phải tiếp thu tinh hoa nghệ thuật toàn cầu để xây dựng một nền văn hóa "tiên tiến", vừa phải bảo tồn "bản sắc văn hóa dân tộc" nhằm tránh nguy cơ tha hóa và hòa tan. Tinh thần chỉ đạo xuyên suốt từ Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương 4 khóa VII (1/1993) khẳng định: "Mọi sự phát triển xã hội phải gắn liền với việc kế thừa và phát huy truyền thống, bản sắc dân tộc. Phát triển tách khỏi cội nguồn dân tộc thì nhất định sẽ lâm vào nguy cơ tha hóa. Đi vào kinh tế thị trường, hiện đại hóa đất nước mà xa rời những giá trị truyền thống sẽ làm mất bản sắc dân tộc, đánh mất bản thân mình, trở thành cái bóng mờ của người khác, của dân tộc khác" (Phạm Đình Hạc, 1996: 46), tiếp tục được củng cố trong Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998) và Nghị quyết số 33-NQ/TW khóa XI (2014).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi mà luận án chỉ ra là: trong khi các công trình nghiên cứu múa truyền thống tại Việt Nam (Lê Ngọc Canh, 1998, 2009; Lâm Tô Lộc, 1979, 2001; Ứng Duy Thịnh, 2006) chủ yếu tiếp cận theo khuynh hướng bản thể luận (Essentialism/Ontological approach) – xem bản sắc là thực thể tĩnh tại, bất biến, mang tính "bảo tàng hóa" – thì thực tiễn thực hành nghệ thuật múa sau Đổi Mới lại là một quá trình vận động phức tạp. Giới lý luận và sáng tác múa đang đối mặt với sự phân hóa sâu sắc giữa nỗi lo sợ "mất bản sắc", hiện tượng "đạo múa", "nói tiếng Lào ra tiếng Ý" (Thái Phiên, 2016: 20) và nhu cầu tất yếu phải cách tân ngôn ngữ múa bằng kỹ thuật ballet phương Tây cùng múa đương đại. Chưa có công trình nào giải mã một cách hệ thống cơ chế các nhà biên đạo chủ động "tạo dựng", "tái cấu trúc" bản sắc dân tộc thông qua ngôn ngữ múa dân gian đương đại dưới góc nhìn lý thuyết kiến tạo luận (Social Constructivism).
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sau năm 1986, múa dân gian đương đại đã tham gia vào quá trình kiến tạo bản sắc văn hóa quốc gia và tộc người tại Việt Nam như thế nào?
H1: Múa dân gian đương đại không đơn thuần phản ánh bản sắc sẵn có mà là một diễn ngôn thẩm mỹ chủ động kiến tạo bản sắc mới thích ứng với bối cảnh xã hội chuyển đổi.
- RQ2: Các biên đạo và nghệ sĩ múa đã áp dụng những chiến lược nghệ thuật và kỹ thuật thể hiện nào để dung hòa mối quan hệ biện chứng giữa việc "gìn giữ bản sắc truyền thống" và "hội nhập hiện đại"?
H2: Các biên đạo sử dụng chiến lược lai ghép cấu trúc (structural hybridity), kết hợp giải phẫu chuyển động hiện đại với các biểu tượng văn hóa bản địa nhằm tối ưu hóa khả năng biểu đạt tư tưởng thời đại.
- RQ3: Những thành tố văn hóa và chất liệu nghệ thuật cụ thể nào được lựa chọn, sàng lọc và tái cấu trúc để biểu đạt "tính bản sắc" trong các tác phẩm tiêu biểu?
H3: Quá trình lựa chọn thành tố mang tính chất bản sắc hóa có chọn lọc (selective essentialism), ưu tiên các biểu tượng văn hóa vật thể, y phục, đạo cụ và làn điệu âm nhạc mang tính nhận diện cao của từng tộc người.
Khung lý thuyết của công trình được định hình vững chắc dựa trên Lý thuyết Kiến tạo Xã hội về Bản sắc (Social Constructivism - Chris Barker, 2001; Đoàn Thị Tuyến, 2014; Nguyễn Văn Chính), kết hợp với Xã hội học Múa (Sociology of Dance) của Helen Thomas (1986, 1996) thông qua mô hình phân tích nhị nguyên: chiều kích nội tại (intrinsic - động tác, âm nhạc, trang phục, tuyến múa) và chiều kích ngoại tại (extrinsic - bối cảnh kinh tế, chính trị, thể chế, hệ tư tưởng).
Phạm vi nghiên cứu (Scope) của luận án bao quát giai đoạn từ năm 1986 đến 2019, tập trung khảo sát chuyên sâu 12 tác phẩm múa dân gian đương đại tiêu biểu đại diện cho 10 tộc người và vùng miền văn hóa trên toàn quốc (Sóng lụa ven đô, Sương sớm, Thân phận, Nhinh sao, Nhịp điệu Tang Sành, Sắc màu non cao, Séc bùa hồn chiêng, Huyền ảo vĩnh hằng, Tiếng trống Paranul, Múa quạt, Nấm báo mưa, Robam Keo Moni Mekhala). Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xác lập hệ thống luận cứ khoa học giải mã bản chất động của bản sắc văn hóa biểu diễn, mang lại giá trị học thuật cao cho ngành Văn hóa học và Nghệ thuật học Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án thực hiện tổng hợp và phê phán ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo trong học thuật trong nước và quốc tế:
-
Dòng nghiên cứu lịch sử và hình thái múa dân gian: Được đại diện bởi các công trình nền tảng của Lê Ngọc Canh (Lịch sử nghệ thuật múa Việt Nam, 2009; Múa tín ngưỡng dân gian Việt Nam, 1998; Nghệ thuật múa người Mạ, 2005; Nghệ thuật múa tộc người Châu Ro, 2005), Lâm Tô Lộc (Nghệ thuật múa dân tộc Việt, 1979; Tìm hiểu về nghệ thuật múa Việt Nam, 2001) và Ứng Duy Thịnh (Múa dân gian trong tác phẩm múa chuyên nghiệp Việt Nam, 2006). Nhóm nghiên cứu này có công lao to lớn trong việc điền dã, sưu tầm, phân loại và hệ thống hóa kho tàng động tác múa dân gian truyền thống từ không gian diễn xướng lễ hội vào giáo trình đào tạo chuyên nghiệp. Tuy nhiên, hướng tiếp cận này chủ yếu mang tính mô tả hình thái học, nhìn nhận múa dân gian như những "mẫu vật văn hóa" cần được bảo tồn nguyên trạng.
-
Dòng nghiên cứu về tính dân tộc và tính hiện đại trong nghệ thuật biểu diễn: Tuyển tập Những vấn đề dân tộc hiện đại trong nghệ thuật múa (Bộ Văn hóa Thông tin, Viện Âm nhạc và Múa, 1993) tập hợp 26 bài viết của các chuyên gia đầu ngành. Tại đây nảy sinh những tranh luận học thuật sâu sắc: Vũ Đức Thoàn (1993: 68) cho rằng bản sắc múa nằm ở cốt cách tinh thần dân tộc bất biến; Lê Ngọc Canh (1993: 7-8) phân chia múa thành ba kiểu dạng (múa dân gian, múa sáng tác trên chất liệu dân gian, múa mới) và bày tỏ sự hoài nghi với múa mới khi "dấu ấn truyền thống khá mờ nhạt"; trong khi Lâm Tô Lộc (1993: 11) đề xuất khái niệm "mô hình nhân cách sáng tạo tối ưu" của người biên đạo để dung hòa tiếp biến văn hóa. Đến giai đoạn 2015-2016, tranh luận tiếp tục gay gắt trên Tạp chí Nhịp điệu giữa quan điểm phê phán "đạo múa", "sính ngoại" của NSND Thái Phiên (2016: 20) và quan điểm khẳng định múa dân gian phát triển theo quy luật thời đại của Ngân Quý và Lê Huân (2016).
-
Dòng nghiên cứu lý thuyết bản sắc và toàn cầu hóa: Phản ánh cuộc đối thoại lý thuyết giữa quan điểm Bản thể luận (Essentialism) của Phan Ngọc – coi bản sắc là cái bất biến trong tâm thức người Việt, Nguyễn Đăng Duy (2005), Nguyễn Thụy Loan (2014), Lê Như Hoa (1996, 2003), Nguyễn Trọng Chuẩn & Nguyễn Văn Huyên (2002) – với quan điểm Kiến tạo luận (Constructivism) của Đoàn Thị Tuyến (2014) và Nguyễn Văn Chính. Theo Nguyễn Văn Chính, bản sắc văn hóa trong nhân học đương đại không phải là một thực thể thuần nhất (unified entity) mà là "một dạng bản sắc được cấu trúc có tính nhân tạo (artificially constructed identity)" tùy thuộc vào bối cảnh và nhận thức chủ quan.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN BẢN SẮC VĂN HÓA │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ QUAN ĐIỂM BẢN THỂ LUẬN │ │ QUAN ĐIỂM KIẾN TẠO LUẬN │
│ (Essentialism) │ │ (Constructivism) │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ • Bản sắc tĩnh, bất biến │ │ • Bản sắc động, biến đổi │
│ • "Cái căn tính có sẵn" │ │ • Cấu trúc nhân tạo │
│ • Bảo tồn dạng "bảo tàng" │ │ • Tái tạo theo ngữ cảnh │
│ • Phan Ngọc, Vũ Đức Thoàn │ │ • Barker, Đoàn Thị Tuyến, │
│ │ │ Nguyễn Văn Chính │
└─────────────────────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│
┌────────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ XÃ HỘI HỌC MÚA QUỐC TẾ │ │ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN │
│ (Helen Thomas) │ │ (Nguyễn Thu Hằng) │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ • Chiều kích Nội tại │ │ • Khảo cứu 12 tác phẩm │
│ (Intrinsic properties) │────────────────▶│ • Khung liên ngành │
│ • Chiều kích Ngoại tại │ │ Intrinsic - Extrinsic │
│ (Extrinsic dimensions) │ │ • Giải mã múa dân gian │
│ • Yu-ling Chao (Đài Loan) │ │ đương đại sau Đổi Mới │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
Vị vị hóa nghiên cứu (Academic Positioning): Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa Nhân học nghệ thuật và Xã hội học văn hóa. Nghiên cứu tiến xa hơn các công trình trước đây bằng việc so sánh với các điển cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Yu-ling Chao (2000) về Nhà hát Múa Cloud Gate tại Đài Loan (Dance, Culture and Nationalism: the Socio-cultural Significance of Cloud Gate Dance Theatre in Taiwanese Society). Chao chứng minh các vở múa đương đại như Legacy (1978) hay Nine Songs (1993) đã pha trộn kỹ thuật phương Tây với nghệ thuật truyền thống để kiến tạo chủ nghĩa dân tộc và căn tính văn hóa Đài Loan thời kỳ hậu thuộc địa.
- Nghiên cứu của John Tomlinson (1999) (Globalization and Culture), khẳng định toàn cầu hóa không phá hủy bản sắc mà là động lực thúc đẩy sự sinh sôi của các bản sắc phức hợp mới (hybrid identities), vượt thoát khỏi biên giới địa phương thuần túy.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng:
- Mở rộng Thuyết Xã hội học Múa của Helen Thomas (1986, 1996): Đưa khung phân tích vốn được xây dựng cho các xã hội phương Tây vào bối cảnh một quốc gia đang phát triển, chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường định hướng XHCN dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
- Xây dựng Mô hình Lý thuyết về Sự Kiến tạo Bản sắc Biểu diễn:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1 - P1): Bản sắc văn hóa trong múa dân gian đương đại là một cấu trúc diễn ngôn (discursive construct) mang tính bối cảnh, được định hình bởi sự tương tác giữa chính sách văn hóa nhà nước và sự tìm tòi cá nhân của biên đạo.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2 - P2): Ngôn ngữ múa dân gian đương đại là sản phẩm của quá trình lai ghép thẩm mỹ (aesthetic hybridization), trong đó kỹ thuật chuyển động hiện đại đóng vai trò công cụ biểu đạt cho các chất liệu biểu tượng dân gian.
- Mệnh đề 3 (Proposition 3 - P3): Việc kiến tạo bản sắc trong nghệ thuật biểu diễn phục vụ chức năng kép: xác lập vị thế văn hóa quốc gia trên trường quốc tế và củng cố sự cố kết xã hội đa tộc người trong nước.
- Thực hiện chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift): Chuyển từ tư duy nhìn nhận múa dân gian như một "di sản đóng băng" sang nhìn nhận múa như một "thực hành văn hóa sống động", nơi bản sắc liên tục được tái phát minh (invented tradition).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Diễn ngôn Kiến tạo (Chris Barker: "Bản sắc văn hóa không phải là một vật cụ thể mà chỉ là một mô tả trong ngôn ngữ/diễn ngôn"), Khung nhị nguyên Nội tại - Ngoại tại của Helen Thomas và Lý thuyết Chính trị Bản sắc trong Toàn cầu hóa (Tomlinson, 1999; Chao, 2000).
╔═══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ KHUNG PHÂN TÍCH NHỊ NGUYÊN ║
║ (Áp dụng theo lý thuyết Xã hội học Múa của Helen Thomas) ║
╠═══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ ║
║ ┌────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐ ║
║ │ CHIỀU KÍCH NGOẠI TẠI (Extrinsic) │ │ CHIỀU KÍCH NỘI TẠI (Intrinsic) │ ║
║ ├────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤ ║
║ │ • Thể chế chính trị & Nghị quyết Đảng │ │ • Ngôn ngữ động tác (Kinaesthetics) │ ║
║ │ (NQ TW4 khóa VII, NQ TW5 khóa VIII, │ │ (Dân gian + Ballet + Đương đại) │ ║
║ │ NQ 33-NQ/TW khóa XI) │ │ • Cấu trúc tuyến múa & Không gian │ ║
║ │ • Kinh tế thị trường & Hội nhập QT │ │ • Âm nhạc, Đạo cụ, Phục trang │ ║
║ │ • Tâm lý xã hội hậu thuộc địa │ │ • Hình tượng nghệ thuật & Chủ đề │ ║
║ └───────────────────┬────────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘ ║
║ │ │ ║
║ └─────────────────────┬─────────────────────┘ ║
║ ▼ ║
║ ┌─────────────────────────────────────────────────┐ ║
║ │ QUÁ TRÌNH KIẾN TẠO BẢN SẮC TRONG TÁC PHẨM │ ║
║ │ (Sự dung hòa giữa Tính Dân tộc & Tính Hiện đại)│ ║
║ └─────────────────────────────────────────────────┘ ║
╚═══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╝
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả nhất cho việc phân tích các thể loại nghệ thuật biểu diễn chuyên nghiệp tại các quốc gia đang trải qua thời kỳ quá độ xã hội, có sự can dự tích cực của nhà nước vào định hướng văn hóa và có sự đa dạng về thành phần tộc người.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Diễn giải (Interpretivism) kết hợp với Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu định tính đa tầng (Multi-level Qualitative Research Design) kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành: Nhân học múa (Ethnochoreology), Xã hội học nghệ thuật và Phân tích diễn ngôn văn hóa.
Cỡ mẫu và tiêu chí chọn mẫu: Luận án thực hiện chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) gồm đúng 12 tác phẩm múa dân gian đương đại tiêu biểu phản ánh văn hóa của 10 tộc người/vùng miền (Kinh, Thái, Mường, Cao Lan, Dao, Chăm, Khmer...):
- Tiêu chí 1: Tác phẩm được chính các biên đạo hàng đầu chắt lọc và đánh giá là sáng tác tiêu biểu về bản sắc dân tộc.
- Tiêu chí 2: Tác phẩm được chính cộng đồng cư dân bản địa nơi tác phẩm phản ánh thừa nhận về tính đại diện văn hóa.
- Tiêu chí 3: Tác phẩm đạt giải thưởng chuyên môn xuất sắc tại các cuộc thi, hội diễn uy tín do Hội Nghệ sĩ Múa Việt Nam hoặc Hội Nghệ sĩ Múa Hà Nội tổ chức.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu thực địa được triển khai nghiêm ngặt:
- Quan sát tham dự (Participant Observation): NCS trực tiếp tham dự, ghi hình, ghi chép thực địa tại hàng chục buổi biểu diễn, liên hoan nghệ thuật chuyên nghiệp trên toàn quốc.
- Phỏng vấn sâu cá nhân (In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp 12 biên đạo của 12 tác phẩm được lựa chọn, cùng đại diện 5 nhóm đối tượng: (1) Nhóm nghệ sĩ, biên đạo lão thành đã nghỉ hưu (thế hệ sưu tầm, bảo tồn); (2) Nhóm biên đạo, nghệ sĩ thế hệ 7x và 8x (thế hệ cách tân, hội nhập); (3) Nhóm nhà quản lý văn hóa nghệ thuật (cơ quan hoạch định chính sách); (4) Nhóm khán giả chuyên môn (nghệ sĩ, nhà lý luận phê bình múa); (5) Nhóm khán giả đại chúng đa dạng về lứa tuổi và ngành nghề.
- Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions - FGDs): Tổ chức hơn 10 cuộc hội thảo/tọa đàm nhóm chuyên sâu tại 10 tỉnh/thành phố trọng điểm văn hóa: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Tuyên Quang, Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Trà Vinh, Ninh Thuận, Bình Thuận, Sóc Trăng. Mỗi nhóm quy tụ từ 7 đến 10 khách mời gồm biên đạo, diễn viên, nghệ nhân dân gian, nhà báo, nhà quản lý và công chúng địa phương.
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc nguồn dữ liệu (văn bản chính sách, tác phẩm biểu diễn, phát ngôn của biên đạo, phản hồi của khán giả) và tam giác đạc phương pháp (quan sát, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, phân tích tư liệu lưu trữ).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐẠC DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ QUAN SÁT THAM DỰ │ │ PHỎNG VẤN SÂU (N=12+) │ │ THẢO LUẬN NHÓM (FGDs) │
│ • Ghi chép hiện trường │ │ • 12 biên đạo tác phẩm │ │ • >10 cuộc tọa đàm │
│ • Băng hình biểu diễn │ │ • 5 nhóm đối tượng │ │ • 7-10 người/nhóm │
│ • 12 tác phẩm sân khấu │ │ (Lão thành, 7x-8x, │ │ • 10 tỉnh/thành phố │
│ tiêu biểu │ │ quản lý, khán giả) │ │ trên cả nước │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
│ │ │
└───────────────────────────────┼───────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH CHỦ ĐỀ & MÃ HÓA │
│ (Thematic Analysis qua │
│ khung Helen Thomas) │
└───────────────────────────┘
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được phân tích thông qua kỹ thuật Phân tích Chủ đề (Thematic Analysis) và Phân tích Diễn ngôn Cấu trúc (Structural Discourse Analysis) với sự hỗ trợ của phần mềm mã hóa dữ liệu định tính NVivo. Quá trình mã hóa (coding) chia tách thành các chủ đề cốt lõi: biểu tượng dân gian được chọn lọc, kỹ thuật chuyển động hiện đại được tích hợp, động cơ sáng tác của biên đạo và phản ứng tiếp nhận của công chúng.
Độ tin cậy (Trustworthiness) và Tính xác thực (Credibility) của nghiên cứu được kiểm chứng thông qua kỹ thuật đối chiếu người tham gia (Member Checking) với chính các biên đạo và nghệ nhân được phỏng vấn, đảm bảo các diễn giải khoa học không bị bóp méo bởi định kiến chủ quan của nhà nghiên cứu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dựa trên phân tích 12 tác phẩm tiêu biểu (Thân phận, Sương sớm, Sóng lụa ven đô, Nhinh sao, Nhịp điệu Tang Sành, Sắc màu non cao, Séc bùa hồn Chiêng, Huyền ảo vĩnh hằng, Tiếng trống Paranul, Múa quạt, Nấm báo mưa, Robam Keo Moni Mekhala), luận án rút ra 4 phát hiện đột phá:
- Bản sắc trong múa là sự "chọn lọc và tái tạo" (Selective Identity) chứ không phải sao chép nguyên bản: Các biên đạo không tái hiện toàn bộ không gian lễ hội hay sinh hoạt nguyên sơ mà chủ động chắt lọc những "hạt nhân biểu tượng" đặc thù nhất. Ví dụ: trong tác phẩm Sóng lụa ven đô, hình tượng dải lụa Vạn Phúc và động tác dệt cửi được cách điệu hóa thành biểu tượng của sự mềm mại, kiên trinh; trong Tiếng trống Paranul, nhịp gõ và vũ đạo nghi lễ Chăm được nâng tầm thành tiếng lòng tâm linh huyền bí.
- Kỹ thuật múa phương Tây đóng vai trò "khung giải phẫu", chất liệu dân gian đóng vai trò "căn cước": Sự kết hợp giữa múa dân gian và múa đương đại diễn ra theo nguyên lý: sử dụng kỹ thuật giải phóng cơ thể (release technique), kỹ thuật tiếp xúc ngẫu hứng (contact improvisation) của múa đương đại và trục chuyển động của ballet để mở rộng biên độ chuyển động, nhưng giữ trọn "hồn cốt" qua ánh mắt, dáng dấp, đạo cụ và âm nhạc dân tộc.
- Sự xung đột diễn ngôn thế hệ về tính nguyên bản: Khảo sát cho thấy sự phân cực rõ rệt: thế hệ nghệ sĩ lão thành giữ định kiến bảo lưu nguyên gốc lễ hội ("dân gian phải ra dân gian"), trong khi thế hệ biên đạo 7x-8x xem múa dân gian là nguồn chất liệu mở để biểu đạt những trăn trở, thân phận con người trong xã hội hiện đại.
- Múa dân gian đương đại là công cụ kiến tạo chủ nghĩa dân tộc thẩm mỹ (Aesthetic Cultural Nationalism): Các tác phẩm đạt giải cao đều thực hiện xuất sắc nhiệm vụ kép: đáp ứng chuẩn mực thẩm mỹ quốc tế trong dàn dựng sân khấu nhưng vẫn truyền tải mạnh mẽ thông điệp về lòng tự hào dân tộc và chủ quyền văn hóa theo đúng chủ trương của Đảng.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận (Theoretical Advances): Đóng góp vào ngành Văn hóa học Việt Nam một cách tiếp cận mới: nghiên cứu nghệ thuật biểu diễn không tách rời bối cảnh kinh tế - chính trị - xã hội. Luận án khẳng định tính ưu việt của kiến tạo luận trong nghiên cứu di sản văn hóa phi vật thể.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp mô hình phân tích nhị nguyên Intrinsic - Extrinsic có thể chuyển giao và ứng dụng trực tiếp cho các ngành nghệ thuật biểu diễn khác như sân khấu tuồng, chèo, cải lương đương đại và âm nhạc dân tộc mới.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical Applications): Là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các trường đào tạo nghệ thuật (Học viện Múa Việt Nam, Đại học Sân khấu - Điện ảnh) trong việc đổi mới giáo trình biên đạo và kỹ thuật biểu diễn múa dân gian đương đại.
- Khuyến nghị chính sách (Policy Recommendations): Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt Nam xây dựng cơ chế đặt hàng tác phẩm đỉnh cao, đổi mới tiêu chí chấm giải tại các hội diễn toàn quốc theo hướng khuyến khích đổi mới sáng tạo nhưng tôn trọng giá trị cốt lõi của văn hóa tộc người.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về quy mô mẫu: Tập trung vào 12 tác phẩm múa chuyên nghiệp đạt giải thưởng lớn tại các đô thị và liên hoan chính thống, chưa bao quát hết các thực hành múa dân gian tự phát của các nhóm nghệ sĩ độc lập (indie) hoặc múa cộng đồng tại vùng sâu vùng xa.
- Phương pháp luận định tính đơn nhất: Chưa kết hợp khảo sát định lượng diện rộng trên quy mô lớn về mức độ tiếp nhận và cảm xúc thẩm mỹ của các phân khúc khán giả trẻ thuộc thế hệ Gen Z đối với múa dân gian đương đại.
- Giới hạn bối cảnh thời gian: Công trình hoàn thành năm 2019, chưa kịp khảo sát sự chuyển dịch của múa dân gian đương đại trên các nền tảng không gian số (Digital Dance/Virtual Reality) trong và sau đại dịch COVID-19.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu múa dân gian đương đại trong bối cảnh phát triển các ngành Công nghiệp Văn hóa (Cultural Industries) và thương mại hóa du lịch di sản.
- Hướng 2: Thực hiện so sánh xuyên quốc gia (Cross-cultural comparative analysis) giữa nghệ thuật múa dân gian đương đại của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (Indonesia, Thái Lan, Philippines).
- Hướng 3: Khảo cứu tác động của công nghệ số, thực tế ảo (VR/AR) và mạng xã hội đối với sự lan tỏa và biến đổi của ngôn ngữ múa dân gian đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Tạo lập một chuẩn mực trích dẫn mới trong nghiên cứu Nhân học Nghệ thuật và Văn hóa học tại Việt Nam; dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu sau đại học về di sản biểu diễn.
- Chuyển đổi ngành nghề (Industry Transformation): Định hình lại tư duy sáng tác cho các nhà biên đạo trẻ tại các nhà hát ca múa nhạc chuyên nghiệp trên toàn quốc, chuyển từ lối sao chép hình thức sang tư duy kiến tạo biểu tượng sâu sắc.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy Influence): Tác động trực tiếp đến việc hoạch định chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch gắn liền với Nghị quyết 33-NQ/TW về phát triển văn hóa và con người Việt Nam.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Tăng cường hiểu biết liên văn hóa, tôn vinh sự đa dạng văn hóa của 54 dân tộc anh em, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và nâng cao thẩm mỹ nghệ thuật cho công chúng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận được một khung lý thuyết và phương pháp luận liên ngành sắc bén để triển khai các đề tài nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn đương đại.
- Các nhà khoa học và giảng viên cao cấp: Có nguồn tư liệu thực địa phong phú và hệ thống luận điểm khoa học vững chắc để phục vụ công tác giảng dạy văn hóa học, nghệ thuật học.
- Biên đạo múa, đạo diễn và nghệ sĩ biểu diễn: Nắm bắt được phương pháp luận sáng tạo kết hợp giữa dân tộc và hiện đại, tránh rơi vào các cực đoan như "bảo tàng hóa xơ cứng" hoặc "lai căng, đạo múa".
- Nhà quản lý văn hóa và nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở lý luận thực tiễn để đánh giá tác phẩm, xây dựng tiêu chí tài trợ nghệ thuật và quản lý các hoạt động biểu diễn trong thời kỳ hội nhập.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng Thuyết Xã hội học Múa của Helen Thomas (1986, 1996) kết hợp với Thuyết Kiến tạo Bản sắc (Barker, 2001; Đoàn Thị Tuyến, 2014) để giải mã múa dân gian đương đại Việt Nam. Luận án chứng minh bản sắc trong nghệ thuật biểu diễn không phải là "vật thể hóa thạch" bất biến mà là một diễn ngôn kiến tạo năng động phản ánh ý thức hệ và bối cảnh kinh tế - xã hội thời kỳ Đổi Mới.
-
Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu thuần túy mô tả động tác của Lê Ngọc Canh (2009) hay Lâm Tô Lộc (1979), luận án thiết lập quy trình tam giác đạc định tính nghiêm ngặt: kết hợp khảo sát 12 tác phẩm tiêu biểu của 10 tộc người với phỏng vấn sâu 12 biên đạo và tổ chức hơn 10 cuộc tọa đàm nhóm (7-10 người/nhóm) tại 10 tỉnh thành trên cả nước, phân tích dữ liệu qua khung nhị nguyên Nội tại - Ngoại tại.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Dữ liệu thực địa chỉ ra rằng: việc các biên đạo mượn kỹ thuật múa Ballet phương Tây và Múa đương đại không làm suy yếu bản sắc dân tộc như định kiến của thế hệ bảo thủ, mà ngược lại, chính các kỹ thuật hiện đại này đã hoạt động như một "chất xúc tác giải phóng" giúp ngôn ngữ múa dân gian truyền thống truyền tải được những chiều sâu tâm lý phức tạp của con người Việt Nam hiện đại.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí chọn mẫu 3 bước minh bạch, khung hướng dẫn phỏng vấn sâu bán cấu trúc cho 5 nhóm đối tượng, quy trình tổ chức thảo luận nhóm tập trung và ma trận mã hóa chủ đề nội tại - ngoại tại chuẩn hóa.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Kế hoạch 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa và lập bản đồ chuyển động múa dân gian các tộc người thiểu số; (2) Nghiên cứu cơ chế kinh tế chính trị của múa biểu diễn trong không gian công nghiệp văn hóa; (3) Khảo sát sự tiếp nhận xuyên văn hóa của khán giả quốc tế đối với nghệ thuật múa đương đại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thu Hằng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập cơ sở lý luận vững chắc chứng minh bản sắc văn hóa trong múa dân gian đương đại là một cấu trúc kiến tạo mang tính lịch sử - xã hội cụ thể.
- Giải mã thành công cơ chế lai ghép thẩm mỹ giữa kỹ thuật múa phương Tây hiện đại và biểu tượng văn hóa truyền thống của 10 tộc người Việt Nam qua 12 tác phẩm điển cứu.
- Làm sáng tỏ sự xung đột và vận động của các diễn ngôn thẩm mỹ giữa các thế hệ nghệ sĩ trong tiến trình hiện đại hóa đất nước sau năm 1986.
- Minh chứng múa dân gian đương đại là công cụ biểu đạt hiệu quả của chủ trương xây dựng nền văn hóa "tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc" của Đảng và Nhà nước.
- Đóng góp khung phân tích nhị nguyên Intrinsic - Extrinsic như một công cụ phương pháp luận chuẩn mực cho nghiên cứu nghệ thuật biểu diễn tại Việt Nam.
Công trình tạo ra bước tiến mô thức quan trọng từ bản thể luận tĩnh sang kiến tạo luận động, mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về công nghiệp văn hóa biểu diễn, nhân học múa số và đối sánh khu vực Đông Nam Á, khẳng định giá trị học thuật bền vững trong kho tàng nghiên cứu văn hóa học Việt Nam đương đại.