Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ nghệ thuật với đề tài "Nghệ thuật hình thể trên sân khấu kịch nói Việt Nam" do nghiên cứu sinh Bùi Ngọc Thắng thực hiện tại Trường Đại học Sân khấu và Điện ảnh Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Duy Khuê, bảo vệ năm 2022 thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu (mã số: 9210221).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nghệ thuật sân khấu kịch nói, ngôn ngữ lời nói và ngôn ngữ cơ thể luôn song hành, bổ trợ cho nhau nhằm phản ánh hiện thực cuộc sống. Mặc dù lý thuyết sân khấu học khẳng định ngôn ngữ của nghệ thuật sân khấu là hành động, thực tế lịch sử kịch nói Việt Nam qua nhiều thời kỳ đã đặt nặng nghệ thuật nói ("trọng nói"), xem hoạt động hình thể chỉ là công cụ hỗ trợ bên ngoài nhằm thể hiện tâm lý nhân vật theo thể hệ Stanislavski. Việc thiếu vắng một hệ thống lý luận chuyên sâu và chương trình đào tạo hoàn chỉnh về nghệ thuật hình thể đã tạo ra khoảng trống lớn trong thực hành sáng tạo của đạo diễn và diễn viên. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện sự phát triển của hoạt động hình thể thành nghệ thuật hình thể trên sân khấu kịch nói Việt Nam là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng sự phát triển của nghệ thuật biểu diễn hiện đại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu toàn diện, tổng thể sự phát triển hoạt động hình thể của con người để làm rõ vai trò, tầm quan trọng của hoạt động hình thể trong đời sống và quá trình phát triển thành nghệ thuật hình thể; từ đó xác lập phương tiện cơ bản cho nghệ sĩ kịch nói Việt Nam trong sáng tạo xây dựng hình tượng nghệ thuật.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xác định khái niệm, tiêu chí, nguồn gốc hình thành, đặc trưng, chức năng và khả năng phản ánh hiện thực cuộc sống của nghệ thuật hình thể; đánh giá năng lực tiếp nhận và thực hành sáng tạo của nghệ sĩ, diễn viên.
    2. Khảo sát, phân tích, tổng hợp và đánh giá thực trạng khai thác, sử dụng hoạt động nghệ thuật hình thể của các nghệ sĩ, đạo diễn, diễn viên trong một số vở diễn kịch nói Việt Nam.
    3. Khởi tạo hệ thống lý thuyết có cơ sở khoa học và chỉ ra các phương thức cơ bản giúp nghệ sĩ nâng cao năng lực khai thác, kiến tạo, tích lũy và sử dụng nghệ thuật hình thể để xây dựng hình tượng nghệ thuật sân khấu.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Nghệ thuật hình thể là gì? Có vai trò như thế nào trong hoạt động sáng tạo của các nghệ sĩ kịch nói Việt Nam?
  2. Nghệ sĩ đã khai thác sử dụng nghệ thuật hình thể trong sáng tạo xây dựng hình tượng nghệ thuật cho vở diễn kịch nói như thế nào?
  3. Mở rộng phát triển, khai thác, nghiên cứu, rèn luyện, sử dụng nghệ thuật hình thể của nghệ sĩ trong xây dựng vở diễn như thế nào?

Giả thuyết khoa học

  1. Nghệ thuật hình thể được kết tinh từ hoạt động hình thể qua quá trình nghệ thuật hóa, thẩm mỹ hóa với những tiêu chí cụ thể; là công cụ thực hiện hành động và phương tiện truyền tải thông điệp cốt lõi phản ánh bản chất hiện thực khách quan cuộc sống con người.
  2. Các nghệ sĩ, đạo diễn, diễn viên kịch nói Việt Nam đã vận dụng linh hoạt nghệ thuật hình thể trong xây dựng hình tượng nghệ thuật, để lại nhiều vở diễn mang dấu ấn cá nhân và hình thức biểu đạt riêng biệt.
  3. Để theo kịp sự biến đổi của hiện thực đời sống, nghệ sĩ kịch nói Việt Nam cần mở rộng tìm kiếm, tích lũy nghệ thuật hình thể sân khấu tổng hợp theo phương thức chuyên nghiệp và vận dụng đa dạng các xu hướng sáng tạo mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nghệ thuật hình thể của con người, nghệ sĩ, đạo diễn và diễn viên tham gia xây dựng vở diễn.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghệ thuật hình thể của con người (mối quan hệ diễn viên – nhân vật); những chuyển động vật lý của cơ thể diễn viên trong một số vở diễn kịch nói Việt Nam tiêu biểu có khai thác hiệu quả ngôn ngữ hình thể.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm tư liệu chính:

                     (Đình Quang, Minh Nhu, Đỗ Hương, Đào Mạnh Hùng & Lê Mạnh Hùng, Lan Hương...)

1. Nhóm tài liệu nghiên cứu về hoạt động hình thể và ngôn ngữ cơ thể

  • Nghiên cứu nhân chủng học và hành vi: Ray Birdwhistell tiên phong nghiên cứu phương thức truyền đạt thông điệp của cơ thể; Desmond Morris định nghĩa điệu bộ trong Body Talk - a World guide gestures; Paul Ekman và Wallace Friesen phân loại ngôn ngữ cơ thể thành 5 nhóm: minh họa, biểu tượng, phô bày cảm xúc, chuyển đổi và điều chỉnh.
  • Ứng dụng thực hành ngôn ngữ cơ thể: Alan & Barbara Pease với Cuốn sách hoàn hảo về ngôn ngữ cơ thể (Lê Huy Tâm dịch); Joan Liebmann-Smith & Jacqueline Nardi Egan với Những biểu hiện của cơ thể; James Borg với Body Language - Ngôn ngữ cơ thể, 7 bài học; Janine Driver & Mariska van Aalst với Vận dụng ngôn ngữ cơ thể mới; Gregory Hartley & Maryann Karinch với Cẩm nang ngôn ngữ cơ thể.

2. Nhóm tài liệu nghiên cứu trên sân khấu kịch phương Tây

  • Thời kỳ cổ đại đến Khai sáng: Aristotle (Nghệ thuật thi ca) bảo vệ điệu bộ chuẩn mực của diễn viên; Mô-cun-xki (Lịch sử sân khấu thế giới) tổng kết kịch thánh - câm thời Trung cổ và nghệ thuật của Garrick thời Khai sáng (được Diderot ca ngợi).
  • Thế kỷ XIX – XX: Nguyễn Đức Đàn (Các trào lưu, trường phái Kịch phương Tây hiện đại) điểm lại quan điểm của Piscator, Dullin, Gaston Baty, Antonin Artaud và Bertolt Brecht (Bàn về sân khấu tự sự).
  • Hệ thống diễn xuất và sân khấu hình thể: K. Stanislavski (Diễn viên tập luyện với vai kịch) và các học trò như Nemerovsky (Sức thể hiện của hình thể diễn viên), B. Zakhava (Nghệ thuật diễn viên); V. Meyerhold với quan điểm đề cao giá trị tạo hình của cơ thể; Charlie Chaplin trong phim câm; Jerzy Grotowski (sân khấu thử nghiệm nghèo); Jacques Lecoq (The Moving Body - Le Corps Poétique); Dymphna Callery (Through The Body: A Practical Guide to Physical Theatre); Nhà hát vật lý DV8 (với vở diễn Strange Fish); Rowan Atkinson (vai Mr. Bean).

3. Nhóm tài liệu của các tác giả Việt Nam

  • Lý luận và giáo trình đào tạo: TS. Đình Quang với giáo trình Nghệ thuật biểu diễn hiện thực tâm lý (tái bản 1999); Nhà giáo Minh Nhu với Giáo trình hình thể (1992); Nguyễn Thị Kim Anh với Giáo trình môn học hình thể diễn viên sân khấu điện ảnh; Hoàng Sự với Phương pháp sân khấu Stanislavski; GS.TS. Đào Mạnh Hùng và TS. Lê Mạnh Hùng với Nghệ thuật diễn viên Kịch - Điện ảnh (2015).
  • Nghiên cứu ứng dụng và kịch hình thể: TS. Đỗ Hương (Về nghệ thuật diễn xuất kịch hát truyền thống và kịch nói Việt Nam, 2005); Luận văn thạc sĩ của NSND Lan Hương về kịch hình thể; Luận văn thạc sĩ của NSND Lê Khanh về ngôn ngữ hình thể xử lý khoảng lặng; tài liệu giảng dạy phương pháp Suzuki (Nhật Bản) tại Trường Đại học Sân khấu và Điện ảnh Hà Nội.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy, kịch nói Việt Nam từ khi hình thành chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, mang tính hệ thống chuyên sâu về nghệ thuật hình thể trên sân khấu kịch nói. Hệ thống đào tạo diễn viên ở các cấp học cũng chưa có bài giảng chuyên sâu độc lập về nghệ thuật hình thể như một ngôn ngữ biểu đạt chủ đạo. Luận án giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  • Lý thuyết sân khấu học hiện đại: Tiếp cận nghệ thuật sân khấu như một loại hình nghệ thuật tổng hợp, nơi hành động của diễn viên giữ vai trò hạt nhân trung tâm.
  • Khái niệm Nghệ thuật hình thể: Luận án mở rộng khái niệm truyền thống (Body Art vốn chỉ nghệ thuật trang trí tĩnh trên thân thể người) thành nghệ thuật hình thể tổng hợp, bao gồm nghệ thuật trang trí trên cơ thể kết hợp với các chuyển động vật lý, trong đó nghệ thuật của những chuyển động vật lý giữ vai trò chủ đạo.
  • Bốn yếu tố kiến tạo hoạt động hình thể:
Yếu tố Nội dung và cơ chế tác động
Nhu cầu Khởi nguồn từ nhu cầu sinh tồn tự nhiên đến nhu cầu xã hội (lao động, vui chơi, đấu tranh); vừa là nguyên nhân vừa là kết quả của hành động.
Môi trường Gồm môi trường tự nhiên và xã hội, tạo áp lực buộc con người thích nghi và biến đổi hành vi.
Sự tự cảm Phản xạ tự cảm bẩm sinh của cơ thể tiếp nhận biến động ngoại giới, chuyển tín hiệu lên hệ thần kinh trung ương.
Ý thức Sự can thiệp của thần kinh não tủy, kiểm soát và cải biến các phản xạ bản năng thành hành vi có chủ đích.
  • Phân loại hành vi:
    • Hoạt động hình thể bản năng: Phản xạ vô thức xuất phát từ 18 yếu tố kích thích tự nhiên (nỗi sợ hãi, ghê tởm, dục tính, tranh đấu, sinh tồn...).
    • Hoạt động hình thể có ý thức: Hành vi được lý trí kiểm soát, gắn với đời sống tâm lý.
    • Chuẩn hành vi và lệch chuẩn hành vi: Lệch chuẩn thụ động (do thiên tai, tai nạn, chấn thương tâm lý, nhận thức sai lệch) và lệch chuẩn chủ động (do bất đồng quan điểm chính trị, tư tưởng, đạo đức, mỹ học).
                     [ NGHỆ THUẬT HÌNH THỂ ]
  • Hai chức năng cơ bản của nghệ thuật hình thể: (1) Công cụ thực hiện hành động hoàn hảo; (2) Phương tiện truyền tải thông điệp cốt lõi hữu hiệu.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu nghệ thuật học: Nghiên cứu tổng hợp các yếu tố sân khấu để rút ra bài học lý luận và thực tiễn có tính ứng dụng.
  • Phương pháp liên ngành: Đặt nghệ thuật hình thể trong mối liên hệ với nhân chủng học, tâm lý học, giải phẫu học và văn hóa học.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu lịch sử: Khảo sát sự biến chuyển của nghệ thuật biểu diễn qua các thời kỳ kịch nói thế giới và Việt Nam.
  • Phương pháp tư biện kết hợp phân tích – tổng hợp: Xây dựng hệ thống khái niệm, phạm trù và lập luận logic về nghệ thuật hình thể.
  • Phương pháp phỏng vấn: Thu thập ý kiến, kinh nghiệm xử lý hình thể thực tế từ các nghệ sĩ, đạo diễn và diễn viên kịch nói Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

CẤU TRÚC CHƯƠNG HỒI CỦA LUẬN ÁN:

Chương 1: Cơ sở lý luận về nghệ thuật hình thể

Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm, nguồn gốc, bản chất và tiêu chí của nghệ thuật hình thể, đồng thời định vị vai trò của nó trong nghệ thuật biểu diễn kịch nói.

  • Bản chất và cấu trúc: Luận án làm rõ quá trình chuyển dịch từ hoạt động hình thể tự nhiên sang nghệ thuật hình thể thông qua quy trình ba bước: Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Nghệ thuật hóa $\rightarrow$ Thẩm mỹ hóa. Nghệ thuật hình thể bao gồm 3 tiêu chí: độ thuần thục tinh xảo, khả năng linh hoạt giải quyết tình huống và năng lực truyền tải thông điệp ngôn ngữ.
  • Lịch sử tiếp cận hình thể trong kịch nói Việt Nam: Tác giả phân chia tiến trình lịch sử thành ba giai đoạn:
    1. Giai đoạn ban đầu: Tiếp nhận kịch nói phương Tây, hình thành kỹ thuật diễn xuất nền tảng.
    2. Giai đoạn tiếp thu thể hệ Stanislavski (thập niên 1960 - 1990): Đặt nặng hành động nói ("trọng nói"), rèn luyện đài từ và xem hình thể là công cụ biểu đạt bên ngoài phục vụ hiện thực tâm lý bên trong.
    3. Giai đoạn gần đây: Nghệ sĩ bắt đầu tìm tòi các phương thức mới, ứng dụng kịch câm, múa hiện đại và kế thừa tinh hoa kịch hát truyền thống.
  • Nghệ thuật hành động sân khấu tổng hợp: Hành động sân khấu phải trải qua 3 giai đoạn: Cảm thụ $\rightarrow$ Phán đoán $\rightarrow$ Quyết định hành động. Để nhập vai chân thực, diễn viên phải trả lời chuỗi câu hỏi: Tôi là ai? Ở trong hoàn cảnh nào? Phải làm gì? Vì sao? Làm như thế nào? Từ đó thiết lập dây chuyền hành động và hành động xuyên nhằm thực hiện nhiệm vụ tối cao của tác phẩm.
  • Mối quan hệ tâm - thân: Luận án phân tích mối quan hệ hữu cơ hai chiều giữa hoạt động hình thể và ngôn ngữ biểu cảm tâm lý, khẳng định chuyển động vật lý là phương tiện hiển thị chân thực bản ảnh bên trong não bộ của nhân vật.

Chương 2: Nghệ sĩ khai thác sử dụng nghệ thuật hình thể trên sân khấu kịch nói Việt Nam

Khảo sát thực tiễn thực hành sân khấu của các nghệ sĩ, đạo diễn và diễn viên Việt Nam qua các thủ pháp cụ thể:

  • Thủ pháp xử lý không gian và điểm nhấn: Sử dụng hình thể diễn viên để tạo hình không gian ước lệ, phân tầng không gian diễn xuất và tạo điểm nhấn ấn tượng thị giác cho vở diễn mà không phụ thuộc hoàn toàn vào thiết kế mỹ thuật tĩnh.
  • Kỹ thuật kể chuyện và thể hiện lời ngầm: Khai thác cử chỉ, ánh mắt và nhịp thở để chuyển tải "tiềm đài từ", lấp đầy những khoảng lặng khi diễn viên ngừng thoại; điều tiết và giải quyết các tình huống xung đột kịch tính.
  • Lột tả bản chất, tâm lý và tính cách nhân vật: Dùng chuyển động cơ thể để hiển thị sự giằng xé nội tâm giữa bản năng và ý thức, giữa chuẩn hành vi và lệch chuẩn hành vi, tạo nên tính cách đa chiều, sống động của hình tượng nghệ thuật.
  • Phương thức tiếp thu và dung hợp:
    • Kế thừa kịch hát dân tộc truyền thống: Tiếp thu tính ước lệ, cách điệu và múa tính từ nghệ thuật Chèo, Tuồng để làm giàu ngôn ngữ biểu đạt cho kịch nói.
    • Tiếp thu tinh hoa kịch quốc tế: Vận dụng các kỹ thuật kịch hình thể, kịch câm phương Tây và phương pháp rèn luyện hiện đại.
    • Đa dạng hóa xu hướng: Hình thành nhiều khuynh hướng dàn dựng khác nhau, từ kịch hiện thực tâm lý truyền thống đến kịch thể nghiệm và kịch hình thể độc lập.

Chương 3: Luận bàn và xu hướng

Luận bàn về các định hướng phát triển và hoàn thiện hệ thống nghệ thuật hình thể trên sân khấu kịch nói trong bối cảnh mới:

  • Cách tiếp cận mới và giải pháp kể chuyện: Xác lập tư duy dàn dựng hiện đại, lấy ngôn ngữ hình thể làm cấu trúc tự sự chủ đạo bên cạnh văn bản kịch bản; giải phóng cơ thể diễn viên khỏi sự lệ thuộc đơn thuần vào lời thoại.
  • Xây dựng hệ thống rèn luyện hoàn chỉnh: Đề xuất quy trình đào tạo và rèn luyện kỹ thuật hình thể chuyên sâu cho diễn viên, bao gồm: bài tập giải phóng cơ thể, bài tập chuyển hóa trạng thái tâm - sinh lý, bài tập thoát - nhập vai chính xác.
  • Xu hướng phát triển và phản ánh hiện thực: Mở rộng biên độ sáng tạo của nghệ thuật hình thể để phản ánh sự vận động phức tạp, đa chiều của đời sống đương đại; thúc đẩy sự liên kết liên ngành giữa kịch nói với múa, xiếc và nghệ thuật thị giác.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  1. Xác lập hệ thống lý luận chuyên biệt về nghệ thuật hình thể: Là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về nghệ thuật hình thể trên sân khấu kịch nói Việt Nam, phân định rõ ràng ranh giới giữa hoạt động hình thể tự nhiên và nghệ thuật hình thể tổng hợp.
  2. Làm sáng tỏ cơ chế hình thành hành động sân khấu: Chỉ ra quy luật vận động tương hỗ giữa 4 yếu tố (nhu cầu, môi trường, tự cảm, ý thức) và quy trình 3 giai đoạn (nhu cầu $\rightarrow$ nghệ thuật hóa $\rightarrow$ thẩm mỹ hóa) để chuyển hóa chuyển động cơ thể thành phương tiện truyền tải thông điệp nghệ thuật.
  3. Bổ sung lý thuyết mối quan hệ tâm - thân: Xác lập cơ sở khoa học khẳng định hoạt động hình thể là phương tiện biểu đạt chủ đạo của ngôn ngữ biểu cảm tâm lý, khắc phục quan niệm phiến diện coi hình thể chỉ là "vỏ bọc bên ngoài" đơn thuần.

Đóng góp mới về thực tiễn

  1. Bộ giải pháp thực hành dàn dựng và diễn xuất: Cung cấp cho đạo diễn và diễn viên hệ thống phương pháp khai thác hình thể để xử lý không gian, thời gian, xung đột kịch, tiềm đài từ và khắc họa tính cách nhân vật.
  2. Đề xuất hệ thống bài tập huấn luyện chuyên sâu: Xây dựng quy trình rèn luyện kỹ năng hình thể, bài tập chuyển hóa cảm xúc và kỹ thuật thoát - nhập vai giúp diễn viên kiểm soát hoàn toàn bộ máy thân thể trên sân khấu.
  3. Khuyến nghị đổi mới đào tạo: Đưa ra cơ sở khoa học cho việc bổ sung học phần chuyên sâu về nghệ thuật hình thể vào khung chương trình đào tạo diễn viên kịch tại các cơ sở đào tạo văn hóa nghệ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở các chuyển động vật lý của diễn viên trong một số vở diễn kịch nói tiêu biểu tại Việt Nam; chưa thể bao quát toàn bộ mọi thử nghiệm hình thể trên tất cả các sân khấu kịch xã hội hóa hay các đoàn kịch địa phương trong cả nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục hoàn thiện bộ giáo trình chuẩn hóa môn học nghệ thuật hình thể áp dụng cho các bậc đào tạo đại học và sau đại học ngành Diễn viên Sân khấu Điện ảnh.
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh nghệ thuật hình thể kịch nói Việt Nam với các trường phái kịch hình thể đương đại tại khu vực Đông Nam Á và châu Á.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống và khung khái niệm chuẩn xác về lý luận diễn xuất, lý luận dàn dựng kịch nói và sân khấu học.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Làm tài liệu tham khảo trực tiếp để biên soạn giáo trình môn học Hình thể, Kỹ thuật biểu diễn và Đạo diễn sân khấu tại Trường Đại học Sân khấu và Điện ảnh Hà Nội và các trường văn hóa nghệ thuật toàn quốc.
  • Đối với đạo diễn và diễn viên: Cung cấp cẩm nang thực hành về kỹ năng giải phóng cơ thể, khai thác tiềm đài từ và xử lý không gian sân khấu bằng ngôn ngữ hình thể.
  • Đối với nhà quản lý nghệ thuật: Làm cơ sở định hướng các chính sách phát triển nghệ thuật sân khấu, khuyến khích các khuynh hướng sáng tạo thể nghiệm đương đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "nghệ thuật hình thể" khác biệt như thế nào so với quan niệm truyền thống?

Quan niệm truyền thống thường hiểu nghệ thuật hình thể (Body Art) là nghệ thuật trang trí tĩnh trên cơ thể người (xăm vẽ, xâu khuyên). Luận án định nghĩa nghệ thuật hình thể là nghệ thuật tổng hợp bao gồm việc trang trí kết hợp với các chuyển động vật lý của cơ thể được nghệ thuật hóa và thẩm mỹ hóa, trong đó những chuyển động vật lý giữ vai trò chủ đạo.

2. Bốn yếu tố cơ bản nào kiến tạo nên hoạt động hình thể của con người?

Theo luận án, bốn yếu tố cơ bản có mối quan hệ hữu cơ mật thiết gồm: Nhu cầu (động lực sinh tồn và xã hội), Môi trường (tự nhiên và xã hội tác động), Sự tự cảm (phản xạ bẩm sinh tiếp nhận biến động) và Ý thức (sự điều khiển của thần kinh não tủy định hướng hành động).

3. Ba giai đoạn tiếp cận hình thể trong lịch sử kịch nói Việt Nam được phân chia ra sao?

  • Giai đoạn 1: Giai đoạn ban đầu khi mới tiếp nhận kịch nói phương Tây.
  • Giai đoạn 2 (thập niên 1960 - 1990): Đào tạo theo thể hệ Stanislavski, chủ yếu "trọng nói", coi hoạt động hình thể là công cụ hỗ trợ bên ngoài nhằm thể hiện hiện thực tâm lý bên trong.
  • Giai đoạn 3 (thời gian gần đây): Nghệ sĩ tích cực tìm tòi đổi mới, tiếp thu kịch câm, múa hiện đại và kế thừa thủ pháp hình thể của kịch hát dân tộc truyền thống (Chèo, Tuồng).

4. Quy trình chuyển hóa hoạt động hình thể thành nghệ thuật hình thể trải qua các bước nào?

Quy trình gồm 3 bước tuần tự: (1) Xác định nhu cầu (định hình mục tiêu và tiêu chí của hành động); (2) Nghệ thuật hóa (quá trình kiên trì rèn luyện kỹ năng, thủ pháp để động tác đạt độ thuần thục, tinh xảo); (3) Thẩm mỹ hóa (người thực hiện cảm nhiễm cảm xúc, kích hoạt hệ thống tự cảm để đạt tới sức truyền cảm nghệ thuật).

5. Mối quan hệ giữa hoạt động hình thể và ngôn ngữ biểu cảm tâm lý là gì?

Ngôn ngữ biểu cảm tâm lý và hoạt động hình thể là hai mặt của một thực thể thống nhất. Chuyển động vật lý của cơ thể là phương tiện biểu đạt chủ đạo hiển thị các trạng thái tâm lý ra bên ngoài. Tùy theo hoàn cảnh, hoạt động hình thể có thể xuất hiện trước để kích hoạt tâm lý, hoặc hoạt động tâm lý xuất hiện trước điều khiển diễn tiến của hình thể.


Kết luận

Luận án "Nghệ thuật hình thể trên sân khấu kịch nói Việt Nam" của tác giả Bùi Ngọc Thắng là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống lý luận chặt chẽ và giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu. Luận án đã làm rõ nguồn gốc, bản chất và chức năng của nghệ thuật hình thể, khẳng định vai trò trung tâm của chuyển động cơ thể trong việc thực hiện nghệ thuật hành động sân khấu tổng hợp. Bằng việc phân tích lịch sử tiếp cận và thực trạng biểu diễn kịch nói Việt Nam, tác giả đã đề xuất các giải pháp sáng tạo, quy trình rèn luyện bài bản cho đạo diễn và diễn viên. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật quan trọng cho công tác đào tạo, nghiên cứu và thực hành sân khấu kịch nói Việt Nam đương đại.