Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội và thương mại điện tử đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thông tin cũng như hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Trong bối cảnh các hình thức quảng cáo truyền thống dần giảm sút hiệu quả thuyết phục, xu hướng tiếp thị dựa vào người có tầm ảnh hưởng, đặc biệt là nhóm Người tiêu dùng chủ chốt (Key Opinion Consumer - KOC), đang phát triển mạnh mẽ. Khác với những người nổi tiếng (Key Opinion Leader - KOL), KOC xuất phát điểm là những người tiêu dùng thông thường, trực tiếp trải nghiệm và đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan về sản phẩm trên mạng xã hội.

Sinh viên là phân khúc khách hàng trẻ tuổi, năng động, sở hữu tần suất sử dụng mạng xã hội và khả năng tiếp cận công nghệ cao. Đây là nhóm đối tượng có xu hướng tìm kiếm và tin tưởng vào trải nghiệm thực tế từ những người có sự tương đồng về phong cách sống hơn là các thông điệp quảng cáo thương mại. Nhận thấy các nghiên cứu về tác động của KOC đến hành vi tiêu dùng tại thị trường Việt Nam—đặc biệt là địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh—vẫn còn nhiều khoảng trống, tác giả Trương Hoài An đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Ảnh hưởng của những người tiêu dùng chủ chốt (KOC) đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và đánh giá ảnh hưởng của các KOC đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh, qua đó làm rõ vai trò của KOC trong việc định hình xu hướng tiêu dùng của nhóm khách hàng này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố từ KOC ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
    2. Phân tích các yếu tố từ KOC ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
    3. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố này đến hành vi tiêu dùng của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
    4. Đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ các bên liên quan tối ưu hóa chiến lược sử dụng KOC trong hoạt động tiếp thị.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào từ KOC ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Các yếu tố từ KOC ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên như thế nào?
  3. Mức độ tác động của từng yếu tố từ KOC đến hành vi tiêu dùng của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh là bao nhiêu?
  4. Các hàm ý quản trị nào có thể hỗ trợ các bên liên quan tối ưu hóa chiến lược sử dụng KOC?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc về KOC và quyết định mua sắm của sinh viên; đối tượng khảo sát là sinh viên đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng và cơ sở giáo dục trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập và phân tích từ tháng 07 năm 2024 đến tháng 09 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi tiêu dùng kinh điển:

  • Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi được định hình bởi thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan (nhận thức về áp lực xã hội).
  • Thuyết Hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, giúp giải thích cách các đánh giá của KOC tác động tới nhận thức và quyết định mua hàng thực tế của sinh viên.

Đồng thời, đề tài kế thừa và tổng hợp các biến số từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước: nghiên cứu của Chun Cui Shan và cộng sự (2018), Irfan Akram (2021), Phạm Thị Thùy Miên và cộng sự (2024), Nguyễn Thị Thu Thủy và cộng sự (2024). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc:

  • Mức độ đáng tin cậy của KOC (TC): Đo lường tính chính xác, khách quan và minh bạch trong thông tin KOC cung cấp.
  • Tính tương đồng giữa KOC và sinh viên (TD): Đo lường sự đồng điệu về độ tuổi, phong cách sống, quan điểm và nhu cầu sử dụng sản phẩm.
  • Mức độ chuyên gia của KOC (CG): Đo lường kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm thực tế và khả năng phân tích sản phẩm/dịch vụ của KOC.
  • Ảnh hưởng xã hội của KOC (AS): Đo lường mức độ phổ biến, mức độ được theo dõi và khả năng định hình xu hướng của KOC trong cộng đồng.
  • Quyết định mua sắm của sinh viên (QD): Biến phụ thuộc đo lường mức độ ưu tiên và hành động lựa chọn mua sản phẩm dựa trên gợi ý từ KOC.
       [Mức độ đáng tin cậy của KOC (TC)] --------+
                                                 |
       [Tính tương đồng (TD)] -------------------+---> [Quyết định mua sắm của sinh viên (QD)]
                                                 |
       [Mức độ chuyên gia của KOC (CG)] ----------+
                                                 |
       [Ảnh hưởng xã hội của KOC (AS)] -----------+

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng quan tài liệu và thảo luận nhóm nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát từ thang đo gốc cho phù hợp với đặc thù của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 25 biến quan sát.
    • Kích thước mẫu: Áp dụng công thức chọn mẫu theo tỷ lệ $N \ge 5 \times x$ ($x=25$ biến quan sát $\rightarrow N \ge 125$). Tác giả phát ra 320 phiếu theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, thu về 308 phiếu và chọn lọc được 297 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0{,}3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$, chỉ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, và kiểm định các vi phạm giả định mô hình (kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF $< 10$, tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson từ $1{,}5$ đến $2{,}5$, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot, kiểm định phương sai sai số qua Scatter Plot).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh truyền thông số, xác định sinh viên là nhóm khách hàng mục tiêu chịu sự tác động sâu sắc từ các đánh giá của KOC. Tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024. Chương này cũng trình bày đóng góp lý luận trong việc mở rộng ứng dụng mô hình TRA và TPB, cùng đóng góp thực tiễn hỗ trợ các doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách tiếp thị thông qua KOC.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về KOC, ý định mua sắm, quyết định mua sắm và đối tượng sinh viên. Tác giả phân tích chuyên sâu hai lý thuyết nền tảng (TRA, TPB) và tổng hợp 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước để xác lập cơ sở thực nghiệm:

Tác giả / Năm Mẫu nghiên cứu & Bối cảnh Các nhân tố tác động chính
Chun Cui Shan và cộng sự (2018) Người dùng Instagram ngành thời trang ($\ge 15$ tuổi) Chuyên môn, sự quen thuộc, sự tương đồng
Irfan Akram (2021) 110 người dùng Instagram tại Bangladesh Độ tin cậy, chuyên môn, khả năng thích ứng, tần suất
Phạm Thị Thùy Miên và cộng sự (2024) Người tiêu dùng mỹ phẩm tại Việt Nam Độ tin cậy, chuyên môn, tính tương đồng, sự minh bạch
Nguyễn Thị Thu Thủy và cộng sự (2024) 250 người tiêu dùng Gen Z tại Hà Nội Chuyên môn, sự tương đồng thương hiệu, độ tin cậy, bản sắc xã hội

Từ khoảng trống nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 giả thuyết:

  • H1: Mức độ đáng tin cậy của KOC có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
  • H2: Tính tương đồng giữa KOC và sinh viên có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
  • H3: Mức độ chuyên gia của KOC có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
  • H4: Ảnh hưởng xã hội của KOC có tác động tích cực đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn và hệ thống hóa bảng thang đo chuẩn gồm 25 biến quan sát:

  • Mức độ đáng tin cậy của KOC (5 biến: TC1 - TC5): Thông tin chính xác, kiến thức chuyên sâu, phản ánh đúng chất lượng thực tế, tính khách quan trung thực, tính minh bạch quan hệ thương hiệu.
  • Tính tương đồng giữa KOC và sinh viên (5 biến: TD1 - TD5): Phong cách sống/sở thích tương đồng, chia sẻ trải nghiệm/quan điểm tương tự, sự đồng cảm, độ tuổi/phong cách phù hợp, hiểu rõ nhu cầu sinh viên.
  • Mức độ chuyên gia của KOC (5 biến: CG1 - CG5): Kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực, đánh giá đáng tin cậy do am hiểu lĩnh vực, kinh nghiệm thực tế sử dụng sản phẩm, phân tích chi tiết chuyên môn, đánh giá chuyên nghiệp.
  • Ảnh hưởng xã hội của KOC (5 biến: AS1 - AS5): Sức ảnh hưởng lớn đến quyết định cá nhân, nhiều người xung quanh theo dõi/tin tưởng, xuất hiện thường xuyên trong trò chuyện/mạng xã hội, tác động lớn đến cộng đồng, khả năng định hình xu hướng.
  • Quyết định mua sắm của sinh viên (5 biến: QD1 - QD5): Thường xuyên mua sắm theo gợi ý KOC, tự tin hơn khi quyết định, ưu tiên mua sản phẩm KOC giới thiệu, KOC ảnh hưởng mạnh đến lựa chọn, ra quyết định mua sắm nhanh chóng hơn.

Chương này cũng thiết lập toàn bộ quy chuẩn kỹ thuật cho việc kiểm định thang đo và các bước hồi quy trên SPSS 20.0.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả mẫu và quy trình xử lý số liệu định lượng:

Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 308$) Phân loại Số lượng Tỷ trọng (%)
Đang là sinh viên tại TP.HCM Có 308 100,0%
Trường đại học đang theo học Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM 172 55,8%
Trường Đại học Tôn Đức Thắng 36 11,7%
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) 22 7,1%
Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) 13 4,2%
Trường khác 65 21,2%
Sử dụng mạng xã hội tìm kiếm sản phẩm Có 308 100,0%
Từng tham khảo ý kiến KOC trước khi mua sắm Có 297 96,4%

Kết quả phân tích cho thấy mẫu khảo sát có 96,4% sinh viên từng tham khảo ý kiến KOC trước khi mua sắm. Sau khi lọc bỏ các phiếu không phù hợp, 297 mẫu hợp lệ được đưa vào phân tích Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy bội. Toàn bộ các giả định về liên hệ tuyến tính, phân phối chuẩn phần dư, tính độc lập của sai số (không có tự tương quan) và không có hiện tượng đa cộng tuyến đều được kiểm định chặt chẽ, chứng minh mô hình đạt độ phù hợp và có ý nghĩa thống kê cao.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng KOC trong chiến lược tiếp thị hướng đến sinh viên:

  • Nhóm giải pháp về mức độ tin cậy (TC): Tăng cường tính minh bạch và trung thực trong các bài đánh giá sản phẩm.
  • Nhóm giải pháp về tính tương đồng (TD): Lựa chọn KOC có phong cách sống, độ tuổi và thói quen tiêu dùng tương thích với giới trẻ.
  • Nhóm giải pháp về mức độ chuyên gia (CG): Hợp tác với các KOC có kiến thức thực tế và khả năng phân tích sâu về tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
  • Nhóm giải pháp về ảnh hưởng xã hội (AS): Tận dụng mạng lưới lan tỏa và khả năng định hình xu hướng của KOC trên các nền tảng mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khảo sát thực nghiệm khẳng định tỷ lệ sinh viên sử dụng mạng xã hội tìm kiếm thông tin đạt 100%, và có tới 96,4% sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh từng tham khảo ý kiến của KOC trước khi đưa ra quyết định mua sắm.
  2. Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính xác nhận cả 4 yếu tố từ KOC—gồm Mức độ chuyên gia (CG), Mức độ đáng tin cậy (TC), Tính tương đồng (TD) và Ảnh hưởng xã hội (AS)—đều có tác động thuận chiều đến quyết định mua sắm của sinh viên. Trong đó, mức độ chuyên gia và tính khách quan/ảnh hưởng xã hội của KOC là các nhân tố giữ vai trò tác động then chốt.
  3. Các kiểm định kỹ thuật mô hình đạt yêu cầu: không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến, phần dư tuân theo phân phối chuẩn và không có hiện tượng tự tương quan.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận làm phong phú thêm việc vận dụng Thuyết Hành vi hoạch định (TPB) và Thuyết Hành động hợp lý (TRA) vào bối cảnh tiếp thị số tại Việt Nam, thiết lập hệ thống thang đo 25 biến quan sát phù hợp để đánh giá tác động của KOC đối với hành vi tiêu dùng của giới trẻ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi mua sắm của sinh viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh, giúp các doanh nghiệp xây dựng tiêu chí tuyển chọn KOC phù hợp, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và nâng cao sự tin tưởng của người tiêu dùng trẻ đối với thương hiệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với cỡ mẫu 297 quan sát hợp lệ; tỷ lệ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM chiếm đa số (55,8%), do đó tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng sinh viên các trường đại học/cao đẳng tại TP. Hồ Chí Minh còn ở mức độ nhất định.
  • Yếu tố tâm lý chuyên sâu: Mô hình tập trung vào 4 nhóm thuộc tính của KOC nhưng chưa đi sâu phân tích các biến số tâm lý và động lực cá nhân bên trong của sinh viên như cảm xúc, sự gắn kết thương hiệu hay lòng trung thành đối với KOC.
  • Phạm vi không gian và độ tuổi: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm sinh viên độ tuổi từ 18–24 tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc các phân khúc độ tuổi tiêu dùng khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô khảo sát trên phạm vi toàn quốc với phương pháp chọn mẫu xác suất; tích hợp thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết phản ánh cảm xúc, trải nghiệm mua sắm và lòng trung thành của người tiêu dùng để hoàn thiện mô hình giải thích hành vi.


Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Hoài An là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Truyền thông đa phương tiện đang xây dựng đề cương nghiên cứu về Influencer Marketing, KOC và hành vi người tiêu dùng trẻ.
  • Các nhà nghiên cứu cần tham khảo cấu trúc bảng câu hỏi chuẩn hóa gồm 25 biến quan sát (thang đo Likert 5 điểm) đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA.
  • Các chuyên viên tiếp thị, nhà quản trị thương hiệu đang xây dựng chiến dịch truyền thông hướng đến đối tượng Gen Z và sinh viên tại các đô thị lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. KOC trong nghiên cứu này được định nghĩa như thế nào và khác gì so với KOL?

Theo chương 2 của khóa luận, KOC (Key Opinion Consumer) là những cá nhân không chuyên nghiệp, xuất phát điểm là người tiêu dùng bình thường, trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ thực tế và chia sẻ đánh giá chân thực, khách quan trên các nền tảng mạng xã hội mà không bị chi phối bởi yếu tố thương mại. Khác với KOL (Key Opinion Leader) vốn là những người nổi tiếng có độ phủ truyền thông rộng nhưng mang nặng tính thương mại quảng cáo, KOC mang lại sự gần gũi, tính xác thực cao và tạo được mức độ tin tưởng trực tiếp từ người tiêu dùng cùng thế hệ.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập: (1) Mức độ đáng tin cậy của KOC (mã hóa TC, 5 biến quan sát); (2) Tính tương đồng giữa KOC và sinh viên (mã hóa TD, 5 biến quan sát); (3) Mức độ chuyên gia của KOC (mã hóa CG, 5 biến quan sát); và (4) Ảnh hưởng xã hội của KOC (mã hóa AS, 5 biến quan sát). Biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm của sinh viên (mã hóa QD, 5 biến quan sát).

3. Quy mô mẫu và đặc điểm mẫu khảo sát của khóa luận được phân bổ ra sao?

Tác giả đã phát ra 320 phiếu khảo sát, thu về 308 phiếu và chọn lọc được 297 phiếu hợp lệ (chiếm tỷ lệ 96,4% người từng tham khảo KOC trước khi mua sắm). Về cơ cấu trường đại học trong 308 mẫu ban đầu: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM chiếm 55,8% (172 sinh viên), Trường Đại học Tôn Đức Thắng chiếm 11,7% (36 sinh viên), Trường Đại học Công nghệ TP.HCM chiếm 7,1% (22 sinh viên), Trường Đại học Kinh tế TP.HCM chiếm 4,2% (13 sinh viên), và các trường khác chiếm 21,2% (65 sinh viên).

4. Cơ sở lý thuyết nền tảng mà tác giả sử dụng để phát triển mô hình là gì?

Khóa luận vận dụng hai lý thuyết hành vi tiêu dùng nền tảng: Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Thuyết Hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), kết hợp với tổng quan các mô hình nghiên cứu thực nghiệm của Chun Cui Shan và cộng sự (2018), Irfan Akram (2021), Phạm Thị Thùy Miên và cộng sự (2024), và Nguyễn Thị Thu Thủy và cộng sự (2024).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Hoài An đã làm rõ cơ chế tác động của các Người tiêu dùng chủ chốt (KOC) đến quyết định mua sắm của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh thông qua mô hình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với 4 nhóm yếu tố: độ tin cậy, tính tương đồng, mức độ chuyên gia và ảnh hưởng xã hội. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của tính khách quan và chuyên môn từ KOC trong việc định hướng hành vi tiêu dùng của thế hệ trẻ. Công trình cung cấp hệ thống thang đo 25 biến quan sát hoàn chỉnh cùng những gợi ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp trong việc thiết kế chiến lược tiếp thị số hiệu quả.