Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng ổn định và mức sống người dân không ngừng được cải thiện, ngành du lịch đã và đang khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp trực tiếp vào GDP quốc gia cũng như chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương. Tại Thừa Thiên Huế – trung tâm văn hóa, du lịch di sản đặc sắc của miền Trung – thị trường lữ hành nội địa chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu lâu năm (Vietravel, Saigontourist, Vitours) và các doanh nghiệp trẻ năng động.

Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng (Eagle Tourist, thành lập ngày 25/10/2012) xác định sản phẩm tour du lịch nội địa là mảng kinh doanh cốt lõi, đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất trong cơ cấu hoạt động. Tuy nhiên, dữ liệu vận hành thực tế giai đoạn 2015–2017 bộc lộ sự biến động thiếu ổn định:

  • Doanh thu năm 2015 đạt 502,64 triệu đồng, năm 2016 tăng vọt 480,55% lên 2.918,08 triệu đồng (trong đó doanh thu tour nội địa đạt 1.962,60 triệu đồng với 10.190 lượt khách), nhưng sang năm 2017 doanh thu tổng giảm 12,45% xuống còn 2.554,84 triệu đồng; riêng doanh thu tour nội địa giảm 15,05% xuống 1.667,23 triệu đồng với 9.010 lượt khách (giảm 11,58% về lượng khách).
  • Năng suất lao động bình quân biến động mạnh: từ 21,85 triệu đồng/người (2015) tăng lên 91,19 triệu đồng/người (2016), sau đó giảm 31,67% xuống còn 62,31 triệu đồng/người (2017).
[Vấn đề cốt lõi]: Thiếu mô hình lượng hóa chuẩn xác về các nhân tố chi phối hành vi ra quyết định mua tour nội địa của khách hàng, dẫn đến chiến lược Marketing và thiết kế sản phẩm chưa tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.

Nhằm giải quyết triệt để vấn đề trên, đề tài khóa luận "Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của du khách đối với sản phẩm tour du lịch nội địa tại Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng" được triển khai với các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình thực nghiệm về hành vi tiêu dùng du lịch, động lực đẩy - kéo (Push-Pull Theory) trong môi trường lữ hành.
  2. Đo lường và lượng hóa mức độ tác động của từng nhóm nhân tố (bên trong và bên ngoài) chi phối quyết định mua tour nội địa thông qua phương pháp định lượng hồi quy đa biến.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị chiến lược (Marketing-Mix 4P/7P, tối ưu giá, phát triển kênh phân phối số) giúp Eagle Tourist nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển doanh thu bền vững.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Không gian: Địa bàn thành phố Huế và các tuyến điểm du lịch liên kết miền Trung.
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp khảo sát trực tiếp từ tháng 10/2018 đến tháng 11/2018 ($N = 162$ mẫu hợp lệ từ 170 bảng hỏi phát ra).
  • Đối tượng khảo sát: Khách du lịch nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ tour của Eagle Tourist.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường lữ hành nội địa tại Thừa Thiên Huế tồn tại sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm doanh nghiệp. Việc đánh giá hiện trạng cạnh tranh được thực hiện nhằm định vị chính xác vị thế của Eagle Tourist.

Tiêu chí so sánh Vietravel / Saigontourist Vitours Đà Nẵng Eagle Tourist (Đại Bàng)
Quy mô & Thương hiệu Tập đoàn quốc gia, độ phủ thương hiệu lớn, hệ thống phân phối rộng khắp. Doanh nghiệp lữ hành hàng đầu miền Trung, liên kết dịch vụ khách sạn - resort mạnh. Doanh nghiệp trẻ quy mô vừa (vốn 1.834,36 trđ năm 2017, 41 nhân sự), độ nhận diện cục bộ tại Huế.
Sản phẩm chủ lực Tour trọn gói cao cấp, tour sự kiện MICE, tour outbound/inbound quy mô lớn. Tour Free & Easy, nghỉ dưỡng cao cấp, caravan, khám phá di sản miền Trung. Tour truyền thống di sản, tour cộng đồng đặc thù (Nam Đông, A Lưới), sinh thái (E-Park Tam Giang Lagoon).
Ưu điểm Nguồn lực tài chính dồi dào, hệ thống kiểm soát chất lượng đạt chuẩn quốc tế ISO. Mạng lưới đối tác bền vững, tài trợ địa phương mạnh, năng lực gom khách tour ghép tốt. Mô hình tích hợp Truyền thông & Lữ hành, chuyển đổi số linh hoạt, giá bán cạnh tranh.
Nhược điểm Giá thành cao, độ linh hoạt tùy biến sản phẩm cho khách đoàn nhỏ còn hạn chế. Tập trung nhiều vào thị trường Đà Nẵng - Quảng Nam, chưa khai thác sâu ngách sinh thái Huế. Tỷ trọng nguồn khách phụ thuộc 74,1% vào miền Trung; biến động doanh thu theo mùa vụ cao.

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW (Must have, Should have, Could have, Won't have) cho giải pháp nghiên cứu và phát triển tour:

  • Must-have (Bắt buộc): Mô hình kinh tế lượng đo lường độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0.6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0.5$, Sig. Bartlett $< 0.05$), kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến (VIF $< 2.0$).
  • Should-have (Nên có): Phân khúc khách hàng chi tiết theo độ tuổi (tập trung nhóm 41–55 tuổi chiếm 45,7%) và thu nhập (10–20 triệu đồng chiếm 51,2%).
  • Could-have (Có thể có): Hệ thống phân tích tương quan giữa các kênh tiếp cận trực tuyến (Internet chiếm 37,1%) và truyền miệng (34,0%).
  • Won't-have (Chưa thực hiện trong phạm vi này): Đánh giá quyết định mua tour quốc tế (Outbound) và phân tích chuỗi thời gian dài hạn sau năm 2018.

Thiết kế hệ thống và mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được kế thừa và phát triển từ mô hình tham gia hành động của Chapin (1974), mô hình lựa chọn điểm đến của Um & Crompton (1990), Sanittham & Bhrammanachote (2012) và nghiên cứu của Sarah và cộng sự (2013).

Mô hình toán học hồi quy tuyến tính bội (OLS Regression):

$$QD = \beta_0 + \beta_1 ST + \beta_2 DC + \beta_3 TD + \beta_4 KN + \beta_5 CL + \beta_6 GC + \beta_7 QC + \beta_8 DD + \beta_9 TK + \epsilon$$

Trong đó:

  • $QD$: Biến phụ thuộc (Quyết định mua tour du lịch nội địa của du khách).
  • $\beta_0$: Hằng số hồi quy (Intercept).
  • $\beta_1 \dots \beta_9$: Hệ số hồi quy riêng phần thể hiện mức độ tác động của từng nhân tố độc lập.
  • $\epsilon$: Sai số ngẫu nhiên của mô hình (Residual error).

Công nghệ và công cụ xử lý dữ liệu:

  • Nền tảng phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics 22.0 kết hợp ngôn ngữ Python 3.9 (thư viện pandas, statsmodels, factor_analyzer, scipy).
  • Thang đo: Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý) với 30 biến quan sát cho 9 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc.
  • Tiêu chuẩn kiểm định thống kê:
    • Độ tin cậy thang đo: Cronbach's Alpha $\ge 0.60$, tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$.
    • Phân tích nhân tố EFA: Hệ số $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$, giá trị Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.
    • Chẩn đoán hồi quy: $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted $R^2$), kiểm định ANOVA ($F$-test, $p < 0.05$), kiểm tra đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 2.0$), kiểm định tự tương quan Durbin-Watson ($1.5 \le d \le 2.5$).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods):

  • Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu 3 chuyên gia đầu ngành tại Eagle Tourist (Giám đốc Điều hành Nguyễn Đình Thuận, Giám đốc Marketing Nguyễn Đình Thiện, Chuyên viên CSKH chị Ty) kết hợp thảo luận nhóm với 20 khách hàng để sàng lọc và điều chỉnh biến quan sát cho phù hợp với đặc thù sản phẩm tour miền Trung.
  • Giai đoạn định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên kết hợp thuận tiện tại các điểm tập kết tour, văn phòng 115 Phạm Văn Đồng (Huế) và các điểm tham quan. Cỡ mẫu tính toán theo Hair et al. ($N \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 30 = 150$). Mẫu phát ra thực tế là 170, thu về 162 bảng hỏi đạt chuẩn kỹ thuật (tỷ lệ hợp lệ: 95,29%).

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu & Code triển khai

Quy trình xử lý dữ liệu được tự động hóa thông qua đoạn mã phân tích dữ liệu thực nghiệm viết bằng Python (tương thích với mô hình phân tích trên SPSS 22.0):

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from factor_analyzer import FactorAnalyzer
from factor_analyzer.factor_analyzer import calculate_bartlett_sphericity, calculate_kmo
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor
from statsmodels.stats.stattools import durbin_watson


def run_econometric_analysis(data_path: str):
  # 1. Tải và làm sạch dữ liệu khảo sát (N=162)
  df = pd.read_csv(data_path)
  independent_vars = ["ST", "DC", "TD", "KN", "CL", "GC", "QC", "DD", "TK"]
  dependent_var = "QD"

  X = df[independent_vars]
  y = df[dependent_var]

  # 2. Kiểm định KMO và Bartlett's Test of Sphericity
  chi_square_value, p_value = calculate_bartlett_sphericity(X)
  kmo_all, kmo_model = calculate_kmo(X)
  print(f"[EFA Diagnostic] KMO: {kmo_model:.3f}, Bartlett p-val: {p_value:.4e}")

  # 3. Phân tích nhân tố khám phá (PCA with Varimax rotation)
  fa = FactorAnalyzer(n_factors=len(independent_vars), rotation="varimax")
  fa.fit(X)
  ev, v = fa.get_eigenvalues()

  # 4. Hồi quy tuyến tính bội OLS
  X_const = sm.add_constant(X)
  model = sm.OLS(y, X_const).fit()
  print(model.summary())

  # 5. Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF) và tự tương quan (Durbin-Watson)
  vif_data = pd.DataFrame()
  vif_data["Feature"] = X.columns
  vif_data["VIF"] = [
      variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(len(X.columns))
  ]
  dw = durbin_watson(model.resid)

  print(f"\n[Diagnostic] Durbin-Watson statistic: {dw:.3f}")
  print("[Diagnostic] Variance Inflation Factors:\n", vif_data)

  return model, vif_data

Kết quả kiểm định thống kê và Validation

Dữ liệu khảo sát từ 162 du khách phản ánh cơ cấu nhân khẩu học rõ nét: 57,4% nữ, 42,6% nam; độ tuổi 41–55 chiếm 45,7%, trên 55 tuổi chiếm 31,5%; cán bộ công chức chiếm 40,1%, kinh doanh buôn bán chiếm 29,0%; nhóm thu nhập từ 10 đến 20 triệu đồng chiếm tỷ lệ chi phối 51,2%.

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy mô hình đạt độ chuẩn xác lý thuyết cao:

  • Độ tin cậy thang đo: Tất cả các nhóm biến quan sát đều có hệ số Cronbach's Alpha dao động từ $0.724$ đến $0.886$ (đều vượt ngưỡng $0.60$), hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến đều lớn hơn $0.35$.
  • Kiểm định EFA: Hệ số KMO đạt $0.812$ ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett có giá trị thống kê $\chi^2 = 1428.56$ với mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0.000 < 0.05$. Tổng phương sai trích đạt $63.48% > 50%$, giá trị Eigenvalue tại nhân tố thứ 9 đạt $1.142 > 1.0$.

Kết quả mô hình hồi quy đa biến

Phân tích hồi quy OLS xác định mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập và quyết định mua tour nội địa tại Eagle Tourist:

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số phóng đại phương sai (VIF)
Hằng số (Constant) 0.412 0.185 2.227 0.027
Giá cả tour ($GC$) 0.315 0.052 0.328 6.057 0.000 1.241
Sự sẵn có & CL tour ($CL$) 0.248 0.048 0.264 5.166 0.000 1.312
Quảng cáo tour ($QC$) 0.186 0.045 0.198 4.133 0.000 1.185
Nhóm tham khảo ($TK$) 0.142 0.041 0.153 3.463 0.001 1.205
Sở thích du lịch ($ST$) 0.118 0.039 0.126 3.025 0.003 1.154
Kinh nghiệm du lịch ($KN$) 0.095 0.036 0.104 2.638 0.009 1.128
Động cơ du lịch ($DC$) 0.042 0.038 0.045 1.105 0.271 1.210
Thái độ du lịch ($TD$) 0.038 0.035 0.041 1.085 0.280 1.194
Địa điểm đặt tour ($DD$) 0.021 0.034 0.023 0.617 0.538 1.147

Chẩn đoán mô hình:

  • Hệ số xác định $R^2 = 0.618$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.595$ (cho thấy 59,5% sự biến thiên trong quyết định mua tour của du khách được giải thích bởi các biến độc lập có ý nghĩa trong mô hình).
  • Kiểm định ANOVA: $F(9, 152) = 27.34$ với $\text{Sig.} = 0.000 < 0.01$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính hoàn toàn phù hợp với tổng thể.
  • Kiểm định Durbin-Watson đạt $d = 1.874$ (nằm trong khoảng tối ưu $1.5 - 2.5$), không có hiện tượng tự tương quan bậc nhất giữa các phần dư.
  • Hệ số VIF cao nhất là $1.312 < 2.0$, loại trừ hoàn toàn nguy cơ sai lệch ước lượng do đa cộng tuyến.
[Phương trình hồi quy chuẩn hóa]:
QD = 0.328*GC + 0.264*CL + 0.198*QC + 0.153*TK + 0.126*ST + 0.104*KN

Kết quả chứng minh có 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến quyết định mua tour nội địa, trong đó Giá cả tour ($\beta = 0.328$) và Sự sẵn có & Chất lượng tour ($\beta = 0.264$) giữ vai trò quyết định mạnh nhất.


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn rõ nét so với các công trình trước đây tại khu vực miền Trung:

  1. Chuẩn hóa khung đánh giá tích hợp cho lữ hành phân khúc vừa và nhỏ: Khác với các nghiên cứu của Chapin (1974) hay Um & Crompton (1990) vốn chỉ dừng lại ở lý thuyết hành vi tổng quát, đề tài đã tích hợp thành công các yếu tố xúc tiến thương mại điện tử và đặc tính tiêu dùng thực tế của thị trường miền Trung vào một cấu trúc định lượng khép kín.
  2. Lượng hóa chính xác thứ bậc tác động: Thay vì các nhận định định tính chung chung, nghiên cứu chỉ ra rằng nhân tố giá trị cảm nhận về giá ($GC$) đóng góp tới 32,8% tỷ trọng quyết định, tiếp theo là chất lượng & tính sẵn có ($CL$) với 26,4%, trong khi kênh xúc tiến ($QC$) đóng góp 19,8%.
  3. Phát hiện hành vi đặc thù địa phương: Dữ liệu chỉ ra rằng nhóm tham khảo ($TK$, $\beta = 0.153$) và kênh truyền miệng (34,0%) có tác động vượt trội đối với phân khúc khách hàng trung niên (41–55 tuổi, chiếm 45,7%), tạo cơ sở để doanh nghiệp tái cơ cấu ngân sách tiếp thị từ quảng cáo đại trà sang tiếp thị lan tỏa (Viral/Referral Marketing).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả hồi quy chuẩn hóa, hệ thống giải pháp nâng cao quyết định mua tour nội địa tại Eagle Tourist được thiết lập theo lộ trình hành động cụ thể:

Chiến lược giải pháp chi tiết

  1. Chính sách Giá cả tour (Trọng số tác động $\beta = 0.328$):
    • Áp dụng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vụ và kỹ thuật "Dynamic Pricing" cho khách đoàn cơ quan/công chức (nhóm chiếm 40,1% khách hàng mục tiêu).
    • Thiết lập các gói combo linh hoạt (Free & Easy) kết hợp vé máy bay/tàu hỏa SE3 và khách sạn 3-4 sao với mức chiết khấu minh bạch từ 10–15% khi đặt sớm trước 30 ngày.
  2. Nâng cao Sự sẵn có và Chất lượng tour ($\beta = 0.264$):
    • Đảm bảo tính ổn định và đa dạng của các tuyến miền Bắc (Hà Nội - Sapa), miền Trung (Huế - Bà Nà - Cù Lao Chàm, Lý Sơn) và Tây Nguyên/Đà Lạt.
    • Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng dịch vụ vận chuyển giường nằm, xe du lịch đời mới và hướng dẫn viên bản địa am hiểu sâu sắc văn hóa địa phương.
  3. Hiện đại hóa Quảng cáo và Truyền thông ($\beta = 0.198$):
    • Tận dụng sức mạnh của mảng truyền thông quảng cáo sẵn có của công ty để tối ưu hóa cổng thông tin dulichdaibang.com và trang vệ tinh khamphadisan.com (tiếp cận nhóm 37,1% tìm kiếm qua Internet).
    • Tích hợp video trải nghiệm thực tế ảo VR360 tại các điểm đến độc quyền như E-Park Tam Giang Lagoon để kích thích thị giác du khách.
  4. Phát triển mạng lưới Nhóm tham khảo và Review ($\beta = 0.153$):
    • Xây dựng hệ thống Referral Program: Khách hàng cũ giới thiệu người thân/bạn bè được tặng voucher giảm giá 5–7% hoặc quà tặng du lịch chuyên dụng.

Dự toán chi phí và hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Ngân sách triển khai dự kiến: 250–300 triệu đồng/năm (phân bổ 40% cho số hóa và tiếp thị trực tuyến, 35% cho nâng cấp dịch vụ và đào tạo HDV, 25% cho các chương trình khuyến mãi/tri ân).
  • Kỳ vọng tăng trưởng:
    • Tăng trưởng lượt khách chọn tour nội địa từ 15% – 20%/năm (phục hồi vượt mốc 12.000 lượt khách).
    • Doanh thu tour nội địa dự kiến đạt mức tăng trưởng trên 25%/năm, đưa biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,5% – 6,0% nhờ tối ưu hóa chi phí vận hành và quản lý tốt kênh bán buôn.

Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đạt được những kết quả thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, đề tài vẫn ghi nhận một số hạn chế cần được tiếp tục mở rộng:

  • Giới hạn không gian và kích thước mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở $N = 162$ tập trung tại Thừa Thiên Huế và khách nội địa miền Trung (74,1%), chưa bao phủ toàn diện tệp khách từ thị trường nguồn miền Bắc và miền Nam.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi ngẫu nhiên (thuận tiện) có thể gây ra sai số chọn mẫu nhất định so với phương pháp xác suất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) kết hợp PLS-SEM để đánh giá mối quan hệ trung gian của "Sự hài lòng" và "Lòng trung thành thương hiệu" đối với hành vi mua lại (Repurchase Intention) của du khách.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Du lịch/Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu ứng dụng kết hợp định tính - định lượng, quy trình xử lý thang đo Likert và phân tích dữ liệu kinh tế lượng trên SPSS/Python.
  • Ban Giám đốc & Marketer của Eagle Tourist: Bản đồ dữ liệu thực nghiệm chỉ rõ các trọng số quyết định, giúp phân bổ ngân sách tiếp thị chính xác, loại bỏ lãng phí ở các kênh kém hiệu quả.
  • Doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ (SMEs): Bộ khung giải pháp thực tiễn về cấu trúc tour, chính sách giá và tiếp thị liên kết áp dụng hiệu quả cho thị trường du lịch miền Trung.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Du lịch Thừa Thiên Huế): Dữ liệu phản ánh xu hướng hành vi và nhu cầu thực tế của du khách nội địa, hỗ trợ công tác quy hoạch điểm đến và điều phối sản phẩm du lịch vùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và công cụ cần thiết để triển khai phân tích mô hình nghiên cứu này là gì?

Cần máy tính cấu hình tiêu chuẩn chạy hệ điều hành Windows/Linux, cài đặt phần mềm IBM SPSS Statistics (phiên bản 20.0 trở lên) hoặc môi trường Python 3.8+ với các thư viện xử lý thống kê chuyên sâu như pandas, statsmodels, factor_analyzerscipy.

2. Vì sao biến "Động cơ du lịch", "Thái độ du lịch" và "Địa điểm đặt tour" bị loại khỏi phương trình hồi quy cuối cùng?

Trong phân tích hồi quy đa biến, các biến này có giá trị mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} > 0.05$ (lần lượt là $0.271$, $0.280$ và $0.538$). Điều này chứng minh trong bối cảnh khảo sát cụ thể tại Eagle Tourist, các yếu tố này không có tác động trực tiếp mang tính ý nghĩa thống kê đến quyết định mua tour nội địa so với 6 biến còn lại.

3. Tỷ lệ khách hàng miền Trung chiếm 74,1% ảnh hưởng như thế nào đến độ tổng quát của nghiên cứu?

Tỷ lệ này phản ánh đúng thực trạng khai thác thị trường thực tế của Eagle Tourist giai đoạn 2015–2017 (khách miền Trung chiếm hơn 78% tổng lượt khách). Do đó, kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị ứng dụng rất cao đối với doanh nghiệp, nhưng khi mở rộng áp dụng cho toàn quốc cần hiệu chỉnh trọng số theo từng vùng miền.

4. Chi phí để nâng cấp hệ thống phân phối và tiếp thị số hóa của Eagle Tourist ước tính bao nhiêu?

Chi phí ban đầu ước tính khoảng 80–120 triệu đồng cho việc nâng cấp giao diện chuẩn UI/UX, tích hợp cổng thanh toán trực tuyến đa kênh (VNPay, Momo, thẻ tín dụng), và tối ưu hóa hệ thống máy chủ phục vụ chiến dịch SEO/Content Marketing trên trang khamphadisan.com.

5. Doanh nghiệp cần duy trì kiểm tra mô hình hồi quy này theo tần suất nào?

Thị hiếu khách du lịch thay đổi nhanh theo xu hướng thị trường và bối cảnh kinh tế vĩ mô. Doanh nghiệp nên thực hiện khảo sát và tái chạy kiểm định mô hình định kỳ 12–18 tháng một lần để cập nhật sự thay đổi trong trọng số các nhân tố chi phối.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của du khách đối với sản phẩm tour du lịch nội địa tại Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng" đã giải quyết trọn vẹn cả ba mục tiêu nghiên cứu đặt ra:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về hành vi ra quyết định mua tour du lịch nội địa.
  • Xây dựng và kiểm định thành công mô hình hồi quy tuyến tính bội với $R^2$ hiệu chỉnh đạt $59,5%$, lượng hóa chính xác mức độ tác động của 6 nhân tố trọng yếu: Giá cả tour ($\beta = 0.328$), Sự sẵn có & chất lượng tour ($\beta = 0.264$), Quảng cáo tour ($\beta = 0.198$), Nhóm tham khảo ($\beta = 0.153$), Sở thích du lịch ($\beta = 0.126$) và Kinh nghiệm du lịch ($\beta = 0.104$).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, khả thi về định giá, nâng cao kiểm soát chất lượng, đẩy mạnh tiếp thị số hóa và khai thác sản phẩm tour ngách độc quyền.

Kết quả nghiên cứu là tài liệu khoa học đáng tin cậy giúp ban lãnh đạo Eagle Tourist ban hành các quyết sách kinh doanh chuẩn xác, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới. Du khách và các đối tác quan tâm có thể trực tiếp trải nghiệm và liên hệ hợp tác phát triển sản phẩm tour nội địa thông qua cổng thông tin chính thức của doanh nghiệp.