Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển giao lưu kinh tế, văn hóa giữa Việt Nam và các quốc gia láng giềng có chung đường biên giới đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động du lịch quốc tế. Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào là thị trường có tiềm năng phong phú với hai di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận là Cố đô Luông Phrabang và đền Wat Phu (Champasắc), cùng nền văn hóa đặc sắc và vị trí giao thông đường bộ thuận lợi kết nối với Việt Nam. Quan hệ hợp tác du lịch song phương Việt - Lào ngày càng được củng cố thông qua các chính sách miễn thị thực và hoạt động xúc tiến tuyến hành lang kinh tế Đông - Tây.

Tại tỉnh Hải Dương, nhu cầu du lịch nước ngoài (Outbound) của người dân ngày càng gia tăng, trong khi các thị trường truyền thống như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, Singapore dần trở nên quen thuộc. Tuy nhiên, các sản phẩm tour đi Lào tại Hải Dương thời điểm nghiên cứu còn mang tính đơn điệu, chủ yếu sao chép lịch trình và phụ thuộc vào việc gom ghép khách sang các công ty ở địa phương khác. Tác giả lựa chọn đề tài nhằm xây dựng các chương trình du lịch đi Lào mang tính mới lạ, giúp Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng nâng cao lợi thế cạnh tranh tại thị trường địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là xây dựng một số chương trình du lịch đi Lào hấp dẫn, có tính khả thi cho thị trường khách Hải Dương và tổ chức các hoạt động bán sản phẩm phù hợp cho Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa và xây dựng các vấn đề lý thuyết mang tính cơ sở lý luận về xây dựng và bán chương trình du lịch.
  2. Nghiên cứu và đánh giá đặc điểm thị trường khách du lịch Hải Dương cũng như tiềm năng du lịch Lào, từ đó đưa ra các phương án xây dựng chương trình du lịch đi Lào cho khách Hải Dương.
  3. Đánh giá khả năng khai thác kinh doanh của Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng, trên cơ sở đó tổ chức các hoạt động tiêu thụ sản phẩm chương trình du lịch đi Lào cho khách Hải Dương một cách phù hợp và hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và bán chương trình du lịch đi Lào cho thị trường khách Hải Dương của Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thị trường khách tại Hải Dương và các điều kiện đáp ứng nhu cầu du lịch Lào của thị trường này; không gian khảo sát trải dài từ Hải Dương qua các tuyến điểm du lịch tại Lào; thời gian khảo sát căn cứ trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2006–2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết, khái niệm và văn bản quy phạm:

  • Khái niệm chương trình du lịch: Khóa luận dẫn chiếu định nghĩa từ David Wright trong tác phẩm "Tư vấn nghề nghiệp lữ hành"; Quy chế Quản lý Lữ hành của Tổng cục Du lịch Việt Nam; Nghị định số 27/2001/NĐ-CP ngày 05/06/2001 về kinh doanh lữ hành và hướng dẫn du lịch; giáo trình chuyên ngành của PGS. Nguyễn Văn Mạnh và TS. Phạm Hồng Chương; cùng khoản 13 Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam.
  • Phân loại chương trình du lịch: Hệ thống hóa theo mục đích chuyến đi và loại hình (MICE, Cruise Line, sinh thái, thể thao mạo hiểm, chiến trường xưa, nghỉ dưỡng, chuyên đề văn hóa lịch sử, tổng hợp); theo mức giá (giá trọn gói, giá dịch vụ cơ bản, giá tự chọn); theo hình thức tổ chức (ngắn ngày dưới 7 ngày, dài ngày, tour cuối tuần, city tour, tour đoàn, tour cá nhân); theo phương tiện vận chuyển (tàu thủy, tàu hỏa, xe đạp, ô tô); theo nguồn gốc phát sinh (chủ động, bị động, kết hợp); và theo thị trường khách (nội địa, inbound, outbound).
  • Các yếu tố cấu thành và quy trình xây dựng: Gồm 6 thành phần (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, hướng dẫn, lịch trình, dịch vụ bổ sung) và quy trình 8 bước: nghiên cứu thị trường; nghiên cứu khả năng cung ứng; xác lập chủ đề; xác định quỹ thời gian; xây dựng tuyến hành trình; xây dựng phương án vận chuyển; xây dựng phương án lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung; lập lịch trình chi tiết và tính giá.
  • Xúc tiến hỗn hợp và phân phối: Áp dụng các công cụ quảng cáo, tuyên truyền, quan hệ công chúng, khuyến mại, khuyến mãi, chào bán trực tiếp và mô hình kênh phân phối gồm kênh trực tiếp (1, 2) và kênh gián tiếp qua đại lý (3, 4, 5).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ sách chuyên ngành, báo chí, tạp chí, báo cáo của Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê và báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý, đối chiếu và tổng hợp tài liệu lý thuyết cùng số liệu thực tế xuyên suốt các nội dung nghiên cứu.
  • Phương pháp chuyên gia: Thu thập dữ liệu thực tế về nhận thức, quan điểm của các nhà hoạch định chính sách du lịch nhằm định hình tính khả thi của giải pháp.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo kinh tế - xã hội tỉnh Hải Dương (2010), số liệu thống kê ngành du lịch Lào (1995–2009) từ Tổng cục Du lịch Lào và báo cáo kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về xây dựng và bán chương trình du lịch

  • Bản chất chương trình du lịch: Xác định chương trình du lịch là tập hợp các dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan và giải trí được bố trí theo hành trình khép kín từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc với mức giá định trước.
  • Vai trò các thành phần: Dịch vụ vận chuyển và lưu trú giữ vai trò quyết định chi phí và chất lượng; hướng dẫn viên là nhân tố đại diện cho thương hiệu doanh nghiệp và hình ảnh quốc gia; dịch vụ ăn uống và bổ sung hoàn thiện trải nghiệm chuyến đi.
  • Quy trình 8 bước thiết kế: Hướng dẫn trình tự từ khảo sát thị trường mục tiêu, thẩm định năng lực cung ứng của đối tác, lựa chọn chủ đề gợi cảm và dễ nhớ, cân đối quỹ thời gian rỗi, xây dựng lộ trình chính kèm phương án dự phòng, lập kịch bản chi tiết cho hướng dẫn viên đến kỹ thuật định giá đảm bảo lợi nhuận.
  • Hệ thống kênh phân phối: Phân tích cơ chế vận hành của kênh trực tiếp (bán tại văn phòng, chi nhánh, bán hàng cá nhân, mạng điện tử) và kênh gián tiếp (qua đại lý bán lẻ, đại lý bán buôn, nhận gửi khách).

Chương 2: Xây dựng chương trình du lịch đi Lào cho thị trường khách Hải Dương của Công ty cổ phần du lịch Nữ Hoàng

  • Khái quát Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng: Thành lập năm 2006, tên giao dịch là Queen Travelism Joint Stock Company (Queen Travel J.C), mã số doanh nghiệp: 0800357182, trụ sở tại số 1 đường Bà Triệu, phường Phạm Ngũ Lão, thành phố Hải Dương. Doanh nghiệp có hơn 30 nhân viên và cộng tác viên, vận hành theo mô hình quản lý trực tuyến do Giám đốc Hoàng Văn Dũng điều hành. Cơ cấu tổ chức gồm 6 phòng: Sale Outbound, Sale Nội địa, Vé máy bay (đại lý Vietnam Airlines), Điều hành (đặt ra nguyên tắc mức lợi nhuận tối thiểu cho mỗi chương trình ký kết lớn hơn 10%), Kế toán, Hướng dẫn. Cơ sở vật chất gồm tòa nhà 3 tầng 2 mặt tiền, trang bị 3 máy tính văn phòng và 2 máy fax.
  • Thực trạng hợp tác du lịch Việt Nam - Lào: Triển khai trên cơ sở Hiệp định Hợp tác Du lịch song phương ký ngày 11/02/1991 và chính sách miễn thị thực 15 ngày từ ngày 01/07/2004. Năm 2004, Việt Nam là thị trường gửi khách đứng thứ 6 của Lào. Việt Nam đã hỗ trợ đào tạo quản lý du lịch cho 45 cán bộ Lào (khóa 3 tháng); đẩy mạnh các tuyến caravan đường bộ dọc Hành lang kinh tế Đông - Tây (Đường số 8, Đường số 9).
  • Đánh giá tiềm năng thị trường Hải Dương và tài nguyên du lịch Lào: Tác giả tổng hợp thực trạng qua các bảng dữ liệu thống kê:
Chỉ tiêu kinh tế - xã hội tỉnh Hải Dương (Năm 2010) Dữ liệu thống kê
Dân số trung bình 1.989.000 người (Dân số thành thị: 374.429 người / 21,8%)
Mật độ dân số 1.044,26 người/km2
Tổng sản phẩm trong tỉnh (GDP giá thực tế) 30.732 tỷ đồng
Tổng vốn đầu tư toàn xã hội 18.835 tỷ đồng (Vốn Nhà nước: 9.214 tỷ đồng)
Tổng thu ngân sách nhà nước 4.342 tỷ đồng (tăng 5,8% so với cùng kỳ)
Kim ngạch nhập khẩu 1.077 triệu USD (nhập khẩu địa phương: 40 triệu USD)
Giáo dục và văn hóa 351 trường chuẩn quốc gia, 11 trường chuyên nghiệp; 85% gia đình văn hóa
Chỉ số phát triển ngành du lịch Lào Dữ liệu thống kê
Đơn vị hành chính 16 tỉnh, 1 thủ đô (Viêng Chăn), 1 đặc khu (Xay-xổm-bun)
Dân số và GDP bình quân 6,3 triệu người (2009); GDP đạt 841 USD/người/năm (2008)
Tăng trưởng GDP bình quân Năm 2005 (7,2%), 2006 (7,4%), 2007 (8%), 2008 (7,9%)
Tài nguyên điểm đến Hơn 1.000 điểm (579 tự nhiên, 257 văn hóa, 162 lịch sử)
Di sản văn hóa thế giới Đô thị cổ Luông Phrabang và di tích Wat Phu (Champasắc)
Cơ sở kinh doanh du lịch 60 khách sạn, 902 nhà nghỉ/nhà khách, 612 nhà hàng, 98 công ty lữ hành
Lực lượng lao động du lịch 950 hướng dẫn viên, 3.564 nhân viên khách sạn/nhà nghỉ
Hạ tầng giao thông đường bộ 21.620 km (3.543 km nhựa, 6.051 km đá, 12.026 km đất)
  • Định hướng xây dựng chương trình du lịch:
    • Phân đoạn thị trường mục tiêu: Chia thành 2 nhóm gồm nhóm khách đoàn (các doanh nghiệp, hội phụ nữ, hội cựu chiến binh) và nhóm khách lẻ (thanh niên, trung niên ưa thích khám phá).
    • Thiết kế tour: Xác định thời lượng từ 5 đến 7 ngày; đề xuất các chủ đề "Mùa hè sôi động cùng nước bạn Lào" và "Viêng – chăn hoa trắng tháp vàng". Tuyến hành trình kết nối Quốc lộ 13 Bắc (397 km Viêng Chăn - Luông Phrabang), Quốc lộ 13 Nam (881 km Viêng Chăn - Champasắc), và các tuyến đường xuyên biên giới: Đường 8 (132 km qua cửa khẩu Keo Nưa sang Hà Tĩnh), Đường 12 (200 km sang Quảng Bình), Đường 9 (240 km sang Quảng Trị qua Lao Bảo), Đường 7 (268 km sang Nghệ An qua Nậm Cắn).

Chương 3: Tổ chức bán chương trình du lịch đi Lào cho thị trường khách Hải Dương của Công ty cổ phần du lịch Nữ Hoàng

  • Đề xuất hoạt động xúc tiến hỗn hợp: Thiết kế ấn phẩm quảng cáo, tổ chức các chuyến khảo sát thực tế (fam-trip) cho báo chí và đối tác; áp dụng chính sách hoa hồng cho nhân viên kinh doanh và khuyến mãi, giảm giá cho khách đoàn.
  • Thiết lập kênh phân phối: Kết hợp bán trực tiếp tại văn phòng trụ sở số 1 Bà Triệu và mạng lưới đại lý lữ hành, đại lý gom khách lẻ tại Hải Dương để tiếp cận nguồn khách đoàn và khách lẻ tiềm năng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở dữ liệu về mạng lưới giao thông đường bộ của Lào (21.620 km với các tuyến Quốc lộ 13, 8, 9, 12 kết nối các cửa khẩu quốc tế như Lao Bảo, Cầu Treo/Keo Nưa) và hệ thống cửa khẩu quốc tế gồm 16 cửa khẩu (13 cửa khẩu cấp visa tại chỗ), chứng minh điều kiện vận tải đường bộ liên vận Việt - Lào có tính khả thi cao.
  • Phân tích các chỉ số phát triển kinh tế Hải Dương (GDP 30.732 tỷ đồng, vốn đầu tư 18.835 tỷ đồng năm 2010) để chứng minh sự gia tăng thu nhập và nhu cầu du lịch Outbound của người dân địa phương.
  • Đưa ra cơ cấu sản phẩm hoàn chỉnh: Độ dài tour 5–7 ngày, nguyên tắc quản lý lợi nhuận tối thiểu lớn hơn 10%, tên gọi chủ đề phù hợp và kịch bản hành trình khép kín.

Giải pháp đề xuất:

  • Định hướng khai thác đồng thời phân khúc khách đoàn (các tổ chức, doanh nghiệp) và phân khúc khách lẻ ưa khám phá qua hệ thống đại lý gom khách tại Hải Dương.
  • Thiết lập quan hệ chặt chẽ với các nhà cung ứng dịch vụ lưu trú, ăn uống tại Lào nhằm có mức giá cạnh tranh và phương án dịch vụ dự phòng.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước:

  • Bổ sung khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào lĩnh vực ngoại giao - lịch sử hoặc thị trường Hà Nội (như luận văn thạc sĩ của Phạm Tiến Cường năm 2011).
  • Cung cấp cơ sở thực tiễn trực tiếp giúp ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng chủ động tự tổ chức và khai thác tour đi Lào tại Hải Dương, thay vì phụ thuộc vào việc ghép khách qua các đơn vị trung gian.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp với các mốc thống kê dừng lại ở giai đoạn 2010–2011.
  • Chưa tiến hành khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi định lượng trên diện rộng để lượng hóa chính xác mức độ sẵn sàng chi trả của từng nhóm du khách tại Hải Dương.
  • Phân tích tài chính dừng ở mức định hướng biên lợi nhuận tối thiểu (> 10%), chưa có bảng chiết tính chi phí và giá bán (costing) chi tiết cho từng tour mẫu cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng điều tra định lượng hành vi và thị hiếu tiêu dùng của khách hàng tại Hải Dương đối với các điểm đến tại Lào.
  • Xây dựng bảng chiết tính giá bán chi tiết theo từng mùa vụ du lịch và đánh giá hiệu quả tài chính sau khi công ty vận hành tour thực tế trên thị trường.

Giá trị tham khảo

Đối tượng tham khảo:

  • Sinh viên, giảng viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Văn hóa Du lịch sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận thiết kế sản phẩm và phát triển kênh phân phối tour Outbound đường bộ.
  • Cán bộ quản lý, nhân viên điều hành tại các công ty lữ hành tuyến tỉnh nghiên cứu áp dụng khi xây dựng tour liên vận Việt - Lào.

Nội dung có giá trị tham khảo:

  • Quy trình 8 bước thiết kế tour trọn gói; hệ thống hóa các trục giao thông đường bộ xuyên biên giới qua các cặp cửa khẩu quốc tế; phương pháp đánh giá thị trường khách địa phương và mô hình tổ chức bộ máy kinh doanh lữ hành trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận căn cứ vào những văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật nào để định nghĩa chương trình du lịch? Trả lời: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa từ David Wright ("Tư vấn nghề nghiệp lữ hành"), Quy chế Quản lý Lữ hành của Tổng cục Du lịch Việt Nam, Nghị định số 27/2001/NĐ-CP (ngày 05/06/2001), giáo trình của PGS. Nguyễn Văn Mạnh và TS. Phạm Hồng Chương, cùng khoản 13 Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam.

  2. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng gồm những bộ phận nào và phòng điều hành có yêu cầu tài chính gì? Trả lời: Công ty hoạt động theo mô hình quản lý trực tuyến do Giám đốc Hoàng Văn Dũng điều hành, gồm 6 bộ phận: Phòng Sale Outbound, Phòng Sale Nội địa, Phòng Vé máy bay (đại lý Vietnam Airlines), Phòng Điều hành, Phòng Kế toán và Phòng Hướng dẫn. Phòng Điều hành có nhiệm vụ định giá đảm bảo mức lợi nhuận tối thiểu cho chương trình du lịch ký kết phải lớn hơn 10%.

  3. Tiềm năng và cơ sở hạ tầng du lịch của Lào được tác giả tổng hợp qua các con số nào? Trả lời: Lào có hơn 1.000 điểm du lịch (579 điểm thiên nhiên, 257 điểm văn hóa, 162 điểm lịch sử), 2 di sản thế giới (Luông Phrabang và Wat Phu); 60 khách sạn, 902 nhà nghỉ/nhà khách, 612 nhà hàng, 98 công ty lữ hành; 950 hướng dẫn viên và 3.564 nhân viên khách sạn; tổng cộng 21.620 km đường bộ và 16 cửa khẩu quốc tế.

  4. Thị trường khách Hải Dương có những đặc trưng nào thúc đẩy nhu cầu đi tour Lào theo phân tích của tác giả? Trả lời: Dân số Hải Dương năm 2010 là 1.989.000 người, mật độ 1.044,26 người/km2; GDP thực tế đạt 30.732 tỷ đồng và thu ngân sách 4.342 tỷ đồng. Thu nhập cải thiện, quỹ thời gian rỗi của khối cán bộ, công nhân viên chức và học sinh sinh viên vào dịp hè, lễ tết tương đối lớn; cùng với sự bão hòa của các điểm đến quen thuộc như Thái Lan, Malaysia tạo điều kiện cho các tuyến tour khám phá mới.

  5. Tác giả đề xuất thời lượng và những chủ đề nào cho chương trình du lịch đi Lào? Trả lời: Thời lượng chương trình được đề xuất dao động từ 5 đến 7 ngày nhằm đảm bảo hài hòa giữa di chuyển và nghỉ ngơi; các chủ đề tour được gợi ý gồm: "Mùa hè sôi động cùng nước bạn Lào" và "Viêng – chăn hoa trắng tháp vàng".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình xây dựng và tổ chức bán chương trình du lịch tại một doanh nghiệp lữ hành địa phương. Thông qua việc phân tích thực trạng kinh tế - xã hội tỉnh Hải Dương cùng tiềm năng tài nguyên và hạ tầng giao thông nước bạn Lào, tác giả đã luận chứng tính khả thi của các tour du lịch đi Lào thời lượng 5–7 ngày. Các giải pháp về xúc tiến hỗn hợp và quản lý kênh phân phối đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp Công ty Cổ phần Du lịch Nữ Hoàng đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.