Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, đóng vai trò như một hình thức xuất khẩu dịch vụ tại chỗ nhằm gia tăng nguồn thu ngoại tệ, kích thích đầu tư hạ tầng và tạo việc làm cho xã hội. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 - 2021 ghi nhận cuộc khủng hoảng diện rộng của ngành du lịch Việt Nam do tác động của đại dịch Covid-19 cùng các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài theo Chỉ thị 15, Chỉ thị 16 và Chỉ thị 16+. Sự sụt giảm mạnh về lượng khách và nguồn thu đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp lữ hành phải tái cơ cấu tổ chức và đa dạng hóa sản phẩm du lịch theo hướng trải nghiệm mới mẻ, an toàn, chú trọng rèn luyện thể chất và bảo vệ môi trường.

Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam (Vietravel) là một trong những doanh nghiệp lữ hành hàng đầu trong nước, song cũng chịu tổn thất nghiêm trọng về hoạt động cốt lõi trong giai đoạn dịch bệnh. Xu hướng tiêu dùng du lịch sau khủng hoảng có sự thay đổi rõ nét: bên cạnh các chương trình du lịch truyền thống và hoạt động xây dựng đội ngũ (teambuilding), du khách ngày càng quan tâm đến các loại hình du lịch tự túc, khám phá, thể thao và vận động ngoài trời (trekking, leo núi, đạp xe). Đề tài "Giải pháp phát triển chương trình du lịch bằng xe đạp tại Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán phát triển sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu thị trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch, vai trò của kinh tế du lịch, các loại hình và quy trình xây dựng, thiết kế một chương trình du lịch hoàn chỉnh.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và biến động tài chính của Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam (Vietravel) trong giai đoạn biến động 2020 - 2021.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển và thương mại hóa các chương trình du lịch bằng xe đạp phù hợp với năng lực tổ chức của doanh nghiệp và thị hiếu của du khách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thiết kế, xây dựng và phát triển chương trình du lịch bằng xe đạp tại doanh nghiệp lữ hành.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam (Vietravel) và mạng lưới tuyến điểm du lịch liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu lịch sử hình thành từ năm 1992, các mốc phát triển doanh nghiệp và số liệu hoạt động tài chính, kinh doanh tập trung giai đoạn 2018 - 2021, định hướng phục hồi năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài tổng hợp hệ thống khái niệm và khung lý thuyết chuẩn hóa từ các văn bản pháp luật và công trình nghiên cứu chuyên ngành:

  • Khái niệm du lịch: Trích dẫn định nghĩa theo Luật Du lịch (2017), Hội nghị Liên Hợp Quốc về du lịch tại Roma (1963), Tổ chức Lữ hành Chính thức Quốc tế (IUOTO), quan điểm của I. I. Pirogionic (1985), Josep Stander và Tăng Huỳnh Sĩ (2020).
  • Khái niệm chương trình du lịch: Dẫn xuất từ quy định của Luật Du lịch (2017), Tổng cục Du lịch (2009), Wetelka (1930), Gagnon & Ociepka, Ngô Thị Diệu An & Nguyễn Thị Oanh Kiều (2014).
  • Hệ thống phân loại chương trình du lịch:
    • Theo nguồn gốc phát sinh: Chương trình chủ động, bị động, kết hợp.
    • Theo phương thức hợp đồng: Chương trình du lịch trọn gói, chương trình du lịch từng phần.
    • Theo phạm vi không gian lãnh thổ: Du lịch nội địa (Domestic), du lịch nước ngoài (Outbound), du lịch đón khách quốc tế (Inbound).
    • Theo mục tiêu chuyến đi: Du lịch thiên nhiên, văn hóa, xã hội, hoạt động, giải trí, dân tộc học, chuyên đề, thể thao, tôn giáo, sức khỏe.
  • Quy trình 6 bước xây dựng chương trình du lịch: (1) Nghiên cứu thị trường du khách; (2) Phân tích thị trường cung ứng; (3) Xác định ý tưởng và mục đích chuyến đi; (4) Xây dựng lịch trình chuyến đi; (5) Thiết lập giá; (6) Hoàn chỉnh chương trình du lịch.
  • Đặc điểm sản phẩm du lịch: Tính vô hình, tính không đồng nhất, tính phụ thuộc vào uy tín nhà cung cấp, tính dễ bị sao chép và bắt chước, tính thời vụ, tính khó bán do rủi ro cảm nhận của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật kết hợp phân tích thực tiễn:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của Vietravel (mã chứng khoán UPCoM: VTR), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2021, các quyết định thành lập, điều lệ hoạt động của doanh nghiệp, báo cáo thống kê của Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các thành phần cấu thành sản phẩm dịch vụ du lịch, phân tích các chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận, tài sản và dòng tiền của doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh: So sánh kết quả kinh doanh qua các mốc thời gian và các quý tài chính nhằm làm rõ biến động do tác động của đại dịch và hiệu quả của các giải pháp tái cấu trúc tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về hoạt động du lịch và chương trình du lịch trong nền kinh tế thị trường:

  • Chức năng kinh tế và xã hội của du lịch: Tác giả phân tích khái niệm "xuất khẩu du lịch" – thu ngoại tệ tại chỗ thông qua tiêu dùng của du khách quốc tế mà không làm tiêu hao tài nguyên hàng hóa vận chuyển ra nước ngoài. Trích dẫn số liệu từ Phạm Đức Tài (2021), kinh tế du lịch đóng góp trên 9,2% vào GDP cả nước, tạo ra 2,9 triệu việc làm (trong đó có 927 nghìn việc làm trực tiếp). Ngoài ra, báo cáo dẫn chứng các nghiên cứu của Hà Phương (2021) về Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội theo Quyết định số 1878/QĐ-TTg, phản ánh tốc độ tăng trưởng lượng khách đạt 10,1%/năm và khách quốc tế tăng 21,2%/năm giai đoạn 2016 - 2019.
  • Quy trình thiết kế sản phẩm lữ hành: Đi sâu vào 6 bước chi tiết từ nghiên cứu động cơ, năng lực thanh toán, thời gian rảnh của du khách đến đánh giá đối tác cung ứng (lưu trú, vận chuyển, ăn uống), thiết lập lịch trình logic về mặt thời gian, tính toán giá thành - giá bán và xác định lợi nhuận gộp.
  • Đặc trưng của sản phẩm lữ hành: Làm rõ sự khác biệt giữa sản phẩm du lịch và hàng hóa vật chất thông thường thông qua 6 thuộc tính: vô hình, không đồng nhất theo nhân viên và thời điểm, phụ thuộc vào uy tín thương hiệu, tính chu kỳ mùa vụ cao và nguy cơ bị đối thủ sao chép lộ trình nhanh chóng.

Chương 2: Thực trạng về Công ty Cổ phần Du lịch & Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel

Chương 2 tập trung phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu vận hành, văn hóa thương hiệu và bức tranh kinh doanh thực tế tại Vietravel:

  • Quá trình hình thành và các giai đoạn phát triển: Tiền thân là Trung tâm Tracodi Tour thành lập năm 1992 với 7 nhân sự và số vốn ban đầu hơn 6 triệu đồng quy đổi từ một chiếc máy fax do đối tác tặng, đặt trụ sở tại 16bis Alexandre de Rhodes, Quận 1 dưới sự điều hành của Giám đốc Nguyễn Quốc Kỳ. Đến ngày 20/12/1995, đơn vị chính thức thành lập doanh nghiệp độc lập theo Quyết định số 4962/QĐ-TCCB của Bộ Giao thông Vận tải. Quá trình phát triển chia thành các giai đoạn:
    • Giai đoạn 1995 - 2000: Xây dựng thương hiệu, vượt qua khủng hoảng kinh tế châu Á 1997 với doanh thu tăng 512% so với 1996, nhận Huân chương Lao động hạng Ba.
    • Giai đoạn 2001 - 2005: Vượt khó qua dịch H5N1 (2002) và dịch SARS (2003, doanh thu đạt 124% so với 2002), chuyển trụ sở về 190 Pasteur, mở văn phòng đại diện tại Nhật Bản và Pháp, nhận Huân chương Lao động hạng Nhì.
    • Giai đoạn 2006 - 2010: Khẳng định vị thế khu vực, phục vụ phương tiện vận chuyển cho Hội nghị APEC 2006, ASEAN 17 (2010); khai trương mạng bán tour trực tuyến đầu tiên tại Việt Nam (ngày 30/01/2007); ra mắt sản phẩm lặn biển, đám cưới dưới nước (2008) và tour cổ động SEA Games tại Lào (2009); mở văn phòng đại diện tại Mỹ (2010).
  • Định vị thương hiệu và triết lý kinh doanh: Slogan "Nhà tổ chức du lịch chuyên nghiệp / Asia leading tour operator"; triết lý "Kỷ cương - Kế hoạch - Hiệu quả"; xác lập 3 thuộc tính thương hiệu cốt lõi: (1) Sự chuyên nghiệp, (2) Cảm xúc thăng hoa, (3) Gia tăng giá trị.
  • Thực trạng kinh doanh giai đoạn khủng hoảng 2021: Phân tích chi tiết dữ liệu tài chính hợp nhất trong bối cảnh đại dịch Covid-19:
Chỉ tiêu tài chính / Vận hành Năm 2020 Năm 2021 Biến động / Ghi chú
Doanh thu thuần hợp nhất ~1.940 tỷ VNĐ 795 tỷ VNĐ Giảm 59,1% so với 2020
Doanh thu mảng dịch vụ lữ hành - 314,4 tỷ VNĐ Đóng góp gần 40% tổng doanh thu 2021
Doanh thu bán vé máy bay - 252 tỷ VNĐ Mảng đóng góp lớn thứ hai
Lợi nhuận gộp Quý IV 69,3 tỷ VNĐ 56,5 tỷ VNĐ Tương đương 81,5% cùng kỳ 2020
Doanh thu hoạt động tài chính cả năm - 444 tỷ VNĐ Bằng 56% doanh thu thuần (chủ yếu từ lãi thanh lý công ty con ~372 tỷ VNĐ)
Lợi nhuận ròng Quý IV -16,2 tỷ VNĐ +228,3 tỷ VNĐ Đảo chiều nhờ doanh thu tài chính Quý IV đạt gần 361 tỷ VNĐ
Lợi nhuận thuần cả năm (Lỗ ròng) Âm (~90 tỷ VNĐ) Âm 257,2 tỷ VNĐ Lỗ tăng gần gấp 3 lần năm 2020
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -194 tỷ VNĐ +223 tỷ VNĐ Chuyển dịch dương
Tổng tài sản cuối kỳ ~1.800 tỷ VNĐ >2.000 tỷ VNĐ Tăng gần 11% (tài sản dài hạn tăng ~60% lên >543 tỷ VNĐ)
Nợ phải trả cuối kỳ - >2.000 tỷ VNĐ Gồm gần 1.360 tỷ VNĐ vay và nợ thuê tài chính
Quy mô công ty con 13 công ty 9 công ty Thoái vốn 4 đơn vị trong năm 2021
Quy mô lao động - - Giảm 523 nhân sự đến cuối năm 2021
  • Chiến lược tái cấu trúc mô hình Holdings: Nhằm giảm thiểu áp lực tài chính từ CTCP Hàng không Lữ hành Việt Nam (Vietravel Airlines) – đơn vị có khoản lỗ hợp nhất lũy kế lớn trong năm, Hội đồng quản trị Vietravel đã chuyển nhượng 72.000 cổ phần (tương đương 55,58% vốn điều lệ) tại Vietravel Airlines cho CTCP Vietravel Holdings vào ngày 15/12/2021 với giá 867 tỷ VNĐ, ghi nhận khoản lãi chuyển nhượng 388,113 tỷ VNĐ trên báo cáo tài chính riêng/hợp nhất, đồng thời thoái vốn tại CTCP Dịch vụ Vận chuyển Thế giới (WorldTrans) và CTCP Quốc tế Kent.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp hệ thống lý luận chuyên ngành: Báo cáo cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về phân loại tour du lịch và chuẩn hóa quy trình 6 bước xây dựng sản phẩm du lịch, làm cơ sở khoa học để thiết kế các dòng tour chuyên đề và du lịch vận động thể thao.
  • Làm rõ bức tranh tài chính và quản trị doanh nghiệp lữ hành trong khủng hoảng: Nghiên cứu trích xuất chi tiết các số liệu kiểm toán từ Báo cáo tài chính năm 2021 của Vietravel, chỉ ra nguyên nhân lợi nhuận đảo chiều dương trong Quý IV/2021 là nhờ doanh thu tài chính đột biến từ việc tái cơ cấu danh mục đầu tư và thoái vốn tại các công ty con (đặc biệt là Vietravel Airlines), chứ không đến từ sự phục hồi hoàn toàn của hoạt động kinh doanh lữ hành cốt lõi.
  • Định hướng chuyển dịch danh mục sản phẩm: Phân tích nhu cầu thực tế của thị trường về sự chuyển dịch từ các tour teambuilding truyền thống sang các sản phẩm du lịch gắn với thiên nhiên, rèn luyện sức khỏe (trekking, cycling), tạo tiền đề cho việc xây dựng chi tiết dòng tour du lịch bằng xe đạp tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các dữ liệu thực chứng và báo cáo tài chính trong tài liệu tập trung chủ yếu vào giai đoạn kết thúc năm tài chính 2021 và các số liệu lịch sử; chưa cung cấp đầy đủ bảng tính giá chi tiết từng tour xe đạp cụ thể cũng như kết quả khảo sát định lượng trực tiếp về mức độ sẵn sàng chi trả của từng phân khúc khách hàng đối với sản phẩm du lịch xe đạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Khảo sát định lượng quy mô mẫu du khách thực tế về nhu cầu, thói quen và ngân sách dành cho tour du lịch bằng xe đạp.
    • Thiết kế lộ trình chi tiết các cung đường đạp xe liên tỉnh, đánh giá phương án đảm bảo an toàn giao thông và logistics kỹ thuật (phương tiện hỗ trợ, bảo dưỡng xe đạp, trạm tiếp sức y tế).
    • Xây dựng phương án định giá và kế hoạch xúc tiến thương mại cụ thể cho sản phẩm du lịch xe đạp giai đoạn 2022 - 2025.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Tham khảo cấu trúc của một báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, phương pháp hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình thiết kế tour và phương pháp tiếp cận phân tích doanh nghiệp thực tế.
  • Người nghiên cứu và nhà quản trị lữ hành: Cung cấp tư liệu tình huống thực tế (case study) về các giải pháp ứng phó khủng hoảng, tái cấu trúc tài chính theo mô hình Holdings và chiến lược chuyển đổi danh mục sản phẩm của một tập đoàn lữ hành quy mô lớn tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân của Vietravel là đơn vị nào và được thành lập vào năm nào?

Tiền thân của Vietravel là Trung tâm Tracodi Tour (hạch toán báo sổ) trực thuộc Tổng Công ty Đầu tư phát triển Giao thông Vận tải (Tracodi), được thành lập năm 1992 với 7 nhân viên ban đầu và số vốn hơn 6 triệu đồng quy đổi từ một chiếc máy fax do đối tác nước ngoài tặng. Đến ngày 20/12/1995, đơn vị chính thức thành lập doanh nghiệp độc lập với tên gọi Công ty Du lịch và Tiếp thị GTVT (Vietravel) theo Quyết định số 4962/QĐ-TCCB của Bộ Giao thông Vận tải.

2. Quy trình thiết kế và xây dựng một chương trình du lịch gồm những bước nào?

Theo cơ sở lý thuyết trình bày trong báo cáo, quy trình xây dựng chương trình du lịch gồm 6 bước:

  1. Nghiên cứu thị trường du khách (mục đích/động cơ, năng lực thanh toán, thời gian rảnh).
  2. Phân tích thị trường cung ứng (năng lực của đối tác lưu trú, vận chuyển, ăn uống, điểm tham quan).
  3. Xác định ý tưởng và mục đích chuyến đi.
  4. Xây dựng lịch trình chuyến đi (bố trí thứ tự thời gian, lựa chọn đối tác, cụ thể hóa lịch trình).
  5. Thiết lập giá (tính toán chi phí, giá thành, giá bán và lãi gộp).
  6. Hoàn chỉnh chương trình du lịch (kiểm tra tính hợp lý, bổ sung điều khoản hợp đồng).

3. Doanh thu thuần và kết quả lợi nhuận của Vietravel trong năm 2021 biến động ra sao?

Trong năm 2021, tổng doanh thu thuần hợp nhất của Vietravel đạt hơn 795 tỷ VNĐ (giảm 59,1% so với mức ~1.940 tỷ VNĐ của năm 2020), trong đó mảng dịch vụ lữ hành đóng góp 314,4 tỷ VNĐ và mảng bán vé máy bay đóng góp 252 tỷ VNĐ. Lũy kế cả năm 2021, công ty lỗ ròng 257,2 tỷ VNĐ. Riêng trong Quý IV/2021, doanh nghiệp ghi nhận lãi ròng 228,3 tỷ VNĐ nhờ doanh thu hoạt động tài chính tăng vọt lên gần 361 tỷ VNĐ (chủ yếu từ lãi thanh lý công ty con).

4. Vì sao Vietravel tiến hành chuyển nhượng 55,58% cổ phần tại Vietravel Airlines vào tháng 12/2021?

Vietravel chuyển nhượng 55,58% cổ phần tại Vietravel Airlines cho CTCP Vietravel Holdings nhằm thực hiện đề án tái cấu trúc theo mô hình Holdings. Động thái này giúp Vietravel không phải hợp nhất toàn bộ các khoản lỗ lũy kế lớn của hãng hàng không vào báo cáo tài chính của công ty mẹ, đồng thời thu về khoản doanh thu tài chính và lợi nhuận chuyển nhượng để cân đối dòng tiền và cải thiện kết quả kinh doanh chung.

5. Ba thuộc tính thương hiệu cốt lõi được Vietravel xác lập là gì?

Ba thuộc tính thương hiệu cốt lõi được định vị trong toàn bộ hệ thống của Vietravel gồm: (1) Sự chuyên nghiệp, (2) Cảm xúc thăng hoa, và (3) Gia tăng giá trị.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Thái Quang Minh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về sản phẩm lữ hành, đồng thời phản ánh chân thực bức tranh hoạt động và tái cấu trúc tài chính của Vietravel trong giai đoạn khủng hoảng 2020 - 2021. Việc nghiên cứu phát triển các chương trình du lịch chuyên đề gắn liền với hoạt động thể thao như du lịch xe đạp là hướng đi phù hợp với xu thế tiêu dùng mới. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành lữ hành cũng như các nhà nghiên cứu thị trường du lịch.