Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn với sự tăng trưởng nhanh chóng. Năm 2019, ngành du lịch Việt Nam đạt dấu mốc đón 18 triệu lượt khách quốc tế, tăng 16,2% so với năm 2018; trong giai đoạn 2015–2019, lượng khách quốc tế tăng 2,3 lần từ 7,9 triệu lên 18 triệu lượt với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 22,7%/năm. Du lịch Việt Nam cũng liên tiếp nhận các giải thưởng quốc tế như "Điểm đến di sản hàng đầu thế giới" và "Điểm đến văn hóa hàng đầu châu Á" từ World Travel Awards. Hải Phòng là đầu mối giao thông quan trọng và trung tâm du lịch biển lớn của vùng duyên hải Bắc Bộ. Tuy nhiên, ngành du lịch thành phố đối mặt với thách thức lớn trong việc đa dạng hóa sản phẩm để gia tăng sức hấp dẫn và giữ chân du khách quay trở lại.

Du lịch bảo tàng được xác định là hình thức tiếp cận văn hóa, lịch sử trực quan và hiệu quả. Hệ thống bảo tàng tại Hải Phòng phản ánh toàn diện tiến trình lịch sử, văn hóa và đấu tranh cách mạng của địa phương. Mặc dù sở hữu tiềm năng di sản lớn, hoạt động du lịch tại các bảo tàng trên địa bàn thành phố đến nay vẫn chưa được khai thác tương xứng: lượng khách tham quan còn hạn chế, chủ yếu là các đoàn học sinh, sinh viên học tập thực tế; các điểm đến như Bảo tàng Hải Phòng, Bảo tàng Hải quân, Bảo tàng Quân khu 3 mới dừng lại ở vai trò điểm dừng chân check-in đơn thuần. Đề tài "Khai thác một số bảo tàng ở Hải Phòng phục vụ phát triển du lịch" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục đích của đề tài là nghiên cứu phương hướng khai thác một số bảo tàng tiêu biểu ở Hải Phòng (Bảo tàng Hải Phòng, Bảo tàng Hải quân và Bảo tàng Quân khu 3) nhằm phục vụ phát triển du lịch thành phố Hải Phòng.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khái quát về loại hình di tích bảo tàng và một số bảo tàng ở Hải Phòng; nghiên cứu chức năng, vai trò của Bảo tàng Hải Phòng, Bảo tàng Quân khu 3, Bảo tàng Hải quân đối với sự phát triển du lịch của thành phố Hải Phòng.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động du lịch tại một số bảo tàng ở Hải Phòng.
  3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng, làm phong phú hoạt động du lịch tại một số bảo tàng ở Hải Phòng để thu hút du khách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động du lịch tại một số bảo tàng ở Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào 3 bảo tàng tiêu biểu trên địa bàn thành phố Hải Phòng gồm Bảo tàng Hải Phòng (số 65 Điện Biên Phủ, phường Minh Khai, quận Hồng Bàng), Bảo tàng Quân khu 3 (số 254 đường Lê Duẩn, quận Kiến An) và Bảo tàng Hải quân (trực thuộc Cục Chính trị, Quân chủng Hải quân).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022; tiến hành khảo sát thực địa và điều tra xã hội học trong tháng 03 và tháng 04 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý luận dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam về thiết chế bảo tàng:

  • Khái niệm và định nghĩa: Sử dụng định nghĩa của Hội đồng Bảo tàng Quốc tế (ICOM) tại Điều 2 Quy chế bảo tàng thế giới và định nghĩa cập nhật ngày 25/08/2022 tại Hội nghị toàn thể lần thứ 26 ở Praha (Séc); định nghĩa "Bảo tàng" tại Điều 47 Luật Di sản văn hóa năm 2001 và Quy chế tổ chức, hoạt động của các bảo tàng do Bộ Văn hóa – Thông tin ban hành năm 1998.
  • Văn bản quản lý và định hướng: Điều 48 Luật Di sản văn hóa (theo Văn bản hợp nhất số 10/VBHN-VPQH năm 2013); Sắc lệnh số 65/SL-CTP ngày 23/11/1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh về bảo tồn cổ tích; Công văn số 2887/BVHTTDL-DSVH năm 2019 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về việc định hướng hoạt động bảo tàng.
  • Khung phân loại: Áp dụng hệ thống phân loại bảo tàng theo chức năng xã hội (công cộng, nghiên cứu khoa học, học đường), theo mối quan hệ ngành nghề (khoa học xã hội, khoa học tự nhiên), theo cấp quản lý (quốc gia, cấp tỉnh, chuyên ngành, tư nhân), theo bộ sưu tập và phương pháp trưng bày.
Phương pháp nghiên cứu Quy trình và nguồn dữ liệu thực hiện
Thu thập thông tin thứ cấp Khảo cứu 39 tài liệu tham khảo (12 tài liệu giấy, 27 tài liệu điện tử), bao gồm các đề tài khoa học cấp Bộ, luận văn thạc sĩ, sách chuyên khảo và báo cáo ngành.
Khảo sát thực địa (Điền dã) Trực tiếp quan sát, đánh giá cơ sở vật chất, hệ thống kho lưu trữ, không gian trưng bày trong nhà và ngoài trời tại 3 bảo tàng nghiên cứu.
Điều tra xã hội học Phát phiếu khảo sát thu thập ý kiến của 100 khách du lịch tại Hải Phòng (tháng 3–4/2023); thực hiện phỏng vấn sâu một số cán bộ quản lý tại 3 bảo tàng.
Phân tích - tổng hợp Xử lý số liệu thống kê du khách giai đoạn 2016–2022, biểu đồ cơ cấu nhân lực, trình độ ngoại ngữ và mức độ hài lòng của khách tham quan.
Phương pháp liên ngành Kết hợp phương pháp sử học, văn hóa học và kinh tế du lịch để làm rõ bối cảnh và giá trị của từng hiện vật, công trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Khái quát về loại hình di tích bảo tàng và một số bảo tàng ở Hải Phòng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo tàng và bức tranh tổng quan về ba điểm đến nghiên cứu tại Hải Phòng cùng bài học kinh nghiệm thực tiễn:

  • Cơ sở lý luận: Xác lập hai chức năng cốt lõi của bảo tàng là nghiên cứu khoa học và giáo dục khoa học dựa trên di tích gốc; 8 nhiệm vụ theo quy định pháp luật; phân tích 5 vai trò của bảo tàng đối với du lịch (tạo tài nguyên du lịch văn hóa, cung cấp thông tin cho nghiên cứu quốc tế, đáp ứng nhu cầu giải trí, giải quyết việc làm cho lao động du lịch, đóng góp vào phát triển bền vững).
  • Khái quát 3 bảo tàng tại Hải Phòng:
    • Bảo tàng Hải Phòng: Thành lập năm 1959 trên cơ sở tiếp nhận trụ sở Ngân hàng Pháp – Hoa (xây dựng năm 1919), là bảo tàng cấp tỉnh/thành phố ra đời sớm nhất cả nước; diện tích sàn khoảng 1.200 m² (2 tầng, 1 hầm); hệ thống gồm 17 phòng trưng bày (16 phòng thường trực, 1 phòng chuyên đề), lưu giữ hàng chục nghìn hiện vật (trong đó có 279 cổ vật kim loại, 773 hiện vật gốm sứ).
    • Bảo tàng Hải quân: Trực thuộc Cục Chính trị, Quân chủng Hải quân Việt Nam, được xếp hạng Hai theo quyết định xếp hạng Bảo tàng Việt Nam, là trung tâm văn hóa - lịch sử phản ánh chiến công của bộ đội Hải quân.
    • Bảo tàng Quân khu 3: Thành lập ngày 10/10/1969, trực thuộc Cục Chính trị Quân khu 3, xếp hạng Hai; khánh thành công trình mới ngày 31/10/2000 tại số 254 Lê Duẩn (Kiến An) với tổng diện tích 8.710 m² (trưng bày trong nhà 1.800 m², ngoài trời 800 m²), lưu giữ và trưng bày 2.956 tư liệu, hiện vật.
  • Bài học kinh nghiệm: Khảo cứu mô hình phát triển du lịch tại Bảo tàng Quảng Ninh (đạt 360.000 lượt khách năm 2019, ứng dụng công nghệ tương tác ảo 3D, website bảo tàng, trải nghiệm thợ mỏ) và Bảo tàng Quân khu 4 (lưu giữ 13.000 hiện vật, đón trên 80.000 lượt khách/năm, website kyvatkhangchienqk4.com). Từ đó rút ra bài học về đầu tư cơ sở vật chất, số hóa trưng bày, kiện toàn bộ máy và liên kết lữ hành.

Chương 2. Thực trạng phát triển du lịch của một số bảo tàng ở Hải Phòng

Chương 2 tập trung phân tích nguồn tài nguyên di sản và thực trạng vận hành du lịch tại 3 bảo tàng trong giai đoạn 2016–2022:

  • Giá trị lịch sử và nghệ thuật:
    • Thời tiền - sơ sử: Hiện vật khảo cổ tại Di chỉ Cái Bèo (chứng minh sự cư trú của con người cách đây 7.000 năm), Di chỉ Tràng Kênh (công xưởng chế tác đá quy mô lớn cách đây hơn 3.400 năm), Di chỉ Bãi Bến (hơn 4.000 năm trước Công nguyên) và hệ thống mộ gạch cuốn vòm tại Thủy Nguyên.
    • Thời kỳ phong kiến tự chủ: Dấu tích chống phương Bắc (Lê Chân, Ngô Quyền với chiến thắng Bạch Đằng năm 938, Trần Hưng Đạo với trận Bạch Đằng năm 1288); các dấu ấn trị thủy thời Lý - Trần - Nguyễn, dấu tích gốm sứ thương cảng cổ thời Mạc tại Cổ Trai (Kiến Thụy), Domea (Tiên Lãng).
    • Thời kỳ cận - hiện đại: Các tư liệu quy hoạch đô thị Hải Phòng từ năm 1874 (Tòa Thị chính 1905, Kho bạc 1900, Ngân hàng Đông Dương 1884); phong trào công nhân và sự hình thành tổ chức Đảng (1930–1945); hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ (1945–1975).
  • Thực trạng hoạt động du lịch:
    • Công tác quy hoạch, quản lý và trưng bày: Cơ cấu tổ chức ban giám đốc và các phòng ban chuyên môn; phương thức trưng bày tại 3 bảo tàng vẫn chủ yếu theo lối truyền thống, nặng tính tĩnh, chưa áp dụng nhiều kỹ thuật tương tác.
    • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của du khách cho thấy trang thiết bị bảo quản, hệ thống bảng biển chỉ dẫn và các dịch vụ phụ trợ (nghỉ ngơi, bán quà lưu niệm) còn sơ sài.
    • Đội ngũ lao động: Số lượng cán bộ chuyên trách còn mỏng, cơ cấu trình độ chuyên môn chưa đồng đều; năng lực ngoại ngữ của đội ngũ thuyết minh viên còn hạn chế trong việc phục vụ khách quốc tế.
    • Thị trường khách du lịch: Khách tham quan từ năm 2016 đến 2022 biến động mạnh do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19; cơ cấu khách chiếm phần lớn là học sinh, sinh viên, cán bộ, chiến sĩ lực lượng vũ trang; tỷ lệ khách du lịch thuần túy và khách quốc tế còn rất thấp.

Chương 3. Giải pháp khai thác một số bảo tàng ở Hải Phòng phục vụ phát triển du lịch

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện căn cứ vào định hướng phát triển du lịch Hải Phòng và Công văn số 2887/BVHTTDL-DSVH (2019) của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch:

  • Nâng cao hiệu quả quy hoạch, quản lý: Kiện toàn bộ máy quản lý, xây dựng cơ chế tự chủ một phần kinh phí hoạt động, chủ động tạo nguồn thu từ dịch vụ bổ trợ.
  • Hoàn thiện công tác trưng bày hiện vật: Đổi mới cách bố trí ánh sáng, tủ kính chuyên dụng; ứng dụng trưng bày theo chuyên đề chuyên sâu thay vì dàn trải; kết hợp âm thanh, sa bàn động tái hiện các trận đánh lịch sử.
  • Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Đào tạo lại nghiệp vụ hướng dẫn viên tại điểm; bồi dưỡng nâng cao trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Pháp); chuẩn hóa phong cách phục vụ chuyên nghiệp.
  • Nâng cao ý thức của du khách: Ban hành quy tắc ứng xử tham quan di sản, bố trí biển hướng dẫn trực quan, xây dựng chương trình giáo dục tương tác cho học sinh.
  • Ứng dụng công nghệ số: Số hóa hiện vật bằng mô hình 3D; gắn mã QR tra cứu thông tin; triển khai hệ thống thuyết minh tự động (Audio Guide); xây dựng website tương tác thực tế ảo.
  • Đa dạng hóa hoạt động: Tổ chức các triển lãm lưu động, không gian trải nghiệm văn hóa dân gian, workshop tìm hiểu lịch sử địa phương định kỳ vào các dịp lễ lớn.
  • Đẩy mạnh công tác xúc tiến, quảng bá: Xây dựng cổng thông tin số, tăng cường liên kết quảng bá trên các cơ quan truyền thông trung ương và địa phương; chủ động hợp tác với các doanh nghiệp lữ hành trên cả nước.
  • Đề xuất chương trình du lịch chuyên biệt: Xây dựng lịch trình tour kết nối Bảo tàng Hải Phòng, Bảo tàng Quân khu 3 và Bảo tàng Hải quân với các di tích lịch sử tiêu biểu trên địa bàn thành phố (Quần thể Bạch Đằng Giang, Khu di tích Tràng Kênh, Nhà hát lớn thành phố).

Kết quả và đóng góp

Tiêu chí Bảo tàng Hải Phòng Bảo tàng Quân khu 3 Bảo tàng Hải quân
Địa chỉ 65 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng 254 Lê Duẩn, Kiến An, Hải Phòng Trực thuộc Cục Chính trị Quân chủng Hải quân
Năm thành lập 1959 (tòa nhà xây năm 1919) 10/10/1969 (xây mới năm 2000) Bảo tàng chuyên ngành Quân chủng
Quy mô diện tích Sàn ~1.200 m² (2 tầng, 1 hầm) 8.710 m² (trong nhà 1.800 m², ngoài trời 800 m²) Khuôn viên trưng bày trong nhà & ngoài trời
Hiện vật tiêu biểu Hơn 2.000 hiện vật thu thập ban đầu; 279 đồ kim loại, 773 đồ gốm sứ; di chỉ Cái Bèo, Tràng Kênh 2.956 tư liệu, hiện vật; Quần thể tượng đài Mẹ Sông Hồng, vũ khí quân sự Hiện vật chiến đấu bảo vệ chủ quyền biển đảo, vũ khí trang bị Hải quân
Phân hạng Bảo tàng cấp tỉnh/thành phố Bảo tàng hạng Hai Bảo tàng hạng Hai

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi giá trị di sản từ thời tiền sử (Cái Bèo 7.000 năm, Tràng Kênh 3.400 năm), thời trung đại đến cận - hiện đại gắn liền với hệ thống hiện vật tại 3 bảo tàng.
  • Đánh giá khách quan thực trạng du lịch bảo tàng tại Hải Phòng qua nguồn dữ liệu thứ cấp (2016–2022) và sơ cấp (khảo sát n=100 khách du lịch), chỉ rõ nguyên nhân khiến bảo tàng chưa trở thành điểm đến độc lập.
  • Xây dựng hệ thống 8 nhóm giải pháp đồng bộ và đề xuất khung chương trình du lịch chuyên biệt khai thác chuỗi bảo tàng trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý và khai thác kinh tế di sản bảo tàng trong bối cảnh phát triển du lịch địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận mở rộng đối tượng nghiên cứu ra cụm 3 bảo tàng (cả dân sự và quân sự) thay vì nghiên cứu đơn lẻ, cung cấp tài liệu tham khảo cho các cơ quan quản lý (Sở Du lịch, Sở Văn hóa và Thể thao Hải Phòng), ban lãnh đạo các bảo tàng và các công ty lữ hành trong việc thiết kế sản phẩm du lịch văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dung lượng mẫu khảo sát xã hội học còn khiêm tốn ($n = 100$), tập trung chủ yếu trong hai tháng (tháng 3 và 4/2023), chưa bao quát hết các nhóm du khách quốc tế chuyên biệt.
    • Dữ liệu thứ cấp về kinh phí vận hành và doanh thu dịch vụ chi tiết của từng bảo tàng chưa được công bố đầy đủ do tính chất đặc thù của các bảo tàng thuộc lực lượng vũ trang.
    • Lịch trình tour liên kết giữa 3 bảo tàng mới dừng lại ở mức đề xuất khung chương trình, cần được kiểm chứng thêm về tính khả thi vận hành lữ hành thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô điều tra thực nghiệm với tập mẫu lớn hơn trên phân khúc khách du lịch quốc tế và khách gia đình.
    • Nghiên cứu cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong việc chuyển đổi số và khai thác các dịch vụ thương mại phụ trợ tại bảo tàng.
    • Mở rộng phạm vi sang các bảo tàng tư nhân và chuyên ngành khác trên địa bàn Hải Phòng (như Bảo tàng Văn hóa nghệ thuật Đông Dương).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Việt Nam học, Bảo tàng học, Lịch sử học tại các trường đại học, cao đẳng.
    • Đội ngũ hướng dẫn viên du lịch, nhân viên thuyết minh tại điểm cần tài liệu tra cứu có hệ thống về hiện vật và lịch sử văn hóa Hải Phòng.
    • Ban quản lý Bảo tàng Hải Phòng, Bảo tàng Hải quân, Bảo tàng Quân khu 3 tham khảo các nhóm giải pháp đổi mới trưng bày và chuyển đổi số.
    • Doanh nghiệp lữ hành khai thác xây dựng các chương trình city tour Hải Phòng gắn với giáo dục truyền thống và du lịch văn hóa.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Mục tổng hợp giá trị lịch sử và hệ thống hóa hiện vật khảo cổ học (Cái Bèo, Tràng Kênh, Bãi Bến) tại Chương 2.
    • Bài học kinh nghiệm thực tiễn từ mô hình Bảo tàng Quảng Ninh và Bảo tàng Quân khu 4 tại Chương 1.
    • Nhóm giải pháp ứng dụng công nghệ số và khung tour kết nối bảo tàng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tập trung nghiên cứu những bảo tàng cụ thể nào tại thành phố Hải Phòng?
Khóa luận lựa chọn 3 bảo tàng tiêu biểu làm trường hợp nghiên cứu điển hình: Bảo tàng Hải Phòng (bảo tàng tổng hợp cấp thành phố), Bảo tàng Quân khu 3 (bảo tàng quân sự thuộc Cục Chính trị Quân khu 3) và Bảo tàng Hải quân (bảo tàng chuyên ngành thuộc Cục Chính trị Quân chủng Hải quân).

2. Các hiện vật khảo cổ tại Bảo tàng Hải Phòng phản ánh những dấu mốc lịch sử nào của vùng đất này?
Các hiện vật trưng bày phản ánh tiến trình sinh sống của người Việt cổ từ thời kỳ đồ đá đến kim khí qua Di chỉ Cái Bèo (khoảng 7.000 năm trước), Di chỉ Tràng Kênh (công xưởng chế tác đá hơn 3.400 năm trước), Di chỉ Bãi Bến (trên 4.000 năm trước Công nguyên) và hệ thống mộ gạch cuốn vòm đầu Công nguyên tại Thủy Nguyên.

3. Tác giả đã rút ra bài học kinh nghiệm gì từ hai bảo tàng ngoài địa bàn là Bảo tàng Quảng Ninh và Bảo tàng Quân khu 4?
Từ Bảo tàng Quảng Ninh, tác giả rút ra bài học về hiện đại hóa cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ tương tác 3D và đa dạng hóa dịch vụ trải nghiệm. Từ Bảo tàng Quân khu 4, tác giả tiếp thu kinh nghiệm về xây dựng website chuyên đề (kyvatkhangchienqk4.com), nâng cấp không gian tưởng niệm và tăng cường phối hợp liên ngành trong nghiên cứu, sưu tầm hiện vật.

4. Dữ liệu thực tế phục vụ đánh giá thực trạng được tác giả thu thập bằng cách nào?
Dữ liệu được thu thập qua chuỗi thống kê khách du lịch giai đoạn 2016–2022 của các bảo tàng, kết hợp phương pháp khảo sát thực địa (điền dã), phát phiếu khảo sát xã hội học tới 100 du khách tại Hải Phòng trong tháng 3–4/2023 và phỏng vấn sâu cán bộ quản lý tại 3 bảo tàng.

5. Những căn cứ pháp lý và định hướng chính nào được sử dụng để đề xuất giải pháp trong Chương 3?
Các giải pháp được xây dựng dựa trên Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam, các quy định tại Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi năm 2013) và trực tiếp căn cứ theo Công văn số 2887/BVHTTDL-DSVH ban hành năm 2019 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về việc định hướng hoạt động bảo tàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Trung Tân đã khái quát toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng khai thác du lịch tại 3 bảo tàng trọng điểm của thành phố Hải Phòng gồm Bảo tàng Hải Phòng, Bảo tàng Quân khu 3 và Bảo tàng Hải quân. Thông qua phương pháp khảo sát thực địa và điều tra xã hội học trên chuỗi dữ liệu 2016–2022, công trình đã làm rõ tiềm năng di sản phong phú, đồng thời chỉ ra những nút thắt trong công tác quản lý, trưng bày, xúc tiến và chất lượng nhân lực. Trên cơ sở đó, hệ thống 8 nhóm giải pháp khả thi cùng khung chương trình tour chuyên đề được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào định hướng phát triển bền vững sản phẩm du lịch văn hóa - lịch sử của thành phố cảng Hải Phòng.