Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, mức sống cùng nhu cầu tiêu dùng của người dân Việt Nam ngày càng nâng cao, chuyển dịch từ nhu cầu cơ bản sang tiêu chuẩn thẩm mỹ và phong cách cá nhân. Theo báo cáo năm 2020 của Nielsen, người tiêu dùng Việt Nam thể hiện sự ưu tiên rõ nét đối với hàng nội địa với 17% người được khảo sát khẳng định chỉ mua hàng tiêu dùng trong nước và 59% cho biết phần lớn mua hàng nội địa (cao hơn mức trung bình toàn cầu tương ứng là 11% và 54%).

Về mặt thương mại, năm 2019 đánh dấu việc Việt Nam ký kết Hiệp định Thương mại tự do với Liên minh Châu Âu (EVFTA) với tổng kim ngạch hai chiều đạt 56,45 tỷ USD, mở ra nhiều cơ hội đầu tư cho ngành da giày. Cùng năm đó, sản phẩm giày dép Việt Nam đã xuất khẩu đến hơn 100 quốc gia, trong đó có 72 thị trường đạt kim ngạch trên 1 triệu USD, tiêu biểu là Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Mặc dù sở hữu năng lực xuất khẩu lớn và thị trường nội địa giàu tiềm năng với quy mô dân số đạt xấp xỉ 97 triệu người vào cuối năm 2020, các sản phẩm giày dép nội địa lại chịu sự cạnh tranh gay gắt ngay trên "sân nhà", khi hàng ngoại nhập chiếm lĩnh tới 60% thị phần. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tâm lý chuộng hàng ngoại của một bộ phận giới trẻ, cùng với việc các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn và doanh nghiệp FDI tập trung cho xuất khẩu, trong khi các thương hiệu quốc gia nội địa mới chỉ cạnh tranh chủ yếu ở phân khúc trung bình.

Trước thực trạng đó, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn thương hiệu sản phẩm giày dép nội địa của giới trẻ tại TP.HCM" được tác giả Nguyễn Ngọc Lam Trinh thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định lựa chọn thương hiệu giày dép nội địa đối với khách hàng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị tương ứng hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất nội địa nâng cao giá trị thương hiệu và thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • (1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn thương hiệu giày dép nội địa của giới trẻ.
      • (2) Đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đối với đối tượng giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
      • (3) Đề xuất các hàm ý quản trị giúp nhà sản xuất định vị và phát triển thương hiệu.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thương hiệu để mua các sản phẩm giày dép nội địa của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh?
    2. Các yếu tố về tính vị chủng, chất lượng cảm nhận, giá cả cảm nhận, nhận biết thương hiệu và nhóm tham khảo ảnh hưởng như thế nào đến ý định lựa chọn của giới trẻ đối với giày dép nội địa?
    3. Giải pháp nào giúp nâng cao quyết định lựa chọn thương hiệu giày dép nội địa của đối tượng khách hàng này?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn thương hiệu giày dép nội địa của giới trẻ.
    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng trẻ (nam và nữ) có độ tuổi từ 15 đến 30 tuổi, đang sinh sống, học tập và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh (được xác định dựa trên sự kết hợp định nghĩa của Liên Hợp Quốc và Luật Thanh niên Việt Nam năm 2020).
    • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tổng hợp và quá trình nghiên cứu thực hiện từ năm 2018 đến năm 2021; thời gian thu thập dữ liệu và hoàn thiện báo cáo khóa luận từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển, kết hợp hệ thống khái niệm chuyên ngành và các mô hình thực nghiệm đã được công bố:

  • Lý thuyết nền tảng:
    • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Ajzen và Fishbein (1975, 1980): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ hướng tới hành vi và chuẩn mực chủ quan.
    • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi để dự báo ý định và hành vi thực tế.
    • Khung lý thuyết thương hiệu và giá trị cảm nhận: Vận dụng định nghĩa và mô hình nhận thức thương hiệu của Keller (2003, 2013), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), cùng thang đo xu hướng vị chủng người tiêu dùng (CETSCALE) của Shimp và Sharma (1987).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Mô hình gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết:
    • H1 (+): Tính vị chủng (TVC) tác động tích cực đến Ý định lựa chọn (YD).
    • H2 (+): Chất lượng cảm nhận (CL) tác động tích cực đến Ý định lựa chọn (YD).
    • H3 (+): Giá cả cảm nhận (GC) tác động tích cực đến Ý định lựa chọn (YD).
    • H4 (+): Nhận biết thương hiệu (NB) tác động tích cực đến Ý định lựa chọn (YD).
    • H5 (+): Nhóm tham khảo (NTK) tác động tích cực đến Ý định lựa chọn (YD).
Nhóm biến Mã hóa Số biến quan sát Nguồn gốc kế thừa thang đo
Tính vị chủng TVC1 - TVC4 4 biến Thang đo CETSCALE (Shimp & Sharma, 1987; Luthy & Parsa, 1998)
Chất lượng cảm nhận CL1 - CL4 4 biến Darling & Arnold (1993), Klein & Morris (1998)
Giá cả cảm nhận GC1 - GC4 4 biến Darling & Arnold (1993), Sinha & Batra (1999)
Nhận biết thương hiệu NB1 - NB4 4 biến Aaker (1996), Netemeyer et al. (2004), Mael (1992)
Nhóm tham khảo NTK1 - NTK4 4 biến Trương Đình Chiến và cộng sự (2015), Zaeema & Hassan (2016)
Ý định lựa chọn YD1 - YD5 5 biến Netemeyer et al. (2004), Ajzen (1991)
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Thực hiện nghiên cứu định tính qua thảo luận tay đôi với mẫu $n = 10$ để điều chỉnh từ ngữ thang đo nháp; sau đó tiến hành khảo sát định lượng thử nghiệm với quy mô $n = 50$ qua Google Forms nhằm kiểm định sơ bộ Cronbach's Alpha và EFA trên SPSS 20.
    • Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát bảng hỏi khảo sát trực tuyến (gửi qua email, mạng xã hội) đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Quy mô mẫu: Tổng số phiếu phát ra là 250, thu về 223 phiếu hợp lệ, và đưa vào phân tích chính thức 200 mẫu đạt chuẩn.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả cấu trúc mẫu, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$ và hệ số Alpha $< 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO $\ge 0,5$, Sig. Barlett $< 0,05$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0,5$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và tương quan hạng Spearman, cùng kiểm định ANOVA/Levene để phân tích sự khác biệt theo biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự tương phản giữa năng lực xuất khẩu da giày của Việt Nam và sự áp đảo của các thương hiệu ngoại nhập (chiếm 60% thị phần nội địa). Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là giới trẻ từ 15 đến 30 tuổi tại TP.HCM, đồng thời làm rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho hành vi người tiêu dùng và ý nghĩa thực tiễn đối với chiến lược cạnh tranh của các hãng giày dép Việt.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết về thương hiệu, sản phẩm giày dép, định nghĩa hàng nội địa theo quy chuẩn của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (2012) và WTO. Tác giả trình bày hai lý thuyết cốt lõi là TRA và TPB, phân tích mối quan hệ giữa thương hiệu và ý định mua hàng. Đồng thời, chương 2 tổng thuật 8 mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước tiêu biểu:

  • Mô hình trong nước: Nguyễn Thành Long (2004) về tính vị chủng với hàng Nhật - Trung; Trương Đình Chiến và cộng sự (2015) về thực phẩm nội trẻ em; Trần Kim Dung (2015) về bánh kẹo nội tại Đà Nẵng; Đào Thị Hà Anh (2018) về lòng trung thành hàng may mặc; Bùi Thị Thu (2018) về thương hiệu chuỗi bán lẻ.
  • Mô hình nước ngoài: Purwanto (2014) tại Jakarta - Indonesia; Davin Suryadi (2015) tại Indonesia; Saleem và cộng sự (2015). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 yếu tố độc lập với 5 giả thuyết định hướng tác động dương (+) đến ý định lựa chọn.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 giai đoạn từ xác định vấn đề, tổng hợp cơ sở lý luận, nghiên cứu sơ bộ, nghiên cứu chính thức, phân tích dữ liệu đến đề xuất hàm ý. Tác giả tiến hành mã hóa 25 biến quan sát thuộc 6 thang đo (TVC, CL, GC, NB, NTK, YD). Kết quả nghiên cứu sơ bộ trên 50 mẫu thử nghiệm xác nhận tất cả thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; phân tích EFA sơ bộ đạt hệ số $KMO \ge 0,5$, $Sig. < 0,05$, phương sai trích $> 50%$ và không có biến quan sát nào bị loại, làm cơ sở ban hành bảng câu hỏi chính thức.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày bức tranh toàn cảnh ngành da giày Việt Nam và báo cáo kết quả xử lý dữ liệu của 200 mẫu khảo sát chính thức thông qua SPSS 20:

  • Thống kê mô tả và độ tin cậy thang đo: Toàn bộ các thang đo biến độc lập và phụ thuộc đều được kiểm định đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ qua phân tích EFA.
  • Phân tích hồi quy: Mô hình hồi quy tuyến tính được đánh giá độ phù hợp thông qua bảng tóm tắt mô hình (Model Summary), kiểm định F, đánh giá hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến, và kiểm định tương quan hạng Spearman giữa phần dư chuẩn hóa với các biến độc lập.
  • Kiểm định giả thuyết: Xác nhận cả 5 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê; thiết lập thứ tự mức độ tác động của các biến độc lập lên ý định lựa chọn thương hiệu.
  • Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Thực hiện kiểm định Levene và phân tích phương sai ANOVA để đánh giá sự khác biệt về ý định lựa chọn theo các biến giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập của giới trẻ.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 tóm lược các phát hiện chính và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị phân theo từng nhân tố cấu thành (tính vị chủng, giá cả cảm nhận, chất lượng cảm nhận, nhận biết thương hiệu, nhóm tham khảo) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp giày dép nội địa nâng cao sức cạnh tranh. Cuối cùng, chương nêu rõ các giới hạn về phạm vi không gian, cỡ mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu, đồng thời phác thảo các hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng chính:
    • Mô hình nghiên cứu với 5 nhân tố được chứng minh là hoàn toàn phù hợp với dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 200 khách hàng trẻ tại TP.HCM.
    • Cả 5 yếu tố đều tác động tích cực (cùng chiều) đến ý định lựa chọn thương hiệu giày dép nội địa. Thứ tự mức độ ảnh hưởng từ mạnh nhất đến thấp nhất được xác định cụ thể:
      1. Tính vị chủng (TVC), Giá cả cảm nhận (GC) và Chất lượng cảm nhận (CL) là ba nhóm yếu tố có tác động tích cực mạnh nhất.
      2. Nhận biết thương hiệu (NB) có mức độ tác động tích cực tiếp theo.
      3. Nhóm tham khảo (NTK) có mức độ tác động tích cực thấp nhất trong mô hình.
    • Kiểm định ANOVA và Levene chứng minh có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định lựa chọn thương hiệu theo các nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
  • Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất:
    • Về tính vị chủng: Đẩy mạnh khơi gợi lòng tự tôn dân tộc và tinh thần ưu tiên dùng hàng Việt; truyền thông rõ thông điệp việc mua giày dép nội là trực tiếp đóng góp phát triển kinh tế nước nhà và tạo việc làm cho lao động trong nước.
    • Về giá cả cảm nhận: Xây dựng chính sách giá hợp lý, đa dạng hóa các phân khúc giá tương xứng với chất lượng và phù hợp với mức thu nhập của đối tượng học sinh, sinh viên và người trẻ mới đi làm.
    • Về chất lượng cảm nhận: Nâng cao chất lượng kỹ thuật, chú trọng độ êm ái khi di chuyển, đa dạng hóa chủng loại mẫu mã và hoàn thiện bảng kích cỡ chuẩn xác, phù hợp với phom dáng chân của giới trẻ Việt Nam.
    • Về nhận biết thương hiệu: Tăng cường hiện diện truyền thông, thiết kế logo, biểu tượng và slogan ấn tượng, dễ ghi nhớ; khai thác mạnh các kênh truyền thông số và mạng xã hội.
    • Về nhóm tham khảo: Ứng dụng tiếp thị qua người có ảnh hưởng (KOLs, người nổi tiếng đại diện thương hiệu) phù hợp với thị hiếu giới trẻ; tận dụng hiệu ứng lan tỏa tích cực từ diễn đàn, hội nhóm đánh giá sản phẩm và truyền miệng từ bạn bè.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Về mặt học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm thang đo CETSCALE và mô hình TPB trong ngành hàng giày dép nội địa tại bối cảnh thị trường đô thị lớn (TP.HCM).
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp da giày Việt Nam thấu hiểu tâm lý tiêu dùng của thế hệ trẻ, từ đó điều chỉnh chiến lược sản phẩm và xúc tiến thương hiệu hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Hạn chế về cỡ mẫu và địa bàn: Khóa luận chỉ dừng lại ở quy mô 200 mẫu khảo sát hợp lệ và tập trung duy nhất tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mang tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trẻ trên cả nước.
    • Hạn chế về phương pháp thu thập: Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn khảo sát (tháng 03/2021 - 05/2021), tác giả không thể thực hiện phỏng vấn trực tiếp mà phải thu thập dữ liệu hoàn toàn thông qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms), điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến tính đa dạng và độ sâu của thông tin phản hồi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành, vùng miền khác (như Hà Nội, Đà Nẵng hoặc các khu vực nông thôn) với cỡ mẫu lớn hơn để nâng cao khả năng tổng quát hóa kết quả.
    • Bổ sung thêm các biến độc lập hoặc biến điều tiết khác vào mô hình (như lòng trung thành thương hiệu, cảm nhận rủi ro, trải nghiệm mua sắm đa kênh) để giải thích sâu sắc hơn hành vi lựa chọn của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn mực từ định tính đến định lượng, cách thức vận dụng lý thuyết TPB/TRA, cách kế thừa và mã hóa thang đo quốc tế (CETSCALE, Product Judgment) sang ngữ cảnh nghiên cứu sản phẩm Việt Nam.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và thương hiệu nội địa: Tham khảo quy trình phân tích dữ liệu SPSS 20 hoàn chỉnh (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy đa biến, Kiểm định ANOVA).
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp, chủ thương hiệu giày dép nội địa: Khai thác các dữ liệu về mức độ tác động của tính vị chủng, cảm nhận giá - chất lượng để định vị phân khúc và xây dựng thông điệp truyền thông phù hợp với thị hiếu của khách hàng trẻ tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả sử dụng hai lý thuyết hành vi người tiêu dùng cốt lõi là Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), kết hợp thang đo xu hướng vị chủng người tiêu dùng (CETSCALE) và lý thuyết nhận thức thương hiệu của Keller.

2. Độ tuổi của đối tượng khảo sát được giới hạn trong khoảng nào và căn cứ vào đâu?
Đối tượng khảo sát được giới hạn trong độ tuổi từ 15 đến 30 tuổi tại TP.HCM. Cơ sở xác định dựa trên việc tổng hợp khung định nghĩa thanh niên của Liên Hợp Quốc (15 đến 24 tuổi) và quy định độ tuổi thanh niên theo Luật Thanh niên năm 2020 của Việt Nam (từ đủ 16 đến 30 tuổi).

3. Quy mô mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được thực hiện qua những giai đoạn nào?
Nghiên cứu trải qua 2 giai đoạn: Nghiên cứu sơ bộ (thảo luận nhóm định tính $n=10$ và khảo sát thử nghiệm $n=50$) và Nghiên cứu chính thức (phát ra 250 phiếu trực tuyến qua Google Forms, thu về 223 phiếu, chọn lọc 200 mẫu khảo sát hợp lệ để chạy phân tích trên SPSS 20).

4. Thứ tự tác động của các yếu tố đến ý định lựa chọn thương hiệu giày dép nội địa được kết luận như thế nào?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả 5 yếu tố đều tác động tích cực. Trong đó, Tính vị chủng, Giá cả cảm nhận và Chất lượng cảm nhận là các yếu tố có tác động mạnh nhất, xếp sau là Nhận biết thương hiệu, và yếu tố Nhóm tham khảo có mức độ tác động thấp nhất.

5. Nghiên cứu kiểm định sự khác biệt của ý định lựa chọn dựa trên những biến nhân khẩu học nào?
Tác giả thực hiện kiểm định ANOVA và Levene để kiểm tra sự khác biệt về ý định lựa chọn thương hiệu theo 4 đặc điểm nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Lam Trinh đã hoàn thành toàn diện mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường định lượng 5 yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn thương hiệu giày dép nội địa của giới trẻ tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của tính vị chủng, giá cả và chất lượng cảm nhận đối với hành vi tiêu dùng sản phẩm thời trang trong nước. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ đề tài mang giá trị thực tiễn rõ rệt, cung cấp định hướng chiến lược giúp các doanh nghiệp da giày Việt Nam gia tăng năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị phần nội địa.