Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các rào cản thương mại dần được dỡ bỏ, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt giữa hàng hóa nội địa và sản phẩm nhập khẩu trên thị trường Việt Nam. Đối với ngành thời trang may mặc, sự du nhập của các xu hướng thời trang đường phố quốc tế đã thúc đẩy hàng loạt thương hiệu thời trang nội địa (local brand) ra đời nhằm đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng trẻ. Tuy nhiên, phần lớn các thương hiệu thời trang sản xuất trong nước đang đối mặt với tình trạng phát triển ồ ạt, thiếu bản sắc riêng biệt, mẫu mã còn mang tính đại trà và gặp áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu quốc tế. Nhằm giúp các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc nội địa xây dựng chiến lược kinh doanh và định vị thương hiệu hiệu quả, đề tài "Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh" đã được tác giả Phạm Thị Minh Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Đỗ Thị Thanh Huyền tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định, đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua sắm quần áo thời trang nội địa của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn. Tác giả xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất những hàm ý quản trị và các giải pháp kiến nghị nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng đối với các thương hiệu quần áo thời trang sản xuất trong nước tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Tương ứng với các mục tiêu trên, nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Những yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ cho các thương hiệu tại Thành phố Hồ Chí Minh là gì?
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng thuộc nhóm giới trẻ (độ tuổi từ 15 đến 30 tuổi, thu nhập từ 3 triệu đồng/tháng trở lên) đã và đang mua, sử dụng quần áo thời trang sản xuất trong nước tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và các công trình liên quan được tổng hợp trong giai đoạn 2011–2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 23/04/2021 đến ngày 30/04/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và tâm lý xã hội học, kết hợp kế thừa mô hình từ các công trình thực nghiệm trước:
- Mô hình 5 giai đoạn của quá trình quyết định mua hàng (Philip Kotler, 2013): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua. Đề tài tập trung vào giai đoạn thứ tư (Quyết định mua).
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Giải thích ý định và hành vi tiêu dùng chịu sự chi phối của thái độ cá nhân, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory - Tajfel, 1982; Turner, 1987) và Lý thuyết xung đột nhóm thực tế (Realistic Group Conflict Theory - Baumeister và cộng sự, 2007; Brief và cộng sự, 2005): Cơ sở giải thích tâm lý thiên vị nhóm nội bộ và lòng tự hào dân tộc trong tiêu dùng hàng nội địa.
- Mô hình nghiên cứu kế thừa và phát triển: Tác giả kế thừa 3 nhân tố từ nghiên cứu của Nguyễn Đình Lăng và Nguyễn Thị Lan Anh (2018) gồm: Cảm nhận về giá cả, Cảm nhận về chất lượng, Tính vị chủng tiêu dùng; đồng thời tích hợp thêm nhân tố Nhu cầu về sự độc đáo từ nghiên cứu của Cao Minh Mẫn (2020) và nền tảng lý thuyết của Snyder & Fromkin (1977), Tian và cộng sự (2001).
| Biến nghiên cứu |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nguồn tham khảo thang đo |
| Cảm nhận về giá cả (Biến độc lập) |
GC |
3 (GC1 – GC3) |
Nguyễn Đình Lăng & Nguyễn Thị Lan Anh (2018) |
| Cảm nhận về chất lượng (Biến độc lập) |
CL |
4 (CL1 – CL4) |
Nguyễn Đình Lăng & Nguyễn Thị Lan Anh (2018) |
| Tính vị chủng tiêu dùng (Biến độc lập) |
VC |
3 (VC1 – VC3) |
Nguyễn Đình Lăng & Nguyễn Thị Lan Anh (2018) |
| Nhu cầu về sự độc đáo (Biến độc lập) |
DD |
3 (DD1 – DD3) |
Archana Kumar và cộng sự (2008); Fromkin (1970); Solomon (2003) |
| Quyết định mua hàng (Biến phụ thuộc) |
QĐ |
3 (QĐ1 – QĐ3) |
Philip Kotler (2013) |
Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng qua tiến trình 10 bước:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ sách báo, kỷ yếu và tạp chí khoa học (Tạp chí Khoa học Đại học Kinh tế Quốc dân, Tạp chí Khoa học Lạc Hồng, các bài báo quốc tế giai đoạn 2011–2020).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Khảo sát sơ bộ thực hiện với $N=50$ để hiệu chỉnh thang đo. Khảo sát chính thức thực hiện với $N=200$ thông qua hình thức trực tuyến (Google Forms) và trực tiếp trên giấy tại Thành phố Hồ Chí Minh. Cỡ mẫu thỏa mãn điều kiện $N \ge 50 + 8 \times 4 = 82$ (Shapero và cộng sự, 1982) và $N \ge 5 \times 13 = 65$ (Hair và cộng sự, 2010).
- Phương pháp phân tích dữ liệu (trên phần mềm SPSS 20.0):
- Kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0,05$), hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($Sig < 0,05$).
- Phân tích hồi quy đa biến (đánh giá hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F của bảng ANOVA, hệ số Durbin-Watson kiểm tra tự tương quan và hệ số VIF kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương này thiết lập bức tranh tổng thể về đề tài nghiên cứu. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng thị trường thời trang nội địa: số lượng nhãn hàng gia tăng nhanh chóng nhưng thiếu bản sắc, sản phẩm mang tính đại trà khiến việc mở rộng thị phần gặp nhiều thách thức. Tác giả lần lượt trình bày lý do chọn đề tài, xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, làm rõ đối tượng, phạm vi thời gian (dữ liệu thứ cấp 2011–2020, dữ liệu sơ cấp tháng 04/2021) và không gian (Thành phố Hồ Chí Minh). Đồng thời, chương 1 phác thảo phương pháp nghiên cứu định lượng, khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, kết thúc bằng bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện phục vụ việc xây dựng mô hình nghiên cứu:
- Lý thuyết hành vi và quyết định mua: Trình bày định nghĩa quyết định mua, mô hình hộp đen ý thức của Philip Kotler (2005) và quy trình 5 giai đoạn thông qua quyết định mua sắm (Philip Kotler, 2013).
- Lý thuyết về thời trang và giới trẻ: Phân tích định nghĩa thời trang, đặc trưng của quần áo thời trang sản xuất trong nước (mức chi trả trung bình từ 200.000 đồng/sản phẩm, phục vụ độ tuổi 15–35), phân khúc thời trang (tập trung vào phân khúc trung cấp), thị trường mang tính cạnh tranh hoàn hảo có xu hướng bão hòa; cùng định nghĩa về giới trẻ theo Furlong & Andy (2013).
- Các lý thuyết nền tảng: Phân tích Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Thuyết bản sắc xã hội và Thuyết xung đột nhóm thực tế.
- Tổng quan 5 công trình nghiên cứu liên quan: Tổng hợp nghiên cứu của Đặng Thị Kim Thoa (2016), Nguyễn Đình Lăng & Nguyễn Thị Lan Anh (2018), Lê Nguyễn Hậu và cộng sự (2011), Cao Minh Mẫn (2020), De Vries & Fennis (2019). Tác giả lập bảng tổng hợp 18 nhân tố độc lập từ các nghiên cứu trước để làm căn cứ chọn lọc.
- Xây dựng giả thuyết và mô hình đề xuất: Tác giả đề xuất mô hình gồm 4 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước", tương ứng với 4 giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$ (đều mang kỳ vọng tác động dương (+)).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm định lượng:
- Sơ đồ tiến trình nghiên cứu: Mô tả 10 bước từ xác định vấn đề, tổng hợp lý thuyết, đề xuất mô hình, lập bảng hỏi sơ bộ, khảo sát sơ bộ ($N=50$), điều chỉnh bảng hỏi, khảo sát chính thức ($N=200$), phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0 đến đề xuất hàm ý quản trị.
- Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi gồm 2 phần: Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi: 15–22, 23–30, trên 30 tuổi; nghề nghiệp: học sinh - sinh viên, nhân viên văn phòng, khác; thu nhập: từ dưới 3 triệu đến trên 15 triệu đồng/tháng); Phần 2 gồm 16 biến quan sát đo lường 5 khái niệm nghiên cứu theo thang đo Likert 5 điểm.
- Quy chuẩn kỹ thuật phân tích: Trình bày chi tiết các công thức tính toán cỡ mẫu theo Shapero và cộng sự (1982), Hair và cộng sự (2010), cùng bộ tiêu chuẩn thống kê đánh giá hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, kiểm định hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến.
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung vào việc trình bày và xử lý số liệu sơ cấp thu thập được từ mẫu khảo sát:
- Tổng quan thị trường và thống kê mô tả: Phân tích bối cảnh thị trường quần áo thời trang trong nước; thống kê mô tả cơ cấu mẫu khảo sát theo đặc điểm nhân khẩu học và tính toán giá trị trung bình (Mean) cho từng thang đo: Cảm nhận về giá cả, Cảm nhận về chất lượng, Tính vị chủng tiêu dùng, Nhu cầu về sự độc đáo và Quyết định mua.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá sơ bộ ($N=50$) và đánh giá chính thức ($N=200$). Kết quả cho thấy các thang đo đều thỏa mãn điều kiện độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất các nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc thông qua ma trận xoay; các chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue và tổng phương sai trích đều đạt chuẩn quy định.
- Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Kiểm định ma trận tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích bảng ANOVA và bảng trọng số hồi quy xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện then chốt của công trình:
- Đánh giá mức độ cảm nhận: Người tiêu dùng trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh đánh giá khá cao nhân tố "Cảm nhận về giá cả" và "Cảm nhận về chất lượng", đồng thời đánh giá khá tốt nhân tố "Tính vị chủng tiêu dùng" và "Nhu cầu về sự độc đáo".
- Thứ tự tác động của các nhân tố: Xác nhận cả 4 nhân tố đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua hàng nội địa. Trong đó, nhân tố Tính vị chủng tiêu dùng có mức độ tác động mạnh nhất, còn nhân tố Cảm nhận về giá cả có mức độ tác động thấp nhất.
- Đề xuất giải pháp và hàm ý quản trị: Xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với 4 nhân tố nhằm nâng cao quyết định mua sắm của khách hàng trẻ.
- Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo: Chỉ ra những giới hạn về phạm vi không gian, kích thước mẫu và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Kiểm định thang đo và mô hình: Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định 16 biến quan sát thuộc 5 thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
- Mối quan hệ tác động: Phân tích hồi quy xác nhận cả 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3, H_4$) đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê. Các nhân tố độc lập đều tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thứ tự mức độ tác động:
- Tính vị chủng tiêu dùng (VC): Nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định mua.
- Cảm nhận về chất lượng (CL) và Nhu cầu về sự độc đáo (DD): Có tác động tích cực đáng kể đến quyết định mua.
- Cảm nhận về giá cả (GC): Nhân tố có tác động thấp nhất trong mô hình.
Hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
Căn cứ vào kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp tương ứng với từng nhân tố:
- Kiến nghị về "Tính vị chủng tiêu dùng" (Tác động mạnh nhất): Đẩy mạnh các thông điệp truyền thông gắn liền với phong trào "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam", khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý thức ủng hộ kinh tế nước nhà trong cộng đồng người tiêu dùng trẻ.
- Kiến nghị về "Cảm nhận về chất lượng": Chú trọng cải tiến kỹ thuật may mặc, đường kim mũi chỉ sắc xảo, lựa chọn chất liệu vải bền đẹp, an toàn cho sức khỏe và không ngừng cập nhật các xu hướng thời trang mới.
- Kiến nghị về "Nhu cầu về sự độc đáo": Tập trung đầu tư vào khâu thiết kế, tạo ra các bộ sưu tập mang đậm bản sắc riêng, tránh sao chép đại trà nhằm giúp giới trẻ khẳng định phong cách cá nhân và sự nổi bật khi sử dụng trang phục.
- Kiến nghị về "Cảm nhận về giá cả": Xây dựng chính sách định giá hợp lý, tương xứng với giá trị chất lượng và mức thu nhập của phân khúc khách hàng trẻ (từ 15 đến 30 tuổi, học sinh - sinh viên và nhân viên văn phòng).
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã bổ sung nhân tố Nhu cầu về sự độc đáo vào mô hình nghiên cứu quyết định mua hàng nội địa (vốn trước đây chủ yếu chỉ xem xét giá cả, chất lượng và tính vị chủng), giúp kiểm chứng thực nghiệm tính phù hợp của mô hình tích hợp đối với phân khúc người tiêu dùng trẻ tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh năm 2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo (được hoàn thiện tại mục 5.3 và 5.4 theo biên bản giải trình hội đồng):
- Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 200 đáp viên được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, chỉ giới hạn trong nhóm giới trẻ tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian ngắn (cuối tháng 04/2021), do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trên cả nước chưa cao.
- Hạn chế về phân khúc sản phẩm: Đề tài chỉ tập trung chủ yếu vào phân khúc quần áo thời trang trung cấp của các thương hiệu nội địa.
- Hạn chế về số lượng biến: Mô hình mới giải thích quyết định mua qua 4 nhân tố độc lập, chưa bao quát hết các nhân tố môi trường và marketing khác (như xúc tiến bán hàng, truyền thông mạng xã hội, dịch vụ chăm sóc khách hàng...).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khuyến nghị các nghiên cứu sau mở rộng kích thước mẫu, thực hiện trên nhiều địa bàn tỉnh/thành phố khác nhau; đa dạng hóa đối tượng nghiên cứu ở nhiều lứa tuổi và phân khúc thời trang; đồng thời tích hợp thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới vào mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, quy trình khảo sát 2 giai đoạn (sơ bộ và chính thức), cách xây dựng bảng mã hóa thang đo và các bước xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
- Người làm nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và tính vị chủng: Bản tổng hợp 18 nhân tố từ các nghiên cứu trước (Đặng Thị Kim Thoa, Nguyễn Đình Lăng, Lê Nguyễn Hậu, Cao Minh Mẫn, De Vries & Fennis) là nguồn tư liệu tổng quan cô đọng, hữu ích.
- Chủ doanh nghiệp và nhà thiết kế thời trang nội địa (Local Brands): Cung cấp các số liệu và nhận định thực tế về thị hiếu của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh, giúp định hình chiến lược sản phẩm, định giá và truyền thông tiếp thị phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những nhân tố nào và được kế thừa từ công trình nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố độc lập: Cảm nhận về giá cả, Cảm nhận về chất lượng, Tính vị chủng tiêu dùng (kế thừa từ nghiên cứu của Nguyễn Đình Lăng và Nguyễn Thị Lan Anh, 2018) và Nhu cầu về sự độc đáo (kế thừa từ nghiên cứu của Cao Minh Mẫn, 2020; Fromkin, 1970; Solomon, 2003). Biến phụ thuộc là Quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước (Philip Kotler, 2013).
2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được phân bổ như thế nào và thu thập trong thời gian nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát qua 2 giai đoạn: Giai đoạn khảo sát sơ bộ thực hiện với 50 đáp viên; Giai đoạn khảo sát chính thức thực hiện với 200 người tiêu dùng trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) và trực tiếp trên giấy. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 23/04/2021 đến ngày 30/04/2021.
3. Trong 4 nhân tố độc lập, nhân tố nào tác động mạnh nhất và nhân tố nào tác động thấp nhất đến quyết định mua?
Dựa trên kết quả phân tích hồi quy, nhân tố Tính vị chủng tiêu dùng có mức độ tác động mạnh nhất, và nhân tố Cảm nhận về giá cả có mức độ tác động thấp nhất đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
4. Bảng câu hỏi khảo sát chính thức của đề tài gồm bao nhiêu biến quan sát?
Bảng câu hỏi khảo sát chính thức gồm 16 biến quan sát, trong đó có 13 biến quan sát đo lường 4 nhân tố độc lập (GC: 3 biến, CL: 4 biến, VC: 3 biến, DD: 3 biến) và 3 biến quan sát đo lường nhân tố phụ thuộc Quyết định mua hàng (QĐ: 3 biến).
5. Tác giả đã áp dụng những tiêu chuẩn thống kê nào khi kiểm định thang đo EFA?
Phân tích EFA của đề tài áp dụng các tiêu chuẩn: Hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; Kiểm định Bartlett có $Sig < 0,05$; Tỉ số rút trích Eigenvalue $\ge 1$; Hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$; Tổng phương sai trích đạt từ $50%$ trở lên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Minh Anh đã thực hiện thành công việc nhận diện và lượng hóa tác động của 4 nhân tố (Cảm nhận về giá cả, Cảm nhận về chất lượng, Tính vị chủng tiêu dùng, Nhu cầu về sự độc đáo) đến quyết định mua quần áo thời trang sản xuất trong nước của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả định lượng cho thấy cả 4 nhân tố đều có ảnh hưởng tích cực, trong đó Tính vị chủng tiêu dùng giữ vai trò chi phối mạnh mẽ nhất. Các giải pháp và hàm ý quản trị được đề xuất trên cơ sở thực nghiệm mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho các doanh nghiệp thời trang nội địa trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thị trường.