Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng, đòi hỏi người học phải làm chủ năng lực giao tiếp. Trong quá trình dạy và học tiếng Anh (EFL), kỹ năng sản sinh (productive skills) bao gồm nói và viết giữ vai trò then chốt giúp người học thể hiện bản thân trong môi trường tương tác thực tế. Trong đó, kỹ năng nói là thách thức lớn đối với người học ngoại ngữ vì nó đòi hỏi đồng thời khả năng tiếp nhận, xử lý và tạo lập thông tin tức thời.
Tại Trường Đại học An Giang (AGU), sinh viên chuyên ngành tiếng Anh dù đã trải qua nhiều năm học ngữ pháp, từ vựng và phương pháp giao tiếp ở bậc phổ thông, vẫn gặp nhiều trở ngại khi bước vào môi trường đại học. Thực tế cho thấy nhiều sinh viên năm nhất thiếu sự tự tin, ngập ngừng, xuất hiện nhiều quãng ngắt (pauses) và do dự (hesitations) khi giao tiếp bằng tiếng Anh với người nước ngoài. Đặc biệt đối với sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ, việc phát triển độ trôi chảy khi nói (speaking fluency) là yêu cầu tất yếu để phục vụ công tác giảng dạy chuẩn mực và đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến độ trôi chảy khi nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang theo nhận thức của người học.
- Tìm hiểu các hoạt động và phương thức thực hành mà sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh đã và đang thực hiện để phát triển độ trôi chảy khi nói theo tự báo cáo.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến độ trôi chảy khi nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang theo nhận thức của họ?
- Sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh đã thực hành bằng những cách thức nào để phát triển độ trôi chảy khi nói tiếng Anh theo tự báo cáo của họ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức về các yếu tố ảnh hưởng đến độ trôi chảy khi nói tiếng Anh và các hoạt động thực hành phát triển kỹ năng nói.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên năm nhất thuộc 4 lớp chuyên ngành tiếng Anh (DH19AV, DH19TA1, DH19TA2, CD43AV) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang trong học kỳ 2 năm học 2018–2019.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 15/10/2018 đến ngày 24/4/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nghiên cứu nền tảng về độ trôi chảy trong ngôn ngữ nói:
- Khái niệm độ trôi chảy: Dựa trên định nghĩa của Fillmore (1979), Brumfit (1984), Nation (1989, 2007), Skehan (2009) và đặc biệt là Shen (2013). Độ trôi chảy được hiểu là khả năng sản sinh lời nói liên tục, trôi chảy và tự nhiên trong thời gian thực mà không gặp trở ngại nghiêm trọng về ngắt quãng hay đứt gãy giao tiếp, không nhất thiết đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối về ngữ pháp hay ngữ âm.
- Mô hình các yếu tố ảnh hưởng: Khóa luận áp dụng khung lý thuyết của Wang (2014) kết hợp với các nghiên cứu của Segalowitz (2010) và Levelt (1989), chia các yếu tố tác động thành 3 nhóm chính:
- Yếu tố nhận thức (Cognitive factors): Quá trình chuyển hóa ý nghĩ thành lời nói thông qua các giai đoạn khái niệm hóa (conceptualization), hình thành cấu trúc (formulation) và phát âm (articulation); tốc độ truy xuất từ vựng và xử lý thông tin trong bộ nhớ làm việc.
- Yếu tố ngôn ngữ (Linguistic factors): Khả năng làm chủ và vận dụng vốn từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm, trọng âm, ngữ điệu và các đặc tính của chuỗi lời nói (utterance fluency: tốc độ, quãng ngắt, sự sửa lỗi).
- Yếu tố tâm lý/tình cảm (Affective factors): Động lực học tập (nội tại và bên ngoài), sự tự tin, tâm lý lo âu (lo âu trạng thái, lo âu tình huống, lo âu tính cách), sự e ngại mắc lỗi và tác động từ môi trường lớp học, gia đình, giảng viên.
| Phương diện phương pháp |
Mô tả chi tiết thực tế trong nghiên cứu |
| Thiết kế nghiên cứu |
Phương pháp mô tả kết hợp định lượng và định tính (Mixed-methods descriptive design). |
| Mẫu khảo sát định lượng |
$N = 100$ sinh viên năm nhất chọn mẫu thuận tiện (32 sinh viên lớp DH19AV, 19 sinh viên lớp DH19TA1, 33 sinh viên lớp DH19TA2, 16 sinh viên lớp CD43AV; gồm 84% nữ và 16% nam). |
| Mẫu phỏng vấn định tính |
$N = 8$ sinh viên được lựa chọn thuận tiện từ nhóm 100 sinh viên tham gia khảo sát. |
| Công cụ thu thập dữ liệu |
1. Bảng câu hỏi khảo sát gồm 48 mục hỏi đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ. 2. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) được ghi âm và gỡ băng. |
| Kiểm định độ tin cậy |
- Thử nghiệm sơ bộ (Pilot study trên 19 sinh viên lớp DH19AV): Hệ số Cronbach's Alpha = 0.96. - Bảng câu hỏi chính thức ($N=100$): Hệ số Cronbach's Alpha = 0.94. |
| Phương pháp xử lý dữ liệu |
- Định lượng: Phần mềm IBM SPSS Statistics 20.0 (Thống kê mô tả Descriptives, kiểm định One-Sample T-Test, kiểm định One-Way ANOVA). - Định tính: Phân tích nội dung (Content analysis) và phân tích theo chủ đề (Thematic coding). |
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương này giới thiệu tổng quan đề tài, làm rõ tính cấp thiết của việc nâng cao độ trôi chảy khi nói tiếng Anh đối với sinh viên chuyên ngữ tại Trường Đại học An Giang trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, trình bày 6 ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài (giúp sinh viên định hướng mục tiêu giao tiếp, nâng cao tính tự giác, thúc đẩy các kỹ năng ngôn ngữ khác, tạo lập sự tự tin nghề nghiệp), đồng thời nêu rõ giới hạn phạm vi nghiên cứu và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chapter 2: Literature Review
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm lý thuyết về độ trôi chảy (fluency) và độ trôi chảy trong kỹ năng nói (speaking fluency), phân tích tầm quan trọng của việc rèn luyện độ trôi chảy trong chương trình đào tạo ngoại ngữ theo nguyên tắc bốn chuỗi hoạt động (four strands) của Nation (2007). Chương này đi sâu phân tích 3 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm yếu tố nhận thức (Cognitive), yếu tố ngôn ngữ (Linguistic) và yếu tố tình cảm (Affective) theo mô hình của Wang (2014) và Segalowitz (2010). Ngoài ra, chương 2 tổng thuật các kỹ thuật can thiệp và phương thức thực hành phát triển độ trôi chảy đã được chứng minh hiệu quả trong các nghiên cứu trước như kỹ thuật lặp lại giảm dần thời gian 4/3/2 (Nation, 1989; Ouided Arab, 2016), phương pháp ghi âm tự đánh giá (best recording), hỏi - đáp tăng cường lặp lại (ask and answer - Hoshino, 2012) và kỹ thuật kể chuyện (storytelling - Rachmawaty & Hermagustiana, 2010).
Chapter 3: Research Methodology
Chương 3 trình bày chi tiết về quy trình nghiên cứu thực nghiệm mô tả. Công cụ khảo sát 48 câu hỏi được phân bổ thành 3 nhóm: Yếu tố tình cảm (28 câu, gồm 14 câu về hoạt động lớp học và 14 câu về quá trình tự học của sinh viên), Yếu tố ngôn ngữ (10 câu) và Yếu tố nhận thức (10 câu). Quy trình thử nghiệm sơ bộ (pilot test) trên 19 sinh viên lớp DH19AV giúp chuẩn hóa câu từ và kiểm tra độ tin cậy trước khi khảo sát chính thức trên 100 sinh viên vào giữa tháng 3/2019. Tác giả mô tả chi tiết tiến trình phỏng vấn bán cấu trúc 8 sinh viên (mỗi phiên kéo dài 15 phút), kỹ thuật ghi chép, ghi âm, mã hóa dữ liệu định tính và kế hoạch thời gian triển khai 8 bước từ tháng 10/2018 đến tháng 4/2019.
Chapter 4: Results and Discussions
Chương này công bố và phân tích kết quả dữ liệu thu thập được từ bảng câu hỏi và phỏng vấn:
- Đánh giá chung về nhận thức: Điểm trung bình nhận thức tổng thể của sinh viên đối với các yếu tố ảnh hưởng đạt $\text{Mean} = 3.71$ ($\text{SD} = 0.49$). Kiểm định One-Sample T-Test so với giá trị chuẩn $4.0$ cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($t = -5.18, p < 0.05$).
- Xếp hạng mức độ ảnh hưởng của 3 nhóm yếu tố: Nhóm yếu tố tình cảm/tâm lý (Affective factor) có mức độ ảnh hưởng cao nhất ($\text{Mean} = 3.86$), tiếp theo là yếu tố ngôn ngữ (Linguistic factor, $\text{Mean} = 3.70$) và yếu tố nhận thức (Cognitive factor, $\text{Mean} = 3.58$).
- So sánh giữa các lớp học: Kiểm định One-Way ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các lớp đối với nhận thức tổng thể và yếu tố tình cảm ($p < 0.05$), trong đó sinh viên lớp CD43AV thể hiện mức độ đồng thuận cao nhất ($\text{Mean} = 4.10$), trong khi lớp DH19AV có thái độ trung dung hơn ($\text{Mean} = 3.80$). Ngược lại, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các lớp đối với yếu tố nhận thức ($p = 0.19$).
- Hoạt động thực hành tự thân: Dữ liệu phỏng vấn 8 sinh viên làm rõ các hình thức tự rèn luyện đa dạng ngoài giờ học như xem phim không phụ đề/có phụ đề tiếng Anh, nghe nhạc, soi gương tự nói, ghi âm giọng nói qua điện thoại để chỉnh sửa lỗi, kết bạn và tương tác với người nước ngoài qua Facebook/Twitter/Instagram, giao tiếp với giảng viên bản ngữ và chơi trò chơi trực tuyến.
Chapter 5: Conclusions and Implications
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện then chốt, khẳng định yếu tố tâm lý/tình cảm đóng vai trò chi phối lớn nhất đến độ trôi chảy khi nói của sinh viên năm nhất. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý sư phạm: giảng viên cần kiến tạo bầu không khí lớp học thoải mái, khuyến khích sinh viên mắc lỗi mà không sợ bị chỉ trích, tăng cường các hoạt động tương tác nhóm và lồng ghép công nghệ; sinh viên cần chủ động xây dựng lộ trình tự học, tích lũy vốn từ vựng tự động hóa để giảm tải nhận thức và duy trì thói quen luyện nói hàng ngày.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Dữ liệu định lượng phản ánh mức độ tác động của từng nhóm yếu tố đến độ trôi chảy khi nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất theo thang đo 5 điểm:
| Nhóm yếu tố ảnh hưởng |
Điểm trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Deviation) |
Mức độ tác động |
| Yếu tố tình cảm / Tâm lý (Affective) |
3.86 |
0.52 |
Cao nhất (Chi phối mạnh mẽ) |
| Yếu tố ngôn ngữ (Linguistic) |
3.70 |
0.58 |
Trung bình - Khá |
| Yếu tố nhận thức (Cognitive) |
3.58 |
0.56 |
Trung bình |
| Đánh giá tổng thể 48 tiêu chí |
3.71 |
0.49 |
Đồng thuận chung |
Dữ liệu định tính từ 8 sinh viên phỏng vấn ghi nhận 7/8 sinh viên khẳng định yếu tố tâm lý (động lực nghề nghiệp, sự tự tin, sự khuyến khích từ gia đình và giảng viên bản ngữ) là động lực hàng đầu giúp họ vượt qua rào cản khi nói tiếng Anh. Các hoạt động thực hành ngoài lớp học được sinh viên áp dụng gồm:
- Xem phim tiếng Anh có/không có phụ đề để học ngữ điệu tự nhiên và bắt chước phát âm bản ngữ.
- Nghe các đoạn hội thoại ngắn hàng ngày và nghe nhạc tiếng Anh.
- Tự luyện nói trước gương và ghi âm lại bằng điện thoại cá nhân nhằm phát hiện lỗi sai phát âm, ngữ điệu để tự sửa đổi.
- Tham gia các nhóm mạng xã hội (Facebook, Twitter, Instagram), lập fanpage trò chuyện với bạn bè quốc tế hoặc chơi game trực tuyến.
- Chủ động trò chuyện trực tiếp với giảng viên người Mỹ trong và ngoài giờ học.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Đối với giảng viên: Cần tạo môi trường học tập cởi mở, giảm thiểu áp lực sửa lỗi ngữ pháp tức thì để giải tỏa tâm lý sợ mất thể diện của sinh viên; sử dụng đa dạng các hoạt động nhóm, đóng vai, thuyết trình poster, tranh biện và tăng cường sử dụng công nghệ trong giảng dạy.
- Đối với sinh viên: Cần xác lập động lực rõ ràng, duy trì tính kiên trì và kỷ luật tự giác; xây dựng vốn từ vựng trong trí nhớ dài hạn để kích hoạt khả năng phản xạ tự động; tận dụng mọi cơ hội giao tiếp tiếng Anh cả trong lớp và qua các nền tảng mạng xã hội.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình 3 yếu tố của Wang (2014) trong bối cảnh cụ thể của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học An Giang. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức tâm lý - ngôn ngữ của người học và tập hợp hệ thống các hoạt động tự học tự phát nhưng hiệu quả của sinh viên chuyên ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về mặt thời gian, nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trên nhóm sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang với phương pháp chọn mẫu thuận tiện ($N=100$), chưa mở rộng sang các khóa học cao hơn (năm 2, 3, 4) hoặc các cơ sở đào tạo khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên các nhóm đối tượng sinh viên năm học khác nhau để so sánh sự biến chuyển về nhận thức độ trôi chảy theo tiến trình đào tạo; thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm can thiệp (experimental study) áp dụng cụ thể các kỹ thuật như 4/3/2 hoặc ghi âm tự đánh giá trong lớp học để đo lường mức độ tiến bộ định lượng về tốc độ lời nói (words per minute) và giảm thiểu quãng ngắt.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh, giảng viên phụ trách học phần Kỹ năng Nói tiếng Anh và các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL).
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bộ công cụ khảo sát 48 tiêu chí chuẩn hóa về 3 nhóm yếu tố (Affective, Linguistic, Cognitive) với độ tin cậy $\alpha = 0.94$.
- Khung phỏng vấn bán cấu trúc giúp khai thác chiều sâu động lực tâm lý và chiến lược tự học của sinh viên.
- Các chỉ dẫn thực hành tự rèn luyện độ trôi chảy ngoài giảng đường (shadowing qua phim ảnh, ghi âm giọng nói, tương tác đa kênh).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết của tác giả nào để phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến độ trôi chảy?
Tác giả sử dụng khung lý thuyết của Wang (2014), phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực trôi chảy khi nói tiếng Anh thành 3 nhóm chính: Yếu tố nhận thức (Cognitive factors), Yếu tố ngôn ngữ (Linguistic factors) và Yếu tố tâm lý/tình cảm (Affective factors).
2. Nhóm yếu tố nào được sinh viên năm nhất Đại học An Giang đánh giá là có ảnh hưởng lớn nhất?
Kết quả khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính đều chỉ ra rằng Yếu tố tâm lý/tình cảm (Affective factors) có mức độ ảnh hưởng cao nhất ($\text{Mean} = 3.86, \text{SD} = 0.52$), chi phối mạnh hơn so với yếu tố ngôn ngữ ($\text{Mean} = 3.70$) và yếu tố nhận thức ($\text{Mean} = 3.58$).
3. Quy mô mẫu và cơ cấu khách thể tham gia khảo sát trong nghiên cứu này như thế nào?
Mẫu khảo sát định lượng gồm 100 sinh viên năm nhất thuộc 4 lớp chuyên ngành tiếng Anh tại Đại học An Giang: DH19AV (32 sinh viên), DH19TA1 (19 sinh viên), DH19TA2 (33 sinh viên) và CD43AV (16 sinh viên), trong đó nữ giới chiếm 84% và nam giới chiếm 16%. Mẫu phỏng vấn định tính gồm 8 sinh viên được chọn thuận tiện.
4. Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy sự khác biệt nhận thức giữa các lớp học ra sao?
Kiểm định One-Way ANOVA cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) giữa các lớp về nhận thức tổng thể và yếu tố tình cảm, trong đó sinh viên lớp CD43AV có mức độ đồng thuận cao nhất ($\text{Mean} = 4.10$) so với lớp DH19AV ($\text{Mean} = 3.80$). Tuy nhiên, đối với yếu tố nhận thức, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các lớp ($p = 0.19$).
5. Sinh viên trong nghiên cứu đã tự báo cáo những phương pháp tự luyện nói nào hiệu quả ngoài lớp học?
Các phương pháp tự luyện phổ biến gồm: xem phim tiếng Anh có hoặc không có phụ đề, nghe nhạc tiếng Anh, luyện nói trước gương, sử dụng điện thoại ghi âm giọng nói để phát hiện và sửa lỗi phát âm/ngữ điệu, kết bạn trò chuyện qua mạng xã hội (Facebook, Twitter, Instagram) và tận dụng cơ hội giao tiếp trực tiếp với giảng viên bản ngữ người Mỹ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Phước đã phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến độ trôi chảy khi nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học An Giang dựa trên phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Kết quả chỉ ra rằng yếu tố tâm lý/tình cảm là rào cản lẫn động lực chi phối mạnh mẽ nhất đến sự trôi chảy trong giao tiếp của người học, vượt trên các yếu tố thuần túy về ngôn ngữ và nhận thức. Đồng thời, đề tài đã làm sáng tỏ các phương thức tự thực hành đa dạng ngoài giờ học của sinh viên, cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc cải tiến phương pháp giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại bậc đại học.