Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống giáo dục đại học ngành ngôn ngữ tại Việt Nam, kỹ năng nói tiếng Anh đóng vai trò quyết định đối với khả năng giao tiếp và cơ hội việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, việc làm chủ kỹ năng này vẫn là thách thức lớn đối với đa số người học. Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (tiền thân là Trường Đại học Dân lập Hải Phòng), sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh thường gặp khó khăn và lúng túng khi giao tiếp bằng tiếng Anh do thiếu môi trường luyện tập, rào cản tâm lý, thiếu tự tin và đặc biệt là thiếu phương pháp tự học phù hợp với trình độ.
Phương pháp Shadowing (kỹ thuật cái bóng / lặp lại đồng thời) vốn ban đầu được phát triển để đào tạo phiên dịch viên đồng thời, sau đó đã được ứng dụng rộng rãi trong giảng dạy ngoại ngữ tại nhiều quốc gia như Nhật Bản. Dù vậy, tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, việc áp dụng phương pháp này tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng vẫn còn là một khoảng trống chưa được khảo sát thực tế. Tác giả Đặng Thị Tuyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Improve speaking skill of first-year English majors at Haiphong Management and Technology University by shadowing method" nhằm tìm ra giải pháp tự học khả thi, nâng cao năng lực nói cho sinh viên năm thứ nhất.
Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Những khó khăn mà sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh gặp phải trong nỗ lực làm chủ kỹ năng nói là gì? (What are some difficulties faced by the first-year English majors in an attempt to master speaking skill?)
- Tác động của phương pháp Shadowing đối với kỹ năng nói của sinh viên (theo cảm nhận và tự đánh giá của chính sinh viên) như thế nào? (What are the effects of shadowing on students’ speaking skill as perceived by students?)
- Những khó khăn mà sinh viên gặp phải khi thực hành phương pháp Shadowing là gì? (What difficulties are encountered by students when practicing the shadowing method?)
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực trạng kỹ năng nói tiếng Anh và nhận thức, trải nghiệm ứng dụng phương pháp Shadowing. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng với khách thể khảo sát là 28 sinh viên năm nhất thuộc ba lớp: NA 2301A, NA 2301T và NA 2301N. Phạm vi thời gian nghiên cứu và hoàn thành khóa luận là tháng 01 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hai nhóm vấn đề chính: bản chất của kỹ năng nói và kỹ thuật thực hành Shadowing trong tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai.
Về kỹ năng nói, tác giả trích dẫn các định nghĩa của Byrne (1976), Burns & Joyce (2007) và Solcova (2012) để xác định bản chất của kỹ năng nói là quá trình tương tác luân phiên giữa người nói và người nghe, kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm truyền đạt thông tin, ý tưởng và cảm xúc. Khóa luận phân tích hai đặc tính cốt lõi của năng lực nói theo Mazouzi (2013), Hughes (2002), Hedge (2000) và Thornbury (2005):
- Độ trôi chảy (Fluency): Khả năng phản hồi mạch lạc, kết nối từ ngữ, phát âm rõ ràng và kiểm soát ngữ điệu, trọng âm mà không làm gián đoạn quá trình giao tiếp.
- Độ chính xác (Accuracy): Mức độ chuẩn xác về cấu trúc ngữ pháp, sự phù hợp của từ vựng trong ngữ cảnh và phát âm đúng quy tắc ngữ âm.
Về phương pháp Shadowing, tác giả tổng hợp khái niệm từ Lambert (1992), Tamai (1997, 2005), Murphey (2001), Hamada (2014, 2016), Manseur (2015) và Northbrook (2013). Shadowing được định nghĩa là kỹ thuật luyện tập tiếp nhận - tái tạo âm thanh, trong đó người học lắng nghe một đoạn ngữ liệu của người bản ngữ và nói lặp lại to, rõ ràng gần như đồng thời với tốc độ của văn bản âm thanh. Khóa luận hệ thống hóa các phân loại Shadowing:
- Theo Tamai (2005) và Kurata: Full shadowing (lặp lại hoàn toàn), Delayed shadowing (lặp lại có độ trễ ngắn khoảng một giây), Silent/Phrase shadowing (lặp lại theo từng cụm từ), Parallel reading (đọc to kết hợp nhìn văn bản và nghe), Speed reading (đọc nhanh có văn bản).
- Theo Murphey (2001): Complete shadowing (lặp lại toàn bộ), Selective shadowing (lặp lại có chọn lọc từ khóa), Interactive shadowing (lặp lại kết hợp phản hồi tương tác).
- Theo Hamada (2014): Bottom-up shadowing (xử lý từ dưới lên, nghe lặp lại trực tiếp trước khi hiểu sâu) và Top-down shadowing (xử lý từ trên xuống, tiếp thu kiến thức ngữ liệu trước khi lặp lại).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát (Survey Questionnaire) gồm 10 câu hỏi đóng và mở, được thiết kế song ngữ (Anh - Việt), phát trực tiếp cho 28 sinh viên năm nhất trong thời gian 10 phút vào giờ giải lao. Dữ liệu được xử lý bằng thống kê mô tả nhằm tính toán tỷ lệ phần trăm các nhân tố ảnh hưởng.
- Phương pháp định tính: Sử dụng công cụ phỏng vấn không chính thức (informal interview) và quan sát (observation) để ghi nhận phản hồi chuyên sâu về trải nghiệm, khó khăn và mức độ cải thiện của sinh viên.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ 28 sinh viên tham gia khảo sát tại trường; dữ liệu thứ cấp từ sách chuyên khảo, bài báo học thuật quốc tế (Hamada, Tamai, Murphey, Ur, Thornbury).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Literature Review
Chương này tập trung tổng quan các công trình lý thuyết trong và ngoài nước về kỹ năng nói và phương pháp Shadowing. Tác giả phân tích tầm quan trọng của kỹ năng nói trong lớp học như một nguồn động lực học tập và kỹ năng sinh tồn trong giao tiếp thực tế (Ur, 1996). Đồng thời, chương 1 phân loại các trở ngại tâm lý và môi trường ảnh hưởng đến sinh viên năm nhất:
- Các vấn đề tâm lý: Nỗi sợ mắc lỗi (fear of mistakes) do sợ bị đánh giá tiêu cực hoặc chê cười (Robby, 2010); sự e ngại, rụt rè (shyness) làm tê liệt tư duy (Gebhard, 2000; Baldwin, 2011); sự lo âu (anxiety) khi trình bày trước đám đông (Horwitz, 1991; Nascente, 2001); sự thiếu tự tin (lack of confidence) dẫn đến e sợ giao tiếp (Nunan, 1999).
- Bốn trở ngại phổ biến trong lớp học theo Ur (1996): Sự ức chế (inhibition), không có ý tưởng để nói (nothing to say), mức độ tham gia không đồng đều giữa các thành viên (low or uneven participation), và tình trạng lạm dụng tiếng mẹ đẻ (mother-tongue use) như phân tích của Harmer (1991).
- Các hạn chế về mặt ngôn ngữ và môi trường: Hạn chế vốn từ vựng, phát âm sai lệch, kỹ năng nghe hiểu chưa tốt, cùng sự thiếu hụt môi trường ngôn ngữ bản ngữ chuẩn xác.
Đối với phương pháp Shadowing, chương này làm rõ tiến trình thực hành từ blind shadowing (nghe nhắc lại không nhìn văn bản) đến việc sử dụng văn bản hỗ trợ, nhấn mạnh bước mô phỏng (emulation) ngữ điệu, trọng âm, nhịp điệu của người bản ngữ. Dựa trên phân tích mục tiêu nghiên cứu, tác giả lựa chọn hình thức Delayed shadowing (lặp lại có độ trễ) làm trọng tâm ứng dụng cho sinh viên trình độ sơ trung cấp.
Chapter 2: Methodology
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:
- Khách thể nghiên cứu: Gồm 28 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh thuộc 3 lớp NA 2301A, NA 2301T và NA 2301N tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Đa số sinh viên có trình độ đầu vào ở mức sơ trung cấp (pre-intermediate).
- Thiết kế công cụ: Bảng hỏi gồm 10 câu hỏi bao quát các khía cạnh: (1) Thời gian học tiếng Anh; (2) Thái độ đối với kỹ năng nói; (3) Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nói; (4) Tự đánh giá trình độ nói hiện tại; (5) Các vấn đề thường gặp khi giao tiếp; (6) Nhu cầu tiếp cận phương pháp học tập mới; (7) Mức độ nhận biết về phương pháp Shadowing; (8) Tần suất thực hành Shadowing; (9) Đánh giá hiệu quả của Shadowing sau khi trải nghiệm; (10) Nguyện vọng tiếp tục thực hành phương pháp.
- Quy trình 3 bước thu thập và phân tích:
- Bước 1: Phát bảng hỏi song ngữ cho 28 sinh viên trong giờ nghỉ giải lao, đảm bảo tính bảo mật của thông tin phản hồi.
- Bước 2: Tổng hợp và xử lý dữ liệu định lượng bằng thống kê mô tả.
- Bước 3: Đưa ra hàm ý sư phạm và đề xuất giải pháp cải thiện kỹ năng nói dựa trên kết quả phát hiện.
Chapter 3: Findings and Discussion
Chương 3 trình bày kết quả phân tích dữ liệu định lượng từ khảo sát và dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu:
| Câu hỏi khảo sát |
Chỉ số / Phân loại |
Tỷ lệ (%) hoặc Số lượng (n=28) |
| 1. Thời gian học tiếng Anh |
Dưới 5 năm Trên 5 năm |
0% (0 sinh viên) 100% (28 sinh viên) |
| 2. Thái độ với việc học nói |
Rất thích (Like very much) Thích (Like) Bình thường (Normal) Không thích (Do not like) Ghét (Hate) |
13% 13% 40% 16% 18% |
| 3. Tầm quan trọng của kỹ năng nói |
Rất quan trọng (Very important) Quan trọng (Important) Bình thường (Normal) Không quan trọng lắm (Not very important) |
45% 35% 10% 10% |
| 4. Tự đánh giá trình độ nói |
Sơ cấp (Elementary) Sơ trung cấp (Pre-intermediate) Trung cấp (Intermediate) Cao cấp (Advanced) |
10% (3 sinh viên) 54% (15 sinh viên) 30% (8 sinh viên) 6% (2 sinh viên) |
| 5. Khó khăn khi giao tiếp tiếng Anh |
Bị ức chế tâm lý, e sợ (Inhibitions) Không có ý để nói (Nothing to say) Thiếu cơ hội tham gia (Low/uneven participation) Lạm dụng tiếng mẹ đẻ (Mother-tongue use) |
96,4% (27/28 sinh viên) 71,4% (20/28 sinh viên) 50,0% (14/28 sinh viên) 42,9% (12/28 sinh viên) |
| 6. Nhu cầu phương pháp học mới |
Đồng ý (Yes) Không đồng ý (No) |
80% 20% |
| 7. Đã từng nghe về Shadowing |
Đã biết (Yes) Chưa từng nghe (No) |
60% 40% |
| 8. Tần suất thực hành Shadowing |
Thường xuyên (Usually) Thỉnh thoảng (Sometimes) Hiếm khi (Rarely) |
16% 48% 36% |
| 9. Đánh giá hiệu quả của Shadowing |
Rất hữu ích (Very useful) Hữu ích (Useful) Không hữu ích (Not useful) |
35% 45% 20% |
| 10. Nguyện vọng tiếp tục luyện tập |
Tiếp tục (Yes) Không tiếp tục (No) |
70% 30% |
Về mặt định tính, sinh viên tự ghi nhận những tiến bộ rõ rệt sau khi thực hành Shadowing:
- Cải thiện phát âm, ngữ điệu, trọng âm từ và nhịp điệu câu.
- Bắt kịp tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ.
- Khả năng ghi nhớ cấu trúc câu, vốn từ vựng và kiến thức nền tảng tăng lên thông qua việc lặp đi lặp lại ngữ cảnh.
- Nâng cao độ trôi chảy và hỗ trợ trực tiếp cho kỹ năng nghe hiểu.
Ngược lại, các trở ngại lớn nhất khi thực hành Shadowing gồm có: tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh khiến người học bị lỡ âm/từ; sự xuất hiện của từ mới làm phân tâm quá trình bắt chước; phát âm sai và áp dụng sai ngữ điệu do thói quen dịch nghĩa từng từ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế:
- Xác định thực trạng tâm lý và năng lực của sinh viên năm nhất: 100% sinh viên đã học tiếng Anh trên 5 năm và 80% đánh giá kỹ năng nói là quan trọng đến rất quan trọng, nhưng có đến 54% tự nhận định ở trình độ sơ trung cấp và 10% ở mức sơ cấp. Rào cản lớn nhất khi nói là sự ức chế/e sợ mắc lỗi (chiếm 96,4% - 27/28 sinh viên) và việc cạn kiệt ý tưởng diễn đạt (71,4% - 20/28 sinh viên).
- Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của phương pháp Shadowing: 80% sinh viên thừa nhận phương pháp Shadowing mang lại hiệu quả hữu ích và rất hữu ích trong việc rèn luyện phát âm, tăng phản xạ tốc độ và độ trôi chảy; 70% sinh viên mong muốn tiếp tục duy trì phương pháp này trong quá trình tự học.
Để giải quyết các khó khăn trong quá trình luyện tập, tác giả đề xuất quy trình tự thực hành Shadowing 4 bước chuẩn hóa:
- Bước 1: Lựa chọn đoạn video ngắn có người bản ngữ nói chuẩn (tác giả khuyến nghị sử dụng nguồn video từ các bài diễn thuyết TED Talks trên Internet phù hợp với trình độ).
- Bước 2: Lắng nghe tệp âm thanh nhiều lần kết hợp đọc văn bản/phụ đề để nắm bắt ý chính và phân tích trước các từ mới, tránh bị phân tâm khi nói.
- Bước 3: Bắt chước toàn bộ những gì nghe và nhìn thấy; sao chép chặt chẽ âm thanh, ngữ điệu, nhịp điệu và ngắt nghỉ ngay sau khi âm thanh phát ra (Delayed shadowing).
- Bước 4: Khi đã thuần thục và quen thuộc với ngữ liệu, chuyển sang nói to đồng thời cùng lúc với người bản ngữ mà không cần nhìn vào văn bản.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đây là công trình khảo sát đầu tiên về việc ứng dụng phương pháp Shadowing tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo cho giảng viên trong việc đổi mới hoạt động luyện nói trên lớp, đồng thời chuyển giao một quy trình tự học có căn cứ khoa học cho sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế cụ thể:
- Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ (chỉ khảo sát 28 sinh viên thuộc ba lớp năm thứ nhất), do đó tính đại diện chưa đủ rộng để khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên trong khoa hoặc các khối lớp khác.
- Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm còn ngắn, chưa đủ dài để đo lường định lượng mức độ thay đổi điểm số chuẩn hóa trước và sau can thiệp (Pre-test và Post-test).
- Công cụ thu thập dữ liệu còn hạn chế, chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự báo cáo (self-reported questionnaire) và phỏng vấn không chính thức, có thể chứa đựng yếu tố chủ quan của người học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng thời gian nghiên cứu dài hạn để kiểm chứng sâu sắc hơn sự chuyển biến về năng lực nói của sinh viên.
- Tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng đối tượng từ sinh viên năm nhất đến sinh viên năm thứ tư thuộc Khoa Ngoại ngữ nhằm so sánh tác động của Shadowing trên các nhóm trình độ khác nhau.
- Kết hợp đa dạng hóa các công cụ kiểm tra đánh giá khách quan để đo lường chính xác các chỉ số ngữ âm, độ trôi chảy và độ chính xác.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (đặc biệt là sinh viên năm nhất hoặc người học ở trình độ sơ cấp/sơ trung cấp) đang tìm kiếm phương pháp tự rèn luyện ngữ âm, ngữ điệu và độ trôi chảy khi không có bạn luyện tập cùng.
- Giảng viên giảng dạy học phần Thực hành tiếng / Kỹ năng Nói tiếng Anh tại các trường đại học, cao đẳng nhằm tích hợp kỹ thuật Shadowing vào thiết kế bài giảng và hoạt động tương tác trên lớp.
- Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/EFL) muốn tham khảo mô hình bảng hỏi khảo sát nhận thức và quy trình triển khai Shadowing trong bối cảnh giáo dục Việt Nam.
Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống hóa lý thuyết về các dạng Shadowing tại Chương 1 (bảng phân loại của Tamai và Murphey) cùng quy trình hướng dẫn tự thực hành 4 bước tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận được thực hiện trên đối tượng khảo sát nào và tại đơn vị nào?
Khóa luận được thực hiện trên 28 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh thuộc 3 lớp NA 2301A, NA 2301T và NA 2301N tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (năm 2020).
2. Tỷ lệ sinh viên gặp phải rào cản tâm lý e sợ mắc lỗi khi nói tiếng Anh trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 5, có tới 96,4% sinh viên (27 trên tổng số 28 người tham gia) gặp phải vấn đề ức chế tâm lý (Inhibitions), bao gồm sự e ngại, sợ bị phê bình và sợ mắc lỗi khi giao tiếp tiếng Anh.
3. Đánh giá của sinh viên về mức độ hữu ích của phương pháp Shadowing đạt kết quả như thế nào?
Kết quả tại Biểu đồ 9 cho thấy có 80% sinh viên đánh giá phương pháp Shadowing là có hiệu quả đối với việc cải thiện kỹ năng nói (trong đó 45% đánh giá là hữu ích và 35% đánh giá là rất hữu ích); chỉ có 20% sinh viên cho rằng phương pháp không hữu ích.
4. Dạng thức Shadowing nào được tác giả lựa chọn để áp dụng chủ đạo trong khóa luận?
Dựa trên phân loại của Tamai (2005) và mức độ phù hợp với người học trình độ sơ trung cấp, tác giả đã lựa chọn dạng Delayed shadowing (người học nghe và nhắc lại ngữ liệu với độ trễ khoảng một giây) để đưa vào thực hành nghiên cứu.
5. Hai trở ngại lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi thực hành Shadowing là gì?
Theo dữ liệu phỏng vấn tại Chương 3, hai khó khăn thách thức nhất đối với sinh viên là tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh khiến người học không bắt kịp và sự xuất hiện của từ mới gây xao nhãng quá trình mô phỏng âm thanh.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Thị Tuyền đã phản ánh thực trạng những khó khăn tâm lý và ngôn ngữ của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát và phỏng vấn, công trình đã chứng minh phương pháp Shadowing là một giải pháp tự học hiệu quả giúp cải thiện phát âm, ngữ điệu, tốc độ nói và độ trôi chảy. Khóa luận cung cấp một quy trình thực hành 4 bước rõ ràng, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh trong môi trường giáo dục đại học.