Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu trong giáo dục và công việc. Việc tiếp thu một ngoại ngữ đòi hỏi người học phải tích hợp đồng thời bốn kỹ năng cơ bản gồm nghe, nói, đọc và viết, trong đó kỹ năng nói đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và phát triển năng lực giao tiếp trực tiếp.
Tuy nhiên, thực tiễn giảng dạy và học tập tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Vietnam National University of Agriculture - VNUA) cho thấy sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh gặp nhiều khó khăn trong các tiết học nói. Phần lớn người học thụ động, ít tham gia đóng góp xây dựng bài, có biểu hiện e ngại, im lặng hoặc thiếu hứng thú. Nhiều sinh viên có khả năng ghi nhớ từ vựng và giải quyết bài tập ngữ pháp tốt nhưng lại không thể ứng dụng kiến thức vào việc diễn đạt bằng lời nói trong lớp học. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về việc tiếp thu kỹ năng nói tiếng Anh, các khảo sát chuyên sâu về động lực học kỹ năng nói của sinh viên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam vẫn còn thiếu vắng. Do đó, tác giả Ngọ Thị Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân với đề tài "Factors affecting students’ motivation in learning speaking skills" (Những yếu tố ảnh hưởng đến động lực học kỹ năng nói của sinh viên) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Hạnh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát (Aim): Khảo sát các yếu tố tác động đến động lực học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, nhằm tìm hiểu nguyên nhân sinh viên thiếu hứng thú và đề xuất giải pháp nâng cao động lực cũng như năng lực nói.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (Objectives):
- Đánh giá thực trạng và mức độ động lực của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh đối với việc học kỹ năng nói tiếng Anh.
- Nhận diện và phân loại các nhóm yếu tố tác động đến động lực học kỹ năng nói của người học trong môi trường lớp học.
- Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
- Câu hỏi 1: Sinh viên có mức độ và định hướng động lực như thế nào khi học kỹ năng nói tiếng Anh (To what extent are students motivated in learning speaking skills?)?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến động lực học kỹ năng nói của sinh viên (What are the factors affecting students’ motivation in learning speaking skills?)?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng khảo sát: 90 sinh viên năm nhất khóa K65 ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (phân bổ gồm 16 sinh viên lớp K65ENGA, 20 sinh viên lớp K65ENGA đợt 2, 19 sinh viên lớp K65ENGB, 20 sinh viên lớp K65ENGC và 15 sinh viên lớp K65ENGD).
- Phạm vi không gian: Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Học kỳ 2 năm học 2021–2022 (dữ liệu được thu thập trực tuyến trong 3 tuần đầu của tháng thứ nhất học kỳ 2).
- Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung phân tích động lực học tập và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ năng nói (Speaking skills), không mở rộng sang ba kỹ năng nghe, đọc và viết.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ và tâm lý học giáo dục của các học giả quốc tế và trong nước:
- Khái niệm và vai trò của kỹ năng nói trong EFL: Khóa luận tiếp cận định nghĩa kỹ năng nói từ góc độ ngôn ngữ học hiện đại, dẫn chiếu quan điểm của Oxford Dictionary, Nunan (2003) và Bailey (2005) về kỹ năng tạo lập lời nói chủ động (productive oral skill); quan điểm của Thornbury (2005, 2006) về sự phân định giữa việc nắm vững kiến thức ngôn ngữ và khả năng thực hành lời nói; lý thuyết tương tác kiến tạo ý nghĩa của Burns & Joyce (1997) và Brown (1994, dẫn theo Florez, 1999); quan điểm về năng lực giao tiếp của Hymes & Rogers (1986); cùng các phân tích của Bygate (1987), Pattison (1992), Ur (1996, 2000) và Rai (2010) khẳng định kỹ năng nói là nền tảng cốt lõi của giao tiếp ngoại ngữ.
- Khái niệm và lý thuyết về động lực học tập: Tác giả sử dụng định nghĩa động lực từ Maslow (1970), Gardner (1985), Celce-Murcia (2001), Dörnyei (2005) và Ellis (1994). Khóa luận tập trung vào hai nhánh phân loại động lực chính:
- Động lực nội tại và ngoại tại (Intrinsic & Extrinsic Motivation): Dựa trên Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) và Thuyết đánh giá nhận thức (Cognitive Evaluation Theory - CET) của Deci & Ryan (1985), kết hợp các nghiên cứu của Ryan & Connell (1989), Vallerand (1997) và Noels cùng cộng sự (1999, 2001, 2003).
- Động lực hội nhập và công cụ (Integrative & Instrumental Motivation): Tiếp cận mô hình Socio-educational Model của Gardner & Lambert (1972), Gardner (1985), cùng các khảo cứu của Lambert (1974), Lukmani (1972), Crookes & Schmidt (1991), Noels, Clément, & Dörnyei (1994), và Brown (2000).
- Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến động lực: Khóa luận tổng hợp từ khung động lực L2 của Williams & Burden (1997) (yếu tố bên trong và bên ngoài) và khung động lực 3 cấp độ của Dörnyei (2001) (Language level, Learner level, Learning situation level). Trên cơ sở đó, tác giả phân loại các yếu tố thành 3 nhóm:
- Nhóm yếu tố người học (Students' factors): Tính cách (Lightbown & Spada, 1999), chiến lược học tập (Oxford, 1990), niềm tin của người học (Horwitz, 1987), sự tự tin và lòng tự trọng (Coopersmith, 1967; Oxford, 1999).
- Nhóm yếu tố giảng viên (Teachers' factors): Vai trò và phương pháp giảng dạy, sự nhiệt tình (Murray, 1985; Patrick et al., 2000), kỳ vọng của giáo viên (Rosenthal & Jacobson, 1968; Good & Brophy, 1994), mối quan hệ thầy trò (Kabilan, 2000), các kỹ thuật tạo động lực trong giờ dạy nói (Dörnyei, 2001).
- Nhóm điều kiện dạy và học (Teaching and learning conditions): Quy mô lớp học (Hayes, 1997; Barry, 1993), cơ sở vật chất và trang thiết bị (Harmer, 1992; Underwood, 1987), bầu không khí lớp học (Good & Brophy, 1994; MacIntyre, 1999; Young, 1999).
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: Tác giả điểm luận các nghiên cứu quốc tế của Peacock (1997), Qashoa (2006), Wen chi Vivian Wu & Pin-Hsiang Natalie Wu (2008), He Lina; cùng các công trình tại Việt Nam của Hoàng Đức Đoàn (2011), Nguyễn Thị Phương (2011), Trần Thị Huyền & Dương Thị Nụ (2013).
Phương pháp và quy trình nghiên cứu:
- Cách tiếp cận: Phương pháp nghiên cứu định lượng (Quantitative Approach) theo khung hướng dẫn của Creswell (2012), đảm bảo tính khách quan và chuẩn hóa dữ liệu.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến (Questionnaire) gồm 30 mục hỏi, được điều chỉnh từ bộ công cụ The Attitude/Motivation Test Battery (AMTB) của Gardner (1985). Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý - Strongly Disagree đến 5: Hoàn toàn đồng ý - Strongly Agree). Cấu trúc gồm:
- Phần 1 (Q1–Q5 / S1–S5): Đo lường mức độ và định hướng động lực học kỹ năng nói.
- Phần 2 (Q6–Q30): Đánh giá 3 nhóm yếu tố tác động, gồm yếu tố người học (Q6–Q14 / S6–S14, 9 mục), yếu tố giảng viên (Q15–Q23 / T1–T9, 9 mục), và điều kiện dạy học (Q24–Q30 / C1–C7, 7 mục).
- Phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để xử lý thống kê mô tả bao gồm giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Deviation), giá trị nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max) và tỷ lệ phần trăm. Tiêu chí phân loại mức độ động lực dựa trên điểm trung bình: Mean ≥ 3.0 (động lực cao), 2.4 ≤ Mean < 3.0 (động lực trung bình), Mean < 2.4 (động lực thấp).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng liên quan đến đề tài:
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về động lực học ngoại ngữ và kỹ năng nói. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cụ thể đối với sinh viên năm nhất tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Trình bày các khái niệm cơ bản về kỹ năng nói trong môi trường EFL, làm rõ sự khác biệt giữa năng lực ngôn ngữ thụ động và năng lực tạo lập lời nói chủ động trong giao tiếp thực tế.
- Phân tích các mô hình lý thuyết động lực kinh điển (SDT của Deci & Ryan, mô hình hội nhập - công cụ của Gardner, khung động lực của Williams & Burden và Dörnyei).
- Phân tích chi tiết ba nhóm nhân tố ảnh hưởng đến động lực học kỹ năng nói gồm: nhân tố từ bản thân người học (sự tự tin, tâm lý lo âu, vốn từ vựng, chiến lược học), nhân tố từ giảng viên (phương pháp dạy, tổ chức hoạt động tương tác, sự hỗ trợ, phản hồi đánh giá), và các điều kiện dạy học (sĩ số lớp học, thiết bị trợ giảng, không khí phòng học).
Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thiết kế và thực hiện nghiên cứu thực nghiệm:
- Luận giải việc lựa chọn cách tiếp cận định lượng dựa trên lý thuyết của Creswell (2012) nhằm đo lường số liệu thống kê chuẩn xác và khách quan.
- Mô tả đối tượng mẫu gồm 90 sinh viên năm nhất thuộc 5 lớp K65 ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, VNUA trong học kỳ 2 năm học 2021–2022.
- Trình bày thiết kế bảng hỏi 30 câu hỏi thang đo Likert 5 điểm chuyển thể từ AMTB của Gardner (1985), chia rõ thành hai phần mục tiêu trả lời cho hai câu hỏi nghiên cứu của đề tài.
- Trình bày quy trình phát phiếu khảo sát online, thời gian hoàn thành của người tham gia (4–5 phút), phương pháp nhập liệu và phân tích dữ liệu qua phần mềm SPSS phiên bản 20.0.
Chapter 3: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê mô tả từ bảng hỏi khảo sát và thảo luận sâu về thực trạng:
1. Thực trạng động lực học kỹ năng nói của sinh viên (Bảng 1 & Biểu đồ 1)
- Dữ liệu khảo sát từ 5 mục hỏi (S1–S5) cho thấy sinh viên năm nhất có định hướng động lực mang tính công cụ và ngoại tại rất rõ nét.
- Mục S2 ("Học tiếng Anh vì đây là môn học bắt buộc tại trường") ghi nhận điểm trung bình cao nhất trong nhóm, phản ánh động lực học tập chịu chi phối lớn từ yêu cầu của chương trình đào tạo.
- Mục S1 ("Học nói tiếng Anh là một sở thích cá nhân") đạt điểm trung bình Mean = 2.598, thể hiện động lực nội tại ở mức độ vừa phải. Các mục S3 (học để có việc làm tốt hơn), S4 (sử dụng tiếng Anh ngoài lớp học) và S5 (giao tiếp với người nước ngoài) cũng nhận được sự đồng thuận nhưng ở các mức điểm khác nhau.
2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học nói
Dữ liệu được bóc tách theo ba nhóm yếu tố cụ thể:
| Nhóm yếu tố |
Phạm vi mục hỏi |
Các phát hiện và số liệu tiêu biểu |
| Yếu tố người học (Student-related factors) |
S6 đến S14 (9 mục) |
- Các mục S7, S10, S13 đạt điểm cao nhất, trong đó S13 ("Sợ bị các sinh viên khác cười nhạo khi nói tiếng Anh") và S10 ("Xấu hổ khi xung phong trả lời trong lớp") là rào cản tâm lý nổi bật. - Mục S14 ("Vốn từ vựng và kiến thức nền không đủ") đạt điểm cao, thể hiện sự tự ti về năng lực. - Mục S6 ("Nhiều từ mới, cấu trúc ngữ pháp cần học") và S8 ("Không có ý tưởng để nói", Mean = 1.814) đạt điểm thấp nhất, cho thấy ngữ pháp/từ vựng thuần túy không phải là rào cản chính làm suy giảm động lực tham gia nói. |
| Yếu tố giảng viên (Teacher-related factors) |
T1 đến T9 / Q15–Q23 (9 mục) |
- Nhóm phương pháp giảng dạy (T1, T4) đạt điểm trung bình cao nhất, trong đó T1 ("Phương pháp giảng dạy thiếu sáng tạo và nhàm chán") đạt Mean = 2.706, cho thấy phương pháp dạy tác động trực tiếp đến sự hào hứng của sinh viên. - Nhóm T6, T7 (tốc độ dạy, sự giải thích và đánh giá dễ hiểu) cùng T9 (sự sẵn sàng hỗ trợ của giảng viên) xếp vị trí tiếp theo. - Các mục T2, T3, T5, T8 ghi nhận mức điểm trung bình ổn định từ 1.x đến 2.x, không có mục nào bị đánh giá quá thấp. |
| Điều kiện dạy và học (Teaching and learning conditions) |
C1 đến C7 / Q24–Q30 (7 mục) |
- Nhóm mục C3 (không khí lớp học buồn tẻ), C4 (cơ hội làm việc nhóm) và C6 (lớp ồn ào, thiếu tập trung) đạt điểm trung bình cao hơn nhóm còn lại. - Nhóm mục C1 (sĩ số lớp), C2 (cơ sở vật chất) và C5, C7 đạt mức trung bình thấp hơn (khoảng Mean = 2.88). Dữ liệu chỉ ra không khí lớp học tích cực và tính tương tác có ảnh hưởng trực tiếp đến động lực nói của sinh viên. |
3. So sánh tổng thể giữa 3 nhóm yếu tố (Bảng 5 & Biểu đồ 5)
- Khi đối sánh giá trị trung bình tổng thể của 3 nhóm yếu tố, nghiên cứu ghi nhận:
- Điều kiện dạy và học (Teaching and learning conditions - C): Đạt điểm trung bình cao nhất, là nhóm yếu tố có mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến động lực học kỹ năng nói của sinh viên.
- Yếu tố liên quan đến người học (Student-related factors - S): Xếp ở vị trí thứ hai.
- Yếu tố liên quan đến giảng viên (Teacher-related factors - T): Xếp ở vị trí thứ ba với điểm trung bình thấp nhất trong 3 nhóm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Về thực trạng động lực: 100% sinh viên tham gia khảo sát khẳng định nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng nói tiếng Anh; tuy nhiên, động lực học tập chủ yếu mang tính công cụ (Instrumental) và chịu sự thúc đẩy ngoại tại (Extrinsic) như tính bắt buộc của môn học và định hướng nghề nghiệp tương lai, trong khi động lực nội tại từ sở thích cá nhân còn hạn chế.
- Về các yếu tố tác động:
- Nghiên cứu đã lượng hóa và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của 3 nhóm yếu tố theo thứ tự giảm dần: Điều kiện dạy và học > Yếu tố từ bản thân người học > Yếu tố từ giảng viên.
- Về phía người học, rào cản lớn nhất làm triệt tiêu động lực nói là tâm lý thiếu tự tin, nỗi sợ bị bạn bè đánh giá/cười nhạo khi mắc lỗi (mục S13) và cảm giác xấu hổ khi phát biểu trước đám đông (mục S10), kết hợp với sự thiếu hụt kiến thức nền và vốn từ vựng diễn đạt (mục S14).
- Về phía giảng viên, tính sáng tạo và đa dạng trong phương pháp giảng dạy, cùng sự giải thích rõ ràng và thái độ khuyến khích, hỗ trợ kịp thời là yếu tố then chốt giúp duy trì động lực học tập của sinh viên.
- Về điều kiện dạy học, bầu không khí lớp học thoải mái, thân thiện và cơ hội tương tác nhóm có tác động thúc đẩy động lực mạnh mẽ hơn so với các yếu tố cơ sở vật chất đơn thuần.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Đối với giảng viên:
- Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng lấy người học làm trung tâm (Student-centered approach); đa dạng hóa các hoạt động thực hành nói như trò chơi (games), đóng vai (role-play), khoảng trống thông tin (information gap), phỏng vấn, mô tả tranh và giải quyết vấn đề.
- Xây dựng môi trường lớp học an toàn về mặt tâm lý, thường xuyên đưa ra lời khen ngợi và phản hồi mang tính xây dựng để giảm bớt sự lo âu, tự ti của sinh viên khi nói tiếng Anh.
- Hướng dẫn rõ ràng, điều chỉnh tốc độ bài giảng phù hợp và tạo nhiều cơ hội làm việc theo cặp/nhóm để sinh viên hỗ trợ lẫn nhau.
- Đối với sinh viên:
- Tự giác nâng cao vốn từ vựng và kiến thức nền thông qua việc luyện tập thường xuyên; chủ động vượt qua tâm lý e ngại bị phán xét trong giờ học.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận bổ sung nguồn dữ liệu thực chứng về động lực học kỹ năng nói tiếng Anh tại một trường đại học khối ngành đặc thù (Học viện Nông nghiệp Việt Nam), góp phần khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại cơ sở đào tạo này.
- Cung cấp bức tranh chi tiết về các rào cản tâm lý và môi trường lớp học ảnh hưởng đến sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, tạo căn cứ thực tiễn cho việc điều chỉnh phương pháp sư phạm tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế (90 sinh viên) và chỉ tập trung vào sinh viên năm nhất khóa K65 của Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, chưa bao quát được các khóa học khác hoặc sinh viên không chuyên tiếng Anh tại VNUA.
- Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên bảng hỏi đóng trực tuyến (Self-reported Questionnaire), chưa triển khai phỏng vấn sâu hoặc quan sát trực tiếp trên lớp học để thu thập dữ liệu định tính đa chiều.
- Khảo sát được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (3 tuần đầu kỳ 2 năm học 2021–2022).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên không chuyên tiếng Anh tại các khoa khác nhau của Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods), phối hợp giữa bảng hỏi định lượng với phỏng vấn bán cấu trúc và quan sát lớp học thực tế.
- Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm can thiệp (Action research / Experimental study) để kiểm chứng hiệu quả của các kỹ thuật tạo động lực cụ thể trong việc nâng cao kỹ năng nói của sinh viên.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng chuẩn mực, cách phân tích cơ sở lý thuyết về kỹ năng nói và động lực học ngoại ngữ (đặc biệt là khung lý thuyết của Gardner, Deci & Ryan, Williams & Burden, và Dörnyei), cũng như cách xử lý dữ liệu khảo sát bằng SPSS 20.0.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp thông tin thực tế về tâm lý e ngại, lo sợ mắc lỗi của sinh viên năm nhất, từ đó giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp tổ chức hoạt động nói, xây dựng không khí lớp học tích cực và áp dụng các kỹ thuật phản hồi phù hợp.
- Các nhà nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (ELT/TESOL): Có thể sử dụng bộ câu hỏi khảo sát 30 mục được chuyển thể từ thang đo AMTB của Gardner làm tài liệu tham khảo để phát triển các công cụ khảo sát tương tự trong các bối cảnh đại học khác.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này khảo sát trên nhóm đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Nghiên cứu được thực hiện trên 90 sinh viên năm nhất khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), phân bổ tại 5 lớp từ K65ENGA đến K65ENGD/E.
2. Trong ba nhóm yếu tố được khảo sát, nhóm yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực học kỹ năng nói của sinh viên?
Kết quả phân tích thống kê mô tả tại Bảng 5 và Biểu đồ 5 cho thấy nhóm yếu tố Điều kiện dạy và học (Teaching and learning conditions) có điểm trung bình cao nhất và tác động mạnh nhất, tiếp theo là Yếu tố liên quan đến người học (Student-related factors), và cuối cùng là Yếu tố liên quan đến giảng viên (Teacher-related factors).
3. Rào cản tâm lý nổi bật nhất thuộc nhóm yếu tố người học khiến sinh viên ngại nói tiếng Anh là gì?
Dữ liệu từ Bảng 2 ghi nhận mục S13 ("Sợ bị các sinh viên khác cười nhạo khi nói tiếng Anh") và mục S10 ("Xấu hổ khi xung phong trả lời trong lớp") đạt điểm số đồng thuận cao nhất, chứng minh nỗi sợ bị phán xét và sự thiếu tự tin trước đám đông là rào cản tâm lý lớn nhất của người học.
4. Bảng câu hỏi khảo sát trong nghiên cứu được kế thừa và chuyển thể từ công cụ nào?
Bảng hỏi khảo sát gồm 30 mục hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, được tác giả thiết kế và điều chỉnh dựa trên bộ công cụ The Attitude/Motivation Test Battery (AMTB) của R. C. Gardner (1985).
5. Động lực học kỹ năng nói của sinh viên trong nghiên cứu này mang đặc điểm nổi bật nào?
Sinh viên thể hiện định hướng động lực ngoại tại và động lực công cụ chiếm ưu thế, thể hiện qua việc mục S2 ("Học tiếng Anh vì là môn học bắt buộc tại trường") đạt điểm trung bình cao nhất, bên cạnh mục tiêu học tập để tìm kiếm việc làm tốt hơn trong tương lai.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngọ Thị Trang đã làm sáng tỏ thực trạng động lực và các yếu tố tác động đến quá trình rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với 90 người tham gia, công trình chỉ ra rằng điều kiện dạy học và yếu tố tâm lý tự ti của người học là những nhân tố ảnh hưởng sâu sắc nhất đến sự tham gia của sinh viên trong giờ học nói. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, làm tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp sư phạm nhằm tạo dựng môi trường lớp học tích cực và nâng cao năng lực giao tiếp ngoại ngữ cho sinh viên.