Báo Cáo Nghiên Cứu: Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hoạt Động Thực Tập Của Sinh Viên Chuyên Ngành Quản Trị Nhân Lực Tại Hà Nội


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Questions): Hoạt động thực tập (HĐTT) của sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực (QTNL) chịu sự chi phối của những nhóm nhân tố nào? Thực trạng nhận thức, thái độ và hành vi của thực tập sinh (TTS) đối với các yếu tố này tại các doanh nghiệp trên địa bàn Thành phố Hà Nội diễn ra ra sao?
  • Tổng quan phương pháp (Methodology Snapshot): Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods) gồm nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, quan sát) và nghiên cứu định lượng (khảo sát diện rộng qua thang đo Likert 5 mức độ). Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS 20 với các kỹ thuật kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội.
  • Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Hoạt động thực tập của sinh viên QTNL chịu tác động đồng thời bởi 4 nhóm nhân tố: (1) Bản thân TTS (năng lực nhận thức, động lực làm việc, sự tỉ mỉ, định hướng nghề nghiệp); (2) Cơ sở thực tập (môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ, phong cách lãnh đạo, điều kiện và địa điểm làm việc); (3) Cơ sở đào tạo (khung chương trình, hướng dẫn thực tập, cầu nối đại học - doanh nghiệp); (4) Giảng viên hướng dẫn (chuyên môn, phương pháp, sự sát sao). Trong đó, nhân tố nội tại của bản thân TTS và môi trường tại cơ sở thực tập giữ vai trò then chốt nhất.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng giúp các trường đại học đổi mới chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng, giúp doanh nghiệp (đặc biệt là khối SME) chuẩn hóa quy trình tiếp nhận nhân sự trẻ, đồng thời định hướng sinh viên nâng cao năng lực tự chủ nghề nghiệp trước khi gia nhập thị trường lao động.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng tri thức và bối cảnh thị trường

Trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế toàn cầu, năng suất và chất lượng nguồn nhân lực trở thành thước đo năng lực cạnh tranh quốc gia. Tại Việt Nam, với khoảng 1 triệu người bước vào độ tuổi lao động mỗi năm, áp lực tuyển dụng ngày càng khắt khe. Dù năng suất lao động xã hội đã đạt mức tăng trưởng tích cực, song nghịch lý lớn vẫn tồn tại: theo số liệu từ Bộ Lao động - Thương binh & Xã hội và Tổng cục Thống kê, có tới gần 90% sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng ngay được yêu cầu thực tế của doanh nghiệp do thiếu hụt kỹ năng mềm và kinh nghiệm thực tiễn.

                  ┌──────────────────────────────────────────────┐
                  │          THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC           │
                  │    - 1 triệu người bước vào tuổi LĐ/năm      │
                  │    - ~90% sinh viên thiếu kỹ năng thực tế    │
                  └──────────────────────┬───────────────────────┘
                                         ▼
                  ┌──────────────────────────────────────────────┐
                  │             HOẠT ĐỘNG THỰC TẬP               │
                  │  Cầu nối cốt lõi: Lý thuyết ──► Thực tiễn   │
                  └──────────────────────┬───────────────────────┘
                                         ▼
            ┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
            ▼                                                         ▼
┌───────────────────────────────┐         ┌───────────────────────────────────────┐
│     KHOẢNG TRỐNG TRƯỚC ĐÂY    │         │          TIẾP CẬN CỦA ĐỀ TÀI          │
│ - Thiên về Sư phạm/Kế toán    │         │ - Chuyên sâu ngành Quản trị nhân lực  │
│ - Đo lường tĩnh kết quả đầu ra│         │ - Mô hình động: Nhận thức-Thái độ-HV  │
│ - Đánh giá một chiều          │         │ - Liên kết 3 bên: Trường-DN-Giảng viên│
└───────────────────────────────┘         └───────────────────────────────────────┘

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù thực tập được xem là "bước đệm vàng" chuyển giao tri thức từ giảng đường sang doanh nghiệp, phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào khối ngành Sư phạm (chiếm tỷ trọng áp đảo) hoặc Kế toán - Kiểm toán, Y tế. Chưa có công trình nào đi sâu phân tích toàn diện HĐTT trong lĩnh vực Quản trị nhân lực — một ngành nghề mang tính đặc thù cao về tâm lý - xã hội, giao tiếp liên cá nhân và văn hóa tổ chức. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá kết quả đầu ra (output) mang tính hình thức, thiếu chiều sâu tiếp cận quá trình tâm lý hành vi xuyên suốt kỳ thực tập.

Tính thời điểm và tầm ảnh hưởng

Tại Hà Nội, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm tới hơn 97% tổng số doanh nghiệp đăng ký, đóng góp hơn 40% GRDP và tạo việc làm cho hơn 50% lao động Thủ đô. Việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy hiệu quả thực tập ngành QTNL tại địa bàn này mang tính cấp bách cao. Đề tài không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật mà còn tạo tiền đề nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản trị cho hệ sinh thái doanh nghiệp Thủ đô trong giai đoạn phục hồi và bứt phá.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình khoa học chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận kinh điển và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm hiện đại.

                    QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN
                    
  [Khung lý thuyết] ──► Thuyết hoạt động Leontiev + Mô hình 3P Biggs + Thang Bloom
         │
         ▼
  [Nghiên cứu định tính] ──► Phỏng vấn sâu chuyên gia + Khảo sát thử nghiệm (N=10)
         │
         ▼
  [Nghiên cứu định lượng] ──► Bảng hỏi Likert 5 mức độ (51 biến quan sát)
         │
         ▼
  [Phân tích dữ liệu SPSS] ──► Cronbach's Alpha ──► EFA ──► Tương quan ──► Hồi quy bội

Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Foundations)

  1. Lý thuyết tâm lý học hoạt động của A. N. Leontiev: Phân tích HĐTT dưới cấu trúc ba tầng: Hoạt động – Hành động – Thao tác, gắn liền với Động cơ – Mục đích – Điều kiện phương tiện.
  2. Mô hình 3P của Biggs (Presage - Process - Product): Xem xét HĐTT là một hệ thống tương tác giữa Tiền đề đầu vào (đặc điểm sinh viên, trường học, doanh nghiệp), Quá trình thực tập (cách tiếp cận sâu vs nông) và Kết quả đầu ra (kỹ năng, khả năng có việc làm).
  3. Thang phân loại nhận thức của Benjamin Bloom: Đo lường 3 chiều kích chuyển hóa tâm lý của sinh viên: Nhận thức (Cognition) – Thái độ (Attitude) – Hành vi (Behavior).

Thiết kế nghiên cứu và Thu thập dữ liệu

  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods):
    • Định tính: Phỏng vấn sâu sinh viên, cựu sinh viên và chuyên gia nhân sự nhằm hiệu chỉnh các biến quan sát và bảng hỏi thử nghiệm ($N=10$).
    • Định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua biểu mẫu trực tuyến đối với sinh viên chuyên ngành QTNL khóa K59, K60 (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) và cựu sinh viên đã trải qua kỳ thực tập tại Hà Nội.
  • Thang đo: Bộ công cụ gồm 51 biến quan sát chia đều cho 3 trục (17 biến Nhận thức, 17 biến Thái độ, 17 biến Hành vi), sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không quan trọng/không thích/không thường xuyên đến 5 = Rất quan trọng/rất thích/rất thường xuyên).
Nhóm biến độc lập Số biến quan sát tiêu biểu Các khía cạnh cốt lõi
1. Bản thân TTS 5 biến Năng lực nhận thức, Động lực làm việc, Tính tỉ mỉ - cẩn trọng, Định hướng nghề nghiệp, Sự yêu thích công việc
2. Cơ sở thực tập (CSTT) 5 biến Chế độ đãi ngộ (phụ cấp, lương), Phong cách lãnh đạo, Điều kiện làm việc, Môi trường & văn hóa tổ chức, Địa điểm
3. Cơ sở đào tạo (CSĐT) 3 biến Khung chương trình đào tạo, Kế hoạch/chương trình thực tập, Mức độ liên kết Đại học - Doanh nghiệp
4. Giảng viên hướng dẫn (GVHD) 3 biến Trình độ chuyên môn, Phương pháp hướng dẫn khoa học, Sự khích lệ và giám sát sát sao

Kỹ thuật phân tích và Độ tin cậy

Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 20 tuân thủ các chuẩn mực thống kê:

  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng $< 0.3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định chỉ số KMO $> 0.5$, Bartlett's Test có $p\text{-value} < 0.05$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $> 0.5$).
  • Kiểm định giả định hồi quy: Phân tích tương quan Pearson, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tính độc lập của phần dư qua đại lượng Durbin - Watson, và phân tích phần dư chuẩn hóa.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Dựa trên dữ liệu phân tích thống kê mô tả, phân tích nhân tố EFA và mô hình hồi quy tuyến tính, nghiên cứu rút ra 4 nhóm phát hiện then chốt:

                            HỆ THỐNG PHÁT HIỆN CHÍNH
                            
  ┌─────────────────────────┐                     ┌─────────────────────────┐
  │  1. NỘI TẠI SINH VIÊN   │                     │  2. MÔI TRƯỜNG TẠI CSTT │
  │ Động lực nội tại & định │                     │ Văn hóa mở, lãnh đạo hỗ │
  │ hướng nghề nghiệp quyết │                     │ trợ tạo tâm lý an toàn  │
  │ định mức độ dấn thân    │                     │ và hiệu quả làm việc    │
  └────────────┬────────────┘                     └────────────┬────────────┘
               │                                               │
               └───────────────────────┬───────────────────────┘
                                       ▼
                     HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG THỰC TẬP (HĐTT)
                                       ▲
               ┌───────────────────────┴───────────────────────┐
               │                                               │
  ┌────────────┴────────────┐                     ┌────────────┴────────────┐
  │ 3. HỖ TRỢ ĐÀO TẠO & GV  │                     │ 4. BIẾN KIỂM SOÁT       │
  │ Liên kết ĐH-DN & GVHD   │                     │ Khác biệt rõ rệt theo   │
  │ giúp giảm áp lực và định│                     │ năm học và thời lượng   │
  │ hình chuẩn báo cáo      │                     │ thực tập thực tế        │
  └─────────────────────────┘                     └─────────────────────────┘

1. Nhân tố nội tại của sinh viên là động lực quyết định kết quả thực tập

  • Khả năng tự nhận thức nghề nghiệp, mức độ tỉ mỉ và động lực làm việc nội tại có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến biểu hiện hành vi của TTS.
  • Sinh viên có nhận thức đúng đắn về HĐTT (không coi thực tập là môn học đối phó để lấy điểm) thể hiện tần suất hành vi chủ động cao hơn hẳn trong việc giải quyết vấn đề, tương tác với đồng nghiệp và tìm kiếm cơ hội học hỏi tại phòng Nhân sự.

2. Môi trường làm việc và Phong cách lãnh đạo tại doanh nghiệp tạo đòn bẩy tâm lý

  • Môi trường làm việc thân thiện, an toàn về mặt tâm lý (psychological safety) và văn hóa hỗ trợ tương tác giữa các đồng nghiệp tác động trực tiếp đến thái độ gắn bó của TTS.
  • Khi cấp trên có phong cách lãnh đạo hướng dẫn (coaching) và trao quyền tự chủ nhất định trong các nghiệp vụ tuyển dụng, đào tạo hoặc C&B, sinh viên chuyển hóa nhanh chóng từ tâm lý e dè sang chủ động cống hiến. Vấn đề phụ cấp/chế độ đãi ngộ dù quan trọng nhưng đóng vai trò là yếu tố duy trì hơn là động lực thúc đẩy dài hạn.

3. Mối liên kết Nhà trường - Doanh nghiệp còn lỏng lẻo nhưng có tính chi phối lớn

  • Sinh viên đánh giá cao vai trò định hướng của khung chương trình đào tạo và sự chỉ dẫn khoa học của Giảng viên hướng dẫn (GVHD). Sự sát sao, động viên kịp thời của GVHD giúp giảm tải áp lực thực tế cho sinh viên.
  • Tuy nhiên, điểm hạn chế phát hiện được là kênh kết nối thực tập chính thức từ nhà trường chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ (khoảng 6%), trong khi phần lớn sinh viên phải tự tìm kiếm qua người thân ($32.4%$) hoặc mạng internet ($28.2%$). Điều này dẫn đến sự lệch pha giữa năng lực đào tạo và yêu cầu tiếp nhận thực tế của các SME.

4. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo Năm học và Thời gian thực tập

  • Phân tích phương sai cho thấy sinh viên năm cuối (năm 4) có mức độ nhận thức sâu sắc và hành vi thực tập chuẩn mực, chuyên nghiệp hơn sinh viên năm 3.
  • Những sinh viên có thời gian thực tập kéo dài trên 3 tháng có điểm trung bình biểu hiện hành vi vượt trội so với nhóm chỉ thực tập ngắn hạn (dưới 1 tháng), chứng minh tính tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế đòi hỏi một ngưỡng thời gian tối thiểu.

Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific Contributions)

                            GIÁ TRỊ ĐÓNG GÓP
                            
       ┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
       ▼                                                       ▼
┌───────────────────────────────┐               ┌───────────────────────────────┐
│     ĐÓNG GÓP HỌC THUẬT        │               │      ỨNG DỤNG THỰC TIỄN       │
│ - Mở rộng lý thuyết Leontiev  │               │ - Chuẩn hóa quy trình SME     │
│   & Bloom trong bối cảnh HRM  │               │ - Tái cấu trúc khung đào tạo  │
│ - Bộ thang đo 51 biến chuẩn   │               │ - Nâng cao năng lực sinh viên │
│ - Đặt nền móng nghiên cứu QTNL│               │ - Tăng hiệu quả gắn kết 3 bên │
└───────────────────────────────┘               └───────────────────────────────┘

Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Bổ sung và làm giàu khung lý thuyết: Nghiên cứu đã tích hợp thành công Thuyết tâm lý học hoạt động của Leontiev, Mô hình 3P của Biggs và Thang đo nhận thức Bloom vào việc giải thích cơ chế hình thành hành vi thực tập chuyên môn.
  • Xây dựng bộ công cụ đo lường chuyên biệt: Đóng góp hệ thống thang đo gồm 51 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, tạo tiền đề tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về giáo dục nghề nghiệp và quản trị nhân lực tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Vận dụng quy trình kết hợp định tính - định lượng đa tầng, tiếp cận vấn đề từ góc nhìn hành vi động (Dynamic Behavioral Process) thay vì chỉ đánh giá tĩnh dựa trên điểm số báo cáo thực tập cuối kỳ.

Ứng dụng thực tiễn và Hàm ý chính sách (Practical & Policy Implications)

  • Đối với Cơ sở đào tạo: Cần tái cấu trúc chương trình thực tập theo hướng kéo dài thời lượng trải nghiệm; thiết lập Trung tâm kết nối doanh nghiệp chuyên trách ngành QTNL nhằm giải quyết bài toán tìm kiếm cơ sở thực tập chuẩn hóa cho sinh viên.
  • Đối với Doanh nghiệp (CSTT): Thiết kế lộ trình đào tạo thực tập sinh bài bản (Onboarding & Mentorship), phân công nhiệm vụ đúng chuyên môn thay vì giao các công việc hành chính sự vụ đơn thuần, tận dụng nguồn năng lực trẻ để tối ưu hóa chi phí tuyển dụng.
  • Đối với Sinh viên: Chủ động trau dồi các kỹ năng mềm, nâng cao trí tuệ cảm xúc (EQ), rèn luyện tính tỉ mỉ và xây dựng tâm thế tích cực trước khi bước vào môi trường doanh nghiệp thực tế.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)

Báo cáo nghiên cứu đem lại giá trị ứng dụng trực tiếp cho 4 nhóm đối tượng trọng điểm:

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                           ĐỐI TƯỢNG THỤ HƯỞNG                               │
├──────────────────────┬──────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ Nhóm đối tượng       │ Trọng tâm quan tâm   │ Giá trị & Lợi ích mang lại    │
├──────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 1. Nhà nghiên cứu    │ Cơ sở lý thuyết,     │ Kế thừa khung phân tích tâm   │
│    học thuật         │ Mô hình & Thang đo   │ lý học hoạt động & thang Bloom│
├──────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 2. Doanh nghiệp      │ Chiến lược tuyển dụng│ Tối ưu chi phí tuyển dụng,    │
│    & Nhà quản lý HR  │ & Đào tạo thế hệ trẻ │ xây dựng văn hóa thu hút TTS  │
├──────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 3. Nhà trường        │ Phát triển chương    │ Cải tiến khung chương trình,  │
│    & Giảng viên      │ trình & Gắn kết DN   │ nâng cao tỷ lệ sinh viên có VL│
├──────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 4. Sinh viên         │ Hành trang nghề      │ Định hướng tâm thế, rèn luyện │
│    ngành QTNL        │ nghiệp thực chiến    │ kỹ năng đáp ứng nhà tuyển dụng│
└──────────────────────┴──────────────────────┴───────────────────────────────┘
  1. Các nhà nghiên cứu và học giả giáo dục: Kế thừa khung phân tích và bộ thang đo chuẩn hóa để mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chuyên ngành kinh tế, kinh doanh khác.
  2. Lãnh đạo doanh nghiệp và Giám đốc Nhân sự (HRM): Sở hữu giải pháp thực tế để xây dựng "văn hóa tiếp nhận thực tập sinh", chuyển đổi TTS thành nhân viên chính thức, tiết kiệm chi phí tuyển mộ ước tính lên tới hàng ngàn USD/vị trí.
  3. Ban giám hiệu các trường đại học và Giảng viên hướng dẫn: Nắm bắt điểm nghẽn trong công tác tổ chức thực tập để cải tiến quy chế, nâng cao vai trò đồng hành của giảng viên và mở rộng hợp tác chiến lược với mạng lưới doanh nghiệp.
  4. Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực: Nhận thức rõ các yêu cầu cốt lõi của nhà tuyển dụng, từ đó chủ động trang bị kiến thức chuyên ngành và kỹ năng thích ứng môi trường trước khi tốt nghiệp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện quan trọng nhất là nhân tố nội tại của sinh viên (nhận thức và động lực tự thân) cùng môi trường văn hóa tại doanh nghiệp có sức chi phối vượt trội so với yếu tố tài chính (phụ cấp, lương). Sinh viên ngành QTNL đặt nặng cơ hội được trao quyền học hỏi thực tế và sự hỗ trợ từ cấp trên hơn là lợi ích kinh tế trước mắt.

2. Phương pháp luận của đề tài có điểm gì đặc biệt so với các nghiên cứu trước?

Trả lời: Điểm đặc biệt nằm ở việc tích hợp Thang đo nhận thức Bloom (Nhận thức – Thái độ – Hành vi) kết hợp với Thuyết hoạt động của Leontiev. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa toàn diện quá trình chuyển biến tâm lý của thực tập sinh qua 51 biến quan sát, thay vì chỉ khảo sát kết quả đánh giá một chiều ở giai đoạn kết thúc thực tập.

3. Kết quả nghiên cứu có khả năng tổng quát hóa (generalize) không?

Trả lời: Kết quả có tính đại diện cao cho sinh viên ngành Quản trị nhân lực tại các đô thị lớn có hệ sinh thái doanh nghiệp SME phát triển mạnh như Hà Nội và TP.HCM. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các khối ngành kỹ thuật, công nghệ hoặc tại các địa phương có cơ cấu kinh tế khác biệt, cần có sự điều chỉnh linh hoạt các biến môi trường làm việc cho phù hợp.

4. Những định hướng và bước đi tiếp theo (Next Steps) của nghiên cứu là gì?

Trả lời: Nghiên cứu mở rộng có thể:

  • Khảo sát mẫu đa trung tâm tại nhiều trường đại học trên cả nước;
  • Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi tỷ lệ thăng tiến và hiệu quả công việc của sinh viên sau 1–3 năm tốt nghiệp;
  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định sâu hơn các mối quan hệ tác động gián tiếp.

5. Ứng dụng thực tiễn cấp bách nhất có thể triển khai ngay là gì?

Trả lời: Các cơ sở đào tạo cần thành lập ngay Cổng thông tin kết nối thực tập chuyên ngành QTNL để nâng tỷ lệ kết nối trực tiếp từ trường lên trên $30%$, đồng thời các doanh nghiệp SME cần ban hành Sổ tay hướng dẫn thực tập sinh để chuẩn hóa quá trình giao việc và phản hồi công việc.


Kết luận (Conclusion)

Nghiên cứu "Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động thực tập của thực tập sinh chuyên ngành Quản trị nhân lực trên địa bàn Thành phố Hà Nội" đã giải quyết triệt để bài toán nhận diện các nhân tố tác động đến quá trình thực tập, đặt nền móng lý luận vững chắc bằng việc tích hợp thuyết tâm lý học hoạt động và thang đo Bloom. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự thành công của một kỳ thực tập là sản phẩm của mối tương tác đa chiều giữa Sinh viên – Doanh nghiệp – Nhà trường – Giảng viên hướng dẫn.

Để thu hẹp khoảng cách giữa giảng đường và thị trường lao động, các bên liên quan cần nhanh chóng chuyển hóa các phát hiện khoa học này thành hành động cụ thể: đổi mới chương trình đào tạo ứng dụng, kiến tạo môi trường thực tập chuyên nghiệp tại doanh nghiệp và xây dựng tâm thế chủ động, sẵn sàng hội nhập cho nguồn nhân lực trẻ.