Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Nguyễn Ngọc Tường Vy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Thụy (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023). Đề tài được hình thành trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh đang ngày càng phát triển trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Thị trường Việt Nam sở hữu cơ cấu dân số trẻ chiếm tỷ trọng lớn, là lực lượng tiêu dùng tiềm năng đóng vai trò nòng cốt trong việc định hình lối sống bền vững. Tuy nhiên, tiêu dùng xanh vẫn là một phương thức tiêu dùng mới, đối mặt với nhiều rào cản như bài toán cân bằng lợi nhuận - tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp và sự hạn chế trong chính sách hỗ trợ thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng.

Thực tế tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy, mức độ nhận thức về môi trường của sinh viên tại các trường đại học chủ yếu mới dừng lại ở việc tiếp cận qua các hoạt động mang tính phong trào của Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên (31,2%) và các chiến dịch cao điểm tại địa phương (57,2%). Dù vậy, những năm gần đây đã ghi nhận sự chuyển biến tích cực trong hành vi của giới trẻ: sinh viên bắt đầu chú trọng các sản phẩm an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường, thực hiện phân loại rác và tái sử dụng sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến thái độ tiêu dùng xanh của đối tượng sinh viên là yêu cầu thực tiễn cấp thiết nhằm giúp các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu và phân tích các nhân tố có ảnh hưởng đến thái độ tiêu dùng thân thiện với môi trường của sinh viên tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, từ đó đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định cụ thể các nhân tố tác động đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
    • Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến thái độ tiêu dùng xanh và thảo luận kết quả mô hình.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp định hướng sản xuất hiệu quả và nâng cao thị hiếu tiêu dùng thân thiện với môi trường trong giới sinh viên.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
  2. Các yếu tố này có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên?
  3. Hàm ý quản trị nào cần được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và thúc đẩy thị hiếu tiêu dùng xanh ở sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên. Đối tượng khảo sát là sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành nghiên cứu và khảo sát từ tháng 6/2023 đến tháng 9/2023 (thời gian thu thập dữ liệu trực tuyến diễn ra từ ngày 28/06/2023 đến ngày 10/08/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi kinh điển cùng các lý thuyết về tiêu dùng bền vững:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen & Fishbein (1975): Giải thích xu hướng hành vi thông qua thái độ cá nhân và ảnh hưởng của các chuẩn mực chủ quan từ xã hội.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức, khẳng định thái độ là yếu tố dự báo quan trọng đối với ý định và hành vi tiêu dùng.
  • Lý thuyết về tiêu dùng xanh và sản phẩm xanh: Kế thừa quan điểm tiêu dùng 5R (Reduction, Revaluate, Reuse, Recycle, Rescue) theo Jonge và cộng sự (2018), định nghĩa sản phẩm xanh không gây hại đến môi trường tự nhiên (Screen và cộng sự, 2018; Shamdasani và cộng sự, 1993) và mô hình kích thích - chủ thể - phản hồi (S-O-R).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc: $$\text{TD} = \beta_0 + \beta_1\text{YT} + \beta_2\text{CQ} + \beta_3\text{CL} + \beta_4\text{PP} + \beta_5\text{NT} + \varepsilon$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc: Thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên ($\text{TD}$).
  • Các biến độc lập: Ý thức về môi trường ($\text{YT}$), Quy chuẩn chủ quan ($\text{CQ}$), Chất lượng sản phẩm ($\text{CL}$), Chính sách giá ($\text{PP}$), Niềm tin xanh ($\text{NT}$).
  • Các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 tương ứng giả định mối quan hệ tác động tích cực (+) của từng yếu tố độc lập lên biến thái độ tiêu dùng xanh.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp hai phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp, kế thừa thang đo từ các nghiên cứu trong và ngoài nước (Vindigni và cộng sự, 2002; Kim & Chung, 2011; Huỳnh Đình Lệ Thu và cộng sự, 2020, 2022; Bayad Jamal Ali, 2021; Philip Kotler, 2012; Chen & Chang, 2012), kết hợp tham khảo ý kiến sinh viên để hiệu chỉnh thang đo gồm 6 nhóm khái niệm với 25 biến quan sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms dựa trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Thu thập theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện/phi xác suất có mục đích. Kích thước mẫu thực tế thu thập và xử lý hợp lệ là $N = 262$ sinh viên (đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu $5 \times 25 = 125$ theo Hair và cộng sự, 2006 và công thức $n = 50 + 8m$ của Tabachnick & Fidell, 1996).
  • Công cụ phân tích: Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp qua MS Excel và phân tích trên phần mềm thống kê SPSS 20.0 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0,5$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính, kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đô thị hóa và xu hướng tiêu dùng bền vững tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh là đối tượng tiêu dùng có tri thức, nhanh nhạy với xu hướng nhưng nguồn tài chính còn phụ thuộc. Chương này công bố rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (tháng 6/2023 - tháng 9/2023), không gian tại TP. Hồ Chí Minh, phương pháp luận nghiên cứu và kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng gồm TRA (Ajzen & Fishbein, 1975), TPB (Ajzen, 1991), khái niệm tiêu dùng xanh, sản phẩm xanh và hành vi người tiêu dùng trẻ. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình trong nước (Ao Thu Hoài và cộng sự, 2021; Nguyễn Viết Bằng và cộng sự, 2022; Nguyễn Kim Nam, 2015; Huỳnh Đình Lệ Thu và cộng sự, 2020; Lê Hồng Sơn và cộng sự, 2018) và quốc tế (Bayad Jamal Ali, 2021; Heru Irianto, 2015; Oroian và cộng sự, 2017; Ronnie Cheung và cộng sự, 2015; Voon và cộng sự, 2011). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 yếu tố tác động và thiết lập 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Ký hiệu giả thuyết Nội dung giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng
H1 Ý thức về môi trường của NTD có tác động tích cực đến thái độ tiêu dùng xanh. $+$
H2 Quy chuẩn chủ quan của sinh viên có tác động tích cực đến thái độ tiêu dùng xanh. $+$
H3 Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến thái độ tiêu dùng xanh. $+$
H4 Chính sách giá có tác động tích cực đến thái độ tiêu dùng xanh. $+$
H5 Niềm tin xanh có tác động tích cực đến thái độ tiêu dùng xanh. $+$

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả tiến hành mã hóa thang đo gồm 25 biến quan sát: Ý thức về môi trường (4 biến: YT1–YT4), Quy chuẩn chủ quan (4 biến: CQ1–CQ4), Chất lượng sản phẩm (4 biến: CL1–CL4), Chính sách giá (5 biến: PP1–PP5), Niềm tin xanh (5 biến: NT1–NT5) và Thái độ tiêu dùng xanh (3 biến: TD1–TD3). Chương này cũng xác định tiêu chuẩn kích thước mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi trực tuyến và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 20.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 262 mẫu hợp lệ:

1. Đặc điểm mẫu khảo sát:

  • Giới tính: Nữ chiếm đa số với 70,6% (185 người), Nam chiếm 29,4% (77 người).
  • Mức chi tiêu hàng tháng: Nhóm chi tiêu từ 3–5 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất (41,2%), tiếp đến là nhóm 5–7 triệu đồng (24,0%), nhóm dưới 3 triệu đồng (23,3%) và nhóm trên 7 triệu đồng (11,5%).
  • Chuyên ngành đào tạo: Quản trị kinh doanh và Quản lý chiếm ưu thế với 42,3% (110 người), Kinh tế - Tài chính chiếm 10,0% (26 người), Y - Dược 7,3% (19 người), Khoa học Xã hội & Nhân văn 6,8% (17 người), CNTT 5,0% (13 người), Giáo dục & Sư phạm 3,8% (10 người), Nông - Lâm nghiệp 3,3% (10 người), Kỹ thuật 1,9% (5 người).
  • Năm đào tạo: Sinh viên năm thứ 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 56,9%, sinh viên năm 1 chiếm 10,3%.
Đặc điểm nhân khẩu Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 77 29,4%
Nữ 185 70,6%
Mức chi tiêu Dưới 3 triệu VNĐ 61 23,3%
Từ 3 – 5 triệu VNĐ 108 41,2%
Từ 5 – 7 triệu VNĐ 63 24,0%
Trên 7 triệu VNĐ 30 11,5%
Chuyên ngành Quản trị kinh doanh và quản lý 110 42,3%
Kinh tế - Tài chính 26 10,0%
Y học và Dược học 19 7,3%
Khoa học Xã hội và Nhân văn 17 6,8%
Khoa học Máy tính và CNTT 13 5,0%
Giáo dục và Sư phạm 10 3,8%
Nông nghiệp và Lâm nghiệp 10 3,3%
Kỹ thuật 5 1,9%
Các ngành khác 2 0,8%

2. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,7$) và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3:

  • Thang đo Ý thức về môi trường ($\text{YT}$): $\alpha = 0,789$ (4 biến quan sát YT1–YT4).
  • Thang đo Quy chuẩn chủ quan ($\text{CQ}$): $\alpha = 0,720$ (4 biến quan sát CQ1–CQ4).
  • Thang đo Chất lượng sản phẩm ($\text{CL}$): $\alpha = 0,827$ (4 biến quan sát CL1–CL4).
  • Thang đo Chính sách giá ($\text{PP}$): $\alpha = 0,873$ (5 biến quan sát PP1–PP5).
Thang đo / Biến quan sát Trung bình thang đo nếu loại biến Phương sai thang đo nếu loại biến Tương quan biến - tổng Cronbach's Alpha nếu loại biến
Ý thức về môi trường ($\alpha = 0,789$)
YT1 9,66 3,634 0,661 0,703
YT2 9,69 4,053 0,574 0,748
YT3 9,71 3,870 0,631 0,720
YT4 9,56 4,156 0,525 0,772
Quy chuẩn chủ quan ($\alpha = 0,720$)
CQ1 9,72 3,437 0,505 0,660
CQ2 9,66 3,718 0,425 0,704
CQ3 9,68 3,169 0,518 0,653
CQ4 9,74 3,172 0,589 0,608
Chất lượng sản phẩm ($\alpha = 0,827$)
CL1 9,73 4,484 0,644 0,786
CL2 9,90 4,726 0,634 0,791
CL3 9,80 4,428 0,655 0,781
CL4 9,85 4,559 0,681 0,770
Chính sách giá ($\alpha = 0,873$)
PP1 13,85 8,030 0,692 0,849
PP2 13,88 8,874 0,659 0,857

3. Kết quả hồi quy và kiểm định khác biệt:

  • Kết quả phân tích khẳng định cả 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên. Trong đó, biến Chất lượng sản phẩm ($\text{CL}$) có mức độ tác động mạnh nhất, trong khi hai biến Quy chuẩn chủ quan ($\text{CQ}$) và Niềm tin xanh ($\text{NT}$) có mức độ ảnh hưởng thấp nhất.
  • Kiểm định T-Test và ANOVA chỉ ra sự khác biệt về thái độ tiêu dùng xanh giữa các nhóm đặc điểm định tính: giới tính, năm đào tạo, chuyên ngành và mức chi tiêu hàng tháng.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đưa ra 5 nhóm hàm ý quản trị cụ thể tương ứng với 5 nhân tố nghiên cứu nhằm định hướng cho các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh sản phẩm xanh tiếp cận hiệu quả phân khúc khách hàng sinh viên.


Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả chính

  • Xác thực độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên gồm 5 nhân tố độc lập (22 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát).
  • Chứng minh cả 5 nhân tố đều tác động tích cực đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên TP. Hồ Chí Minh.
  • Xác định thứ bậc tác động: Chất lượng sản phẩm là nhân tố ảnh hưởng lớn nhất; Quy chuẩn chủ quan và Niềm tin xanh là hai nhân tố có mức độ ảnh hưởng nhỏ nhất đến thái độ của sinh viên.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

  1. Đối với Chất lượng sản phẩm: Doanh nghiệp cần tập trung cải tiến công năng, độ bền và tính an toàn cho sức khỏe; đảm bảo sản phẩm xanh vượt trội hoặc tương xứng với sản phẩm thông thường.
  2. Đối với Quy chuẩn chủ quan: Khai thác sức mạnh truyền thông mạng xã hội, các hội nhóm sinh viên, định hướng dư luận tích cực từ gia đình và bạn bè để tạo áp lực xã hội tích cực.
  3. Đối với Chính sách giá: Xây dựng mức giá hợp lý phù hợp với ngân sách sinh viên (phần lớn chi tiêu 3–5 triệu đồng/tháng), áp dụng các chương trình giảm giá, khuyến mại khi chuyển đổi sang tiêu dùng xanh.
  4. Đối với Ý thức về môi trường: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục, lồng ghép hoạt động ngoại khóa nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường và giảm thiểu rác thải trong môi trường học đường.
  5. Đối với Niềm tin xanh: Doanh nghiệp phải minh bạch thông tin nhãn mác, quy trình sản xuất và thực hiện đúng các cam kết về môi trường nhằm xây dựng danh tiếng bền vững, tránh hiện tượng truyền thông sai lệch (greenwashing).

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Bổ sung và kiểm chứng mô hình TPB/TRA trong bối cảnh tiêu dùng xanh của đối tượng sinh viên đại học tại một đô thị lớn của Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về đặc điểm nhân khẩu, thói quen chi tiêu và mức độ quan tâm của sinh viên đối với các thuộc tính của sản phẩm xanh, làm cơ sở ra quyết định tiếp thị cho các doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất qua mạng xã hội, dẫn đến cơ cấu mẫu có sự chênh lệch lớn về giới tính (nữ chiếm 70,6%) và chuyên ngành đào tạo (nhóm Quản trị kinh doanh chiếm 42,3%).
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong đối tượng sinh viên tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian ngắn (tháng 6/2023 - tháng 8/2023), chưa phản ánh toàn diện hành vi tiêu dùng của giới trẻ trên cả nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành khác, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên để tăng tính đại diện; bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến trung gian/điều tiết mới như tính sẵn có của sản phẩm, nhận thức rủi ro, hoặc đo lường trực tiếp hành vi mua thực tế thay vì dừng lại ở thái độ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một khóa luận nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình hành vi người tiêu dùng (TPB/TRA), quy trình xây dựng thang đo và kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về tiêu dùng bền vững: Cung cấp bộ thang đo đã qua kiểm định Cronbach's Alpha về ý thức môi trường, chính sách giá và chất lượng sản phẩm xanh tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm thân thiện môi trường: Cung cấp số liệu thực tế về phân khúc khách hàng trẻ tuổi để thiết lập chiến lược định giá, truyền thông và định vị sản phẩm phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu trong khóa luận gồm những nhân tố nào?
Mô hình gồm 5 biến độc lập: Ý thức về môi trường ($\text{YT}$), Quy chuẩn chủ quan ($\text{CQ}$), Chất lượng sản phẩm ($\text{CL}$), Chính sách giá ($\text{PP}$), Niềm tin xanh ($\text{NT}$) và 1 biến phụ thuộc: Thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên ($\text{TD}$).

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên?
Theo kết quả nghiên cứu, biến Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng lớn nhất đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên, trong khi biến Quy chuẩn chủ quan và Niềm tin xanh cùng có mức độ ảnh hưởng nhỏ nhất.

3. Cơ cấu mẫu khảo sát của đề tài có đặc điểm gì nổi bật?
Trong tổng số 262 mẫu hợp lệ, sinh viên nữ chiếm đa số (70,6%), mức chi tiêu phổ biến nhất là 3–5 triệu đồng/tháng (41,2%), sinh viên theo học chuyên ngành Quản trị kinh doanh và quản lý chiếm tỷ lệ cao nhất (42,3%) và sinh viên năm thứ 4 chiếm 56,9%.

4. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian nào và qua phương thức nào?
Dữ liệu được thu thập từ ngày 28/06/2023 đến ngày 10/08/2023 thông qua bảng khảo sát trực tuyến bằng công cụ Google Forms gửi đến sinh viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Tường Vy đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên mẫu 262 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của chất lượng sản phẩm, ý thức môi trường, chính sách giá, quy chuẩn chủ quan và niềm tin xanh đối với thái độ tiêu dùng bền vững. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản trị tiếp thị xanh tại thị trường Việt Nam.