Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong điều kiện phát triển liên tục của nền kinh tế hiện đại, áp lực tự chủ cuộc sống và tìm kiếm việc làm ổn định ngày càng gia tăng đối với sinh viên. Tại Việt Nam, đặc biệt đối với thế hệ sinh viên trẻ (Gen Z), tham gia vào thị trường lao động bán thời gian (part-time) đã trở thành một hiện tượng phổ biến. Theo số liệu thống kê từ Hội Sinh viên được tác giả trích dẫn, có khoảng 70% đến 80% sinh viên Việt Nam từng đi làm thêm trong quá trình học tập. Động cơ của sinh viên rất đa dạng: tìm kiếm nguồn thu nhập nhằm trang trải chi phí sinh hoạt hàng ngày, giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình, tích lũy kinh nghiệm cọ xát thực tế, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống phát sinh trong môi trường làm việc. Nhiều sinh viên nhận định rằng kiến thức và thực hành trên giảng đường chưa đủ đáp ứng yêu cầu tuyển dụng khắt khe từ các doanh nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế và giáo dục lớn với mật độ trường đại học cao cùng thị trường lao động rộng mở, mang lại nhiều cơ hội việc làm thêm ở nhiều loại hình công việc (phục vụ, phụ bếp, lễ tân, nhân viên sự kiện, bán hàng, kiểm hàng, giao hàng, làm việc trực tuyến...). Tuy nhiên, việc tham gia làm thêm cũng tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến tiến độ và kết quả học tập nếu sinh viên không biết cách cân bằng thời gian. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định làm thêm của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm giúp sinh viên và các cơ sở giáo dục đại học nắm bắt thực trạng, từ đó đưa ra các giải pháp hỗ trợ phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định làm thêm của sinh viên tại các trường đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các khuyến nghị thực tiễn giúp sinh viên vừa học vừa làm hiệu quả.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố tác động đến quyết định làm thêm của sinh viên tại TP.HCM.
    • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định làm thêm của sinh viên.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ sinh viên và nhà trường trong việc quản lý và cân đối giữa học tập với làm thêm.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định làm thêm của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến quyết định làm thêm như thế nào?
  3. Cần đề xuất những giải pháp nào để hỗ trợ sinh viên vừa đi học vừa đi làm thêm đạt hiệu quả?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định làm thêm của sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Sinh viên đang theo học hệ chính quy tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian 10 tuần, từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và khái niệm khoa học hành vi:

  • Khái niệm ra quyết định hành vi: Kế thừa định nghĩa của Yates và Zukowski (1976) xem ra quyết định là lựa chọn hành động để đạt mục tiêu; Mintzberg cùng cộng sự (1976) xem đó là sự cam kết hành động và phân bổ nguồn lực; cùng mô hình của Simon (1977) về việc chấp nhận giải pháp thỏa đáng trong giới hạn nhận thức.
  • Khái niệm việc làm thêm: Dẫn theo quan điểm của Đinh Văn Hường, việc làm thêm của sinh viên là sự tham gia lao động tại các cơ quan, doanh nghiệp hoặc hộ gia đình trong thời gian đang theo học tại trường nhằm mục đích tạo thêm thu nhập, học hỏi và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
  • Sinh viên đại học hệ chính quy: Căn cứ theo Điều 2 Thông tư 10/2016/TT-BGDĐT và định nghĩa của Nguyễn Văn Phi (2022) về đối tượng người học tập trung tại cơ sở giáo dục đại học.
  • Thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - Bandura, 1986): Giải thích việc cá nhân tiếp thu kinh nghiệm, kỹ năng và thái độ thông qua quan sát, tương tác trong môi trường xã hội. Tác giả vận dụng lý thuyết này để xác lập hai nhóm yếu tố độc lập: Kinh nghiệmKĩ năng sống.
  • Thuyết quyền tự quyết (Self-Determination Theory - Ryan & Deci, 2012): Nhấn mạnh quyền tự chủ, tự kiểm soát hành vi và nguồn lực cá nhân. Tác giả ứng dụng lý thuyết này để xây dựng hai biến độc lập: Thu nhập (tự chủ tài chính) và Thời gian rảnh (tự chủ bố trí lịch trình).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động cùng chiều (+) lên biến phụ thuộc Quyết định đi làm thêm của sinh viên (QD):

  • Giả thuyết $H_1$: Yếu tố Thu nhập (TN) có tác động tích cực (+) đến quyết định đi làm thêm của sinh viên.
  • Giả thuyết $H_2$: Yếu tố Thời gian rảnh (TG) có tác động tích cực (+) đến quyết định đi làm thêm của sinh viên.
  • Giả thuyết $H_3$: Yếu tố Kinh nghiệm (KN) có tác động tích cực (+) đến quyết định đi làm thêm của sinh viên.
  • Giả thuyết $H_4$: Yếu tố Kĩ năng sống (NS/KNS) có tác động tích cực (+) đến quyết định đi làm thêm của sinh viên.
                  +----------------------+
                  |    Thu nhập (TN)     |--+
                  +----------------------+  |
                                            |
                  +----------------------+  |
                  |  Thời gian rảnh (TG) |--+    +----------------------------+
                  +----------------------+  +--->| Quyết định đi làm thêm của |
                                            |    | sinh viên tại TP.HCM (QD)  |
                  +----------------------+  |    +----------------------------+
                  |   Kinh nghiệm (KN)   |--+
                  +----------------------+  |
                                            |
                  +----------------------+  |
                  |  Kĩ năng sống (NS)   |--+
                  +----------------------+

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua kỹ thuật khảo sát bảng hỏi trực tuyến:

  • Xây dựng thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 21 biến quan sát kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước (Lyn Robinson, 1999; Beatrice Lai, 2010; Vũ Thị Thu Hà, 2023; Nguyễn Đặng Hoài Trâm, 2022; Phạm Thị Ngọc Anh, 2020) và một số biến do tác giả tự đề xuất.
  • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức của Tabachnick và Fidell (1996) cho hồi quy ($N \ge 8m + 50 = 8 \times 4 + 50 = 82$ mẫu) và nguyên tắc của Hair cùng cộng sự (2009) cho EFA ($n \ge 5x = 5 \times 21 = 105$ mẫu).
  • Thu thập dữ liệu: Khảo sát bằng Google Forms phân phối qua mạng xã hội (Facebook, Zalo). Tổng số phiếu thu về là 190 phiếu; sau quá trình rà soát và làm sạch, loại bỏ 19 mẫu không hợp lệ, thu được 171 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$; tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích Principal Components với phép xoay Varimax (KMO $> 0.5$, Bartlett's Sig. $< 0.05$, Factor loading $> 0.5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$).
    4. Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định giả thuyết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương này giới thiệu lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết trong bối cảnh sinh viên tại TP.HCM có xu hướng tham gia thị trường lao động sớm để đáp ứng yêu cầu kỹ năng và tài chính. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM), phạm vi thời gian (10 tuần, 4/2023 - 6/2023) và phương pháp nghiên cứu định lượng tổng quan.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về hành vi ra quyết định, việc làm thêm và sinh viên hệ chính quy. Tác giả tổng hợp 15 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Yueh-Chiu Wang, 2017; Shoresul Islam, 2016; Gudrun Gaedke, 2012; Chen & Jonathan, 2015; Fei Guo, 2017; Ibrahim & Norhayati, 2011; Xinyu Zhang & Liangcheng Yang, 2020; Lyn Robinson, 1999; Beatrice Lai, 2010; Manthei & Gilmore, 2005; Nguyễn Đặng Hoài Trâm, 2022; Vương Quốc Duy và cs, 2015; Nguyễn Thị Phượng & Trần Thị Diễm Thúy, 2020; Phạm Thị Ngọc Anh, 2020; Vũ Thị Thu Hà, 2023). Dựa trên sự tổng hòa giữa Thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1986) và Thuyết quyền tự quyết (Ryan & Deci, 2012), chương này xây dựng 4 giả thuyết ($H_1$ đến $H_4$) và thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm 8 bước theo chuẩn mực phương pháp luận (Kumar, 2018): (1) Xác định vấn đề; (2) Tìm hiểu cơ sở lý thuyết; (3) Xây dựng khung phân tích và giả thuyết; (4) Viết đề cương; (5) Thiết kế nghiên cứu; (6) Thu thập dữ liệu; (7) Phân tích dữ liệu; (8) Viết báo cáo. Chương này trình bày chi tiết bảng mã hóa 21 biến quan sát, quy cách xác định kích thước mẫu tối thiểu (82 đến 105 mẫu), kỹ thuật thu mẫu bằng Google Forms và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS 20.0.

Nhóm yếu tố Mã biến Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Thu nhập TN1 Tăng thu nhập giúp bạn có cuộc sống ổn định Lyn Robinson (1999)
TN2 Bạn đi làm thêm để có thu nhập cao hơn Tác giả đề xuất
TN3 Công việc làm thêm giúp bạn thêm một khoản tiền tiết kiệm cho bản thân Vũ Thị Thu Hà (2023)
TN4 Mức thu nhập hàng tháng giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
TN5 Bạn có thêm thu nhập để chi tiêu thoải mái hơn Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
Thời gian rảnh TG1 Bạn có nhiều thời gian rảnh Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
TG2 Bạn cân bằng được thời gian đi làm thêm và thời gian học Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
TG3 Bạn sẽ không đi làm nếu trùng lịch học Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
TG4 Do muốn linh hoạt về thời gian làm việc tôi chọn làm thêm Online Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
Kinh nghiệm KN1 Bạn có thêm kinh nghiệm cho chuyên ngành của mình Phạm Thị Ngọc Anh (2020)
KN2 Bạn có thêm kiến thức thực tế áp dụng cho môn học tại trường Vũ Thị Thu Hà (2023)
KN3 Bạn muốn học hỏi kinh nghiệm từ người khác Tác giả đề xuất
KN4 Có nhiều kinh nghiệm sẽ giúp bạn xin việc dễ dàng hơn Tác giả đề xuất
KN5 Bạn muốn có những trải nghiệm ở những môi trường làm việc khác nhau Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
Kĩ năng sống NS1 Bạn có thể cải thiện kĩ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm… Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
NS2 Bạn muốn học cách kiềm chế cảm xúc, suy nghĩ lạc quan hơn Vũ Thị Thu Hà (2023)
NS3 Bạn trau dồi được những kĩ năng mà trường học không có Vũ Thị Thu Hà (2023)
NS4 Bạn muốn trở nên tự tin, năng động, hoạt bát hơn Nguyễn Đặng Hoài Trâm (2022)
Quyết định QD1 Tôi hài lòng với quyết định đi làm thêm Vũ Thị Thu Hà (2023)
QD2 Tôi sẽ giới thiệu cho bạn bè, người thân về công việc làm thêm Vũ Thị Thu Hà (2023)
QD3 Tôi sẽ tiếp tục đi làm thêm Tác giả đề xuất

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ 171 mẫu hợp lệ:

  1. Thống kê mô tả mẫu:
    • Giới tính: Nữ chiếm 60,2% (103 sinh viên), Nam chiếm 39,8% (68 sinh viên).
    • Năm học: Sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 38,6% (66 sinh viên), năm 3 chiếm 22,8% (39 sinh viên), năm 2 chiếm 19,9% (34 sinh viên), năm 1 chiếm 12,9% (22 sinh viên), và sinh viên từ năm 4 trở lên chiếm 5,8% (10 sinh viên).
    • Khối ngành học: Ngành Kinh tế chiếm ưu thế lớn với 64,3% (110 sinh viên), tiếp theo là Sư phạm (8,2% - 14 sinh viên), Công nghệ thông tin (7,0% - 12 sinh viên), và các ngành khác (20,5% - 35 sinh viên).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả 5 thang đo đều đạt độ tin cậy cao:
    • Thu nhập: $\alpha = 0,803$
    • Thời gian rảnh: $\alpha = 0,742$
    • Kinh nghiệm: $\alpha = 0,819$
    • Kĩ năng sống: $\alpha = 0,735$
    • Quyết định làm thêm: $\alpha = 0,684$ Các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 nên toàn bộ 21 biến ban đầu đều được giữ lại để đưa vào phân tích nhân tố khám phá.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • EFA biến độc lập lần 1: 18 biến đưa vào phân tích đạt $KMO = 0,731$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, tổng phương sai trích đạt $63,577%$ với 4 nhân tố có $\text{Eigenvalue} > 1$. Tuy nhiên, hai biến quan sát TN4KN3 bị loại do có hệ số tải chéo xuất hiện trên 2 nhân tố với hiệu số tải nhỏ hơn 0,3.
    • EFA biến độc lập lần 2 (16 biến còn lại): Đạt $KMO = 0,822$, Bartlett's Chi-square = 887,775 ($\text{df} = 120, \text{Sig.} = 0,000$). Trích được 4 nhân tố giải thích $61,357%$ biến thiên dữ liệu với tất cả các trọng số tải đều lớn hơn 0,5 và cấu trúc thang đo hội tụ rõ ràng.
    • EFA biến phụ thuộc (3 biến QD1, QD2, QD3): Đạt $KMO = 0,697$, Bartlett's Chi-square = 136,568 ($\text{df} = 3, \text{Sig.} = 0,000$), trích được 1 nhân tố duy nhất giải thích biến thiên thang đo.
  4. Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Kết quả hồi quy tuyến tính khẳng định cả 4 nhân tố đều tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định làm thêm của sinh viên. Trong đó, Kinh nghiệm là nhân tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo lần lượt là Kĩ năng sống, Thu nhậpThời gian rảnh.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương này tổng kết các đóng góp lý thuyết và thực tiễn của đề tài. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị tập trung vào 3 nhóm yếu tố then chốt:

  • Đối với yếu tố Kinh nghiệm: Khuyến nghị nhà trường liên kết doanh nghiệp mở rộng cơ hội thực tập, tổ chức các buổi hội thảo hướng nghiệp và định hướng sinh viên chọn việc làm thêm sát với chuyên ngành đào tạo.
  • Đối với yếu tố Kĩ năng sống: Tăng cường lồng ghép đào tạo kỹ năng mềm thực hành (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, quản trị cảm xúc) vào chương trình chính khóa thay vì chỉ dạy lý thuyết thuần túy.
  • Đối với yếu tố Thời gian rảnh: Khuyến nghị sinh viên lập kế hoạch học tập khoa học, tận dụng hình thức làm việc online linh hoạt; đồng thời nhà trường cần tối ưu hóa thời khóa biểu giúp sinh viên dễ dàng sắp xếp lịch trình. Chương kết thúc bằng việc nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định lượng hóa và kiểm định thành công mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định làm thêm của sinh viên tại TP.HCM.

Tiêu chí kiểm định Chỉ số thống kê trong nghiên cứu Đánh giá / Kết luận
Kích thước mẫu hợp lệ $N = 171$ Đạt chuẩn theo quy mô biến quan sát
Độ tin cậy Cronbach's Alpha TN: 0,803; TG: 0,742; KN: 0,819; NS: 0,735; QD: 0,684 Tất cả thang đo đều đạt độ tin cậy tốt ($\alpha > 0,6$)
EFA biến độc lập (Lần 2) $KMO = 0,822$; Bartlett's $\text{Sig.} = 0,000$; Tổng phương sai trích $= 61,357%$ Thang đo đạt giá trị hội tụ và phân biệt; trích 4 nhóm nhân tố
EFA biến phụ thuộc $KMO = 0,697$; Bartlett's $\text{Sig.} = 0,000$; $\text{Eigenvalue} = 2,000$ Trích 1 nhân tố duy nhất
Thứ tự mức độ tác động 1. Kinh nghiệm (mạnh nhất) $\rightarrow$ 2. Kĩ năng sống $\rightarrow$ 3. Thu nhập $\rightarrow$ 4. Thời gian rảnh Tất cả các giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$ đều được chấp nhận (+)

Đóng góp của khóa luận

  1. Về mặt học thuật: Kết hợp thành công hai khung lý thuyết nền tảng là Thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1986) và Thuyết quyền tự quyết (Ryan & Deci, 2012) để tạo nên khung phân tích tích hợp, đo lường toàn diện cả nhóm động cơ nội tại (kỹ năng, trải nghiệm) lẫn động cơ ngoại tại (thu nhập, quỹ thời gian) đối với hành vi làm thêm của sinh viên.
  2. Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về việc làm thêm của sinh viên tại TP.HCM, minh chứng rằng nhu cầu tích lũy kinh nghiệm và rèn luyện kỹ năng thực tế đang chiếm vị trí ưu tiên cao hơn so với mục tiêu thuần túy về thu nhập tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả chỉ ra các giới hạn nhất định trong phạm vi triển khai:

  • Hạn chế về phương pháp lấy mẫu và quy mô mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu chính thức gồm 171 sinh viên, được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất) qua các nền tảng mạng xã hội trực tuyến, do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể sinh viên tại TP.HCM còn ở mức tương đối.
  • Hạn chế về cơ cấu ngành học: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào sinh viên khối ngành Kinh tế (chiếm 64,3%), tỷ lệ sinh viên ngành Sư phạm (8,2%), Công nghệ thông tin (7,0%) và các ngành khác còn thấp.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (10 tuần, từ tháng 4/2023 đến tháng 6/2023).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất nhằm nâng cao tính đại diện.
  • Phân bổ đều mẫu khảo sát trên đa dạng các khối ngành đào tạo (kỹ thuật, y dược, xã hội, nghệ thuật...) và các trường đại học khác nhau.
  • Bổ sung thêm các biến kiểm soát hoặc biến trung gian/điều tiết mới (như kết quả học tập, hoàn cảnh kinh tế gia đình, hình thức công việc trực tiếp/trực tuyến) vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Kinh tế học: Tham khảo như một mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng chuẩn mực.
  • Người làm nghiên cứu về hành vi sinh viên và thị trường lao động bán thời gian: Giá trị tham khảo nổi bật nằm ở bảng tổng hợp 15 nghiên cứu tiền bối trong và ngoài nước (Chương 2), bộ thang đo 21 biến quan sát Likert 5 mức độ được mã hóa chi tiết (Chương 3), cùng quy trình kiểm định thang đo và lọc biến qua 2 vòng phân tích EFA bằng phần mềm SPSS 20.0 (Chương 4).
  • Bộ phận quản trị đại học (Ban Giám hiệu, Phòng Công tác sinh viên, Trung tâm Hỗ trợ sinh viên và Quan hệ doanh nghiệp): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng để xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng mềm và chính sách kết nối việc làm bán thời gian phù hợp cho người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả kết hợp hai lý thuyết khoa học hành vi chính: Thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - Bandura, 1986) để đại diện cho nhóm biến nhận thức và xã hội gồm Kinh nghiệmKĩ năng sống; kết hợp với Thuyết quyền tự quyết (Self-Determination Theory - Ryan & Deci, 2012) để đại diện cho nhóm biến tự chủ cá nhân gồm Thu nhậpThời gian rảnh.

2. Quy mô mẫu nghiên cứu thực tế là bao nhiêu và đặc điểm nhân khẩu học của mẫu như thế nào?
Tổng cộng có 190 phiếu khảo sát được thu thập qua Google Forms. Sau khi sàng lọc, 171 mẫu hợp lệ được đưa vào phân tích SPSS. Cơ cấu mẫu gồm 60,2% nữ và 39,8% nam; sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất (38,6%); về ngành học, sinh viên khối ngành Kinh tế chiếm áp đảo với 64,3%, các ngành khác chiếm 20,5%, Sư phạm chiếm 8,2% và Công nghệ thông tin chiếm 7,0%.

3. Tại sao tác giả phải thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) lần 2 đối với các biến độc lập?
Trong lần phân tích EFA thứ nhất với 18 biến độc lập, có 2 biến quan sát là TN4 ("Mức thu nhập hàng tháng giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình") và KN3 ("Bạn muốn học hỏi kinh nghiệm từ người khác") cùng lúc tải lên hai nhân tố với hiệu số trọng số tải nhỏ hơn 0,3 (vi phạm giá trị phân biệt). Tác giả đã loại bỏ 2 biến này và chạy lại EFA lần 2 với 16 biến còn lại để đạt cấu trúc thang đo hội tụ và phân biệt chuẩn xác.

4. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định làm thêm của sinh viên?
Kết quả xử lý dữ liệu cho thấy cả 4 yếu tố đều có tác động tích cực (+) cùng chiều đến quyết định làm thêm. Trong đó, yếu tố Kinh nghiệm có tác động mạnh nhất và tích cực nhất, tiếp theo sau lần lượt là các yếu tố Kĩ năng sống, Thu nhập và cuối cùng là Thời gian rảnh.

5. Tác giả đã đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể nào dựa trên kết quả nghiên cứu?
Tác giả đề xuất 3 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với các biến tác động: (1) Nhóm hàm ý về Kinh nghiệm (tăng cường kết nối thực tập, định hướng việc làm sát chuyên ngành); (2) Nhóm hàm ý về Kĩ năng sống (chuyển đổi đào tạo kỹ năng mềm từ lý thuyết sang thực hành cọ xát); (3) Nhóm hàm ý về Thời gian rảnh (hướng dẫn sinh viên quản lý thời gian, cân nhắc việc làm trực tuyến và tối ưu hóa lịch học của nhà trường).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Mai Duyên đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc nhận diện và đo lường 4 yếu tố ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định làm thêm của sinh viên tại TP.HCM gồm: Kinh nghiệm, Kĩ năng sống, Thu nhập và Thời gian rảnh (trong đó Kinh nghiệm có tác động mạnh nhất). Bằng quy trình nghiên cứu định lượng bài bản trên mẫu khảo sát 171 sinh viên với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS 20.0, đề tài đảm bảo độ tin cậy khoa học và tính chặt chẽ về mặt phương pháp luận. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên trong việc cân đối giữa học tập và làm thêm, đồng thời hỗ trợ các cơ sở giáo dục đại học xây dựng chính sách quản lý và hỗ trợ người học hiệu quả.