Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng xanh của sinh viên tại TP.HCM

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng xanh của sinh viên tại TP.HCM, tập trung vào môi trường và hiệu quả xã hội.

Chuyên ngành

Kinh Tế Học - Kinh Tế Phát Triển - Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2024

120
15
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp định tính

1.5.2. Phương pháp định lượng

1.6. Ý nghĩa nghiên cứu

1.6.1. Về mặt lý thuyết

1.6.2. Về mặt thực tiễn

1.7. Cấu trúc đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Tiêu dùng xanh

2.2. Sản phẩm xanh

2.3. Ảnh hưởng xã hội

2.4. Tự tin vào năng lực bản thân

2.5. Mối quan tâm về môi trường

2.6. Hiệu quả cảm nhận

2.7. Ý định tiêu dùng xanh

2.8. Quyết định tiêu dùng xanh

2.9. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)

2.10. Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA)

2.11. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

2.11.1. Nghiên cứu trong nước

2.11.2. Nghiên cứu nước ngoài

2.12. Giá thuyết nghiên cứu

2.12.1. Ảnh hưởng xã hội và Tự tin vào năng lực bản thân

2.12.2. Ảnh hưởng xã hội và Mối quan tâm về môi trường

2.12.3. Ảnh hưởng xã hội và Hiệu quả cảm nhận

2.12.4. Mối quan tâm về môi trường và Hiệu quả cảm nhận cá nhân

2.12.5. Mối quan tâm về môi trường và Tự tin vào năng lực bản thân

2.12.6. Mối quan tâm về môi trường và Ý định tiêu dùng xanh

2.12.7. Tự tin vào năng lực bản thân và Ý định tiêu dùng xanh

2.12.8. Hiệu quả cảm nhận và Ý định tiêu dùng xanh

2.12.9. Ý định tiêu dùng xanh và Quyết định tiêu dùng xanh

2.13. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.14. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.3.1. Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4. Phương pháp lấy mẫu

3.5. Thiết kế bảng câu hỏi

3.5.1. Thang đo Ảnh hưởng xã hội

3.5.2. Thang đo Tự tin vào năng lực bản thân

3.5.3. Thang đo Mối quan tâm về môi trường

3.5.4. Thang đo Hiệu quả cảm nhận

3.5.5. Thang đo Ý định tiêu dùng xanh

3.5.6. Thang đo Quyết định tiêu dùng xanh

3.6. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả mẫu

4.2. Đối tượng khảo sát

4.3. Thu nhập hàng tháng

4.4. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với các thang đo lý thuyết

4.5. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.5.1. Phân tích nhân tố khám phá lần đầu

4.5.2. Phân tích nhân tố khám phá lần cuối

4.6. Phân tích hồi quy

4.6.1. Mô hình hồi quy 1

4.6.2. Mô hình hồi quy 2

4.6.3. Mô hình hồi quy 3

4.6.4. Mô hình hồi quy 4

4.7. Phân tích tương quan Pearson

4.8. Tóm tắt kết quả kiểm định lý thuyết

4.9. Mức độ đánh giá của các yếu tố

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận và đề xuất

5.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.3. Mức độ đánh giá của các yếu tố trong mô hình nghiên cứu đề xuất

5.4. Khuyến nghị chính sách

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT CHÍNH THỨC

PHỤ LỤC 2: XỬ LÝ DỮ LIỆU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Hành Vi Tiêu Dùng Xanh 55 ký tự

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng tại TP.HCM, việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên TP.HCM trở nên vô cùng cấp thiết. Tình trạng ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn PM2.5 và PM10, vượt quá ngưỡng cho phép của WHO, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Mặc dù nhận thức về sản phẩm xanh ngày càng tăng, nhưng việc sử dụng chúng vẫn còn hạn chế. Cần thiết phải bắt đầu từ thế hệ trẻ, những người sáng tạo và sẵn sàng đón nhận cái mới. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu những tác động đến quyết định tiêu dùng xanh của sinh viên tại TP.HCM, từ đó đề xuất các chính sách phù hợp để khuyến khích tiêu dùng bền vững, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và hướng tới nền kinh tế xanh bền vững. Bài viết dựa trên tài liệu nghiên cứu khoa học năm 2024 của Đại học Kinh tế TP.HCM.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Ý Thức Bảo Vệ Môi Trường

Tài liệu gốc chỉ ra sự cấp thiết của việc bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng không khí tại TP.HCM. Tỷ lệ ô nhiễm không khí vượt quá tiêu chuẩn cho phép đã dấy lên hồi chuông cảnh báo về những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Cần có những hành động thiết thực để giảm thiểu tình trạng này và ý thức bảo vệ môi trường đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh.

1.2. Sinh Viên TP.HCM Đối Tượng Nghiên Cứu Tiềm Năng

Nghiên cứu tập trung vào sinh viên TP.HCM vì họ là thế hệ trẻ, năng động và có khả năng tiếp thu những kiến thức mới về tiêu dùng xanh. Việc thay đổi nhận thức và hành vi của sinh viên có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa, góp phần xây dựng một cộng đồng tiêu dùng bền vững hơn. Các chiến dịch và chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh cần nhắm đến đối tượng này để đạt hiệu quả cao nhất.

1.3. Mục Tiêu Cụ Thể Của Nghiên Cứu Hành Vi

Nghiên cứu này có các mục tiêu cụ thể bao gồm: đánh giá sự tác động của các yếu tố như mối quan tâm đến môi trường, ảnh hưởng xã hội, hiệu quả cảm nhậntự tin vào năng lực bản thân đến quyết định tiêu dùng xanh của sinh viên TP.HCM. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá ý thức của sinh viên về các vấn đề môi trường và đưa ra các giải pháp nhằm cải thiện tình trạng môi trường.

II. Thách Thức Vấn Đề Về Tiêu Dùng Xanh Hiện Nay 58 ký tự

Mặc dù có sự gia tăng về nhận thức về tiêu dùng xanh, nhưng vẫn còn nhiều thách thức và vấn đề cản trở việc áp dụng rộng rãi hành vi tiêu dùng xanh trong cộng đồng sinh viên TP.HCM. Các sản phẩm xanh thường có giá cao hơn so với các sản phẩm thông thường, gây khó khăn cho sinh viên có thu nhập hạn chế. Bên cạnh đó, thông tin về sản phẩm xanh còn thiếu minh bạch và chưa dễ dàng tiếp cận, khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc lựa chọn. Cần có những giải pháp để vượt qua những rào cản này và thúc đẩy tiêu dùng xanh trở thành một xu hướng phổ biến.

2.1. Rào Cản Về Giá Cả Của Sản Phẩm Xanh

Một trong những rào cản lớn nhất đối với tiêu dùng xanh là giá cả của sản phẩm xanh thường cao hơn so với các sản phẩm thông thường. Điều này gây khó khăn cho sinh viên TP.HCM, đặc biệt là những người có thu nhập hạn chế. Cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xanh để giảm giá thành và tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận dễ dàng hơn.

2.2. Thiếu Thông Tin Về Thị Trường Xanh

Thông tin về thị trường xanhsản phẩm xanh còn thiếu minh bạch và chưa dễ dàng tiếp cận đối với sinh viên. Nhiều sinh viên không biết đâu là sản phẩm xanh thực sự và làm thế nào để lựa chọn chúng. Cần có những kênh thông tin chính thống và đáng tin cậy để cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm xanh, giúp sinh viên đưa ra quyết định tiêu dùng thông minh.

2.3. Ảnh Hưởng Kinh Tế Đến Hành Vi Tiêu Dùng Xanh

Tình hình kinh tế và thu nhập cá nhân có ảnh hưởng lớn đến hành vi tiêu dùng xanh. Khi kinh tế khó khăn, sinh viên thường ưu tiên các sản phẩm giá rẻ hơn, ngay cả khi chúng không thân thiện với môi trường. Cần có những giải pháp để giảm thiểu tác động của ảnh hưởng kinh tế đến tiêu dùng xanh và khuyến khích sinh viên lựa chọn sản phẩm xanh ngay cả khi có sự hạn chế về tài chính.

III. Cách Ảnh Hưởng Xã Hội Tác Động Đến Tiêu Dùng 59 ký tự

Nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng xã hội có vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên TP.HCM. Áp lực từ bạn bè, gia đình và cộng đồng có thể thúc đẩy sinh viên lựa chọn sản phẩm xanh và thực hiện các hành vi thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, các chiến dịch truyền thông xanh và hoạt động marketing xanh cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa và thay đổi nhận thức của sinh viên về tiêu dùng bền vững.

3.1. Vai Trò Của Truyền Thông Xanh Trong Tiêu Dùng

Truyền thông xanh đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của sinh viên về tiêu dùng xanh. Các chiến dịch truyền thông hiệu quả có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn về lợi ích của sản phẩm xanh và tác động tiêu cực của tiêu dùng không bền vững đến môi trường.

3.2. Ảnh Hưởng Văn Hóa Đến Phong Cách Sống Xanh

Ảnh hưởng văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành phong cách sống xanh của sinh viên TP.HCM. Các giá trị văn hóa truyền thống như tiết kiệm, bảo vệ môi trường và tôn trọng thiên nhiên có thể khuyến khích sinh viên áp dụng hành vi tiêu dùng xanh.

3.3. Ảnh Hưởng Tâm Lý Đến Thái Độ Tiêu Dùng Xanh

Ảnh hưởng tâm lý, bao gồm tự tin vào năng lực bản thân, hiệu quả cảm nhậnmối quan tâm về môi trường, có tác động lớn đến thái độ tiêu dùng xanh của sinh viên TP.HCM. Khi sinh viên tin rằng họ có thể tạo ra sự khác biệt thông qua tiêu dùng xanh, họ sẽ có động lực hơn để lựa chọn sản phẩm xanh.

IV. Kiến Thức Về Môi Trường Yếu Tố Quyết Định Tiêu Dùng 57 ký tự

Kiến thức về môi trường là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên TP.HCM. Khi sinh viên hiểu rõ về tác động của tiêu dùng không bền vững đến môi trường, họ sẽ có ý thức hơn trong việc lựa chọn sản phẩm xanh và thực hiện các hành vi thân thiện với môi trường. Giáo dục về môi trường cần được tăng cường trong các trường đại học để nâng cao nhận thức và kiến thức của sinh viên về tiêu dùng bền vững.

4.1. Tầm Quan Trọng Của Giáo Dục Môi Trường

Giáo dục môi trường đóng vai trò then chốt trong việc trang bị cho sinh viên TP.HCM những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện tiêu dùng bền vững. Các chương trình giáo dục cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và khuyến khích sinh viên áp dụng hành vi tiêu dùng xanh trong cuộc sống hàng ngày.

4.2. Nhận Thức Về Biến Đổi Khí Hậu và Tiêu Dùng Xanh

Nhận thức về biến đổi khí hậu có ảnh hưởng lớn đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên TP.HCM. Khi sinh viên nhận thức được những hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, họ sẽ có động lực hơn để lựa chọn sản phẩm xanh và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

4.3. Các Kênh Thông Tin Về Tiêu Dùng Bền Vững

Các kênh thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức và thông tin về tiêu dùng bền vững cho sinh viên TP.HCM. Các kênh này bao gồm: sách báo, internet, mạng xã hội, các sự kiện và hội thảo về môi trường. Cần đảm bảo rằng các kênh thông tin cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và dễ hiểu để sinh viên có thể đưa ra quyết định tiêu dùng thông minh.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Hành Vi Tiêu Dùng Xanh 60 ký tự

Kết quả nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên TP.HCM có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Các trường đại học có thể sử dụng kết quả này để xây dựng các chương trình giáo dục và tuyên truyền hiệu quả hơn về tiêu dùng bền vững. Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả này để phát triển các sản phẩm và dịch vụ xanh phù hợp với nhu cầu của sinh viên. Chính phủ có thể sử dụng kết quả này để xây dựng các chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh và bảo vệ môi trường.

5.1. Phát Triển Marketing Xanh Cho Sinh Viên

Kết quả nghiên cứu giúp các doanh nghiệp phát triển các chiến lược marketing xanh hiệu quả, nhắm đến sinh viên TP.HCM. Điều này bao gồm việc tạo ra các thông điệp marketing hấp dẫn, nhấn mạnh lợi ích của sản phẩm xanh và sử dụng các kênh truyền thông phù hợp với đối tượng sinh viên.

5.2. Khuyến Nghị Chính Sách Môi Trường Hỗ Trợ Sinh Viên

Nghiên cứu cung cấp cơ sở để đề xuất các chính sách môi trường khuyến khích tiêu dùng xanh trong cộng đồng sinh viên TP.HCM. Điều này có thể bao gồm các chính sách ưu đãi về giá cho sản phẩm xanh, hỗ trợ tài chính cho sinh viên tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường và tạo ra các môi trường tiêu dùng xanh thuận lợi.

5.3. Thúc Đẩy Trách Nhiệm Xã Hội Của Doanh Nghiệp

Kết quả nghiên cứu khuyến khích các doanh nghiệp tăng cường trách nhiệm xã hội bằng cách sản xuất và cung cấp các sản phẩm xanh, đồng thời tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt đẹp và thu hút khách hàng, đặc biệt là đối tượng sinh viên có ý thức cao về môi trường.

VI. Tiềm Năng Tương Lai Của Tiêu Dùng Xanh Tại TP

Với sự gia tăng về nhận thức và ý thức về môi trường, tiêu dùng xanh có tiềm năng phát triển mạnh mẽ tại TP.HCM trong tương lai. Sự tham gia tích cực của sinh viên, các doanh nghiệp và chính phủ sẽ tạo ra một cộng đồng tiêu dùng bền vững và góp phần xây dựng một thành phố xanh, sạch và đẹp. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh để đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Sản Phẩm Xanh

Thị trường sản phẩm xanh đang ngày càng phát triển và đa dạng hóa. Các doanh nghiệp cần liên tục cải tiến và đổi mới sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng, đặc biệt là sinh viên TP.HCM.

6.2. Vai Trò Của Công Nghệ Trong Tiêu Dùng Bền Vững

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Các ứng dụng và nền tảng công nghệ có thể giúp sinh viên dễ dàng tìm kiếm thông tin về sản phẩm xanh, so sánh giá cả và lựa chọn các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

6.3. Hợp Tác Để Tạo Ra Hệ Sinh Thái Tiêu Dùng Xanh

Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm: chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ và cộng đồng, để tạo ra một hệ sinh thái tiêu dùng xanh bền vững. Điều này bao gồm việc xây dựng các chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh, hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xanh, nâng cao nhận thức của người tiêu dùng và tạo ra các môi trường tiêu dùng xanh thuận lợi.

18/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng xanh của sinh viên tại thành phố hồ chí minh quan tâm đến môi trường ảnh hưởng xã hội hiệu quả cảm nhận

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương này tập trung vào các khia cạnh chung của nghiên cứu của chúng tôi: đặt vân đê, đối tượng và phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa cùa nghiên cứu. Chương 2 : Cơ’ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Trong chương 2, chúng tôi tập trung vào định nghĩa thang đo, biên sô và đôi tượng cỏ liên quan đen nghiên cứu. Ngoài ra, chúng tôi sẽ giới thiệu nghiên cứu trước đó là cơ sờ đê chúng tôi xây dựng mô hình nghiôn cứu cùa mình. Chương 3 : Tổng quan nghiên cứu Chương 4 : Kết quá nghiên cứu Chương này SC trinh bày phân tích, kiêm định thang đo và kết luận sơ bộ từ kết quã.

Chương 5 : Tổng kết nghiên cứu Nêu các hàm ý cùa nghiên cửu một cách chi tiết hơn. Ngoài ra, chúng tôi sẽ bô sung một sô hàm ý chính sách cho chính phù và đưa ra nhừng gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai, cũng như đề cập đến những hạn chế trong nghiên cứu. 5 CHƯƠNG 2: TÔNG QUAN NGHIÊN cứu 2. Tiêu dùng xanh Thuật ngừ tiêu dùng xanh có thẻ có nhiều cách hiêu khác nhau.

Peattie (2010) cho răng tiêu dùng xanh là một khái niộm có vân đê, nhât là vi nỏ rõ ràng là một nghịch lý. “Xanh” ngụ ý báo vệ và duy trì nguồn lực môi trường, trong khi “tiêu dùng” thường liên quan đến viộc phá húy chúng. Tiôu dùng xanh cũng bị tranh cãi như một ý tường, phụ thuộc nhiều vào bối cảnh như một tập hợp các thực tiền, cũng như phức tạp và nhiều mặt cà về lý thưyỗt và thực tiễn. Nó chông chéo các khái niệm khác, chăng hạn như tiêu dùng cỏ đạo đức (Jeffery Bray và cộng sự, 2011), bền vừng (Tim Jackson, 2004) hoặc có trách nhiệm (Deborah J.

Webb và cộng sự, 2008), dần đen sự thiếu rõ ràng vả nhất quán trong các khái niệm về lieu dùng xanh trong tài liệu nghiên cứu. “Xanh” cỏ thể được cho là chì xoay quanh các vân đê môi trường (Gibson, 2017; Maas và cộng sự, 2009), nhưng những vân đê này lại có mối liên hộ với sự phát triên bền vừng (Ivo lavicoli và cộng sự, 2014; Penny Mealy và Alexander Teytelboym, 2022). Alam (2023) cho ràng liêu dùng xanh là việc mua sãn phâm găn liên với các giá trị môi trường, dược cho là an toàn hơn cho con người và xã hội. Hành vi tiêu dùng xanh cung cấp giải pháp đe giảm thiếu các vấn nạn về môi trường do mô hình tiêu dùng thông thường gây ra.

Tiêu dùng xanh không chỉ là viộc mua và sử dụng các sân phẩm phân hủy nhanh, không đe dọa đến các loài động vật tự nhiên, không ảnh hường đên sức khoe con người mà còn là quyêt định của người tiêu dùng trong việc tiêu dùng các mặt hàng xanh, sản phâm tái chế (Luận Trọng Nguyên và cộng sự, 2023). Trong bài nghiên cứu này, nhóm nghiên cửu định nghĩa liêu dùng xanh là hành vi người tiêu dùng mua hàng đê đáp ứng nhu cầu hiện tại của họ trong cuộc sổng nhưng vần đâm bảo duy trì phúc lợi của môi trường trong tương lai.2 Sản phẩm xanh Theo Cooper (2000), sàn phẩm xanh - sân phẩm bền vừng với môi trường, được định nghĩa là nlìừng sân phâm làm giâm tác động của chúng đen môi trường. San phâm xanh cũng được định nghĩa là các sán phâm có lợi cho môi trường và được tạo ra từ các nguyên liệu không gây hại, ỏ nhiễm môi trường. Nhừng sàn phâm xanh được cam kết sè được điều chế lừ nhừng thành phần thiên nhiên, bao bi có thể tái chế được hoặc phân huỷ trong môi trường lự nhiên.

Hoặc đàm bâo được quá trinh sàn xuât không tôi ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên thiên nhiên và không gây hại đến hệ sinh thái tự nhiên. Tài liệu cũng nêu rõ rằng sàn phẩm xanh được mô tâ là những sán phẩm được sán xuất bằng cách sử dụng ít 6 tài nguyên thiên nhiên hơn, gây ít tác động tiêu cực đến môi trường và tạo ra ít chất thài hơn (Dangelico và Pontrandolfo, 2010; Policarpo và Aguiar, 2020). Anh huõng xã hội Anh hường xà hội xây ra khi các cá nhân thay đồi suy nghĩ, cám xúc hoặc hành vi đế phù hợp với xà hội hoặc môi trường xung quanh (Hu và cộng sự, 2019; Spears, Russell, 2021; Minh Le, 2021). Với sự tăng trưởng cua công nghệ và các ứng dụng mạng xà hội giúp mọi người dỗ dàng trong việc chia SC thông tin, ánh hường xà hội có thổ ngày càng lác động đến hành vi của tồ chức lớn và toàn xã hội (Vincenz Frey, Arnout van de Rijt, 2020).

Cỏ thê coi đây là yếu tố nôi bật trong nghiên cứu hành vi vi mọi người tỉm kiếm bằng chứng xã hội trước khi thử một loại sản phẩm mới, đô giám bớt sự mơ hồ trong các quyổt định (Andreas Oldcwcmc và cộng sự, 2021; Xi Hu, Xiayu Chen & Robert Davidson, 2019). Ảnh hường xà hội bắt nguồn lừ khái niệm về lính đồng nhất (Guadagno và cộng sự, 2010) và nỏ là một loại áp lực xà hội (Sussmann và cộng sự, 1982), nơi các cá nhân thế hiện nhừng hành vi tương tự như một no lực nhằm hòa nhập với mọi người (Kellerman và cộng sự, 2021; Minh Le, 2021). Nếu một người thấy rằng nhiều người khác trong xà hội cùa minh đều úng hộ và thực hiện lối sống xanh, họ có thế càm thấy áp lực từ xã hội, từ đó làm tương tự để được hỏa nhập với cộng đồng (Szu-Tung Lin và Han-Jen Niu, 2018). Tự tin vào năng lực bản thân Tự tin vào năng lực của bàn thân đổ cập đên niêm tin của một cá nhân vào khà năng cùa minh đê đạt được mục tiêu với hiệu suât mong muôn băng cách thiêt lập và thực hiện các bước cần thiết (The Anh Phan và Ngo Bao Thi Pham, 2023).

Mọi người thường thực hiện những hành vi mà họ tin rằng họ có thê làm được (Ji Kyung Park và Deborah Roedder John, 2014; Xuefeng Wei và cộng sự, 2021), chúng ta có xu hướng thích thực hiện nhừng hành động và chiên lược mà chúng ta tin là năm trong khá năng của mình (Maddux và cộng sự, 2016). Hơn nừa, viộc tự tin vào năng lực bán thân làm giâm thiểu sự không chắc chắn(The Anh Phan và Ngo Bao Thi Pham, 2023). Zaremohzzabieh (2021) định nghía sự tự tin vào năng lực bán thân trong tiêu dùng là niêm tin của người tiêu dùng vào khá năng cùa chính họ đỗ thực hiện bước tiếp theo sau khi họ được truyền cám hứng. Tự tin vào năng lực bán thân trong ngừ cánh của tiêu dùng xanh chúng tôi là niềm tin của một người vào kha năng cua họ đé thực hiện các hành động ùng hộ môi trường.

Nói cách khác, tự tin vào năng lực bàn thân trong tiêu dùng xanh là sự tự tin và việc người tiêu dùng tin răng họ có thê góp phần không nhó vào việc bảo vệ môi trường thông qua lổi sinh hoạt hàng ngày và quyết định mua sắm có trách nhiệm. Mối quan tâm về môi trường 7 Crosby (1981) định nghĩa mối quan tâm về môi trường (EC) là “thái độ mạnh mẽ đôi với bào vệ môi trường". Đông thời, nó cũng được Dunlap và cộng sự (2002) định nghĩa là thành phần liên quan đến mức độ nhận thức cùa người tiêu dùng về các tác động đen môi trường và mong muốn cua họ được góp phần giái quyết các lác động này. Nghiên cứu của Alibeli và Johnson (2009) cho răng môi quan tâm vê môi trường lả mức độ mà mồi cá nhân hiếu các vấn đề liên quan đến môi trường và sằn lòng giải quyết nó.

Diamantopoulos và cộng sự (2003) báo cáo rằng vấn đồ môi trường là một yếu tổ quan trọng trong viộc ra quyết định cùa người tiêu dùng. Diekmann và cộng sự (2019) xác định mối quan tâm về môi trường là nhận thức của mồi người về việc các tài nguyên môi trường bị đe dọa bới sự tiêu thụ quá mức và ô nhiễm. Nhừng người quan tâm đến môi trường thường ưu lien lựa chọn các sản phâm và dịch vụ thân thiện với môi trường hơn (Lou và cộng sự, 2023). Kumar và cộng sự (2021) cũng chỉ ra răng môi quan tâm vê môi trường thê hiện qua kiên thức cùa mồi người vê các sản phâm thân thiện với môi trường và ý kiến của họ về tính hiệu quả của chúng.

Các nhà nghiên cứu ngày càng chú ý đến các vấn đề môi trường, vi sự gia tăng các vấn đề môi trường có thê ảnh hường đến tính bên vững của môi trường (Ahmed và cộng sự, 2020). Hiệu quả cảm nhận Hiộu qua càm nhận là khá năng chù quan mà một thông điộp SC có tác động thuyết phục (Machi Sukka, Takashi Yamauchi và Hiroyuki Yanagisawa, 2017). Hiệu qua câm nhận cùa người tiêu dùng (PCE) đê cập đên cám nhận của người tiêu dùng với niêm tin rằng cá nhân người tiêu dùng có thế tạo ra sự khác biệt hoặc tác động đến môi trường thông qua việc mua hoặc sứ dụng các sân phâm xanh (Antil, 1984; Gleim và cộng sự, 2013; Kim và cộng sự, 2012; Hung Vu Nguyen, Cuong Hung Nguyen, Thoa Thi Bao Hoang, 2017). PCE thường được định nghía là sự tin tường cùa người tiêu dùng vào khá năng của minh đe đạt được kết quá mà cá nhân họ đánh giá cao và đã đặt ra làm mục tiôu.

Theo Hanss và Doran (2020) lại cho ràng đỏ là sự đánh giá về khả năng của người tiêu dùng trong việc đánh giá các kêt quá phát triên bên vừng nhât định và đỏng góp vào thành tựu của họ thông qua các hành vi tiêu dùng nhất định. PCE chu yểu được cho là do yếu tổ lâm lý trong hành vi cùa người tiêu dùng; tuy nhiên, các yếu tố văn hóa, xà hội và cá nhân cũng giữ một vai trò cổt lòi trong việc tạo nên PCE. Heo và Muralidharan (2019) cho biết lác động cúa PCE đôi với hành vi của người tiêu dùng cỏ ỷ thức vê môi trường (ECCB) đà nhận được nhiêu sự chú ý trong giới học thuật. Các kết quá nghiên cứu mang tính học thuật là khác nhau, với một số nghiên cửu tìm thấy những yếu tổ dự báo quan trọng về hành vi cua người tiêu dùng có ý thức về môi trường.

Các đặc diêm nhân khâu học có thể quyết định mức độ hiệu 8 quả được căm nhận, trong đó thế hệ trê mong muốn sự đỏng góp cùa họ hiệu quà hon về mặt bền vừng. Ỷ định tiêu dùng xanh Theo Ajzen (1985) hoạt động mua sắm cua người tiêu dùng chịu lác động cùa nhiều yêu tô khác nhau, gôm chuân mực chù quan (niêm tin vô suy nghĩ của người khác) và chuân mực xâ hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên tại TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố tác động đến thói quen tiêu dùng bền vững của sinh viên trong bối cảnh đô thị hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về động lực và rào cản trong việc áp dụng tiêu dùng xanh, mà còn chỉ ra tầm quan trọng của giáo dục và nhận thức trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng có trách nhiệm.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của sinh viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Hcmute phân tích các yếu tố tác động đến khả năng tham gia hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên khối ngành kinh tế trường đại học sư phạm kỹ thuật tp hồ chí minh, nơi khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của sinh viên trong nghiên cứu khoa học. Bên cạnh đó, tài liệu Factors affecting students blended learning a study at a university in vietnam những yếu tố ảnh hưởng đến việc học theo mô hình học tập kết hợp của sinh viên nghiên cứu tại một trường đại học ở việt nam cũng sẽ cung cấp cái nhìn về các yếu tố tác động đến phương pháp học tập của sinh viên, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi và thói quen của họ trong môi trường học tập hiện đại. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của hành vi sinh viên.