Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chọn Trung Tâm Anh Ngữ Liên Kết Của Sinh Viên Đại Học (Trường Hợp Viện ILACS - UEH)
Tóm tắt nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, năng lực ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh – đã trở thành chuẩn đầu ra bắt buộc và là năng lực cạnh tranh then chốt của sinh viên khối ngành kinh tế. Tuy nhiên, một thực trạng phổ biến tại các cơ sở giáo dục đại học hiện nay là sinh viên thường có xu hướng lựa chọn các trung tâm ngoại ngữ thương mại bên ngoài thay vì các đơn vị đào tạo ngoại ngữ trực thuộc hoặc liên kết trong trường.
- Câu hỏi nghiên cứu chính: Những yếu tố nào chi phối quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ liên kết của sinh viên, và mức độ tác động của từng nhân tố ra sao trong trường hợp cụ thể tại Viện Ngôn ngữ - Quốc tế học (ILACS) thuộc Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH)?
- Phương pháp nghiên cứu: Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát $N = 163$ sinh viên UEH. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 25 với các kỹ thuật: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
- Phát hiện cốt lõi: Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng nhân tố Cá nhân (CN) có tác động tích cực mạnh nhất ($\beta = 0.363, p < 0.001$), tiếp theo là nhân tố Danh tiếng (DT) ($\beta = 0.186, p = 0.013$). Ngược lại, các yếu tố về Chất lượng dịch vụ, Chi phí và Độ tin cậy chưa thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê ở mức $5%$.
- Hàm ý quản trị: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo các trung tâm ngoại ngữ đại học tái định vị chiến lược truyền thông, thiết kế chương trình đào tạo cá nhân hóa theo từng năm học và tối ưu hóa chính sách học phí nhằm gia tăng tỷ lệ sinh viên theo học.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Thực trạng và khoảng trống nghiên cứu
Tại Việt Nam, sự bùng nổ của các trung tâm Anh ngữ tư nhân đã tạo nên một thị trường dịch vụ giáo dục cạnh tranh gay gắt. Tại Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), dù Viện Ngôn ngữ - Quốc tế học (ILACS) sở hữu lợi thế về vị trí địa lý (nằm đối diện cơ sở đào tạo), cơ sở pháp lý và sự bảo trợ học thuật từ trường đại học, tỷ lệ sinh viên UEH chủ động đăng ký học tập vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.
Nhiều nghiên cứu trước đây (như Kotler, 2001; Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa, 2017) đã tiếp cận hành vi lựa chọn chương trình giáo dục, song phần lớn tập trung vào bậc đại học/sau đại học hoặc các chương trình liên kết quốc tế nói chung. Khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng đối với dịch vụ đào tạo chứng chỉ ngoại ngữ liên kết nội bộ trong trường đại học vẫn còn bỏ ngỏ, đặc biệt là dưới góc độ phân tích định lượng các nhóm nhân tố nội tại và ngoại cảnh.
Tính cấp thiết và giá trị ứng dụng
Nghiên cứu mang tính thời sự cao khi thị trường lao động ngày càng đòi hỏi chứng chỉ quốc tế chuẩn mực (IELTS, TOEIC) ngay từ khi ra trường. Việc giải mã các rào cản tâm lý và tiêu chí lựa chọn của sinh viên không chỉ giúp Viện ILACS nâng cao hiệu quả hoạt động tuyển sinh, mà còn hỗ trợ nhà trường hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ người học, tối ưu hóa nguồn lực đào tạo sẵn có.
Methodology và approach
Thiết kế nghiên cứu và khung lý thuyết
Đề tài tích hợp nền tảng Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), mô hình quyết định dịch vụ giáo dục của N. Gregory Mankiw (2012) và quan điểm giá trị khách hàng của Philip Kotler (2001, 2003, 2005). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
$$\text{Quyết định chọn (QD)} = f(\text{Cá nhân [CN]}, \text{Danh tiếng [DT]}, \text{Chất lượng dịch vụ [DV]}, \text{Chi phí [CP]}, \text{Độ tin cậy [TC]})$$
Thu thập dữ liệu và cỡ mẫu
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 đang theo học tại UEH, đã có nhận biết hoặc có ý định học tập tại ILACS.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên kết hợp khảo sát trực tiếp và trực tuyến qua Google Forms từ ngày 17/12/2022 đến 01/01/2023.
- Quy mô mẫu: Tổng số 185 phiếu thu về, sau khi làm sạch thu được 163 mẫu hợp lệ (vượt chuẩn tối thiểu $N \ge 30 \times 5 = 150$ theo quy tắc cỡ mẫu cho phân tích hồi quy).
- Đặc điểm mẫu nhân khẩu học:
- Giới tính: Nữ chiếm $60.74%$ ($99$ người), Nam chiếm $39.26%$ ($64$ người).
- Phân bố năm học: Năm 1 chiếm $45.39%$ ($74$ sinh viên), Năm 2 chiếm $20.24%$ ($33$ sinh viên), Năm 3 chiếm $19.63%$ ($32$ sinh viên), Năm 4 chiếm $14.74%$ ($24$ sinh viên).
- Khả năng chi trả: $36.19%$ sẵn sàng chi $1 - 2\text{ triệu/tháng}$; $30.67%$ sẵn sàng chi $2 - 3\text{ triệu/tháng}$; $23.94%$ chi trên $3\text{ triệu/tháng}$; chỉ $9.2%$ chi dưới $1\text{ triệu/tháng}$. Tổng cộng có $76.06%$ sinh viên mong muốn mức học phí dưới $3\text{ triệu/tháng}$.
Kỹ thuật phân tích và kiểm định đo lường
Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và xử lý trên nền tảng SPSS 25.0:
- Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ nhất quán nội tại của từng thang đo. Tiêu chuẩn chọn: $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến tổng ($\text{Corrected Item-Total Correlation}$) $> 0.30$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis kết hợp phép quay Promax. Điều kiện hội tụ: $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, $\text{Eigenvalue} > 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, hệ số tải nhân tố ($\text{Factor Loading}$) $> 0.50$.
- Phân tích hồi quy đa biến & Kiểm định vi phạm giả định: Kiểm tra tính tuyến tính, phân phối chuẩn phần dư (Histogram & Normal P-P Plot), hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson) và đa cộng tuyến (Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$).
Phát hiện chính
Trải qua quá trình phân tích số liệu nghiêm ngặt, nghiên cứu đã rút ra 4 phát hiện thực nghiệm mang tính cốt lõi:
| Nhân tố |
Giả thuyết |
Hệ số $\beta$ chuẩn hóa |
Giá trị $t$ |
Mức ý nghĩa ($p$-value) |
Kết luận giả thuyết |
| Cá nhân (CN) |
$H_1 (+)$ |
$+0.363$ |
$4.726$ |
$0.000$ |
Thừa nhận |
| Danh tiếng (DT) |
$H_2 (+)$ |
$+0.186$ |
$2.503$ |
$0.013$ |
Thừa nhận |
| Chất lượng dịch vụ (DV) |
$H_3 (+)$ |
$+0.130$ |
$1.719$ |
$0.088$ |
Bác bỏ (ở mức 5%) |
| Chi phí khóa học (CP) |
$H_4 (-)$ |
$-0.032$ |
$-0.456$ |
$0.649$ |
Bác bỏ |
| Độ tin cậy (TC) |
$H_5 (+)$ |
$-0.081$ |
$-1.188$ |
$0.237$ |
Bác bỏ |
KẾT QUẢ HỒI QUY ĐA BIẾN (R² hiệu chỉnh = 0.260)
1. Nhân tố Cá nhân (CN) giữ vai trò quyết định hàng đầu
Với hệ số $\beta = 0.363$ ($p = 0.000$), nhân tố cá nhân là động lực chi phối mạnh mẽ nhất. Các biến quan sát hội tụ cao gồm: Năng lực tài chính cá nhân (tải $0.837$), Nhu cầu sử dụng tiếng Anh ($0.806$), Trình độ tiếng Anh hiện tại ($0.741$) và Sở thích bản thân ($0.617$). Sinh viên chỉ đưa ra quyết định khi nhận thấy chương trình học giải quyết trúng nhu cầu cụ thể của chính họ.
2. Danh tiếng trung tâm (DT) là bảo chứng quan trọng
Nhân tố Danh tiếng tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0.186, p = 0.013$). Hai tiêu chí sinh viên đặc biệt quan tâm là: Tỷ lệ học viên đạt kết quả đầu ra cao (hệ số tải $0.922$) và Các cam kết, chính sách bảo đảm chuẩn đầu ra (hệ số tải $0.699$).
3. Nghịch lý bất ngờ về Chi phí, Độ tin cậy và Chất lượng dịch vụ
- Chi phí (CP) và Độ tin cậy (TC) không có ý nghĩa thống kê ($p = 0.649$ và $p = 0.237$). Điều này phản ánh rằng khi chọn một đơn vị trực thuộc trường đại học, sinh viên đã mặc định mức học phí nằm trong khung chấp nhận được và độ uy tín thể chế là hiển nhiên; do đó hai yếu tố này không còn là biến số tạo nên sự khác biệt khi ra quyết định.
- Chất lượng dịch vụ (DV) đạt $\beta = 0.130$ với $p = 0.088$. Mặc dù bị bác bỏ ở mức ý nghĩa tiêu chuẩn $5%$, nhân tố này có ý nghĩa ở mức kiểm định $10%$, cho thấy tiềm năng tác động nếu trung tâm nâng cấp lịch học linh hoạt và thái độ giảng viên.
4. Sự dịch chuyển mục tiêu học tập theo từng năm học
- Sinh viên Năm 1 & 2: Động lực học tiếng Anh chủ yếu để Đổi điểm học phần ($44.8%$) và thi TOEIC ($78.5%$).
- Sinh viên Năm 3 & 4: Động lực chuyển dịch mạnh sang Lấy bằng ra trường ($68.7%$), Tìm kiếm việc làm ($68.1%$) và tập trung vào chứng chỉ IELTS ($64.3%$).
Đóng góp khoa học
Đóng góp về mặt lý thuyết
Nghiên cứu làm phong phú thêm kho tàng tài liệu về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực giáo dục đại học tại các quốc gia đang phát triển. Đề tài kiểm chứng thành công khả năng ứng dụng của mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB), chỉ ra rằng trong môi trường đào tạo nội bộ, các nhân tố thái độ và chuẩn chủ quan xuất phát từ nhận thức cá nhân có sức mạnh giải thích vượt trội so với các kích thích marketing truyền thống (như giá cả hay quảng cáo đại trà).
Đóng góp về mặt thực tiễn quản trị
- Chiến lược phân khúc sản phẩm: Viện ILACS cần phân loại danh mục khóa học rõ rệt: thiết kế các gói luyện thi TOEIC ngắn hạn, cấp tốc cho tân sinh viên (Năm 1-2) nhằm phục vụ miễn học phần; đồng thời phát triển các lớp chuyên sâu IELTS học thuật và Tiếng Anh thương mại cho sinh viên năm cuối (Năm 3-4).
- Định vị truyền thông dựa trên kết quả đầu ra: Thay vì quảng cáo dịch vụ chung chung, trung tâm cần công khai minh bạch số lượng học viên đạt điểm cao, review thực tế từ cựu sinh viên UEH và ban hành văn bản cam kết chuẩn đầu ra rõ ràng.
- Thiết lập chính sách học phí linh hoạt: Khảo sát cho thấy $76.06%$ sinh viên có ngân sách dưới $3\text{ triệu đồng/tháng}$. Do đó, chính sách học phí chia nhỏ theo tháng hoặc hỗ trợ học bổng học tập sẽ kích hoạt tối đa quyết định đăng ký.
Đối tượng quan tâm
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
- Nhà nghiên cứu học thuật: Tiếp cận bộ thang đo đã được chuẩn hóa về hành vi lựa chọn dịch vụ học tập tại Việt Nam, làm tiền đề cho các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM).
- Ban điều hành các trung tâm ngoại ngữ đại học: Nhận diện điểm nghẽn trong vận hành tuyển sinh, từ đó tái cấu trúc chương trình đào tạo phù hợp với thời khóa biểu và ngân sách sinh viên.
- Sinh viên và người học: Hiểu rõ các tiêu chí lựa chọn trung tâm uy tín, tối ưu hóa thời gian và tài chính trong việc hoàn thiện chứng chỉ ngoại ngữ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?
Nhân tố Cá nhân (nhu cầu, trình độ, sở thích, năng lực tài chính) là yếu tố quyết định mạnh nhất ($\beta = 0.363$), tiếp đến là Danh tiếng trung tâm ($\beta = 0.186$). Các chiến dịch tiếp thị đại trà không hiệu quả bằng việc đánh trúng nhu cầu đổi điểm hay chuẩn bị hồ sơ xin việc của từng nhóm sinh viên.
2. Phương pháp phân tích dữ liệu có điểm gì nổi bật?
Nghiên cứu thực hiện quy trình phân tích EFA 5 bước chặt chẽ, chủ động sàng lọc và loại bỏ các biến quan sát bị phân sai hoặc có hệ số tải thấp (DV6, DV3, DT3, DV1, DV5), đảm bảo tổng phương sai trích đạt $63.009%$ và mô hình hồi quy không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 10$).
3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các trường khác không?
Kết quả có độ tin cậy cao đối với khối ngành kinh tế - quản trị tại TP.HCM. Tuy nhiên, đối với các trường khối kỹ thuật, y dược hoặc các tỉnh thành khác, cần hiệu chỉnh lại thang đo do đặc thù chuẩn đầu ra ngoại ngữ và mức độ chi trả của sinh viên có sự khác biệt.
4. Những hướng nghiên cứu tiếp theo cần triển khai là gì?
Cần mở rộng kích thước mẫu ($N > 300$), áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo khoa/viện và bổ sung các biến điều tiết như Hình thức đào tạo (Online vs. Offline) hoặc Áp lực đồng trang lứa (Peer pressure).
5. Giá trị thực tiễn lớn nhất đối với Viện ILACS là gì?
Căn chỉnh lại thông điệp truyền thông: Tập trung quảng bá cam kết chuẩn đầu ra IELTS/TOEIC, phân chia khóa học theo mục tiêu (đổi điểm học phần cho năm 1-2 vs. tuyển dụng cho năm 3-4), và duy trì học phí dưới ngưỡng $3\text{ triệu đồng/tháng}$.
Kết luận
Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cấu trúc các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ liên kết của sinh viên UEH, khẳng định vai trò hạt nhân của Nhu cầu cá nhân và Danh tiếng trung tâm.
Để chuyển hóa các phát hiện khoa học thành kết quả thực tế, Viện ILACS và các trung tâm đào tạo ngoại ngữ đại học cần nhanh chóng tái định vị sản phẩm theo vòng đời sinh viên, công khai minh bạch chuẩn đầu ra và tối ưu hóa hệ sinh thái học tập linh hoạt. Đây chính là chìa khóa then chốt để gia tăng thị phần, xây dựng niềm tin bền vững và hoàn thành sứ mệnh nâng cao năng lực hội nhập quốc tế cho nguồn nhân lực trẻ.