Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế tri thức tại Việt Nam, giáo dục đại học giữ vai trò cốt lõi trong việc cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Sự mở rộng của mạng lưới giáo dục đại học với sự tham gia của các trường công lập, ngoài công lập và quốc tế đã tạo ra nhiều lựa chọn nhưng đồng thời đặt ra thách thức lớn đối với công tác tuyển sinh và định hướng nghề nghiệp.

Thực tiễn từ các khảo sát tuyển sinh cho thấy có từ 20% đến 25% sinh viên sau khi tốt nghiệp mới nhận ra bản thân chọn sai ngành học, dẫn đến tình trạng làm việc trái ngành, lãng phí thời gian, công sức và nguồn lực xã hội. Nhiều người học đưa ra quyết định chọn trường dựa trên áp lực gia đình, xu hướng bạn bè hoặc trào lưu số đông mà thiếu sự cân nhắc về năng lực và sở thích thực tế. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế Phát triển (chuyên ngành Kế hoạch Phát triển) tại Học viện Chính sách và Phát triển đã thực hiện đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định chọn trường của học sinh và sinh viên".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu, xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố chính tác động đến quyết định chọn trường và ngành nghề của học sinh và sinh viên.
  2. Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác tư vấn nghề nghiệp, hướng nghiệp và tuyển sinh tại Học viện Chính sách và Phát triển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn trường và ngành học của học sinh, sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: Học sinh trung học phổ thông, sinh viên các trường đại học và những đối tượng đang tìm kiếm định hướng nghề nghiệp phù hợp.
  • Phạm vi không gian: Học viện Chính sách và Phát triển.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện trong khoảng thời gian 2 tháng, từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi chọn trường, hướng nghiệp quốc tế và các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam:

  • Mô hình nhân cách nghề nghiệp của John L. Holland (1986 / trích dẫn qua Abdulwahab, 2008): Xác định 6 nhóm nhân cách nghề nghiệp (RIASEC: Thực tế - Realistic, Nghiên cứu - Investigative, Nghệ thuật - Artistic, Xã hội - Social, Quản lý/Mạnh dạn - Enterprising, Quy củ/Khuôn mẫu - Conventional) và mối quan hệ tương thích giữa tính cách cá nhân với môi trường làm việc.
  • Lý thuyết phát triển xã hội nghề nghiệp (SCCT) của Lent, Brown và Hackett (1994 / vận dụng qua Mei Tang, Wei Pan, Mark D. Newmeyer, 2008): Đánh giá vai trò của trải nghiệm học tập, năng lực tự nhận thức và kết quả mong đợi.
  • Mô hình lựa chọn trường đại học của David W. Chapman (1981): Phân chia các yếu tố ảnh hưởng thành hai nhóm chính gồm yếu tố bên trong (đặc điểm cá nhân, gia đình) và yếu tố bên ngoài (đặc điểm cố định của trường, nỗ lực giao tiếp/truyền thông của trường).
  • Mô hình ba giai đoạn của Hossler & Gallagher (1987) và Jackson (1982 / qua Bùi Quốc Nam, 2010): Tiếp cận quá trình ra quyết định theo các giai đoạn phát triển nhận thức: khuynh hướng, tìm kiếm và chọn lựa.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước: Kế thừa mô hình nghiên cứu của Trần Văn Quí và Cao Hào Thi (2009), Nguyễn Minh Hà và cộng sự (2011), Nguyễn Phương Toàn (2011).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính (nghiên cứu khám phá): Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với quy mô mẫu thử nghiệm $N = 20$ học sinh, sinh viên nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát cho bảng câu hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng (nghiên cứu chính thức): Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp và trực tuyến. Tổng số phiếu phát ra là 232 phiếu, thu về 210 phiếu hợp lệ (tỷ lệ sử dụng đạt 90,52%, loại 22 phiếu không hợp lệ).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (tần số, tỷ lệ phần trăm).
    2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định chỉ số KMO và kiểm định Bartlett.
    4. Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) và xây dựng mô hình hồi quy đa biến (MRA).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ 210 học sinh THPT và sinh viên thông qua bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn trực tiếp tại Học viện Chính sách và Phát triển.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các bài báo khoa học, luận văn, số liệu thống kê giáo dục, tài liệu tuyển sinh và các ấn phẩm nghiên cứu chuyên ngành trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phân luồng giáo dục và sự đa dạng của hệ thống đại học tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ việc lựa chọn đúng ngành nghề không chỉ quyết định sự nghiệp lâu dài của cá nhân mà còn tác động trực tiếp đến năng suất lao động xã hội, giảm tỷ lệ thất nghiệp và lãng phí đào tạo. Phần này cũng trình bày hệ thống mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận tổng quát và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác hướng nghiệp.

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về nghề nghiệp, bản chất của định hướng nghề nghiệp và quy trình 5 bước xác định nghề nghiệp cho học sinh, sinh viên:

  • Bước 1: Hiểu rõ điểm mạnh và sở thích bản thân (thông qua trải nghiệm và các công cụ trắc nghiệm như MBTI, Holland Codes, Big Five).
  • Bước 2: Cân nhắc điều kiện bản thân và gia đình (năng lực tài chính, sức khỏe, ngoại hình).
  • Bước 3: Tìm hiểu thị trường và ngành nghề hướng đến (xu hướng lao động, khối thi xét tuyển như A00, A01, C00, D01).
  • Bước 4: Trải nghiệm thực tế công việc liên quan.
  • Bước 5: Chuẩn bị các phương án dự phòng rủi ro.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng chọn ngành theo cảm tính (chọn theo ý muốn gia đình, theo trào lưu bạn bè hoặc theo các ngành "hot" số đông) và những hậu quả như lãng phí thời gian, lãng phí chất xám. Đồng thời, chương 1 tổng thuật chi tiết các mô hình lý thuyết quốc tế (Chapman, Hossler & Gallagher, Bromley Kniveton, Michael Borchert, Cabera & La Nasa) và các nghiên cứu tại Việt Nam để làm căn cứ hình thành khung giả thuyết cho nghiên cứu thực nghiệm.

Chương 2: Phương pháp và kết quả nghiên cứu

Chương này tập trung mô tả quy trình nghiên cứu thực nghiệm, thiết kế thang đo ban đầu gồm 6 nhóm nhân tố với 25 biến quan sát, và xử lý tập dữ liệu khảo sát $N = 210$:

Nhóm nhân tố Mã hóa Số lượng biến ban đầu Các biến quan sát thành phần
Cơ hội vào trường và đặc điểm nhà trường 6 CĐ1 (Điểm chuẩn), CĐ2 (Tỷ lệ chọi), CĐ3 (Cơ sở vật chất), CĐ4 (Học phí), CĐ5 (Học bổng/hỗ trợ tài chính), CĐ6 (Hoạt động xã hội/phong trào).
Cơ hội việc làm tương lai VL 4 VL1 (Làm đúng chuyên ngành), VL2 (Tỷ lệ việc làm sau 1 năm), VL3 (Thu nhập cao), VL4 (Vị trí phát triển tương lai).
Cơ hội học tập tương lai HT 3 HT1 (Học tiếp sau đại học), HT2 (Liên kết quốc tế), HT3 (Kinh nghiệm học gắn với việc làm).
Truyền thông và giao tiếp của trường T 4 T1 (Quảng cáo/Website), T2 (Tư vấn tuyển sinh), T3 (Tham quan trường), T4 (Hình ảnh đội ngũ tuyển sinh).
Đặc điểm bản thân sinh viên P 4 P1 (Sở thích/nguyện vọng), P2 (Năng lực/nhu cầu xã hội), P3 (Phù hợp giới tính), P4 (Cơ hội làm thêm).
Ý kiến người thân NT 4 NT1 (Gia đình), NT2 (Thầy cô/bạn bè), NT3 (Chuyên gia tư vấn), NT4 (Sinh viên khóa trước).

Chương 2 trình bày kết quả kiểm định thang đo thông qua phần mềm SPSS 20.0:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đã tiến hành loại bỏ 4 biến quan sát không đạt yêu cầu: loại biến CĐ1CĐ2 (do hệ số Alpha nếu loại biến lớn hơn hệ số chung của thang đo), loại biến VL4 (Cronbach's Alpha if item deleted = 0,754 > 0,725), loại biến T4 (Cronbach's Alpha if item deleted = 0,838 > 0,836).
  • Kết quả kiểm định tính thích hợp của phân tích nhân tố EFA đạt hệ số $KMO = 0,826$ ($0,5 < KMO < 1$) và kiểm định Bartlett's Test có mức ý nghĩa $Sig. = 0,000 < 0,05$.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương 3 đưa ra 6 nhóm kiến nghị cụ thể gắn với các nhóm nhân tố tác động:

  1. Kiến nghị 1 - Đặc điểm bản thân: Nâng cao năng lực tự nhận thức của người học về sở thích và năng lực cá nhân.
  2. Kiến nghị 2 - Cơ hội việc làm: Mở rộng hợp tác doanh nghiệp, cam kết chuẩn đầu ra và tạo cầu nối việc làm đúng chuyên ngành.
  3. Kiến nghị 3 - Cơ hội học tập: Đa dạng hóa chương trình đào tạo sau đại học và các chương trình liên kết quốc tế.
  4. Kiến nghị 4 - Cơ hội vào trường và đặc điểm nhà trường: Cải thiện cơ sở vật chất, giữ mức học phí hợp lý, xây dựng các quỹ học bổng và đẩy mạnh hoạt động ngoại khóa.
  5. Kiến nghị 5 - Ý kiến người thân: Tổ chức các kênh tư vấn định hướng hướng đến phụ huynh và giáo viên phổ thông.
  6. Kiến nghị 6 - Truyền thông và giao tiếp của trường: Đổi mới phương thức truyền thông, nâng cao chất lượng tư vấn tuyển sinh và tạo điều kiện cho học sinh trải nghiệm thực tế tại trường. Chương này cũng tổng hợp một số giải pháp hoàn thiện công tác tư vấn nghề nghiệp cho sinh viên tại các trường đại học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý dữ liệu từ mẫu khảo sát hợp lệ gồm 210 đối tượng với các chỉ số cụ thể:

1. Cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính:

  • Nữ giới: 132 người (chiếm 62,86%).
  • Nam giới: 73 người (chiếm 34,76%).
  • Giới tính khác: 5 người (chiếm 2,38%).

2. Thực trạng học tập của người được khảo sát:

  • Học đúng trường mong muốn và đúng chuyên ngành: 86 người (38%).
  • Học đúng trường mong muốn nhưng sai chuyên ngành: 35 người (17%).
  • Học sai trường mong muốn và sai chuyên ngành: 9 người (4%).
  • Học không đúng trường mong muốn nhưng đúng chuyên ngành: 53 người (27%).
  • Đang là học sinh trung học phổ thông: 27 người (14%).

3. Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):

Thang đo nhân tố Số biến ban đầu Số biến sau khi lọc Biến bị loại bỏ Hệ số Cronbach's Alpha
Đặc điểm bản thân (P) 4 4 Không 0,849
Truyền thông và giao tiếp của nhà trường (T) 4 3 T4 0,836
Cơ hội học tập (HT) 3 3 Không 0,822
Ý kiến người thân (NT) 4 4 Không 0,810
Cơ hội vào trường và đặc điểm nhà trường (CĐ) 6 4 CĐ1, CĐ2 0,762
Cơ hội làm việc (VL) 4 3 VL4 0,725

Tất cả các thang đo sau khi loại biến đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,70$), hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát còn lại đều đạt từ 0,379 trở lên. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy dữ liệu có giá trị $KMO = 0,826$ và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0,000$).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và kiểm chứng tính phù hợp của các mô hình lý thuyết quốc tế (Chapman, Holland, Hossler & Gallagher) trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm trường khối ngành chính sách và kinh tế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ phù hợp ngành nghề của sinh viên; đồng thời cung cấp căn cứ dữ liệu thực nghiệm giúp ban giám hiệu và phòng tuyển sinh Học viện Chính sách và Phát triển điều chỉnh chính sách truyền thông, hỗ trợ học bổng và tư vấn hướng nghiệp sát với nhu cầu thực tế của người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô và địa bàn nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu khảo sát chính thức $N = 210$, tập trung chủ yếu tại Học viện Chính sách và Phát triển, do đó mức độ đại diện cho toàn bộ hệ thống đại học trên toàn quốc còn có những giới hạn nhất định.
  • Hạn chế về thời gian thực hiện: Thời gian nghiên cứu diễn ra ngắn (khoảng 2 tháng từ tháng 2/2023 đến tháng 4/2023), chưa thực hiện được các khảo sát theo chu kỳ dọc đối với người học qua nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều cơ sở giáo dục đại học thuộc các khối ngành khác nhau (kỹ thuật, y dược, nhân văn); tăng dung lượng mẫu nghiên cứu; áp dụng thêm các phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các tác động trung gian và điều tiết.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế Phát triển, Kế hoạch Phát triển, Quản trị Giáo dục: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng thuật lý thuyết, thiết kế thang đo, xây dựng bảng hỏi, xử lý làm sạch dữ liệu đến kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trên SPSS.
  • Đối với cán bộ quản lý tuyển sinh, truyền thông và đào tạo tại các trường đại học: Cung cấp thông tin giá trị về các tiêu chí người học quan tâm nhất (học phí, cơ sở vật chất, cơ hội việc làm, kênh truyền thông) để cải tiến công tác tuyển sinh và chăm sóc người học.
  • Đối với học sinh trung học phổ thông và phụ huynh: Cung cấp quy trình định hướng nghề nghiệp 5 bước có cơ sở khoa học nhằm hạn chế việc đưa ra quyết định sai lầm khi chọn ngành, chọn trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu và tỷ lệ phiếu hợp lệ đạt bao nhiêu phần trăm?
Tổng số phiếu khảo sát phát ra là 232 phiếu, qua kiểm tra có 22 phiếu không hợp lệ. Số phiếu khảo sát hợp lệ được sử dụng trong phân tích dữ liệu là 210 phiếu, đạt tỷ lệ 90,52%.

2. Cơ cấu giới tính của mẫu nghiên cứu được phân bố như thế nào?
Trong tổng số 210 người tham gia khảo sát, có 132 nữ (chiếm 62,86%), 73 nam (chiếm 34,76%) và 5 người thuộc nhóm giới tính khác (chiếm 2,38%).

3. Thực trạng chọn ngành và trường của sinh viên trong mẫu khảo sát cho thấy tỷ lệ học đúng ngành và đúng trường là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát cho thấy có 38% sinh viên đang học đúng trường mong muốn và đúng chuyên ngành (86 người), 27% học đúng chuyên ngành nhưng không đúng trường mong muốn (53 người), 17% học đúng trường mong muốn nhưng sai chuyên ngành (35 người), 4% học sai cả trường lẫn chuyên ngành (9 người), và 14% đang là học sinh THPT (27 người).

4. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha?
Có 4 biến quan sát bị loại bỏ trong phân tích Cronbach's Alpha gồm: biến CĐ1 (Điểm chuẩn ngành học), CĐ2 (Tỷ lệ chọi của thi đầu vào), VL4 (Vị trí mong muốn phát triển trong tương lai) và T4 (Đội ngũ tuyển sinh của trường đã xây dựng hình ảnh đẹp, thu hút, ấn tượng).

5. Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) đạt các chỉ số kỹ thuật nào?
Phân tích nhân tố khám phá EFA đạt hệ số kiểm định $KMO = 0,826$ (thỏa mãn điều kiện $0,5 < KMO < 1$) và kiểm định Bartlett's Test có mức ý nghĩa $Sig. = 0,000 < 0,05$, khẳng định tính thích hợp của tập dữ liệu thực tế và mối tương quan giữa các biến quan sát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Thắng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm các yếu tố tác động đến quyết định chọn trường của học sinh, sinh viên tại Học viện Chính sách và Phát triển. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính ($N=20$) và định lượng ($N=210$), đề tài đã làm rõ thực trạng phân bổ lựa chọn ngành học, đánh giá độ tin cậy của 6 thang đo nhân tố và thực hiện kiểm định mô hình EFA đạt chuẩn thống kê. Các phân tích từ khóa luận là căn cứ khoa học quan trọng để đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tế nhằm tối ưu hóa công tác tư vấn hướng nghiệp và tuyển sinh đại học.