Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã ngành: 7340101) của tác giả Hoàng Thị Kim Khánh, do TS. Nguyễn Văn Thụy hướng dẫn tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (Banking University of Ho Chi Minh City - BUH), thực hiện vào tháng 03 năm 2021, tập trung giải quyết bài toán chênh lệch và suy giảm kết quả học tập của sinh viên trong môi trường đại học.

Trong bối cảnh giáo dục là nền tảng phát triển nguồn nhân lực và động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, việc sinh viên đối mặt với nhiều rào cản trong quá trình theo đuổi chương trình cử nhân bốn năm dẫn đến tình trạng chênh lệch lớn về xếp loại học lực. Một bộ phận sinh viên chỉ học với tâm thế hoàn thành nghĩa vụ để đối phó với yêu cầu tuyển dụng, dẫn tới tỷ lệ kết quả học tập thấp hoặc nguy cơ bỏ học. Đối với BUH, việc nâng cao kết quả học tập của người học đóng vai trò thiết yếu nhằm củng cố uy tín, hình ảnh tổ chức và thu hút người học tiềm năng.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố tác động đến kết quả học tập (scholastic achievement / academic performance) của sinh viên BUH dựa trên điểm trung bình tích lũy (GPA), từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và chiến lược giúp nhà trường và giảng viên cải thiện thành tích học tập của người học.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định 06 nhóm yếu tố tác động gồm: Gia đình và bạn bè (Family and Friends - FF), Động lực học tập (Study Motivation - SM), Phương pháp giảng dạy (Teaching Methodologies - TM), Ảnh hưởng của xã hội (Society Influence - SI), Phương pháp học tập (Learning Methodologies - LM), và Thời gian tự học (Self-study Time - ST).
    2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố để xác định yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu tố nào ảnh hưởng ít nhất đến kết quả học tập.
    3. Đề xuất các giải pháp quản trị mang tính thực tiễn giúp BUH đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo và kết quả học tập của sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Đề tài khảo sát tác động của bao nhiêu khía cạnh đến kết quả học tập của sinh viên?
    2. Yếu tố nào trong các khía cạnh trên có mức độ ảnh hưởng nhiều nhất và ít nhất đến kết quả học tập?
    3. BUH có thể đổi mới những yếu tố nào để nâng cao kết quả học tập của người học?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khảo sát sinh viên đang theo học tại 02 cơ sở đào tạo của BUH gồm Cơ sở Quận 1 và Cơ sở Thành phố Thủ Đức.
    • Thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 12/2020 đến tháng 03/2021 (khảo sát thực tế diễn ra vào tháng 03/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng, dựa trên nền tảng lý thuyết động lực con người và các mô hình đánh giá kết quả học tập đã được công bố trong và ngoài nước.

Khung lý thuyết và mô hình kế thừa

Tác giả vận dụng các định nghĩa học thuật về thành tích học tập (academic performance) và kết quả học tập theo Hà (2010), Hoàng Đức Nhuận và Lê Đức Phúc (2008), Dương Thiệu Tống (2005), kết hợp các văn bản quy định hiện hành gồm Thông tư số 58/2011/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Sổ tay sinh viên giai đoạn 2019–2020 của BUH.

  • Thuyết thang bậc nhu cầu Maslow (Maslow Motivation Theory): Mô hình 5 tầng nhu cầu của Abraham Maslow (nhu cầu sinh lý/sinh học, nhu cầu an toàn, nhu cầu tình cảm/xã hội, nhu cầu được tôn trọng, và nhu cầu tự khẳng định/phát triển bản thân) được dùng làm cơ sở lý giải hành vi và động lực học tập của sinh viên.
  • 5 mô hình nghiên cứu tiền nhiệm được tổng hợp:
    1. Hermino Rodriguez Principe (2005): Khảo sát 1.721 sinh viên tại 13 phân hiệu ở Puerto Rico, phân tích các yếu tố nội tại lớp học (quy mô lớp, giáo trình, phương pháp giảng dạy, công nghệ...) và yếu tố bên ngoài (thời gian cho gia đình, thời gian học tập).
    2. Kawtar, Elizabeth, Nathan, Sheela và Anne (2019): Nghiên cứu 216 sinh viên tại New Zealand về tác động của chương trình học, ca làm việc, nguồn tài trợ và sắc tộc lên GPA.
    3. Irfan và Shabana (2012): Khảo sát 155 mẫu hợp lệ tại các trường đại học tư thục ở Rawalpindi và Islamabad (Pakistan) về cơ sở vật chất, giao tiếp, định hướng và áp lực gia đình.
    4. Đỗ Hữu Tài, Lâm Thành Hiển và Nguyễn Thanh Lam (2016): Khảo sát sinh viên Đại học Lạc Hồng (190 mẫu hợp lệ), xác định 7 nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập.
    5. Nguyễn Thuận (2015): Nghiên cứu 372 sinh viên Đại học Mở TP.HCM dựa trên mô hình 3P của Biggs (1999), khẳng định vai trò của phương pháp học, thời gian tự học, sức khỏe, gia đình, xã hội và phương pháp giảng dạy.

Phương pháp nghiên cứu và cỡ mẫu

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham vấn ý kiến 02 chuyên viên Phòng Đào tạo BUH (ông Nguyễn Hữu Minh Hoàng và ông Lê Viết Phương) để điều chỉnh thang đo cho phù hợp thực tế.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tiếp thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Áp dụng công thức cỡ mẫu tối thiểu cho hồi quy đa biến theo Nguyễn Thuận (2015): $n \ge 50 + 8 \times m$ (với $m = 6$ biến độc lập, $n \ge 98$). Tác giả đã phát ra 300 phiếu khảo sát (150 phiếu tại cơ sở Quận 1 và 150 phiếu tại cơ sở Thủ Đức); loại bỏ 45 phiếu không đạt yêu cầu, thu về 255 quan sát hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.
  • Công cụ phân tích: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax (tiêu chuẩn Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.4$), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA / Welch test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan đề tài (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng kết quả học tập không đồng đều và mức độ chênh lệch thứ hạng học lực của sinh viên tại BUH. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng kết quả học tập của sinh viên BUH), phạm vi nghiên cứu (2 cơ sở BUH từ 12/2020 đến 03/2021) và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác đào tạo, quản lý và cố vấn học tập tại trường.

Chương 2: Tổng quan lý luận và các mô hình nghiên cứu (Literature Review)

Chương 2 làm rõ các khái niệm về thành tích học tập, kết quả học tập và đánh giá kết quả học tập theo các hình thức (chẩn đoán - Diagnostic, quá trình - Formative, tổng kết - Summative). Chương này trình bày chi tiết thang điểm đánh giá của BUH theo Sổ tay sinh viên 2019–2020: điểm học phần gồm 50% điểm quá trình và 50% điểm thi kết thúc học phần, quy đổi từ thang 10 sang thang chữ ($A+, A, B+, B, C+, C, D+, D, F$) và thang 4.

Thang điểm 10 Thang điểm chữ Thang điểm 4 Xếp loại học lực
Từ 8.5 đến 10.0 A, A+ 3.5 – 4.0 Xuất sắc / Giỏi
Từ 7.0 đến 8.4 B, B+ 2.5 – 3.2 Khá
Từ 5.5 đến 6.9 C, C+ 2.0 – 2.4 Trung bình
Từ 4.0 đến 5.4 D, D+ 1.0 – 1.5 Trung bình yếu
Dưới 4.0 F 0.0 Kém / Không đạt

Chương 2 tổng thuật 5 mô hình nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm, xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát:

$$\text{SRS} = \beta_0 + \beta_1 \times \text{LM} + \beta_2 \times \text{ST} + \beta_3 \times \text{SM} + \beta_4 \times \text{TM} + \beta_5 \times \text{FF} + \beta_6 \times \text{SI} + e_i$$

Đồng thời, tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$), kỳ vọng tất cả 6 nhân tố đều có mối quan hệ đồng biến (+) với kết quả học tập của sinh viên.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và xây dựng thang đo (Methodologies)

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu khoa học gồm 12 bước liên hoàn: từ xác định mục tiêu, tổng quan lý thuyết, đề xuất mô hình/giả thuyết, thiết kế biến số, xây dựng bảng hỏi sơ bộ, phỏng vấn chuyên gia, thu thập 300 mẫu khảo sát, làm sạch dữ liệu (chọn 255 mẫu), kiểm định Cronbach's Alpha và EFA, phân tích tương quan/hồi quy, kiểm tra độ phù hợp mô hình đến đánh giá và đề xuất giải pháp.

Hệ thống thang đo gồm 35 biến quan sát được mã hóa và kế thừa hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Đỗ Hữu Tài, Lâm Thành Hiển và Nguyễn Thanh Lam (2016):

Mã nhóm Tên nhân tố Số biến Mã biến quan sát Nội dung cốt lõi
LM Phương pháp học tập 5 LM1 – LM5 Ghi chép ngoài slide, làm bài tập đầy đủ, phát biểu xây dựng bài, chuyên cần, tập trung tránh xao nhãng.
ST Thời gian tự học 5 ST1 – ST5 Dành nhiều thời gian ôn tập trước thi, không bỏ tiết/bài tập, ôn luyện cải thiện điểm, học môn tính điểm lẫn không tính điểm, ưu tiên môn khó.
SM Động lực học tập 5 SM1 – SM5 Khát khao thành công công việc, cơ hội nghề nghiệp, việc làm cao cấp ổn định, phát triển bản thân, đạt học bổng/khen thưởng.
TM Phương pháp giảng dạy 5 TM1 – TM5 Giảng viên liên hệ ví dụ thực tế, thảo luận nhóm, chính sách cộng điểm khuyến khích, dịch thuật thuật ngữ tiếng Anh, giảng ngắn gọn trọng tâm.
FF Gia đình và bạn bè 5 FF1 – FF5 Sự định hướng từ gia đình, mong muốn làm cha mẹ vui lòng, ảnh hưởng khi gia đình bất hòa, cạnh tranh học tập tích cực với bạn bè, sự hỗ trợ từ bạn bè.
SI Ảnh hưởng xã hội 5 SI1 – SI5 Học để bắt kịp xã hội, nâng cao vị thế xã hội, áp lực đi làm thêm/hoạt động xã hội, nhận thức về lợi ích của bằng cấp, xu hướng xã hội chuộng bằng cử nhân.
EF Đánh giá kết quả học tập 5 EF1 – EF5 Đánh giá tổng hợp sự cải thiện kết quả học tập dựa trên chuyên cần, mục tiêu nghề nghiệp, phân bổ thời gian, hướng dẫn của giảng viên và nhận thức xã hội.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu (Data Analysis and Finding)

Chương 4 thực hiện phân tích định lượng trên mẫu $N = 255$:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, năm học và các câu hỏi dạng nhị phân/thang điểm Likert.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm thang đo độc lập (LM, ST, SM, TM, FF, SI) và thang đo biến phụ thuộc (EF). Các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn quy chuẩn bị loại bỏ nhằm đảm bảo tính nhất quán nội tại.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra chỉ số KMO và kiểm định Bartlett's Test cho nhóm biến độc lập (thực hiện qua 2 lần xoay nhân tố với phương pháp Principal Component Analysis và phép quay Varimax) và nhóm biến phụ thuộc, xác nhận giá trị phân biệt và giá trị hội tụ của thang đo.
  • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính: Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu thông qua hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa và hệ số hồi quy chuẩn hóa, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và sự phù hợp của mô hình tổng thể.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị (Conclusion and Application)

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình hồi quy, phân tích chi tiết ý nghĩa tác động của từng nhóm nhân tố có ý nghĩa thống kê. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho BUH và giảng viên nhằm cải tiến phương pháp giảng dạy, tạo môi trường thúc đẩy phương pháp tự học và học tập chủ động cho sinh viên, đồng thời khai thác tốt nguồn lực hỗ trợ từ gia đình và mạng lưới bạn bè. Cuối chương, tác giả chỉ rõ các hạn chế của đề tài và vạch ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Mẫu khảo sát: Thu thập 300 phiếu, sau khi sàng lọc và loại bỏ 45 phiếu không hợp lệ, mẫu chính thức đưa vào phân tích gồm 255 quan sát tại hai cơ sở Quận 1 và Thủ Đức của BUH.
  • Mức độ giải thích của mô hình: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R-squared) là 79% ($0.79$), chứng minh mô hình giải thích được 79% sự biến thiên của kết quả học tập của sinh viên BUH.
  • Kiểm định giả thuyết: Trong số 6 nhân tố độc lập giả định ban đầu, phân tích thực nghiệm đã xác định được 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động trực tiếp đến kết quả học tập của sinh viên BUH.

Giải pháp và khuyến nghị quản trị do tác giả đề xuất

  1. Về phương pháp giảng dạy (TM): Giảng viên cần tăng cường liên hệ bài giảng với các tình huống và ví dụ thực tiễn trong ngành ngân hàng - kinh tế thay vì thuần túy lý thuyết; tổ chức thảo luận nhóm hiệu quả; áp dụng cơ chế điểm thưởng cộng điểm chuyên cần/xây dựng bài; hỗ trợ giải thích thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh sang tiếng Việt rõ ràng.
  2. Về phương pháp học tập (LM) và thời gian tự học (ST): Nhà trường và cố vấn học tập cần hướng dẫn sinh viên kỹ năng ghi chép hiệu quả, phương pháp phân bổ thời gian hợp lý cho các môn học khó/quan trọng, và duy trì tính tự giác ôn tập trước kỳ thi.
  3. Về gia đình và bạn bè (FF): Tận dụng sự gắn kết gia đình và tinh thần học nhóm, cạnh tranh học tập lành mạnh giữa các bạn học để nâng cao động lực và giảm thiểu áp lực tâm lý tiêu cực.
  4. Về ảnh hưởng xã hội (SI) và động lực học tập (SM): Định hướng sinh viên nhận thức đúng đắn về giá trị bằng cấp và chuẩn bị năng lực nghề nghiệp dài hạn, cân bằng giữa việc đi làm thêm, tham gia hoạt động xã hội với lịch trình học tập chính khóa.

Đóng góp học thuật của đề tài

  • Hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình các yếu tố tác động đến thành tích học tập trong bối cảnh đặc thù của sinh viên khối ngành kinh tế - kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Cung cấp bộ thang đo 35 biến quan sát được chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy qua Cronbach's Alpha và EFA, đóng vai trò tài liệu đối sánh cho các nghiên cứu giáo dục đại học cùng phân khúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu cụ thể trong văn bản:

  • Hạn chế về quy mô và phạm vi mẫu: Mặc dù số mẫu đạt 255 quan sát (đáp ứng công thức tối thiểu $n \ge 98$), nghiên cứu chỉ mới tiến hành khảo sát sinh viên tại 02 cơ sở đào tạo của BUH (Quận 1 và Thủ Đức), chưa bao quát toàn bộ các hệ đào tạo hoặc các cơ sở liên kết khác của trường.
  • Hạn chế về nhóm biến kiểm soát: Nghiên cứu chưa xem xét đầy đủ tác động từ quá trình học tập trước đại học (giai đoạn trung học phổ thông) cũng như chưa lượng hóa chi tiết tác động của số giờ làm thêm (part-time work) đến kết quả học tập của sinh viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu tương lai cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, bổ sung các biến nhân khẩu học và các yếu tố phi học thuật chuyên sâu nhằm nâng cao tính đại diện và độ bao phủ của mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục và Kinh tế: Cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn 5 chương, từ xây dựng khung lý thuyết, tổng quan 5 mô hình quốc tế/trong nước đến thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý SPSS 20.
  • Đối với các nhà nghiên cứu về thành tích học tập sinh viên: Cung cấp bộ biến quan sát chi tiết (thang đo 5 điểm Likert cho 6 nhóm nhân tố LM, ST, SM, TM, FF, SI và biến phụ thuộc EF) đã qua hiệu chỉnh và đánh giá thực tiễn tại BUH.
  • Đối với cán bộ quản lý đào tạo và giảng viên đại học: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp giảng dạy tương tác thực tế và vai trò hỗ trợ của cố vấn học tập trong việc định hướng sinh viên tự học.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bao nhiêu phiếu và cỡ mẫu hợp lệ cuối cùng là bao nhiêu?

Tác giả phát ra 300 phiếu khảo sát trực tiếp chia đều cho 2 cơ sở (150 phiếu tại Quận 1 và 150 phiếu tại Thủ Đức). Sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, 45 phiếu không đạt yêu cầu bị loại bỏ, còn lại 255 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích chính thức trên SPSS 20.

2. Mô hình hồi quy của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của kết quả học tập?

Kết quả hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu đạt hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh / Adjusted R-squared) là 79%, cho thấy các biến độc lập trong mô hình giải thích được 79% sự thay đổi trong kết quả học tập của sinh viên BUH.

3. Có bao nhiêu nhân tố được đề xuất ban đầu và có bao nhiêu nhân tố thực tế có ý nghĩa tác động?

Ban đầu, tác giả đề xuất mô hình gồm 06 nhóm nhân tố: Phương pháp học tập (LM), Thời gian tự học (ST), Động lực học tập (SM), Phương pháp giảng dạy (TM), Gia đình và bạn bè (FF), và Ảnh hưởng xã hội (SI). Sau khi phân tích định lượng, kết quả kiểm định khẳng định có 5 trong số 6 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến kết quả học tập của người học.

4. Thang đo kết quả học tập tại BUH được tính toán và quy đổi như thế nào trong nghiên cứu?

Theo Sổ tay sinh viên 2019–2020 của BUH được trích dẫn trong Chương 2, kết quả học phần gồm 50% điểm quá trình và 50% điểm thi cuối kỳ. Điểm số được tính trên thang điểm 10, quy đổi sang thang điểm chữ ($A+, A, B+, B, C+, C, D+, D, F$) và chuyển đổi sang thang điểm 4 tương ứng để tính điểm trung bình tích lũy (GPA).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Kim Khánh đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát và lượng hóa các nhân tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 255 sinh viên tại hai cơ sở đào tạo, đề tài đã chứng minh được mô hình hồi quy đạt độ thích hợp cao với $R^2$ hiệu chỉnh đạt 79% và xác định 5 nhân tố có tác động thực nghiệm rõ rệt. Các kết quả phân tích và khuyến nghị quản trị được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho BUH và đội ngũ giảng viên trong công tác nâng cao chất lượng đào tạo và cải thiện thành tích học tập của sinh viên.