Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính công, thuế đóng vai trò là công cụ chủ đạo nhằm huy động nguồn thu cho ngân sách nhà nước để tài trợ các dịch vụ công, cơ sở hạ tầng, phúc lợi xã hội, đồng thời là công cụ điều tiết các hành vi kinh tế - xã hội. Trong ba trụ cột cơ bản của hệ thống thuế gồm thuế thu nhập, thuế tiêu dùng và thuế tài sản, thuế tài sản được đánh giá là một phương thức tạo nguồn thu hiệu quả và công bằng. Theo thống kê của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2018), có 174 trên tổng số 193 quốc gia trên thế giới áp dụng các hình thức thuế liên quan đến tài sản, bất động sản, nhà và đất. Ở nhiều quốc gia phát triển thuộc OECD, thuế tài sản bất động sản đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (như tại Vương quốc Anh hay Canada chiếm xấp xỉ 3% đến 4% GDP) và là nguồn thu chính của chính quyền địa phương.

Tại Việt Nam, khái niệm "thuế tài sản" vẫn còn khá trừu tượng và chưa được quy định tập trung trong một đạo luật thống nhất. Các khoản thu liên quan đến tài sản chủ yếu tồn tại dưới dạng thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và thuế sử dụng đất nông nghiệp. Nguồn thu từ các loại thuế này đóng góp tỷ trọng rất khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 0,06% GDP hàng năm (năm 2018 chỉ chiếm khoảng 0,036% GDP và 0,15% tổng thu ngân sách nhà nước, chiếm 2% - 7% thu ngân sách địa phương). Việc thiếu vắng sắc thuế đánh vào nhà ở và giá trị tài sản tích lũy dẫn đến thất thoát nguồn thu lớn, chưa tận dụng được công cụ thuế để kiềm chế tình trạng đầu cơ bất động sản, hạ nhiệt giá nhà đất và hỗ trợ tái phân phối thu nhập. Năm 2018, Bộ Tài chính đã trình Dự thảo Luật Thuế tài sản lên Quốc hội, đề xuất mức thuế suất chung 0,4% đối với đất và nhà có giá trị trên 700 triệu đồng, song vẫn chưa được thông qua chính thức. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận thực hiện nghiên cứu việc phát triển thuế tài sản tại Việt Nam thông qua mô hình phân tích môi trường vĩ mô PESTLIED.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích có hệ thống các yếu tố vĩ mô đóng vai trò là điều kiện để phát triển thuế tài sản tại Việt Nam theo khung tiếp cận PESTLIED, qua đó đề xuất các khuyến nghị chính sách phục vụ tiến trình cải cách hệ thống thuế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố trong mô hình PESTLIED tác động đến việc phát triển thuế tài sản.
    • Phân tích mức độ và cách thức ảnh hưởng của các yếu tố PESTLIED đến thực trạng phát triển thuế tài sản tại Việt Nam giai đoạn 2008 - 2020.
    • Đề xuất hệ thống khuyến nghị nhằm hoàn thiện và phát triển chính sách thuế tài sản ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những khía cạnh cụ thể nào thuộc các yếu tố của mô hình PESTLIED tác động đến việc phát triển thuế tài sản?
  2. Các yếu tố này tác động như thế nào đến thực tiễn phát triển thuế tài sản tại Việt Nam?
  3. Cần đưa ra những khuyến nghị chính sách nào để định hướng phát triển thuế tài sản tại Việt Nam trong giai đoạn tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố môi trường vĩ mô đóng vai trò là điều kiện hình thành và phát triển thuế tài sản.
  • Phạm vi không gian: Thị trường và hệ thống chính sách thuế tại Việt Nam (có so sánh, đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực tiễn chính sách trong giai đoạn 2008 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận kế thừa và hệ thống hóa các nhóm lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết cải cách thuế (Theories of tax reform): Dựa trên nghiên cứu của Marc (2009), Savina (2015), Ethan (2015), Roel & Mark (2018), Roy (2009), Jorge & Mark (2008). Lý thuyết chỉ ra rằng cải cách thuế là quá trình chính trị - kinh tế nhằm hướng tới một hệ thống đơn giản, hiệu quả và công bằng hơn, gắn liền với yêu cầu phân cấp tài khóa (fiscal decentralization) cho chính quyền địa phương.
  • Lý thuyết về thuế tài sản (Property tax theories): Kế thừa từ các công trình của Adam Smith (1776), Hamilton (1975), Mieszkowski (1972), Bird & Slack (2001, 2014, 2015), Slack (2010), Kelly (2013), Felis (2014), Norregaard (2013). Thuế tài sản thường là thuế định giá theo giá trị (ad valorem tax), đánh vào bất động sản (đất đai, nhà ở, công trình) và động sản (xe cộ, du thuyền). Thuế tài sản có ưu điểm tạo nguồn thu ổn định, minh bạch, giảm khoảng cách giàu nghèo, điều tiết thu nhập chưa kiểm soát, nhưng có nhược điểm là chi phí quản lý hành chính cao và vấp phải sự phản đối từ người nộp thuế nếu không được truyền thông đầy đủ.
  • Khung phân tích PESTLIED: Mở rộng từ mô hình PESTLE (Rastog & Trivedi, 2016), bao gồm 8 nhóm nhân tố vĩ mô: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Sociological), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal), Quốc tế (International), Môi trường (Environmental), và Nhân khẩu học (Demographic).
Nhân tố PESTLIED Khía cạnh vĩ mô được lựa chọn phân tích trong khóa luận
Chính trị (Political) Chính sách, định hướng của Chính phủ về phát triển và miễn/giảm thuế tài sản
Kinh tế (Economic) Biến động giá bất động sản và tăng trưởng GDP bình quân đầu người
Xã hội (Sociological) Xu hướng và tác động của hoạt động đầu cơ bất động sản
Công nghệ (Technological) Ứng dụng công nghệ thông tin trong hệ thống quản lý, thu thuế tài sản
Pháp lý (Legal) Tiến trình xây dựng và hoàn thiện khung khổ pháp lý thuế tài sản
Quốc tế (International) Xu hướng áp dụng và cải cách thuế tài sản trên phạm vi toàn cầu
Môi trường (Environmental) Tác động của các vấn đề tự nhiên, thiên tai, dịch bệnh đến định giá tài sản
Nhân khẩu học (Demographic) Tác động của tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số đối với thị trường nhà đất

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Phương pháp phân tích định tính (qualitative methods) theo hướng từ trên xuống (top-down analytical approach). Tác giả lựa chọn phương pháp định tính nhằm phân tích đa chiều các yếu tố thể chế, kinh tế và xã hội phức tạp khi tiếp cận một vấn đề chính sách đang trong giai đoạn thảo luận như thuế tài sản tại Việt Nam.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo của Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê (GSO), cùng các ấn phẩm, cơ sở dữ liệu của các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phân loại, so sánh, đối chiếu, tổng hợp và phân tích logic các khía cạnh thuộc 8 nhân tố của mô hình PESTLIED để đánh giá toàn diện các điều kiện tiền đề.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Introduction (Giới thiệu)

Chương 1 thiết lập lý do lựa chọn đề tài, nêu bật sự cần thiết của thuế tài sản trong việc tái cơ cấu thu ngân sách và hạn chế đầu cơ nhà đất tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các điều kiện vĩ mô), phạm vi (Việt Nam, giai đoạn 2008 - 2020), đóng góp của đề tài và phác thảo quy trình nghiên cứu gồm 5 bước logic.

Chương 2: Literature Reviews (Tổng quan tài liệu)

Chương này phân tích các khái niệm cốt lõi, đặc điểm và vai trò của thuế tài sản. Tác giả tổng hợp bảng ưu nhược điểm của thuế tài sản, đồng thời phân tích 5 vai trò lớn:

  1. Bộ phận cấu thành chủ chốt của hệ thống thuế quốc gia bên cạnh thuế thu nhập và thuế tiêu dùng.
  2. Nguồn thu ngân sách bền vững cho chính quyền địa phương để đầu tư hạ tầng, giáo dục, y tế.
  3. Công cụ kiểm soát và giảm thiểu tình trạng đầu cơ bất động sản, hạ giá nhà, tạo cơ hội tiếp cận nhà ở cho người có thu nhập thấp.
  4. Bảo đảm công bằng xã hội thông qua điều tiết các khoản thu nhập phi chính thức và tài sản tích lũy lớn.
  5. Kỹ thuật điều tiết kinh tế vĩ mô gián tiếp không cần mệnh lệnh hành chính.

Chương 2 cũng tổng hợp 10 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới và tại Việt Nam (như Slack, 2010; Roy & Sally, 2008; Roy & Jorge, 2008; Felis, 2014; Harriet & cs., 2014; Trịnh Hồng Loan & McCluskey, 2010; Rajul & cs., 2020...), qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về các điều kiện vĩ mô phát triển thuế tài sản tại Việt Nam theo mô hình PESTLIED.

Chương 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 luận giải lý do lựa chọn phương pháp định tính và khung phân tích PESTLIED mở rộng. Tác giả đối chiếu PESTLIED với các mô hình phân tích chiến lược khác (SWOT, McKinsey 7S, PESTLE cơ bản) để khẳng định tính phù hợp của mô hình 8 nhân tố khi đánh giá môi trường rủi ro và điều kiện thực thi chính sách thuế mới tại một quốc gia đang phát triển. Tác giả chi tiết hóa 8 khía cạnh tương ứng với 8 nhóm yếu tố vĩ mô làm khung phân tích cho dữ liệu thực tế.

Chương 4: Research Results (Kết quả nghiên cứu)

Chương 4 là trọng tâm của khóa luận, gồm hai phần lớn:

1. Tổng quan hệ thống thuế và tiến trình cải cách thuế tại Việt Nam

Hệ thống thuế Việt Nam hiện hành bao gồm 10 loại thuế, phí và lệ phí: Thuế giá trị gia tăng, Thuế tiêu thụ đặc biệt, Thuế xuất khẩu và Thuế nhập khẩu, Thuế thu nhập doanh nghiệp, Thuế thu nhập cá nhân, Thuế tài nguyên, Thuế sử dụng đất nông nghiệp, Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, Thuế bảo vệ môi trường, cùng các loại phí và lệ phí.

Tiến trình cải cách thuế từ năm 1990 đến năm 2020 được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

  • Giai đoạn 1 (1990 - 1998): Ban hành hệ thống luật thuế thống nhất ban đầu gồm 12 sắc thuế, phí chủ yếu (thuế doanh thu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu, thuế lợi tức...).
  • Giai đoạn 2 (1999 - 2004): Tăng cường hiệu lực quản lý thu, chống thất thu ngân sách, thích ứng với các cam kết cắt giảm thuế quan ban đầu khi hội nhập khu vực.
  • Giai đoạn 3 (2005 - 2010): Triển khai Chiến lược cải cách hệ thống thuế theo Quyết định số 201/2004/QĐ-TTg; Việt Nam chính thức gia nhập WTO (năm 2007/2008); sửa đổi các luật thuế chính để phù hợp cam kết quốc tế.
  • Giai đoạn 4 (2011 - 2020): Thực hiện Chiến lược cải cách theo Quyết định số 732/QĐ-TTg ngày 17/05/2011. Ban hành Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp (thông qua ngày 17/06/2010, hiệu lực 01/01/2012) và Luật Thuế bảo vệ môi trường (thông qua ngày 25/11/2010, hiệu lực 01/01/2012); triển khai dịch vụ thuế điện tử. Năm 2018, Dự thảo Luật Thuế tài sản được công bố lấy ý kiến.
Giai đoạn Văn bản định hướng / Dấu mốc chính Đặc điểm nổi bật liên quan đến thuế tài sản
1990 - 1998 Xây dựng khung pháp lý thuế thời kỳ đầu Đổi mới Chưa có thuế tài sản chuyên biệt; thu qua thuế nhà đất, lệ phí trước bạ
1999 - 2004 Hiện đại hóa quản lý thu Nâng cao hiệu quả thu ngân sách, cơ cấu thuế còn phụ thuộc thuế gián thu
2005 - 2010 Quyết định số 201/2004/QĐ-TTg; Gia nhập WTO Nghiên cứu định hướng ban hành các sắc thuế trực thu mới
2011 - 2020 Quyết định số 732/QĐ-TTg; Dự thảo Luật Thuế tài sản (2018) Ban hành Luật Thuế SDĐ phi nông nghiệp (hiệu lực 2012); đề xuất thuế tài sản 0,4%

2. Phân tích các điều kiện vĩ mô phát triển thuế tài sản theo mô hình PESTLIED

  • Yếu tố Chính trị: Dự thảo Luật Thuế tài sản năm 2018 đề xuất mở rộng đối tượng chịu thuế sang nhà ở có giá trị từ 700 triệu đồng trở lên, tàu bay, du thuyền, ô tô có giá trị từ 1,5 tỷ đồng. Chính sách quy định các diện miễn giảm cụ thể (đất giáo dục, y tế, nhà tình nghĩa, đất ở trong hạn mức cho hộ nghèo, phương tiện công vụ). Tác giả chỉ ra nguy cơ đánh thuế trùng và chi phí quản lý hành chính cao nếu chính sách ưu đãi bị trục lợi.
  • Yếu tố Kinh tế: Giá nhà đất tại Việt Nam tăng trưởng nhanh qua các năm, tỷ lệ giá nhà trên thu nhập ở mức cao. Thuế tài sản ít bóp méo tăng trưởng kinh tế hơn thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân.
  • Yếu tố Xã hội: Hoạt động đầu cơ nhà đất diễn ra phổ biến khiến người thu nhập thấp mất cơ hội an cư. Thuế tài sản được kỳ vọng là công cụ điều tiết hành vi găm giữ tài sản.
  • Yếu tố Công nghệ: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế (kê khai, nộp thuế điện tử, cơ sở dữ liệu quản lý tài sản) là điều kiện kỹ thuật bắt buộc để định giá và thu thuế hiệu quả, giảm nợ đọng thuế.
  • Yếu tố Pháp lý: Khung pháp lý hiện tại còn phân tán (nằm rải rác ở Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, Luật Đất đai, Luật Nhà ở). Tiến trình xây dựng luật riêng còn chậm do thiếu sự đồng thuận xã hội.
  • Yếu tố Quốc tế: Xu hướng cải cách thuế toàn cầu gắn liền với tăng cường thuế tài sản trực thu nhằm bảo đảm nguồn lực bền vững cho chính quyền địa phương.
  • Yếu tố Môi trường: Rủi ro thiên tai, bão lũ, xói mòn đất, dịch bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực tế của bất động sản, đòi hỏi cơ chế định giá và chu kỳ đánh giá lại tài sản linh hoạt.
  • Yếu tố Nhân khẩu học: Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng (giai đoạn 2009 - 2019) tập trung dân số vào các đô thị lớn, đẩy cầu và giá bất động sản tăng cao, tạo sức ép lên quỹ nhà ở đô thị.

Chương 5: Recommendations and Conclusions (Khuyến nghị và kết luận)

Tác giả đề xuất hệ thống 8 nhóm khuyến nghị chính sách tương ứng với 8 yếu tố PESTLIED nhằm định hướng xây dựng và hoàn thiện thuế tài sản tại Việt Nam:

  1. Chính trị: Thiết kế chính sách miễn, giảm thuế tài sản hợp lý, đúng đối tượng (hộ nghèo, nhà an sinh xã hội, công trình công cộng) để bảo đảm tính khả thi và đồng thuận chính trị.
  2. Kinh tế: Kiểm soát chặt chẽ giá thị trường bất động sản và tương quan với thu nhập cá nhân của người nộp thuế, xác định ngưỡng chịu thuế phù hợp với mức sống trung bình.
  3. Xã hội: Đẩy nhanh lộ trình ban hành thuế tài sản với cơ chế lũy tiến đối với bất động sản thứ hai trở đi hoặc đất bỏ hoang nhằm triệt tiêu động cơ đầu cơ.
  4. Công nghệ: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số quốc gia về bất động sản và đất đai, tích hợp công nghệ định giá hàng loạt có máy tính hỗ trợ (CAMA) vào quản lý thuế.
  5. Pháp lý: Khẩn trương hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành Luật Thuế tài sản thống nhất, đồng bộ hóa với Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Quản lý thuế.
  6. Quốc tế: Học hỏi kinh nghiệm quốc tế về phương pháp xác định cơ sở tính thuế (theo diện tích, giá trị thị trường, hoặc kết hợp) phù hợp với năng lực quản lý của Việt Nam.
  7. Môi trường: Đưa tiêu chí rủi ro môi trường, sạt lở, ngập úng vào quy trình định giá tài sản chịu thuế và có chính sách giảm trừ thuế cho khu vực bị thiên tai tàn phá.
  8. Nhân khẩu học: Xây dựng chính sách thuế tài sản có tính phân hóa theo vùng đô thị và nông thôn, hỗ trợ giải quyết bài toán áp lực nhà ở do đô thị hóa nhanh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thực trạng thu thuế liên quan đến tài sản tại Việt Nam: Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp chỉ đóng góp 0,06% GDP/năm (năm 2018 chỉ đạt 0,036% GDP và 0,15% tổng thu ngân sách nhà nước, chiếm 2% - 7% ngân sách địa phương), cho thấy dư địa huy động nguồn thu từ nhà ở và tài sản có giá trị lớn chưa được khai thác.
  • Hệ thống hóa 4 giai đoạn cải cách thuế tại Việt Nam từ năm 1990 đến 2020 gắn với các văn bản pháp lý chủ chốt (Quyết định 201/2004/QĐ-TTg, Quyết định 732/QĐ-TTg, Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp năm 2010).
  • Đánh giá toàn diện 8 nhóm điều kiện vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý, quốc tế, môi trường, nhân khẩu học) tác động đến triển vọng ban hành thuế tài sản.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Vận dụng thành công mô hình phân tích chiến lược mở rộng PESTLIED vào lĩnh vực nghiên cứu kinh tế công và chính sách thuế - một cách tiếp cận mới mẻ tại Việt Nam thay vì chỉ dùng các mô hình kinh tế lượng truyền thống hoặc phân tích pháp lý thuần túy.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp góc nhìn hệ thống về các rào cản và điều kiện cần thiết giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ Tài chính) hoàn thiện Dự thảo Luật Thuế tài sản trong các giai đoạn cải cách tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2008 - 2020; chưa thực hiện khảo sát thực nghiệm định lượng về mức độ chấp nhận thuế tài sản của người dân hoặc mô phỏng tác động kinh tế lượng của mức thuế suất 0,4% lên thị trường bất động sản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khi khung khổ pháp lý về thuế tài sản chính thức được ban hành, các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy OLS, FEM, REM) để đo lường tác động cụ thể của thuế tài sản đến nguồn thu ngân sách địa phương, biến động giá nhà đất và hành vi đầu tư của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản lý công, Kinh tế học ứng dụng khi tìm hiểu về thiết kế chính sách thuế trực thu và quản lý tài chính công.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường bất động sản và chính sách tài khóa đô thị, đặc biệt là phần tổng quan tài liệu về kinh nghiệm cải cách thuế tài sản trên thế giới tại Chương 2.
  • Cán bộ hoạch định chính sách tại các cơ quan thuế, cơ quan quản lý tài chính khi cần tài liệu tham khảo đa chiều về 8 yếu tố vĩ mô tác động đến tính khả thi của Luật Thuế tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng đóng góp của các khoản thuế liên quan đến tài sản ở Việt Nam là bao nhiêu?

Theo số liệu trong khóa luận, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và đất nông nghiệp ở Việt Nam đóng góp rất thấp, chỉ chiếm khoảng 0,06% GDP hàng năm. Năm 2018, các khoản thu này chỉ chiếm khoảng 0,036% GDP và 0,15% tổng thu ngân sách nhà nước, chiếm khoảng 2% đến 7% thu ngân sách địa phương.

2. Dự thảo Luật Thuế tài sản năm 2018 của Bộ Tài chính Việt Nam đề xuất những nội dung chính nào?

Dự thảo năm 2018 đề xuất mức thuế suất chung là 0,4% áp dụng đối với đất và nhà ở có giá trị từ 700 triệu đồng trở lên; đồng thời đề xuất thu thuế đối với các tài sản có giá trị lớn như tàu bay, du thuyền và ô tô có giá trị từ 1,5 tỷ đồng trở lên, đi kèm các diện miễn giảm an sinh xã hội.

3. Mô hình PESTLIED được áp dụng trong khóa luận gồm những yếu tố nào?

Mô hình PESTLIED trong khóa luận là sự mở rộng của PESTLE, gồm 8 nhân tố vĩ mô: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Sociological), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal), Quốc tế (International), Môi trường (Environmental), và Nhân khẩu học (Demographic).

4. Hệ thống thuế Việt Nam hiện hành gồm bao nhiêu loại thuế và phí?

Hệ thống thuế Việt Nam hiện hành bao gồm 10 loại thuế, phí và lệ phí: Thuế giá trị gia tăng, Thuế tiêu thụ đặc biệt, Thuế xuất khẩu và nhập khẩu, Thuế thu nhập doanh nghiệp, Thuế thu nhập cá nhân, Thuế tài nguyên, Thuế sử dụng đất nông nghiệp, Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, Thuế bảo vệ môi trường, cùng hệ thống Phí và Lệ phí.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp chính nào để kiểm soát đầu cơ nhà đất?

Tác giả khuyến nghị đẩy nhanh tiến trình xây dựng và ban hành thuế tài sản, áp dụng thuế suất lũy tiến đối với quyền sở hữu nhiều bất động sản hoặc đất bỏ hoang không đưa vào sử dụng, kết hợp với hiện đại hóa hệ thống dữ liệu quản lý tài sản bằng công nghệ thông tin để phát hiện và điều tiết hành vi đầu cơ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Phương Trâm đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về sự cần thiết phát triển thuế tài sản tại Việt Nam trong tiến trình cải cách thuế giai đoạn 2008 - 2020. Bằng việc vận dụng khung mô hình vĩ mô PESTLIED, nghiên cứu đã làm rõ 8 khía cạnh điều kiện tiền đề từ chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý, quốc tế, môi trường đến nhân khẩu học. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở luận cứ khoa học vững chắc và 8 nhóm khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm hỗ trợ quá trình hoàn thiện khung pháp lý về thuế tài sản, hướng tới mục tiêu ổn định nguồn thu ngân sách, giảm thiểu đầu cơ và bảo đảm công bằng xã hội.