Luận văn: Ứng dụng Fama French 5 yếu tố cho DN công nghiệp VN (ĐH Ngân hàng)

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Fama French 5 yếu tố: Ứng dụng cho DN công nghiệp Việt Nam": { "ai_description": "Tìm hiểu phương pháp Fama French 5 yếu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Cử nhân

2021

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Mô hình Fama French 5 yếu tố Chìa khóa định giá cổ phiếu ngành công nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu ngày càng phức tạp, việc tìm kiếm một mô hình định giá tài sản hiệu quả là yếu tố then chốt cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Mô hình Fama French, đặc biệt là phiên bản 5 yếu tố, đã nổi lên như một công cụ mạnh mẽ, mở rộng hiểu biết về các nguồn tạo ra lợi suất cổ phiếu. Mô hình này không chỉ dừng lại ở các yếu tố truyền thống mà còn tích hợp thêm các khía cạnh quan trọng khác của doanh nghiệp. Nắm bắt được tầm quan trọng này, việc ứng dụng Fama French 5 yếu tố vào phân tích và định giá các doanh nghiệp công nghiệp niêm yết tại Việt Nam mang lại cái nhìn sâu sắc về động lực lợi suất cổ phiếu, từ đó hỗ trợ đưa ra quyết định đầu tư thông minh và quản lý danh mục hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào 100 công ty sản xuất niêm yết từ năm 2014 đến 2019, sử dụng dữ liệu quý để đảm bảo tính thời sự và độ chính xác. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng giải thích lợi suất cổ phiếu của các doanh nghiệp công nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và sự ra đời của Mô hình Fama French 5 yếu tố

Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) từng là chuẩn mực, nhưng những nghiên cứu sau đó đã chỉ ra rằng nó không thể giải thích đầy đủ các bất thường trên thị trường. Để khắc phục hạn chế này, Fama và French đã phát triển mô hình 3 yếu tố (1993), bổ sung thêm yếu tố quy mô (SMB) và yếu tố giá trị (HML) vào yếu tố thị trường (MRP). Sau đó, vào năm 2015, Eugene Fama và Kenneth French tiếp tục cải tiến mô hình của mình bằng cách giới thiệu mô hình Fama French 5 yếu tố, thêm vào hai yếu tố mới: yếu tố lợi nhuận (RMW) và yếu tố đầu tư (CMA). Sự bổ sung này nhằm giải thích tốt hơn sự khác biệt trong lợi suất cổ phiếu, đặc biệt là liên quan đến các đặc điểm tài chính của doanh nghiệp. Mục tiêu là cung cấp một khuôn khổ định giá toàn diện hơn, phản ánh chính xác hơn các động lực thực sự của thị trường và hiệu suất của các danh mục đầu tư.

1.2. Các yếu tố cốt lõi trong Mô hình Fama French 5 yếu tố và vai trò của chúng

Mô hình Fama French 5 yếu tố bao gồm các thành phần chính, mỗi yếu tố đại diện cho một nguồn rủi ro hoặc đặc điểm có khả năng giải thích lợi suất cổ phiếu. Các yếu tố này bao gồm:

  • Yếu tố Thị trường (MRP – Market Risk Premium): Phần lợi suất vượt trội của thị trường so với lãi suất phi rủi ro. Đây là yếu tố cơ bản, phản ánh rủi ro hệ thống.
  • Yếu tố Quy mô (SMB – Small Minus Big): Sự chênh lệch lợi suất giữa cổ phiếu các công ty nhỏ và lớn. Các công ty nhỏ thường có lợi suất cao hơn do rủi ro lớn hơn.
  • Yếu tố Giá trị (HML – High Minus Low): Sự chênh lệch lợi suất giữa cổ phiếu có giá trị sổ sách cao so với giá thị trường (value stocks) và cổ phiếu có giá trị sổ sách thấp (growth stocks). Cổ phiếu giá trị thường có lợi suất cao hơn.
  • Yếu tố Lợi nhuận (RMW – Robust Minus Weak): Sự chênh lệch lợi suất giữa cổ phiếu của các công ty có lợi nhuận cao và các công ty có lợi nhuận yếu. Các công ty có lợi nhuận mạnh thường được kỳ vọng mang lại lợi suất cao hơn.
  • Yếu tố Đầu tư (CMA – Conservative Minus Aggressive): Sự chênh lệch lợi suất giữa cổ phiếu của các công ty đầu tư thận trọng và các công ty đầu tư mạnh. Các công ty đầu tư thận trọng (ít đầu tư hơn) thường có lợi suất cao hơn, điều này có thể liên quan đến kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai. Mỗi yếu tố đóng góp vào việc giải thích sự biến động của lợi suất cổ phiếu, mang lại cái nhìn đa chiều về các động lực thị trường.

II. Tại sao Mô hình Fama French 5 yếu tố lại quan trọng cho DN công nghiệp Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, luôn tiềm ẩn nhiều yếu tố phức tạp. Sự biến động của nền kinh tế vĩ mô, chính sách ngành, cạnh tranh và đặc thù hoạt động sản xuất đã tạo ra những thách thức đáng kể trong việc định giá tài sản và dự báo lợi suất. Các mô hình định giá truyền thống thường không thể giải thích đầy đủ các yếu tố phi thị trường ảnh hưởng đến lợi suất cổ phiếu công nghiệp. Đây chính là lý do Fama French 5 yếu tố trở nên quan trọng, bởi nó cung cấp một công cụ phân tích mạnh mẽ hơn, giúp nhà đầu tư và các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các động lực ẩn sau hiệu suất của cổ phiếu. Việc áp dụng mô hình này giúp xác định các yếu tố rủi ro và cơ hội cụ thể cho từng nhóm doanh nghiệp, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Nghiên cứu thực hiện trên 100 công ty sản xuất niêm yết tại HOSE và HNX trong giai đoạn 2014-2019, sử dụng dữ liệu hàng quý, cho thấy khả năng của mô hình này trong việc giải thích lợi suất trung bình theo chuỗi thời gian của các công ty này.

2.1. Thách thức trong định giá cổ phiếu ngành công nghiệp Việt Nam

Ngành công nghiệp tại Việt Nam đa dạng với nhiều lĩnh vực như sản xuất, chế biến, xây dựng, v.v., mỗi lĩnh vực lại có những đặc thù riêng về vòng đời sản phẩm, chu kỳ kinh doanh, cường độ vốn và rủi ro. Việc định giá cổ phiếu trong ngành này gặp nhiều khó khăn do sự biến động lớn của giá nguyên vật liệu, chính sách thương mại, và mức độ phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Ngoài ra, tính minh bạch thông tin tài chính của một số doanh nghiệp có thể chưa cao, gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác giá trị nội tại. Các phương pháp định giá truyền thống như chiết khấu dòng tiền (DCF) hay định giá dựa trên bội số (multiples) thường đơn giản hóa các yếu tố này, dẫn đến những dự báo không chính xác. Do đó, cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn, như mô hình Fama French 5 yếu tố, để nắm bắt được các khía cạnh phức tạp của thị trường chứng khoán Việt Nam.

2.2. Hạn chế của các mô hình định giá tài sản truyền thống và sự cần thiết của Fama French 5 yếu tố

Các mô hình định giá tài sản truyền thống, như CAPM, tập trung chủ yếu vào yếu tố rủi ro thị trường (beta) để giải thích lợi suất cổ phiếu. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng beta không phải là yếu tố duy nhất hay hiệu quả nhất. Các hiện tượng bất thường trên thị trường như hiệu ứng quy mô (size effect) và hiệu ứng giá trị (value effect) không thể được giải thích bằng CAPM. Điều này dẫn đến nhu cầu về một mô hình toàn diện hơn, có khả năng nắm bắt được nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lợi suất. Mô hình Fama French 5 yếu tố ra đời nhằm giải quyết những hạn chế này bằng cách tích hợp thêm các yếu tố liên quan đến đặc điểm tài chính của doanh nghiệp như quy mô, giá trị, lợi nhuận và đầu tư. Sự bổ sung này giúp mô hình có khả năng giải thích tốt hơn sự khác biệt trong lợi suất cổ phiếu, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn cho việc phân tích và dự báo lợi suất cổ phiếu công nghiệp tại Việt Nam.

III. Hướng dẫn ứng dụng Fama French 5 yếu tố vào phân tích doanh nghiệp Việt Nam

Việc ứng dụng Fama French 5 yếu tố vào bối cảnh doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam đòi hỏi một quy trình nghiên cứu và phân tích dữ liệu chặt chẽ. Từ việc thu thập thông tin tài chính đến việc xây dựng các danh mục và tính toán các yếu tố, mỗi bước đều cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu thực hiện đã sử dụng dữ liệu quý từ tháng 1 năm 2014 đến tháng 12 năm 2019, tập trung vào 100 công ty sản xuất mới niêm yết trên HOSE và HNX. Dữ liệu này được thu thập từ các nguồn uy tín như Vietstock, Cafef, VnDirect, SBV và các báo cáo thường niên của các doanh nghiệp. Mục tiêu là đánh giá xem liệu Fama French 5 yếu tố có thể giải thích sự biến động lợi suất của các cổ phiếu này mà không tạo ra các lỗi định giá hay không. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ có hệ thống cho các nhà phân tích và nhà đầu tư khi muốn đánh giá hiệu suất của cổ phiếu công nghiệp Việt Nam.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu tài chính cho Mô hình Fama French 5 yếu tố

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc ứng dụng mô hình Fama French 5 yếu tố là thu thập dữ liệu. Nghiên cứu tập trung vào các công ty sản xuất niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu quý, từ tháng 1 năm 2014 đến tháng 12 năm 2019. Các thông tin cần thiết bao gồm: giá đóng cửa chứng khoán, giá trị sổ sách (Book Value - BE), giá trị thị trường (Market Value - MV), lợi nhuận ròng sau thuế, tổng tài sản, và các thông tin liên quan đến trái phiếu đang lưu hành. Nguồn dữ liệu chủ yếu đến từ các nền tảng tài chính uy tín tại Việt Nam như Vietstock, Cafef, VnDirect, Ngân hàng Nhà nước (SBV) và các báo cáo thường niên của chính các công ty. Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý để loại bỏ các công ty có kết quả hoạt động tài chính không ổn định hoặc vi phạm quy định, cuối cùng chọn ra 100 doanh nghiệp phù hợp cho phân tích. Quá trình này đảm bảo tính toàn vẹn và chất lượng của dữ liệu đầu vào cho phân tích Fama French 5 yếu tố.

3.2. Xây dựng các danh mục và tính toán yếu tố Fama French 5 yếu tố

Sau khi dữ liệu được thu thập và xử lý, bước tiếp theo là xây dựng các danh mục cổ phiếu và tính toán các yếu tố của mô hình Fama French 5 yếu tố. Cụ thể, các danh mục được tạo ra dựa trên các đặc điểm như quy mô (MV), giá trị (BE/MV), lợi nhuận (Lợi nhuận ròng sau thuế / Tổng tài sản) và đầu tư (Thay đổi tổng tài sản). Các công ty được xếp hạng và chia thành các nhóm (ví dụ: nhỏ/lớn, giá trị/tăng trưởng, lợi nhuận mạnh/yếu, đầu tư thận trọng/mạnh). Từ các danh mục này, năm yếu tố chính sẽ được tính toán:

  • MRP: Lợi suất thị trường trừ đi lợi suất phi rủi ro.
  • SMB: Chênh lệch lợi suất giữa danh mục cổ phiếu nhỏ và lớn.
  • HML: Chênh lệch lợi suất giữa danh mục cổ phiếu giá trị cao và thấp.
  • RMW: Chênh lệch lợi suất giữa danh mục cổ phiếu có lợi nhuận cao và lợi nhuận yếu.
  • CMA: Chênh lệch lợi suất giữa danh mục cổ phiếu đầu tư thận trọng và đầu tư mạnh. Việc xây dựng các danh mục và tính toán yếu tố một cách chính xác là điều cần thiết để đảm bảo rằng mô hình có thể phản ánh đúng các động lực của lợi suất cổ phiếu công nghiệp trên thị trường Việt Nam.

IV. Kết quả nghiên cứu Fama French 5 yếu tố phản ánh lợi suất cổ phiếu DN công nghiệp Việt Nam ra sao

Nghiên cứu ứng dụng Fama French 5 yếu tố cho các doanh nghiệp công nghiệp niêm yết tại Việt Nam đã mang lại những kết quả quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực đằng sau lợi suất cổ phiếu. Bằng việc phân tích 100 công ty sản xuất từ năm 2014 đến 2019, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hồi quy và kiểm định Gibbons et al. (1989) GRS F-test để đánh giá khả năng giải thích của mô hình. Kết quả cho thấy yếu tố thị trường (MRP) có vai trò đáng kể trong tất cả các danh mục được sắp xếp, khẳng định tầm quan trọng của rủi ro hệ thống. Điều này phù hợp với lý thuyết tài chính cơ bản rằng biến động thị trường chung là yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến lợi suất. Đặc biệt, yếu tố quy mô (SMB) cũng đóng góp đáng kể, thậm chí vượt trội hơn so với ba yếu tố còn lại (HML, RMW, CMA). Những phát hiện này gợi ý rằng các nhà đầu tư vào cổ phiếu công nghiệp Việt Nam nên đặc biệt chú ý đến rủi ro thị trường và quy mô doanh nghiệp khi xây dựng chiến lược đầu tư. Quan trọng hơn, lợi suất trung bình theo chuỗi thời gian của các công ty này có thể được giải thích bởi các biến của Fama French 5 yếu tố mà không tạo ra các lỗi định giá (pricing errors), điều này củng cố tính ứng dụng của mô hình trong bối cảnh Việt Nam. Các kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà đầu tư và nhà quản lý quỹ trong việc ra quyết định.

4.1. Vai trò của yếu tố thị trường MRP và yếu tố quy mô SMB trong lợi suất cổ phiếu

Trong nghiên cứu về ứng dụng mô hình Fama French 5 yếu tố cho doanh nghiệp Việt Nam, yếu tố thị trường (MRP) đã được xác định là một yếu tố quan trọng, có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích lợi suất của tất cả các danh mục đầu tư. Điều này nhấn mạnh rằng rủi ro chung của thị trường là một động lực cơ bản cho sự biến động của lợi suất cổ phiếu công nghiệp. Khi thị trường chung biến động tích cực, các cổ phiếu công nghiệp có xu hướng tăng theo và ngược lại. Bên cạnh đó, yếu tố quy mô (SMB) cũng cho thấy vai trò đáng kể. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty có quy mô nhỏ (small firms) thường mang lại lợi suất cao hơn so với các công ty lớn (big firms), một hiện tượng thường thấy trên các thị trường mới nổi. Theo abstract của nghiên cứu, "yếu tố MRP (market component) thực sự là một yếu tố chuyên nghiệp đáng kể trong tất cả các danh mục và SMB đóng một vai trò tốt hơn ba yếu tố còn lại." Điều này có nghĩa là rủi ro và tiềm năng tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lợi suất, cung cấp những gợi ý quý báu cho các nhà đầu tư trong việc lựa chọn cổ phiếu.

4.2. Khả năng giải thích của Fama French 5 yếu tố đối với lợi suất và thách thức định giá

Một trong những phát hiện nổi bật của nghiên cứu là khả năng của mô hình Fama French 5 yếu tố trong việc giải thích lợi suất trung bình theo chuỗi thời gian của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết tại Việt Nam mà không tạo ra các lỗi định giá đáng kể. Điều này được kiểm định thông qua kiểm định GRS F-test của Gibbons et al. (1989), một công cụ quan trọng để đánh giá tính hiệu quả của một danh mục đầu tư cho trước. "Kết quả cho thấy lợi suất trung bình theo chuỗi thời gian của các công ty này có thể được định nghĩa bởi các biến Fama French 5 yếu tố mà không tạo ra lỗi định giá." Điều này khẳng định rằng mô hình có thể nắm bắt được các đặc điểm quan trọng của lợi suất cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, vượt qua các hạn chế của các mô hình định giá đơn giản hơn. Tuy nhiên, mặc dù MRP và SMB có ý nghĩa lớn, vai trò của HML, RMW và CMA có thể cần được xem xét thêm trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là khi so sánh với các thị trường phát triển. Việc không có lỗi định giá là một tín hiệu tích cực, cho thấy mô hình này là một công cụ đáng tin cậy cho các nhà đầu tư.

V. Tiềm năng và giới hạn của Fama French 5 yếu tố trong bối cảnh Việt Nam

Ứng dụng Fama French 5 yếu tố tại thị trường Việt Nam đã chứng minh tiềm năng to lớn trong việc cung cấp một khuôn khổ định giá và phân tích lợi suất cổ phiếu toàn diện hơn. Mô hình này không chỉ giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các yếu tố rủi ro và lợi nhuận mà còn hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc đánh giá giá trị của chính mình trên thị trường. Tuy nhiên, như mọi mô hình tài chính, Fama French 5 yếu tố cũng có những giới hạn nhất định khi áp dụng vào một thị trường mới nổi như Việt Nam, với những đặc thù về cấu trúc doanh nghiệp, quy định pháp lý và hành vi nhà đầu tư. Việc nhận diện cả tiềm năng và giới hạn là cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng mô hình, từ đó phát triển các chiến lược đầu tư và nghiên cứu tài chính hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố như MRP và SMB ảnh hưởng đến lợi suất, đồng thời mở ra hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện mô hình trong bối cảnh cụ thể của thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Giá trị ứng dụng thực tiễn cho nhà đầu tư và doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam

Đối với các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, mô hình Fama French 5 yếu tố cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích và lựa chọn cổ phiếu. Việc nhận diện được vai trò của yếu tố quy mô (SMB) và yếu tố thị trường (MRP) giúp nhà đầu tư xây dựng các danh mục đầu tư cân bằng, có khả năng tối ưu hóa lợi nhuận dựa trên mức độ chấp nhận rủi ro. Chẳng hạn, một chiến lược có thể tập trung vào các công ty nhỏ với tiềm năng tăng trưởng cao hoặc các cổ phiếu có giá trị, được định giá thấp hơn giá trị nội tại. Đối với các doanh nghiệp công nghiệp, việc hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến lợi suất cổ phiếu của mình giúp họ có cái nhìn rõ hơn về giá trị thị trường, từ đó đưa ra các quyết định về huy động vốn, tái cấu trúc hoặc chiến lược tăng trưởng phù hợp. Mô hình này cũng hỗ trợ các nhà quản lý trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động và định vị cạnh tranh trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện Mô hình Fama French trong bối cảnh Việt Nam

Mặc dù nghiên cứu đã chứng minh tính hữu ích của Fama French 5 yếu tố tại Việt Nam, vẫn còn nhiều hướng để phát triển và hoàn thiện mô hình. Một hướng nghiên cứu tiềm năng là mở rộng phạm vi dữ liệu, không chỉ về số lượng công ty mà còn về thời gian nghiên cứu, để kiểm tra tính ổn định của các yếu tố trong các giai đoạn kinh tế khác nhau. Việc so sánh kết quả giữa các ngành công nghiệp khác nhau, không chỉ giới hạn trong ngành sản xuất, cũng sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố HML (giá trị), RMW (lợi nhuận), và CMA (đầu tư) trong bối cảnh Việt Nam, có thể bằng cách điều chỉnh cách tính các biến này cho phù hợp với đặc thù kế toán và kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam, là điều cần thiết. Việc tích hợp thêm các yếu tố đặc thù của thị trường mới nổi hoặc các yếu tố hành vi cũng có thể làm phong phú thêm mô hình Fama French, nâng cao khả năng dự báo và giải thích lợi suất cổ phiếu công nghiệp Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Application of fama french factors to industrial corporations in vietnam stock market bachelor thesis of banking and finance

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY BACHELOR THESIS Major: Financial – Banking Number : 7340201 Topic: APPLICATION OF FAMA FINANCIAL MODEL TO INDUSTRIAL CORPORATIONS IN VIETNAM Student’s name : Dương Đại Phát Student’s ID : 030631152010 Guiding teacher : Msc Nguy n Minh Nh t HCMC, February 2021 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY BACHELOR THESIS Major: Financial – Banking Number : 52340201 Topic: APPLICATION OF FAMA FINANCIAL MODEL TO INDUSTRIAL CORPORATIONS IN VIETNAM Student’s name : Dương Đại Phát Student’s ID : 030631152010 Guiding teacher : Msc Nguy n Minh Nh t HCMC, February 2021 ABSTRACT The study concentrates on one of the primary advantage pricing models which offer a selection of selections for investors enthusiastic about evaluating returns. From 2014 to 2019, the writer selects the Fama Five-factor French style and uses every aspect to calculate hundred listed manufacturing businesses in Vietnam. To be able to make sure that the regression test is wholly explicable, the writer additionally determines Gibbons et al. (1989) GRS F assay if all of the sorted portfolios will likely show beneficial results in the study.

The results show that the factor MRP (market component) is actually a significant professional in all the portfolios and that SMBs play a good role than many other threes. The time series average return of these companies could be defined by Fama French Five-factor variables which don't generate pricing errors. Keywords: Fama French five-factor, asset pricing model; market capitalization; book- to-market equity; profitability; investment; trading businesses DECLARATION OF AUTHENTICITY I affirm that I wrote this and have provided credit for each quote. I certify that I have completed all processes and methods faithfully and honestly.

I mentioned to all of the people who contributed significantly to this effort. I would like to report that all representations and material found here are valid, right and authentic. Ho Chi Minh City, February 2021 ACKNOWLEGEMENTS First of all, I'd like to express my appreciation to Mr. Nguyen Minh Nhat for providing me with helpful advice and motivation during this project.

Secondly, I would like to thank my family and friends who have been there every step of the way during my four years in Banking University. Lastly, best wishes to my lecturers and BUH for their knowledge, encouragement, and understanding. COMMENTS FROM GUILDING TEACHER .2021 Signature of guiding teacher Table of Contents CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 Reason to research .4 Research subject and range. 11 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND PREVIOUS RESEARCHES .1 Arbitrage Pricing Theory (APT) .2 The Fama French three-factor model .3 Carhart four factor model .4 The Fama French five factor model .2 Previous researches from developed countries .3 Previous researches in developing countries .4 Previous research in Vietnam.

23 CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY .1 Data construction and processing method .4 Testing methods and Hypotheses of research. 32 CHAPTER 4: EMPERICAL RESULTS .4 About the result. 40 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS .1 Reason to research The financial exchange and the banking sector are critical aspects of the national economy. Early years, clearly for all investors (institutional or individual), the key aim is to get the best possible return from investments.

Choosing stocks for your portfolio are close to gambling. Knowing the statesman will definitely have a chance to find the side which will benefit a certain match. A business share price can change regularly to match its actual market valuation, resulting in higher profit margins and thorough examination of pricing fluctuations, risk, past success and unpredictable future. Investors like to consider whether or not their investments are successful before buying.

Understanding of different fundamental forces is the key option to make successful investment, the same with the skilled bettor that the football game requires to be understood which influences can carry the outcome. During over one hundred years of study, researchers have identified many pricing models. Studies started in the mid-1960s and went on as part of the global economy, usually including the Capital Asset Pricing Model (CAPM) from Sharpe (1964), Lintner (1965) and Mossin (1968). In this model, only beta (market risk factor) is used to calculate the anticipated return of the stock.

There is a considerable denial regarding the reliability of CAPM theory. According to Basu (1977), he noticed that all the above alternative interpretations fail absolutely in the Indian sense. As a result, Rolf W. Banz (1981) found that the CAPM was misspecified and that others have accepted that the calculation is inadequate for NYSE stocks.

After that, Fama and French conducted observational research that investigated the relationship between income and stocks, company scale, B/M ratios and beta. Finally, the French three-factor model was released. This model was later replaced the CAPM model after 30 years of use. The three-factor model was, by all accounts, a popular model for forecasting business demand in the 1980s and in the future.

The Fama-French three-factor model was checked for its usage in the global capital markets in Australia, Canada, Germany, France, Japan, the United Kingdom and the United States. Price and scale play a part in both sectors. In 1997, Mark Carhart substituted the three-factor model with a revised four-factor model that used a momentum factor to measure the monthly valuation of an asset. The Carhart model is also used as an example to evaluate and administer mutual funds.

Analysis has shown that the complementarity effect can affect returns for the plurality, but not everyone. Novy-Marx (2013) concludes that businesses with significantly higher earnings produce significantly more sales. Aharoni, Grundy, and Zeng (2013) find that a rise in spending and a decline in profit margins were associated with an increase in profit. From these results, Fama and French developed that diversification enhances return.

A five-factor model for understanding financial decision-making was released in the Journal of Financial Economics in early 2015. Their aim is to remove gains from the equation and prioritize investments (CMA-Conservative Minus Aggressive Investment). This model has been tested in 23 developing markets, and reported to be successful in four regions – North America, Japan, the Asia Pacific and Europe (Austria, Belgium, Denmark, Finland, France, Germany, Greece, Ireland, Italy, UK,. The Fama five-factor model is attracting massive interest from investors in general and from the equity market in particular.

However, most researchers have not yet explicitly solved the problem. In the analysis of Vo Hong Duc and Mai Duy Tan (2014), they graded the portfolio by running several regression models and splitting the portfolio according to their findings. However, implementing the same portfolios will lead to surprise, such as various sets of variables that might be associated and bound to each other. In comparison, modelling portfolios on just 14 individuals is not necessary to achieve reputation.

However, to the best of the author's understanding, "Application of Fama French factors to industrial companies in Viet Nam stock market", I think the article would analyze the introduction of the concept into the Vietnam stock market and help investors maximizing their value in the stock market.2 Research objective The aim of this thesis was to: Firstly, analyze the influence of the five-factor model, including industry, scale, valuation, benefit, and investment factors has on listed industrial stocks returns in the Vietnam stock market. Secondly, describe the relevant valuation model and the fluctuation of the Vietnamese capital market returns in a simple and detailed manner. Finally, offer several ideas on how owners, regulators, and other stockholders may enhance the continuing management of the fund.3 Research questions To accomplish the above study's purpose, these are the questions it seeks to address: - Does a company's book-to-market ratio, profitability, scale, market premium, and investment risk impact the portfolio's returns? Is there a favorable or negative connection between the stock results and the external factors? - The Fama French five-factor model is sufficient method for describing the shifts in returns in the equity market in Viet Nam? - Why investors make use of analysis to raise equity capital and reduce investment risks? 1.4 Research subject and range The study emphasis is on utilizing the Fama French Five-Factor Pricing Model for mentioned manufacturing firms on the HNX and HOSE exchanges. Research range: - The time frame for the study is from 2014 to 2019.

Prioritizing the objective to create an accurate analysis, any earlier return data is disregarded in this study. - Firms from the study are expected to be majored in Industrials, listed as securities, and need to provide accessible data concerning Market Price, Total Assets, Total Liabilities, Shares Outstanding, Book Value and Treasury bill taken from the VNCB from the three-month duration of the survey. - Space: This analysis used closed market details of the reported market capitalization of industrial firms on HOSE and HNX. Companies outside of the banking industry, including insurance companies, insurers and brokerage companies, are not listed in these rankings.5 Methodlogy The aim of the analysis was to evaluate the Fama French Five Factor Model in Vietnamese industrial firms, a quantitative methodology was implemented: - Follow the Ordinary Least Square (OLS) procedure to quantify the Betas, and analyze the association between variables and portfolios.

- Using Gibbons, Ross, and Shanken (1989) GRS model to approximate the fundamental influence of the model on the list of firms. - Excel Office is used to synthesize data and equations accompanied by the usage of Stata version 13 to execute regression and other related hypothesis testing procedures. Research model: ( ) Where: the expected return on asset i, the risk-free rate of Treasury bill, the excess market return, , (Small minus Big) the size factor, (High minus Low) the value factor, (Robust minus Weakness) the profitability factor and (Conservative minus Aggressive) the investment factor. The coefficients is the asset’s sensibility, the intercept and the error term of asset i at time t.6 Research contribution The thesis provides many unique contributions: The purpose of the study is to validate the usability of Fama French five-factor pricing models.

Thus, the study can clarify more precisely the factors of the Fama French model for investors and researchers who are studying and discovering the ways to predict future income rates by limiting the immediate risks. As a consequence, the concept can be extended directly to the Vietnam capital exchange. Experimentally, by assessing the feasibility of the templates, analyzing the test findings, and presenting any hints to investors and individuals when choosing and handling the portfolio.7 Research outline Chapter 1: Introduction This chapter introduces the motives for conducting this project, the research aims, the research subject, the research range and the scope of work. Chapter 2: Literature review This chapter presents the theoretical background behind the current study, and previous research into a similar subject.

Chapter 3: Data and methodology This chapter outlines the study architecture and the specifics of the experiment. The author defines the dependent and influencing variables, gives guidance for constructing a portfolio, and describes regression analysis and the steps involved in using it. Chapter 4: Empirical results This chapter includes a regression study to demonstrate the effects of the key model discussed in Chapter 3. This section includes data on all variables, including association, graph, and compare and contrast of models.

Any segment concludes with a description of the findings and a reference to previous research. Chapter 5: Conclusions and recommendations Overall, I noticed that this study was useful in many respects. The author offers a deeper interpretation of this analysis and gives suggestions for company owners, bank officers and public policy leaders. The shortcomings of the analysis are stated and recommendations for future studies are made.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND PREVIOUS RESEARCHES 2.1 Arbitrage Pricing Theory (APT) In 1976, Ross did not merely expand an established theory but to establish a new idea. This theory, regarded as the Arbitrage Pricing Theory (APT), became extremely popular.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ