Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân. Đối với mọi chủ thể tham gia thị trường, từ nhà đầu tư cá nhân đến các định chế đầu tư chuyên nghiệp, mục tiêu trọng tâm luôn là tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên cơ sở kiểm soát và lượng hóa các mức độ rủi ro tương ứng. Giá cổ phiếu của doanh nghiệp thường xuyên biến động để phản ánh giá trị thị trường thực tế, đòi hỏi các nhà phân tích phải kiểm tra thấu đáo lịch sử hoạt động, rủi ro và các yếu tố nền tảng định hình kết quả tương lai.

Lịch sử phát triển của các lý thuyết định giá tài sản tài chính đã trải qua hơn nửa thế kỷ. Khởi đầu từ giữa thập niên 1960 với Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) của William Sharpe (1964), John Lintner (1965) và Jan Mossin (1968), tỷ suất sinh lời kỳ vọng chỉ được đo lường duy nhất qua hệ số Beta rủi ro thị trường. Tuy nhiên, nhiều bằng chứng thực nghiệm sau đó từ Basu (1977) và Rolf W. Banz (1981) đã chỉ ra những khiếm khuyết lớn của CAPM khi hệ số Beta đơn lẻ không đủ khả năng giải thích biến động lợi suất thực tế. Nhằm khắc phục hạn chế này, Eugene Fama và Kenneth French (1993) đã phát triển mô hình 3 nhân tố bổ sung biến Quy mô (SMB) và Giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (HML). Tiếp đó, Mark Carhart (1997) mở rộng thành mô hình 4 nhân tố với biến Quán tính giá (WML). Đến năm 2015, trên cơ sở các nghiên cứu của Novy-Marx (2013) và Aharoni, Grundy, Zeng (2013), Fama và French chính thức công bố mô hình 5 nhân tố, bổ sung thêm hai nhân tố mới là Khả năng sinh lời (RMW) và Đầu tư (CMA).

Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, nhóm doanh nghiệp ngành sản xuất – công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng việc áp dụng các mô hình định giá tài sản đa nhân tố vẫn còn thiếu tính đồng thuận. Các nghiên cứu trước đây như Trương Đông Lộc và Dương Thị Hoàng Trang (2014), Võ Hồng Đức và Mai Duy Tân (2014), Nguyễn Thị Thúy Nhi (2016), hay Huỳnh Ngọc Minh Trâm (2017) đưa ra các kết luận không đồng nhất về vai trò của từng nhân tố khi chuyển từ mô hình 3 nhân tố sang mô hình 5 nhân tố. Xuất phát từ thực tế đó, khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Dương Đại Phát tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh tập trung kiểm định mô hình Fama-French 5 nhân tố đối với các doanh nghiệp công nghiệp niêm yết.

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích tác động của mô hình 5 nhân tố (gồm thị trường, quy mô, giá trị, khả năng sinh lời và đầu tư) đến tỷ suất sinh lời của cổ phiếu ngành công nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  2. Mô tả mô hình định giá tài sản thích hợp và phản ánh sự biến động tỷ suất sinh lời của thị trường vốn Việt Nam một cách chi tiết và rõ ràng.
  3. Đề xuất các hàm ý, giải pháp cho chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư và các bên liên quan nhằm nâng cao hiệu quả quản trị danh mục đầu tư.

Câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tỷ số giá trị sổ sách trên thị trường (B/M), khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp, phần bù rủi ro thị trường và rủi ro đầu tư có tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời của danh mục (tương quan thuận hay nghịch)?
  2. Mô hình Fama-French 5 nhân tố có phải là phương pháp đầy đủ để giải thích sự biến động của tỷ suất sinh lời trên thị trường cổ phiếu Việt Nam hay không?
  3. Tại sao các nhà đầu tư cần tận dụng các kết quả phân tích định lượng này để gia tăng giá trị vốn và giảm thiểu rủi ro đầu tư?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tỷ suất sinh lời kỳ vọng và các nhân tố định giá tài sản thuộc mô hình Fama-French 5 nhân tố (MRP, SMB, HML, RMW, CMA) áp dụng cho nhóm cổ phiếu ngành công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 100 doanh nghiệp thuộc nhóm ngành sản xuất/công nghiệp niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX). Khóa luận loại trừ các doanh nghiệp tài chính, ngân hàng, công ty chứng khoán và công ty bảo hiểm do tính chất đặc thù của cấu trúc báo cáo tài chính.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 6 năm từ tháng 01/2014 đến tháng 12/2019, sử dụng dữ liệu theo tần suất quý.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên Lý thuyết Định giá Kinh doanh chênh lệch (Arbitrage Pricing Theory - APT) của Stephen Ross (1976), mô hình chiết khấu cổ tức và nguyên lý định giá doanh nghiệp của Miller & Modigliani (1961), kết hợp cùng tiến trình phát triển từ CAPM, Fama-French 3 nhân tố (1993), Carhart 4 nhân tố (1997) đến mô hình Fama-French 5 nhân tố (2015).

Phương trình hồi quy chuỗi thời gian của mô hình 5 nhân tố được xác lập như sau:

$$R_{it} - R_{ft} = \alpha_i + \beta_{i1}(R_{mt} - R_{ft}) + \beta_{i2}SMB_t + \beta_{i3}HML_t + \beta_{i4}RMW_t + \beta_{i5}CMA_t + e_{it}$$

Trong đó:

  • $R_{it}$: Tỷ suất sinh lời của danh mục đầu tư $i$ tại quý $t$.
  • $R_{ft}$: Tỷ suất sinh lời phi rủi ro tại quý $t$, tính bằng lãi suất tín phiếu kho bạc kỳ hạn 1 năm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) phát hành, quy đổi về mức quý ($R_{ft} = \text{Lãi suất năm} / 4$).
  • $R_{mt} - R_{ft}$ ($MRP_t$): Phần bù rủi ro thị trường tại quý $t$, tính toán dựa trên biến động của chỉ số VN-Index.
  • $SMB_t$ (Small Minus Big): Phần bù quy mô, chênh lệch lợi suất giữa danh mục cổ phiếu quy mô nhỏ và danh mục cổ phiếu quy mô lớn.
  • $HML_t$ (High Minus Low): Phần bù giá trị, chênh lệch lợi suất giữa danh mục cổ phiếu có tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (B/M) cao và thấp.
  • $RMW_t$ (Robust Minus Weak): Phần bù khả năng sinh lời, chênh lệch lợi suất giữa danh mục cổ phiếu có khả năng sinh lời hoạt động cao (ROE vững mạnh) và yếu.
  • $CMA_t$ (Conservative Minus Aggressive): Phần bù đầu tư, chênh lệch lợi suất giữa danh mục cổ phiếu có mức độ mở rộng tài sản thận trọng và năng động.
  • $\alpha_i$: Hệ số chặn đại diện cho sai số định giá của mô hình đối với danh mục $i$.
  • $\beta_{ij}$: Hệ số độ nhạy cảm của danh mục đối với từng nhân tố rủi ro.
  • $e_{it}$: Sai số ngẫu nhiên của mô hình tại quý $t$.

Phương pháp phân loại và hình thành danh mục (2x3 Bivariate Sorting)

Tác giả áp dụng kỹ thuật phân loại 2x3 độc lập theo hướng dẫn của Fama và French (2015) để tạo ra 18 danh mục đầu tư:

  1. Phân loại Quy mô và Giá trị (Size - B/M): Chia cổ phiếu thành 2 nhóm Quy mô (Nhỏ - S và Lớn - B dựa trên giá trị trung vị của vốn hóa thị trường) và 3 nhóm B/M (Cao - H thuộc 40% cao nhất, Trung bình - N thuộc 20% giữa, Thấp - L thuộc 40% thấp nhất), tạo thành 6 danh mục: SH, SN, SL, BH, BN, BL.
  2. Phân loại Quy mô và Khả năng sinh lời (Size - OP): Kết hợp 2 nhóm Quy mô với 3 nhóm Khả năng sinh lời theo ROE (Vững mạnh - R thuộc top 40%, Trung bình - N thuộc 20% giữa, Yếu - W thuộc 40% thấp nhất), tạo thành 6 danh mục: SR, SN, SW, BR, BN, BW.
  3. Phân loại Quy mô và Đầu tư (Size - Inv): Kết hợp 2 nhóm Quy mô với 3 nhóm Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản (Thận trọng - C thuộc 40% thấp nhất, Trung bình - N thuộc 20% giữa, Năng động - A thuộc 40% cao nhất), tạo thành 6 danh mục: SC, SN, SA, BC, BN, BA.

Công thức xác định các nhân tố độc lập được tổng hợp như sau:

Nhân tố Công thức xác định từ các danh mục thành phần
SMB $\frac{(SH + SN + SL + SR + SN + SW + SC + SN + SA)}{9} - \frac{(BH + BN + BL + BR + BN + BW + BC + BN + BA)}{9}$
HML $\frac{(SH + BH)}{2} - \frac{(SL + BL)}{2}$
RMW $\frac{(SR + BR)}{2} - \frac{(SW + BW)}{2}$
CMA $\frac{(SC + BC)}{2} - \frac{(SA + BA)}{2}$

Quy trình và công cụ phân tích

Nghiên cứu triển khai quy trình 6 bước: (1) Thu thập dữ liệu báo cáo tài chính và giá đóng cửa; (2) Xử lý các chỉ tiêu tài chính và tỷ suất sinh lời; (3) Phân chia và thiết lập 18 danh mục; (4) Tính toán giá trị 5 nhân tố chuỗi thời gian; (5) Thực hiện hồi quy OLS và các kiểm định chẩn đoán mô hình; (6) Phân tích kết quả và đề xuất khuyến nghị.

Công cụ sử dụng gồm phần mềm Stata 13 để chạy các mô hình hồi quy và kiểm định thống kê; Microsoft Excel dùng để tổng hợp và trích xuất dữ liệu thô. Các nguồn số liệu bao gồm cổng thông tin Vietstock, Cafef, VNDirect và website Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam cần công cụ định lượng đáng tin cậy để dự báo lợi suất và quản trị danh mục. Chương này xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (100 công ty công nghiệp niêm yết), phạm vi thời gian (2014–2019), phương pháp luận định lượng tổng quát, những đóng góp mới của đề tài và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và các nghiên cứu trước đây (Literature Review and Previous Researches)

Chương 2 phân tích có hệ thống các lý thuyết định giá tài sản từ nền tảng APT (Ross, 1976), mô hình CAPM, mô hình 3 nhân tố Fama-French (1993), mô hình 4 nhân tố Carhart (1997) đến mô hình 5 nhân tố Fama-French (2015).

Tác giả tổng hợp bức tranh thực nghiệm toàn cầu chia thành ba nhóm:

  • Thị trường phát triển: Nghiên cứu tại Mỹ của Ferson & Harvey (1999) và Zhu (2016); tại Nhật Bản của Daniel, Titman, Wei (2001) và Keiichi Kubota, Hitoshi Takehara (2017); tại Pháp của Souad Ajili (2002); tại Úc của Chiah và cộng sự (2016).
  • Thị trường mới nổi/đang phát triển: Nghiên cứu 12 nước châu Âu của Heston, Rouwenhorst, Wessels (1999); tại Trung Quốc của Grace Xing Hu và cộng sự (2018); tại Ấn Độ của Harshita và cộng sự (2015); tại Thổ Nhĩ Kỳ của Songül Kakilli Acaravci và Yunus Karaomer (2017).
  • Thị trường Việt Nam: Các nghiên cứu của Trương Đông Lộc & Dương Thị Hoàng Trang (2014), Võ Hồng Đức & Mai Duy Tân (2014), Nguyễn Thị Thúy Nhi (2016), Huỳnh Ngọc Minh Trâm (2017).

Từ việc tổng kết các công trình trên, chương 2 chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): còn ít công trình tập trung chuyên biệt vào ngành công nghiệp sử dụng tần suất dữ liệu quý kết hợp kiểm định GRS-F để đánh giá tính hoàn thiện của mô hình 5 nhân tố tại Việt Nam.

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Data and Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp xây dựng dữ liệu và các bước kiểm định kinh tế lượng:

  • Tiêu chí lựa chọn mẫu 100 công ty sản xuất liên tục trong giai đoạn 2014–2019.
  • Định nghĩa toán học và công thức tính toán của các biến: Lợi suất cổ phiếu ($R_i$), Lợi suất thị trường ($R_m$), Lãi suất phi rủi ro ($R_f$), Quy mô (Size = Vốn hóa thị trường), Tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (B/M), Khả năng sinh lời (OP tính bằng ROE), và Mức độ đầu tư (Inv tính bằng tốc độ tăng trưởng tổng tài sản).
  • Quy trình phân loại 2x3 để hình thành 18 danh mục kiểm định và công thức tính 4 nhân tố chênh lệch (SMB, HML, RMW, CMA).
  • Thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) về mối tương quan đồng biến giữa các nhân tố với tỷ suất sinh lời danh mục.
  • Trình bày cơ chế của Kiểm định White kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và Kiểm định GRS-F (Gibbons, Ross, and Shanken, 1989) để đánh giá giả thuyết đồng thời bằng 0 của các hệ số chặn $\alpha_i$ ($H_0: \alpha_1 = \alpha_2 = ... = \alpha_N = 0$).

Chương 4: Kết quả thực nghiệm (Empirical Results)

Chương 4 công bố toàn bộ các phát hiện định lượng:

  • Thống kê mô tả: Thứ tự giá trị trung bình phần bù lợi suất quý của các nhân tố sắp xếp từ lớn đến nhỏ là $MRP > RMW > CMA > SMB > HML$. Độ lệch chuẩn của các chuỗi dữ liệu ở mức tương đối thấp, dao động quanh giá trị trung bình (trong đó SMB có độ lệch chuẩn nhỏ nhất, MRP đạt 0.0756).
  • Ma trận tương quan: Hệ số tương quan cao nhất xuất hiện giữa danh mục thị trường và nhân tố HML (63.39%). Tương quan giữa RMW và SMB ở mức thấp. Các hệ số tương quan giữa các biến giải thích không quá cao, đảm bảo tính độc lập tương đối.
  • Kiểm định Đa cộng tuyến (VIF): Hệ số VIF cao nhất là 1.87, VIF trung bình đạt 1.49 (nhỏ hơn rất nhiều so với ngưỡng 10), xác nhận mô hình hoàn toàn không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả hồi quy OLS 18 danh mục:
    • Hệ số rủi ro thị trường ($MRP$) có ý nghĩa thống kê dương trên 17/18 danh mục (ngoại trừ RMW-BN), hệ số dao động từ 0.391 đến 1.321.
    • Nhân tố Quy mô ($SMB$) có ý nghĩa thống kê trên 11/18 danh mục (ở mức 1% và 5%, riêng CMA-BN có ý nghĩa ở mức 10%), hệ số biến thiên từ -1.286 (ở SMB-BN) đến giá trị dương cao ở SMB-SH.
    • Nhân tố Giá trị ($HML$) có ý nghĩa thống kê trên 5/18 danh mục; 13 danh mục còn lại không có ý nghĩa thống kê.
    • Nhân tố Khả năng sinh lời ($RMW$) có ý nghĩa thống kê trên 33% tổng số danh mục (6/18 danh mục).
    • Nhân tố Đầu tư ($CMA$) chỉ có ý nghĩa thống kê ở một số ít danh mục như CMA-SC, SN và BA.
  • Kiểm định khuyết tật và hiệu định giá:
    • Kiểm định White cho giá trị $p = 0.9091 > 0.10$, chấp nhận giả thuyết $H_0$ (không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi).
    • Kiểm định GRS-F đạt giá trị thống kê $GRS\text{-}F = 1.21$ với giá trị $p > 0.05$, chấp nhận giả thuyết $H_0$ (các hệ số chặn $\alpha_i$ đồng thời bằng 0). Hệ số $R^2$ trung bình của các mô hình đạt 0.6581 (Adj $R^2$ đạt 0.48).

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương 5 đúc kết các kết luận thực nghiệm từ chương 4, khẳng định mô hình Fama-French 5 nhân tố phù hợp để giải thích lợi suất cổ phiếu ngành công nghiệp tại Việt Nam. Đồng thời, tác giả đưa ra các hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách; nêu rõ các hạn chế về quy mô dữ liệu, phương pháp phân nhóm và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số kiểm định thống kê và kinh tế lượng

Chỉ tiêu / Kiểm định Giá trị thực nghiệm Ý nghĩa / Kết luận
Thứ tự phần bù rủi ro trung bình $MRP > RMW > CMA > SMB > HML$ Phần bù thị trường lớn nhất; phần bù giá trị (HML) thấp nhất trong mẫu
Đa cộng tuyến (VIF) VIF Max = 1.87; VIF Mean = 1.49 Chấp nhận mô hình; không có hiện tượng đa cộng tuyến ($VIF < 10$)
Kiểm định White (Phương sai thay đổi) $p\text{-value} = 0.9091$ ($> 0.10$) Chấp nhận $H_0$; mô hình có phương sai sai số đồng nhất (Homoskedasticity)
Kiểm định GRS-F (Gibbons et al., 1989) $GRS\text{-}F = 1.21$; $p\text{-value} > 0.05$ Chấp nhận $H_0$ ($\alpha_i = 0$); mô hình giải thích trọn vẹn sai số định giá
Hệ số xác định trung bình ($R^2$) $R^2 \text{ trung bình} = 0.6581$ Mô hình 5 nhân tố giải thích được 65.81% biến động lợi suất danh mục
Độ nhạy nhân tố Thị trường ($MRP$) Ý nghĩa trên 17/18 danh mục Nhân tố chi phối mạnh nhất đến lợi suất cổ phiếu công nghiệp
Độ nhạy nhân tố Quy mô ($SMB$) Ý nghĩa trên 11/18 danh mục Cổ phiếu quy mô nhỏ mang lại lợi suất cao hơn nhóm quy mô lớn
Độ nhạy nhân tố Giá trị ($HML$) Ý nghĩa trên 5/18 danh mục 13 danh mục không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%
Độ nhạy nhân tố Sinh lời ($RMW$) Ý nghĩa trên 33% danh mục Danh mục ROE cao có tỷ suất sinh lời vượt trội danh mục ROE yếu
Độ nhạy nhân tố Đầu tư ($CMA$) Ý nghĩa yếu, chỉ ở SC, SN, BA Tác động mờ nhạt, có thể lược bỏ để xây dựng mô hình rút gọn

Các đề xuất và khuyến nghị từ tác giả

  1. Khuyến nghị về mô hình áp dụng: Do nhân tố Đầu tư ($CMA$) thể hiện vai trò rất yếu và có thể dư thừa, các nhà phân tích có thể sử dụng mô hình rút gọn 4 nhân tố gồm $MRP, SMB, HML, RMW$ để vừa đảm bảo độ cô đọng, vừa duy trì năng lực giải thích thị trường.
  2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư:
    • Khi phần bù quy mô giữa nhóm nhỏ và lớn mở rộng, nhà đầu tư nên thực hiện chiến lược bán cổ phiếu vốn hóa lớn và mua cổ phiếu vốn hóa nhỏ.
    • Ưu tiên mua cổ phiếu có tỷ số B/M cao và bán cổ phiếu có B/M thấp khi thị trường có xu hướng tăng giá.
    • Theo dõi khoảng cách tỷ suất sinh lời giữa nhóm doanh nghiệp có ROE vững mạnh (Robust OP) và ROE yếu (Weak OP); nếu khoảng cách này thu hẹp, nên bán nhóm cổ phiếu yếu và mua nhóm cổ phiếu có khả năng sinh lời cao.
    • Thận trọng với các số liệu lợi nhuận kế toán công bố vì có nguy cơ bị thổi phồng; cần phân tích sâu các yếu tố cơ bản thay vì chỉ chạy theo hiệu ứng thông tin.
  3. Khuyến nghị cho doanh nghiệp công nghiệp: Các doanh nghiệp quy mô lớn có tỷ số B/M cao cần chủ động kiểm soát cấu trúc tài sản và nợ để hạn chế phụ thuộc vào biến động thị trường chứng khoán; duy trì biên lợi nhuận hoạt động vững chắc để giảm thiểu rủi ro thị trường và rủi ro định giá.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình định giá 5 nhân tố Fama-French cho riêng phân khúc ngành sản xuất – công nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2019. Bằng việc kết hợp kỹ thuật phân loại 2x3 hình thành 18 danh mục và thực hiện kiểm định GRS-F, tác giả chứng minh được rằng mô hình 5 nhân tố không tạo ra sai số định giá nghiêm trọng trên chuỗi dữ liệu quý, đồng thời làm rõ sự vượt trội của nhân tố quy mô và thị trường so với nhân tố đầu tư.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu và độ dài thời gian: Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong 6 năm (2014–2019) với 100 doanh nghiệp thuộc nhóm ngành công nghiệp. Mẫu nghiên cứu tương đối nhỏ, chưa bao quát toàn bộ các nhóm ngành khác trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phương pháp phân loại danh mục: Khóa luận mới chỉ áp dụng duy nhất cấu trúc phân loại 2x3 (Bivariate sort) mà chưa đối chiếu với các phương án phân nhóm khác như 2x2 hay 2x2x2x2 theo khuyến nghị của Fama và French (2015).
  • Kỹ thuật kinh tế lượng: Nghiên cứu tập trung vào hồi quy chuỗi thời gian và kiểm định GRS-F, chưa thực hiện hồi quy 2 bước Fama-MacBeth dạng dữ liệu chéo (cross-sectional regression) hoàn chỉnh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phân nhóm danh mục theo các mức vốn hóa chi tiết hơn (Small-cap, Mid-cap, Large-cap) để kiểm tra hiện tượng phân khúc thị trường.
  • Thử nghiệm biến khả năng sinh lời dựa trên dòng tiền mặt (Cash profitability) thay thế cho lợi nhuận hoạt động/ROE theo đề xuất của Fama và French (2016).
  • Tích hợp thêm các biến số tài chính cơ bản khác như ROA, EBIT vào các mô hình định giá mở rộng tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng danh mục đầu tư theo kỹ thuật phân loại 2x3 (Size - B/M, Size - OP, Size - Inv) và cách tính toán các biến chuỗi thời gian SMB, HML, RMW, CMA trên phần mềm Stata và Excel.
  • Người làm nghiên cứu về định giá tài sản (Asset Pricing): Tham khảo quy trình thực hiện kiểm định hiệu quả danh mục GRS-F (Gibbons, Ross, Shanken, 1989) và các kiểm định chẩn đoán phương sai sai số thay đổi (White test), kiểm định đa cộng tuyến (VIF).
  • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Vận dụng các phát hiện thực nghiệm về đặc tính sinh lời của nhóm cổ phiếu quy mô nhỏ, cổ phiếu giá trị (B/M cao) và cổ phiếu có ROE cao để xây dựng chiến lược phân bổ danh mục trong nhóm ngành sản xuất tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập trong giai đoạn nào và gồm những đối tượng nào?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu theo tần suất quý trong khoảng thời gian 6 năm, từ tháng 01/2014 đến tháng 12/2019. Mẫu nghiên cứu gồm 100 doanh nghiệp sản xuất – công nghiệp niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX, loại trừ các doanh nghiệp thuộc khối ngân hàng, bảo hiểm, tài chính và công ty chứng khoán.

2. Các nhân tố trong mô hình Fama-French 5 nhân tố được tác giả đo lường cụ thể như thế nào?

  • Thị trường ($MRP$): Phần bù rủi ro giữa tỷ suất sinh lời của chỉ số VN-Index theo quý và lãi suất tín phiếu kho bạc 1 năm (SBV) chia 4.
  • Quy mô ($SMB$): Đo bằng Vốn hóa thị trường (Giá thị trường $\times$ Số lượng cổ phiếu lưu hành).
  • Giá trị ($HML$): Đo bằng Tỷ số Giá trị sổ sách trên Giá trị thị trường (B/M).
  • Khả năng sinh lời ($RMW$): Đo bằng Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Đầu tư ($CMA$): Đo bằng Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản ($\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_{t-1}$.

3. Kết quả kiểm định White và kiểm định GRS-F cho thấy điều gì về tính hợp lệ của mô hình?

  • Kiểm định White: Cho giá trị $p = 0.9091 > 0.10$, chấp nhận giả thuyết $H_0$, xác nhận mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Kiểm định GRS-F: Cho giá trị $GRS\text{-}F = 1.21$ ($p > 0.05$), chấp nhận giả thuyết $H_0$ rằng tất cả các hệ số chặn $\alpha_i$ đồng thời bằng 0. Kết quả này chứng minh mô hình 5 nhân tố giải thích tốt lợi suất danh mục mà không tạo ra sai số định giá bất thường.

4. Nhân tố nào có năng lực giải thích mạnh nhất và nhân tố nào yếu nhất đối với lợi suất cổ phiếu công nghiệp trong nghiên cứu?

  • Nhân tố mạnh nhất: Nhân tố rủi ro thị trường ($MRP$) có tác động lớn nhất và mang ý nghĩa thống kê trên 17/18 danh mục, tiếp theo là nhân tố quy mô ($SMB$) có ý nghĩa trên 11/18 danh mục.
  • Nhân tố yếu nhất: Nhân tố đầu tư ($CMA$) có tác động yếu nhất, chỉ thể hiện ý nghĩa thống kê ở một số rất ít danh mục (SC, SN, BA).

5. Tác giả đã đưa ra đề xuất gì về việc tinh chỉnh mô hình định giá tại thị trường Việt Nam?

Do nhân tố $CMA$ có tác động rất mờ nhạt đến lợi suất của 100 doanh nghiệp công nghiệp, tác giả khuyến nghị có thể sử dụng mô hình 4 nhân tố rút gọn ($MRP, SMB, HML, RMW$) để vừa đảm bảo tính tinh gọn, vừa giải thích hiệu quả biến động giá cổ phiếu trên thị trường Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Đại Phát đã kiểm định thực nghiệm thành công mô hình định giá 5 nhân tố Fama-French trên mẫu 100 doanh nghiệp sản xuất – công nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2014–2019. Kết quả hồi quy chuỗi thời gian trên 18 danh mục và kiểm định GRS-F ($GRS\text{-}F = 1.21$, $p > 0.05$) khẳng định các hệ số chặn định giá đồng thời triệt tiêu, cho thấy mô hình 5 nhân tố có khả năng giải thích tốt biến động tỷ suất sinh lời thực tế. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhân tố rủi ro thị trường ($MRP$) và quy mô ($SMB$) giữ vai trò chi phối hàng đầu, trong khi nhân tố đầu tư ($CMA$) có tác động rất hạn chế, từ đó mở ra gợi ý về việc ứng dụng mô hình 4 nhân tố rút gọn cho thị trường chứng khoán Việt Nam.