Luận văn Tốt nghiệp: Thúc đẩy Tài chính Toàn diện qua Fintech tại Việt Nam - Trần Thiên Phúc

Phân tích vai trò của Fintech trong thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam. Khám phá các giải pháp công nghệ giúp người dân tiếp cận dịch vụ tài chính hiệu

Trường đại học

Banking University Ho Chi Minh City

Chuyên ngành

Finance – Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2021

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của Fintech Chìa khóa Thúc đẩy Tài chính Toàn diện tại Việt Nam

Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu ngày càng tăng về các dịch vụ tài chính dễ tiếp cận và phù hợp. Tuy nhiên, một bộ phận đáng kể dân số, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ tài chính truyền thống. Trong bối cảnh này, công nghệ tài chính (Fintech) đã nổi lên như một giải pháp đột phá. Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam không chỉ là một xu hướng mà còn là một chiến lược quan trọng, giúp xóa bỏ các rào cản truyền thống, đưa dịch vụ tài chính đến gần hơn với mọi người dân và doanh nghiệp. Mục tiêu quốc gia đặt ra là ít nhất 80% người trưởng thành sẽ có tài khoản ngân hàng vào năm 2020 (Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 22 tháng 01 năm 2020), cho thấy tầm quan trọng của việc mở rộng tài chính toàn diện. Nghiên cứu chỉ ra rằng Fintech, đặc biệt là qua việc sử dụng điện thoại di động, có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê với tài chính toàn diện (Trần Thiên Phúc, 2021).

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của Công nghệ Tài chính Fintech trong bối cảnh Việt Nam

Fintech là sự kết hợp giữa tài chính và công nghệ, sử dụng các giải pháp kỹ thuật số để cải thiện và tự động hóa các dịch vụ tài chính. Tại Việt Nam, Fintech không chỉ dừng lại ở các ứng dụng thanh toán mà còn mở rộng sang cho vay ngang hàng, ngân hàng số, quản lý tài sản, bảo hiểm công nghệ (Insurtech) và nhiều lĩnh vực khác. Sự bùng nổ của điện thoại thông minh và internet đã tạo điều kiện thuận lợi cho Fintech phát triển mạnh mẽ, tiếp cận hàng triệu người dùng, đặc biệt là những người chưa có tài khoản ngân hàng hoặc khó tiếp cận ngân hàng truyền thống. Tầm quan trọng của Fintech nằm ở khả năng tăng cường tính tiện lợi, giảm chi phí giao dịch, và mở rộng phạm vi tiếp cận dịch vụ tài chính, từ đó hỗ trợ mạnh mẽ cho mục tiêu tài chính toàn diện quốc gia. Việc sở hữu điện thoại di động và khả năng sử dụng các dịch vụ thanh toán di động là những chỉ số quan trọng cho thấy tác động tích cực của Fintech (Trần Thiên Phúc, 2021).

1.2. Mục tiêu Tài chính Toàn diện tại Việt Nam và vai trò then chốt của Công nghệ

Mục tiêu tài chính toàn diện của Việt Nam là xây dựng một hệ thống tài chính phục vụ tất cả thành viên xã hội, cung cấp các dịch vụ phù hợp, tiện lợi và chi phí phải chăng cho mọi cá nhân và doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Để đạt được mục tiêu này, việc áp dụng công nghệ là yếu tố then chốt. Công nghệ không chỉ giúp số hóa các quy trình mà còn tạo ra các kênh phân phối mới, tiếp cận các phân khúc khách hàng truyền thống khó phục vụ. Điện thoại di động, ví dụ, được kỳ vọng là một công cụ tiềm năng để Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện (Demirgüç-Kunt et al., theo Trần Thiên Phúc, 2021). Sự đổi mới công nghệ trong lĩnh vực tài chính có khả năng vượt qua các rào cản, tạo điều kiện cho những người không có tài khoản ngân hàng tham gia vào hệ thống tài chính một cách dễ dàng hơn (GPFI, 2018). Vai trò của Fintech là không thể phủ nhận trong việc hiện thực hóa tầm nhìn này.

II. Khắc phục các Thách thức Fintech Giải quyết Những Rào cản Tài chính Truyền thống ra sao

Sự thiếu hụt tài chính toàn diện tại Việt Nam bắt nguồn từ nhiều rào cản truyền thống, khiến một bộ phận lớn dân số, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa hoặc những người có thu nhập thấp, gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ tài chính cơ bản. Chi phí giao dịch cao, thủ tục phức tạp, thiếu thông tin và khoảng cách địa lý là những vấn đề nan giải đã tồn tại từ lâu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Fintech đang mang lại những giải pháp đột phá để tháo gỡ những nút thắt này. Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam bằng cách đơn giản hóa quy trình, giảm thiểu chi phí và đưa dịch vụ tài chính đến tận tay người dùng thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Điều này giúp tăng cường sự tham gia của các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ vào hệ thống tài chính chính thức, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Không có Fintech, việc mở rộng tài chính toàn diện sẽ gặp phải những thách thức rất lớn (Arner et al., 2020).

2.1. Phân tích các rào cản truyền thống đối với việc tiếp cận tài chính

Các rào cản truyền thống đối với việc tiếp cận dịch vụ tài chính bao gồm chi phí cao của các khoản vay nhỏ, yêu cầu thế chấp phức tạp, khoảng cách địa lý đến các chi nhánh ngân hàng, thiếu giấy tờ tùy thân, và kiến thức tài chính hạn chế. Đối với nhiều người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn hoặc lao động phi chính thức, việc mở một tài khoản ngân hàng hoặc vay vốn từ các tổ chức tài chính chính thức là một thách thức lớn. Các tổ chức tài chính truyền thống thường không mặn mà với các khoản vay nhỏ do chi phí vận hành cao và rủi ro tín dụng. Điều này đã tạo ra một khoảng trống lớn trong thị trường, khiến hàng triệu người không thể tiếp cận các dịch vụ tài chính thiết yếu. Tài chính toàn diện đòi hỏi vượt qua những rào cản này để đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận nguồn lực tài chính.

2.2. Hạn chế của hạ tầng tài chính truyền thống và sự cần thiết của chuyển đổi số

Hạ tầng tài chính truyền thống, với mạng lưới chi nhánh và máy ATM tập trung ở các đô thị lớn, khó có thể phục vụ hiệu quả toàn bộ dân số Việt Nam. Việc mở rộng mạng lưới vật lý đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và thời gian dài. Sự phụ thuộc vào tiền mặt trong giao dịch cũng là một hạn chế, làm tăng chi phí và rủi ro. Chính những hạn chế này đã thúc đẩy sự cần thiết của chuyển đổi số trong ngành tài chính. Công nghệ số giúp vượt qua các giới hạn vật lý, cho phép cung cấp dịch vụ tài chính mọi lúc, mọi nơi chỉ với một chiếc điện thoại thông minh. Chuyển đổi số ngành tài chính không chỉ giúp giảm chi phí hoạt động mà còn mở rộng đáng kể phạm vi tiếp cận, làm cho các dịch vụ tài chính trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho mọi đối tượng khách hàng, góp phần vào mục tiêu Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam.

III. Phương pháp tiếp cận mới Cách Fintech Thay đổi Cuộc chơi Tài chính Toàn diện

Fintech đang định hình lại cách thức các dịch vụ tài chính được cung cấp và tiếp cận tại Việt Nam. Thay vì phụ thuộc vào các kênh truyền thống, người dùng giờ đây có thể thực hiện giao dịch, quản lý tài chính và tiếp cận tín dụng thông qua các ứng dụng di động tiện lợi. Sự đổi mới này không chỉ giúp giảm gánh nặng chi phí cho cả nhà cung cấp và người dùng mà còn mở ra cơ hội cho những người trước đây bị bỏ lại phía sau. Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam thông qua việc tận dụng sức mạnh của công nghệ di động và dữ liệu lớn, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ tài chính được cá nhân hóa và phù hợp với nhu cầu đa dạng của người dân. Với các giải pháp như thanh toán không tiền mặt và ngân hàng số, Fintech đang kiến tạo một tương lai nơi tài chính trở nên dễ tiếp cận và minh bạch hơn cho tất cả mọi người (World Bank, 2018).

3.1. Thanh toán di động và ví điện tử Mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cơ bản

Thanh toán di động và ví điện tử là những động lực chính đằng sau sự phát triển của tài chính toàn diện do Fintech mang lại. Các ứng dụng này cho phép người dùng thực hiện các giao dịch hàng ngày như thanh toán hóa đơn tiện ích, chuyển tiền, mua sắm trực tuyến mà không cần tiền mặt hay tài khoản ngân hàng truyền thống. Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh, người dân ở vùng sâu, vùng xa cũng có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính. Việc sử dụng điện thoại di động để trả tiền hóa đơn tiện ích hoặc nhận thanh toán đã được chứng minh có mối quan hệ tích cực với khả năng sở hữu tài khoản chính thức (Trần Thiên Phúc, 2021). Sự tiện lợi và chi phí thấp của các dịch vụ này đã thu hút hàng triệu người dùng, giúp họ làm quen và tích hợp vào hệ thống tài chính số, góp phần quan trọng vào việc Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam.

3.2. Ngân hàng số và cho vay ngang hàng Giải pháp tài chính cho người yếu thế

Ngân hàng số (Digital Banking) và cho vay ngang hàng (P2P Lending) là hai trụ cột khác của Fintech, đặc biệt quan trọng trong việc phục vụ nhóm người yếu thế tài chính. Ngân hàng số cung cấp các dịch vụ ngân hàng đầy đủ mà không cần chi nhánh vật lý, từ mở tài khoản, gửi tiết kiệm đến vay vốn, tất cả đều qua ứng dụng di động. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí hoạt động và loại bỏ các rào cản địa lý. Cho vay ngang hàng kết nối trực tiếp người đi vay và người cho vay thông qua nền tảng công nghệ, tạo điều kiện cho các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt hơn so với các kênh truyền thống. Những giải pháp này giúp người yếu thế tài chính có cơ hội tiếp cận tín dụng và các sản phẩm tài chính khác, qua đó cải thiện chất lượng cuộc sống và tiềm năng kinh doanh của họ, là minh chứng rõ ràng cho việc Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam.

IV. Đánh giá tác động Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh Fintech thúc đẩy Tài chính Toàn diện Việt Nam

Việc đánh giá tác động thực tế của Fintech đối với tài chính toàn diện là cần thiết để xây dựng chính sách hiệu quả. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để định lượng mối quan hệ này, và kết quả đều khẳng định vai trò tích cực của Fintech. Cụ thể, nghiên cứu của Trần Thiên Phúc (2021) sử dụng mô hình hồi quy Probit và cơ sở dữ liệu Global Findex đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về việc Fintech là một chìa khóa quan trọng để mở rộng tài chính toàn diện. Các yếu tố như sở hữu điện thoại di động và việc sử dụng điện thoại để thực hiện các giao dịch cụ thể (thanh toán hóa đơn, nhận thanh toán) đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến khả năng sở hữu tài khoản chính thức. Những phát hiện này cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam để tiếp tục hỗ trợ và phát triển hệ sinh thái Fintech.

4.1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của Fintech đến khả năng tiếp cận tài chính

Nghiên cứu sử dụng cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (2018) đã chỉ ra rằng các chỉ số proxy cho Fintech, như việc sử dụng điện thoại di động cho các dịch vụ cụ thể, có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê với tài chính toàn diện. Cụ thể, việc sử dụng điện thoại di động để thanh toán hóa đơn tiện ích (account_mob) có hệ số ước lượng probit dương là 0.321, cho thấy sự gia tăng trong việc sử dụng dịch vụ này sẽ làm tăng khả năng sở hữu tài khoản chính thức. Kết quả này củng cố thêm quan điểm rằng công nghệ tài chính di động là động lực chính của tài chính toàn diện, giúp vượt qua các rào cản truyền thống và tạo điều kiện cho những người chưa có tài khoản ngân hàng tham gia vào hệ thống tài chính (Senyo & Osabutey, 2020; Jakhiya et al., 2020; Li et al., theo Trần Thiên Phúc, 2021).

4.2. Các yếu tố thúc đẩy Fintech góp phần vào tài chính toàn diện bền vững

Ngoài các yếu tố công nghệ, các đặc điểm cá nhân như trình độ học vấn và thu nhập cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua Fintech. Nghiên cứu của Trần Thiên Phúc (2021) cũng tìm thấy mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa giáo dục, thu nhập và tài chính toàn diện. Điều này cho thấy rằng việc nâng cao nhận thức và năng lực tài chính cho người dân, cùng với việc cải thiện thu nhập, sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho việc áp dụng và hưởng lợi từ các giải pháp Fintech. Chính sách cần tập trung vào việc giáo dục tài chính, nâng cao kỹ năng số và tạo ra môi trường pháp lý hỗ trợ để đảm bảo rằng Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam một cách bền vững và công bằng, phục vụ mọi phân khúc dân số.

V. Ứng dụng thực tiễn và Chính sách Tối ưu hóa tiềm năng của Fintech tại Việt Nam

Sự phát triển mạnh mẽ của Fintech tại Việt Nam không chỉ là một hiện tượng công nghệ mà còn là một động lực quan trọng cho sự thay đổi xã hội, đặc biệt trong việc mở rộng tài chính toàn diện. Các ứng dụng thực tiễn của Fintech đã và đang chứng minh hiệu quả trong việc tiếp cận các đối tượng khách hàng truyền thống khó phục vụ. Tuy nhiên, để tối đa hóa tiềm năng này, việc có các chính sách hỗ trợ phù hợp là vô cùng cần thiết. Các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào việc tạo ra một khung pháp lý linh hoạt, khuyến khích đổi mới, đồng thời đảm bảo an toàn và bảo mật cho người dùng. Bằng cách kết hợp các giải pháp Fintech sáng tạo với các chính sách thông minh, Việt Nam có thể đẩy nhanh hơn nữa mục tiêu Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội bền vững cho toàn dân.

5.1. Những ứng dụng Fintech nổi bật thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều ứng dụng Fintech đã trở thành cầu nối quan trọng đưa dịch vụ tài chính đến gần hơn với người dân. Các ví điện tử như MoMo, ZaloPay, ViettelPay đã phổ biến rộng rãi, cho phép người dùng thanh toán hóa đơn, chuyển tiền, mua sắm trực tuyến một cách dễ dàng. Các nền tảng cho vay tiêu dùng và cho vay ngang hàng như Tima, F88 đang hỗ trợ các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ tiếp cận vốn nhanh chóng. Ngoài ra, các ngân hàng số như Timo, VPBank NEO cung cấp trải nghiệm ngân hàng hoàn toàn trực tuyến, thu hút giới trẻ và những người yêu thích sự tiện lợi. Những ứng dụng này không chỉ giải quyết các vấn đề về địa lý và chi phí mà còn tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn, từng bước nâng cao tỷ lệ tiếp cận tài chính trong xã hội và khẳng định vai trò của Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam.

5.2. Khuyến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa tiềm năng Fintech cho Tài chính Toàn diện

Để tối ưu hóa vai trò của Fintech trong tài chính toàn diện, các nhà hoạch định chính sách Việt Nam cần tập trung vào một số khuyến nghị chính. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý cho Fintech, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đổi mới nhưng vẫn đảm bảo quản lý rủi ro. Thứ hai, đầu tư vào hạ tầng số quốc gia để đảm bảo kết nối internet ổn định và phủ sóng rộng khắp, đặc biệt ở nông thôn. Thứ ba, tăng cường giáo dục tài chính và kỹ năng số cho người dân, giúp họ sử dụng các dịch vụ Fintech an toàn và hiệu quả. Thứ tư, thúc đẩy hợp tác giữa các tổ chức tài chính truyền thống và các công ty Fintech để khai thác tối đa sức mạnh tổng hợp. Những chính sách này sẽ giúp Việt Nam phát huy tối đa tiềm năng của công nghệ tài chính để hiện thực hóa mục tiêu Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam.

VI. Kết luận và Triển vọng Tương lai của Fintech trong bức tranh Tài chính Toàn diện Việt Nam

Tổng kết lại, Fintech không chỉ là một công cụ mà còn là một lực lượng biến đổi mạnh mẽ, đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu tài chính toàn diện tại Việt Nam. Nó đã và đang vượt qua các rào cản truyền thống, đưa dịch vụ tài chính đến với những đối tượng trước đây chưa được phục vụ, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu đã chứng minh một cách rõ ràng mối liên hệ tích cực giữa việc sử dụng các dịch vụ Fintech di động và khả năng tiếp cận tài chính chính thức. Tuy nhiên, hành trình này vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức tài chính và doanh nghiệp Fintech, cùng với sự hỗ trợ từ các yếu tố như giáo dục và nâng cao thu nhập. Đây là thời điểm vàng để Việt Nam tận dụng tối đa lợi thế của Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam.

6.1. Tóm tắt vai trò cốt lõi của Fintech trong việc mở rộng Tài chính Toàn diện

Fintech đã khẳng định vai trò cốt lõi của mình trong việc mở rộng tài chính toàn diện bằng cách cung cấp các giải pháp tiện lợi, chi phí thấp và dễ tiếp cận. Từ thanh toán di động, ví điện tử đến ngân hàng số và cho vay ngang hàng, Fintech đã tạo ra các kênh mới để hàng triệu người dân, bao gồm cả những người yếu thế tài chính, có thể tham gia vào hệ thống tài chính chính thức. Nó giúp số hóa các giao dịch, giảm thiểu sự phụ thuộc vào tiền mặt và tăng cường sự minh bạch. Nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng Fintech, đặc biệt là thông qua các ứng dụng di động, là một động lực chính cho việc tăng khả năng sở hữu tài khoản tài chính, góp phần quan trọng vào việc Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam.

6.2. Triển vọng tương lai của Fintech và Tài chính Toàn diện bền vững tại Việt Nam

Triển vọng tương lai của Fintech thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam là rất hứa hẹn. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ như AI, blockchain và dữ liệu lớn, Fintech sẽ tiếp tục đổi mới để cung cấp các dịch vụ tài chính ngày càng cá nhân hóa và thông minh hơn. Mục tiêu của Chính phủ về một xã hội không tiền mặt và ngân hàng số toàn diện sẽ được đẩy nhanh. Để đạt được tài chính toàn diện bền vững, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số, xây dựng niềm tin của người dân vào các dịch vụ tài chính số, và phát triển các sản phẩm tài chính sáng tạo, phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Sự hợp tác giữa các bên liên quan sẽ là chìa khóa để kiến tạo một tương lai tài chính công bằng và thịnh vượng cho tất cả mọi người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Enabling financial inclusion through fintech bachelor thesis of banking and finance

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION TRAINING STATE BANK OF VIET NAM BANKING UNIVERSITY HO CHI MINH CITY TRẦN THIÊN PHÚC ENABLING FINANCIAL INCLUSION THROUGH FINTECH GRADUATION THESIS MAJOR: FINANCE – BANKING CODE: 7340201 HO CHI MINH CITY, 2021 MINISTRY OF EDUCATION TRAINING STATE BANK OF VIET NAM BANKING UNIVERSITY HO CHI MINH CITY TRẦN THIÊN PHÚC ENABLING FINANCIAL INCLUSION THROUGH FINTECH GRADUATION THESIS MAJOR: FINANCE – BANKING CODE: 7340201 SUPERVISOR HẠ THỊ THIỀU DAO Assoc. Prof, PhD HO CHI MINH CITY, 2021 ABSTRACT Financial inclusion is an issue of global concern with the goal of developing a financial system that serves all society members, providing appropriate and convenient services at an affordable cost for all individuals and businesses, contributing to the country's sustainable development. Indeed, Decision No. 149/QD-TTg highlights the goal "at least 80% of adults will have bank accounts." dated on 22 January 2020 in Vietnam.

New financial technologies (fintech) are seen as key enablers of financial inclusion. This study uses probit regression to examine the impact of fintech on financial inclusion by using the Global Findex database. The study uncovers new evidence that fintech is a key to enable financial inclusion. The main findings are fintech (proxy via mobile phone used to use of specific services, mobile phone used to pay utility bill, mobile phone used to receive the payment, mobile phone ownership) and other determinants such as the education and income, which have positive and statistically significant relationship with financial inclusion.

Overall, the study's results offer recommendations to policymakers in Vietnam. i COMMITMENT This thesis is the author's study. The research results are honest in that there is no previously published content or other content done by someone else except fully cited citations in the thesis. Ho Chi Minh City, ………………………………….

Author Trần Thiên Phúc ii ACKNOWLEDGEMENTS After four years of studying at the Banking University of Ho Chi Minh City, I achieved a lot of knowledge and experience from talented, devoted, and enthusiastic lecturers, who always support students and improve academic development. Firstly, I would like to express my gratitude to my family, who always encourage and care for me. My sister has been my wonderful caregiver since starting my project, and I want to thank her for all the supports she has given me. Secondly, I cannot thank my supervisor, Hạ Thị Thiều Dao, Assoc., enough for the efforts you have given me to support me to finish the project successfully.

Finally, last but by no means least, thank you to all my colleagues who has shared their valuable feedback to complete my publication. iii TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. iii CHAPTER 1 INTRODUCTION .4 RESEARCH SUBJECT AND SCOPE. 6 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 DEFINITIONS AND MEASUREMENT .2 The measurement of fintech .3 Financial inclusion definition .4 The measurement of financial inclusion .2 REVIEW OF PREVIOUS STUDIES .1 Fintech and financial inclusion .2 Financial inclusion and other determinants .2 The Lagrange multiplier or score test .30 CHAPTER 4 RESULTS AND DISCUSSION .1 FINANCIAL INCLUSION AND FINTECH .2 FINANCIALINCLUSION AND OTHERS DETERMINANTS INVIETNAM .1 Financial inclusion and gender .2 Financial inclusion and income .3 Financial inclusion and education .38 CHAPTER 5 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS .3 LIMITATIONS AND FUTURE RESEARCH.

50 vi LIST OF ABBREVIATIONS AFI Alliance of Financial Inclusion AI Artificial Intelligence ASIC Australian Securities & Investments Commission ATM Automated Teller Machines eKYC electronic Know Your Customer EVN Electricity of Vietnam FI Financial Inclusion Fintech Financial technology GDP Gross Domestic Product GPFI The Global Partnership for Financial Inclusion GSMA Global System for Mobile Communications ICF Information & Communication Technologies IFI Index of Financial Inclusion IMF International Monetary Fund PCA Principal Component Analysis SBV State Bank of Vietnam SFA Singapore Fintech Association SME Small and Medium Enterprise SMS Short Message Services UK United Kingdom USA United States of America vii LIST OF FIGURES AND TABLES Table 2. Measurement of Fintech.3 The Summary table of literature review on the determinants of financial inclusion 21 Table 3.1 Definition and measurement of variables.1 Adult with an account (%).2 Adults with mobile money account (%).3 Aldults with utility bill payments (%).4 The size of the gender gap in account ownership (%).5 Poorer adults are less likely than wealthier ones to have an account (%).6 Less-educated adults are less than well-educated ones to have an account (%) .8 The determinants of financial inclusion in Vietnam. Mobile cellar subscriptions and individuals using Internet in Vietnam.1 Adult having the formal account 46 Figure 5.2 Individual accounts 46 viii CHAPTER 1 INTRODUCTION Chapter 1- Introduction, the thesis will present the research motivation, research justification, research question, determine objectives, scope, method and give a basic view about the research problem and research structures.1 RESEARCH MOTIVATION Financial inclusion is a topic that has been strongly thesaurus in the digital age. The more underserved SMEs and individuals access financial services when participating in the economy, the more benefits governments and banks observe.

So this win-win relationship will stimulate the economy and has a significant role in promoting financial inclusion. Firstly, to shed light on the question ―Individuals are looking for more convenient and secure ways to accumulate, hold, and transfer value‖. Karlan et al. (2016), Demirgüç-Kunt et al.

(2017) highlighted that inclusion could enable individuals to take the initiative in saving, borrowing, and paying. In this manner, underserved financial services people can access services to improve their life. Fintech plays a key role in reducing the financial fee, helping them become affordable to use these services. Secondly, the more financial services are served, the more benefits for entrepreneurs and SME owners to expand their business, stimulating the economy.

Capital flows will be more efficient when capital is spread evenly across economic sectors, not just large enterprises—thereby increasing credit, promoting financial inclusion. Lu et al. (2020) found that financial inclusion has respectively positive impacts on the credit availability to listed SMEs. Hua & Huang (2020) pointed out that promoting financial inclusion through fintech enables a vast number of SMEs and low-income households to access financial services.

Thirdly, the more tightening the economic components‘ relationship, the faster the cash flows will increase. Thereby, the government benefits from effective monetary policy enforcement. Saraswati et al. (2020) aimed to analyze the effects of financial inclusion on the 1 effectiveness of the Indonesian monetary policy within the framework of monetary policy's transmission mechanism through interest rate channel with both the cost of capital effect and the substitution effect.

Additionally, the results demonstrate that the financial inclusion level affects the inflation rate as a proxy of the Indonesian monetary policy's effectiveness, both in the short and long run. Thereby, the government can perform monetary policy effectively. Therefore, financial inclusion has been becoming a global issue to develop a financial system that serves all members of society. Accordingly, financial inclusion provides the most convenient and affordable services for all individuals and businesses, making a pivotal contribution to the country‘s sustainable development.

In the current context, promoting financial inclusion is a priority policy of many countries worldwide, including Vietnam. Beginning with industrial revolution 4.0 with a foundation including the internet of things, big data, artificial intelligence, cloud computing, blockchain, …, and the remarkable development of many new technologies in two decades have opened up enormous potent in improving access to finance. Technology innovations such as mobile banking, digital payment can reduce transaction costs and overcome these geographical barriers existing for a long time to finance. Fintech‘s emergence and boom in recent times are expected to boost financial inclusion by enhancing finance access for market factors.

At the same time, fintech also helps to create new business models, boost competition, and reduce financial accessing costs. It also provides tools, the foundation to increase the connection between supply and demand, regulation and monitoring financial resources, prevent and control risks (Ozili, 2018). On the other hand, the impact of fintech on financial inclusion can be reversed for some groups on the market, especially adverse society. As Ryu (2018) pointed, fintech can make it a barrier to a segment of the market (group lately adopters) when approaching this type of financial service due to limitations from educational attainment, technology ability, career, working environment where you 2 live.

In imperfect market conditions about political institutions and legal systems, especially financial technology law, fintech can increase the risk to the service user (Ryu, 2018). On the one hand, developed countries like the USA, UK, and Australia always discover financial inclusion strategies to help people live a more standardized life. High technologies, including blockchain, AI, and eKYC, are applied to financial industries to help people access services such as managing financial risk, investment, and lending (Chou, 2019; How et al. With the early introduction of M-PESA, developing countries in Africa soon developed vital financial inclusion, and now they mainly build more infrastructure for emerging foreign banks and innovative financial services.

However, in Vietnam, with mobile phone penetration: 70 percent of the total population ~ 150 million devices and smartphone penetration: 45 percent ~ 50 million, ranking 15th in the world (SFA, 2020), has now started to digitize payment activities payment, which was made ten years ago in African. Thereby the proportion of adults with an account in financial institutions is much lower than the others, only 30 percent less than half that of the world (67 percent) and only approximately one-twice compared to countries with the same income (56 percent) (World Bank, 2018). Since 2016 the government has issued Decision No. 2545/QD-TTg, the Scheme on non-cash payment.

The empirical goal is to stimulate digital payment in e- commerce (70 percent of utility service provider units accept non-cash utility bill payment, 50 percent of individuals use non-cash payment in shopping and consuming). To focus on modern, convenient payment instruments in order to serve rural and urban areas, which contributes to promoting financial inclusion and enhancing individuals (age 15+) having an account at the financial institution at least 70 percentages. However, until now, Vietnam does not achieve the set goals. Consequently, the impact of fintech on financial inclusion is a question that needs studying in Vietnam.

There should be a theoretical study as well as experimental evidence to examine this impact. 3 Hence, ―Enabling financial inclusion through fintech‖ research is conducted, which aims to shed light on the question and add to the gap in research in Vietnam. Based on the research, the author also provides additional empirical evidence of the impact of fintech on financial inclusion with the primary data Global Findex Database 2017 in Vietnam.1 Overall objective This study systematically analyses to find out fintech, that affects financial inclusion, thereby proposing development directions and minimizing risks in order to increase positive influences and minimize negative indirectly to Financial inclusion in Vietnam.2 Specific objectives  Determining the fintech that affects the financial inclusion.  Examining the level impact of fintech on financial inclusion in Vietnam.

 Proposing recommendations so as to promote financial inclusion in Vietnam.3 RESEARCH QUESTIONS After identifying the research objectives as outlined above, a few research questions are issued.  Which factors of fintech affect financial inclusion?  How do fintech influence financial inclusion in Vietnam?  What recommendations are concluded about financial inclusion in Vietnam? 1.4 RESEARCH SUBJECT AND SCOPE The research subject is fintech that affects financial inclusion, and the factors of fintech affect financial inclusion. 4 The research scope includes 1000-observation survey in Vietnam by World Bank in 2017, the Latest Global Findex Database.1 Regression method Quantitative regression is conducted in this study. The author uses probit regression with maximum likelihood estimation to analyze the microdata and test the research hypothesis by Stata 16 software.

To examine the effect of fintech on the financial inclusion of Viet Nam, the dataset of 1000 observations will be used.2 Data sources The research data uses the Global Financial Inclusion (Global Findex) Database, provided by the Development Research Group, Finance, and Private Sector Development Unit. The Global Findex database indicators are drawn from survey data covering almost 150,000 people in 144 economies-representing more than 97 percent of the world‘s population.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ