Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, Internet và mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống xã hội cũng như hoạt động giáo dục. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn tính đến tháng 1 năm 2020, Việt Nam có 68,17 triệu người sử dụng dịch vụ Internet trên tổng số 96,9 triệu dân, trong đó có 65 triệu người sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội cho các mục đích giải trí, kết nối bạn bè, chia sẻ thông tin và kinh doanh. Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát khiến các hoạt động giảng dạy và học tập trực tiếp bị gián đoạn, mạng xã hội đã trở thành công cụ trung gian thiết yếu giúp kết nối người học với giảng viên và nhà trường.

Mặc dù mạng xã hội mang lại kho tàng tri thức mở cùng nhiều tiện ích tra cứu thông tin nhanh chóng, việc lạm dụng hoặc sử dụng thiếu định hướng cũng tiềm ẩn các hệ lụy tiêu cực đối với lối sống và kết quả học tập của sinh viên. Xuất phát từ thực tiễn trên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH) – một trong những cơ sở giáo dục đại học có quy mô sinh viên lớn tại khu vực phía Nam, tác giả Võ Thành Đạt đã thực hiện đề tài khóa luận nhằm lượng hóa các yếu tố tác động đến hành vi học tập qua mạng xã hội của sinh viên nhà trường.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Xác định những nhân tố ảnh hưởng đến hành vi học tập thông qua mạng xã hội của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến hành vi học tập thông qua mạng xã hội của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đưa ra hàm ý quản trị nhằm cải thiện và nâng cao năng lực học tập của sinh viên, đồng thời giảm thiểu tối đa những tác động tiêu cực mà mạng xã hội mang lại.

Câu hỏi nghiên cứu đặt ra:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi học tập thông qua mạng xã hội của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi học tập thông qua mạng xã hội của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh là như thế nào?
  3. Có những phương pháp nào để nâng cao năng lực học tập của sinh viên thông qua việc sử dụng mạng xã hội trong học tập và hạn chế những tác động tiêu cực mà mạng xã hội mang lại?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng mạng xã hội trong học tập của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học các hệ đào tạo tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Khuôn viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (các lớp học, giảng đường, thư viện, căng tin).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ giữa tháng 01/2021 đến đầu tháng 05/2021, trong đó giai đoạn thu thập dữ liệu khảo sát sơ cấp diễn ra từ ngày 01/04/2021 đến ngày 15/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng thực nghiệm ứng dụng mô hình hành vi, kết hợp tổng quan lý luận chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý.

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả đã hệ thống hóa nền tảng lý luận về hành vi con người (dựa trên các định nghĩa của Hernandez & Monroe 2000, Byers 1996, Chisnall 2001, Maslow), khái niệm mạng xã hội (Boyd & Ellison 2007; Phạm Kim Oanh 2021; Khoản 22 Điều 3 Nghị định 72/2013/NĐ-CP của Chính phủ), thuyết động cơ học tập của Zoltán Dörnyei (2001) với 3 phạm vi (ngôn ngữ, người học, môi trường học tập) và hành vi học tập qua mạng xã hội (Nguyễn Thị Bắc, 2018).

Khung mô hình nghiên cứu được xây dựng trên sự kế thừa và tích hợp từ các mô hình hành vi kinh điển:

  • Thuyết Hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975, 1980): Giải thích ý định và hành vi thông qua thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1985, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986, 1989): Xác định hai tiền tố chính là nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.
  • Mô hình kết hợp C-TAM-TPB của Taylor & Todd (1995): Tích hợp các biến số của TAM và TPB để tối ưu hóa khả năng dự báo hành vi sử dụng công nghệ thông tin.

Bên cạnh đó, tác giả tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Maslin Masrom (2007, 2008), Haya Ajjan & Richard Hartshorne (2008), Đoàn Thị Kim Loan & Lưu Thị Trinh (2016), Nguyễn Thị Bắc (2018) và Trần Thị Hồng Loan (2014).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết H1: Sự dễ sử dụng cảm nhận (SD) tác động dương đến hành vi sử dụng mạng xã hội trong học tập của sinh viên.
  • Giả thuyết H2: Sự hữu ích cảm nhận (HI) tác động dương đến hành vi sử dụng mạng xã hội trong học tập của sinh viên.
  • Giả thuyết H3: Thái độ đối với việc sử dụng (TD) tác động dương đến hành vi sử dụng mạng xã hội trong học tập của sinh viên.
  • Giả thuyết H4: Quy chuẩn chủ quan (QC) tác động dương đến hành vi sử dụng mạng xã hội trong học tập của sinh viên.
  • Giả thuyết H5: Nhận thức kiểm soát hành vi (HV) tác động dương đến hành vi sử dụng mạng xã hội trong học tập của sinh viên.
Nhóm nhân tố Ký hiệu Số biến quan sát ban đầu Nguồn trích dẫn thang đo
Sự dễ sử dụng cảm nhận SD 5 biến (SD1 – SD5) Davis (1989), Đoàn Thị Kim Loan & Lưu Thị Trinh (2016)
Sự hữu ích cảm nhận HI 5 biến (HI1 – HI5) Maslin Masrom (2008), Đoàn Thị Kim Loan & Lưu Thị Trinh (2016)
Thái độ đối với việc sử dụng TD 4 biến (TD1 – TD4) Maslin Masrom (2008), Đoàn Thị Kim Loan & Lưu Thị Trinh (2016)
Quy chuẩn chủ quan QC 5 biến (QC1 – QC5) Đoàn Thị Kim Loan & Lưu Thị Trinh (2016), tác giả đề xuất (QC4)
Nhận thức kiểm soát hành vi HV 5 biến (HV1 – HV5) Haya Ajjan & Richard Hartshorne (2008), Đoàn Thị Kim Loan & Lưu Thị Trinh (2016)
Hành vi sử dụng MXH trong học tập HT 3 biến (HT1 – HT3) Maslin Masrom (2008)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Quy trình gồm 6 bước logic: Xác định vấn đề nghiên cứu $\rightarrow$ Xác định mục tiêu nghiên cứu $\rightarrow$ Xác định cơ sở lý thuyết liên quan $\rightarrow$ Thu thập thông tin (thứ cấp và sơ cấp) $\rightarrow$ Xử lý, phân tích dữ liệu trên phần mềm $\rightarrow$ Xác định tồn tại và đề xuất giải pháp, hàm ý quản trị.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (convenience sampling). Dựa trên nguyên tắc tỷ lệ tối thiểu 5:1 của Bollen (1998) và Hair & ctg (1998) cho phân tích EFA (27 biến quan sát cần tối thiểu $27 \times 5 = 135$ mẫu), tác giả phát ra 180 phiếu khảo sát, thu về 174 phiếu, sau khi sàng lọc thu được 170 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") kết hợp các biến định danh nhân khẩu học (giới tính, hệ đào tạo, năm học).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics 20 để thực hiện:
    1. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    2. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
    3. Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson.
    4. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Regression), kiểm định độ phù hợp mô hình ($R^2$), kiểm định ANOVA và hiện tượng đa cộng tuyến (VIF).
    5. Thống kê mô tả mẫu và các giá trị trung bình (Mean).
    6. Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học qua Independent-Samples T-test (theo giới tính) và One-Way ANOVA (theo năm học và hệ đào tạo).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh công nghệ thông tin bùng nổ và sự phổ biến của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, LinkedIn, Zoom, Zalo tại Việt Nam. Tác giả trình bày rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi không gian tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và thời gian thực hiện trong nửa đầu năm 2021. Chương này cũng phân định rõ ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp luận cứ khoa học để nhà trường và sinh viên tối ưu hóa phương thức học tập trực tuyến.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 2 tập trung tổng quan hệ thống lý thuyết về hành vi người dùng, bản chất của mạng xã hội và hành vi học tập qua mạng xã hội. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế vận hành của 4 mô hình lý thuyết cốt lõi (TAM, TRA, TPB, C-TAM-TPB) cùng thuyết động cơ học tập Dörnyei. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước (Maslin Masrom 2007, Haya Ajjan & Richard Hartshorne 2008, Đoàn Thị Kim Loan & Lưu Thị Trinh 2016, Nguyễn Thị Bắc 2018), từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Sự dễ sử dụng cảm nhận, Sự hữu ích cảm nhận, Thái độ đối với việc sử dụng, Quy chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi) và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ thiết kế nghiên cứu 6 bước và quy trình thao tác hóa các khái niệm nghiên cứu thành bảng hỏi khảo sát với 27 biến quan sát. Thang đo định danh bao gồm các biến phân loại: giới tính, hệ đào tạo, sinh viên năm thứ mấy. Thang đo khoảng cách sử dụng thang Likert 5 điểm. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện bằng khảo sát bảng hỏi gián tiếp theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện ($n=170$). Chương này cũng chuẩn hóa các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trên SPSS 20: hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$, hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$, hệ số KMO từ 0,5 đến 1, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$, và hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$ để kiểm soát đa cộng tuyến.

CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ DIỄN GIẢI KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận:

  • Phân tích dữ liệu thứ cấp: Giới thiệu cơ cấu tổ chức và môi trường đào tạo của Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Tiến hành kiểm định cho từng thang đo. Quá trình kiểm định đã loại bỏ 1 biến quan sát không đạt yêu cầu ở thang đo Sự hữu ích cảm nhận (loại biến HI2) và loại bỏ 2 biến quan sát ở thang đo Nhận thức kiểm soát hành vi (loại biến HV4 và HV5), giúp thang đo đạt độ tin cậy tối ưu.
  • Phân tích EFA và tương quan Pearson: Trích xuất các nhân tố đại diện hợp lệ cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập với biến hành vi học tập (HT).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Thiết lập mô hình hồi quy chính thức, kiểm định mức độ giải thích của mô hình thông qua hệ số $R^2$, kiểm định F (ANOVA), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và xác định tỷ trọng đóng góp (%) của từng biến.
  • Thống kê mô tả và kiểm định khác biệt: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, năm học, hệ đào tạo) và mức độ đánh giá trung bình của từng nhóm nhân tố. Thực hiện kiểm định Independent Samples T-test đối với biến giới tính và One-Way ANOVA đối với biến năm học (giả thuyết N2) và hệ đào tạo (giả thuyết N3).

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả phân tích định lượng, khẳng định cả 5 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận. Tác giả xây dựng hệ thống các hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với 5 nhóm nhân tố: Sự dễ sử dụng cảm nhận (SD), Nhận thức kiểm soát hành vi (HV), Thái độ đối với việc sử dụng (TD), Quy chuẩn chủ quan (QC), và Sự hữu ích cảm nhận (HI). Đồng thời, chương này chỉ ra các mặt hạn chế về quy mô mẫu, phương pháp chọn mẫu và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu định lượng

  1. Xác thực mô hình và các nhân tố ảnh hưởng: Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm mô hình gồm 5 nhân tố tác động cùng chiều (dương) đến hành vi học tập thông qua mạng xã hội của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, bao gồm:
    • Sự dễ sử dụng cảm nhận (SD): Nhân tố có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi học tập qua mạng xã hội.
    • Nhận thức kiểm soát hành vi (HV): Nhân tố có tác động tích cực đáng kể sau khi đã thanh lọc các biến quan sát không phù hợp.
    • Thái độ đối với việc sử dụng (TD): Đóng vai trò thúc đẩy tích cực đến hành vi.
    • Quy chuẩn chủ quan (QC): Tác động từ bạn bè, giảng viên, gia đình và xu hướng xã hội thúc đẩy sinh viên tham gia học tập qua mạng xã hội.
    • Sự hữu ích cảm nhận (HI): Có tác động dương nhưng là nhân tố có mức độ ảnh hưởng thấp nhất trong 5 nhân tố.
  2. Sàng lọc thang đo: Quá trình kiểm định Cronbach's Alpha và EFA đã loại bỏ 3 biến quan sát không đạt tiêu chuẩn đo lường gồm: HI2 ("Mạng xã hội đáp ứng mọi yêu cầu về tìm kiếm thông tin của sinh viên"), HV4 ("Anh/chị cảm thấy việc học tập thông qua mạng xã hội là cần thiết"), và HV5 ("Anh/chị có đầy đủ phương tiện và tài nguyên cần thiết để sử dụng mạng xã hội phục vụ cho việc học tập của mình"). Thang đo sau điều chỉnh đảm bảo tính đơn hướng, giá trị hội tụ và độ tin cậy cao.
  3. Kiểm định khác biệt thống kê: Kết quả kiểm định T-test và One-Way ANOVA cung cấp cơ sở đánh giá sự khác biệt/tương đồng về hành vi học tập qua mạng xã hội giữa các nhóm sinh viên phân theo giới tính, hệ đào tạo và số năm đang theo học tại trường.

Hệ thống hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất

Dựa trên thứ tự mức độ tác động của các nhân tố, tác giả đã đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể cho Ban Giám hiệu, Khoa Quản trị Kinh doanh và các đơn vị chuyên trách tại IUH:

  • Đối với nhân tố Sự dễ sử dụng cảm nhận (SD): Tối ưu hóa các nền tảng trực tuyến, xây dựng giao diện e-learning và các kênh mạng xã hội học thuật của trường theo hướng tinh giản thao tác, tốc độ tải nhanh, dễ dàng truy cập mọi lúc mọi nơi trên thiết bị di động.
  • Đối với nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi (HV): Nâng cao kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin cho sinh viên, tổ chức các buổi tập huấn về kỹ năng tra cứu tài liệu học tập, khai thác cơ sở dữ liệu số an toàn và hiệu quả.
  • Đối với nhân tố Thái độ đối với việc sử dụng (TD): Tạo dựng các diễn đàn học thuật trực tuyến sôi nổi, khơi gợi sự hứng thú của sinh viên đối với việc thảo luận nhóm, giải quyết bài tập lớn thông qua các nhóm mạng xã hội học tập.
  • Đối với nhân tố Quy chuẩn chủ quan (QC): Khuyến khích giảng viên tích cực sử dụng mạng xã hội và hệ thống LMS để giao bài tập, trao đổi tài liệu; phát huy vai trò của đội ngũ ban cán sự lớp và các câu lạc bộ học thuật nhằm lan tỏa văn hóa học tập số.
  • Đối với nhân tố Sự hữu ích cảm nhận (HI): Nâng cao chất lượng nguồn tài liệu số hóa, tích hợp các tài liệu học tập chính thống, giáo trình điện tử có giá trị thực tiễn cao để sinh viên nhận thấy rõ lợi ích tiết kiệm thời gian, chi phí và cải thiện kết quả học tập.

Đóng góp của công trình

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng thành công tính ứng dụng của mô hình kết hợp C-TAM-TPB trong bối cảnh hành vi học tập trực tuyến của sinh viên đại học khối ngành kinh tế - kỹ thuật tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng và bằng chứng số liệu cụ thể về nhận thức, thái độ và hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên IUH trong giai đoạn chuyển đổi đào tạo trực tuyến năm 2021, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác quản trị đào tạo của nhà trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả nhận định và phản ánh các hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 170 quan sát hợp lệ và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Do đó, tính đại diện cho toàn thể sinh viên của Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM cũng như sinh viên toàn quốc chưa thực sự toàn diện.
  • Hạn chế về phạm vi không gian nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ được khảo sát duy nhất trong phạm vi khuôn viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, chưa mở rộng đối sánh với các trường đại học công lập, tư thục hoặc các khối ngành đào tạo đặc thù khác.
  • Hạn chế về mô hình và biến số: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 biến độc lập thuộc mô hình TAM và TPB. Các biến số tiềm năng khác (như ảnh hưởng của văn hóa, rủi ro cảm nhận, sự bảo mật thông tin, chất lượng đường truyền internet) chưa được đưa vào kiểm định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo từng khoa, từng năm học.
  • Triển khai nghiên cứu so sánh liên trường đại học trên địa bàn TP.HCM hoặc trên toàn quốc.
  • Bổ sung các biến trung gian, biến điều tiết hoặc các nhân tố môi trường công nghệ mới để nâng cao năng lực giải thích của mô hình hành vi học tập số.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thành Đạt có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng sau:

  1. Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý, Marketing và Khoa học Giáo dục:

    • Cung cấp mẫu hình chuẩn mực về một đề tài khóa luận định lượng ứng dụng phần mềm SPSS: từ quy trình xây dựng mô hình, thao tác hóa thang đo, lập bảng hỏi khảo sát đến các bước kiểm định dữ liệu thực nghiệm.
    • Thang đo 27 biến quan sát (được mã hóa chi tiết từ SD1-SD5, HI1-HI5, TD1-TD4, QC1-QC5, HV1-HV5, HT1-HT3) cùng các nguồn trích dẫn học thuật chuẩn mực là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu về hành vi người dùng, e-learning và chấp nhận công nghệ.
  2. Cán bộ quản lý giáo dục và Ban Giám hiệu các trường đại học:

    • Nguồn dữ liệu thực chứng phản ánh đúng mức độ ưu tiên của sinh viên khi tiếp cận công nghệ học tập (yếu tố "dễ sử dụng" được đặt lên hàng đầu, cao hơn "tính hữu ích").
    • Hệ thống giải pháp quản trị giúp xây dựng chiến lược truyền thông học đường, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và định hướng văn hóa học tập trực tuyến lành mạnh cho người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả đã tổng hợp và tích hợp 4 mô hình lý thuyết hành vi gồm: Thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) và Mô hình kết hợp C-TAM-TPB (Taylor & Todd, 1995), kết hợp thuyết động cơ học tập của Zoltán Dörnyei (2001).

2. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được tiến hành ra sao?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Tác giả phát ra 180 phiếu khảo sát bảng hỏi trực tiếp/gián tiếp tại khuôn viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM từ ngày 01/04/2021 đến 15/04/2021, thu về 174 phiếu và lọc được 170 phiếu khảo sát hợp lệ ($n=170$) để xử lý định lượng trên phần mềm IBM SPSS Statistics 20.

3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha?
Có 3 biến quan sát bị loại bỏ gồm: biến HI2 thuộc nhóm Sự hữu ích cảm nhận ("Mạng xã hội đáp ứng mọi yêu cầu về tìm kiếm thông tin của sinh viên"), biến HV4 ("Anh/chị cảm thấy việc học tập thông qua mạng xã hội là cần thiết") và biến HV5 ("Anh/chị có đầy đủ phương tiện và tài nguyên cần thiết để sử dụng mạng xã hội phục vụ cho việc học tập của mình") thuộc nhóm Nhận thức kiểm soát hành vi.

4. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và nhân tố nào có ảnh hưởng thấp nhất đến hành vi học tập qua mạng xã hội của sinh viên IUH?
Theo kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận, nhân tố Sự dễ sử dụng cảm nhận (SD) có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi học tập thông qua mạng xã hội của sinh viên, trong khi đó nhân tố Sự hữu ích cảm nhận (HI) là nhân tố có mức độ tác động thấp nhất trong 5 nhân tố của mô hình.

5. Nghiên cứu thực hiện kiểm định sự khác biệt thống kê đối với những biến nhân khẩu học nào?
Tác giả thực hiện kiểm định Independent-Samples T-test đối với biến Giới tính, và kiểm định phân tích phương sai One-Way ANOVA đối với biến Năm học (giả thuyết N2: sinh viên năm mấy) và biến Hệ đào tạo (giả thuyết N3) để xác định có hay không sự khác biệt về hành vi học tập qua mạng xã hội giữa các nhóm đối tượng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thành Đạt tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường 5 nhân tố ảnh hưởng đến hành vi học tập qua mạng xã hội của sinh viên. Kết quả phân tích trên mẫu $n=170$ bằng phần mềm SPSS 20 đã xác thực vai trò tác động dương của Sự dễ sử dụng cảm nhận, Nhận thức kiểm soát hành vi, Thái độ sử dụng, Quy chuẩn chủ quan và Sự hữu ích cảm nhận, trong đó tính dễ sử dụng giữ vai trò chi phối mạnh nhất. Hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất bám sát kết quả định lượng, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho nhà trường trong việc hoàn thiện nền tảng đào tạo trực tuyến và định hướng phương pháp học tập số cho người học.