Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và công nghệ số đã thúc đẩy những chuyển biến sâu sắc trong ngành xuất bản toàn cầu. Sách điện tử (ebook) xuất hiện đã làm thay đổi văn hóa đọc và phương thức tiếp cận tri thức của công chúng nhờ khả năng lưu trữ linh hoạt, tính di động cao và chi phí hợp lý. Trên phạm vi quốc tế, thị trường ebook hình thành từ năm 2006 và tăng trưởng nhanh chóng từ năm 2010 khi các dòng máy tính bảng ra đời. Tại thị trường Hoa Kỳ, số liệu khảo sát của Perrin (2016) và PWC (2014) chỉ ra tỷ lệ độc giả đọc ebook tăng trưởng liên tục, với tỷ lệ bán lẻ trên Amazon vào năm 2011 đạt mức 180 ebook trên 100 sách in.

Tại Việt Nam, nhu cầu tiếp cận sách điện tử bắt đầu xuất hiện rõ nét từ năm 2010. Tuy nhiên, giai đoạn đầu chủ yếu diễn ra tình trạng phát tán các tệp điện tử không có bản quyền trên các diễn đàn và website trực tuyến. Mặc dù thị trường đã có sự tham gia của hơn 10 đơn vị xuất bản và phân phối chính quy (như Sachweb của NXB Tổng hợp TPHCM, Ybook của NXB Trẻ, Greelane của NXB Kim Đồng, Komo của Phương Nam, Alezza của Vinapro, Anybook của Viettel, Waka của Công ty Bạch Minh, Tiki, Vinabook), doanh thu từ sách điện tử chỉ chiếm khoảng 1% so với doanh số sách in truyền thống (theo Thongtincongnghe, 2013).

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế và giáo dục lớn với hơn 8,4 triệu dân, 37 trường trung cấp, 75 trường cao đẳng và đại học, cùng gần 200 trường phổ thông trung học (Cục Thống kê TP.HCM, 2016). Quy mô này tạo ra dung lượng nhu cầu rất lớn đối với tài liệu học tập và nghiên cứu. Mặc dù người đọc tại TP.HCM đã chi hơn 131 tỷ đồng mua sách các loại trong năm 2015 (Lam Điền, 2015), thị trường sách điện tử có bản quyền vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, đồng thời thiếu vắng các công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu về hành vi tiêu dùng của nhóm độc giả sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Xác định, phân tích các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến ý định sử dụng sách điện tử của sinh viên tại TP.HCM.
  2. Đề xuất mô hình nghiên cứu và kiểm định hệ thống thang đo các yếu tố tác động đến ý định sử dụng sách điện tử.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị, giải pháp thực tiễn giúp các doanh nghiệp và nhà xuất bản thu hút độc giả sinh viên lựa chọn sách điện tử có bản quyền.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào, với mức độ tác động ra sao, ảnh hưởng đến ý định sử dụng sách điện tử có bản quyền của độc giả tại TP.HCM?
  2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và ít nhất đến ý định sử dụng sách điện tử có bản quyền của sinh viên?
  3. Các doanh nghiệp và nhà xuất bản cần triển khai những giải pháp gì để thu hút độc giả sử dụng sách điện tử?
  4. Mức giá sách điện tử so với sách in ở ngưỡng tỷ lệ nào sẽ tối ưu hóa khả năng thu hút độc giả?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định mua sách điện tử có bản quyền của sinh viên tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (tập trung khảo sát sinh viên Đại học Kinh tế TP.HCM - UEH, các trường đại học/cao đẳng lân cận và khách hàng tại một số nhà sách).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu trong học kỳ cuối năm 2022 (từ ngày 14/10/2022 đến ngày 24/10/2022), trùng với thời điểm bắt đầu năm học mới khi nhu cầu trang bị học liệu của sinh viên tăng cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề tài xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của 4 nền tảng lý thuyết quản trị và hành vi:

  • Lý thuyết về Hành vi tiêu dùng của Kotler và ctg (2005).
  • Lý thuyết Phổ cập sáng tạo (Innovation Diffusion Theory - IDT) của Rogers (1983).
  • Lý thuyết Sử dụng và Thoả mãn (Uses and Gratifications Theory - UGT) của Katz và ctg (1973).
  • Thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 8 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Lợi thế tương đối (Relative Advantage - RA): Kế thừa từ Chen (2015), Hsiuli (2016).
  • Khả năng tiếp cận và sử dụng (Compatibility/Accessibility - CP): Kế thừa từ Chen (2015), Hsiuli (2016), Lai và Chang (2011), Park và Chen (2007).
  • Khả năng dùng thử (Trialability - TA): Kế thừa từ Rogers (1983), Chen (2015), Park và Chen (2007), Hsiuli (2016), Sanni và ctg (2013).
  • Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - SI): Kế thừa từ Ajzen (1991), Chen (2015), Park và Chen (2007), Hsiuli (2016).
  • Sự đa dạng của truyền tải thông tin (Information Format Richness/Diversity - RE): Kế thừa từ Lai và Chang (2011), Zadravec và ctg.
  • Sự tiện lợi (Convenience - CV): Kế thừa từ Lai và Chang (2011), Chen (2015).
  • Tính giải trí (Entertainment - ET): Kế thừa từ Eighmey (1997), Luo (2002), Chen (2015).
  • Sự tương tác xã hội (Social Interaction - SA): Kế thừa từ Katz và ctg (1973), Chen (2015).
  • Biến phụ thuộc: Ý định mua sách điện tử có bản quyền (Intention to Purchase Copyrighted E-books - ITCBCB), kế thừa từ Chen (2015), Hsiuli (2016).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thảo luận nhóm nội bộ 4 thành viên và tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để hiệu chỉnh bảng câu hỏi, xác định thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms kết hợp thu thập trực tiếp tại một số nhà sách. Tổng số phiếu phát ra là 200, sau quá trình sàng lọc và làm sạch còn lại 189 quan sát hợp lệ phục vụ phân tích trên phần mềm SPSS 22.0.
  • Quy trình xử lý thống kê:
    1. Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Sig $< 0.05$, Tổng phương sai trích Total Variance Explained $> 50%$, Eigenvalue $\ge 1$, Hệ số tải Factor Loading $> 0.5$).
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    5. Phân tích hồi quy đa biến (OLS), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), kiểm định tự tương quan (hệ số Durbin-Watson) và kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot, biểu đồ phân tán Scatter Plot.
    6. Kiểm định Independent Samples T-Test và One-way ANOVA theo các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài thông qua việc phân tích bức tranh đối lập giữa sự bùng nổ của ebook trên thế giới và thực trạng thị trường ebook tại Việt Nam, nơi phần lớn thị phần bị chi phối bởi các tệp chia sẻ không có bản quyền. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát đối với sinh viên tại TP.HCM trong tháng 10/2022, đồng thời nêu rõ đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn của công trình đối với các nhà xuất bản.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

Chương này tổng hợp các lý thuyết nền tảng (Kotler, Rogers, Katz, Ajzen) và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để định nghĩa 8 khái niệm nghiên cứu. Tác giả xây dựng hệ thống 8 giả thuyết từ H1 đến H8, giả định mối quan hệ tác động cùng chiều của Lợi thế tương đối, Khả năng tiếp cận, Khả năng dùng thử, Ảnh hưởng xã hội, Sự đa dạng truyền tải, Sự tiện lợi, Tính giải trí và Tương tác xã hội lên Ý định mua ebook có bản quyền.

Chương 3: Dữ liệu & Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết công cụ khảo sát gồm 37 câu hỏi:

  • 7 câu hỏi định danh và hành vi cá nhân (giới tính, độ tuổi, học vấn, nơi sinh sống, kinh nghiệm mua ebook bản quyền, mục đích sử dụng, nguồn tiếp cận sách, mức giá và thời hạn mong muốn).
  • 30 biến quan sát thuộc thang đo Likert 5 điểm đo lường 8 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc. Chương 3 cũng quy định rõ các ngưỡng thống kê nghiêm ngặt dùng để đánh giá dữ liệu trên phần mềm SPSS 22.0.
Mã thang đo Tên nhân tố Số biến quan sát Biến thành phần
RA Lợi thế tương đối 04 RA1, RA2, RA3, RA4
CP Khả năng tiếp cận và sử dụng 03 CP1, CP2, CP3
TA Khả năng dùng thử 03 TA1, TA2, TA3
SI Ảnh hưởng xã hội 03 SI1, SI2, SI3
RE Sự đa dạng của truyền tải thông tin 03 RE1, RE2, RE3
CV Sự tiện lợi 03 CV1, CV2, CV3
ET Tính giải trí 03 ET1, ET2, ET3
SA Tương tác xã hội 03 SA1, SA2, SA3
ITCBCB Ý định mua ebook có bản quyền 03 ITCBCB1, ITCBCB2, ITCBCB3

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên tập mẫu $N = 189$:

  • Mô tả mẫu: Nữ giới chiếm 68.8% (130 người), nam giới chiếm 31.2% (59 người); độ tuổi 18–21 tuổi chiếm 91.0% (172 người); trình độ đại học chiếm 96.3% (182 người); tỷ lệ từng mua sách bản quyền là 50.8% (96 người) so với chưa từng mua là 49.2% (93 người). Mục đích sử dụng phục vụ học tập chiếm tỷ trọng áp đảo (61.2%).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Tất cả 9 thang đo đều đạt độ tin cậy cao với hệ số dao động từ 0.754 đến 0.839.
Thang đo Số biến ban đầu Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Lợi thế tương đối (RA) 04 0.839 Rất tốt
Khả năng tiếp cận và sử dụng (CP) 03 0.775 Tốt
Khả năng dùng thử (TA) 03 0.783 Tốt
Ảnh hưởng xã hội (SI) 03 0.754 Tốt
Sự đa dạng truyền tải thông tin (RE) 03 0.785 Tốt
Sự tiện lợi (CV) 03 0.776 Tốt
Tính giải trí (ET) 03 0.769 Tốt
Tương tác xã hội (SA) 03 0.757 Tốt
Ý định mua sách có bản quyền (ITCBCB) 03 0.795 Tốt
  • Phân tích EFA:
    • Phân tích EFA các biến độc lập (lần 2) đạt hệ số $\text{KMO} = 0.783$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig} = 0.000$, tổng phương sai trích đạt $69.97%$ tại điểm dừng Eigenvalue $\ge 1$, trích xuất 8 nhóm nhân tố rõ ràng.
    • Phân tích EFA biến phụ thuộc đạt phương sai trích $71.136%$, $\text{KMO} = 0.7$, các hệ số tải đều $> 0.5$.
  • Phân tích hồi quy bội:
    • Mô hình đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.689$ (mô hình giải thích được $68.9%$ sự biến thiên của ý định mua sách có bản quyền).
    • Kiểm định ANOVA có giá trị $\text{Sig} = 0.000$ xác nhận mô hình hồi quy là phù hợp.
    • Hệ số Durbin-Watson đạt $1.997$ (gần bằng 2), xác nhận không có tự tương quan bậc nhất.
    • Tất cả hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 3$, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Kiểm định biểu đồ Histogram (phần dư phân phối chuẩn với Mean $\approx 0$, Std. Deviation $= 0.978$), Normal P-P Plot (các điểm nằm sát đường chéo) và Scatter Plot (phần dư phân tán ngẫu nhiên quanh trục 0) xác nhận các giả định hồi quy không bị vi phạm.

Chương 5: Khuyến nghị và kết luận

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả xây dựng 5 nhóm khuyến nghị thực tiễn cho các doanh nghiệp xuất bản sách điện tử nhằm giải quyết bài toán cạnh tranh với ebook lậu, đồng thời trình bày các giới hạn của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm định các nhân tố ảnh hưởng

Phân tích hồi quy xác định được 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê ở mức $5%$ ($\text{Sig} < 0.05$) tác động thuận chiều đến ý định mua sách điện tử có bản quyền của sinh viên:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa (Sig) Kết luận
H6 Sự tiện lợi (CV) $\rightarrow$ Ý định mua 0.273 $< 0.05$ Chấp nhận
H4 Ảnh hưởng xã hội (SI) $\rightarrow$ Ý định mua 0.250 $< 0.05$ Chấp nhận
H5 Sự đa dạng truyền tải (RE) $\rightarrow$ Ý định mua 0.230 $< 0.05$ Chấp nhận
H2 Khả năng tiếp cận/sử dụng (CP) $\rightarrow$ Ý định mua 0.225 $< 0.05$ Chấp nhận
H7 Tính giải trí (ET) $\rightarrow$ Ý định mua 0.210 $< 0.05$ Chấp nhận

Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập: $$\text{ITCBCB} = 0.273 \times \text{CV} + 0.250 \times \text{SI} + 0.230 \times \text{RE} + 0.225 \times \text{CP} + 0.210 \times \text{ET}$$

Trong đó, Sự tiện lợi ($\beta = 0.273$) là nhân tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo là Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0.250$), Sự đa dạng của truyền tải thông tin ($\beta = 0.230$), Khả năng tiếp cận và sử dụng ($\beta = 0.225$) và cuối cùng là Tính giải trí ($\beta = 0.210$). Ba nhân tố Lợi thế tương đối (RA), Khả năng dùng thử (TA) và Tương tác xã hội (SA) không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy sau cùng.

Giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả

  1. Nâng cao sự tiện lợi: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm đầu sách trên nền tảng trực tuyến; thiết kế tệp sách với phông chữ chuẩn hóa, hỗ trợ đồng bộ trên đa thiết bị; rút ngắn quy trình mua và tải tài liệu nhằm tiết kiệm thời gian cho người đọc.
  2. Khai thác ảnh hưởng xã hội: Hiển thị các danh mục sách nổi bật, sách được cộng đồng sinh viên săn đón nhiều nhất trên giao diện chính; xây dựng các video ngắn giới thiệu cách thức độc giả khác sử dụng ebook phục vụ học tập để tạo hiệu ứng lan tỏa.
  3. Đa dạng hóa hình thức truyền tải: Tích hợp đa phương tiện (hình ảnh sắc nét, video minh họa, âm thanh); phát triển các công cụ tương tác trực tiếp trên giao diện đọc như đánh dấu trang, ghi chú (notes) và sao chép văn bản trích dẫn.
  4. Cải thiện khả năng tiếp cận và sử dụng: Thiết kế giao diện đọc sách thân thiện, kế thừa thói quen tiếp nhận thông tin từ sách in truyền thống để giảm thiểu rào cản thao tác kỹ thuật của người dùng mới.
  5. Gia tăng tính giải trí: Tích hợp các liên kết điều hướng nhanh (hyperlinks) giữa các chương mục; hỗ trợ tính năng chia sẻ trích dẫn hoặc tài liệu học tập qua mạng xã hội nhằm tăng trải nghiệm thú vị khi đọc sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Kỹ năng xử lý dữ liệu: Việc vận dụng các công cụ phân tích thống kê định lượng trên SPSS còn gặp một số khó khăn trong khâu sàng lọc và kiểm soát biến số.
  2. Dữ liệu thứ cấp hạn chế: Nguồn tài liệu và nghiên cứu tiền nhiệm về thị trường sách điện tử có bản quyền tại Việt Nam còn ít, gây khó khăn cho việc so sánh đối chiếu đa thời kỳ.
  3. Quy mô và tính đại diện của mẫu: Kích thước mẫu khảo sát còn nhỏ ($N = 189$), giới hạn trong khu vực TP.HCM và tập trung phần lớn vào sinh viên trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), chưa đại diện đầy đủ cho sinh viên toàn quốc hoặc các nhóm độc giả khác.
  4. Phương pháp chọn mẫu: Thu thập dữ liệu theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (khảo sát trực tuyến qua mạng lưới quan hệ bạn bè, người thân), dẫn đến sự mất cân đối nhân khẩu học (nữ giới chiếm $68.8%$).
  5. Phạm vi biến số: Mô hình chưa đưa vào khảo sát các biến nhân khẩu học bổ trợ và đặc điểm phần cứng (loại thiết bị đọc như smartphone, tablet, máy đọc sách chuyên dụng e-reader) vốn có thể tác động đến hành vi sử dụng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, kết hợp phương pháp lấy mẫu xác suất theo phân tầng hoặc theo tỷ lệ trên nhiều tỉnh/thành phố để nâng cao tính đại diện.
  • Bổ sung và kiểm định thêm các biến quan sát mới (như loại thiết bị đọc, thói quen thanh toán điện tử, mức độ bảo mật) nhằm hoàn thiện mô hình giải thích hành vi mua ebook có bản quyền.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế, Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cách thức triển khai một đề tài nghiên cứu hành vi người tiêu dùng từ khâu tổng quan lý thuyết (TPB, IDT, UGT), thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy OLS, T-Test, ANOVA).
  • Các nhà xuất bản, doanh nghiệp kinh doanh nền tảng số: Cung cấp số liệu thực nghiệm về thị hiếu của đối tượng sinh viên tại TP.HCM đối với ebook có bản quyền, xác định mức độ ưu tiên của các yếu tố công nghệ (tiện lợi, đa phương tiện) và định hướng chiến lược giá, truyền thông phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Nghiên cứu kết hợp 4 lý thuyết: Lý thuyết về Hành vi tiêu dùng (Kotler và ctg, 2005), Lý thuyết Phổ cập sáng tạo - IDT (Rogers, 1983), Lý thuyết Sử dụng và Thoả mãn - UGT (Katz và ctg, 1973) và Thuyết Hành vi dự định - TPB (Ajzen, 1991).

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua ebook có bản quyền của sinh viên?

Nhân tố Sự tiện lợi (CV) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.273$, tiếp sau là Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0.250$), Sự đa dạng truyền tải thông tin ($\beta = 0.230$), Khả năng tiếp cận và sử dụng ($\beta = 0.225$) và Tính giải trí ($\beta = 0.210$).

3. Mẫu khảo sát thực tế có quy mô và đặc điểm nhân khẩu học ra sao?

Nghiên cứu làm sạch và phân tích trên 189 đáp viên hợp lệ. Trong đó: 68.8% là nữ (130 người), 31.2% là nam (59 người); 91.0% thuộc độ tuổi 18–21 tuổi (172 người); 96.3% có trình độ đại học (182 người); 50.8% đã từng mua sách điện tử có bản quyền và 49.2% chưa từng mua.

4. Mô hình hồi quy của đề tài giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc?

Mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) là $0.689$, nghĩa là 5 biến độc lập có ý nghĩa thống kê giải thích được $68.9%$ sự thay đổi trong ý định mua sách điện tử có bản quyền của sinh viên.

5. Dữ liệu có vi phạm các giả định hồi quy tuyến tính (đa cộng tuyến, tự tương quan, phân phối chuẩn) không?

Không. Mô hình có hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 3$ (không có đa cộng tuyến), hệ số Durbin-Watson $= 1.997$ (không có tự tương quan bậc nhất), đồ thị Normal P-P Plot và Histogram xác nhận phần dư có phân phối xấp xỉ chuẩn (Mean $\approx 0$, Std. Dev $= 0.978$), biểu đồ Scatter Plot xác nhận quan hệ tuyến tính không bị vi phạm.


Kết luận

Dự án nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thành công mô hình các nhân tố tác động đến ý định mua sách điện tử có bản quyền của sinh viên trên địa bàn TP.HCM với cỡ mẫu 189 quan sát. Kết quả phân tích hồi quy xác định 5 nhân tố có tác động tích cực gồm Sự tiện lợi, Ảnh hưởng xã hội, Sự đa dạng truyền tải thông tin, Khả năng tiếp cận/sử dụng và Tính giải trí, giải thích được 68.9% biến thiên của ý định hành vi. Đây là cơ sở thực nghiệm giúp các nhà xuất bản và đơn vị kinh doanh sách điện tử hoạch định chiến lược hoàn thiện nền tảng kỹ thuật số, tối ưu hóa trải nghiệm đọc và thúc đẩy văn hóa sử dụng học liệu có bản quyền trong môi trường giáo dục đại học.