Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng với VCB Digibank

Nghiên cứu các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với ứng dụng VCB Digibank. Tổng hợp và phân tích chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài nghiên cứu

2021

69
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. VCB Digibank Khám phá yếu tố quyết định sự hài lòng

Trong kỷ nguyên số hóa, sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công quan trọng nhất đối với các dịch vụ ngân hàng số. VCB Digibank, sản phẩm chiến lược của Vietcombank, ra đời trên cơ sở hợp nhất Internet Banking và Mobile Banking, mang đến một nền tảng giao dịch đồng nhất. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành nên sự hài lòng không chỉ giúp Vietcombank giữ chân người dùng hiện tại mà còn là lợi thế cạnh tranh để thu hút khách hàng mới. Một nghiên cứu chuyên sâu được thực hiện bởi nhóm sinh viên Đại học Kinh tế TP.HCM (2021) đã cung cấp những dữ liệu quý giá về cảm nhận và kỳ vọng của người dùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố như giao diện, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự cảm thông và chi phí đến trải nghiệm người dùng VCB Digibank. Kết quả cho thấy, sự hài lòng không chỉ đơn thuần đến từ các tính năng VCB Digibank hiện đại, mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố tâm lý và chi phí. Việc phân tích các yếu tố này giúp ngân hàng xây dựng chiến lược cải tiến sản phẩm một cách hiệu quả, đáp ứng chính xác nhu cầu thị trường và nâng cao vị thế trong lĩnh vực tiện ích ngân hàng số đầy cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng ngân hàng số

Trải nghiệm người dùng (User Experience - UX) là tổng hợp các cảm nhận, thái độ và cảm xúc của một người khi tương tác với một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong lĩnh vực ngân hàng số, UX không chỉ dừng lại ở việc giao diện ứng dụng VCB Digibank có đẹp mắt hay không. Nó bao gồm toàn bộ hành trình của khách hàng, từ lúc đăng nhập, thực hiện chuyển tiền nhanh 24/7, thanh toán hóa đơn online, cho đến khi nhận được sự hỗ trợ từ ngân hàng. Một trải nghiệm người dùng tích cực sẽ trực tiếp làm gia tăng sự hài lòng, từ đó xây dựng lòng trung thành. Ngược lại, một trải nghiệm tồi tệ, dù chỉ xảy ra một lần, cũng có thể khiến khách hàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ. Do đó, việc đầu tư vào cải thiện UX là một chiến lược bắt buộc đối với mọi ngân hàng.

1.2. VCB Digibank trong bối cảnh chuyển đổi số ngành ngân hàng

VCB Digibank là một bước tiến quan trọng của Vietcombank trong cuộc đua chuyển đổi số. Việc ra mắt một ứng dụng đồng nhất cho cả nền tảng web và di động cho thấy nỗ lực của ngân hàng trong việc tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ liền mạch. Tuy nhiên, bối cảnh thị trường hiện nay vô cùng khắc nghiệt với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại và công ty fintech. Mỗi đơn vị đều không ngừng cải tiến sản phẩm, tung ra các chương trình ưu đãi hấp dẫn để thu hút người dùng. Để thành công, VCB Digibank không chỉ cần có công nghệ tốt mà còn phải thấu hiểu sâu sắc hành vi và mong muốn của khách hàng, từ đó đưa ra những giải pháp tài chính thực sự có giá trị.

II. Thách thức lớn nhất khi giữ chân người dùng VCB Digibank

Thị trường ngân hàng số Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Người dùng có rất nhiều lựa chọn và dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ nếu không hài lòng. Thách thức lớn nhất đối với VCB Digibank không chỉ là thu hút người dùng mới mà là giữ chân lượng khách hàng hiện hữu. Các vấn đề như lỗi VCB Digibank trong giờ cao điểm, tốc độ giao dịch chậm, hay quy trình xử lý khiếu nại chưa hiệu quả là những rào cản lớn. Theo nghiên cứu, kỳ vọng của khách hàng ngày càng cao. Họ không chỉ mong muốn một ứng dụng ổn định mà còn yêu cầu các tính năng phải thông minh, cá nhân hóa và an toàn tuyệt đối. Một trong những thách thức cốt lõi là cân bằng giữa việc phát triển các tính năng VCB Digibank mới và việc đảm bảo nền tảng cốt lõi luôn vận hành trơn tru. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong dịch vụ cũng có thể làm xói mòn niềm tin và sự hài lòng. Do đó, việc lắng nghe phản hồi của người dùng và chủ động giải quyết các vấn đề phát sinh là yếu tố sống còn để Vietcombank duy trì lòng trung thành của khách hàng đối với ứng dụng VCB Digibank.

2.1. Cạnh tranh gay gắt từ các tiện ích ngân hàng số khác

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã tạo điều kiện cho nhiều ngân hàng và công ty fintech tung ra các ứng dụng ngân hàng số với nhiều tiện ích vượt trội. Các đối thủ cạnh tranh không chỉ về tính năng mà còn về chính sách phí dịch vụ. Nhiều ứng dụng cung cấp chính sách miễn phí chuyển khoản, miễn phí duy trì tài khoản, tạo ra áp lực lớn lên VCB Digibank. Để giữ chân người dùng, Vietcombank cần liên tục đổi mới, không chỉ ở sản phẩm mà còn ở mô hình kinh doanh và cách tiếp cận khách hàng.

2.2. Xử lý lỗi VCB Digibank và kỳ vọng chưa được đáp ứng

Mặc dù là một ứng dụng hiện đại, lỗi VCB Digibank vẫn có thể xảy ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng. Các lỗi thường gặp có thể liên quan đến việc không thể đăng nhập, giao dịch bị treo, hoặc thông báo không chính xác. Quan trọng hơn cả việc sửa lỗi là cách ngân hàng phản ứng và giao tiếp với khách hàng khi sự cố xảy ra. Một quy trình hỗ trợ khách hàng Vietcombank nhanh chóng, minh bạch và hiệu quả sẽ giúp xoa dịu sự thất vọng và lấy lại niềm tin. Việc không đáp ứng được kỳ vọng về sự ổn định và hỗ trợ kịp thời là một trong những nguyên nhân chính khiến khách hàng cân nhắc rời bỏ dịch vụ.

III. Bí quyết tối ưu chi phí quyết định sự hài lòng VCB Digibank

Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng VCB Digibank là vai trò của yếu tố chi phí. Theo kết quả phân tích hồi quy, chi phí sử dụng là nhân tố có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng, với hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất (β = 0.324). Điều này cho thấy người dùng rất nhạy cảm với các loại phí liên quan đến việc sử dụng ứng dụng. Chi phí không chỉ bao gồm phí duy trì dịch vụ hàng tháng mà còn cả phí cho mỗi giao dịch như chuyển tiền, thanh toán. Một chính sách phí dịch vụ VCB Digibank hợp lý, minh bạch và có tính cạnh tranh cao so với các ngân hàng khác sẽ là một lợi thế cực lớn. Người dùng có xu hướng so sánh biểu phí giữa các ứng dụng trước khi quyết định sử dụng lâu dài. Do đó, việc xây dựng các gói tài khoản tích hợp, giúp tiết kiệm chi phí, hoặc áp dụng các chương trình miễn/giảm phí có điều kiện sẽ là những chiến lược khôn ngoan. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi khách hàng cảm nhận chi phí họ bỏ ra là xứng đáng với những tiện ích ngân hàng số nhận được, mức độ hài lòng của họ sẽ tăng lên đáng kể.

3.1. Phân tích chi tiết về phí dịch vụ VCB Digibank

Phí dịch vụ của VCB Digibank bao gồm nhiều loại khác nhau: phí duy trì, phí chuyển tiền trong và ngoài hệ thống, phí thông báo biến động số dư qua SMS (OTT),... Việc công bố biểu phí một cách rõ ràng, dễ hiểu trên ứng dụng và website là rất cần thiết. Khách hàng cần biết chính xác họ phải trả bao nhiêu cho mỗi dịch vụ. Sự thiếu minh bạch trong cấu trúc phí có thể dẫn đến hiểu lầm và làm giảm sự tin tưởng, ảnh hưởng trực tiếp đến đánh giá VCB Digibank của người dùng.

3.2. Mối tương quan giữa chi phí và lòng trung thành khách hàng

Chi phí thấp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự hài lòng cao nếu chất lượng dịch vụ không tương xứng. Tuy nhiên, trong một thị trường mà chất lượng dịch vụ giữa các ngân hàng ngày càng tương đồng, chi phí lại trở thành yếu tố quyết định. Một chính sách phí cạnh tranh có thể là lý do chính để khách hàng lựa chọn và gắn bó với VCB Digibank. Việc tối ưu hóa chi phí cho khách hàng không chỉ làm tăng sự hài lòng trong ngắn hạn mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho lòng trung thành trong dài hạn.

IV. Cách VCB Digibank đáp ứng và thấu hiểu nhu cầu khách hàng

Bên cạnh chi phí, nghiên cứu đã xác định hai yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng VCB Digibank: sự cảm thông và khả năng đáp ứng. Yếu tố sự cảm thông (β = 0.285) thể hiện qua việc ngân hàng thấu hiểu và quan tâm đến nhu cầu cá nhân của khách hàng. Điều này được thể hiện qua cách hỗ trợ khách hàng Vietcombank giải quyết các vấn đề, sự cố một cách tận tình, cũng như việc chủ động liên hệ khi phát hiện giao dịch bất thường. Yếu tố khả năng đáp ứng (β = 0.283) lại tập trung vào hiệu quả và tốc độ giao dịch. Người dùng mong muốn các thao tác như chuyển tiền nhanh 24/7 hay sao kê tài khoản trực tuyến phải được xử lý ngay lập tức, không có độ trễ. Một ứng dụng cung cấp nhiều tính năng VCB Digibank đa dạng, thiết thực, cùng với tốc độ truy cập nhanh và ổn định sẽ được đánh giá rất cao. Sự kết hợp giữa một hệ thống công nghệ mạnh mẽ (khả năng đáp ứng) và một dịch vụ chăm sóc khách hàng nhân văn (sự cảm thông) tạo nên một trải nghiệm người dùng VCB Digibank hoàn chỉnh, vượt trên cả mong đợi.

4.1. Tầm quan trọng của tốc độ giao dịch và tính năng đa dạng

Tốc độ giao dịch là một trong những tiêu chí hàng đầu khi người dùng đánh giá VCB Digibank. Trong một thế giới vận động nhanh, không ai muốn chờ đợi. Các giao dịch tài chính cần được xác nhận trong vài giây. Bên cạnh đó, sự đa dạng của các tiện ích ngân hàng số như thanh toán hóa đơn online (điện, nước, internet), nạp tiền điện thoại, thanh toán QR code, đặt vé máy bay... cũng góp phần làm tăng tính tiện lợi và mức độ gắn bó của người dùng với ứng dụng.

4.2. Vai trò của dịch vụ hỗ trợ khách hàng Vietcombank hiệu quả

Khi phát sinh sự cố, kênh hỗ trợ khách hàng Vietcombank chính là bộ mặt của ngân hàng. Một dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, hoạt động 24/7 với nhiều kênh liên lạc (tổng đài, chat trực tuyến, email) và có khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng sẽ tạo ra sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng. Việc lắng nghe khiếu nại và tích cực tìm giải pháp không chỉ giải quyết được vấn đề trước mắt mà còn thể hiện sự tôn trọng, qua đó củng cố mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng.

V. Kết quả nghiên cứu Yếu tố bất ngờ về VCB Digibank

Một trong những kết quả đáng chú ý và có phần bất ngờ từ nghiên cứu là vai trò của hai yếu tố: giao diện ứng dụngđộ tin cậy (bảo mật). Mặc dù trong nhận thức chung, đây là hai yếu tố cực kỳ quan trọng, nhưng kết quả phân tích hồi quy lại cho thấy chúng không có tác động ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng VCB Digibank trong mô hình cuối cùng (giá trị p-value > 0.05). Điều này không có nghĩa là giao diện và bảo mật không quan trọng. Thay vào đó, nó có thể được diễn giải rằng đây là những yếu tố 'mặc định', 'vệ sinh' (hygiene factors). Người dùng coi một giao diện dễ sử dụng và một hệ thống bảo mật VCB Digibank vững chắc (với các tính năng như xác thực Smart OTP) là điều kiện cần, là tiêu chuẩn tối thiểu mà bất kỳ ứng dụng ngân hàng nào cũng phải có. Khi các tiêu chuẩn này đã được đáp ứng ở mức tốt, chúng không còn là yếu tố tạo ra sự khác biệt trong mức độ hài lòng. Thay vào đó, các yếu tố như chi phí, sự cảm thông và khả năng đáp ứng mới là những nhân tố tạo ra sự vượt trội và làm khách hàng thực sự hài lòng.

5.1. Đánh giá VCB Digibank Giao diện và bảo mật là yếu tố nền tảng

Kết quả thống kê mô tả trong nghiên cứu cho thấy khách hàng thực tế đánh giá VCB Digibank rất cao về mặt giao diện (điểm trung bình 4.15/5). Điều này chứng tỏ Vietcombank đã làm tốt ở phương diện này. Tương tự, bảo mật VCB Digibank với các lớp xác thực hiện đại được xem là yêu cầu bắt buộc. Khi người dùng đã tin tưởng vào nền tảng, sự quan tâm của họ sẽ chuyển sang các yếu tố mang lại giá trị gia tăng trực tiếp như chi phí và chất lượng dịch vụ hỗ trợ.

5.2. Các tính năng VCB Digibank được người dùng đánh giá cao

Mặc dù không phải là yếu tố quyết định sự hài lòng trong mô hình hồi quy, các tính năng VCB Digibank vẫn đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm người dùng. Các tính năng được đánh giá cao thường là những tiện ích thiết thực, giúp giải quyết các nhu cầu hàng ngày như chuyển tiền nhanh 24/7, khả năng thanh toán hóa đơn online đa dạng và chức năng sao kê tài khoản trực tuyến một cách dễ dàng. Việc liên tục cập nhật và cải tiến các tính năng này giúp ứng dụng luôn mới mẻ và hữu ích trong mắt người dùng.

VI. Hướng đi tương lai để nâng cao sự hài lòng VCB Digibank

Dựa trên kết quả phân tích sâu sắc từ tài liệu nghiên cứu, hướng đi tương lai để nâng cao sự hài lòng của khách hàng VCB Digibank cần tập trung vào ba trụ cột chính đã được chứng minh có ảnh hưởng lớn nhất. Thứ nhất, Vietcombank cần tiếp tục rà soát và tối ưu hóa chính sách phí dịch vụ VCB Digibank. Việc xây dựng các gói dịch vụ linh hoạt, cạnh tranh và minh bạch sẽ là chìa khóa để thu hút và giữ chân khách hàng. Thứ hai, cần đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào hệ thống hỗ trợ khách hàng Vietcombank. Điều này bao gồm việc đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, thấu cảm và trao quyền cho họ để giải quyết vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng. Đồng thời, ứng dụng các công nghệ như AI chatbot để hỗ trợ 24/7. Cuối cùng, việc không ngừng cải thiện khả năng đáp ứng của hệ thống là tối quan trọng. Nâng cấp hạ tầng để đảm bảo tốc độ giao dịch luôn ở mức cao nhất, giảm thiểu lỗi VCB Digibank và phát triển thêm các tiện ích ngân hàng số mang tính đột phá sẽ giúp VCB Digibank không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua kỳ vọng của người dùng.

6.1. Đề xuất giải pháp dựa trên dữ liệu nghiên cứu thực tiễn

Các giải pháp cụ thể có thể bao gồm: (1) Giới thiệu gói tài khoản miễn phí chuyển tiền cho các nhóm khách hàng mục tiêu. (2) Xây dựng một hệ thống phản hồi và khảo sát ngay trên ứng dụng để liên tục thu thập ý kiến người dùng. (3) Tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng để giảm thời gian tải và thực hiện giao dịch. Những hành động này, khi được thực hiện một cách nhất quán, sẽ tạo ra tác động tích cực và bền vững đến sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Tầm nhìn phát triển các tiện ích ngân hàng số của Vietcombank

Trong dài hạn, tầm nhìn của Vietcombank không nên chỉ dừng lại ở một ứng dụng giao dịch. VCB Digibank cần phát triển thành một trợ lý tài chính cá nhân toàn diện, tích hợp các công cụ quản lý chi tiêu, tư vấn đầu tư và cung cấp các sản phẩm tài chính được cá nhân hóa. Bằng cách trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tài chính của khách hàng, Vietcombank sẽ xây dựng được một vị thế vững chắc và nâng sự hài lòng của khách hàng lên một tầm cao mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ ngân hàng số Chương 3: Nghiên cứu thực trạng về sự hài lòng của khách hàng đối với việc sử dụng ứng dụng VCB Digibank của ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam Chương 4: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với ứng dụng VCB Digibank của ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam 4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG SỐ 2.1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DỊCH VỤ: 2. Khái niệm về dịch vụ: Theo Philip Kotler: “Dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà chủ thể này có thể cung cấp cho chủ thể kia. Trong đó đối tượng cung cấp nhất định phải mang tính vô hình và không dẫn đến bất kỳ quyền sở hữu một vật nào cả. Còn việc sản xuất dịch vụ có thể hoặc không cần gắn liền với một sản phẩm vật chất nào” Còn Zeithaml và Bitner (2000) cho rằng: “Dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”.

Từ điển Bách khoa Việt Nam, tại trang 167 giải thích: “Dịch vụ là các hoạt động phục vụ, nhằm thỏa mãn những nhu cầu sản xuất kinh doanh và sinh hoạt.” Như vậy có thể thấy cách quan niệm về dịch vụ khá thống nhất giữa các nhà nghiên cứu mặc dù cách phát biểu là khác nhau.Trong nghiên cứu này, dịch vụ được định nghĩa là những hoạt động, tiện ích mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng để đáp ứng nhu cầu của họ thông qua việc tiếp xúc với nhà cung cấp (nhân viên) hoặc hệ thống của nhà cung cấp (dịch vụ viễn thông, internet). Đặc điểm của dịch vụ: Dịch vụ gồm 4 đặc điểm cơ bản như sau: (Phan & cộng sự, 2006)  Tính vô hình: dịch vụ là vô hình và không tồn tại vật chất. Do đó, các dịch vụ không thể cảm nhận bằng các giác quan. Đây là đặc điểm nổi bật nhất của một dịch vụ và là đặc điểm cơ bản phân biệt nó với một sản phẩm.

Ngoài ra, nó cũng đặt ra một thách thức riêng cho những người tham gia tiếp thị một dịch vụ vì họ cần phải gắn các thuộc tính hữu hình vào một sản phẩm vô hình khác (Nghiên cứu Quản lý, 2008). Đặc điểm vô hình giúp các công ty dịch vụ có thể mở rộng ra toàn cầu vì dịch vụ không có dạng vật chất và do đó có thể được phân biệt và sử dụng để tạo lợi thế.  Tính không đồng nhất: Tính không đồng nhất, do bản chất của dịch vụ, là một hàng hóa được thể hiện phức tạp hơn, nó khác nhau đối với mỗi người 5 mà nó được cung cấp, làm cho nó không đồng nhất. Các dịch vụ hoàn toàn có thể thay đổi.

Rama (2011) tuyên bố rằng hầu như không thể có các dịch vụ tương tự từ cùng một người bán vào lần thứ hai, mặc dù khách hàng trải nghiệm nó ngay lập tức; không có hai khách hàng nào có thể nhận được các dịch vụ giống hệt nhau.  Tính không thể tách rời: một dịch vụ không thể tách rời khỏi nguồn cung cấp ra nó. Có nghĩa là, sản xuất và tiêu dùng sẽ xảy ra đồng thời với dịch vụ (Botten và Neil, 1946). Đây là lý do tại sao Lovelock và Wirtz (2004) nhận định rằng việc thực hiện nhiệm vụ kém của khách hàng có thể ảnh hưởng đến năng suất, làm hỏng trải nghiệm dịch vụ và hạn chế lợi ích vì khách hàng tương tác với thiết bị, cơ sở và hệ thống của nhà cung cấp.

 Tính không lưu trữ được: “Hầu hết các dịch vụ đều dễ hư hỏng, nghĩa là chúng không thể được sản xuất và lưu trữ trước khi tiêu dùng; chúng chỉ tồn tại vào thời điểm chúng được sản xuất ”(Raymond và Fisk, 2008, tr. Các dịch vụ không giống như sản phẩm không thể được lưu trữ hoặc phục hồi, chúng chỉ tồn tại khi hành động đang được thực hiện 2. Khái niệm dịch vụ ngân hàng số: Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: “Ngân hàng số là mô hình ngân hàng hoạt động dựa trên nền tảng quy trình công nghệ để cung cấp toàn bộ các dịch vụ cho khách hàng thông qua các thiết bị số kết nối trên môi trường internet, mạng viễn thông di động hoặc chi nhánh tự phục vụ” Như vậy, ngân hàng số khác ngân hàng điện tử, ngân hàng điện tử (bao gồm các dịch vụ internet banking, SMS Banking, mobile banking) chỉ là kênh cung cấp dịch vụ cho khách hàng dựa trên nền tảng quy trình nghiệp vụ xử lý hiện có của ngân hàng. Trong khi ngân hàng số là ngân hàng hoạt động dựa trên việc số hóa hầu hết các hoạt động ngân hàng: từ số hóa các kênh phân phối truyền thống và phát triển các kênh phân phối hiện đại đến tự động hóa các quy trình hoạt động kinh doanh, ứng dụng phân tích dữ liệu lớn phục vụ quá trình ra quyết định và kiến tạo các sản phẩm số, ứng dụng các sản phẩm có tính sáng tạo.

Ứng dụng VCB Digibank của ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam: 2.1 Ứng dụng VCB Digibank: Theo ngân hàng Vietcombank: “VCB Digibank là dịch vụ Ngân hàng số phiên bản mới do Vietcombank phát triển và cung cấp trên website, ứng dụng ngân hàng di động để khách hàng có thể thực hiện giao dịch với ngân hàng mọi lúc mọi nơi thông qua các thiết bị có kết nối Internet như máy tính, máy tính bảng, thiết bị di động.2 Điểm mới của ứng dụng: Cũng theo Vietcombank: “VCB Digibank là dịch vụ đồng nhất giữa hai dịch vụ Internet Banking và Mobile Banking hiện tại của Vietcombank, mang lại trải nghiệm đồng nhất và hoàn toàn mới cho khách hàng về giao diện, thông tin đăng nhập, hạn mức, phí dịch vụ, tính năng, tiện ích, cho phép khách hàng thực hiện liền mạch các giao dịch tài chính và các tiện ích số trên các kênh ngân hàng số của Vietcombank. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG: 2. Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ: 2. Khái niệm về chất lượng dịch vụ: Theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN ISO 9000:2000: “Chất lượng dịch vụ là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có của dịch vụ thỏa mãn các nhu cầu, mong đợi của khách hàng và các bên có liên quan”.

Các yếu tố cấu thành nên chất lượng dịch vụ: Công cụ SERVQUAL đo lường năm khía cạnh của chất lượng Dịch vụ. Bao gồm: tính hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo và sự đồng cảm.  Tính hữu hình: Đó là cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân sự và tài liệu truyền thông.  Độ tin cậy: Đó là khả năng thực hiện dịch vụ đã hứa một cách đáng tin cậy và chính xác.

 Khả năng đáp ứng: Đó là sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng.  Sự đảm bảo: Nó có nghĩa là để truyền cảm hứng và sự tự tin. Sự đảm bảo được định nghĩa là kiến thức của nhân viên về phép lịch sự và khả năng của công ty và nhân viên của công ty trong việc truyền cảm hứng và sự tự tin. 7  Sự đồng cảm: Nó có nghĩa là cung cấp sự quan tâm chăm sóc cá nhân mà công ty cung cấp cho khách hàng của mình.

Cơ sở lý thuyết về sự hài lòng khách hàng: 2. Khái niệm sự hài lòng khách hàng: Theo Bachelet (1995), “Sự hài lòng của khách hàng là một phản ứng mang tính cảm xúc của khách hàng đáp lại kinh nghiệm của họ đối với một sản phẩm hay dịch vụ”. Oliva, Oliver và Bearden (1995) cho rằng “Sự chênh lệch, hay mối quan hệ của giá trị sản phẩm, dịch vụ mà khách hàng nhận được so với những sản phẩm dịch vụ trước đó sẽ cho thấy sự hài lòng của khách hàng”. Tương tự, Oliver (1997) nêu quan điểm, “Sự hài lòng của khách hàng là sự phản ứng của người tiêu dùng đối với việc đáp ứng những mong muốn của họ”.

Chung quan điểm này, Zeithaml và Bitner (2000) cho rằng, “Sự hài lòng của khách hàng là sự đánh giá của khách hàng thông qua một sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được mong muốn và yêu cầu của họ”. Theo Kotler (2001), “Sự hài lòng của khách hàng là mức độ trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ việc tiêu dùng sản phẩm/dịch vụ và những kỳ vọng của khách hàng”. Bên cạnh đó, Quan & cộng sự (2020) cũng đã chỉ ra “sự hài lòng điện tử sẽ tạo nên lòng trung thành điện tử đối với các khách hàng tham gia vào mua sắm trực tuyến”. Sự hài lòng khách hàng trong nghiên cứu này được hiểu là sự hài lòng của khách hàng về kỳ vọng của họ đối với dịch vụ họ được cung cấp.

Chất lượng dịch vụ được coi là đạt yêu cầu nếu khách hàng sử dụng nó cảm nhận bằng hoặc vượt mức kỳ vọng họ mong đợi. Chất lượng dịch vụ không đạt yêu cầu nếu khách hàng đánh giá dịch vụ không đạt kỳ vọng của họ trước khi sử dụng nó. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng: Đã có hàng nghìn nghiên cứu thực nghiệm về sự hài lòng của khách hàng. Vậy nên, có rất nhiều cách tiếp cận để đạt được sự hài lòng của khách hàng cũng như nhiều cách để đo lường sự hài lòng.

Năm 2001, Bel và Chiao đã tuyên bố rằng chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ và giá cả là yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng. Mặt khác, theo Zeithaml và Bitner (2000) đã chứng minh rằng sự hài lòng của khách hàng không chỉ bị ảnh hưởng bởi chất lượng sản phẩm và dịch vụ và giá cả mà còn bởi các yếu tố tình huống và yếu tố cá nhân. Theo lý thuyết đó Zeithaml và Bitner (2000) đã phát triển một mô hình thỏa mãn khách hàng, cũng là mô hình về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng: 8 2. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng: Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đã được nhiều người nghiên cứu, và kết quả cho thấy rằng cả hai thực sự độc lập, nhưng lại liên quan chặt chẽ với nhau, ngụ ý rằng yếu tố này gia tăng thì yếu tố còn lại cũng tăng và ngược lại (Sureshchandar et al.

Theo Zeithaml và Bitner (2003), sự hài lòng và chất lượng dịch vụ về cơ bản là khác nhau về nguyên nhân và kết quả của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ