Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, năng lực ngoại ngữ – đặc biệt là kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuẩn hóa qua chứng chỉ TOEIC (Test of English for International Communication) – đã trở thành tiêu chí cốt lõi trong tuyển dụng nhân sự chất lượng cao. Theo số liệu thống kê giáo dục, với hơn 400.000 sinh viên đại học tuyển mới mỗi năm (tăng trưởng bình quân 4,34%/năm, đạt quy mô trên 1,6 triệu sinh viên) và hơn 5.533 trung tâm ngoại ngữ hoạt động trên toàn quốc, thị trường EdTech và đào tạo tiếng Anh chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt cùng dòng vốn đầu tư hàng trăm triệu USD (như Yola nhận 14,9 triệu USD, VUS nhận 10 triệu USD, hay thương vụ định giá 150 triệu USD của ILA).

Tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), Khoa Quản trị Kinh doanh (FBA) – đơn vị đạt chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế AUN-QA – đã thiết lập chuẩn đầu ra bắt buộc cho sinh viên tốt nghiệp tối thiểu đạt 450 điểm TOEIC quốc tế. Yêu cầu này tạo áp lực lớn lên sinh viên trong việc tìm kiếm đơn vị luyện thi phù hợp, trong khi thị trường dịch vụ đào tạo tồn tại tình trạng bất cân xứng thông tin, chất lượng phân hóa sâu sắc và thiếu các tiêu chuẩn đánh giá định lượng minh bạch.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            VẤN ĐỀ CỐT LÕI (PAIN POINTS)                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chuẩn đầu ra bắt buộc TOEIC >= 450 điểm gây áp lực tốt nghiệp trễ hạn.        |
| 2. Ma trận thông tin từ >5.500 trung tâm với chất lượng không đồng đều.           |
| 3. Rủi ro chi phí học tập cao nhưng không đạt cam kết đầu ra kỳ vọng.             |
| 4. Thiếu mô hình lượng hóa các yếu tố tâm lý - hành vi tác động đến quyết định.   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Xác định các nhân tố cấu thành: Hệ thống hóa và nhận diện các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh - IUH.
  2. Đo lường mức độ tác động: Sử dụng các kỹ thuật định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính bội) để kiểm định mô hình và xác định trọng số ảnh hưởng của từng nhân tố.
  3. Đề xuất hàm ý quản trị: Xây dựng hệ thống giải pháp định hướng dữ liệu giúp các trung tâm đào tạo ngoại ngữ tối ưu hóa chiến lược chiêu sinh, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi học viên.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Cách tiếp cận: Tích hợp Lý thuyết Hành vi Hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior), kết hợp mô hình Đánh giá Chất lượng Dịch vụ (SERVQUAL) để thiết lập khung phân tích đa biến.
  • Phạm vi khảo sát: Sinh viên các khóa đại trà và chất lượng cao thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (Cơ sở chính, Gò Vấp, TP.HCM).
  • Quy mô mẫu: Khảo sát định lượng trên 341 đáp viên, thu về $N = 317$ quan sát hợp lệ được xử lý qua phần mềm thống kê chuyên dụng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường đào tạo TOEIC hiện nay vận hành dựa trên nhiều mô hình dịch vụ với các thuộc tính cạnh tranh khác biệt. Sinh viên khi đưa ra quyết định đăng ký thường phải cân nhắc giữa uy tín thương hiệu, chi phí và khả năng tiếp cận.

Tiêu chí so sánh Trung tâm chuỗi quy mô lớn (VUS, ILA, Yola) Trung tâm chuyên luyện thi TOEIC (Phạm Phương, Ms Hoa, Toeic MCB) Lớp học gia sư / Nhóm tự phát Online
Học phí / Khóa Cao (6.000.000 - 15.000.000 VNĐ) Trung bình (2.000.000 - 4.500.000 VNĐ) Thấp (< 1.500.000 VNĐ)
Cam kết chuẩn đầu ra Quy trình hoàn phí/học lại phức tạp Cam kết văn bản, hỗ trợ thi lại linh hoạt Không có cam kết pháp lý
Độ phủ truyền thông Đa kênh phủ rộng, ngân sách lớn Livestream Facebook, tương tác mạng xã hội Truyền miệng, bài đăng diễn đàn
Tỷ lệ sinh viên IUH chọn Thấp - Trung bình (do rào cản chi phí) Rất cao (chiếm >60% thị phần khảo sát) Phân tán, tỷ lệ duy trì thấp

Ưu tiên hóa yêu cầu nghiên cứu theo mô hình MoSCoW

+------------------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc phải có):                                                      |
| - Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha > 0.6, Corrected Item-Total > 0.3)|
| - Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO >= 0.5, Bartlett Sig. < 0.05, Variance > 50%)|
| - Mô hình hồi quy tuyến tính xác định hệ số Beta chuẩn hóa (p-value < 0.05).       |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| SHOULD HAVE (Nên có):                                                              |
| - Phân tích phương sai One-way ANOVA và Independent T-Test theo nhân khẩu học.     |
| - Phân tích tương quan Pearson ma trận đa biến kiểm soát hiện tượng đa cộng tính.  |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| COULD HAVE (Có thể có):                                                            |
| - Khảo sát so sánh thị phần thực tế của các trung tâm TOEIC quanh khu vực Gò Vấp.  |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| WON'T HAVE (Tạm thời không thực hiện):                                             |
| - Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM bậc cao (dành cho các nghiên cứu tiếp theo).    |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Khung nghiên cứu được thiết kế dạng cấu trúc liên kết nhân quả giữa 5 biến độc lập bậc một tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc bậc một.

Phương trình toán học tổng quát của mô hình hồi quy:

$$Y = \beta_0 + \beta_1 \cdot X_1 + \beta_2 \cdot X_2 + \beta_3 \cdot X_3 + \beta_4 \cdot X_4 + \beta_5 \cdot X_5 + \varepsilon$$

Trong đó:

  • $Y$: Ý định lựa chọn trung tâm luyện thi TOEIC (YD).
  • $X_1$: Danh tiếng của đơn vị đào tạo (DT).
  • $X_2$: Nhận thức kiểm soát hành vi (KS).
  • $X_3$: Nhận thức chủ quan (CQ).
  • $X_4$: Nhận thức về chi phí học tập (CP).
  • $X_5$: Nhận thức về sự tiếp cận (TC).
  • $\beta_0$: Hằng số hồi quy; $\beta_1 \dots \beta_5$: Hệ số hồi quy riêng phần; $\varepsilon$: Sai số ngẫu nhiên.

Thống kê bộ công cụ và môi trường xử lý dữ liệu:

  • Nền tảng thu thập dữ liệu: Google Forms API kết hợp bảng hỏi trực tiếp.
  • Phần mềm phân tích dữ liệu: IBM SPSS Statistics v20.0 (x86_64 build).
  • Ngôn ngữ xử lý bổ trợ: Python 3.9 (thư viện pandas, statsmodels, scipy phục vụ tự động hóa kiểm định chéo).

Methodology

Tiến trình nghiên cứu được triển khai tuần tự qua mô hình thác nước chuẩn hóa (Standard Waterfall Empirical Pipeline):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                         TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU 4 GIAI ĐOẠN                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Giai đoạn 1: Định tính] Nghiên cứu tài liệu -> Phỏng vấn chuyên gia -> Bản thảo |
| [Giai đoạn 2: Sơ bộ]     Khảo sát Pilot N=60 -> Cronbach Alpha sơ bộ -> Chỉnh sửa |
| [Giai đoạn 3: Định lượng]Khảo sát chính thức N=317 -> EFA -> Hồi quy -> ANOVA     |
| [Giai đoạn 4: Hàm ý]     Tham vấn hội đồng -> Xây dựng hàm ý quản trị             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kỹ thuật xác định kích thước mẫu (Sample Size Calculation)

Theo nguyên tắc Hair et al. (2006), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tính theo công thức:

$$n = \sum_{j=1}^{m} k \cdot P_j$$

Với $P = 24$ biến quan sát độc lập và tỷ lệ quan sát trên một biến $k = 5/1$: $$n_{\text{tối thiểu}} = 5 \times 24 = 120 \text{ mẫu}$$

Nghiên cứu thu thập thực tế $N = 317$ mẫu hợp lệ, hoàn toàn đáp ứng ngưỡng $N \ge 300$ cho độ chính xác cao của hệ số tải nhân tố $\lambda \ge 0.35$ ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0.05$.


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập và làm sạch dữ liệu diễn ra theo các bước chuẩn hóa:

  1. Lập bảng hỏi sơ bộ: Thiết kế 28 thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  2. Kiểm định Pilot ($N=60$): Loại bỏ biến rác và kiểm tra tính hội tụ ban đầu.
  3. Mã hóa dữ liệu và làm sạch: Khử bỏ 24 mẫu lỗi do trả lời đơn điệu (straight-lining) hoặc thiếu dữ liệu, giữ lại 317 quan sát.

Kịch bản phân tích dữ liệu tự động (Automation Script / SPSS Syntax):

* Kịch bản xử lý kiểm định độ tin cậy và hồi quy đa biến trên SPSS.
RECODE DT1 DT2 DT3 DT4 DT5 DT6 KS1 KS2 KS3 KS4 CQ1 CQ2 CQ3 CQ4 CQ5 CQ6 
       CP1 CP2 CP3 CP4 TC1 TC2 TC3 TC4 TC5 YD1 YD2 YD3 (MISSING=SYSMIS).
EXECUTE.

* 1. Kiem dinh Cronbach's Alpha cho thang do Danh tieng (DT)
RELIABILITY
  /VARIABLES=DT1 DT2 DT3 DT4 DT5 DT6
  /SCALE('DanhTieng_Scale') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
  /SUMMARY=TOTAL.

* 2. Phan tich Nhan to Kham pha EFA (Principal Axis Factoring, Varimax Rotation)
FACTOR
  /VARIABLES DT1 DT2 DT3 DT4 DT5 DT6 KS1 KS2 KS3 KS4 CQ1 CQ2 CQ3 CQ4 CQ5 CQ6 CP1 CP2 CP3 CP4 TC1 TC2 TC3 TC4 TC5
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS DT1 DT2 DT3 DT4 DT5 DT6 KS1 KS2 KS3 KS4 CQ1 CQ2 CQ3 CQ4 CQ5 CQ6 CP1 CP2 CP3 CP4 TC1 TC2 TC3 TC4 TC5
  /PRINT INITIAL KMO EXTRACTION ROTATION FSCORE
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PAF
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* 3. Hoi quy tuyen tinh boi (Linear Regression)
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT YD_MEAN
  /METHOD=ENTER DT_MEAN KS_MEAN CQ_MEAN CP_MEAN TC_MEAN.

Testing và validation

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo sơ bộ ($N = 60$) và chính thức ($N = 317$)

Mọi thang đo đều đạt chuẩn học thuật với hệ số tương quan biến - tổng ($r_{\text{item-total}} > 0.30$) và Cronbach's Alpha $> 0.60$.

Ký hiệu Tên thang đo Số biến quan sát Cronbach's Alpha sơ bộ ($N=60$) Đánh giá độ tin cậy
DT Danh tiếng của đơn vị đào tạo 6 0.889 Rất tốt ($> 0.8$)
KS Nhận thức kiểm soát hành vi 4 0.803 Tốt ($> 0.8$)
CQ Nhận thức chủ quan 6 0.867 Rất tốt ($> 0.8$)
CP Nhận thức về chi phí học tập 4 0.868 Rất tốt ($> 0.8$)
TC Nhận thức về sự tiếp cận 5 0.917 Xuất sắc ($> 0.9$)
YD Ý định lựa chọn trung tâm 3 0.647 Chấp nhận được ($> 0.6$)

2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO): Đạt giá trị thỏa mãn điều kiện kiểm định ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), xác nhận tập dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố.
  • Kiểm định Bartlett (Bartlett's Test of Sphericity): Giá trị thống kê có ý nghĩa rất cao ($p\text{-value} = 0.000 < 0.001$), bác bỏ giả thuyết các biến không có tương quan trong tổng thể.
  • Tổng phương sai trích (Total Variance Explained): Đạt $> 50%$, giá trị Eigenvalue của tất cả các nhân tố trích xuất đều $> 1.0$, giữ nguyên cấu trúc 5 nhân tố độc lập ban đầu mà không có biến quan sát nào bị loại.

Kết quả đạt được

Thống kê mô tả giá trị trung bình (Descriptive Mean Analysis, $N = 317$)

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        XẾP HẠNG ĐIỂM TRUNG BÌNH (MEAN SCORE)                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nhận thức sự tiếp cận (TC):  Mean = 4.343  [Rất quan trọng]                    |
| 2. Nhận thức chủ quan (CQ):     Mean = 3.980  [Quan trọng]                        |
| 3. Nhận thức chi phí (CP):      Mean = 3.986  [Quan trọng]                        |
| 4. Danh tiếng đơn vị (DT):      Mean = 3.844  [Khá quan trọng]                    |
| 5. Kiểm soát hành vi (KS):      Mean = 2.198  [Dưới trung bình / Rào cản]        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Nhân tố Tiếp cận (TC): Đạt điểm trung bình cao nhất (TC1 đạt $4.343/5.000$). Sinh viên ưu tiên trung tâm có sự kết nối đa kênh, hỗ trợ tương tác ngoài giờ qua Zalo/Facebook và chia sẻ kho học liệu số tự học.
  • Nhân tố Kiểm soát hành vi (KS): Đạt điểm trung bình thấp nhất ($2.198/5.000$), trong đó tiêu chí KS3 ("Tôi có điều kiện về tài chính") đạt điểm thấp, phản ánh đặc điểm sinh viên phần lớn có mức thu nhập/trợ cấp dưới 5 triệu VNĐ/tháng ($78,2%$ tổng mẫu), dẫn đến sự dè dặt về khả năng tự quyết tài chính.
  • Thị phần trung tâm thực tế: Trung tâm TOEIC Phạm Phương chiếm ưu thế lớn nhất với $33,75%$ sinh viên được hỏi theo học, nhờ mô hình tương tác trực tuyến, livestream giải đề định kỳ và vị trí địa lý liền kề trường.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu đã mở rộng và hoàn thiện khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực giáo dục đại học thông qua việc so sánh đối sánh với các công trình tiêu biểu đi trước:

Tiêu chí so sánh Nghiên cứu của Hồ Trúc Vi & Phan Trọng Nhân (2018) Nghiên cứu của Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) Đề tài nghiên cứu hiện tại (Trần Dương Thế Tùng, 2021)
Đối tượng & Phạm vi Ý định học cao học của sinh viên IUH ($N = 432$) Quyết định chọn CT liên kết quốc tế tại ĐH Huế ($N = 206$) Ý định chọn trung tâm TOEIC của SV Quản trị Kinh doanh IUH ($N = 317$)
Cơ sở lý thuyết Mở rộng TPB + Brand Loyalty Phân tích hồi quy nhân khẩu học & Chi phí - Cơ hội Tích hợp TPB + TRA + SERVQUAL định hướng EdTech
Biến số tiếp cận mới Không có biến số Tiếp cận đa kênh Có biến "Công tác truyền thông" (đơn tuyến) Bổ sung "Nhận thức về sự tiếp cận (TC)" (tương tác 2 chiều, học liệu số)
Đóng góp định lượng Nhận thức kiểm soát là nhân tố mạnh nhất Yếu tố cơ hội việc làm & giảng viên nước ngoài dẫn đầu Chứng minh Sự tiếp cận (Mean 4.34)Chuẩn chủ quan (Mean 3.98) chi phối hàng đầu

Đóng góp học thuật và thực tiễn:

  1. Lượng hóa sự dịch chuyển hành vi số: Chứng minh rằng trong kỷ nguyên mạng xã hội, quyết định của sinh viên không còn phụ thuộc thụ động vào danh tiếng truyền thống mà chịu chi phối mạnh mẽ bởi tính tương tác thời gian thực (real-time interaction) của giảng viên và đánh giá từ cộng đồng trực tuyến.
  2. Bộ công cụ thang đo chuẩn hóa: Cung cấp thang đo 24 biến quan sát đã qua kiểm định Cronbach's Alpha và EFA đạt chuẩn, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu hành vi người học tại các trường đại học khối kinh tế.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, các trung tâm đào tạo TOEIC cần triển khai lộ trình 4 trụ cột chiến lược nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi:

Kế hoạch hành động cụ thể cho đơn vị đào tạo:

+------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. TRỤ CỘT TIẾP CẬN VÀ TƯƠNG TÁC (Chiếm ưu tiên hàng đầu - Mean 4.34):             |
|    - Xây dựng Group Zalo/Facebook hỗ trợ học thuật 24/7 do trợ giảng phụ trách.    |
|    - Phát triển kho tài liệu mở: Bộ đề ETS phân tích chi tiết, App luyện từ vựng.   |
|    - Tổ chức chuỗi Livestream giải đề hàng tuần trên Fanpage.                      |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. TRỤ CỘT CHUẨN CHỦ QUAN VÀ TRUYỀN THÔNG (Mean 3.98):                             |
|    - Triển khai chương trình 'Đại sứ sinh viên' (Referral Program): Tặng voucher    |
|      khi giới thiệu bạn bè cùng phòng/cùng khoa đăng ký.                           |
|    - Công khai bảng điểm thực tế và video cảm nhận của cựu sinh viên FBA đã đạt    |
|      chuẩn đầu ra >= 450 - 650+ TOEIC trên các hội nhóm sinh viên IUH.             |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. TRỤ CỘT TỐI ƯU HÓA HỌC PHÍ VÀ CHÍNH SÁCH THƯỞNG (Mean 3.98):                   |
|    - Áp dụng chính sách 'Hoàn trả học phí / Thưởng nóng': Giảm 20-50% học phí      |
|      cho sinh viên bứt phá điểm số đầu ra hoặc đạt chuẩn ngay lần thi đầu.         |
|    - Hỗ trợ chia nhỏ học phí theo tháng, liên kết ví điện tử không lãi suất.       |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. TRỤ CỘT NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘI NGŨ (Mean 3.84):                                  |
|    - Chuẩn hóa 100% giáo viên có chứng chỉ quốc tế (TOEIC >= 950, CELTA/TESOL).     |
|    - Định kỳ đo lường chỉ số Net Promoter Score (NPS) của học viên giữa khóa.      |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và phương pháp luận:

  • Giới hạn không gian mẫu: Dữ liệu khảo sát tập trung tại Khoa Quản trị Kinh doanh - IUH, chưa bao phủ toàn bộ các khoa kỹ thuật hoặc các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua Google Forms trong giai đoạn hậu giãn cách dịch bệnh, có thể tồn tại sai số tự chọn (self-selection bias).
  • Mô hình thống kê: Mới dừng lại ở phân tích EFA và Hồi quy tuyến tính bội OLS, chưa kiểm định mối quan hệ phi tuyến tính hoặc biến điều tiết (moderating variables).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Mở rộng quy mô mẫu lên $N \ge 1.000$ quan sát đa trường (ĐHQG TP.HCM, UEH, UFM) để tăng tính đại diện.
  2. Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM-PLS) trên SmartPLS 4.0 để đánh giá các tác động gián tiếp và biến trung gian (như Thái độ hay Niềm tin thương hiệu).
  3. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các nền tảng tự học AI (như Elsa Speak, TestPro, ChatGPT) đối với ý định chọn trung tâm truyền thống.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN LIÊN QUAN                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học viên:                                                             |
| -> Cung cấp khung tiêu chí rõ ràng để thẩm định và lựa chọn trung tâm uy tín.     |
| -> Giảm thiểu rủi ro lãng phí chi phí và thời gian học tập kém hiệu quả.          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Các trung tâm Ngoại ngữ & Doanh nghiệp EdTech:                                    |
| -> Nắm bắt insight chính xác về hành vi sinh viên để tối ưu ngân sách Marketing.  |
| -> Nâng cao tỷ lệ giữ chân học viên (Retention Rate) nhờ cải thiện chăm sóc số.   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu & Giảng viên:                                                      |
| -> Bộ dữ liệu và thang đo chuẩn hóa phục vụ kiểm định các mô hình hành vi TPB.    |
| -> Tài liệu tham khảo ứng dụng phân tích định lượng trong Quản trị Dịch vụ.       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về mẫu khi thực hiện nghiên cứu định lượng tương tự là gì?

Cần áp dụng nguyên tắc tối thiểu của Hair et al. ($N \ge 5 \times \text{tổng số biến quan sát}$) và thỏa mãn ngưỡng phân tích EFA ($N \ge 100 - 150$). Với bộ thang đo 24 biến, mẫu tối thiểu là 120, và khuyến nghị đạt trên 300 mẫu để đạt độ ổn định ma trận xoay.

2. Sự khác biệt giữa kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA là gì?

Cronbach's Alpha đo lường tính nhất quán nội tại (độ tin cậy) của các biến trong cùng một thang đo đơn nhất ($r > 0.3$, $\alpha > 0.6$). EFA kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, giúp phân nhóm các biến quan sát vào đúng các nhân tố tiềm ẩn có ý nghĩa thống kê.

3. Tại sao biến Nhận thức kiểm soát hành vi (KS) lại có điểm trung bình thấp nhất?

Do sinh viên đại học phần lớn chưa tự chủ hoàn toàn về tài chính ($78,2%$ có thu nhập $< 5$ triệu VNĐ/tháng), phụ thuộc vào trợ cấp gia đình, dẫn đến việc họ cảm thấy khó tự quyết định các khoản chi tiêu học phí lớn mà không có sự trợ giúp.

4. Các trung tâm quy mô nhỏ có thể ứng dụng kết quả này như thế nào mà không tốn nhiều chi phí?

Tập trung tối đa vào nhân tố Nhận thức về sự tiếp cận (TC)Nhận thức chủ quan (CQ): Xây dựng nhóm học tập tương tác cao trên Zalo, tạo kho tài liệu ôn thi chất lượng miễn phí, và tận dụng cơ chế truyền miệng thông qua chính sách ưu đãi giới thiệu bạn bè.

5. Mô hình nghiên cứu này có áp dụng được cho việc luyện thi các chứng chỉ khác như IELTS, TOEIC 4 kỹ năng không?

Hoàn toàn có thể mở rộng. Tuy nhiên, cần điều chỉnh lại thang đo chi phí (CP) và danh tiếng (DT) cho phù hợp với đặc thù học phí cao và yêu cầu học thuật khắt khe hơn của các chứng chỉ quốc tế chuyên sâu.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Dương Thế Tùng (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, hướng dẫn bởi TS. Trần Phi Hoàng) đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về hành vi lựa chọn cơ sở đào tạo ngoại ngữ của sinh viên trong thời kỳ chuyển đổi số. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật phân tích định lượng chặt chẽ trên bộ dữ liệu $N = 317$, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của Nhận thức về sự tiếp cậnChuẩn chủ quan, đồng thời định vị rõ rào cản từ Nhận thức kiểm soát hành vi. Kết quả này không chỉ mang lại giá trị học thuật trong việc củng cố lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mà còn là cẩm nang chiến lược giúp các nhà quản trị giáo dục nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.