Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 cùng tác động từ đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy sự chuyển dịch phương thức kinh doanh của các doanh nghiệp bán lẻ sang môi trường số. Tại Việt Nam, thị trường thương mại điện tử (TMĐT) ghi nhận tốc độ tăng trưởng 18%, đạt quy mô 11,8 tỷ USD vào năm 2020, trở thành quốc gia duy nhất tại Đông Nam Á đạt mức tăng trưởng hai con số trong giai đoạn dịch bệnh bùng phát. Tốc độ mở rộng này mang lại cơ hội gia tăng thị phần nhưng cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các nền tảng số.

Theo dữ liệu từ Metric.vn được trích dẫn trong đồ án, sàn thương mại điện tử Lazada chiếm vị trí thứ hai trong ngành TMĐT tại Việt Nam với 12,54% thị phần và đạt doanh thu 12,54 tỷ đồng. Mặc dù duy trì vị thế dẫn đầu cùng các chiến lược tiếp cận người dùng liên tục, Lazada vẫn đối mặt với các vấn đề nội tại như kiểm soát hàng giả, hàng lậu, an toàn thông tin cá nhân và áp lực từ chính sách khuyến mãi của các đối thủ cạnh tranh. Nhóm tác giả thực hiện đề tài nhằm phân tích mô hình kinh doanh B2B (Business-to-Business) và B2C (Business-to-Consumer) của sàn Lazada trên nền tảng hệ thống thông tin quản lý (MIS).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hệ thống thông tin quản lý, thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh trên sàn TMĐT.
  2. Khảo sát cấu trúc vận hành thực tế của Lazada, phân tích chi tiết quy trình giao dịch, thanh toán, vận chuyển và hậu mãi trong hai mô hình B2B và B2C.
  3. Đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên các tiêu chí vận hành hệ thống, từ đó đề xuất các định hướng hoàn thiện mô hình kinh doanh cho sàn.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình kinh doanh B2B và B2C trên hệ thống sàn thương mại điện tử. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thực tiễn vận hành của nền tảng Lazada tại thị trường Việt Nam, dựa trên dữ liệu hoạt động đến tháng 12 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa khoa học Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và Thương mại điện tử:

  • Định nghĩa và phân loại TMĐT: Tiếp cận định nghĩa từ Luật mẫu về Thương mại điện tử của UNCITRAL (1996), APEC (1999), Globerman và cộng sự (2001), WTO và Liên minh châu Âu (EU). Đồ án sử dụng phân kỳ lịch sử phát triển TMĐT 4 giai đoạn của Albertin (2012) từ truyền tải thông tin, xử lý đơn hàng điện tử, phân phối sản phẩm số đến giai đoạn hợp nhất tương tác đa chiều.
  • Hệ thống thông tin quản lý (MIS): Khung cấu trúc tích hợp giữa con người, thủ tục, cơ sở dữ liệu và thiết bị phục vụ ba cấp quản lý (tác nghiệp, chiến thuật, chiến lược). Các phân hệ nghiệp vụ chính được phân tích gồm: HTTT tài chính, HTTT marketing, HTTT sản xuất, HTTT quản trị nguồn nhân lực (HRM), HTTT quản trị quan hệ khách hàng (CRM), HTTT quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và HTTT hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
  • Quy trình triển khai và vòng đời HTTT: Áp dụng quy trình triển khai 5 bước (Xác định/lập kế hoạch, Thiết lập kiến trúc CNTT, Lựa chọn giải pháp, Thử nghiệm/cài đặt/tích hợp, Khai thác/bảo trì) kết hợp mô hình vòng đời phát triển hệ thống 5 giai đoạn của Valacich (1999).
  • Mô hình kinh doanh TMĐT: Phân loại 4 mô hình B2B (phân phối điện tử phía người bán, mua sắm trực tuyến phía người mua, sàn giao dịch trung gian, thương mại hợp tác) và 5 mô hình B2C theo lý thuyết của Nemat (2011) (bán hàng trực tiếp, trung gian trực tuyến/dropshipping, mô hình dựa trên quảng cáo, mô hình cộng đồng, mô hình tính phí dịch vụ).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ tài liệu học thuật, sách chuyên ngành, báo cáo ngành của Metric.vn, iPrice Group và quy chế hoạt động chính thức của Lazada. Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) kết hợp so sánh đối chiếu giữa lý thuyết quản trị hệ thống và thực tế vận hành của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về ngành thương mại điện tử Việt Nam và hệ thống thông tin quản lý

Chương 1 phác thảo bức tranh tổng thể về thị trường TMĐT toàn cầu và trong nước, đồng thời xác lập vai trò của hệ thống thông tin quản lý trong doanh nghiệp số:

  • Tốc độ tăng trưởng thị trường: Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương chiếm hơn 70% quy mô TMĐT toàn cầu. Tại Việt Nam, quy mô thị trường bán lẻ trực tuyến tăng từ 5 tỷ USD năm 2015 lên 8,06 tỷ USD năm 2018, đạt 13,7 tỷ USD vào năm 2021 với 74,8% người dùng Internet tham gia mua sắm trực tuyến; ước tính quy mô sẽ đạt 57 tỷ USD vào năm 2025.
  • Xu hướng phát triển TMĐT: Ghi nhận sự bùng nổ của 4 xu hướng chủ đạo: Thương mại xã hội (Social Commerce), Thương mại di động (M-Commerce), Bán hàng đa kênh (Omni-Channel) và mô hình tiếp thị liên kết/người có sức ảnh hưởng (MGM, KOL, KOC).
  • Cấu trúc và vai trò của MIS: Hệ thống thông tin tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh, tối ưu hóa quá trình ra quyết định và tự động hóa nghiệp vụ nội bộ. Chương này phân tích cơ chế vận hành của 6 phân hệ chức năng (Tài chính, Marketing, Sản xuất, HRM, CRM 6 chức năng, SCM và ERP).
  • Triển khai và quản trị HTTT: Trình bày 5 bước triển khai hệ thống, 4 chiến lược đầu tư công nghệ (mua phần mềm đóng gói, thuê dịch vụ, tự phát triển nội bộ, phát triển từ người dùng cuối) và mô hình quản trị nguồn lực thông tin theo 5 khối cấu trúc tổ chức (Con người, Nhiệm vụ, Công nghệ, Cấu trúc, Văn hóa).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về mô hình kinh doanh B2B và B2C của sàn thương mại điện tử

Chương này tập trung làm rõ bản chất lý thuyết, cơ chế vận hành và sự khác biệt giữa hai mô hình giao dịch cốt lõi:

  • Mô hình B2B: Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp qua Internet/Intranet/Extranet, chiếm khoảng 85% giá trị thương mại toàn cầu. Mô hình có đặc điểm số lượng khách hàng ít nhưng quy mô đơn hàng lớn, chu kỳ bán hàng kéo dài và quyết định mua hàng mang tính hợp lý cao.
  • Mô hình B2C: Giao dịch trực tiếp từ doanh nghiệp tới người tiêu dùng cuối cùng, tập trung vào trải nghiệm cá nhân hóa, chu kỳ đơn hàng ngắn và quyết định mua chịu tác động lớn từ cảm xúc và tiếp thị.
  • Lịch sử sàn TMĐT: Giao dịch điện tử khởi nguồn từ hệ thống chuyển tiền điện tử (EFT) và trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) thập niên 1970; cột mốc giao dịch qua mạng ARPANET năm 1972 giữa sinh viên MIT và Stanford; thử nghiệm hệ thống kết nối TV - máy tính của Michael Aldrich năm 1979-1980; sàn giao dịch máy tính Boston Computer Exchange năm 1982; và việc Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ (NSF) dỡ bỏ lệnh cấm thương mại hóa Internet vào năm 1991.

Bảng so sánh chi tiết giữa hai mô hình được hệ thống hóa như sau:

Tiêu chí so sánh Mô hình B2B Mô hình B2C
Đối tượng khách hàng Doanh nghiệp, tổ chức, nhà phân phối Người tiêu dùng cá nhân
Đối tượng tập trung Mối quan hệ đối tác lâu dài Sản phẩm và trải nghiệm người dùng
Loại sản phẩm giao dịch Nguyên liệu thô, linh kiện, bán thành phẩm Hàng hóa tiêu dùng cuối cùng
Khối lượng đơn hàng Quy mô lớn, giá trị giao dịch cao Quy mô nhỏ lẻ, giá trị từng đơn thấp
Chu kỳ bán hàng Dài hạn, quy trình thẩm định phức tạp Ngắn hạn, diễn ra nhanh chóng
Cơ sở quyết định mua Kế hoạch, dự toán, tính kinh tế Cảm xúc, nhu cầu cá nhân, tiếp thị
Yếu tố tạo dựng thương hiệu Sự tin tưởng, uy tín và hợp tác chiến lược Hoạt động quảng cáo, khuyến mãi, hình ảnh

Chương 3: Ứng dụng mô hình kinh doanh B2B và B2C của sàn thương mại điện tử trong thực tế

Chương 3 đi sâu vào trường hợp nghiên cứu điển hình của sàn thương mại điện tử Lazada tại thị trường Việt Nam:

  • Thông tin tổng quan và thành tựu: Lazada vận hành theo sứ mệnh "Trao tận tay người tiêu dùng Việt Nam nguồn hàng phong phú nhất với giá cả cạnh tranh" và tầm nhìn "Trở thành trang web bán hàng uy tín hàng đầu Việt Nam". Năm 2021, tổng giá trị hàng hóa (GMV) của Lazada cán mốc 21 tỷ USD, lượng người tiêu dùng hoạt động đạt 130 triệu người; quý III/2021 đạt lượng truy cập trung bình 21,4 triệu lượt/tháng.
  • Cấu trúc hệ sinh thái đối tác:
    • Nhà bán hàng & LazMall: Hợp tác với các nhà bán lẻ và thương hiệu chính hãng lớn (Dyson, Fahasa, Xiaomi, Abbott, Adidas, SkinCeuticals, Samsung, Nestlé, Estée Lauder, Tefal, Onpoint).
    • Mạng lưới tiếp thị: Chương trình Lazada Affiliate kết hợp cùng đội ngũ KOL/KOC.
    • Đối tác logistics & thanh toán: Đơn vị vận chuyển (GHN Express, Ninja Van, AhaMove, J&T Express, Best Express, VNPost) và hệ thống ngân hàng (Vietcombank, MBBank, Sacombank, HSBC, Vietinbank, TPBank), ví điện tử (MoMo, ZaloPay, Viettel Money, ví eM).
  • Chi tiết các quy trình vận hành:
    • Quy trình mua hàng (8 bước): Từ tìm kiếm, so sánh giá, chọn giỏ hàng, nhập thông tin giao nhận, áp mã giảm giá, lựa chọn phương thức thanh toán đến xác nhận hoàn tất đơn hàng.
    • Quy trình bán hàng (9 bước): Đăng ký tài khoản, thiết lập thông tin gian hàng trên Lazada Seller Center, cập nhật tài khoản ngân hàng, đăng tải sản phẩm, tiếp nhận và xử lý đơn hàng, bàn giao vận chuyển và đối soát doanh thu.
    • Quy trình thanh toán: Phân chia 2 kỳ thanh toán cho nhà bán (Kỳ 1: từ ngày 1 đến ngày 14; Kỳ 2: từ ngày 15 đến cuối tháng; số dư dưới 50.000 đồng được cộng dồn). Khách hàng thanh toán qua COD, thẻ tín dụng/ATM hoặc ví điện tử.
    • Quy trình giao nhận (3 hình thức): Giao hàng bởi Lazada (kho FBL/LazMall), Giao hàng bởi nhà bán (qua bên thứ ba) và Lấy hàng tại điểm tiếp nhận liên kết (Coopsmile, Satra, Circle K).
    • Quy trình hậu mãi và xử lý tranh chấp: Quy trình 6 bước đổi trả/hoàn tiền; quy trình bảo hành (phản hồi trong 30 ngày qua email); xử lý khiếu nại đối với hàng nội địa và hàng quốc tế (thời hạn phản hồi tối đa 45 ngày).

Chương 4: Đánh giá hiệu quả của mô hình B2B và B2C của sàn thương mại điện tử Lazada

Đồ án phân tích hiệu quả hoạt động của Lazada thông qua 9 tiêu chí vận hành:

  1. Chất lượng thông tin: Mô tả thông tin sản phẩm đa dạng và có tính năng tương tác trực tiếp; tuy nhiên tồn tại tình trạng người bán khai khống thông tin và bất cập trong hệ thống đánh giá (nhiều trường hợp đánh giá 1 sao nhưng để lại bình luận tích cực).
  2. Đặc tính hàng hóa: Phủ sóng 12 ngành hàng, tạo sự đa dạng nhưng gây áp lực lớn lên công tác kiểm duyệt và kiểm soát chất lượng danh mục.
  3. Uy tín nhà cung cấp: Mô hình LazMall xây dựng được niềm tin với các thương hiệu quốc tế, nhưng sàn vẫn gặp khó khăn trong việc loại bỏ triệt để các gian hàng vi phạm cam kết chất lượng.
  4. Khả năng giao dịch: Nền tảng công nghệ hỗ trợ quản lý kho, công cụ Chat và giải pháp hậu cần đa kênh (Lazada Logistics) xử lý hàng triệu đơn hàng mỗi ngày.
  5. Phương thức thanh toán: Tích hợp đa dạng các cổng thanh toán số; song hệ thống vẫn phát sinh lỗi kỹ thuật (bị trừ tiền nhưng đơn hàng không ghi nhận hoặc trừ tiền lặp lại, thủ tục đối soát hoàn tiền kéo dài).
  6. Bảo mật thông tin: Áp dụng mã OTP và bảo mật đa lớp khi đăng nhập; tuy nhiên vẫn tồn tại rủi ro rò rỉ thông tin khách hàng từ khâu in phiếu giao hàng hoặc việc nhà bán tự ý chia sẻ dữ liệu.
  7. Khâu giao hàng: Hệ thống logistics rộng lớn giúp tối ưu hóa thời gian giao hàng, nhưng tỷ lệ hư hỏng đối với hàng hóa dễ vỡ vẫn là vấn đề cần khắc phục.
  8. Dịch vụ chăm sóc khách hàng: Tích hợp công cụ hỗ trợ trực tuyến, ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu hành vi và nhân khẩu học để cá nhân hóa đề xuất mua sắm.
  9. Chất lượng sản phẩm: Kể từ tháng 3/2019, Lazada áp dụng chính sách ngừng dịch vụ đồng kiểm (thanh toán trước khi mở kiện hàng). Thay đổi này đã bị các đối tượng xấu lợi dụng lập "gian hàng ma", tự ý gửi hàng giả mạo (gạch, đá, giấy vụn) qua đơn vị vận chuyển ngoài để chiếm đoạt tiền của người mua.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hệ thống hóa toàn diện mô hình vận hành TMĐT của Lazada dưới góc nhìn Hệ thống thông tin quản lý (MIS). Các kết quả và đề xuất chính bao gồm:

  • Làm rõ cấu trúc vận hành: Mô tả chi tiết luồng dữ liệu và quy trình tương tác giữa ba chủ thể: Lazada (nền tảng trung gian), Nhà bán hàng (B2B) và Người tiêu dùng cuối cùng (B2C).
  • Phát hiện hạn chế thực tiễn: Nhận diện rõ các điểm nghẽn kỹ thuật và chính sách, đặc biệt là lỗi đồng bộ dữ liệu thanh toán số và lỗ hổng từ việc bãi bỏ chính sách đồng kiểm hàng hóa vào tháng 3/2019.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Hoàn thiện Logistics: Mở rộng hệ thống kho bãi trung chuyển, nâng cấp quy trình đóng gói và giám sát đặc biệt đối với danh mục hàng dễ vỡ.
    • Tối ưu thanh toán và an toàn dữ liệu: Nâng cấp hạ tầng kết nối API với các cổng thanh toán ngân hàng nhằm giảm lỗi giao dịch; bổ sung điều khoản chế tài nghiêm ngặt đối với hành vi làm lộ hoặc mua bán dữ liệu khách hàng từ phía đối tác vận chuyển và nhà bán.
    • Kiểm soát nguồn hàng: Thắt chặt quy trình xác minh danh tính gian hàng trực tuyến, áp dụng thuật toán tự động rà soát các gian hàng có dấu hiệu lừa đảo và xem xét điều chỉnh cơ chế đồng kiểm có điều kiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Đồ án được thực hiện trong khuôn khổ môn học nên còn tồn tại một số giới hạn:

  • Phương pháp tiếp cận chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và quan sát hành vi người dùng, chưa tiến hành khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn để lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng phân hệ MIS.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các số liệu công khai đến cuối năm 2022, chưa đánh giá sâu các cập nhật công nghệ mới (như ứng dụng AI tạo sinh trong đề xuất sản phẩm hoặc hệ thống tự động hóa kho hàng thế hệ mới).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng đa kênh, so sánh định chuẩn (benchmarking) giữa Lazada, Shopee và TikTok Shop về hiệu quả xử lý đơn hàng và năng lực bảo mật hệ thống.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cách thức phân tích một hệ thống TMĐT thực tế dựa trên khung lý thuyết MIS.
  • Nhà bán hàng và doanh nghiệp khởi nghiệp trên sàn: Tham khảo chi tiết 9 bước thiết lập gian hàng trên Lazada Seller Center, cơ chế đối soát thanh toán 2 kỳ và quy trình xử lý khiếu nại, bảo hành theo quy chuẩn của sàn.
  • Nhà nghiên cứu thị trường: Sử dụng bảng so sánh cấu trúc B2B/B2C và dữ liệu phân tích 9 tiêu chí vận hành để xây dựng các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ thương mại điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Lazada áp dụng mô hình kinh doanh nào và hệ sinh thái đối tác gồm những ai?
Lazada vận hành theo mô hình trung gian kết hợp cả B2B và B2C. Nền tảng kết nối 12 ngành hàng thông qua hệ sinh thái đối tác gồm: Nhà bán lẻ, các thương hiệu chính hãng trên LazMall (như Samsung, Abbott, Adidas, Tefal), mạng lưới KOL tiếp thị liên kết (Lazada Affiliate), các đơn vị vận chuyển (GHN, Ninja Van, J&T, VNPost) và hệ thống ngân hàng/ví điện tử (MoMo, ZaloPay, Viettel Money, ví eM).

2. Chu kỳ thanh toán doanh thu giữa Lazada và nhà bán hàng được quy định như thế nào?
Lazada thực hiện thanh toán tiền hàng cho nhà bán theo 2 giai đoạn mỗi tháng: Kỳ 1 (từ ngày 1 đến ngày 14) và Kỳ 2 (từ ngày 15 đến ngày cuối tháng). Hệ thống sẽ tự động đối soát, khấu trừ các khoản phí cố định, phí dịch vụ và tiền phạt vi phạm chính sách; nếu số dư cuối kỳ dưới 50.000 đồng, hệ thống sẽ tự động cộng dồn sang kỳ thanh toán tiếp theo.

3. Quy định về thời hạn xử lý bảo hành và khiếu nại trên sàn Lazada diễn ra trong bao lâu?
Đối với sản phẩm gửi về kho Lazada để bảo hành, khách hàng sẽ nhận được phản hồi thông tin đơn hàng và tình trạng xử lý qua email trong vòng tối đa 30 ngày. Đối với các tranh chấp khiếu nại liên quan đến nhà bán hàng quốc tế, thời hạn phản hồi kết quả giải quyết tối đa là 45 ngày kể từ ngày tiếp nhận yêu cầu hợp lệ.

4. Chính sách giao nhận thay đổi vào tháng 3/2019 của Lazada đã phát sinh lỗ hổng gì?
Kể từ tháng 3/2019, Lazada ngừng áp dụng dịch vụ đồng kiểm hàng hóa khi nhận, buộc người mua phải thanh toán trước khi mở gói hàng. Kẻ xấu đã lợi dụng kẽ hở này để lập các "gian hàng ma", rao bán hàng giảm giá sâu, sau đó không xác nhận đơn trên hệ thống mà tự ý gửi hàng giả mạo (gạch, đá, giấy vụn) thông qua dịch vụ vận chuyển ngoài nhằm thu tiền COD từ người mua.

Kết luận

Đồ án học phần Hệ thống thông tin quản lý của nhóm sinh viên Trường Kinh doanh - Đại học UEH đã phân tích có hệ thống mô hình kinh doanh B2B và B2C của sàn thương mại điện tử Lazada. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế vận hành từ khâu xử lý thông tin, đặt hàng, quản lý dòng tiền đến logistics và dịch vụ hậu mãi. Các phát hiện và giải pháp được đề xuất trong tài liệu phản ánh trung thực thực trạng vận hành của sàn, đóng góp tư liệu nghiên cứu thiết thực cho lĩnh vực quản trị hệ thống thông tin thương mại điện tử tại Việt Nam.