Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên công nghệ số và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, công nghệ thông tin đã thâm nhập sâu rộng vào mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Đặc biệt, giai đoạn biến động do đại dịch Covid-19 đã tạo ra bước ngoặt lớn làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng từ phương thức mua sắm trực tiếp truyền thống sang giao dịch trực tuyến trên các nền tảng số. Ngay cả khi dịch bệnh đã được kiểm soát và các hoạt động kinh tế trở lại bình thường, thói quen tiêu dùng số vẫn tiếp tục duy trì và thúc đẩy thương mại điện tử (TMĐT) tăng trưởng với tốc độ cao.

Tại thị trường Việt Nam, TMĐT ghi nhận sự phát triển vượt bậc. Theo các báo cáo được trích dẫn trong đồ án:

  • Báo cáo của Decision Lab (Quý 1/2022) chỉ ra rằng Shopee là sàn TMĐT được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam, chiếm 44% thị phần sử dụng so với các nền tảng khác.
  • Dữ liệu từ We Are Social (hai tháng đầu năm 2022) xếp Shopee đứng thứ 4 trong số các ứng dụng di động có lượng truy cập/hoạt động nhiều nhất và đứng thứ 7 về lượt tải xuống.
  • Thống kê của Metric.vn cho thấy trong 6 tháng (tính từ tháng 11/2021), Shopee chiếm 72% thị phần doanh số toàn thị trường TMĐT Việt Nam (đạt 43,12 nghìn tỷ đồng), vượt trội so với Lazada chiếm 20,9% (đạt 12 nghìn tỷ đồng), trong khi các sàn Tiki và Sendo chỉ chiếm thị phần nhỏ còn lại.
  • Tốc độ phát triển TMĐT nửa đầu năm 2022 của Việt Nam đứng thứ hai trong khu vực Đông Nam Á, chỉ xếp sau Indonesia.

Xuất phát từ thực tiễn trên, nhóm nghiên cứu thuộc Khoa Công nghệ thông tin Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) đã thực hiện đề tài "Tìm hiểu về các loại mô hình thương mại điện tử B2B, B2C, C2C".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại điện tử và vai trò của hệ thống thông tin quản lý (MIS) trong hoạt động doanh nghiệp.
  2. Phân tích bản chất, đặc điểm, quy trình, ưu điểm và hạn chế của ba mô hình giao dịch cốt lõi: Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B), Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C), và Khách hàng với Khách hàng (C2C).
  3. Phân tích trường hợp điển hình về việc ứng dụng và chuyển đổi mô hình kinh doanh trên sàn TMĐT Shopee tại thị trường Việt Nam.
  4. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong mô hình vận hành của Shopee và chỉ ra các xu hướng phát triển của ngành TMĐT trong tương lai.

Đối tượng nghiên cứu là các mô hình kinh doanh TMĐT (B2B, B2C, C2C) cùng cơ chế vận hành thực tế của sàn TMĐT Shopee. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian thị trường Việt Nam (có đối chiếu với khu vực Đông Nam Á và thế giới) dựa trên chuỗi số liệu thứ cấp từ giai đoạn 2017 đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài xây dựng trên nền tảng lý thuyết tích hợp giữa Thương mại điện tử và Hệ thống thông tin quản lý (MIS):

  • Khái niệm Thương mại điện tử: Dẫn chiếu theo định nghĩa chung và định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xác định TMĐT là quá trình sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm/dịch vụ hoặc thông tin thông qua mạng Internet, Intranet, Extranet và mạng máy tính toàn cầu (WWW).
  • Hệ thống thông tin quản lý (MIS): Khung lý thuyết về MIS với tư cách là hệ thống thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin hỗ trợ ra quyết định, điều phối và kiểm soát quy trình tác nghiệp. Đề tài khảo sát 7 phân hệ ứng dụng trong kinh doanh:
    • Hệ thống thông tin tài chính (Financial Information System).
    • Hệ thống thông tin marketing (Marketing Information System).
    • Hệ thống thông tin quản lý sản xuất (Manufacturing/Production Information System).
    • Hệ thống quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM).
    • Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM).
    • Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM).
    • Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP).
    • Hệ thống tự động hóa văn phòng (Office Automation System).
  • Mô hình kinh doanh TMĐT: Phân loại các cấu trúc giao dịch trực tuyến căn bản (B2B, B2C, C2C, B2E, C2B, G2C, G2B, G2G) và các biến thể chuyên biệt của từng mô hình.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất số liệu thống kê từ các tổ chức nghiên cứu thị trường, bao gồm Statista, Metric.vn, iPrice Group, Decision Lab, We Are Social & Hootsuite, cùng các công bố thông tin chính thức từ Tập đoàn SEA (công ty mẹ của Shopee).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Phân loại, so sánh đối chiếu các thuộc tính vận hành giữa các mô hình B2B, B2C và C2C dựa trên các tiêu chí chuẩn hóa.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Tiếp cận trực tiếp cấu trúc nền tảng Shopee để phân tích mục tiêu giá trị, mô hình doanh thu, cấu trúc chi phí, hình thức thanh toán, giao diện người dùng và hệ thống hỗ trợ khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

Chương này tập trung làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa TMĐT và hạ tầng hệ thống thông tin trong quản trị doanh nghiệp hiện đại:

  • Khái quát và đặc điểm TMĐT: Nêu rõ 6 đặc trưng cốt lõi của TMĐT gồm: diễn ra qua môi trường Internet; phạm vi hoạt động không biên giới; sự tham gia của tối thiểu ba chủ thể (người mua, người bán, trung gian cung cấp nền tảng); thời gian giao dịch 24/7 không giới hạn; thị trường giao dịch được kiến tạo bởi hệ thống thông tin; sự tác động hai chiều giữa TMĐT và công nghệ thông tin.
  • Thực trạng phát triển TMĐT tại Việt Nam: Theo số liệu của Statista, tốc độ tăng trưởng TMĐT toàn cầu đạt 16,24% vào năm 2021. Tại Việt Nam, quy mô TMĐT năm 2021 đạt 16 tỷ USD (tăng trưởng trên 20%) và được dự báo đạt 39 tỷ USD vào năm 2025 với mức tăng trưởng 29%. Về cơ cấu chi tiêu tiêu dùng trực tuyến năm 2021, mặt hàng điện tử chiếm 1,57 tỷ USD, đứng thứ hai sau ngành du lịch - lữ hành và logistics (3,1 tỷ USD), xếp trên thời trang, hàng gia dụng và chăm sóc sắc đẹp.
  • Tổng quan về MIS và các hệ thống ứng dụng trong kinh doanh:
    • Khái quát 3 chức năng chính (cung cấp báo cáo thống nhất, cung cấp dữ liệu liên thông, khai thác CSDL nội bộ) và 3 tác động lớn của MIS (tạo lợi thế cạnh tranh, hỗ trợ ra quyết định kinh doanh qua phân tích What-If, tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ).
    • Phân tích chi tiết các phân hệ: Hệ thống tài chính; Hệ thống marketing; Hệ thống sản xuất; Hệ thống HRM; Hệ thống CRM; Hệ thống SCM (gồm 3 mắt xích: nhà cung cấp, đơn vị sản xuất, khách hàng); Hệ thống ERP (phân tích lợi ích, thách thức triển khai và xu hướng tích hợp đám mây, AI, IoT); Hệ thống TMĐT (với các xu hướng bán hàng đa kênh Omnichannel, MGM, KOL, KOC); Hệ thống tự động hóa văn phòng trên nền tảng mạng LAN/WAN.

Chương 2: THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ CÁC MÔ HÌNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Chương 2 phân tích chuyên sâu các mô hình giao dịch và quy trình nghiệp vụ trong thương mại điện tử:

  • Quy trình giao dịch TMĐT: Chu trình khép kín gồm 5 bước: (1) Tập hợp thông tin; (2) Đặt hàng; (3) Thanh toán; (4) Hoàn thành trao đổi (phân phối trực tuyến hoặc giao hàng vật lý); (5) Chăm sóc khách hàng (hậu mãi, giải quyết khiếu nại, voucher).
  • Phân tích mô hình B2B (Business-to-Business):
    • Khái niệm: Giao dịch giữa các tổ chức doanh nghiệp, dựa trên tính logic và quy trình mua hàng chặt chẽ.
    • 4 phân loại mô hình B2B: Mô hình thiên về bên bán (điển hình như Cisco bán thiết bị mạng qua website); Mô hình thiên về bên mua (điển hình như Walmart với cổng thu mua từ các nhà cung ứng); Mô hình trung gian (các sàn giao dịch B2B); Mô hình thương mại hợp tác (sàn giao dịch điện tử tập trung như e-marketplaces, exchange hubs, trading exchanges, net marketplaces).
  • Phân tích mô hình B2C (Business-to-Consumer):
    • Khái niệm: Bán hàng trực tiếp từ doanh nghiệp tới người tiêu dùng cuối cùng.
    • 5 mô hình B2C: Người bán hàng trực tiếp (quy mô sản xuất nhỏ); Trung gian trực tuyến (Shopee, Lazada, Tiki); B2C dựa trên quảng cáo; B2C dựa trên cộng đồng (Facebook, Instagram, Zalo); B2C dựa trên tính phí (điển hình là Netflix).
  • Phân tích mô hình C2C (Consumer-to-Consumer):
    • Khái niệm: Giao dịch trực tiếp giữa các cá nhân tiêu dùng qua nền tảng hỗ trợ.
    • Các hình thức C2C: Đấu giá trực tuyến (điển hình là eBay); Giao dịch trao đổi hiện vật ngang giá; Dịch vụ hỗ trợ giao dịch/thanh toán (điển hình là PayPal); Bán tài sản ảo (vật phẩm game trực tuyến).
  • So sánh phân biệt giữa các mô hình B2B, B2C và C2C:
Tiêu chí so sánh Mô hình B2B Mô hình B2C Mô hình C2C
Định nghĩa Giao dịch TMĐT giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp Giao dịch TMĐT giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng Giao dịch TMĐT giữa người tiêu dùng với nhau
Khách hàng Doanh nghiệp, tổ chức, nhà bán lẻ Người dùng cuối (đơn lẻ) Người dùng cuối (cá nhân)
Đối tượng tập trung Xây dựng mối quan hệ dài hạn Tập trung vào sản phẩm Tập trung vào sản phẩm
Số lượng hàng hóa Quy mô đơn hàng lớn, giá trị cao Quy mô nhỏ và vừa Quy mô nhỏ và rất nhỏ
Mối quan hệ chính Nhà cung cấp - Sản xuất - Bán buôn - Bán lẻ Nhà bán lẻ - Người tiêu dùng Người tiêu dùng - Người tiêu dùng
Chu kỳ mua bán Dài, quy trình phê duyệt chặt chẽ Ngắn, quyết định nhanh Ngắn, phụ thuộc vào thương lượng
Lý do mua hàng Lập kế hoạch hợp lý, dựa trên nhu cầu và lý trí Chịu tác động bởi cảm xúc, khuyến mại Cảm xúc, nhận xét (feedback), uy tín cá nhân
Giá trị thương hiệu Niềm tin và mối quan hệ hợp tác cá nhân Hoạt động quảng cáo và chương trình khuyến mại Một phần từ niềm tin và quan hệ cá nhân

Chương 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀO SÀN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ SHOPEE

Chương này trình bày nghiên cứu tình huống thực tiễn tại Shopee:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Shopee trực thuộc Tập đoàn SEA (do Forrest Li sáng lập tại Singapore năm 2015), hiện diện tại 8 quốc gia (Singapore, Malaysia, Indonesia, Philippines, Đài Loan, Thái Lan, Việt Nam, Brazil). Shopee chính thức gia nhập Việt Nam vào ngày 08/08/2016.
  • Sự chuyển dịch mô hình: Khởi đầu hoàn toàn từ mô hình C2C nhằm thu hút người dùng nhanh chóng, sau đó tích hợp thêm mô hình B2C thông qua việc ra mắt phân khu Shopee Mall nhằm thu hút các thương hiệu chính hãng, nâng cao chất lượng hàng hóa và kiểm soát nguồn gốc xuất xứ.
  • Thực trạng hoạt động: Năm 2017, Shopee đạt 80 triệu lượt tải ứng dụng (hơn 5 triệu tại Việt Nam), 4 triệu nhà cung cấp với 180 triệu sản phẩm; GMV Quý 4/2017 đạt 1,6 tỷ USD (tăng 206% so với cùng kỳ), dù ghi nhận khoản lỗ ròng của tập đoàn mẹ là 252 triệu USD. Quý 2/2020, Shopee đạt kỷ lục trên 52.200 lượt truy cập web (theo iPrice Group), vươn lên dẫn đầu cả trên nền tảng web và ứng dụng di động (iOS/Android). Nền tảng ghi nhận trung bình 2,5 triệu tin nhắn trao đổi mỗi ngày và hơn 500 triệu lượt chơi game tương tác (Nông trại Shopee, Gắp thú Shopee, Bay cùng Shopee) trong 3 tháng.
  • Phân tích chi tiết mô hình TMĐT của Shopee:
    • Mục tiêu giá trị: Cung cấp giải pháp mua sắm toàn diện với chi phí giao dịch thấp, hàng hóa đa dạng, tiện lợi 24/7, khắc phục nhược điểm định vị hàng giá rẻ kém chất lượng giai đoạn đầu bằng hệ thống Shopee Mall.
    • Mô hình doanh thu (Cơ cấu phí bán hàng):
      1. Phí thanh toán: Áp dụng 2,5% (đã gồm VAT) từ ngày 01/04/2022 trên mọi đơn hàng thành công hoặc phát sinh trả hàng hoàn tiền được chấp thuận.
      2. Phí cố định: Thu 2,5% đối với người bán thông thường; dao động từ 1% đến 7% đối với người bán thuộc Shopee Mall tùy theo ngành hàng.
      3. Phí dịch vụ & quảng cáo: Thu phí khi người bán tham gia các gói Freeship Xtra, Freeship Xtra Plus, Hoàn xu Xtra hoặc đấu thầu từ khóa hiển thị quảng cáo tìm kiếm/trang chủ.
    • Hình thức thanh toán hỗ trợ: Ví ShopeePay, Thẻ tín dụng/ghi nợ (Visa, Mastercard, JCB, American Express), Trả góp qua thẻ tín dụng, Số dư tài khoản Shopee, Chuyển khoản ngân hàng (áp dụng cho đơn từ 10.000 VNĐ trở lên), Thẻ ATM nội địa (Internet Banking), và Thanh toán khi nhận hàng (COD). Hàng quốc tế hỗ trợ ShopeePay, COD và Thẻ tín dụng/ghi nợ.
    • Cấu trúc Website và Giao diện: Tông màu cam chủ đạo, bố trí khung tìm kiếm trung tâm, logo bên trái, banner động chuyển hình mỗi 5 giây, giao diện gian hàng phân hóa (so sánh giữa Unilever và Apple Flagship Store), tích hợp video, hình ảnh phóng to, đánh giá xếp hạng 1-5 sao.
    • Hệ thống chăm sóc khách hàng: Trợ lý ảo tự động Tép Thám Tử, Chat trực tiếp với nhân viên hỗ trợ, Tổng đài thoại 1900 1221 (cước phí 1.000 VNĐ/phút, hỗ trợ 24/7) và Biểu mẫu tiếp nhận phản hồi qua email xử lý trong vòng 24 giờ.

Chương 4: ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CỦA SHOPEE

Chương cuối cùng tổng kết các điểm mạnh, hạn chế và chỉ ra các định hướng vận động của ngành:

  • Ưu điểm của Shopee: Mở rộng khả năng tiếp cận không giới hạn địa lý; nâng cao năng suất qua tự động hóa quy trình và tính năng tự phục vụ; cho phép một người dùng linh hoạt đóng đồng thời hai vai trò (vừa là người mua, vừa là người bán); tích hợp các tính năng mạng xã hội thu nhỏ (tương tác trực tiếp, đánh giá); danh mục sản phẩm phong phú từ hàng trăm nhà cung cấp tạo sức cạnh tranh về giá.
  • Nhược điểm và thách thức:
    • Khó khăn trong việc kiểm soát triệt để chất lượng hàng hóa và uy tín nhà bán lẻ C2C.
    • Hiện tượng "uy tín ảo" do người bán lách luật tạo đơn hàng và lượt theo dõi ảo để thao túng thuật toán tìm kiếm.
    • Bất cập trong chính sách logistics mới: gom đơn vị vận chuyển thành 3 nhóm cố định (Hỏa tốc, Nhanh, Tiết kiệm) làm giảm quyền tự chọn đơn vị vận chuyển của khách hàng, biểu phí giao hàng tăng cao, thời gian xử lý còn chậm và kém linh hoạt so với mạng lưới logistics chuyên nghiệp của Lazada.
  • 5 Xu hướng phát triển TMĐT trong tương lai:
    1. Tận dụng Trí tuệ nhân tạo (AI): Ứng dụng AI phân tích hành vi mua sắm, đề xuất sản phẩm thông minh và tối ưu hóa định giá (ví dụ điển hình là hợp tác giữa Pond's và Shopee ứng dụng AI tư vấn chăm sóc da).
    2. Gắn kết TMĐT với tiêu dùng xanh: Phát triển các chiến dịch bảo vệ môi trường, tiêu biểu như chiến dịch "Chọn xanh cùng Shopee".
    3. Cuộc chạy đua quảng cáo kỹ thuật số và Social Commerce: Đẩy mạnh tiếp thị qua các nền tảng mạng xã hội và hình thức tiếp thị qua người có ảnh hưởng (KOL, KOC).
    4. Đa dạng hóa trải nghiệm mua sắm: Mở rộng tìm kiếm bằng hình ảnh, giọng nói, thực tế ảo (VR/AR) và tối ưu hóa hiển thị đồng bộ trên mọi thiết bị di động.
    5. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng: May đo các chương trình ưu đãi, tương tác riêng biệt theo hồ sơ dữ liệu cá nhân nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và lòng trung thành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

Đồ án đã trích xuất và tổng hợp được bức tranh toàn cảnh về thị trường TMĐT Việt Nam và sàn Shopee:

  • Làm rõ cấu trúc thị phần thống trị của Shopee tại Việt Nam với 72% doanh số (43,12 nghìn tỷ đồng) trong 6 tháng từ tháng 11/2021, bỏ xa đối thủ trực tiếp là Lazada với 20,9% (12 nghìn tỷ đồng).
  • Chứng minh tính hiệu quả của chiến lược chuyển dịch từ mô hình thuần C2C sang mô hình lai ghép C2C kết hợp B2C (Shopee Mall) trong việc giải quyết bài toán niềm tin khách hàng.
  • Bóc tách chi tiết cơ chế thu phí của Shopee (phí thanh toán 2,5%, phí cố định 1-7%, phí dịch vụ các gói Xtra) tạo nên nền tảng doanh thu bền vững.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về lý thuyết: Hệ thống hóa toàn diện mối quan hệ giữa 7 phân hệ của Hệ thống thông tin quản lý (MIS) đối với việc vận hành các mô hình TMĐT. Xây dựng bảng so sánh chuẩn hóa làm rõ ranh giới vận hành giữa ba mô hình B2B, B2C và C2C.
  • Về thực tiễn: Cung cấp cái nhìn chi tiết về cách một doanh nghiệp công nghệ số tổ chức hệ thống thanh toán đa kênh, thiết kế giao diện theo hành vi người dùng (UI/UX) và triển khai dịch vụ khách hàng đa tầng để mở rộng quy mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo tự nhận định của nhóm tác giả trong phần kết luận, do giới hạn về thời gian và điều kiện nghiên cứu của một đồ án môn học, đề tài chủ yếu khai thác các nguồn tài liệu thứ cấp đã công bố, chưa triển khai được các khảo sát thực nghiệm chuyên sâu hoặc thu thập dữ liệu độc quyền từ nội bộ doanh nghiệp.
  • Hướng phát triển: Để nâng cao giá trị nghiên cứu trong tương lai, đồ án cần bổ sung thêm các phân tích định lượng đa chiều, mở rộng phạm vi so sánh đối chiếu số liệu thống kê giữa nhiều sàn TMĐT đối thủ (Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop) nhằm đưa ra các đề xuất giải pháp có tính khái quát và thực tiễn cao hơn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin kinh doanh đang làm đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp liên quan đến nền tảng số.
  • Người nghiên cứu và kinh doanh trực tuyến: Tham khảo chi tiết các mô hình doanh thu, cơ cấu biểu phí (phí thanh toán, phí cố định, phí dịch vụ) và các tiêu chuẩn thiết lập gian hàng trên sàn TMĐT.
  • Phần giá trị nhất: Chương 2 (Bảng so sánh chi tiết các mô hình B2B, B2C, C2C) và Chương 3 (Phân tích cơ chế thu phí, cấu trúc thanh toán và kiến trúc chức năng của Shopee).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phí bán hàng của Shopee bao gồm những khoản phí nào theo ghi nhận trong tài liệu?
Doanh thu từ người bán của Shopee bao gồm 3 khoản phí chính:

  • Phí thanh toán: 2,5% (đã bao gồm VAT) tính trên giá trị đơn hàng thành công hoặc đơn trả hàng hoàn tiền được chấp thuận (áp dụng từ 01/04/2022).
  • Phí cố định: 2,5% đối với người bán không thuộc Shopee Mall; từ 1% đến 7% đối với người bán thuộc Shopee Mall tùy theo từng ngành hàng cụ thể.
  • Phí dịch vụ: Khoản phí phát sinh khi người bán tham gia các chương trình Freeship Xtra, Freeship Xtra Plus, Hoàn xu Xtra hoặc chi phí chạy quảng cáo từ khóa/banner hiển thị.

2. Shopee đã thực hiện chuyển đổi mô hình kinh doanh như thế nào từ khi thành lập?
Ban đầu, Shopee thâm nhập thị trường với mô hình thuần C2C (kết nối trực tiếp giữa cá nhân với cá nhân). Khi quy mô tăng nhanh nhưng xuất hiện tình trạng hàng giả, hàng kém chất lượng làm suy giảm uy tín, Shopee đã mở rộng vận hành mô hình B2C thông qua phân khu Shopee Mall dành cho các thương hiệu và nhà phân phối chính hãng. Hiện tại, nền tảng kết hợp linh hoạt cả hai mô hình C2C và B2C.

3. Shopee hiện đang hỗ trợ những hình thức thanh toán nào cho người mua hàng?
Các hình thức thanh toán nội địa gồm có: Ví ShopeePay, Thẻ tín dụng/ghi nợ quốc tế (Visa, Mastercard, JCB, AMEX), Trả góp qua thẻ tín dụng, Số dư tài khoản Shopee, Chuyển khoản ngân hàng qua Internet Banking (cho đơn hàng từ 10.000 VNĐ trở lên), Thẻ ATM nội địa có đăng ký Internet Banking, và Thanh toán khi nhận hàng (COD). Riêng đối với đơn hàng quốc tế, hệ thống chỉ hỗ trợ Ví ShopeePay, COD và Thẻ tín dụng/ghi nợ.

4. Những nhược điểm chính trong mô hình vận hành của Shopee được tác giả chỉ ra là gì?
Đồ án chỉ ra 3 nhược điểm lớn: (1) Khó kiểm soát triệt để chất lượng hàng hóa của người bán cá nhân C2C; (2) Hiện tượng người bán trục lợi tạo đơn hàng và lượt theo dõi ảo để thao túng thứ hạng tìm kiếm; (3) Chính sách vận chuyển gộp đơn vị thành 3 kênh (Hỏa tốc, Nhanh, Tiết kiệm) làm giảm quyền lựa chọn của người mua, chi phí vận chuyển cao và khâu logistics còn rườm rà hơn so với đối thủ Lazada.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học "Tìm hiểu về các loại mô hình thương mại điện tử B2B, B2C, C2C" của nhóm sinh viên Trường Công nghệ và Thiết kế - Đại học UEH đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hệ thống thông tin quản lý và thương mại điện tử. Thông qua việc phân tích thực tế trường hợp sàn TMĐT Shopee, tài liệu làm rõ cơ chế chuyển dịch mô hình, cấu trúc doanh thu, hệ thống thanh toán cũng như những thách thức trong quản lý chất lượng và logistics của doanh nghiệp số. Đây là công trình tổng quan có tính ứng dụng cao, cung cấp cái nhìn thực tiễn về phương thức vận hành của thị trường TMĐT tại Việt Nam.