Tổng quan nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa giáo dục đại học đang tạo ra những bước chuyển dịch mang tính chiến lược tại các trường cao đẳng và đại học trên toàn thế giới. Tại bang Ontario, Canada, theo báo cáo của hãng kiểm toán Price Waterhouse Cooper, số lượng sinh viên quốc tế ghi nhận mức tăng trưởng kỷ lục 258% trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2015. Nằm trong xu thế đó, Trường Cao đẳng St. Lawrence (St. Lawrence College - SLC) đã chứng kiến sự bùng nổ quy mô sinh viên quốc tế, tăng từ 109 người (chiếm khoảng 1,5% tổng số sinh viên) trong năm 2013 lên hơn 1.200 người (chiếm gần 11% tổng số 8.000 sinh viên toàn trường) vào năm học 2016-2017, đại diện cho hơn 40 quốc gia.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực tế ba cơ sở đào tạo của SLC tọa lạc tại các đô thị Kingston, Cornwall và Brockville thuộc khu vực bán nông thôn phía Đông Nam Ontario. Đây là những cộng đồng dân cư lâu đời và có tính đồng nhất cao, nơi tỷ lệ người thuộc nhóm thiểu số nhìn thấy được (visible minorities) chỉ chiếm từ 3% đến 7% dân số theo thống kê năm 2016. Sự gia tăng nhanh chóng của sinh viên quốc tế đã tạo nên những tác động đa chiều đến một môi trường học tập vốn ít biến động.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là mô tả và đánh giá nhận thức của cả sinh viên bản địa lẫn sinh viên quốc tế về trải nghiệm học tập, đo lường mức độ tương tác đa văn hóa và phân tích sự khác biệt theo các biến số nhân khẩu học. Nghiên cứu được triển khai trong học kỳ Mùa Đông năm 2018 tại 3 cơ sở đào tạo chính. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp bộ dữ liệu cơ sở định lượng và định tính quan trọng giúp ban lãnh đạo nhà trường tối ưu hóa Kế hoạch Kinh doanh Quốc tế, hướng tới mục tiêu thu hút 1.750 sinh viên quốc tế (đạt tỷ lệ 20% quy mô tuyển sinh) vào năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết và mô hình giáo dục quốc tế uy tín:

  • Mô hình Tiếp biến văn hóa và Hội nhập giáo dục (Acculturation Model): Dựa trên nghiên cứu của Brunton và Jeffrey (2014), sự thích ứng của sinh viên quốc tế phụ thuộc vào việc quốc tế hóa môi trường học thuật, mức độ gắn kết sinh viên, sự trợ giúp thể chế và thái độ cởi mở của cộng đồng sinh viên bản địa.
  • Thang đo Nhạy cảm Văn hóa (Intercultural Sensitivity Scale): Ứng dụng nghiên cứu của Klak và Martin (2003) về thang đo 8 cấp độ từ vị chủng (ethno-centrism) đến tương đối văn hóa (ethno-relativism), kết hợp mô hình thích ứng giao tiếp liên văn hóa của Rundstrom Williams (2005) để chứng minh rằng việc tiếp xúc với các nền văn hóa đa dạng giúp sinh viên phát triển vượt bậc về tư duy toàn cầu.
  • Khung can thiệp chương trình đào tạo chính quy và phi chính quy (Formal and Informal Curriculum Framework): Kế thừa quan điểm của Betty Leask (2009), khẳng định việc đơn thuần đưa sinh viên quốc tế vào khuôn viên trường học không tự động tạo ra sự thấu hiểu đa văn hóa, mà đòi hỏi những can thiệp sư phạm có hệ thống trong và ngoài lớp học.

Các khái niệm chính yếu được chuẩn hóa bao gồm: Năng lực liên văn hóa (Intercultural Competence), Tiếp biến văn hóa (Acculturation), Quốc tế hóa tại chỗ (Internationalization at Home) và Lộ trình chuyển tiếp quốc tế (International Academic Pathways).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến trên nền tảng SurveyMonkey kết hợp đối chiếu với biên bản thảo luận nhóm tập trung (focus groups) của Phòng Giáo dục Quốc tế SLC giai đoạn 2017–2018 và dữ liệu thống kê tuyển sinh của Bộ Giáo dục Nâng cao và Phát triển Kỹ năng Ontario (MAESD).

Tổng quy mô quần thể nghiên cứu gồm 5.643 sinh viên chính quy học tập tại 3 cơ sở Kingston, Cornwall và Brockville (loại trừ các cơ sở liên kết chỉ dành riêng cho sinh viên quốc tế tại Toronto, Vancouver và Trung Quốc để đảm bảo tính chính xác của tương tác đa văn hóa). Áp dụng công thức tính cỡ mẫu xác suất với độ tin cậy 95% và biên độ sai số 4%, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 543 sinh viên (trong đó cần ít nhất 87 sinh viên quốc tế để phản ánh đúng tỷ lệ 16% trong quần thể).

Phương pháp phân tích mô hình hỗn hợp (mixed-model) kết hợp định lượng và định tính được lựa chọn nhằm xử lý bảng chéo (cross-tabulation) giữa các biến số nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, quốc tịch, ngành học, cơ sở đào tạo) với nhận thức và quan điểm của người học. Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức và đã được Hội đồng Đạo đức Nghiên cứu SLC chính thức phê duyệt theo mã số 2018-186TC. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian 9 ngày vào tháng 4 năm 2018, ghi nhận 586 phiếu trả lời hợp lệ, vượt mức yêu cầu chuẩn về mặt thống kê.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra 4 phát hiện trọng tâm về bức tranh quốc tế hóa tại St. Lawrence College:

  1. Sự tập trung cao độ về nguồn gốc địa lý và ngành học: Trong số 956 sinh viên quốc tế nhập học kỳ Mùa Đông 2018, có tới 76,6% (733 sinh viên) đến từ Ấn Độ, theo sau là khu vực còn lại của Châu Á với 12% (115 sinh viên). Về ngành học, sinh viên quốc tế tập trung áp đảo ở Trường Kinh doanh và Trường Khoa học Ứng dụng & Công nghệ thông tin. Ngược lại, các ngành Khoa học Sức khỏe và Dịch vụ Cộng đồng có gần 100% sinh viên bản địa do các chương trình này ưu tiên chỉ tiêu nội địa.
  2. Nhận thức tích cực nhưng mức độ tương tác sâu còn hạn chế: Trong tổng số 584 phản hồi về nhân khẩu học, có 70,33% là nữ giới và hơn 80% thuộc nhóm tuổi 18–29. Phần lớn sinh viên bản địa đánh giá sự hiện diện của sinh viên quốc tế làm phong phú thêm môi trường học tập. Tuy nhiên, mức độ tương tác sâu ngoài lớp học còn thấp; các rào cản ngôn ngữ và thói quen sinh hoạt khiến hai nhóm sinh viên có xu hướng co cụm trong vòng kết nối văn hóa riêng.
  3. Sự phân hóa trải nghiệm rõ nét giữa các cơ sở đào tạo: Phân tích dữ liệu theo địa bàn cho thấy cơ sở Kingston và Cornwall có mức độ hội nhập quốc tế mạnh mẽ, trong khi cơ sở Brockville chỉ có 4 sinh viên quốc tế trong toàn bộ kỳ học, dẫn đến việc sinh viên tại đây gần như không được trải nghiệm môi trường giáo dục đa văn hóa trực tiếp.
  4. Hiệu quả vượt trội từ các lộ trình liên kết chuyển tiếp quốc tế: Thỏa thuận khung ký năm 2011 giữa Hiệp hội các trường Cao đẳng Ontario và 13 Viện Công nghệ tại Ireland đã tạo điều kiện cho hơn 40 sinh viên SLC chuyển tiếp học tập ở nước ngoài trong năm 2015–2016 theo cơ chế công nhận tín chỉ tương đương 1:1, giúp người học nâng cao rõ rệt năng lực thích ứng liên văn hóa.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phân tách xã hội giữa sinh viên bản địa và sinh viên quốc tế tại SLC phản ánh đúng kết luận của Betty Leask (2009): môi trường đa văn hóa chỉ thực sự phát huy giá trị khi có sự can thiệp sư phạm chủ động. Việc sinh viên quốc tế Ấn Độ chiếm hơn 76% tạo ra cộng đồng tiểu văn hóa vững chắc, vừa giúp người học giảm bớt cảm giác cô lập, nhưng đồng thời làm giảm động lực hòa nhập với sinh viên bản địa.

So sánh với nghiên cứu của Parsons (2010), sinh viên có từ 3 tình bạn quốc tế trở lên ghi nhận sự tiến bộ vượt bậc về kiến thức toàn cầu và khả năng ngoại ngữ. Đối với SLC, việc thiếu vắng sinh viên quốc tế trong các khoa Sức khỏe và Dịch vụ Cộng đồng đang tước đi cơ hội rèn luyện năng lực giao tiếp đa văn hóa của sinh viên bản địa – những người sẽ trực tiếp phục vụ một xã hội Canada ngày càng đa dạng sắc tộc.

Trong các báo cáo quản trị, dữ liệu nguồn gốc sinh viên quốc tế nên được thể hiện qua biểu đồ tròn (Pie chart) để làm nổi bật tỷ trọng áp đảo của khu vực Nam Á, trong khi sự phân bổ sinh viên theo từng khoa đào tạo cần được trực quan hóa bằng biểu đồ cột chồng (Stacked bar chart) nhằm hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách nhận diện ngay các khoảng trống tương tác văn hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị chiến lược:

  1. Hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế dài hạn: Mở rộng các dịch vụ tư vấn pháp lý, thị thực, hướng dẫn thuế và hỗ trợ nhà ở xuyên suốt toàn bộ khóa học thay vì chỉ tập trung vào tuần lễ định hướng đầu khóa. Xuất bản cẩm nang hỗ trợ sinh viên song song dạng bản in và số hóa trên cổng thông tin nội bộ. Mục tiêu đạt tỷ lệ hài lòng trên 85% từ sinh viên quốc tế trong vòng 6 tháng triển khai. Chủ thể thực hiện: Phòng Giáo dục Quốc tế (International Education Department).
  2. Quốc tế hóa chương trình giảng dạy chính quy: Tích hợp các học phần và bài tập nhóm đa văn hóa bắt buộc vào 100% chương trình đào tạo của các Trường thành viên, đặc biệt là khối ngành Khoa học Sức khỏe và Dịch vụ Cộng đồng. Hoàn thành tập huấn phương pháp sư phạm liên văn hóa cho ít nhất 80% giảng viên trong vòng 12 tháng. Chủ thể thực hiện: Ban Giám hiệu cùng Hội đồng Khoa học các Trường thành viên.
  3. Thiết lập chương trình Cố vấn đồng đẳng liên văn hóa (Peer-Mentoring): Tổ chức ghép đôi giữa sinh viên bản địa và sinh viên quốc tế mới nhập học nhằm hỗ trợ hội nhập học thuật và sinh hoạt đời sống. Phấn đấu thu hút ít nhất 30% sinh viên năm nhất tham gia định kỳ hàng tuần. Chủ thể thực hiện: Hội Sinh viên SLC phối hợp với Đoàn Thanh niên.
  4. Đa dạng hóa thị trường tuyển sinh quốc tế: Từng bước giảm tỷ trọng phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ (hiện chiếm trên 70%), mở rộng mạng lưới văn phòng đại diện và xúc tiến tuyển sinh tại Đông Nam Á, Châu Phi và Mỹ Latinh, bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững quy mô 1.750 sinh viên quốc tế vào năm 2020. Chủ thể thực hiện: Bộ phận Tuyển sinh Quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Lãnh đạo và nhà quản lý cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng: Cung cấp bức tranh thực tế và các bài học kinh nghiệm khi mở rộng quy mô quốc tế hóa từ 1,5% lên 11% tại các cơ sở đào tạo ngoài đô thị lớn; tham khảo mô hình chuyển tiếp tín chỉ quốc tế 1:1 với 13 Viện Công nghệ tại Ireland.
  2. Giảng viên và chuyên gia phát triển chương trình đào tạo: Nắm bắt các phương pháp tích hợp năng lực toàn cầu vào giáo trình chính quy và thiết kế bài tập nhóm thúc đẩy sự tương tác giữa các nhóm văn hóa khác biệt.
  3. Cán bộ phòng công tác sinh viên và hỗ trợ quốc tế: Ứng dụng dữ liệu thực nghiệm về các rào cản thích ứng (nhà ở, tâm lý, sốc văn hóa) để thiết kế các dịch vụ hỗ trợ sau định hướng phù hợp và hiệu quả hơn.
  4. Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Giáo dục: Khai thác mô hình nghiên cứu hỗn hợp (mixed-model), phương pháp xử lý bảng chéo trên SurveyMonkey và khung đạo đức nghiên cứu ứng dụng cho các đề tài về quốc tế hóa giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lại tập trung vào trường cao đẳng ở khu vực nông thôn như St. Lawrence College? Khu vực này có tỷ lệ cư dân thuộc nhóm thiểu số rất thấp, chỉ từ 3% đến 7%, tạo nên một môi trường xã hội đồng nhất. Việc gia tăng sinh viên quốc tế từ 109 lên hơn 1.200 người tạo ra bối cảnh lý tưởng để quan sát sự chuyển dịch nhận thức và năng lực liên văn hóa của sinh viên bản địa.

Dữ liệu khảo sát có bảo đảm tính đại diện khoa học cho toàn bộ sinh viên SLC không? Khảo sát thu về 586 phiếu trả lời hợp lệ trên tổng số 5.643 sinh viên tại 3 cơ sở đào tạo, vượt mức cỡ mẫu chuẩn 543 theo công thức tính toán thống kê với độ tin cậy 95% và sai số 4%. Cơ cấu độ tuổi và giới tính của mẫu tương thích chặt chẽ với dữ liệu thống kê chính thức của Bộ MAESD Ontario.

Thách thức lớn nhất đối với sinh viên quốc tế tại SLC là gì? Thách thức lớn nhất là rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt trong phương pháp giảng dạy và việc các dịch vụ hỗ trợ có xu hướng giảm dần sau tuần lễ định hướng. Ngoài ra, hơn 76% sinh viên quốc tế đến từ Ấn Độ có xu hướng co cụm trong cộng đồng đồng hương, gây khó khăn cho việc giao lưu ngoài giờ học.

Sinh viên bản địa có thực sự hưởng lợi từ chiến lược quốc tế hóa tại chỗ không? Có. Nghiên cứu khẳng định việc tiếp xúc với sinh viên quốc tế trong lớp học giúp sinh viên bản địa dịch chuyển nhận thức từ vị chủng sang tương đối văn hóa theo mô hình của Klak và Martin (2003), qua đó nâng cao kỹ năng làm việc trong môi trường toàn cầu mà không nhất thiết phải ra nước ngoài.

Mô hình liên kết chuyển tiếp tín chỉ quốc tế hoạt động như thế nào? SLC ký kết hiệp định hợp tác với 13 Viện Công nghệ tại Ireland, cho phép sinh viên tốt nghiệp chương trình cao đẳng 2 năm hoặc 3 năm chuyển tiếp thẳng sang bậc cử nhân cấp độ 7 hoặc 8 với tỷ lệ công nhận tín chỉ 1:1, từng đưa hơn 40 sinh viên sang Ireland học tập trong giai đoạn 2015–2016.

Kết luận

  • Quốc tế hóa là động lực then chốt giúp các trường cao đẳng phát triển toàn diện, vừa nâng cao chất lượng trải nghiệm học thuật, vừa giải quyết bài toán sụt giảm nguồn tuyển sinh nội địa.
  • St. Lawrence College đã đạt bước tiến vượt bậc khi nâng quy mô sinh viên quốc tế từ 109 người (1,5%) năm 2013 lên hơn 1.200 người (gần 11%) năm 2017, đại diện cho hơn 40 quốc gia.
  • Nghiên cứu chỉ rõ khoảng trống giữa gia tăng số lượng tuyển sinh và chất lượng tương tác văn hóa sâu sắc giữa sinh viên bản địa và sinh viên quốc tế.
  • Luận văn xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm đầu tiên hỗ trợ triển khai thành công Kế hoạch Kinh doanh Quốc tế và Sáng kiến Chiến lược giai đoạn 2018–2020.
  • Đề ra lộ trình 4 giải pháp đồng bộ về dịch vụ hỗ trợ, chương trình giảng dạy, cố vấn đồng đẳng và đa dạng hóa thị trường tuyển sinh.

Luận văn đã cung cấp những đóng góp học thuật và thực tiễn giá trị cho công tác quản trị giáo dục đại học hiện đại. Các nhà quản lý giáo dục cần nhanh chóng tiến hành rà soát chương trình đào tạo và triển khai các mô hình kết nối liên văn hóa ngay trong năm học mới để kiến tạo môi trường học tập toàn diện và bền vững.