Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong phương thức tìm kiếm gia sư truyền thống tại Việt Nam, phụ huynh và gia sư chủ yếu kết nối thông qua các trung tâm môi giới trên địa bàn hoặc qua mạng xã hội. Quá trình này bộc lộ nhiều điểm bất cập: phụ huynh mất nhiều thời gian tìm kiếm, thiếu kênh xác minh năng lực và lý lịch gia sư; các giao dịch thanh toán chủ yếu bằng tiền mặt; gia sư phải đối mặt với nguy cơ bị lừa đảo phí nhận lớp (thông thường chiếm khoảng 30% giá trị hợp đồng nhận lớp ban đầu) nhưng không được cam kết quyền lợi thỏa đáng khi phát sinh sự cố hủy lớp. Đồng thời, các trang web hiện có của một số trung tâm gia sư chỉ hoạt động như một trang giới thiệu (landing page) đơn giản, giao diện và trải nghiệm người dùng (UX/UI) chưa được tối ưu, thiếu tính năng tương tác tự động và không có công cụ theo dõi tiến độ học tập minh bạch.

Nhóm tác giả thuộc Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh, Trường Đại học UEH đã thực hiện đề tài "Phân tích thiết kế hệ thống kết nối gia sư Top Tutor U" trong khuôn khổ đồ án môn học Phân tích thiết kế hệ thống (Mã lớp: 22C1INF50901004) dưới sự hướng dẫn của GVHD Hồ Thị Thanh Tuyến.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Số hóa toàn diện quy trình tìm kiếm, sàng lọc và kết nối gia sư giữa phụ huynh và người dạy học.
  2. Thiết lập quy trình kiểm duyệt thông tin, xác thực hồ sơ năng lực chuyên môn và lý lịch của đội ngũ gia sư nhằm bảo đảm an toàn và chất lượng giảng dạy.
  3. Cung cấp các công cụ tương tác trực tuyến hai chiều, bao gồm sổ liên lạc điện tử để theo dõi kết quả học tập và đa dạng hóa phương thức thanh toán trực tuyến.
  4. Xây dựng hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống chi tiết từ mô hình hóa chức năng, cấu trúc, hành vi đến thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ kết nối gia sư và mô hình hệ thống thông tin quản lý kết nối trực tuyến giữa ba tác nhân chính: Phụ huynh, Gia sư và Quản trị viên (QTV).
  • Phạm vi không gian: Áp dụng cho thị trường gia sư tại Việt Nam, trọng tâm khảo sát và thử nghiệm tại hai đô thị lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được hoàn thành vào tháng 10 năm 2022.

Danh sách các thành viên thực hiện đồ án:

STT Họ và tên sinh viên Mã số sinh viên (MSSV) Mức độ hoàn thành công việc
1 Tô Ngọc Nam (Trưởng nhóm) 31201023906 100%
2 Phạm Xuân Duy 31201023808 100%
3 Lê Đức Long 31201023884 100%
4 Trương Trung Anh 31201024582 80%
5 Nguyễn Thị Hoài Thu 31201024019 100%

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) và sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unified Modeling Language - UML) để chuẩn hóa tài liệu thiết kế phần mềm.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phỏng vấn nhanh bán cấu trúc: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến 7 đáp viên, bao gồm:
    • 3 phụ huynh: Bạn Thu Hồng (Hà Nội, phỏng vấn trực tuyến), Cô Liên Hoa (Quận Tân Phú, TP.HCM, phỏng vấn tại Bệnh viện Nhân dân 115), và Cô Tâm (Quận Tân Bình, TP.HCM, phỏng vấn tại nhà riêng).
    • 4 gia sư: Bạn Phương Quỳnh (sinh năm 2004, sinh viên UEH), Bạn Thanh Hằng (sinh năm 2002, sinh viên UEH), Bạn Trần Thị Loan (sinh năm 2003, sinh viên UEH), và Bạn Gia Hy (sinh năm 2003, sinh viên Đại học Y Dược TP.HCM - YDS).
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu liên quan:
    • Khảo sát biểu mẫu văn bản thực tế gồm 3 phần Hợp đồng gia sư và Biên bản nhận lớp của Công ty Eteacher nhằm trích xuất các điều khoản ràng buộc quyền lợi, nghĩa vụ và quy trình giao dịch dịch vụ gia sư.
    • Phân tích hiện trạng chức năng, bố cục và luồng thao tác của các trang web gia sư đang hoạt động thực tế trên thị trường, cụ thể là website Gia sư Đất Việt và website Gia sư Nhân Văn.
  • Phương pháp mô hình hóa hệ thống:
    • Mô hình hóa chức năng: Biểu đồ Use Case (Use Case Diagram), bảng đặc tả chi tiết Use Case, Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
    • Mô hình hóa hành vi: Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết thông điệp giữa các đối tượng.
    • Mô hình hóa cấu trúc và dữ liệu: Sơ đồ lớp (Class Diagram) mức phân tích và mức thiết kế, Sơ đồ thực thể liên kết (ERD mức quan niệm và ERD mở rộng), Sơ đồ cơ sở dữ liệu mức vật lý.
    • Thiết kế giao diện (UI Design): Xây dựng khung mẫu giao diện trực quan cho toàn bộ các trang chức năng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu tổng quát về ý tưởng xây dựng nền tảng Top Tutor U. Hệ thống được định vị là trang web hỗ trợ phụ huynh tìm kiếm, lọc và lựa chọn gia sư theo các tiêu chí cụ thể như khối lớp, môn học, trình độ (giáo viên, sinh viên tốt nghiệp hoặc sinh viên) và vị trí địa lý. Chương này xác định rõ hai nhóm người dùng cốt lõi là phụ huynh và gia sư, dưới sự kiểm duyệt và vận hành của ban quản trị hệ thống. Ngoài chức năng kết nối giảng dạy, hệ thống còn cung cấp chuyên mục tin tức, bài viết giáo dục được ban quản trị biên tập nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho cộng đồng người dùng.

Chương 2: Xác định yêu cầu

Chương 2 trình bày chi tiết kết quả khảo sát thực tế, phân tích hiện trạng và đặc tả toàn bộ các yêu cầu của hệ thống.

Kết quả khảo sát thực tế qua phỏng vấn

Dữ liệu phỏng vấn 7 đáp viên phản ánh các vấn đề trọng tâm sau:

Nhóm đối tượng Kênh tìm kiếm/nhận lớp hiện tại Khó khăn và rủi ro lớn nhất Mong muốn đối với hệ thống mới
Phụ huynh (3 đáp viên) Người quen giới thiệu, trung tâm gia sư truyền thống, fanpage Facebook xem video học thử. Lo ngại chất lượng chuyên môn của gia sư; thông tin không xác thực; thời gian phụ thuộc trung tâm; khó khăn khi thao tác internet đối với phụ huynh lớn tuổi. Nguồn cung cấp gia sư uy tín, đã xác minh; hệ thống dễ sử dụng; có công cụ theo dõi tiến độ và bảng điểm của học sinh; hình thức thanh toán rõ ràng.
Gia sư (4 đáp viên) Fanpage trung tâm gia sư, nhóm Facebook, người quen giới thiệu. Bị lừa đảo mất tiền cọc phí nhận lớp; trung tâm không xử lý khi phụ huynh đổi ý; khó khăn về khoảng cách di chuyển; phụ huynh chậm thanh toán lương hoặc cắt giảm tiền so với cam kết. Hồ sơ cá nhân được bảo mật; hệ thống có chức năng xếp hạng gia sư, lọc lớp theo khu vực địa lý; có lịch rảnh linh hoạt; kênh trao đổi và nhận xét hai chiều sau khóa học.

Phân tích tài liệu và hiện trạng

Khảo sát các hợp đồng mẫu từ Eteacher cho thấy hợp đồng số và biên bản nhận lớp số hóa là giải pháp cần thiết để bảo đảm tính pháp lý và cam kết trách nhiệm giữa các bên. Đối với các website hiện hữu như Gia sư Đất Việt và Gia sư Nhân Văn, hiện trạng cho thấy các trang này chỉ đóng vai trò hiển thị danh sách lớp kèm số điện thoại trung tâm, thiếu tính năng tự động hóa kết nối và chưa hỗ trợ theo dõi tiến trình học tập.

Đặc tả yêu cầu chức năng và phi chức năng

Hệ thống xác định yêu cầu chức năng cho 3 nhóm tác nhân:

  • Phụ huynh: Đăng ký/đăng nhập; Quản lý thông tin cá nhân và lịch sử đặt gia sư; Theo dõi tình hình học tập và học phí qua sổ liên lạc điện tử; Tìm kiếm và lọc gia sư theo tiêu chí; Đặt gia sư và thanh toán (tiền mặt qua gia sư, ví điện tử hoặc Internet Banking); Liên hệ chat hỗ trợ.
  • Gia sư: Đăng ký/đăng nhập tài khoản; Quản lý hồ sơ chuyên môn và lịch trống cá nhân; Quản lý sổ liên lạc điện tử (cập nhật kết quả, lịch học bù, nghỉ lễ, thông báo học phí); Liên hệ chat với quản trị viên.
  • Quản trị viên: Đăng nhập quản trị; Kiểm duyệt, phê duyệt hoặc xóa hồ sơ gia sư vi phạm chính sách; Quản lý đăng tải tin tức, bài viết blog giáo dục; Quản trị kênh chat (gắn nhãn, lọc và phân loại hộp thư); Quản lý đơn đặt gia sư và xuất hóa đơn gửi qua email; Thống kê số liệu và xuất báo cáo doanh thu, báo cáo kết quả hoạt động và insight khách hàng định dạng bảng tính Excel.

Yêu cầu phi chức năng được chuẩn hóa theo các nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật:

Nhóm yêu cầu Nội dung chi tiết
Giao diện (UI/UX) Thân thiện, quen thuộc; hỗ trợ ít nhất 2 ngôn ngữ (Tiếng Việt và Tiếng Anh); tương thích đa thiết bị (Laptop, PC, Mobile, Tablet); trường thông tin thống nhất.
Môi trường vận hành Tương thích các trình duyệt phổ biến (Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Internet Explorer); chạy được trên các hệ điều hành Windows, MacOS, Linux.
Khả năng sử dụng và Hiệu năng Thời gian phản hồi tương tác không vượt quá 2 giây; cơ sở dữ liệu cập nhật theo thời gian thực; hệ thống luôn sẵn sàng phục vụ.
Bảo mật Mã hóa dữ liệu nhạy cảm truyền qua internet; tự động đăng xuất sau thời gian không hoạt động; không lưu cookie chứa mật khẩu trên máy người dùng; giới hạn quyền truy cập máy chủ chỉ dành cho quản trị viên được cấp phép.
Tổ chức Thuận tiện trong việc bàn giao và chuyển giao công việc khi có thay đổi nhân sự quản lý.

Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của đồ án, chuyển hóa toàn bộ các yêu cầu nghiệp vụ thành các mô hình kỹ thuật chi tiết:

  • Xây dựng 4 sơ đồ phân tích chức năng (tổng quát, phụ huynh, gia sư, quản trị viên).
  • Thiết lập Biểu đồ Use Case tổng quát và chi tiết hóa 8 Use Case cốt lõi kèm theo bảng đặc tả nghiệp vụ và Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) tương ứng.
  • Xây dựng hệ thống Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) chi tiết cho 14 kịch bản tương tác hệ thống.
  • Thiết kế dữ liệu qua mô hình ERD quan niệm, ERD mở rộng và chuyển đổi thành Sơ đồ cơ sở dữ liệu mức vật lý.
  • Thiết kế sơ đồ lớp từ mức phân tích sang mức thiết kế.
  • Xây dựng 18 màn hình giao diện đồ họa chi tiết từ trang chủ, trang đăng ký/đăng nhập đến trang thanh toán và quản trị.

Chương 4: Tài liệu tham khảo

Chương 4 tổng hợp các nguồn tài liệu, giáo trình về phân tích thiết kế hệ thống thông tin và các nguồn dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp thực tế.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống Top Tutor U được phân tích và thiết kế qua các cấu phần kỹ thuật cụ thể được mô hình hóa trong đồ án:

1. Đặc tả các Use Case cốt lõi

Đồ án xây dựng chi tiết 8 Use Case nghiệp vụ chính:

Mã Use Case Tên Use Case Tác nhân thực hiện Tóm tắt kịch bản xử lý nghiệp vụ
UC-1 Đăng ký tài khoản Học viên (Phụ huynh), Gia sư Người dùng nhập thông tin cá nhân, tài khoản, chứng chỉ chuyên môn; hệ thống gửi mã OTP xác thực trước khi kích hoạt tài khoản thành công.
UC-2 Đăng nhập Phụ huynh, Gia sư, QTV Nhập thông tin xác thực; hệ thống kiểm tra CSDL, ghi nhận nhật ký vào Activity Log; hỗ trợ luồng xử lý quên mật khẩu qua tin nhắn điện thoại.
UC-3 Quản lý bài đăng Quản trị viên QTV soạn thảo, chọn danh mục tin tức hoặc bài viết blog giáo dục; hệ thống cập nhật và xuất bản nội dung lên giao diện người dùng.
UC-4 Quản lý gia sư Quản trị viên QTV thẩm định hồ sơ đăng ký của gia sư; phê duyệt hồ sơ hợp lệ hoặc gửi email yêu cầu bổ sung nếu không hợp lệ; thực hiện xóa tài khoản vi phạm.
UC-5 Thống kê – báo cáo Quản trị viên Kết xuất dữ liệu tổng số gia sư, phụ huynh, đơn đặt thành công, lượt truy cập, lớp học đang diễn ra; hỗ trợ xuất báo cáo định dạng Excel.
UC-6 Quản lý kênh chat Quản trị viên Lọc hội thoại theo nhãn; phản hồi tin nhắn tư vấn; phân loại và cập nhật nhãn lưu trữ trên hệ thống.
UC-7 Quản lý đơn đặt gia sư Quản trị viên Xem đơn hàng theo ngày/tuần/tháng; xử lý phê duyệt đơn và xuất hóa đơn gửi qua email, hoặc từ chối đơn có vấn đề phát sinh kèm thông báo email.
UC-8 Quản lý hồ sơ cá nhân Gia sư Hiển thị thông tin cá nhân đã lưu trữ; cho phép chỉnh sửa, cập nhật lý lịch chuyên môn và lịch dạy trống.

2. Mô hình hóa dữ liệu và cấu trúc lớp

  • Mô hình hóa dữ liệu: Chuyển đổi từ mô hình thực thể liên kết (ERD) mức quan niệm và ERD mở rộng sang Sơ đồ cơ sở dữ liệu mức vật lý. Cơ sở dữ liệu thiết lập các bảng lưu trữ tài khoản, phân quyền vai trò, hồ sơ gia sư, lịch rảnh, đơn đặt lớp, lịch sử giao dịch thanh toán, dữ liệu sổ liên lạc điện tử và nhật ký hội thoại kênh chat.
  • Mô hình hóa cấu trúc: Xây dựng Sơ đồ lớp (Class Diagram) mức phân tích thể hiện các lớp biên (Boundary), lớp điều khiển (Control) và lớp thực thể (Entity); sau đó chuyển đổi chi tiết thành Sơ đồ lớp mức thiết kế bổ sung đầy đủ các kiểu dữ liệu của thuộc tính và tham số của các phương thức.

3. Thiết kế giao diện hệ thống (User Interface)

Hệ thống được thiết kế chi tiết 18 màn hình giao diện chuẩn hóa (từ Hình 3.54 đến Hình 3.71 trong tài liệu):

  • Giao diện xác thực: Trang đăng ký (tích hợp xác thực OTP), Trang đăng nhập.
  • Giao diện tương tác người dùng: Trang chủ hệ thống, Chân trang tích hợp nút "Cùng trò chuyện nào!" phục vụ chức năng liên hệ, Giao diện hộp thoại liên hệ chat trực tiếp.
  • Giao diện nội dung: Trang "Về Top Tutor U", Trang "Đội ngũ", Trang bài viết blog giáo dục, Trang tin tức, Trang hỗ trợ và Trang thông tin liên hệ.
  • Giao diện nghiệp vụ chính: Trang danh sách đội ngũ gia sư, Trang quản lý thông tin cá nhân, Trang chọn gia sư chi tiết (lọc môn học, khối lớp, lịch học), Trang thanh toán hỗ trợ đa phương thức.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  • Hoàn thành đầy đủ hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống kết nối gia sư với 71 hình vẽ sơ đồ UML, mô hình dữ liệu và bản thiết kế giao diện chi tiết.
  • Xác định và chuẩn hóa quy trình kết nối dịch vụ gia sư trực tuyến qua 8 Use Case nghiệp vụ chính và 14 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), giải quyết triệt để các bài toán nghiệp vụ từ đăng ký, xét duyệt, đặt lớp, theo dõi học tập đến thống kê doanh thu.
  • Thiết kế cơ chế Sổ liên lạc điện tử hai chiều giúp gia sư và phụ huynh thường xuyên cập nhật kết quả học tập, điểm danh, lịch học bù và học phí minh bạch.

Giải pháp do nhóm tác giả đề xuất

  • Xác thực hồ sơ gia sư đa tầng: Yêu cầu gia sư tải lên chứng chỉ chuyên môn và thông tin cá nhân khi đăng ký (UC-1), qua đó QTV trực tiếp kiểm tra và phê duyệt trước khi hồ sơ hiển thị công khai (UC-4), loại bỏ nguy cơ gia sư giả mạo.
  • Bảo vệ quyền lợi tài chính cho gia sư và phụ huynh: Hệ thống hóa đơn điện tử tự động (UC-7) và tích hợp các kênh thanh toán trực tuyến (Internet Banking, ví điện tử) giúp minh bạch hóa dòng tiền, giảm thiểu rủi ro bị trung gian lừa đảo tiền cọc 30% hoặc phụ huynh quỵt học phí.
  • Quản trị kênh tương tác tập trung: Trang bị cho quản trị viên công cụ gắn nhãn và phân loại hộp thư chat (UC-6) để xử lý kịp thời các vướng mắc của người dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát phỏng vấn còn nhỏ (7 đáp viên) và việc chọn mẫu phụ huynh diễn ra tương đối ngẫu nhiên.
    • Sự am hiểu về công nghệ giữa các phụ huynh được phỏng vấn chưa đồng đều, kỹ năng nghiệp vụ phỏng vấn của nhóm còn hạn chế dẫn đến dữ liệu khảo sát ban đầu còn mang tính khái quát.
    • Tài liệu dừng lại ở phạm vi phân tích và thiết kế hệ thống (mô hình hóa UML, thiết kế CSDL và giao diện prototype), chưa bao gồm mã nguồn lập trình hoàn chỉnh (implementation) và kết quả kiểm thử tải thực tế.
  • Hướng phát triển:
    • Hiện thực hóa thiết kế bằng cách lập trình xây dựng ứng dụng web hoàn chỉnh dựa trên sơ đồ CSDL vật lý và Class Diagram mức thiết kế.
    • Tích hợp API cổng thanh toán điện tử thực tế và thử nghiệm vận hành trên tập người dùng mở rộng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin kinh doanh, Kỹ thuật phần mềm đang thực hiện đồ án môn học Phân tích thiết kế hệ thống hoặc khóa luận tốt nghiệp.
  • Nhóm sinh viên cần tài liệu mẫu chuẩn hóa về cách chuyển đổi từ yêu cầu nghiệp vụ thực tế (khảo sát phỏng vấn, biểu mẫu hợp đồng doanh nghiệp) sang hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh (Use Case, Activity, Sequence, Class Diagram) và cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Các nhà phát triển dự án công nghệ giáo dục (EdTech) tham khảo luồng nghiệp vụ quản lý gia sư, sổ liên lạc điện tử và phân quyền quản trị hệ thống kết nối dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án do đơn vị nào quản lý và nhóm tác giả gồm những ai?

Đồ án thuộc môn Phân tích thiết kế hệ thống (Mã lớp: 22C1INF50901004) tại Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh, Trường Đại học UEH, do giảng viên Hồ Thị Thanh Tuyến hướng dẫn vào tháng 10 năm 2022. Nhóm tác giả (Nhóm 2) gồm 5 sinh viên: Tô Ngọc Nam (Trưởng nhóm), Phạm Xuân Duy, Lê Đức Long, Trương Trung Anh và Nguyễn Thị Hoài Thu.

2. Dữ liệu khảo sát hiện trạng của đề tài được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn chính:

  1. Phỏng vấn 7 đáp viên gồm 3 phụ huynh (Thu Hồng, Liên Hoa, Tâm) và 4 gia sư (Phương Quỳnh, Thanh Hằng, Trần Thị Loan, Gia Hy).
  2. Nghiên cứu tài liệu thực tế gồm bộ Hợp đồng gia sư và Biên bản nhận lớp của Công ty Eteacher, cùng với việc phân tích giao diện và chức năng của hai website Gia sư Đất Việt và Gia sư Nhân Văn.

3. Hệ thống Top Tutor U phục vụ những nhóm người dùng nào?

Hệ thống phân quyền cho 3 nhóm tác nhân chính:

  • Phụ huynh: Tìm kiếm, lọc gia sư, đặt lịch học, theo dõi sổ liên lạc điện tử, thanh toán và liên hệ chat.
  • Gia sư: Đăng ký tài khoản, cập nhật hồ sơ chuyên môn, cập nhật lịch rảnh, quản lý sổ liên lạc điện tử và nhận học phí.
  • Quản trị viên: Kiểm duyệt hồ sơ gia sư, quản lý bài viết tin tức/blog, gắn nhãn xử lý kênh chat, phê duyệt đơn đặt gia sư, xuất hóa đơn và xuất báo cáo thống kê.

4. Các yêu cầu phi chức năng về hiệu năng và bảo mật được quy định ra sao?

  • Hiệu năng: Thời gian phản hồi tương tác giữa người dùng và hệ thống không vượt quá 2 giây; cơ sở dữ liệu cập nhật theo thời gian thực; giao diện hỗ trợ đa ngôn ngữ (Tiếng Việt, Tiếng Anh).
  • Bảo mật: Tự động đăng xuất tài khoản sau một khoảng thời gian không hoạt động; không lưu cookie chứa mật khẩu trên trình duyệt người dùng; mã hóa toàn bộ dữ liệu nhạy cảm truyền qua mạng internet; quyền truy cập máy chủ chỉ cấp cho quản trị viên đã xác thực.

5. Quản trị viên xử lý đơn đặt gia sư (UC-7) và hồ sơ gia sư (UC-4) theo quy trình nào?

  • Quản lý gia sư (UC-4): QTV truy cập danh sách hồ sơ đăng ký; nếu thông tin và chứng chỉ hợp lệ thì phê duyệt cho phép hoạt động; nếu không hợp lệ thì gửi email yêu cầu bổ sung; nếu gia sư vi phạm chính sách thì thực hiện xóa khỏi hệ thống.
  • Quản lý đơn đặt gia sư (UC-7): QTV kiểm tra danh sách đơn đặt lớp theo ngày/tuần/tháng; tiến hành phê duyệt đơn và xuất hóa đơn điện tử gửi qua email cho khách hàng; trường hợp phát sinh lỗi hoặc không phù hợp thì từ chối đơn và gửi thông báo qua email.

Kết luận

Đồ án "Phân tích thiết kế hệ thống kết nối gia sư Top Tutor U" đã hoàn thành việc xây dựng hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh cho một nền tảng kết nối giáo dục trực tuyến nhằm giải quyết các bất cập của mô hình gia sư truyền thống. Thông qua phương pháp khảo sát phỏng vấn thực tế và nghiên cứu biểu mẫu hợp đồng doanh nghiệp, nhóm tác giả đã đặc tả chi tiết 8 Use Case nghiệp vụ chính, hệ thống hóa toàn bộ luồng tương tác qua 14 Sequence Diagram và xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu vật lý cùng 18 màn hình giao diện trực quan. Công trình cung cấp tài liệu kỹ thuật chuẩn mực về phân tích thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng ứng dụng trong lĩnh vực chuyển đổi số dịch vụ giáo dục.