Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin ngày càng phát triển và được ứng dụng sâu rộng vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, việc tự động hóa các quy trình vận hành kinh doanh đã trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất hoạt động. Đối với ngành dịch vụ ăn uống và đồ uống (F&B), đặc biệt là mô hình chuỗi quán cà phê, công tác quản trị thủ công bộc lộ nhiều bất cập nghiêm trọng. Nhiều chủ cơ sở kinh doanh gặp khó khăn trong việc kiểm soát doanh thu, chi phí vận hành và định lượng nguyên vật liệu theo chu kỳ tháng. Tình trạng quản lý thiếu chặt chẽ này tạo ra lỗ hổng dẫn đến thất thoát tài chính, tạo điều kiện cho hành vi trục lợi cá nhân từ nhân viên và gây trở ngại lớn cho việc đồng bộ hóa dữ liệu trên toàn bộ hệ thống chuỗi.

Trước thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu thuộc Học viện Kỹ thuật Mật mã (Lớp L05, Nhóm 16) đã thực hiện đề tài "Phân tích thiết kế hệ thống quản lý chuỗi quán cafe". Đề tài xác định các mục đích xây dựng đề án gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Nghiên cứu lý thuyết và sơ lược về việc phát triển mô hình hệ thống quản lý chuỗi quán cà phê.
  2. Cung cấp tài liệu giúp bên yêu cầu nắm bắt, theo dõi và quản lý dễ dàng tiến trình phát triển của dự án.
  3. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý chuỗi quán cà phê hoàn chỉnh dựa trên đề án thiết kế.
  4. Chuẩn hóa và quản lý quy trình xử lý các sự cố phát sinh trong quá trình bán hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn trong các khía cạnh nghiệp vụ cốt lõi:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý hoạt động bán hàng của từng cửa hàng thành viên trong chuỗi; thông tin quản trị số lượng sản phẩm nhập, xuất, bán và tồn kho; luồng dữ liệu doanh thu của từng điểm bán trong toàn bộ hệ thống.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mô hình hóa các yêu cầu nghiệp vụ, luồng xử lý thông tin nội bộ giữa các bộ phận (phục vụ, thu ngân, pha chế/bếp, quản lý), thiết kế kiến trúc hệ thống và cơ sở dữ liệu phục vụ vận hành chuỗi cửa hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) kết hợp với ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML). Phương pháp tiếp cận đi từ việc khảo sát thực tế quy trình nghiệp vụ tại cửa hàng, nắm bắt yêu cầu của các bên liên quan, sau đó chuyển đổi thành các mô hình chức năng, mô hình hành vi và mô hình cấu trúc phần mềm.

Các kỹ thuật và công cụ mô hình hóa được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích yêu cầu chức năng và phi chức năng: Phân loại nghiệp vụ theo từng vai trò (Quản lý, Nhân viên, Khách hàng), xây dựng từ điển dữ liệu và quy định các luồng kiểm soát nghiệp vụ khép kín.
  • Mô hình hóa chức năng bằng Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram): Xây dựng biểu đồ ca sử dụng mức tổng thể và mức chi tiết, lập bảng đặc tả chi tiết từng ca sử dụng với đầy đủ luồng sự kiện chính, luồng thay thế, điều kiện tiên quyết và điều kiện kết thúc.
  • Mô hình hóa hành vi hệ thống: Xây dựng Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) để trực quan hóa luồng xử lý công việc và luồng dữ liệu giữa người dùng, giao diện, khối xử lý nghiệp vụ và cơ sở dữ liệu.
  • Thiết kế kiến trúc và cấu trúc phần mềm: Sử dụng mô hình kiến trúc phân tầng (3-Layer Architecture) kết hợp với biểu đồ lớp (Class Diagram) mô tả các thực thể dữ liệu, quan hệ kế thừa và phương thức xử lý.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu dựa trên việc khảo sát quy trình quản lý thực tế trong kinh doanh quán cà phê, các quy chuẩn định lượng chi phí nguyên vật liệu (cost đồ uống), quy trình luân chuyển hóa đơn bán lẻ và phiếu chế biến nội bộ.


Nội dung chính theo từng chương

I. Mục đích xây dựng đề án, Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu

Nội dung phần này xác định mục tiêu nền tảng của đề án là số hóa quy trình quản trị chuỗi kinh doanh cà phê, khắc phục triệt để các sai sót và thất thoát trong khâu bán hàng và kho vận. Tác giả xác định rõ các ranh giới nghiên cứu tập trung vào ba trụ cột: quản lý bán hàng tại bàn, quản lý hàng hóa - nguyên vật liệu mua/bán/tồn, và quản lý doanh thu tập trung cho từng chi nhánh trong chuỗi.

II. Tổng quan hệ thống

Tác giả trình bày bài toán thực tế về sự cần thiết của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cửa hàng, từ khâu xử lý đơn hàng, quản lý kho, theo dõi nhân viên đến việc truyền đạt thông điệp và thông báo nội bộ qua hệ thống.

Phạm vi chức năng hệ thống bao gồm:

  • Bán hàng: Nhận order, mở bàn, chuyển bàn, gộp bàn, chọn món, thanh toán và xuất hóa đơn.
  • Quản lý nhân viên: Lưu trữ thông tin cá nhân, mã nhân viên, phân quyền tài khoản đăng nhập.
  • Quản lý kho: Theo dõi danh mục hàng hóa, phân loại sản phẩm, kiểm soát số lượng nhập - xuất - tồn.
  • Thống kê doanh thu: Thống kê theo ngày, tháng, năm; theo dõi sản phẩm bán chạy theo chu kỳ.
  • Quản lý đồ uống và danh mục: Phân loại món ăn, đồ uống, cập nhật đơn giá, tìm kiếm món theo tên.
  • Bảo mật và tài khoản: Xác thực đăng nhập; áp dụng cơ chế khóa giao diện tạm thời 3 phút nếu người dùng nhập sai thông tin xác thực để phòng chống truy cập trái phép.

Các bên liên quan (Stakeholders) được phân định rõ:

  • Khách hàng: Đối tượng thụ hưởng dịch vụ.
  • Nhân viên: Sử dụng chức năng bán hàng để ghi nhận order và thu ngân.
  • Người quản lý: Có quyền cao nhất, thực hiện khởi động (Start Up), tắt hệ thống (Shut Down) tại các điểm bán, phân quyền và cấu hình toàn bộ dữ liệu.

III. Nắm bắt yêu cầu

Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ quản trị và nghiệp vụ tác nghiệp của nhân viên:

1. Nghiệp vụ của nhà quản lý

  • Quản lý nhân viên: Phân định rõ vai trò các vị trí gồm pha chế, phục vụ, thu ngân; quản lý hồ sơ nhân sự (họ tên, ngày sinh, giới tính, mã nhân viên) và tài khoản làm việc.
  • Quản lý hàng hóa và điều hành:
    • Giai đoạn đầu vào: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín; thống kê tài sản cố định và tài sản nhỏ; thiết lập kho lưu trữ; kiểm kê hàng hóa theo hóa đơn và quy chuẩn hóa đơn vị tính (ví dụ: khi nhập kho là đơn vị "thùng", khi nhập vào phần mềm quản lý phải quy đổi về đơn vị bán lẻ là "lon").
    • Giai đoạn vận hành: Xây dựng định mức chi phí (cost) cho từng loại đồ uống (ví dụ: định lượng 1kg cà phê pha được 35 ly cà phê); chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa phục vụ - thu ngân - pha chế.
    • Giai đoạn kiểm soát: Kiểm soát quy trình thực tế so với bảng mô tả công việc; phân quyền chi tiền hàng ngày (thu ngân duyệt các khoản chi nhỏ, cấp quản lý duyệt các khoản chi lớn có đầy đủ chữ ký); kiểm tra doanh thu cuối ngày/cuối ca kèm biên bản bàn giao ca; kiểm kê kho định kỳ vào sáng thứ Hai hàng tuần; phân tích hệ thống báo cáo doanh thu, báo cáo chi phí phân loại (chi lương, chi nguyên liệu cà phê, sữa, nước ngọt, trái cây, điện nước) và báo cáo thất thoát (hư hỏng, đổ vỡ).

2. Nghiệp vụ của nhân viên

Quy trình bán hàng gồm 5 bước khép kín:

  • Bước 1 (Order): Phục vụ ghi nhận yêu cầu của khách lên phiếu order 1 liên (gồm mã nhân viên, số bàn, tên món, số lượng).
  • Bước 2 (Nhập hệ thống và in phiếu chế biến): Thu ngân tiếp nhận phiếu order, nhập vào phần mềm và phát lệnh in tự động xuống máy in tại quầy pha chế/nhà bếp.
  • Bước 3 (Xuất hàng): Quầy pha chế/bếp tiếp nhận phiếu in, thực hiện chế biến và xuất món theo đúng số bàn.
  • Bước 4 (Giao hàng): Phục vụ kiểm tra đầy đủ công cụ đi kèm và mang thức uống ra bàn cho khách.
  • Bước 5 (Thanh toán): Thu ngân in hóa đơn (bill tính tiền), nhân viên phục vụ kiểm tra tính chính xác của hóa đơn và tiền thối trước khi thu tiền của khách.
  • Xử lý nghiệp vụ đặc thù: Hệ thống hỗ trợ các tình huống đổi/trả thức uống, gọi thêm món, chuyển bàn/chuyển khu vực, gộp nhiều bàn thành một và tách bàn.

IV. Mô hình ca sử dụng và Phân tích ca sử dụng

Hệ thống xác định 3 tác nhân chính (Actors) và danh sách các ca sử dụng chức năng:

  • Quản lý (Chủ quán): Toàn quyền truy cập mọi phân hệ (doanh thu, danh mục, đồ uống, tài khoản nhân viên, danh sách bàn).
  • Nhân viên: Sử dụng giao diện bán hàng, lập hóa đơn, điều phối bàn.
  • Khách hàng: Tác nhân thụ hưởng dịch vụ.
Nhóm chức năng Tên Ca sử dụng (Use Case) Mã Use Case Tác nhân chính
Xác thực & Cá nhân Đăng nhập UC-Login Người dùng
Đăng xuất UC-Logout Người dùng
Xem thông tin cá nhân UC-ViewProfile Người dùng
Cập nhật thông tin cá nhân UC-UpdateProfile / UC-UpdateProfileInfo Người dùng
Cập nhật mật khẩu mới UC-UpdatePassword Người dùng
Đặt lại mật khẩu UC-SetDefaultPassword Admin / Quản lý
Bán hàng & Phục vụ Thêm hóa đơn theo bàn UC-AddBill Người dùng / Nhân viên
Chuyển bàn UC-SwicthTable Người dùng / Nhân viên
Gộp bàn UC-GP Người dùng / Nhân viên
Thanh toán hóa đơn UC-Pay Người dùng / Nhân viên
Quản lý Đồ uống Thêm đồ uống UC-AddDrink Admin / Quản lý
Sửa đồ uống UC-EditDrink Admin / Quản lý
Xóa đồ uống UC-DeleteDrink Admin / Quản lý
Xem danh sách đồ uống UC-ShowDrink Admin / Quản lý
Tìm kiếm đồ uống theo tên gần đúng UC-SearchDrink Admin / Quản lý
Thêm danh mục đồ uống UC-AddDrinkCategory Admin / Quản lý
Sửa danh mục đồ uống UC-EditDrinkCategory Admin / Quản lý
Xóa danh mục đồ uống UC-DeleteDrinkCategory Admin / Quản lý
Quản lý Bàn & Tài khoản Thêm bàn UC-AddTable Admin / Quản lý
Sửa bàn UC-EditTable Admin / Quản lý
Xóa bàn UC-DeleteTable Admin / Quản lý
Thêm tài khoản UC-AddNewAcount Admin / Quản lý
Sửa tài khoản UC-EditAccount Admin / Quản lý
Xóa tài khoản UC-DeleteAccount Admin / Quản lý

Bên cạnh bảng đặc tả chi tiết cho từng ca sử dụng, chương này trình bày các Biểu đồ tuần tự và 6 Biểu đồ hoạt động mô tả logic xử lý các luồng nghiệp vụ:

  1. Biểu đồ hoạt động đăng nhập hệ thống.
  2. Biểu đồ hoạt động tạo tài khoản người dùng.
  3. Biểu đồ hoạt động quản lý đồ uống.
  4. Biểu đồ hoạt động quản lý kho.
  5. Biểu đồ hoạt động lập hóa đơn thanh toán.
  6. Biểu đồ hoạt động quản lý doanh thu.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế dựa trên mô hình kiến trúc phân tầng (3-Layer Architecture) nhằm tách biệt rõ ràng giữa giao diện hiển thị, xử lý nghiệp vụ và truy xuất dữ liệu:

  1. Tầng Giao diện (GUI - Graphical User Interface): Tiếp nhận tương tác, yêu cầu từ người dùng và thực hiện kiểm tra tính hợp lệ sơ bộ của dữ liệu đầu vào trước khi chuyển xuống tầng dưới.
  2. Tầng Xử lý Nghiệp vụ (BLL - Business Logic Layer): Tiếp nhận dữ liệu hợp lệ từ GUI, thực hiện các thuật toán tính toán, quy tắc nghiệp vụ và gọi các đối tượng truy xuất dữ liệu (DAO) khi cần thao tác với cơ sở dữ liệu.
  3. Tầng Truy xuất Dữ liệu (DAL - Data Access Layer): Chịu trách nhiệm kết nối, đọc và ghi dữ liệu trực tiếp vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
  4. Đối tượng Chuyển đổi Dữ liệu (DTO - Data Transfer Object): Các lớp đối tượng trung gian dùng để đóng gói và vận chuyển dữ liệu qua lại giữa các tầng kiến trúc.
+-------------------------------------------------------------+
|               Giao diện Người dùng (GUI)                    |
+-------------------------------------------------------------+
                              |   ^ (Hiển thị kết quả)
            (Gửi yêu cầu hợp lệ)|   |
                              v   |
+-------------------------------------------------------------+
|            Tầng Xử lý Nghiệp vụ (BLL)                       |
+-------------------------------------------------------------+
                              |   ^ (Trả dữ liệu qua DTO)
             (Gọi DAO lấy/lưu) |   |
                              v   |
+-------------------------------------------------------------+
|            Tầng Truy xuất Dữ liệu (DAL / DAO)               |
+-------------------------------------------------------------+
                              |   ^ (Đọc / Ghi CSDL)
                              v   |
+-------------------------------------------------------------+
|                 Cơ sở Dữ liệu (Database)                    |
+-------------------------------------------------------------+

Thiết kế các lớp thực thể (Entity Classes)

Tài liệu xác định cấu trúc các lớp đối tượng thực thể chính với quan hệ kế thừa hướng đối tượng:

  • Lớp Người: Lớp cơ sở chứa các thuộc tính chung:
    • Thuộc tính: hoTen (họ tên), ngaySinh (ngày sinh), gioiTinh (giới tính), dienThoai (số điện thoại).
    • Phương thức: Các hàm Getter/Setter (sethoTen, gethoTen, setngaySinh, getngaySinh, setdiaChi, getdiaChi, setgioiTinh, getgioiTinh, setdienThoai, getdienThoai) và phương thức xuất thông tin layThongTin().
  • Lớp Nhân viên: Kế thừa từ lớp Người:
    • Thuộc tính riêng: maNV (mã nhân viên, định danh tài khoản), chucVu (vị trí công việc), passWord (mật khẩu hệ thống).
    • Phương thức riêng: Các hàm Getter/Setter tương ứng, phương thức xacThucNhanVien() (kiểm tra tài khoản/mật khẩu đăng nhập, trả về kiểu Boolean) và thaydoiPassWord() (cho phép đổi mật khẩu sau đăng nhập).
  • Lớp Khách hàng: Kế thừa từ lớp Người:
    • Thuộc tính riêng: maKH (mã khách hàng).
    • Phương thức riêng: setmaKH(), getMaKH().
  • Lớp Hóa đơn: Thực thể quản lý giao dịch thanh toán:
    • Thuộc tính: maHoaDon (mã định danh hóa đơn), soluongHoaDon (số lượng món/hóa đơn), soTien (số tiền thanh toán).
    • Phương thức: Các hàm Getter/Setter tương ứng và phương thức tính toán TongTien() (tính tổng giá trị thanh toán của hóa đơn).

Thiết kế Giao diện và Cơ sở dữ liệu

Hệ thống thiết kế 8 màn hình chức năng chính:

  1. Màn hình đăng nhập (Login)
  2. Màn hình chính (Main Dashboard)
  3. Màn hình thống kê doanh thu (Revenue Statistics)
  4. Màn hình quản lý thức ăn/đồ uống (Drink/Food Management)
  5. Màn hình quản lý danh mục thức ăn/đồ uống (Category Management)
  6. Màn hình quản lý bàn (Table Management)
  7. Màn hình quản lý tài khoản (Account Management)
  8. Màn hình thay đổi thông tin cá nhân (Profile Management)

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý chuỗi quán cà phê với hệ thống ký hiệu UML chuẩn hóa.
  • Hoàn thành bảng đặc tả chi tiết cho 25 ca sử dụng chức năng, bao quát đầy đủ các tình huống nghiệp vụ từ bán hàng, quản lý danh mục, bàn, tài khoản đến phân quyền.
  • Thiết lập quy trình vận hành khép kín 5 bước giữa nhân viên phục vụ, thu ngân và quầy pha chế, loại bỏ các khâu thừa và giảm thời gian phục vụ khách hàng.
  • Xây dựng mô hình kiến trúc 3 lớp (GUI - BLL - DAL) và cấu trúc các lớp thực thể có tính kế thừa cao, tạo tiền đề thuận lợi cho quá trình lập trình.

Giải pháp đề xuất

  • Đề xuất cơ chế chuẩn hóa đơn vị tính khi nhập kho (chuyển đổi từ đơn vị thùng sang đơn vị lon/ly) nhằm kiểm soát chính xác lượng tiêu hao nguyên vật liệu.
  • Đề xuất quy trình phân quyền tài chính nghiêm ngặt: thu ngân chỉ duyệt chi các khoản nhỏ thường nhật, quản lý duyệt chi các khoản lớn có chữ ký xác nhận; thực hiện bàn giao ca thu ngân có đối chiếu tiền mặt và số liệu phần mềm.
  • Áp dụng lịch kiểm kê kho định kỳ vào sáng thứ Hai hàng tuần để phát hiện sớm các thất thoát, đổ vỡ nguyên vật liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo ghi chú trong văn bản, phần "Từ điển thuật ngữ" chưa được hoàn thiện chi tiết tại thời điểm lập báo cáo (<làm sau khi hoàn thiện file>). Đề tài chủ yếu tập trung vào giai đoạn phân tích và thiết kế mô hình hệ thống, chưa trình bày chi tiết về mã nguồn triển khai thực tế, môi trường kiểm thử phần mềm cũng như công nghệ cơ sở dữ liệu cụ thể.
  • Hướng phát triển: Hoàn thiện đầy đủ bộ từ điển thuật ngữ kỹ thuật; tiến hành lập trình hiện thực hóa các tầng giao diện (GUI) và nghiệp vụ (BLL) theo mô hình 3 lớp đã thiết kế; triển khai thử nghiệm tại các chi nhánh thực tế để đánh giá khả năng đồng bộ dữ liệu trên toàn chuỗi cửa hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Cung cấp mẫu đồ án môn học chuẩn về phân tích và thiết kế hệ thống theo hướng đối tượng (OOAD/UML), đặc biệt là kỹ thuật viết đặc tả Use Case, vẽ biểu đồ hoạt động và tổ chức kiến trúc 3 lớp.
  • Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst) và Lập trình viên: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các quy trình nghiệp vụ đặc thù trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng - quán cà phê (F&B), bao gồm quản lý bàn, chuyển/gộp bàn, in phiếu pha chế và kiểm soát hao hụt kho hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xử lý như thế nào khi người dùng đăng nhập sai thông tin tài khoản?
Theo đặc tả trong tài liệu, nếu người dùng nhập sai tên đăng nhập hoặc mật khẩu, hệ thống sẽ đưa ra thông báo không hợp lệ và áp dụng cơ chế tạm khóa (đứng hình) trong 3 phút trước khi cho phép thực hiện đăng nhập lại.

2. Quy trình phục vụ và thanh toán của nhân viên gồm những bước nào?
Quy trình tác nghiệp gồm 5 bước: (1) Phục vụ ghi phiếu order 1 liên; (2) Thu ngân nhận phiếu, nhập vào phần mềm và in phiếu chế biến đến quầy pha chế; (3) Quầy pha chế/bếp nhận phiếu và xuất món; (4) Phục vụ kiểm tra đồ uống kèm công cụ và giao cho khách; (5) Thu ngân in bill tính tiền, phục vụ kiểm tra và thu tiền của khách.

3. Đề án đưa ra các biện pháp nào để kiểm soát chi phí và chống thất thoát nguyên vật liệu?
Đề án đề xuất: chuẩn hóa đơn vị tính khi nhập kho (ví dụ quy đổi thùng sang lon); xây dựng định lượng chi phí đồ uống (ví dụ 1kg cà phê pha được 35 ly); kiểm kê kho định kỳ vào sáng thứ Hai hàng tuần; phân quyền duyệt chi theo hạn mức (thu ngân duyệt khoản nhỏ, quản lý duyệt khoản lớn có chữ ký); và theo dõi các báo cáo thất thoát (hư hỏng, đổ vỡ).

4. Kiến trúc vật lý 3 lớp (3-Layer Architecture) của hệ thống được phân định ra sao?
Kiến trúc gồm 3 thành phần: Tầng GUI xử lý hiển thị và xác thực tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào; Tầng BLL thực hiện tính toán logic nghiệp vụ; Tầng DAL giao tiếp với cơ sở dữ liệu qua các đối tượng DAO. Dữ liệu được luân chuyển giữa các tầng thông qua các đối tượng truyền tải dữ liệu DTO.

5. Cấu trúc kế thừa của các lớp thực thể trong hệ thống được thiết kế như thế nào?
Lớp cơ sở Người chứa các thuộc tính chung (hoTen, ngaySinh, gioiTinh, dienThoai). Hai lớp con kế thừa trực tiếp từ lớp Người là: lớp Nhân viên (bổ sung thuộc tính maNV, chucVu, passWord và các phương thức xacThucNhanVien(), thaydoiPassWord()) và lớp Khách hàng (bổ sung thuộc tính maKH cùng các phương thức truy xuất mã khách hàng).


Kết luận

Đồ án "Phân tích thiết kế hệ thống quản lý chuỗi quán cafe" của nhóm sinh viên Học viện Kỹ thuật Mật mã đã hoàn thành việc khảo sát và mô hình hóa chi tiết các quy trình nghiệp vụ quản lý chuỗi F&B. Đề tài đã chuẩn hóa toàn bộ các hoạt động bán hàng, quản lý bàn, theo dõi kho hàng và phân quyền bảo mật thông qua 25 ca sử dụng và hệ thống biểu đồ UML trực quan. Với việc áp dụng mô hình kiến trúc 3 lớp phân tách rõ ràng và thiết kế hướng đối tượng có tính kế thừa cao, bản thiết kế này là cơ sở kỹ thuật vững chắc phục vụ cho giai đoạn lập trình và triển khai phần mềm quản lý trong thực tế.