Bài tập lớn Cloud Forensics: Điều tra sự cố an ninh AWS và Azure - HV KTMM

Giải pháp bài tập lớn module 12 pháp y điện toán đám mây. Khám phá kỹ thuật điều tra, thu thập bằng chứng trên môi trường đám mây hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật mật mã

Chuyên ngành

An toàn thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài tập lớn

2023

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Cloud Forensics Điều tra an ninh trên AWS Azure Tầm quan trọng mới

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, điện toán đám mây đã trở thành xương sống cho nhiều doanh nghiệp toàn cầu. Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây (CSPs) hàng đầu như Amazon Web Services (AWS) và Microsoft Azure cung cấp những tài nguyên điện toán linh hoạt, hiệu quả, nhưng cũng mở ra những thách thức bảo mật mới. Khi mối đe dọa điện toán đám mây ngày càng tinh vi, nhu cầu về một quy trình điều tra pháp y đám mây chuyên biệt trở nên cấp thiết. Cloud Forensics không chỉ là việc thu thập chứng cứ mà còn là một phần không thể thiếu của chiến lược ứng phó sự cố đám mây toàn diện, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, duy trì tính liên tục của hoạt động và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

1.1. Hiểu các khái niệm cơ bản về điện toán đám mây và mô hình triển khai

Điện toán đám mây cung cấp tài nguyên CNTT theo yêu cầu, bao gồm hệ thống máy tính, cơ sở dữ liệu, lưu trữ và ứng dụng, dưới dạng dịch vụ qua mạng. Các đặc điểm nổi bật như dịch vụ tự phục vụ theo nhu cầu, khả năng mở rộng linh hoạt, tài nguyên dùng chung, đàn hồi nhanh chóng và khả năng đo lường đã thu hút các doanh nghiệp áp dụng công nghệ này. Có ba mô hình triển khai chính: Đám mây công cộng (Public Cloud), đám mây riêng (Private Cloud) và đám mây lai (Hybrid Cloud). Mỗi mô hình có những đặc điểm riêng về quyền sở hữu, quản lý và mô hình bảo mật, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình điều tra pháp y đám mây. Việc nắm vững các mô hình này là nền tảng để hiểu rõ phạm vi và giới hạn của các hoạt động an ninh đám mây AWSbảo mật Azure.

1.2. Tại sao điều tra an ninh trên AWS Azure trở nên cấp thiết

Với việc ngày càng nhiều dữ liệu nhạy cảm và ứng dụng quan trọng được di chuyển lên AWSAzure, các nền tảng này trở thành mục tiêu hấp dẫn cho những kẻ tấn công. Các sự cố bảo mật trong môi trường đám mây có thể dẫn đến mất dữ liệu, gián đoạn dịch vụ, tổn hại danh tiếng và các vấn đề pháp lý nghiêm trọng. Điều tra an ninh trên AWS & Azure không chỉ giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của một cuộc tấn công, mà còn thu thập chứng cứ pháp lý cần thiết để truy tố hoặc cải thiện hệ thống phòng thủ. Một kế hoạch ứng phó sự cố chủ động và khả năng thu thập chứng cứ đám mây nhanh chóng là yếu tố then chốt để giảm thiểu thiệt hại và phục hồi hoạt động kinh doanh hiệu quả.

II. Những thách thức then chốt khi thực hiện điều tra pháp y đám mây AWS Azure

Việc điều tra pháp y trong môi trường đám mây mang theo nhiều phức tạp hơn so với hệ thống truyền thống. Bản chất phân tán, ảo hóa và mô hình dịch vụ của đám mây đặt ra những rào cản đáng kể cho các nhà điều tra. Hiểu rõ những thách thức điều tra đám mây này là bước đầu tiên để phát triển các chiến lược hiệu quả nhằm giải quyết các sự cố an ninh. Từ việc xác định vị trí dữ liệu đến đảm bảo tính toàn vẹn của chứng cứ, mỗi khía cạnh của Cloud Forensics đều đòi hỏi một phương pháp tiếp cận chuyên biệt.

2.1. Phức tạp của mô hình trách nhiệm chia sẻ và quyền truy cập dữ liệu

Mô hình trách nhiệm chia sẻ (Shared Responsibility Model) là một khái niệm cốt lõi trong điện toán đám mây, quy định rõ ràng trách nhiệm về bảo mật giữa nhà cung cấp dịch vụ (CSP) và khách hàng. CSP chịu trách nhiệm bảo mật 'của đám mây' (cơ sở hạ tầng), trong khi khách hàng chịu trách nhiệm bảo mật 'trong đám mây' (dữ liệu, ứng dụng, cấu hình). Sự phân chia này có thể gây nhầm lẫn trong quá trình điều tra, đặc biệt khi cần truy cập vào các lớp hạ tầng do CSP quản lý. Việc xin phép và phối hợp với CSP để thu thập chứng cứ đám mây có thể tốn thời gian, ảnh hưởng đến tính kịp thời của điều tra pháp y đám mây và khả năng phân tích nhật ký sâu rộng.

2.2. Vấn đề thu thập chứng cứ trong môi trường ảo hóa và phân tán

Môi trường đám mây bao gồm các tài nguyên ảo hóa và phân tán trên nhiều trung tâm dữ liệu, gây khó khăn cho việc thu thập chứng cứ đám mây số. Tính chất động của máy ảo, vùng chứa và các dịch vụ không máy chủ (serverless) có thể khiến chứng cứ bị mất hoặc thay đổi nhanh chóng trước khi được thu thập. Việc thu thập hình ảnh đĩa vật lý, bộ nhớ RAM như trong điều tra truyền thống là không khả thi hoặc rất phức tạp. Các nhà điều tra phải dựa vào nhật ký (logs), snapshot và các API của CSP, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cách các dịch vụ AWSAzure ghi lại hoạt động. Điều này làm tăng độ phức tạp của pháp y kỹ thuật số đám mây và yêu cầu các phương pháp tiếp cận mới.

III. Quy trình tối ưu để thực hiện Cloud Forensics trên nền tảng AWS hiệu quả

AWS, với hệ sinh thái dịch vụ rộng lớn, cung cấp nhiều công cụ và khả năng hỗ trợ điều tra an ninh. Để thực hiện Cloud Forensics hiệu quả trên nền tảng này, cần có một quy trình rõ ràng và tận dụng tối đa các dịch vụ giám sát và ghi nhật ký của AWS. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi hoạt động đáng ngờ đều được ghi lại, thu thập và phân tích kịp thời, hỗ trợ ứng phó sự cố đám mây một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó giảm thiểu tác động của các mối đe dọa điện toán đám mây.

3.1. Kế hoạch ứng phó sự cố và các bước thu thập dữ liệu pháp y AWS

Một kế hoạch ứng phó sự cố đám mây được định nghĩa rõ ràng là nền tảng cho Cloud Forensics trên AWS. Kế hoạch này nên bao gồm các bước xác định, cô lập, phân tích, tiêu diệt, phục hồi và học hỏi. Khi phát hiện một sự cố, các nhà điều tra cần nhanh chóng tạo snapshot của các phiên bản EC2 bị ảnh hưởng, sao chép dữ liệu từ các bộ chứa S3 và thu thập nhật ký từ các dịch vụ liên quan. Việc này cần được thực hiện theo nguyên tắc bảo toàn chứng cứ, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu thu thập được. Để thu thập chứng cứ đám mây trên AWS, các công cụ như AWS CLI, API hoặc SDK có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào.

3.2. Tận dụng AWS CloudTrail CloudWatch và S3 logs trong điều tra an ninh

AWS CloudTrail là dịch vụ thiết yếu ghi lại các hoạt động API được thực hiện trong tài khoản AWS, cung cấp dấu vết kiểm toán chi tiết về các sự kiện quản lý, dữ liệu và thông tin chi tiết. Phân tích nhật ký CloudTrail là chìa khóa để xác định ai đã làm gì, ở đâu và khi nào. Amazon CloudWatch cung cấp khả năng giám sát và thu thập dữ liệu nhật ký từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các phiên bản EC2, giúp nhà điều tra có cái nhìn tổng thể về hiệu suất và tình trạng hệ thống. Ngoài ra, việc bật ghi nhật ký truy cập máy chủ S3 sẽ ghi lại tất cả các yêu cầu được thực hiện đối với bộ chứa S3, cung cấp thông tin quan trọng về các hành vi truy cập dữ liệu trái phép. Bằng cách tích hợp và phân tích các nhật ký này, quá trình điều tra pháp y đám mây trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn chi tiết điều tra an ninh trên môi trường Microsoft Azure toàn diện

Microsoft Azure cũng là một nền tảng điện toán đám mây lớn với bộ công cụ bảo mật và giám sát riêng. Để thực hiện điều tra an ninh trên Azure, các nhà điều tra cần làm quen với các dịch vụ và khả năng của nền tảng này. Mục tiêu là phát hiện, phân tích và ứng phó với các sự cố bảo mật một cách nhanh chóng, bảo vệ tài nguyên và dữ liệu trong môi trường Azure. Một chiến lược Cloud Forensics toàn diện trên Azure phải kết hợp việc giám sát liên tục, thu thập nhật ký chi tiết và phân tích dữ liệu chuyên sâu để đối phó hiệu quả với các mối đe dọa điện toán đám mây.

4.1. Chiến lược thu thập chứng cứ và phân tích nhật ký Azure Activity Log

Trên Azure, việc thu thập chứng cứ đám mây thường bắt đầu với việc sử dụng các công cụ gốc của Azure. Azure Activity Log ghi lại các sự kiện điều khiển (control plane) trong tài khoản Azure, như việc tạo, cập nhật hoặc xóa tài nguyên. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng để xác định các hoạt động quản trị hoặc thay đổi cấu hình trái phép. Để phân tích nhật ký đám mây này hiệu quả, các nhà điều tra có thể sử dụng Azure Monitor Logs hoặc xuất nhật ký sang Azure Storage hoặc Event Hubs để phân tích sâu hơn bằng các công cụ bên thứ ba. Việc thiết lập các cảnh báo và quy tắc tìm kiếm trong Activity Log giúp phát hiện sớm các hành vi đáng ngờ, hỗ trợ đắc lực cho điều tra pháp y đám mây.

4.2. Sử dụng Azure Security Center và Azure Monitor để giám sát mối đe dọa

Azure Security Center (hiện là Microsoft Defender for Cloud) cung cấp khả năng quản lý tư thế bảo mật và bảo vệ mối đe dọa cho các tài nguyên Azure. Nó giúp nhà điều tra xác định các lỗ hổng, phát hiện các cuộc tấn công và cung cấp các khuyến nghị bảo mật. Azure Monitor là một dịch vụ giám sát toàn diện, thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau trong Azure, bao gồm nhật ký hoạt động, nhật ký chẩn đoán và số liệu hiệu suất. Dịch vụ này cho phép nhà điều tra tạo bảng điều khiển, cảnh báo và thực hiện các truy vấn nhật ký phức tạp để phát hiện các bất thường. Bằng cách tích hợp Azure Security Center và Azure Monitor, các tổ chức có thể xây dựng một hệ thống an ninh đám mây mạnh mẽ, nâng cao khả năng ứng phó sự cố đám mâypháp y kỹ thuật số đám mây.

V. Bí quyết triển khai Cloud Forensics hiệu quả và các công cụ hỗ trợ hàng đầu

Để tối đa hóa hiệu quả của Cloud Forensics, các tổ chức cần áp dụng những bí quyết thực tiễn và tận dụng các công cụ hỗ trợ chuyên biệt. Việc này không chỉ giúp nhanh chóng phát hiện và ứng phó với các sự cố mà còn xây dựng một nền tảng an ninh đám mây vững chắc, giảm thiểu rủi ro từ các mối đe dọa điện toán đám mây. Một chiến lược toàn diện phải kết hợp giữa các nguyên tắc quản lý bảo mật tốt nhất và việc sử dụng các công nghệ tiên tiến.

5.1. Các nguyên tắc vàng trong quản lý an ninh đám mây và phòng ngừa

Quản lý an ninh đám mây hiệu quả đòi hỏi việc triển khai các nguyên tắc cơ bản như mô hình quyền truy cập đặc quyền thấp nhất, mã hóa dữ liệu ở trạng thái nghỉ và đang chuyển tiếp, cùng với quản lý danh tính và truy cập mạnh mẽ (IAM). Việc thường xuyên kiểm tra các cấu hình bảo mật, thực hiện đánh giá lỗ hổng và kiểm tra thâm nhập cũng là những yếu tố then chốt để phòng ngừa sự cố. Thiết lập các chính sách ghi nhật ký và giám sát toàn diện, đảm bảo rằng tất cả các sự kiện quan trọng đều được ghi lại và lưu trữ an toàn. Những biện pháp phòng ngừa này không chỉ giảm thiểu khả năng xảy ra sự cố mà còn đơn giản hóa quá trình điều tra pháp y đám mây khi cần thiết, bằng cách cung cấp các dấu vết kiểm toán rõ ràng và dễ truy xuất.

5.2. Vai trò của điều phối vùng chứa Container Orchestration trong pháp y

Với sự gia tăng của kiến trúc vi dịch vụ và việc sử dụng vùng chứa (containers), điều phối vùng chứa như Kubernetes hay Docker Swarm đóng vai trò ngày càng quan trọng. Các vùng chứa cung cấp một cách hiện đại hóa các ứng dụng, nhưng cũng đặt ra những thách thức mới cho pháp y kỹ thuật số đám mây do tính chất ngắn ngủi và phân tán của chúng. Trong bối cảnh Cloud Forensics, việc thu thập nhật ký từ các vùng chứa và các công cụ điều phối, cũng như phân tích hình ảnh vùng chứa (container images) và tệp Dockerfile, là rất quan trọng. Các công cụ điều phối giúp duy trì trạng thái của vùng chứa, cung cấp dữ liệu về vòng đời của chúng, điều này hỗ trợ các nhà điều tra hiểu được chuỗi sự kiện trong một cuộc tấn công, ngay cả khi các vùng chứa đã bị xóa hoặc thay thế. Đây là một lĩnh vực mới nổi của điều tra an ninh trên AWS & Azure.

VI. Tương lai của Cloud Forensics và tầm nhìn bảo mật đám mây toàn diện

Khi điện toán đám mây tiếp tục phát triển, Cloud Forensics cũng phải liên tục thích nghi để đối phó với những thách thức mới. Tương lai của lĩnh vực này sẽ được định hình bởi sự phát triển của công nghệ mới, như Trí tuệ Nhân tạo (AI), Máy học (ML) và tự động hóa. Mục tiêu là xây dựng một tầm nhìn bảo mật đám mây toàn diện, nơi khả năng phát hiện, phân tích và ứng phó sự cố đám mây được tích hợp liền mạch, bảo vệ dữ liệu và tài nguyên trong một thế giới ngày càng kết nối và phức tạp.

6.1. Hướng phát triển của công nghệ pháp y đám mây trong kỷ nguyên AI

Trong tương lai, công nghệ pháp y đám mây sẽ tận dụng mạnh mẽ Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Máy học (ML) để tự động hóa việc phát hiện bất thường, phân tích nhật ký quy mô lớn và dự đoán các mối đe dọa điện toán đám mây tiềm ẩn. Các giải pháp AI có thể giúp sàng lọc hàng tỷ dòng nhật ký một cách nhanh chóng, xác định các mẫu tấn công phức tạp mà con người khó có thể nhận ra. Việc tích hợp AI vào các công cụ Cloud Forensics sẽ nâng cao tốc độ và độ chính xác của quá trình điều tra pháp y đám mây, giúp các tổ chức phản ứng nhanh hơn với các sự cố bảo mật, đặc biệt trong các môi trường AWSAzure có quy mô lớn và độ phức tạp cao.

6.2. Kết luận Nâng cao khả năng ứng phó sự cố để bảo vệ dữ liệu đám mây

Cloud Forensics không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà là một thành phần chiến lược quan trọng trong an ninh đám mây hiện đại. Việc nắm vững các nguyên tắc, công cụ và quy trình điều tra an ninh trên AWS & Azure là yếu tố then chốt để các tổ chức có thể tự tin triển khai và quản lý tài nguyên trên đám mây. Nâng cao khả năng ứng phó sự cố đám mây không chỉ giúp khắc phục hậu quả mà còn xây dựng một hệ thống phòng thủ kiên cường, bảo vệ dữ liệu và hoạt động kinh doanh trước những mối đe dọa điện toán đám mây ngày càng gia tăng. Đầu tư vào Cloud Forensics là đầu tư vào sự an toàn và bền vững của doanh nghiệp trên nền tảng số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BAN CƠ YẾU CHÍNH PHỦ HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT Mà ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ BÀI TẬP LỚN Module 12. Cloud Forensics Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Mạnh - AT160334 Lê Văn Tiền - AT160351 Người hướng dẫn : TS. Hoàng Thành Nam Khoa An toàn thông tin – Học viện Kỹ thuật mật mã Hà Nội, 2023 Mục tiêu học tập: Điện toán đám mây là một công nghệ mới nổi cung cấp các dịch vụ điện toán như ứng dụng kinh doanh trực tuyến, phương tiện lưu trữ dữ liệu, cơ sở dữ liệu và hệ điều hành ảo hóa. Việc triển khai đám mây cho phép lực lượng lao động phân tán, giảm chi phí tổ chức và cung cấp bảo mật dữ liệu.

Vì nhiều doanh nghiệp đang sử dụng đám mây nên những kẻ tấn công biến đám mây thành mục tiêu khai thác của chúng để giành quyền truy cập trái phép vào dữ liệu có giá trị được lưu trữ trong đó. Do đó, cần phải có một kế hoạch ứng phó sự cố chủ động trong môi trường đám mây để có thể tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình điều tra pháp y nhanh hơn và giảm thiểu rủi ro hiệu quả. Mô-đun này thảo luận về các khái niệm điện toán đám mây cơ bản như các loại mô hình triển khai đám mây và các mối đe dọa điện toán đám mây. Nó giới thiệu điều tra đám mây và giải thích chi tiết về các thách thức điều tra đám mây khác nhau.

Mô- đun này đặc biệt tập trung vào hai nhà cung cấp dịch vụ đám mây hàng đầu là Amazon Web Services (AWS) và Microsoft Azure, đồng thời trình bày các quy trình cụ thể để thực hiện thu thập và phân tích pháp y trên môi trường đám mây của họ. Vào cuối mô-đun này, bạn sẽ có thể:  Hiểu các khái niệm điện toán đám mây cơ bản  Hiểu về điều tra đám mây  Hiểu các nguyên tắc cơ bản của Amazon Web Services (AWS)  Xác định cách điều tra các sự cố bảo mật trong AWS  Hiểu các nguyên tắc cơ bản của Microsoft Azure  Xác định cách điều tra các sự cố bảo mật trong Azure LO#01: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY Đám mây biểu thị một khái niệm công nghệ về xử lý dữ liệu phân tán cung cấp tài nguyên trực tuyến dưới dạng dịch vụ cho nhiều người đăng ký qua mạng. Điện toán đám mây đã trở nên phổ biến rộng rãi trong các doanh nghiệp toàn cầu trong những năm gần đây vì nó cho phép họ chạy và mở rộng các ứng dụng của mình với sự gia tăng nhu cầu và sử dụng các dịch vụ đám mây được quản lý hoàn toàn khác Phần này tập trung vào một số nguyên tắc cơ bản của điện toán đám mây, các mô hình triển khai, loại dịch vụ của các mối đe dọa và các cuộc tấn công xảy ra trong môi trường đám mây Giới thiệu về điện toán đám mây: Điện toán đám mây là tài nguyên CNTT theo yêu cầu như hệ thống máy tính, cơ sở dữ liệu, lưu trữ và ứng dụng được cung cấp cho người đăng ký dưới dạng dịch vụ có đồng hồ đo qua mạng. Các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây (CSPs) phổ biến như AWS, Microsoft và Google Cloud cung cấp nhiều dịch vụ dựa trên đám mây Đặc điểm của Điện toán đám mây: Thảo luận dưới đây là các đặc điểm của điện toán đám mây thu hút các doanh nghiệp ngày nay áp dụng công nghệ đám mây:  Dịch vụ tự phục vụ theo nhu cầu Một loại dịch vụ do CSPs cung cấp cho phép cung cấp tài nguyên đám mây như sức mạnh tính toán, lưu trữ và mạng, luôn theo yêu cầu mà không cần sự tương tác của con người với nhà cung cấp dịch vụ.

 Lưu trữ phân tán Lưu trữ phân tán trên đám mây mang lại khả năng mở rộng, tính khả dụng và độ tin cậy của dữ liệu tốt hơn. Tuy nhiên, nó có khả năng gây ra các mối lo ngại về bảo mật và tuân thủ.  Độ đàn hồi nhanh Đám mây cung cấp khả năng cung cấp nhanh chóng và khả năng mở rộng dịch vụ theo yêu cầu kinh doanh. Người đăng ký có thể triển khai và triển khai lại số lượng tài nguyên không giới hạn.

 Quản lý tự động Bằng cách giảm thiểu sự tham gia của người dùng, tự động hóa đám mây tăng tốc quá trình, giảm chi phí lao động và giảm khả năng xảy ra lỗi của con người.  Truy cập mạng rộng Tài nguyên đám mây có sẵn trên mạng và được truy cập thông qua các quy trình tiêu chuẩn thông qua nhiều nền tảng khác nhau, bao gồm máy tính xách tay, điện thoại di động và trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDAs).  Nguồn tổng hợp CSPs tập hợp tất cả các tài nguyên lại với nhau để phục vụ nhiều khách hàng trong môi trường nhiều bên thuê, đồng thời phân bổ các tài nguyên cần thiết cho khách hàng dựa trên nhu cầu của họ.  Dịch vụ đo lường Hầu hết các hệ thống đám mây sử dụng phương pháp đo lường "trả tiền cho mỗi lần sử dụng".

Người đăng ký trả tiền cho các dịch vụ đám mây thông qua đăng ký hàng tháng hoặc theo mức sử dụng tài nguyên như mức lưu trữ, sức mạnh xử lý và băng thông. Các CSPs theo dõi, kiểm soát. báo cáo và tính phí tiêu thụ tài nguyên của khách hàng với sự minh bạch hoàn toàn.  Công nghệ ảo hóa Công nghệ ảo hóa trong đám mây cho phép mở rộng quy mô tài nguyên nhanh chóng theo cách mà các môi trường không ảo hóa không thể đạt được.

Hạn chế của điện toán đám mây  Các tổ chức có quyền kiểm soát và tính linh hoạt hạn chế  Dễ bị mất điện và các vấn đề kỹ thuật khác  Các vấn đề về bảo mật, quyền riêng tư và tuân thủ  Hợp đồng và khóa Các loại dịch vụ điện toán đám mây Các dịch vụ đám mây do CSPs cung cấp thường có ba loại: Dịch vụ dưới dạng Cơ sở hạ tầng Dịch vụ dưới dạng Cơ sở hạ tầng (IaaS) cho phép người đăng ký sử dụng các tài nguyên CNTT cơ bản như sức mạnh tính toán, ảo hóa, lưu trữ dữ liệu và mạng theo yêu cầu. Do các CSP chịu trách nhiệm quản lý cơ sở hạ tầng điện toán đám mây cơ bản nên người đăng ký có thể tránh được chi phí về vốn nhân lực, phần cứng và các chi phí khác. Các ví dụ bao gồm Amazon Elastic Compute Cloud (EC2) và Máy ảo Azure. Ưu điểm  Mở rộng cơ sở hạ tầng động  Đảm bảo thời gian hoạt động  Tự động hóa các tác vụ quản trị  Cân bằng tải đàn hồi  Dịch vụ dựa trên chính sách  Khả năng tiếp cận toàn cầu Nhược điểm  Bảo mật phần mềm có rủi ro cao (nhà cung cấp bên thứ ba dễ bị tấn công hơn)  Các vấn đề về hiệu suất và tốc độ kết nối chậm Dịch vụ dưới dạng nền tảng Dịch vụ dưới dạng nền tảng (PaaS) cung cấp một nền tảng để phát triển các ứng dụng và dịch vụ.

Người đăng ký không bắt buộc phải mua và quản lý phần mềm cũng như cơ sở hạ tầng cơ bản của nó, nhưng họ có quyền đối với các ứng dụng đã triển khai và có lẽ cả cấu hình môi trường lưu trữ ứng dụng. Ưu điểm của việc viết ứng dụng trong môi trường PaaS bao gồm sao lưu tự động có khả năng mở rộng động và các dịch vụ nền tảng khác mà không cần phải viết mã rõ ràng cho chúng. Các ví dụ bao gồm Google App Engine, AWS Elastic BeanStalk, AWS Lambda, SAP Cloud Platform, v. Ưu điểm  Triển khai đơn giản  Chức năng kinh doanh dựng sẵn  Nguy cơ thấp  cộng đồng tức thì  Mô hình trả tiền cho mỗi lần sử dụng  khả năng mở rộng Nhược điểm  Khóa nhà cung cấp  Quyền riêng tư dữ liệu  Tích hợp với các ứng dụng hệ thống khác Dịch vụ dưới dạng phần mềm Dịch vụ dưới dạng phần mềm (SaaS) cung cấp phần mềm ứng dụng cho người đăng ký theo yêu cầu qua internet.

Các nhà cung cấp tính phí trên cơ sở trả tiền cho mỗi lần sử dụng thông qua đăng ký, quảng cáo hoặc bằng cách chia sẻ giữa nhiều người dùng. Ví dụ bao gồm các ứng dụng văn phòng dựa trên web như Google Docs hoặc Microsoft Office 365 và các ứng dụng email dựa trên web như Gmail và Outlook. Ưu điểm  Giá thấp  quản lý dễ dàng hơn  khả năng tiếp cận toàn cầu  Tương thích (không yêu cầu phần cứng hoặc phần mềm đặc biệt) Nhược điểm  Vấn đề bảo mật và độ trễ  Hoàn toàn phụ thuộc vào internet  Khó chuyển đổi giữa các nhà cung cấp SaaS Mô hình triển khai đám mây Các dịch vụ đám mây có thể được triển khai theo nhiều cách khác nhau dựa trên các tiêu chí sau:  Nơi lưu trữ các dịch vụ điện toán đám mây  Yêu cầu bảo mật  Chia sẻ dịch vụ đám mây  Khả năng quản lý một số hoặc tất cả các dịch vụ đám mây  khả năng tùy chỉnh  Yêu cầu doanh nghiệp Bốn mô hình triển khai đám mây phổ biến như sau: Đám mây riêng Đám mây riêng, còn được gọi là đám mây doanh nghiệp, là cơ sở hạ tầng đám mây được vận hành bởi một tổ chức duy nhất. Một tổ chức có thể triển khai một đám mây riêng trong tường lửa của công ty.

Các tổ chức triển khai cơ sở hạ tầng đám mây riêng để trong tường lửa của công ty. Các tổ chức triển khai cơ sở hạ tầng đám mây riêng để giữ toàn quyền kiểm soát dữ liệu công ty của họ. Ưu điểm  Tăng cường bảo mật (các dịch vụ được dành riêng cho một tổ chức) Kiểm soát nhiều hơn đối với các nguồn lực (tổ chức chịu trách nhiệm)  Hiệu suất tốt hơn (được triển khai trong tường lửa; do đó, tốc độ truyền dữ  liệu cao) Hiệu suất phần cứng, mạng và lưu trữ có thể tùy chỉnh (vì đám mây riêng  thuộc sở hữu của tổ chức) Dữ liệu tuân thủ Sarbanes-Oxley, PCI DSS và HIPAA dễ dàng đạt được hơn  đáng kể Nhược điểm Đắt tiền  Bảo trì tận nơi  Đám mây cộng đồng Đây là cơ sở hạ tầng nhiều bên thuê được chia sẻ giữa các tổ chức thuộc một cộng đồng cụ thể với các mối quan tâm chung như bảo mật, tuân thủ quy định, yêu cầu về hiệu suất và quyền tài phán. Đám mây cộng đồng có thể là tại chỗ hoặc ngoài cơ sở và được quản lý bởi các tổ chức được bao gồm hoặc nhà cung cấp dịch vụ do bên thứ ba quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ