Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và ứng dụng sâu rộng vào công tác quản trị vận hành, việc chuyên môn hóa và tự động hóa quy trình nghiệp vụ trở thành nhu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. Đối với ngành dịch vụ thể dục thể hình (Fitness & Yoga), số lượng hội viên tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh tăng trưởng nhanh chóng đã bộc lộ rõ những bất cập của phương thức vận hành truyền thống.

Tại hệ thống phòng tập California Fitness & Yoga (CFYC), quy trình đăng ký lớp học đang bộc lộ nhiều hạn chế thực tiễn:

  • Khách hàng phải đến trực tiếp phòng tập, xếp hàng trước 30 phút đến 1–2 tiếng để lấy phiếu vào lớp, gây ra tình trạng ùn tắc, chen lấn vào giờ cao điểm hoặc tại các lớp học có nhu cầu cao.
  • Nhân viên lễ tân chịu áp lực lớn khi phải in vé, phát vé thủ công từ hệ thống CRM và trực tiếp rà soát vé trong phòng tập trước giờ bắt đầu 10 phút.
  • Hệ thống chưa hỗ trợ ghi nhận và điều phối kịp thời số chỗ trống khi hội viên đã lấy vé nhưng bỏ lớp, gây lãng phí công suất phòng tập.
  • Ứng dụng di động LivWell hiện hữu của đơn vị chỉ dừng lại ở các tính năng tích điểm đổi thưởng và cung cấp video bài tập, chưa tích hợp tính năng đặt lịch trực tuyến.

Từ thực trạng trên, đề tài tập trung giải quyết bài toán tin học hóa quy trình quản lý và đăng ký lớp tập thông qua việc tích hợp phân hệ đặt lớp vào ứng dụng LivWell.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm 4 nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Nhanh chóng và hiệu quả: Tin học hóa toàn bộ thao tác đặt chỗ trên thiết bị di động, loại bỏ thời gian xếp hàng thủ công của hội viên.
  2. Chính xác và đầy đủ: Đảm bảo dữ liệu về tình trạng lớp học, danh sách chỗ trống và thông tin hội viên được xử lý tự động với độ chính xác cao, hạn chế sai sót từ chứng từ giấy.
  3. Quản lý dễ dàng: Hỗ trợ bộ phận điều hành và quản trị viên tra cứu, cập nhật dữ liệu lịch tập, danh sách hội viên nhanh chóng trên kho dữ liệu tập trung.
  4. Giảm tải vận hành: Giảm áp lực công việc cho nhân viên lễ tân, nâng cao năng suất phục vụ tại quầy tiếp đón.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nghiệp vụ quản lý, điều phối và đăng ký lớp tập thể dục thể thao (Gym, Fitness, Yoga, Group X, Free Weight, Functional Training).
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các cơ sở phòng tập của California Fitness & Yoga trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và môi trường ứng dụng trực tuyến.
  • Phạm vi thời gian thực hiện dự án: Từ ngày 04/07/2022 đến ngày 14/08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của môn học Phân tích và Thiết kế Hệ thống Thông tin cùng môn Cơ sở Dữ liệu. Các khái niệm, mô hình và công cụ kỹ thuật được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Khung phân tích và mô hình hóa:
    • Mô hình chức năng: Biểu đồ Use Case tổng quát và biểu đồ Use Case phân hệ, Bảng đặc tả Use Case chi tiết (Use Case Specification), Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
    • Mô hình hành vi: Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả tương tác giữa tác nhân, giao diện, xử lý nghiệp vụ và cơ sở dữ liệu.
    • Mô hình cấu trúc và dữ liệu: Biểu đồ thực thể kết hợp (Entity-Relationship Diagram - ERD), lược đồ quan hệ (Relational Schema), biểu đồ lớp phân tích chuyển đổi sang biểu đồ lớp thiết kế (Class Diagram).
  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin:
    • Khảo sát hiện trạng: Phân tích cơ cấu tổ chức doanh nghiệp (Ban lãnh đạo, Phòng Marketing, Phòng IT, Phòng R&D, Phòng Điều hành, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh) và quy trình tác nghiệp của bộ phận Điều hành và Lễ tân.
    • Phỏng vấn và đối chuẩn: Tham gia phỏng vấn chéo giữa các nhóm để thu thập và hoàn thiện danh mục đặc tả yêu cầu người dùng.
  • Công cụ hỗ trợ triển khai:
    • Ứng dụng vẽ sơ đồ Draw.io, nền tảng lưu trữ và làm việc nhóm Google Drive, Google Meet.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu vận hành nội bộ của chuỗi phòng tập California Fitness & Yoga, thông số chức năng từ ứng dụng LivWell hiện hành và hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương này giới thiệu tổng quan về bối cảnh phát triển của ngành thể hình và sự cần thiết của việc số hóa quy trình quản lý hội viên. Tác giả nêu bật hạn chế của ứng dụng LivWell phiên bản hiện tại (chỉ hỗ trợ theo dõi vận động, tích điểm, xem video) và đưa ra định hướng mở rộng phân hệ đặt lớp. Đồng thời, chương 1 xác lập 4 mục tiêu chính (nhanh chóng, chính xác, quản lý dễ dàng, giảm tải) và khoanh vùng phạm vi thực hiện tại các câu lạc bộ thuộc địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Chương 2: Xác định yêu cầu

Chương 2 tập trung khảo sát cấu trúc vận hành phòng tập và xác định danh mục yêu cầu hệ thống:

  • Khảo sát hệ thống: Làm rõ đặc điểm của các lớp học (Free Weight, Functional Training, Group X, Yoga), phòng tập (mã phòng, tên phòng, địa điểm chi nhánh), lịch tập (mã lớp, ngày mở, thời gian bắt đầu) và quy trình phát phiếu truyền thống.
  • Phân tích hiện trạng: Phân tích sơ đồ tổ chức của California Fitness & Yoga, chỉ ra điểm nghẽn tại khâu lễ tân phát vé và việc thiếu cơ chế đồng bộ với hệ thống CRM.
  • Đặc tả yêu cầu hệ thống: Bảng danh mục yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng được phân loại rõ ràng:
Phân loại yêu cầu Nội dung đặc tả kỹ thuật / nghiệp vụ
Yêu cầu chức năng - Đăng ký tham gia lớp tập qua app LivWell.
- Nhắc nhở hội viên trước giờ tập 10 phút.
- Đăng ký lớp cố định theo tuần.
- Đăng ký yêu cầu cá nhân (dụng cụ, khăn tập).
- Tra cứu lịch sử tập, hủy lớp đã đăng ký.
- Xuất mã QR điểm danh lớp học.
- Chặn/khóa hội viên vi phạm nội quy.
- Quản trị thời khóa biểu (thêm, sửa, lọc theo CLB/ngày/chi nhánh).
- Xử lý khiếu nại, phản hồi dịch vụ.
- Xuất báo cáo tần suất và tình trạng tham gia lớp.
Yêu cầu phi chức năng - Giao diện trực quan, hỗ trợ đa ngôn ngữ.
- Thời gian phản hồi cơ sở dữ liệu sau lọc dưới 3 giây.
- Khả năng chịu tải máy chủ trên 10.000 người truy cập đồng thời.
- Hoạt động đa nền tảng (Android, iOS, Windows Phone).
- Đáp ứng đa dạng kích thước màn hình (không overlap, không mất nội dung).
- Bảo mật thông tin cá nhân khách hàng, phân quyền nhân viên.
- Tích hợp và lưu trữ dữ liệu đồng bộ trên CRM của CFYC.
  • Đánh giá tính khả thi và kế hoạch: Đánh giá các nguồn lực (nhân lực nhóm 5 người, máy chủ, phần mềm), xác định các ràng buộc thời gian (04/07/2022 – 14/08/2022) và bất cập về tài liệu tham khảo.
  • Xác định các tác nhân hệ thống: Xác định 2 nhóm tác nhân chính tham gia tương tác trực tiếp là Hội viên (đăng ký, quản lý lớp) và Quản trị viên/Nhân viên (quản trị tài khoản, điều phối thời khóa biểu, giải quyết khiếu nại, xuất báo cáo).

Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 3 là phần trọng tâm của đồ án, trình bày chi tiết quá trình mô hình hóa từ mức quan niệm đến mức thiết kế kỹ thuật:

  • Mô hình hóa chức năng:
    • Xây dựng sơ đồ Use Case tổng quát tích hợp trên ứng dụng LivWell.
    • Phân rã và đặc tả chi tiết 6 phân hệ Use Case chính kèm biểu đồ hoạt động (Activity Diagram):
      1. Đăng ký – Đăng nhập: Xác thực qua số điện thoại và mã OTP, kiểm tra tính hợp lệ của tài khoản.
      2. Quản lý thông tin cá nhân: Sửa đổi địa chỉ email (xác thực mã qua email trong thời hạn 30 giây), liên kết thẻ hội viên theo mã hợp đồng đã ký với CFYC.
      3. Quản lý lịch tập cá nhân: Đặt lịch chọn vị trí ngồi, xem lịch sử tập, hủy lớp học trước giờ diễn ra, đánh giá chất lượng lớp tập sau khi quét mã QR check-in.
      4. Quản lý tài khoản hội viên: Quản trị viên duyệt thay đổi thông tin cá nhân, quản lý danh sách hội viên bị hạn chế/khóa (thêm/xóa hội viên kèm lý do vi phạm).
      5. Quản lý thời khóa biểu CLB: Quản trị viên tạo lịch tập theo chi nhánh/ngày, gửi thời khóa biểu cho Huấn luyện viên (HLV) xác nhận hoặc nhận yêu cầu điều chỉnh từ HLV trước khi công bố cho hội viên.
      6. Quản lý khiếu nại và báo cáo: Tiếp nhận form thắc mắc kèm tệp ảnh (định dạng JPEG, PNG, dung lượng tối đa 1 MB); kết xuất báo cáo thống kê tình trạng lớp học và xem lịch sử xuất file.
  • Mô hình hóa hành vi: Xây dựng hệ thống Sequence Diagram thể hiện trình tự tương tác giữa giao diện người dùng, bộ điều khiển, các đối tượng thực thể và cơ sở dữ liệu cho 11 kịch bản nghiệp vụ.
  • Mô hình hóa dữ liệu và cấu trúc: Mô tả danh sách tập thực thể, xây dựng mô hình thực thể liên kết (ERD), chuyển đổi sang lược đồ quan hệ và mô tả chi tiết các thuộc tính, khóa chính, khóa ngoại.
  • Thiết kế hệ thống và giao diện: Chuyển đổi sơ đồ lớp từ mức phân tích sang mức thiết kế; xây dựng giao diện chi tiết cho cả hai phân hệ người dùng:
    • Giao diện Hội viên: Trang chủ, đăng nhập, liên kết thẻ, danh sách lịch học, thông tin chi tiết lớp học, đặt chỗ, lịch sử đăng ký, hủy lớp, đánh giá dịch vụ.
    • Giao diện Quản trị viên: Bảng điều khiển đăng nhập, chỉnh sửa thông tin hội viên, quản lý danh sách hạn chế, lập và chỉnh sửa thời khóa biểu, xuất và quản lý lịch sử báo cáo.

Chương 5: Kết luận

Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ kết quả đạt được của đồ án sau thời gian hơn 1 tháng nghiên cứu, đối chiếu mức độ hoàn thành so với các mục tiêu ban đầu và khẳng định tính khả thi của quy trình mới đối với việc giảm tải vận hành tại phòng tập.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc phân hệ và tác nhân

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc hướng đối tượng, phân chia quyền hạn chặt chẽ giữa các bên tham gia:

[Hội viên (Member)]

[Quản trị viên / Nhân viên (Admin / Staff)]

Quy tắc nghiệp vụ cốt lõi (Business Rules)

Hệ thống thiết lập các ràng buộc logic chặt chẽ nhằm đảm bảo tính công bằng và ổn định trong điều phối:

  • Ràng buộc đăng ký lớp: Hội viên không thể đặt lớp nếu thời gian bắt đầu còn dưới 30 phút. Nếu hội viên đã đặt trước nhưng vắng mặt không lý do trong 3 lớp liên tiếp, hệ thống sẽ tự động đưa vào danh sách hạn chế quyền đăng ký.
  • Ràng buộc hủy lớp: Thao tác hủy lịch chỉ được chấp nhận trước giờ bắt đầu lớp tối thiểu 30 phút.
  • Ràng buộc đánh giá: Chỉ những hội viên đã hoàn thành điểm danh tại phòng tập bằng phương thức quét mã QR mới được mở tính năng đánh giá chất lượng lớp học.
  • Ràng buộc xác thực: Mã xác thực gửi qua email khi thay đổi thông tin chỉ có hiệu lực trong vòng 30 giây.
  • Ràng buộc điều phối lịch: Thời khóa biểu do quản trị viên thiết lập phải nhận được sự phản hồi và xác nhận đồng ý của Huấn luyện viên phụ trách trước khi hệ thống cập nhật công khai cho hội viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  1. Hoàn thiện bộ hồ sơ phân tích thiết kế chi tiết: Đồ án đã xây dựng đầy đủ các sơ đồ Use Case, Biểu đồ hoạt động, Biểu đồ tuần tự, Biểu đồ lớp và Biểu đồ ERD cho toàn bộ quy trình đặt lớp và quản trị phòng tập.
  2. Thiết lập bộ chỉ số kỹ thuật vận hành: Xác định cụ thể các ngưỡng đáp ứng kỹ thuật của hệ thống như tốc độ phản hồi truy vấn dưới 3 giây, hỗ trợ hơn 10.000 người dùng đồng thời, định dạng tải tệp tối đa 1 MB.
  3. Mô hình hóa giải pháp giao diện: Thiết kế giao diện chi tiết, trực quan cho ứng dụng di động phía hội viên và bảng điều khiển quản trị phía nhân viên, khắc phục hoàn toàn tình trạng phụ thuộc vào chứng từ giấy.

Giải pháp đề xuất

  • Tích hợp tính năng đặt chỗ trực tiếp trên ứng dụng LivWell hiện có, kết hợp cơ chế kiểm soát vào lớp thông qua mã QR cá nhân hóa.
  • Tự động hóa việc điều phối số lượng chỗ trống theo thời gian thực khi có hội viên hủy lịch, tối ưu hóa công suất phục vụ của từng phòng tập.
  • Xây dựng cơ chế tương tác hai chiều giữa Quản trị viên và Huấn luyện viên trong khâu duyệt thời khóa biểu trước khi phát hành lịch tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án đã chỉ rõ một số hạn chế nội tại trong quá trình nghiên cứu:

  • Thời gian thực hiện đồ án ngắn (khoảng hơn 1 tháng), các thành viên vừa học vừa làm nên quỹ thời gian dành cho việc khảo sát sâu còn hạn chế.
  • Nguồn tài liệu chuyên ngành về quản lý phòng gym bằng tiếng Việt còn khan hiếm; phần lớn tài liệu tham khảo là tiếng Anh.
  • Kỹ năng phân tích yêu cầu và kinh nghiệm xây dựng sơ đồ Use Case của nhóm còn ở mức cơ bản, chưa đi sâu vào việc xây dựng mã nguồn (code) hay triển khai thử nghiệm trên môi trường máy chủ thực tế.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là hoàn thiện chuyển đổi toàn diện lược đồ quan hệ sang cơ sở dữ liệu vật lý hoàn chỉnh, lập trình phân hệ phần mềm và tiến hành kiểm thử hiệu năng chịu tải trên hạ tầng mạng thực tế.


Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống Thông tin Quản lý, Công nghệ Thông tin Kinh doanh, Kỹ thuật Phần mềm đang thực hiện đồ án môn học Phân tích Thiết kế Hệ thống hoặc Cơ sở Dữ liệu.
  • Các nhà phát triển hệ thống quản lý dịch vụ thể thao, giải trí cần tham khảo quy trình nghiệp vụ số hóa việc đặt chỗ, quản lý thẻ thành viên và đồng bộ dữ liệu với hệ thống CRM.
  • Phần đáng tham khảo nhất là cách thức đặc tả Use Case chi tiết (Use Case Specification), việc xây dựng luồng sự kiện (Basic Flow, Alternative Flow, Exception Flow) gắn liền với các quy tắc nghiệp vụ thực tế (Business Rules).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xử lý như thế nào đối với trường hợp hội viên đặt chỗ nhưng không tham gia lớp?
Theo quy tắc nghiệp vụ (BR 1) được đặc tả trong đồ án, nếu hội viên đăng ký thành công nhưng không tham gia lớp tập 3 lần liên tiếp, tài khoản sẽ bị hạn chế quyền tiếp tục đăng ký các lớp học tiếp theo.

2. Điều kiện để hội viên có thể hủy một lớp tập đã đăng ký trước đó là gì?
Hội viên chỉ được phép hủy lớp tập khi thời gian bắt đầu của lớp đó còn nhiều hơn 30 phút. Nếu thời gian đến lúc mở lớp còn dưới 30 phút, hệ thống sẽ chặn thao tác hủy và hiển thị thông báo lỗi.

3. Quy trình xác thực thông tin khi thay đổi địa chỉ email của hội viên diễn ra như thế nào?
Khi hội viên gửi yêu cầu đổi email, hệ thống sẽ gửi một mã xác thực về địa chỉ email mới. Hội viên phải nhập chính xác mã này trong thời hạn quy định là 30 giây để hệ thống ghi nhận cập nhật thành công.

4. Yêu cầu kỹ thuật đối với tệp hình ảnh đính kèm khi gửi khiếu nại là gì?
Hệ thống quy định tệp hình ảnh minh chứng đính kèm trong form khiếu nại phải có dung lượng tối đa không quá 1 MB và thuộc các định dạng ảnh tiêu chuẩn gồm JPEG hoặc PNG.

5. Huấn luyện viên đóng vai trò gì trong Use Case tạo thời khóa biểu của Quản trị viên?
Khi quản trị viên tạo mới hoặc điều chỉnh thời khóa biểu lớp tập, lịch sẽ được gửi đến Huấn luyện viên phụ trách. Nếu Huấn luyện viên đồng ý, lịch mới chính thức cập nhật cho hội viên; nếu không đồng ý, Huấn luyện viên sẽ gửi yêu cầu phản hồi để Quản trị viên chỉnh sửa lại khung giờ trước khi công bố.


Kết luận

Đồ án "Phân tích quy trình đặt lớp tại California Fitness & Yoga" do nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin Kinh doanh - Trường Đại học UEH thực hiện đã giải quyết bài toán chuyển đổi số quy trình đặt chỗ từ phương thức thủ công sang phân hệ trực tuyến trên ứng dụng LivWell. Đề tài đã hoàn thành đầy đủ các giai đoạn khảo sát hiện trạng, đặc tả yêu cầu, mô hình hóa chức năng, hành vi và thiết kế dữ liệu logic với các quy tắc nghiệp vụ rõ ràng. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có cấu trúc chuẩn mực, cung cấp giải pháp khả thi nhằm nâng cao trải nghiệm hội viên và tối ưu hóa hiệu suất vận hành tại các trung tâm thể hình quy mô lớn.