Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh kỷ nguyên số và sự phát triển mạnh mẽ của mạng Internet cùng các công nghệ kết nối, hiển thị, hình thức học tập trực tuyến (e-learning) đã trở thành một xu hướng giáo dục phổ biến và là một phần tất yếu trong tương lai của giáo dục đại học. Tại Việt Nam, phương thức đào tạo trực tuyến đã ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc với hàng trăm cơ sở giáo dục áp dụng và tích hợp sâu rộng vào hệ thống cổng thông tin, trang web quản lý học tập của nhà trường. Nhận thấy tính ứng dụng và tầm quan trọng thực tiễn của phương thức này, nhóm nghiên cứu sinh viên Khóa 48 (Lớp IBC04, Khoa Kinh doanh Quốc tế - Marketing, Trường Kinh doanh thuộc Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh - UEH) đã thực hiện đề tài nghiên cứu: "Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của sinh viên đối với hoạt động giảng dạy trực tuyến tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh" dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Trọng trong học phần Thống kê ứng dụng trong Kinh tế và Kinh doanh.
Đề tài xác định rõ ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ mức độ hài lòng của sinh viên UEH đối với hình thức và hoạt động giảng dạy trực tuyến.
- Đo lường các nhân tố và xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của sinh viên.
- Đề xuất các chiến lược và giải pháp cụ thể giúp hệ thống học trực tuyến của UEH nâng cao chất lượng đào tạo, tối ưu hóa trải nghiệm học tập và gia tăng mức độ hài lòng của người học.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của sinh viên UEH khi tham gia học trực tuyến?
- Mức độ tác động của từng nhân tố như thế nào, và nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất/ít nhất đến sự hài lòng của sinh viên?
- Những giải pháp nào mang lại hiệu quả thiết thực trong việc cải thiện và nâng cao mức độ hài lòng của sinh viên?
Về phạm vi và đối tượng:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của sinh viên đối với hình thức học trực tuyến.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên các khóa đang theo học tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã và đang trải nghiệm hình thức học tập trực tuyến.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 15/10/2023 đến ngày 18/10/2023; toàn bộ báo cáo dự án được hoàn thành vào tháng 11 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu tích hợp hai mô hình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hệ thống thông tin và hành vi người dùng:
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Được Fred Davis (1989) phát triển dựa trên Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), khẳng định hai yếu tố then chốt quyết định thái độ và ý định hành vi sử dụng là Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) và Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness).
- Mô hình hệ thống thông tin thành công (Information Systems Success Model - ISS): Được DeLone & McLean (1992, 2003) phát triển và hiệu chỉnh, đánh giá mức độ thành công qua các chiều kích: Chất lượng hệ thống (System Quality), Chất lượng thông tin (Information Quality), Chất lượng dịch vụ (Service Quality) và Sự hài lòng của người dùng (User Satisfaction).
- Các lý thuyết mở rộng về hành vi: Kế thừa Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và các nghiên cứu chuyên sâu về đào tạo trực tuyến của Roca et al. (2006), Sun et al. (2008), Wu et al. (2008), Tarhini et al. (2013), Pham et al. (2019).
Nhóm tác giả phân định rõ ba hình thức học trực tuyến: học trực tuyến đồng bộ (thời gian thực qua lớp học ảo), học trực tuyến không đồng bộ (học liệu lưu trữ, tự học qua diễn đàn/email) và học tập kết hợp (blended learning). Trên cơ sở đó, 8 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H8) được xây dựng:
- H1: Nhận thức dễ sử dụng (SD) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng (HL).
- H2: Nhận thức sự hữu ích (HI) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng (HL).
- H3: Chất lượng thông tin (TT) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng (HL).
- H4: Chất lượng hệ thống (HT) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng (HL).
- H5: Giảng viên hướng dẫn (HD) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng (HL).
- H6: Dịch vụ hỗ trợ (DV) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng (HL).
- H7: Chuẩn chủ quan (CQ) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng (HL).
- H8: Nhận thức kiểm soát hành vi (HV) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng (HL).
[Nhận thức dễ sử dụng (SD)] ----------+
[Nhận thức sự hữu ích (HI)] ----------|
[Chất lượng thông tin (TT)] ----------|
[Chất lượng hệ thống (HT)] -----------+---> [Sự hài lòng của người học (HL)]
[Giảng viên hướng dẫn (HD)] ----------|
[Dịch vụ hỗ trợ (DV)] ----------------|
[Chuẩn chủ quan (CQ)] ----------------|
[Nhận thức kiểm soát hành vi (HV)] ---+
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Đề tài áp dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tổng thuật các công trình nghiên cứu đi trước kết hợp thảo luận nhóm với sinh viên và xin ý kiến giảng viên hướng dẫn để điều chỉnh, bổ sung ngôn từ cho bảng câu hỏi, hoàn thiện 45 biến quan sát đo lường 9 khái niệm.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua công cụ Google Forms với thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").
- Kích thước mẫu và kỹ thuật lấy mẫu: Áp dụng công thức tính mẫu của Hair et al. (1998) cho phân tích EFA ($n \ge 5 \times m = 5 \times 45 = 225$) và Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy ($n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 8 = 114$). Nhóm quyết định phát ra hơn 300 phiếu bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện và phát triển mầm - snowball sampling). Kết quả thu về 296 phiếu khảo sát, sau khi lọc bỏ phiếu không hợp lệ thu được 279 mẫu hợp lệ.
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học mẫu khảo sát.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: KMO $\ge 0.5$, Bartlett's Sig $< 0.05$, Eigenvalue $\ge 1.0$, Tổng phương sai trích Total Variance Explained $\ge 50%$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0.4$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội, phân tích phương sai ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và kiểm định các vi phạm giả định hồi quy qua phân tích phần dư (Histogram, Normal P-P Plot, Scatter Plot).
Nội dung chính theo từng chương
Lý do chọn đề tài, Mục tiêu và Cơ sở lý thuyết
Phần mở đầu và tổng quan lý thuyết hệ thống hóa bối cảnh học tập trực tuyến trong giáo dục đại học, xác lập ba mục tiêu và ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm. Tác giả phân tích cặn kẽ bản chất của sự hài lòng khách hàng dựa trên lý thuyết của Kotler & Keller (trạng thái cảm xúc khi so sánh giữa trải nghiệm thực tế và kỳ vọng ban đầu). Từ đó, đề tài xây dựng khung lý thuyết liên kết mô hình TAM của Davis (1989), mô hình thành công IS của DeLone & McLean (2003) cùng các yếu tố tâm lý xã hội (chuẩn chủ quan, tự tin năng lực bản thân) để hình thành mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 8 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo đến nghiên cứu định lượng chính thức. Bộ thang đo 45 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
- Nhận thức dễ sử dụng: 5 biến (SD1 - SD5).
- Nhận thức sự hữu ích: 6 biến (HI1 - HI6).
- Chất lượng thông tin: 6 biến (TT1 - TT6).
- Chất lượng hệ thống: 5 biến (HT1 - HT5).
- Giảng viên hướng dẫn: 5 biến (HD1 - HD5).
- Dịch vụ hỗ trợ: 5 biến (DV1 - DV5).
- Chuẩn chủ quan: 4 biến (CQ1 - CQ4).
- Nhận thức kiểm soát hành vi: 6 biến (HV1 - HV6).
- Sự hài lòng: 3 biến (HL1 - HL3).
Quy trình chọn mẫu phân tầng theo khóa học trong 279 mẫu hợp lệ cho thấy cơ cấu phân bổ gồm: 16 sinh viên năm nhất, 201 sinh viên năm hai, 32 sinh viên năm ba và 30 sinh viên năm tư đang theo học tại UEH.
Kết quả và thảo luận
Chương này công bố chi tiết các kiểm định định lượng trên SPSS:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Toàn bộ 9 thang đo đều có hệ số Alpha đạt mức rất cao (từ 0.858 đến 0.942), chứng minh độ tin cậy nội hàm xuất sắc của dữ liệu thu thập.
- Phân tích EFA:
- Thang đo biến độc lập: KMO = 0.948, kiểm định Bartlett có Sig = 0.000; trích được 8 nhân tố tại mức Eigenvalue = 1.155 với tổng phương sai trích đạt 73.000%.
- Thang đo biến phụ thuộc: KMO = 0.747, kiểm định Bartlett có Chi bình phương = 475.763 (df = 3, Sig = 0.000), trích 1 nhân tố duy nhất giải thích phần lớn biến thiên.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội:
- Hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 0.738$, chỉ ra rằng 73.8% sự biến thiên của biến Sự hài lòng được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình; 26.2% còn lại do sai số và các yếu tố ngoài mô hình.
- Hệ số Durbin-Watson = 2.066 (nằm trong dải 1.5 - 2.5), khẳng định không xảy ra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất.
- Phân tích ANOVA đạt giá trị $F = 98.xxx$ với Sig = 0.000, khẳng định mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp với tập dữ liệu.
- Kiểm định t từng biến độc lập cho thấy 7 biến có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$): Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Chất lượng thông tin, Giảng viên hướng dẫn, Dịch vụ hỗ trợ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi. Riêng biến Chất lượng hệ thống (HT) có giá trị Sig $> 0.05$ nên không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy đa biến này.
- Kiểm định phần dư:
- Biểu đồ Histogram có Mean = -1.22E-15 (xấp xỉ 0) và dạng hình chuông đối xứng, biểu đồ Normal P-P Plot cho thấy các điểm phần dư bám sát đường chéo kỳ vọng, chứng minh phân phối xấp xỉ chuẩn.
- Biểu đồ Scatter Plot phân bổ đều quanh tung độ 0, xác nhận giả định quan hệ tuyến tính không bị vi phạm.
Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối tổng kết các kết quả chính và đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất nhằm nâng cấp toàn diện hoạt động giảng dạy trực tuyến tại UEH.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu và thống kê thực nghiệm
Bảng tổng hợp các chỉ số kiểm định độ tin cậy và mô hình hồi quy được ghi nhận như sau:
| Thang đo biến số |
Mã số |
Số mục hỏi |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Hệ số Beta chuẩn hóa |
Mức ý nghĩa thống kê (Sig) |
Kết luận giả thuyết |
| Nhận thức dễ sử dụng |
SD |
5 |
0.905 |
0.222 |
$< 0.05$ |
Chấp nhận H1 (Tác động mạnh nhất) |
| Giảng viên hướng dẫn |
HD |
5 |
0.929 |
Dương |
$< 0.05$ |
Chấp nhận H5 (Tác động mạnh thứ 2) |
| Chuẩn chủ quan |
CQ |
4 |
0.858 |
Dương |
$< 0.05$ |
Chấp nhận H7 (Tác động mạnh thứ 3) |
| Nhận thức kiểm soát hành vi |
HV |
6 |
0.904 |
Dương |
$< 0.05$ |
Chấp nhận H8 |
| Dịch vụ hỗ trợ |
DV |
5 |
0.912 |
Dương |
$< 0.05$ |
Chấp nhận H6 |
| Chất lượng thông tin |
TT |
6 |
0.901 |
Dương |
$< 0.05$ |
Chấp nhận H3 |
| Nhận thức sự hữu ích |
HI |
6 |
0.942 |
Dương |
$< 0.05$ |
Chấp nhận H2 |
| Chất lượng hệ thống |
HT |
5 |
0.889 |
Không có ý nghĩa |
$> 0.05$ |
Bác bỏ H4 |
| Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) |
HL |
3 |
0.889 |
- |
- |
$R^2$ hiệu chỉnh = 0.738 |
Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của sinh viên UEH:
- Nhận thức dễ sử dụng ($\beta = 0.222$): Tác động mạnh nhất. Việc sinh viên thao tác dễ dàng, tìm kiếm thông tin nhanh chóng trên nền tảng tạo ra cảm xúc tích cực và thúc đẩy mức độ hài lòng cao nhất.
- Giảng viên hướng dẫn: Tác động mạnh thứ hai. Phương pháp sư phạm, khả năng tương tác, sự chuẩn bị bài giảng và việc phản hồi đánh giá bài tập kịp thời từ giảng viên giữ vai trò cốt lõi trong môi trường học ảo.
- Chuẩn chủ quan: Tác động mạnh thứ ba. Sự khuyến khích và nhìn nhận từ bạn bè, gia đình, giảng viên củng cố niềm tin của sinh viên vào việc học trực tuyến.
- Nhận thức kiểm soát hành vi: Tự tin về kỹ năng máy tính, khả năng tự thao tác, tải tài liệu và tương tác diễn đàn giúp giảm bớt lo lắng công nghệ.
- Dịch vụ hỗ trợ: Sự trợ giúp kịp thời từ phòng ban chức năng, giải quyết trục trặc tài khoản, hỗ trợ hành chính nhanh gọn.
- Chất lượng thông tin: Mức độ cập nhật, chính xác, rõ ràng và có giá trị của tài liệu khóa học.
- Nhận thức sự hữu ích: Khả năng cải thiện hiệu suất, tiết kiệm thời gian và chi phí học tập.
- Chất lượng hệ thống: Không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy phân tích (Sig $> 0.05$).
Giải pháp và khuyến nghị đề xuất
Dựa trên các phát hiện định lượng, nhóm tác giả đưa ra các khuyến nghị quản trị cụ thể cho UEH:
- Tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm người dùng (UI/UX): Giảm bớt sự phức tạp trong giao diện hệ thống, sắp xếp thông tin hiển thị khoa học, lược bỏ hình ảnh rườm rà không cần thiết, đơn giản hóa các thao tác nộp bài tập và tra cứu dữ liệu.
- Nâng cao năng lực tương tác của giảng viên: Khuyến khích giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy trực tuyến, tăng cường tương tác hai chiều, tổ chức thảo luận nhóm và gửi phản hồi đánh giá bài tập kịp thời cho người học.
- Hoàn thiện hệ thống hỗ trợ kỹ thuật và hành chính: Thiết lập kênh hỗ trợ kỹ thuật liên tục (helpdesk), cung cấp tài liệu cẩm nang hướng dẫn chi tiết ngay từ lần đầu sử dụng, xử lý nhanh các sự cố đăng nhập và thủ tục hành chính.
- Đa dạng hóa kênh truyền thông: Tích hợp tính năng thông báo tự động trên hệ thống học tập, gửi nhắc nhở và thông tin quan trọng qua email và tin nhắn SMS.
- Xây dựng và nâng cấp học liệu số: Cập nhật liên tục kho bài giảng điện tử, triển khai tính năng ghi âm/ghi hình (recording) các buổi học trực tuyến để sinh viên có thể xem lại bài học mọi lúc mọi nơi, khắc phục rủi ro gián đoạn do sự cố đường truyền mạng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý thuyết: Kiểm chứng sự kết hợp hiệu quả giữa mô hình TAM và mô hình ISS trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam; khẳng định vai trò chi phối của tính dễ sử dụng và năng lực giảng viên trong môi trường số.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm và bằng chứng khoa học đáng tin cậy giúp ban giám hiệu và các đơn vị quản lý đào tạo tại UEH có cơ sở nâng cấp hệ thống giảng dạy trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Báo cáo dự án phản ánh một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi và đối tượng lấy mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện và phát triển mầm, tập trung phần lớn vào sinh viên năm 2 (chiếm 201/279 quan sát, tương đương 72% mẫu), dẫn đến sự chênh lệch về tỷ lệ giữa các khóa (năm 1: 16 sinh viên; năm 3: 32 sinh viên; năm 4: 30 sinh viên).
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ ngày 15/10/2023 đến 18/10/2023), do đó chưa thể hiện được sự biến động nhận thức của người học qua các học kỳ khác nhau.
- Yếu tố kỹ thuật: Biến "Chất lượng hệ thống" chưa thể hiện ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy, đặt ra yêu cầu cần phân tích sâu hơn hoặc tái cấu trúc thang đo ở các nghiên cứu tiếp theo.
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng cỡ mẫu đồng đều giữa các khóa, mở rộng phạm vi sang các trường đại học khối ngành kinh tế khác và bổ sung các biến điều tiết (như thói quen công nghệ, chuyên ngành đào tạo, hình thức môn học).
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị, Marketing và Hệ thống thông tin: Tài liệu cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh về phương pháp thực hiện đề tài nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS, từ khâu thiết kế bảng hỏi Likert, kiểm định Cronbach's Alpha, chạy EFA, xây dựng mô hình hồi quy bội đến phân tích kiểm định phần dư (Histogram, P-P plot, Scatter Plot).
- Nhà quản lý giáo dục và cán bộ kỹ thuật E-learning: Tham khảo trực tiếp hệ thống khuyến nghị thực tế về chuẩn hóa giao diện người dùng, nâng cấp kênh hỗ trợ sinh viên và quản lý bài giảng số nhằm gia tăng mức độ gắn kết của người học.
- Các nhóm nghiên cứu về hành vi công nghệ: Cung cấp bộ thang đo chi tiết 45 biến quan sát đã qua kiểm định độ tin cậy cao (đều $> 0.85$), phục vụ trực tiếp cho việc tái sử dụng hoặc hiệu chỉnh trong các nghiên cứu tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập từ bao nhiêu sinh viên và có cơ cấu ra sao?
Dữ liệu nghiên cứu chính thức gồm 279 phiếu hợp lệ (thu về từ 296 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms). Cơ cấu mẫu gồm: 16 sinh viên năm nhất, 201 sinh viên năm hai, 32 sinh viên năm ba và 30 sinh viên năm tư đang học tập tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH).
2. Mô hình nghiên cứu kiểm định bao nhiêu nhân tố và nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng?
Mô hình nghiên cứu kiểm định 8 nhân tố độc lập (Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Chất lượng thông tin, Chất lượng hệ thống, Giảng viên hướng dẫn, Dịch vụ hỗ trợ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi). Kết quả hồi quy xác định nhân tố Nhận thức dễ sử dụng (SD) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên với hệ số $\beta = 0.222$.
3. Nhân tố nào trong mô hình không có ý nghĩa thống kê khi phân tích hồi quy?
Nhân tố Chất lượng hệ thống (HT) có mức ý nghĩa thống kê Sig $> 0.05$ trong bảng hệ số hồi quy (Coefficients), do đó không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc Sự hài lòng và bị loại khỏi phương trình hồi quy tuyến tính cuối cùng.
4. Mô hình hồi quy bội của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của sự hài lòng?
Hệ số xác định bội hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh) của mô hình đạt $0.738$, cho thấy 73.8% sự biến thiên trong mức độ hài lòng của sinh viên UEH được giải thích bởi 7 biến độc lập có ý nghĩa trong mô hình; 26.2% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.
5. Các kiểm định phần dư nào đã được thực hiện để chứng minh mô hình hồi quy không vi phạm giả định?
Nghiên cứu đã thực hiện ba kiểm định phần dư: Biểu đồ Histogram kiểm tra phân phối chuẩn phần dư (Mean $\approx 0$, hình chuông chuẩn); Biểu đồ Normal P-P Plots kiểm tra điểm phần dư bám sát đường chéo kỳ vọng; và Biểu đồ Scatter Plot phân bổ quanh tung độ 0 để xác nhận tính tuyến tính của mô hình. Đồng thời hệ số Durbin-Watson đạt 2.066 khẳng định không có tự tương quan chuỗi bậc nhất.
Kết luận
Đề tài dự án cuối kỳ môn Thống kê ứng dụng của nhóm sinh viên Khóa 48 - UEH đã phân tích và đo lường thành công các yếu tố quyết định mức độ hài lòng của sinh viên đối với hoạt động giảng dạy trực tuyến. Dựa trên mô hình tích hợp TAM và ISS với tập dữ liệu 279 mẫu hợp lệ, nghiên cứu chỉ ra 7 yếu tố tác động tích cực đến sự hài lòng, trong đó tính dễ sử dụng và vai trò của giảng viên giữ vị trí hàng đầu. Các kết quả kiểm định thống kê đạt độ tin cậy cao cùng hệ thống giải pháp giao diện, hỗ trợ kỹ thuật và học liệu điện tử đã cung cấp những căn cứ xác đáng giúp nâng cao chất lượng đào tạo trực tuyến tại UEH.