Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của sinh viên UEH khi học online

Tổng hợp và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khi học trực tuyến qua nghiên cứu thực tế tại Đại học Kinh tế TPHCM.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dự án cuối kỳ

2023

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã yếu tố quyết định sự hài lòng sinh viên online

Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện đại, học tập trực tuyến không còn là một lựa chọn thay thế mà đã trở thành một phương thức đào tạo chủ đạo. Sự chuyển dịch này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đảm bảo chất lượng đào tạo từ xa, trong đó sự hài lòng của sinh viên học online là chỉ số cốt lõi. Mức độ hài lòng không chỉ phản ánh trải nghiệm người học mà còn là một yếu tố dự báo quan trọng về hiệu quả học tập và tỷ lệ duy trì sinh viên. Khi sinh viên cảm thấy hài lòng, họ có xu hướng tham gia tích cực hơn, đạt kết quả cao hơn và có cái nhìn tốt hơn về cơ sở giáo dục. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng giúp các trường đại học xác định được những điểm mạnh cần phát huy và những khía cạnh cần cải thiện. Một nghiên cứu cụ thể tại Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã áp dụng các mô hình lý thuyết như Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (IS Success Model) để phân tích sâu các nhân tố này. Kết quả cho thấy, các yếu-tố-quyết-định-sự-hài-lòng-của-sinh-viên-học-online không chỉ giới hạn ở công nghệ, mà còn bao gồm chất lượng nội dung, vai trò của giảng viên và các dịch vụ hỗ trợ đi kèm. Việc thấu hiểu các yếu tố này là chìa khóa để xây dựng một môi trường học tập số toàn diện, linh hoạt và đáp ứng kỳ vọng của người học trong kỷ nguyên số.

1.1. Bối cảnh đào tạo từ xa và tầm quan trọng trải nghiệm

Sự phát triển của công nghệ đã thúc đẩy chất lượng đào tạo từ xa lên một tầm cao mới. Các trường đại học ngày càng đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng học tậphệ thống LMS (Learning Management System) để mang lại trải nghiệm người học tốt nhất. Trong bối cảnh này, sự hài lòng không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành một thước đo cụ thể, phản ánh mức độ đáp ứng của chương trình học đối với kỳ vọng của sinh viên. Một trải nghiệm người học tích cực, từ giao diện hệ thống đến chất lượng bài giảng, sẽ trực tiếp nâng cao động lực học tập và sự gắn bó của sinh viên với khóa học.

1.2. Tại sao mức độ hài lòng là thước đo hiệu quả học tập

Mức độ hài lòng có mối tương quan chặt chẽ với hiệu quả học tập. Sinh viên hài lòng thường có mức độ gắn kết của sinh viên cao hơn, tham gia thảo luận tích cực hơn và có xu hướng đạt kết quả tốt hơn trong các bài đánh giá và kiểm tra online. Ngược lại, sự không hài lòng có thể dẫn đến thái độ học tập tiêu cực, giảm sút kết quả và thậm chí là quyết định ngừng học. Do đó, việc đo lường và cải thiện sự hài lòng là một chiến lược quan trọng để các cơ sở giáo dục nâng cao chất lượng đầu ra và khẳng định uy tín của mình trong lĩnh vực đào tạo trực tuyến.

II. Top thách thức ảnh hưởng sự hài lòng của sinh viên

Mặc dù học online mang lại nhiều lợi ích về sự linh hoạt của khóa học và khả năng tiếp cận, nó cũng đi kèm với không ít thách thức có thể tác động tiêu cực đến sự hài lòng của sinh viên học online. Thách thức lớn nhất thường đến từ phương diện công nghệ. Các vấn đề liên quan đến chất lượng hệ thống, đường truyền không ổn định, giao diện phức tạp hoặc thiếu hỗ trợ kỹ thuật kịp thời có thể gây ra sự thất vọng và cản trở quá trình học. Một thách thức khác là sự thiếu hụt tương tác. Môi trường học tập trực tuyến có thể khiến sinh viên cảm thấy bị cô lập nếu không có sự tương tác giảng viên hiệu quả và thiếu một cộng đồng học tập trực tuyến vững mạnh. Việc thiếu các kênh giao tiếp và phản hồi hai chiều làm giảm mức độ gắn kết của sinh viên. Hơn nữa, việc quản lý thời gian và duy trì động lực học tập cũng là một rào cản lớn. Không có sự giám sát trực tiếp, sinh viên phải có tính tự chủ trong học tập cao, điều này có thể khó khăn đối với nhiều người. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm giảm sút trải nghiệm người học và dẫn đến sự không hài lòng.

2.1. Rào cản về nền tảng học tập và hỗ trợ kỹ thuật

Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây không hài lòng là các vấn đề kỹ thuật. Một nền tảng học tập không ổn định, khó sử dụng, hoặc thiếu các tính năng cần thiết sẽ làm gián đoạn việc học. Theo nghiên cứu tại UEH, mặc dù 'Chất lượng hệ thống' không phải là yếu tố có ý nghĩa thống kê trong mô hình cuối cùng, nhưng các vấn đề cơ bản về kỹ thuật vẫn là nỗi phiền toái thường trực. Khi sinh viên gặp sự cố nhưng không nhận được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, sự bực bội sẽ tích tụ và ảnh hưởng tiêu cực đến thái độ chung đối với khóa học.

2.2. Sự thiếu hụt tương tác giảng viên và mức độ gắn kết

Môi trường ảo có thể tạo ra khoảng cách giữa người dạy và người học. Sự thiếu hụt tương tác giảng viênphản hồi từ giáo viên một cách kịp thời khiến sinh viên cảm thấy bị bỏ rơi. Khác với lớp học truyền thống, việc xây dựng một cộng đồng học tập trực tuyến đòi hỏi nỗ lực chủ động từ cả giảng viên và nhà trường. Nếu không có các hoạt động tương tác như thảo luận nhóm, diễn đàn hay các buổi hỏi đáp trực tiếp, mức độ gắn kết của sinh viên sẽ giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và hiệu quả học tập.

III. Phương pháp tối ưu công nghệ cho sự hài lòng sinh viên

Để nâng cao sự hài lòng của sinh viên học online, việc tối ưu hóa các yếu tố công nghệ và nội dung là bước đi nền tảng. Yếu tố đầu tiên và có tác động mạnh mẽ nhất, theo nghiên cứu tại UEH (hệ số beta = 0.222), là nhận thức về tính dễ sử dụng của hệ thống. Một hệ thống LMS thân thiện, có giao diện trực quan và quy trình thao tác đơn giản giúp sinh viên tập trung vào việc học thay vì vật lộn với công nghệ. Thiết kế bài giảng online cần được tối ưu hóa cho môi trường học tập số, đảm bảo sinh viên có thể dễ dàng truy cập tài liệu, nộp bài tập và theo dõi tiến độ. Yếu tố thứ hai là chất lượng thông tin. Nội dung khóa học phải chính xác, cập nhật và phù hợp với mục tiêu học tập. Thông tin được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao sẽ làm tăng giá trị cảm nhận của sinh viên. Cuối cùng, nhận thức về sự hữu ích của khóa học cũng đóng vai trò quan trọng. Sinh viên cần thấy rằng việc học online giúp họ cải thiện hiệu suất, tiết kiệm thời gian và chi phí. Khi công nghệ và nội dung được kết hợp một cách hài hòa, trải nghiệm người học sẽ được cải thiện đáng kể, từ đó nâng cao sự hài lòng chung.

3.1. Tầm quan trọng của hệ thống LMS và thiết kế bài giảng

Một hệ thống LMS hiệu quả là xương sống của chất lượng đào tạo từ xa. Hệ thống này không chỉ cần ổn định về mặt kỹ thuật mà còn phải hỗ trợ đa dạng các phương pháp giảng dạy trực tuyến. Việc thiết kế bài giảng online một cách khoa học, kết hợp video, văn bản, và các hoạt động tương tác, giúp duy trì sự chú ý và hứng thú của người học. Theo nghiên cứu của Roca et al. (2006), việc hệ thống dễ sử dụng và điều hướng sẽ tác động tích cực đến thái độ của sinh viên.

3.2. Chất lượng nội dung khóa học và tính cập nhật thông tin

Chất lượng thông tin là một trong những yếu-tố-quyết-định-sự-hài-lòng-của-sinh-viên-học-online. Nội dung khóa học cần đảm bảo tính chính xác, phù hợp và được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong ngành. Nghiên cứu tại UEH cho thấy 'Chất lượng thông tin' có tác động tích cực đến sự hài lòng. Việc cung cấp tài liệu học tập đầy đủ, kịp thời và đáng tin cậy giúp sinh viên cảm thấy tự tin vào kiến thức mình nhận được, từ đó tăng sự hài lòng đối với chương trình đào tạo.

IV. Bí quyết tăng hài lòng qua tương tác và dịch vụ hỗ trợ

Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người đóng vai trò không thể thiếu trong việc quyết định sự hài lòng của sinh viên học online. Yếu tố có ảnh hưởng lớn thứ hai trong nghiên cứu của UEH là vai trò của giảng viên hướng dẫn (hệ số beta = 0.219). Một giảng viên không chỉ cần có chuyên môn vững vàng mà còn phải có kỹ năng sư phạm phù hợp với phương pháp giảng dạy trực tuyến. Khả năng khuyến khích tương tác, cung cấp phản hồi từ giáo viên một cách kịp thời và xây dựng một môi trường học tập số cởi mở là cực kỳ quan trọng. Sự quan tâm và hỗ trợ từ giảng viên giúp sinh viên cảm thấy được kết nối và có thêm động lực học tập. Bên cạnh đó, dịch vụ hỗ trợ sinh viên cũng là một nhân tố then chốt. Quá trình học trực tuyến có thể phát sinh nhiều vấn đề từ kỹ thuật đến hành chính. Một hệ thống dịch vụ hỗ trợ sinh viên chuyên nghiệp, phản hồi nhanh chóng và giải quyết vấn đề hiệu quả sẽ làm giảm bớt căng thẳng cho người học. Việc cung cấp các kênh hỗ trợ đa dạng (email, hotline, chat trực tiếp) và có giờ làm việc linh hoạt cho thấy sự quan tâm của nhà trường đến trải nghiệm người học, góp phần đáng kể vào việc nâng cao sự hài lòng.

4.1. Vai trò của tương tác giảng viên và phản hồi kịp thời

Tương tác giảng viên là cầu nối quan trọng trong học tập từ xa. Các nghiên cứu của Pham et al. (2019) và Sun et al. (2008) đều nhấn mạnh rằng giảng viên là nguồn lực cốt lõi. Việc giảng viên chủ động tổ chức các buổi thảo luận, trả lời câu hỏi trên diễn đàn và đưa ra phản hồi từ giáo viên chi tiết, kịp thời về bài tập sẽ giúp sinh viên cảm thấy được định hướng và hỗ trợ. Sự tương tác này không chỉ giải đáp thắc mắc về kiến thức mà còn tạo ra mức độ gắn kết của sinh viên với lớp học.

4.2. Hệ thống dịch vụ hỗ trợ sinh viên và hỗ trợ kỹ thuật

Một hệ thống dịch vụ hỗ trợ sinh viên toàn diện bao gồm cả hỗ trợ học vụ và hỗ trợ kỹ thuật. Khi gặp sự cố đăng nhập, lỗi hệ thống hay các vấn đề hành chính, sinh viên cần được giải quyết nhanh chóng để không làm gián đoạn việc học. Nghiên cứu tại UEH đã xác nhận 'Dịch vụ hỗ trợ' là một yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng. Việc nhà trường chủ động cung cấp hướng dẫn rõ ràng và có đội ngũ hỗ trợ túc trực sẽ giúp sinh viên cảm thấy an tâm và được quan tâm trong suốt quá trình học.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về sự hài lòng sinh viên

Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của sinh viên đối với hoạt động giảng dạy trực tuyến tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh" đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 296 sinh viên, nghiên cứu đã sử dụng phân tích hồi quy bội để kiểm định mô hình. Kết quả cho thấy 7 trong 8 yếu tố giả định có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của sinh viên học online. Yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất là 'Nhận thức dễ sử dụng' (β = 0.222), khẳng định tầm quan trọng của một nền tảng học tập thân thiện và dễ thao tác. Tiếp theo là 'Giảng viên hướng dẫn' (β = 0.219), cho thấy vai trò trung tâm của người thầy trong việc dẫn dắt và tạo động lực. 'Chuẩn chủ quan' (β = 0.198) và 'Nhận thức kiểm soát hành vi' (β = 0.147) cũng có tác động đáng kể, phản ánh ảnh hưởng từ môi trường xã hội và sự tự tin của sinh viên vào khả năng của bản thân. Các yếu tố khác như 'Dịch vụ hỗ trợ', 'Chất lượng thông tin' và 'Nhận thức sự hữu ích' cũng góp phần quan trọng. Đáng chú ý, 'Chất lượng hệ thống' là yếu tố duy nhất không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này, có thể do sinh viên đã quen với nền tảng hiện tại hoặc các yếu tố khác có sức ảnh hưởng lấn át hơn.

5.1. Phân tích các nhân tố tác động mạnh nhất từ nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu tại UEH làm nổi bật ba nhân tố hàng đầu. 'Nhận thức dễ sử dụng' đứng đầu, cho thấy trải nghiệm người học trên hệ thống LMS là ưu tiên số một. Sinh viên cần một hệ thống đơn giản, rõ ràng để có thể tập trung vào học thuật. 'Giảng viên hướng dẫn' xếp thứ hai, nhấn mạnh rằng công nghệ không thể thay thế hoàn toàn vai trò của người thầy. Sự tận tâm, khả năng truyền đạt và tương tác giảng viên vẫn là yếu tố cốt lõi. 'Chuẩn chủ quan' đứng thứ ba, cho thấy ý kiến từ bạn bè, gia đình và giáo viên có sức ảnh hưởng lớn đến việc sinh viên chấp nhận và hài lòng với hình thức học trực tuyến.

5.2. Ứng dụng kết quả để cải thiện chất lượng đào tạo từ xa

Từ kết quả trên, các trường đại học có thể đưa ra những hành động cụ thể. Trước hết, cần ưu tiên đầu tư vào việc cải thiện giao diện và tính năng của nền tảng học tập, đảm bảo sự đơn giản và hiệu quả. Thứ hai, cần tổ chức các khóa đào tạo cho giảng viên về phương pháp giảng dạy trực tuyến, kỹ năng tương tác và cách sử dụng công cụ hỗ trợ. Cuối cùng, việc xây dựng một cộng đồng học tập trực tuyến tích cực, khuyến khích sự chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau sẽ giúp củng cố 'Chuẩn chủ quan' và nâng cao mức độ gắn kết của sinh viên, từ đó cải thiện toàn diện chất lượng đào tạo từ xa.

VI. Kết luận Hướng đi tương lai cho giáo dục trực tuyến

Tổng hợp từ các phân tích và kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể khẳng định rằng sự hài lòng của sinh viên học online là một cấu trúc đa diện, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ công nghệ, nội dung, con người đến các dịch vụ hỗ trợ. Để xây dựng một môi trường học tập số thành công, các cơ sở giáo dục không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một chiến lược tổng thể, cân bằng giữa việc đầu tư vào hệ thống LMS hiện đại, dễ sử dụng và việc nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên. Cần chú trọng thiết kế bài giảng online mang tính tương tác cao, đảm bảo nội dung khóa học luôn được cập nhật và phù hợp. Đồng thời, việc xây dựng một hệ thống dịch vụ hỗ trợ sinh viên nhanh nhạy và một cộng đồng học tập trực tuyến sôi nổi là điều kiện tiên quyết để duy trì động lực học tập và sự gắn kết. Việc liên tục lắng nghe phản hồi của người học và điều chỉnh chiến lược dựa trên dữ liệu sẽ giúp các trường đại học không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua kỳ vọng, tạo ra một thế hệ sinh viên thành công trong kỷ nguyên số.

6.1. Tóm tắt các yếu tố cốt lõi quyết định sự hài lòng

Tóm lại, các yếu-tố-quyết-định-sự-hài-lòng-của-sinh-viên-học-online bao gồm: (1) Hệ thống công nghệ dễ sử dụng và truy cập; (2) Chất lượng nội dung và thông tin chính xác, cập nhật; (3) Vai trò dẫn dắt, tương tác và phản hồi kịp thời của giảng viên; (4) Hệ thống dịch vụ hỗ trợ toàn diện và hiệu quả; (5) Sự tự tin, tự chủ trong học tập của sinh viên; và (6) Ảnh hưởng tích cực từ cộng đồng xung quanh. Việc cải thiện đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra một trải nghiệm người học tích cực và toàn diện.

6.2. Xu hướng và triển vọng nâng cao chất lượng học online

Trong tương lai, xu hướng cá nhân hóa lộ trình học tập và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ sinh viên sẽ ngày càng phổ biến. Các nền tảng học tập thông minh hơn có thể tự động đề xuất nội dung phù hợp, theo dõi tiến độ và cảnh báo sớm các khó khăn của người học. Việc tích hợp công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) cũng hứa hẹn mang lại những trải nghiệm người học sống động và hấp dẫn hơn. Triển vọng của giáo dục trực tuyến là rất lớn, nhưng thành công sẽ chỉ đến với những đơn vị nào đặt sự hài lòng và hiệu quả học tập của sinh viên làm trọng tâm cho mọi chiến lược phát triển.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC UEH TRƯỜNG KINH DOANH KHOA KINH DOANH QUỐC TẾ - MARKETING DỰ ÁN CUỐI KỲ Môn học: Thống kê ứng dụng trong Kinh tế và Kinh doanh CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY TRỰC TUYẾN TẠI ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Giảng viên hướng dẫn: ThS. Hoàng Trọng Khóa – Lớp: K48 – IBC04 Mã lớp học phần: 23C1STA50800503 Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 7 tháng 11 năm 2023 DANH SÁCH CÁC THÀNH VIÊN TRONG NHÓM MSSV TÊN MỨC ĐỘ HOÀN THÀNH 31221021181 Đoàn Nguyễn Nhật Anh 100% 31221026045 Trương Nguyễn Bảo Hân 100% 31221026075 Hà Thị Mai Linh 100% 31221023534 Trần Thị Ngọc Linh 100% 31221025703 Huỳnh Nguyễn Thanh Thùy 100% LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn vô cùng đặc biệt đầu tiên, sinh viên Nhóm 7 muốn gửi đến lời cảm ơn sâu sắc đến thầy Hoàng Trọng. Thầy đã đồng hành cùng chúng em trong suốt học kỳ cuối 2023 vừa qua.

Thầy đã vô cùng tâm huyết, sẵn sàng giải đáp những thắc mắc của chúng em. Chúng em luôn biết ơn thầy bởi chính những lời răn dạy và góp ý vô cùng thiện chí. Nhờ vậy, chúng em mới có cơ hội hoàn thành dự án này. Đây chính là bước đệm để chúng em có thể thực hiện những dự án lớn hơn trong tương lai.

Và đây cũng như là cơ hội để chúng em có thể phát triển bản thân mình nhiều hơn nữa. Lời cảm ơn thứ hai, nhóm muốn cảm ơn những người bạn sinh viên đã bỏ thời gian và sức lực giúp nhóm có thể thu thập thông tin một cách chi tiết và đầy đủ nhất có thể. Đồng thời nhóm chân thành biết ơn đến những lời góp ý của các bạn, nhờ vậy mà các thông tin được khảo sát được đầy đủ và suôn sẽ hơn bao giờ hết. Và đây là bài dự án đầu tiên, Nhóm 7 thực hiện với kinh nghiệm non trẻ và không có nhiều kinh nghiệm.

Vì vậy, nếu bài dự án chưa được chỉn chu, còn nhiều thiếu xót, mong thầy và các bạn thông cảm cho sự thiếu sót này của nhóm. Chúng em xin chân thành cảm ơn! i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ SƠ ĐỒ.v DANH MỤC BẢNG BIỂU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Các lý thuyết nền tảng. Các hình thức học trực tuyến. Sự hài lòng của khách hàng.

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Adoption Model). Mô hình hệ thống thông tin thành công IS của Delone & McLean. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Kích thước mẫu.

Kỹ thuật chọn mẫu:. Phương pháp tiếp cận mẫu:. Xây dựng thang đo. Phương pháp chọn mẫu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Hệ số Cronbach's Alpha:. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích hồi quy tuyến tính.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kiểm định độ tin cậy cronbach’s alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích nhân tố thang đo biến độc lập.

Phân tích nhân tố thang đo biến phụ thuộc. Phân tích hồi quy. Kiểm định mô hình hồi quy bội. Phân tích phần dư.

Kết quả nghiên cứu. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.27 TÀI LIỆU THAM KHẢO.30 iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT Ý NGHĨA UEH Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh SD Nhận thức dễ sử dụng HI Nhận thức sự hữu ích TT Chất lượng thông tin HT Chất lượng hệ thống HD Giảng viên hướng dẫn DV Dịch vụ hỗ trợ CQ Chuẩn chủ quan HV Nhận thức kiểm soát hành vi HL Sự hài lòng SPSS Phần mềm dùng để thống kê kiểm định EFA Exploratory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khám phá VIF Variance Inflation Factor - hệ số phóng đại phương sai Anova Analysis of Variance - Phân tích phương sai KMO Kaiser – Meyer – Olkin Sig Significance level - mức ý nghĩa thống kê iv DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ SƠ ĐỒ Hình 1. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM. Mô hình Delone và mclean.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình nghiên cứu. Tần số phần dư chuẩn hóa Histogram24 Biểu đồ 2. Phần dư chuẩn hóa Normal P-P Plots.25 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Xây dựng thang đo về “Nhận thức dễ sử dụng” Bảng 2. Xây dựng thang đo về “Nhận thức sự hữu ích” Bảng 3. Xây dựng thang đo về “Chất lượng thông tin” Bảng 4. Xây dựng thang đo về “Chất lượng hệ thống” Bảng 5.

Xây dựng thang đo về “Giảng viên hướng dẫn” Bảng 6. Xây dựng thang đo về “Dịch vụ hỗ trợ” Bảng 7. Xây dựng thang đo về “Chuẩn chủ quan” Bảng 8. Xây dựng thang đo về “Nhận thức kiểm soát hành vi” Bảng 9.

Xây dựng thang đo về “Sự hài lòng” Bảng 10. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Bảng 11. Ma trận nhân tố xoay Bảng 12: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett biến phụ thuộc Bảng 13. Tính phù hợp của mô hình hồi quy Bảng 14.

Phân tích ANOVA Bảng 15. Bảng hệ số vi TÓM TẮT Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên UEH đối với dịch vụ học tập trực tuyến. Nghiên cứu sử dụng mô hình chấp nhận công nghệ và lý thuyết hệ thống thông tin thành công như cơ sở để đề xuất và kiểm định các giả thuyết. Dữ liệu phân tích được thu thập từ 296 sinh viên UEH, họ đã từng tham gia dịch vụ học tập trực tuyến.

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như nhận thức về tính dễ sử dụng, sự hữu ích, chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống, vai trò của giảng viên, dịch vụ hỗ trợ, các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng, và sự nhận thức về kiểm soát hành vi đều có tác động tích cực đến sự hài lòng của người học đối với hình thức học tập trực tuyến. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất và thảo luận một số giải pháp quản trị nhằm giúp các tổ chức giáo dục tăng cường sự hài lòng của người học thông qua việc cải thiện chất lượng dịch vụ học tập trực tuyến. Lý do chọn đề tài Học tập trực tuyến là xu hướng học tập ngày càng phổ biến trong thời đại 4. Với sự phát triển của mạng internet và các công nghệ kết nối và hiển thị, học tập trực tuyến ngày càng dễ dàng và mở ra cơ hội mới cho các cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường đại học.

Tại Việt Nam, hình thức học trực tuyến cũng đã có sự phát triển khá mạnh mẽ, nhiều đơn vị đã tạo ra các trang web học trực tuyến như Violet. thu hút được sự quan tâm của nhiều người dùng. Tính đến năm 2015 tại Việt Nam có hơn 100 đơn vị đã áp dụng và dạy học theo phương thức giáo dục trực tuyến này. Đồng thời, mô hình giáo dục này hiện nay được tập trung nhiều vào giáo dục đại học thông qua hệ thống website của nhà trường.

Học trực tuyến không chỉ là một xu hướng hiện tại mà còn có thể là một phần của tương lai giáo dục và hình thức học trực tuyến có tính ứng dụng, thực tiễn cao và cũng đang là xu thế hiện hành. Vì thế, Nhóm 7 chúng em đã đưa ra quyết định chọn đề tài “CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN UEH ĐỐI VỚI HÌNH THỨC HỌC TRỰC TUYẾN”. Để cung cấp một môi trường học tập tốt nhất cho sinh viên, việc lắng nghe và thấu hiểu ý kiến của họ là quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu thời kỳ hiện tại mà còn giúp cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập trong tương lai, đồng thời đảm bảo rằng trải nghiệm của sinh viên được tối ưu hóa.

Nhóm chúng em sẽ nổ lực để hoàn thiện đề tài bằng sự hiểu biết và tâm huyết của mình. Mục tiêu nghiên cứu Thứ nhất, nhóm chúng em muốn làm rõ mức độ hài lòng của sinh viên UEH đối với hình thức học trực tuyến. Thứ hai, khảo sát này còn đo lường các nhân tố và mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của sinh viên. Mục tiêu sau cùng: Sau dự án nghiên cứu này, có thể sẽ giúp phần nào trang web học trực tuyến của UEH có các chiến lược và giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng hình thức học trực tuyến, nâng cao hiệu quả và đảm bảo sự hài lòng của sinh viên.

Câu hỏi nghiên cứu - Các nhân tố nào ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của sinh viên UEH khi học trực tuyến? - Mức độ tác động của từng nhân tố? Nhân tố nào ảnh hưởng mạnh/ít nhất đến sự hài lòng của sinh viên UEH? - Giải pháp nào được xem là hiệu quả để tác động đến mức độ hài lòng của sinh viên? 1. Phương pháp nghiên cứu 2 Để làm rõ những vấn đề đặt ra của đề tài, nhóm chúng em sử dụng hai phương pháp chủ yếu là nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng. Đối với nghiên cứu định tính: thông qua các nghiên cứu trước đây và những đề tài có cùng xu thế với vấn đề nghiên cứu, nhóm đã xây dựng được thang đo sơ bộ, sau đó thông qua việc trao đổi trực tiếp, thảo luận với các nhóm lớp sinh viên và giảng viên hướng dẫn nhằm tìm ra tính thực tiễn của đề tài. Thông qua đó, nhóm đã điều chỉnh, hoàn thiện các góp ý cho bảng câu hỏi, phục vụ cho công tác nghiên cứu định lượng.

Đối với nghiên cứu định lượng: Nhóm chủ yếu dùng bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu, thông qua đó có được những thông tin cần thiết đáp ứng mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Sau quá trình sử dụng phương pháp định tính, nhóm đã xây dựng một bảng câu hỏi hoàn chỉnh với 20 câu dựa trên thang đo Likert. Các câu hỏi được chọn lọc, tham khảo thêm từ các bài nghiên cứu, được xác định theo tỉ lệ từ 1 đến 5, theo đó là “Hoàn toàn không đồng ý”, “Không đồng ý”, “Bình thường”, “Đồng ý”, “Hoàn toàn đồng ý”. Các dữ liệu sau khi thu thập được xử lý qua phần mềm SPSS để kiểm định thang đo thông qua hệ số tin cậy Cronbach's Alpha để nhóm có thể đánh giá độ tin cậy của thang đo cũng như loại bỏ các biến không phù hợp.

Tiếp theo sẽ phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động của từng yếu tố, cuối cùng là đánh giá mô hình đề xuất và kiểm định giả thuyết mà nhóm đã đưa ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ