Luận văn xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang Canada theo mô hình trọng lực

Luận văn phân tích thực trạng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang Canada, đánh giá rào cản kỹ thuật và đề xuất giải pháp mở rộng thị phần hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada

Thị trường Canada có nhu cầu tiêu thụ trái cây nhiệt đới rất lớn do điều kiện khí hậu hàn đới không thể canh tác quanh năm. Việt Nam sở hữu nhiều loại trái cây đặc sản phong phú như thanh long, xoài, chôm chôm và bưởi. Hoạt động xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada mở ra tiềm năng tăng trưởng kinh tế bền vững cho ngành nông nghiệp. Nghiên cứu kinh tế thương mại đóng vai trò cốt lõi trong việc định vị thị phần nông sản quốc gia tại khu vực Bắc Mỹ. Cơ sở lý thuyết thương mại quốc tế chứng minh lợi thế so sánh thúc đẩy dòng luân chuyển hàng hóa giữa các quốc gia. Việc tham gia các hiệp định tự do thương mại song phương và đa phương giúp giảm thiểu hàng rào thuế quan. Tuy nhiên, khoảng cách địa lý xa xôi tạo nên áp lực lớn đối với chi phí vận tải và công nghệ bảo quản sau thu hoạch. Đề tài luận văn thạc sĩ kinh tế tập trung làm rõ tính cấp thiết của hoạt động mở rộng thị trường này. Dữ liệu giai đoạn 2001-2017 cho thấy dư địa thương mại giữa hai quốc gia vẫn còn rất lớn. Doanh nghiệp cần nắm bắt kịp thời các quy luật cung cầu để gia tăng giá trị kim ngạch xuất khẩu.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của nông sản Việt Nam. Mục tiêu chung nhằm phân tích tiềm năng và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu trái cây tươi sang Canada. Mục tiêu cụ thể bao gồm hệ thống hóa lý luận thương mại, đánh giá thực trạng xuất nhập khẩu và kiểm định mô hình kinh tế lượng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê thương mại trong giai đoạn từ năm 2001 đến 2017. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp xuất khẩu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học đáng tin cậy để xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường Bắc Mỹ hiệu quả.

1.2. Đặc tính sản phẩm và lý thuyết thương mại quốc tế

Trái cây tươi là mặt hàng có tính chất mùa vụ cao và dễ hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Thời gian bảo quản ngắn đòi hỏi quy trình xử lý chiếu xạ và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Về lý luận thương mại, lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo giải thích lý do hai nước trao đổi hàng hóa. Việt Nam có khí hậu nhiệt đới thích hợp trồng các giống cây đặc sản. Ngược lại, Canada có thế mạnh về công nghệ và tài chính nhưng thiếu nguồn cung hoa quả nhiệt đới. Sự bổ sung tương hỗ trong cơ cấu kinh tế tạo động lực giao thương mạnh mẽ. Các mô hình thương mại hiện đại cũng nhấn mạnh vai trò của thu nhập bình quân và quy mô thị trường đối với sức mua nông sản.

II. Thực trạng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada

Thực trạng thương mại cho thấy kim ngạch xuất khẩu hoa quả của Việt Nam sang Canada liên tục gia tăng qua các năm. Tuy nhiên, thị phần trái cây Việt Nam tại quốc gia này vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn so với tiềm năng. Các đối thủ cạnh tranh lớn từ khu vực Nam Mỹ như Mexico, Chile có lợi thế vượt trội về vị trí địa lý và chi phí logistics. Hàng hóa Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật. Đạo luật Thực phẩm An toàn cho Người Canada (SFCA) quy định các tiêu chuẩn rất khắt khe về an toàn thực phẩm. Yêu cầu truy xuất nguồn gốc và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đòi hỏi quy trình sản xuất chuẩn hóa. Nhiều vùng trồng tại Việt Nam chưa đáp ứng đồng bộ chứng nhận VietGAP hoặc GlobalGAP. Quy mô sản xuất còn manh mún dẫn đến chất lượng sản phẩm thiếu tính đồng đều. Chi phí vận chuyển đường hàng không đắt đỏ làm giảm sức cạnh tranh về giá bán lẻ. Những hạn chế này là thách thức căn bản cần được tháo gỡ để bứt phá thị phần.

2.1. Rào cản kỹ thuật và quy định pháp lý SFCA của Canada

Canada áp dụng hệ thống kiểm tra an toàn thực phẩm cực kỳ khắt khe nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đạo luật SFCA yêu cầu các nhà nhập khẩu phải có giấy phép hợp lệ và kế hoạch kiểm soát phòng ngừa rủi ro. Trái cây tươi nhập khẩu bắt buộc tuân thủ quy định về giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với hóa chất và thuốc trừ sâu. Bên cạnh đó, quy chuẩn đóng gói và ghi nhãn sản phẩm phải hiển thị song ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp. Bao bì sản phẩm phải đảm bảo độ bền, thân thiện với môi trường và chống biến chất trong chuỗi cung ứng lạnh. Các vi phạm quy chuẩn kỹ thuật sẽ dẫn đến việc đình chỉ lô hàng ngay tại cửa khẩu.

2.2. Áp lực cạnh tranh quốc tế và hạn chế logistics xuất khẩu

Việt Nam phải chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các quốc gia xuất khẩu hoa quả lớn ở châu Mỹ. Mexico và Hoa Kỳ sở hữu đường biên giới gần kề, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vận chuyển đường bộ và đường biển. Thời gian vận chuyển ngắn giúp sản phẩm giữ được độ tươi ngon tự nhiên với giá thành rẻ hơn. Trong khi đó, chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam sang Canada phụ thuộc chủ yếu vào đường hàng không hoặc đường biển dài ngày. Chi phí cước tàu biến động mạnh và thiếu hạ tầng logistics chuyên dụng tại các vùng nguyên liệu. Năng lực liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu vẫn còn lỏng lẻo.

III. Mô hình nghiên cứu xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang Canada

Nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) để định lượng các nhân tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu. Mô hình trọng lực được đánh giá cao nhờ nền tảng thực nghiệm vững chắc và khả năng giải thích dòng thương mại song phương. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Hải quan, Ngân hàng Thế giới, IMF và Bộ Nông nghiệp Canada. Mẫu nghiên cứu phân tích chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 2001-2017 với sự hỗ trợ của phần mềm kinh tế lượng Stata. Các biến số kinh tế chính bao gồm quy mô GDP của hai nước, thu nhập bình quân đầu người, khoảng cách địa lý và tỷ giá hối đoái. Phương pháp ước lượng dữ liệu bảng giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo thời gian. Mô hình cho thấy GDP của Canada và Việt Nam tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến giá trị xuất khẩu. Ngược lại, khoảng cách địa lý tạo ra lực cản tự nhiên đối với lưu lượng hàng hóa. Kết quả hồi quy cung cấp căn cứ thực nghiệm chuẩn xác để định hình giải pháp chiến lược.

3.1. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu kinh tế lượng

Quá trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp phân tích định tính và định lượng. Nguồn số liệu vĩ mô được tổng hợp đa dạng từ báo cáo của OECD, Diễn đàn Kinh tế Thế giới và Tạp chí Phố Wall. Dữ liệu được phân chia theo ba nhóm chính: chỉ số kinh tế Việt Nam, chỉ số thị trường Canada và các yếu tố tương tác song phương. Phần mềm Stata 14 được sử dụng để thực hiện kiểm định đa cộng tuyến, phương sai thay đổi và tự tương quan. Việc làm sạch dữ liệu và chuẩn hóa biến số đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học của mô hình hồi quy.

3.2. Cơ sở lựa chọn và thiết lập mô hình trọng lực

Mô hình trọng lực giải thích quy mô thương mại thông qua tương quan giữa khối lượng kinh tế và khoảng cách địa lý. Khác với mô hình SMART hay GTAP vốn bị hạn chế bởi giả định cân bằng bộ phận hoặc môi trường giả lập, mô hình trọng lực phản ánh chính xác hành vi thực tế. Mô hình đưa vào các biến độc lập then chốt như GDP hai nước, chỉ số tự do kinh tế, tỷ giá và khoảng cách vận chuyển. Kết quả ước lượng cho phép lượng hóa chính xác mức độ co giãn của kim ngạch xuất khẩu theo từng biến số. Đây là cơ sở khoa học quan trọng nhằm xác định các đòn bẩy kinh tế tối ưu.

IV. Ứng dụng giải pháp xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang Canada

Kết quả từ mô hình trọng lực khẳng định xuất khẩu trái cây tươi sang Canada sở hữu tiềm năng tăng trưởng vượt bậc nếu tháo gỡ được điểm nghẽn kỹ thuật. Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng công nghệ xử lý sau thu hoạch tiên tiến như công nghệ chiếu xạ và bảo quản khí điều chỉnh. Việc quy hoạch vùng chuyên canh đạt chứng nhận quốc tế giúp đảm bảo nguồn cung chất lượng cao ổn định. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường đàm phán mở cửa thêm nhiều chủng loại trái cây tươi vào thị trường Canada. Hiệp định CPTPP tạo điều kiện thuận lợi về ưu đãi thuế quan, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng Việt. Hoạt động xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu quốc gia cần được triển khai bài bản tại các hệ thống phân phối lớn như Loblaws, Costco. Bên cạnh đó, việc phát triển chuỗi cung ứng lạnh khép kín sẽ rút ngắn thời gian và bảo toàn chất lượng sản phẩm. Sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, nông dân và doanh nghiệp là chìa khóa then chốt tạo nên bước đột phá bền vững.

4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng và chuỗi cung ứng nông sản

Các vùng trồng cần đẩy mạnh ứng dụng tiêu chuẩn GlobalGAP để kiểm soát chặt chẽ quy trình canh tác và hàm lượng phân bón. Doanh nghiệp cần đầu tư trung tâm chiếu xạ và kho lạnh bảo quản ngay tại các vùng trọng điểm nhằm duy trì độ tươi ngon của hoa quả. Nâng cao năng lực đóng gói đáp ứng tiêu chuẩn dán nhãn song ngữ của Canada giúp thuận lợi hóa thủ tục thông quan. Mô hình liên kết chuỗi giá trị từ vườn trồng đến cảng xuất khẩu cần được củng cố để giảm chi phí trung gian. Việc tối ưu hóa vận tải đa phương thức kết hợp đường biển và đường hàng không sẽ mang lại lợi thế giá thành rõ rệt.

4.2. Khuyến nghị chính sách và chiến lược phát triển thị trường

Cơ quan thương vụ Việt Nam tại Canada cần đẩy mạnh cung cấp thông tin thị trường, thị hiếu người tiêu dùng và cảnh báo sớm về rào cản kỹ thuật. Doanh nghiệp cần tích cực tham gia các hội chợ thương mại quốc tế ngành nông sản để tìm kiếm đối tác nhập khẩu uy tín. Tận dụng triệt để hiệp định CPTPP giúp trái cây Việt Nam hưởng mức thuế suất 0%, tạo lợi thế cạnh tranh với đối thủ ngoài khối. Các chương trình xúc tiến bán lẻ tại các siêu thị bản địa sẽ giúp nâng cao độ nhận diện thương hiệu trái cây nhiệt đới Việt Nam. Định hướng xuất khẩu bền vững cần gắn liền với tiêu chuẩn xanh và thương mại công bằng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Https123docz net luan van xuat khau trai cay tuoi viet nam sang thi truong canada 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu, giới thiệu tổng quát lý do chọn đề tài và vấn đề nghiên cứu; mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa đề tài và kết cấu. Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và mô hình nghiên cứu trình bày, khảo lược nền tảng các lý thuyết về thương mại quốc tế. Trên cơ sở đó đề xuất xây dựng mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu chính thức trình bày cách thiết kế mô hình, phân tích dữ liệu định lượng để đo lường các nhân tố.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và kiểm định mô hình nghiên cứu, tác giả đánh giá thực trạng xuất khẩu trái cây tươi của Việt Nam sang thị trường mục tiêu, trình bày kết quả phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, đo lường mức độ tác động của các nhân tố. Chương 5: Kết luận và kiến nghị nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada đến năm 2023 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm liên quan 2. Khái niệm về trái cây Mặt hàng trái cây được Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) định nghĩa như sau: Trái cây bao gồm các loại trái và quả mọng được đặc trưng bởi hương vị ngọt ngào (trừ một số ngoại lệ).

Hầu hết đều là cây trồng lâu năm, chủ yếu mọc từ cây, bụi rậm và cây bụi, cũng như dây leo hoặc từ cọ (như trái dừa). Quả và quả mọng mọc trên cành, thân hoặc thân cây, thường mọc đơn lẻ nhưng đôi khi nhóm thành chùm hoặc bụi. Cây trồng thương mại thường được trồng trong các nông trại, đồn điều, nhưng một lượng lớn trái cây cũng được thu thập từ các cây mọc dại. Dưa và dưa hấu dù thường được coi là trái cây nhưng FAO nhóm chúng với rau vì chúng là cây trồng và thu hoạch như rau.

Trái cây chứa hàm lượng nước rất cao, khoảng 70-90% trọng lượng; chứa nhiều vitamin, khoáng chất và axit hữu cơ; một số loại có hàm lượng chất xơ cao. Trái cây rất dễ hỏng. Thời hạn sử dụng của chúng có thể được kéo dài thông qua sử dụng hóa chất ức chế phát triển và kiểm soát nhiệt độ, áp suất và độ ẩm môi trường sau khi được thu hoạch. FAO liệt kê 36 loại cây ăn quả chính.

Mã và tên của mỗi loại được liệt kê dưới bảng sau đây: Bảng 2.1: Các loại trái cây chính theo định nghĩa của FAO STT FAO TÊN STT FAO TÊN STT FAO TÊN Anh đào chua 1 0486 Chuối 13 0530 25 0560 Nho 2 0489 Chuối lá 14 0531 Anh đào 26 0569 Sung Đào và Xuân 3 0490 Cam 15 0534 27 0587 Hồng đào 4 0495 Quýt 16 0536 Mận 28 0592 Kiwi Chanh và 5 0497 17 0541 Quả hạch 29 0571 Xoài Chanh tây Bưởi và 6 0507 18 0544 Dâu 30 0572 Bơ Bưởi chùm 7 0512 Quất 19 0547 Mâm xôi 31 0574 Dứa 8 0515 Táo 20 0549 Lý chua lông 32 0577 Chà là 9 0521 Lê 21 0550 Lý chua 33 0591 Đào lộn hột 10 0523 Mộc qua 22 0552 Việt quốc 34 0600 Đu đủ Nam việt Trái cây 11 0542 Chi Táo Lê 23 0554 35 0603 quốc nhiệt đới * 12 0526 Mơ 24 0558 Quả mọng 36 0619 Khác Nguồn: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc Trong Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS CODE) - hệ thống tiêu chuẩn hóa quốc tế của Tổ chức hải quan thế giới về tên gọi và mã số, với mục đích phân loại hàng hóa được buôn bán trên phạm vi toàn thế giới- trái cây được phân vào Chương 8: Quả và quả hạch (Nuts) ăn được.2: Trái cây theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa HS CODE MÔ TẢ HÀNG HÓA Dừa, quả hạch Brazil và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc 08.02 Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ 08.03 Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô 08.04 Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tuoi hoặc khô 08.05 Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô 08.06 Quả nho, tươi hoặc khô 08.07 Các loại quả họ dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi 08.08 Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi 08.09 Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai 08.10 Quả khác, tươi Quả và quả hạch, đã luộc hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, 08.11 đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác Quả và quả hạch (nuts), được bảo quản tạm thời nhưng không ăn ngay được 08.12 Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.06; hỗn hợp các loại quả 08.14 đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời trong nước muối, nước lưu huỳnh hoặc trong các dung dịch bảo quản khác Nguồn: Tổ chức hải quan thế giới Trái cây nhiệt đới: Theo Tổ chức Trái cây nhiệt đới quốc tế (International Tropical Fruit Network), trái cây nhiệt đới được định nghĩa là những loại được trồng ở vùng nóng ẩm, trong khu vực nằm giữa Chí tuyến Bắc và Chí tuyến Nam. Trái cây nhiệt đới được trồng bao phủ hầu hết các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á, châu Phi, Trung Mỹ, Nam Mỹ, Caribbean và châu Đại Dương, đa dạng các chủng loại như: Nhãn, vải, chôm chôm, thanh long, mít, me, mãng cầu, ổi, xoài, măng cụt, sầu riêng, chuối, dưa, dừa, dứa, mận, bưởi, chanh leo, đu đủ, khế .Với mục đích cung cấp thực phẩm và chất dinh dưỡng, FAO và Tổ chức Y tế Thế giới kiến nghị tiêu thụ trái cây nhiệt đới cho chế độ ăn uống giúp cân bằng và phòng tránh các vấn đề về tim mạch, tiểu đường và một số loại ung thư. Trái cây nhiệt đới chính được giao dịch toàn cầu như chuối, xoài, dứa, bơ và đu đủ, ổi, chôm chôm, sầu riêng, mít, thanh long và chanh dây được trồng đại trà và phổ biến. Dữ liệu xuất khẩu trái cây tươi của Việt Nam sang các nước thu thập từ nghiên cứu này sẽ được lấy từ nguồn UN Comtrade dựa trên Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (phiên bản 1996) vì đây là hệ thống được thống nhất trên toàn thế giới sẽ cho ra kết quả có ý nghĩa cao.

Đặc tính của trái cây tươi Trái cây tươi Việt Nam khá phong phú và đa dạng. Nhìn chung, trái cây tươi xuất khẩu của Việt Nam có các đặc điểm sau: Thứ nhất, trái cây chịu ảnh hưởng rất lớn từ điều kiện tự nhiên như thổ nhưỡng, khí hậu, địa hình, nguồn nước, .Do đây là những nhân tố tác động trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển, qua đó gián tiếp đến năng suất, hương vị, độ ngon và về sau là giá cả và khả năng cung ứng nguồn hàng. Thứ hai, sản xuất trái cây mang tính thời vụ. Đối với từng loại trái cây, người nông dân sẽ phải tiến hành gieo trồng, sản xuất và thu hoạch theo từng thời điểm để đảm bảo sinh trưởng và phát triển tốt nhất cho cây trồng đó.

Chất lượng trái cây cũng có sự biến động nhất định theo mùa vụ. Vào chính vụ thì sản lượng lớn, hàm lượng dinh dưỡng cao, chất lượng đồng đều và giá thành rẻ hơn và ngược lại. Đơn cử như trái thanh long là loại cây nhiệt đới, phù hợp khí hậu nắng nóng, giỏi chịu hạn, kém chịu úng, thích hợp trồng khoảng tháng 10-11 dương lịch. Nếu trồng cây nghịch vụ thì phải chong đèn, cây mới có thể trổ hoa kết trái.

Thứ ba, sản xuất trái cây mang tính địa phương. Mỗi loại trái cây phù hợp phát triển với những vùng khác nhau. Ví dụ như hiện nay, tại Việt Nam, mặc dù cây bơ đã có thể trồng được tại nhiều vùng miền, nhưng để cho sản lượng nhiều, năng suất cao và chất lượng thì chỉ có vùng Tây Nguyên mới phù hợp hơn cả, do nhiều đất đỏ Bazan dày tầng, thoát nước tốt. Hoặc như cây thanh long thích hợp trồng ở vùng đất cao (như Bình Thuận, Vũng Tàu, Đồng Nai), đất xám, đất phù sa, đất đỏ.

Đối với những vùng đất thấp như Tiền Giang, Long An cũng có thể trồng nhưng cần phải chú trọng thoát nước, liếp mô trước khi trồng. Nhãn lồng thì hợp với khí hậu, thổ nhưỡng ở Hưng Yên nên trồng ở vùng này thì sản phẩm mang hương vị thơm ngon nhất. Chính vì vậy ý tưởng về chỉ dẫn địa lý để khẳng định tính đặc sản của mỗi loại trái cây sẽ là một trong những cách tiếp thị hiệu quả để người tiêu dùng thế giới định hình nhận thức sản phẩm của Việt Nam cũng như chiến lược hình thành vùng nguyên liệu tập trung. Hiện tại Việt Nam có những thương hiệu trái cây nổi tiếng gắn liền với địa phương và được Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ KH-CN&MT cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hàng hóa như Vải thiều Lục Ngạn, nhãn lồng Hưng Yên, Xoài Cát Hòa Lộc (Tiền Giang), Vú sữa Lò Rèn (Vĩnh Kim- Tiền Giang), Bưởi Da Xanh (Mỹ Thạnh An- Bến Tre), Sầu Riêng Ri6 (Vĩnh Long), Thanh long Bình Thuận, Quýt hồng (Đồng Tháp), Dưa hấu Long An.

Thứ tư, trái cây có đặc tính tươi sống, trong quá trình thu hoạch và vận chuyển rất dễ bị hư hỏng, dập nát, kém phẩm chất. Khi thu hoạch và phân phối cần phân loại, phân chia để bảo quản và chọn phương thức kinh doanh cho phù hợp đặc điểm từng loại, hạn chế rủi ro đến mức tối thiểu. Thứ năm là trái cây phục vụ cho nhu cầu thiết yếu của con người, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng nên yêu cầu chất lượng phải được quy định chặt chẽ và coi trọng. Ngoài ra, ngày nay chất lượng đã trở thành công cụ cốt yếu để thâm nhập và cạnh tranh vào các thị trường khó tính mới có thể đáp ứng được các hàng rào kỹ thuật gắt gao mà các thị trường đó đặt ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Dương Thị Thanh Thái (2022), Nghiên cứu triển vọng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada - Áp dụng mô hình trọng lực, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh.
APA 7
Dương, T. T. T. (2022). Nghiên cứu triển vọng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada - Áp dụng mô hình trọng lực [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/https123docz-net-luan-van-xuat-khau-trai-cay-tuoi-viet-nam-sang-thi-truong-canada-1/9883575734
IEEE
T. T. T. Dương, "Nghiên cứu triển vọng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada - Áp dụng mô hình trọng lực," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/https123docz-net-luan-van-xuat-khau-trai-cay-tuoi-viet-nam-sang-thi-truong-canada-1/9883575734

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác