Luận văn: Triển vọng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang Canada

Luận văn phân tích thực trạng, rào cản kỹ thuật và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada

Thương mại nông sản giữa Việt Nam và Canada ghi nhận nhiều bước tiến quan trọng trong thập kỷ qua. Thị trường Canada có nhu cầu tiêu thụ hoa quả nhiệt đới rất lớn do đặc thù khí hậu ôn đới không thể tự canh tác quanh năm. Việt Nam sở hữu nguồn cung đa dạng với các mặt hàng chủ lực như xoài, thanh long, bưởi, nhãn và dừa xiêm. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan đáng kể cho nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, thị phần trái cây tươi Việt Nam tại Canada vẫn còn ở mức khiêm tốn so với tiềm năng thực tế. Các nghiên cứu học thuật tập trung phân tích quan hệ thương mại song phương để tìm ra động lực thúc đẩy kim ngạch. Mô hình kinh tế lượng chỉ ra rằng quy mô GDP của hai nước tạo lực hút thương mại tích cực. Người tiêu dùng Canada ngày càng quan tâm đến thực phẩm sạch, an toàn sinh học và nguồn gốc xuất xứ minh bạch. Việc mở rộng thị phần đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm vững quy định nhập khẩu và thị hiếu tiêu dùng bản địa. Nâng cao năng lực cạnh tranh là chìa khóa để trái cây Việt đứng vững tại Bắc Mỹ.

1.1. Cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và lợi thế so sánh

Lý thuyết thương mại quốc tế đặt nền móng trên thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và lợi thế so sánh của David Ricardo. Các quốc gia tập trung sản xuất hàng hóa có chi phí cơ hội thấp hơn nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Thuyết Heckscher-Ohlin bổ sung luận điểm về sự dồi dào của các yếu tố sản xuất tự nhiên và lao động. Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa cùng nguồn lao động nông nghiệp phong phú. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để sản xuất hoa quả tươi quanh năm. Ngược lại, Canada có thế mạnh về công nghệ và tài chính nhưng hạn chế về nông nghiệp nhiệt đới. Sự bổ trợ cơ cấu kinh tế giữa hai quốc gia thúc đẩy hoạt động trao đổi thương mại song phương. Hoạt động xuất khẩu nông sản tận dụng tối đa lợi thế tự nhiên sẵn có.

1.2. Đặc điểm dung lượng và thị hiếu tiêu thụ trái cây tại Canada

Canada là một trong những quốc gia có mức tiêu thụ trái cây bình quân đầu người cao trên thế giới. Dân số đa sắc tộc tạo nên nhu cầu ẩm thực phong phú và cởi mở với nông sản nhập khẩu. Cộng đồng người gốc Á tại các đô thị lớn như Toronto hay Vancouver rất ưa chuộng hoa quả nhiệt đới. Người tiêu dùng Canada sẵn sàng chi trả mức giá cao cho sản phẩm tươi ngon đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Xu hướng ăn uống lành mạnh thúc đẩy doanh số bán hàng của nhóm trái cây giàu vitamin. Kênh phân phối chính gồm các chuỗi siêu thị lớn, cửa hàng bán lẻ chuyên doanh và chợ đầu mối truyền thống. Doanh nghiệp cần hiểu rõ thói quen mua sắm để xây dựng kế hoạch tiếp cận phù hợp.

II. Phân tích rào cản xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang Canada

Hoạt động xuất khẩu trái cây tươi từ Việt Nam sang Canada đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt. Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada (CFIA) áp dụng các tiêu chuẩn an toàn sinh học khắt khe đối với hoa quả tươi nhập khẩu. Sản phẩm phải trải qua quy trình kiểm dịch thực vật chặt chẽ nhằm ngăn chặn sâu bệnh ngoại lai. Mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL) cho phép tại thị trường này ở mức rất thấp. Nhiều lô hàng Việt Nam gặp khó khăn trong việc duy trì độ đồng đều về kích thước và phẩm cấp. Khoảng cách địa lý xa xôi giữa hai quốc gia làm tăng đáng kể chi phí logistics và cước vận tải biển. Thời gian vận chuyển kéo dài từ 25 đến 30 ngày ảnh hưởng trực tiếp đến độ tươi ngon của hoa quả. Công nghệ xử lý sau thu hoạch tại Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ hao hụt sau vận chuyển còn cao. Ngoài ra, nông sản Việt phải cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ mạnh như Mexico, Mỹ hay Thái Lan. Những quốc gia này có lợi thế vượt trội về vị trí địa lý hoặc chi phí logistics.

2.1. Thách thức về tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm

Thị trường Canada ban hành Đạo luật An toàn Thực phẩm cho Người dân Canada (SFCR) với các quy định rất khắt khe. Mọi doanh nghiệp nhập khẩu phải sở hữu giấy phép hợp lệ và thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử. Trái cây tươi bắt buộc phải đạt chứng nhận vùng trồng an toàn, không nhiễm dịch hại thuộc danh mục cấm. Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đòi hỏi quy trình canh tác đạt chuẩn VietGAP hoặc GlobalGAP. Việc thiếu cơ sở hạ tầng kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc tế tại vùng nguyên liệu khiến chi phí tuân thủ tăng cao. Một số vi phạm nhỏ về dán nhãn dinh dưỡng hoặc bao bì cũng có thể dẫn đến việc từ chối thông quan.

2.2. Hạn chế về chuỗi cung ứng lạnh và công nghệ bảo quản sau thu hoạch

Chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) phục vụ xuất khẩu nông sản của Việt Nam chưa phát triển đồng bộ. Hệ thống kho lạnh tại các vùng chuyên canh hoa quả còn thiếu và phân tán. Nhiệt độ bảo quản không ổn định trong quá trình trung chuyển làm giảm thời gian bảo quản của trái cây tươi. Công nghệ chiếu xạ và xử lý hơi nước nóng (VHT) mới chỉ tập trung ở một số trung tâm lớn. Chi phí logistics đường hàng không quá cao đối với các mặt hàng có biên lợi nhuận mỏng. Vận tải đường biển tiết kiệm chi phí nhưng đòi hỏi công nghệ bảo quản khí quyển kiểm soát (CA) hiện đại. Tỷ lệ hao hụt cơ học và suy giảm chất lượng trên hải trình dài vẫn là điểm nghẽn lớn.

III. Phương pháp thúc đẩy xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang Canada

Ứng dụng mô hình trọng lực mở rộng giúp lượng hóa chính xác tác động của các biến số kinh tế đến luồng thương mại. Kết quả thực nghiệm khẳng định GDP của Việt Nam và Canada đều có tương quan dương với kim ngạch xuất khẩu. Ngược lại, khoảng cách địa lý và chi phí vận chuyển tạo ra tác động tiêu cực đến khối lượng giao thương. Từ kết quả nghiên cứu, các giải pháp chiến lược cần tập trung vào việc hiện đại hóa chuỗi giá trị nông sản. Doanh nghiệp cần chủ động liên kết với nông dân xây dựng vùng trồng đạt chuẩn GlobalGAP. Việc đầu tư hệ thống sơ chế, đóng gói và chiếu xạ đạt chuẩn quốc tế giúp vượt qua các rào cản kỹ thuật. Doanh nghiệp cần tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan từ hiệp định CPTPP để gia tăng sức cạnh tranh về giá. Hợp tác công tư trong đầu tư hạ tầng logistics lạnh sẽ kéo dài thời gian bảo quản hoa quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho trái cây Việt Nam trên các kênh truyền thông số tại Canada là nhiệm vụ cấp thiết.

3.1. Ứng dụng mô hình trọng lực trong phân tích nhân tố tác động

Mô hình trọng lực (Gravity Model) là công cụ phân tích kinh tế lượng chuẩn mực trong nghiên cứu thương mại quốc tế. Mô hình giải thích quy mô luồng thương mại dựa trên tương quan khối lượng kinh tế và khoảng cách địa lý. Nghiên cứu mở rộng thêm các biến số như hiệp định thương mại tự do, tỷ giá hối đoái và mức độ mở cửa kinh tế. Kết quả ước lượng chỉ ra rằng mức tăng trưởng thu nhập bình quân tại Canada thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu hoa quả tươi chất lượng cao. Ngược lại, các chi phí vận tải và độ trễ giao hàng tạo ra lực cản đáng kể. Việc hiểu rõ các hệ số tác động giúp cơ quan hoạch định chính sách đưa ra can thiệp kịp thời.

3.2. Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu

Chiến lược thâm nhập thị trường Canada đòi hỏi sự chuyển dịch từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị gia tăng. Doanh nghiệp cần đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho các loại quả đặc sản như bưởi da xanh, thanh long Bình Thuận hay xoài Cát Hòa Lộc. Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các nhà nhập khẩu bản địa giúp mở rộng độ phủ vào hệ thống bán lẻ lớn. Ứng dụng công nghệ bao bì sinh học tự phân hủy đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng xanh tại thị trường sở tại. Đẩy mạnh tiếp thị số và quảng bá hình ảnh nông sản Việt Nam tại các hội chợ thực phẩm quốc tế sẽ gia tăng nhận diện thương hiệu.

IV. Triển vọng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada

Triển vọng mở rộng thị phần trái cây tươi Việt Nam tại Canada trong giai đoạn tới là rất khả quan. Cơ hội tăng trưởng kim ngạch bắt nguồn từ các cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng của hiệp định CPTPP. Nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm nông sản có lợi cho sức khỏe tại Bắc Mỹ liên tục tăng trưởng đều đặn qua từng năm. Sự hình thành các vùng chuyên canh tập trung theo tiêu chuẩn an toàn sinh học tại Việt Nam tạo nền tảng nguồn cung ổn định. Luận văn cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện khung khổ hỗ trợ xuất khẩu. Doanh nghiệp có thể vận dụng mô hình phân tích để đánh giá rủi ro thị trường và lập kế hoạch kinh doanh khả thi. Nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí vận chuyển là hai trụ cột quyết định thành công dài hạn. Việc thúc đẩy liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp chế biến và đơn vị logistics sẽ tạo nên chuỗi cung ứng bền vững. Trái cây tươi Việt Nam hoàn toàn có khả năng khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường Canada.

4.1. Khuyến nghị chính sách phát triển xuất khẩu cấp vĩ mô

Chính phủ cần hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp công nghệ cao và thúc đẩy quy hoạch vùng trồng đạt chuẩn xuất khẩu. Cơ quan xúc tiến thương mại cần tăng cường đàm phán mở rộng danh mục hoa quả tươi được phép nhập khẩu chính ngạch vào Canada. Cần xây dựng cơ chế ưu đãi tín dụng cho các dự án đầu tư vào hạ tầng logistics và chuỗi bảo quản lạnh phục vụ xuất khẩu. Hỗ trợ kinh phí cho các chương trình quảng bá thương hiệu nông sản quốc gia tại hội chợ quốc tế mang lại hiệu quả lớn. Thiết lập hệ thống thông tin thị trường cảnh báo sớm về các thay đổi trong quy chuẩn kỹ thuật của Canada giúp doanh nghiệp ứng phó kịp thời.

4.2. Định hướng ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp nông sản

Doanh nghiệp cần chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và minh bạch nguồn gốc sản phẩm. Cần chủ động đầu tư vào công nghệ sơ chế, đóng gói tiên tiến nhằm kéo dài thời gian bảo quản của trái cây tươi. Việc liên kết chặt chẽ với hợp tác xã nông nghiệp đảm bảo sản lượng đồng đều và chất lượng ổn định quanh năm. Doanh nghiệp cần tích cực tìm kiếm đối tác nhập khẩu uy tín và khai thác các kênh phân phối trực tuyến tại Canada. Nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế và mua bảo hiểm hàng hóa giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển đường dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Luan van xuat khau trai cay tuoi viet nam sang thi truong canada

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu, giới thiệu tổng quát lý do chọn đề tài và vấn đề nghiên cứu; mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa đề tài và kết cấu. Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và mô hình nghiên cứu trình bày, khảo lược nền tảng các lý thuyết về thương mại quốc tế. Trên cơ sở đó đề xuất xây dựng mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu chính thức trình bày cách thiết kế mô hình, phân tích dữ liệu định lượng để đo lường các nhân tố.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và kiểm định mô hình nghiên cứu, tác giả đánh giá thực trạng xuất khẩu trái cây tươi của Việt Nam sang thị trường mục tiêu, trình bày kết quả phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, đo lường mức độ tác động của các nhân tố. Chương 5: Kết luận và kiến nghị nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada đến năm 2023 Downloaded by V? Gia H?ng Photo Quang Tu?n (vtvu19@gmail.com) lOMoARcPSD|13895877 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm liên quan 2. Khái niệm về trái cây Mặt hàng trái cây được Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) định nghĩa như sau: Trái cây bao gồm các loại trái và quả mọng được đặc trưng bởi hương vị ngọt ngào (trừ một số ngoại lệ).

Hầu hết đều là cây trồng lâu năm, chủ yếu mọc từ cây, bụi rậm và cây bụi, cũng như dây leo hoặc từ cọ (như trái dừa). Quả và quả mọng mọc trên cành, thân hoặc thân cây, thường mọc đơn lẻ nhưng đôi khi nhóm thành chùm hoặc bụi. Cây trồng thương mại thường được trồng trong các nông trại, đồn điều, nhưng một lượng lớn trái cây cũng được thu thập từ các cây mọc dại. Dưa và dưa hấu dù thường được coi là trái cây nhưng FAO nhóm chúng với rau vì chúng là cây trồng và thu hoạch như rau.

Trái cây chứa hàm lượng nước rất cao, khoảng 70-90% trọng lượng; chứa nhiều vitamin, khoáng chất và axit hữu cơ; một số loại có hàm lượng chất xơ cao. Trái cây rất dễ hỏng. Thời hạn sử dụng của chúng có thể được kéo dài thông qua sử dụng hóa chất ức chế phát triển và kiểm soát nhiệt độ, áp suất và độ ẩm môi trường sau khi được thu hoạch. FAO liệt kê 36 loại cây ăn quả chính.

Mã và tên của mỗi loại được liệt kê dưới bảng sau đây: Downloaded by V? Gia H?ng Photo Quang Tu?n (vtvu19@gmail.com) lOMoARcPSD|13895877 Bảng 2.1: Các loại trái cây chính theo định nghĩa của FAO STT FAO TÊN STT FAO TÊN STT FAO TÊN Anh đào 1 0486 Chuối 13 0530 25 0560 Nho chua 2 0489 Chuối lá 14 0531 Anh đào 26 0569 Sung Đào và Xuân 3 0490 Cam 15 0534 27 0587 Hồng đào 4 0495 Quýt 16 0536 Mận 28 0592 Kiwi Chanh và 5 0497 17 0541 Quả hạch 29 0571 Xoài Chanh tây Bưởi và 6 0507 18 0544 Dâu 30 0572 Bơ Bưởi chùm 7 0512 Quất 19 0547 Mâm xôi 31 0574 Dứa 8 0515 Táo 20 0549 Lý chua lông 32 0577 Chà là 9 0521 Lê 21 0550 Lý chua 33 0591 Đào lộn hột 10 0523 Mộc qua 22 0552 Việt quốc 34 0600 Đu đủ Nam việt Trái cây 11 0542 Chi Táo Lê 23 0554 35 0603 quốc nhiệt đới * 12 0526 Mơ 24 0558 Quả mọng 36 0619 Khác Nguồn: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc Trong Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS CODE) – hệ thống tiêu chuẩn hóa quốc tế của Tổ chức hải quan thế giới về tên gọi và mã số, với mục đích phân loại hàng hóa được buôn bán trên phạm vi toàn thế giới– trái cây được phân vào Chương 8: Quả và quả hạch (Nuts) ăn được. Downloaded by V? Gia H?ng Photo Quang Tu?n (vtvu19@gmail.com) lOMoARcPSD|13895877 Bảng 2.2: Trái cây theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa HS CODE MÔ TẢ HÀNG HÓA Dừa, quả hạch Brazil và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ 08.01 hoặc lột vỏ 08.02 Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ 08.03 Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô 08.04 Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tuoi hoặc khô 08.05 Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô 08.06 Quả nho, tươi hoặc khô 08.07 Các loại quả họ dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi 08.08 Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi 08.09 Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai 08.10 Quả khác, tươi Quả và quả hạch, đã luộc hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong 08.11 nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác Quả và quả hạch (nuts), được bảo quản tạm thời nhưng không ăn ngay 08.12 được Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.13 loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này Vỏ các loại quả thuộc chi cam quýt hoặc các loại dưa (kể cả dưa hấu), 08.14 tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời trong nước muối, nước lưu huỳnh hoặc trong các dung dịch bảo quản khác Nguồn: Tổ chức hải quan thế giới Trái cây nhiệt đới: Theo Tổ chức Trái cây nhiệt đới quốc tế (International Tropical Fruit Network), trái cây nhiệt đới được định nghĩa là những loại được trồng ở vùng nóng Downloaded by V? Gia H?ng Photo Quang Tu?n (vtvu19@gmail.com) lOMoARcPSD|13895877 ẩm, trong khu vực nằm giữa Chí tuyến Bắc và Chí tuyến Nam. Trái cây nhiệt đới được trồng bao phủ hầu hết các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á, châu Phi, Trung Mỹ, Nam Mỹ, Caribbean và châu Đại Dương, đa dạng các chủng loại như: Nhãn, vải, chôm chôm, thanh long, mít, me, mãng cầu, ổi, xoài, măng cụt, sầu riêng, chuối, dưa, dừa, dứa, mận, bưởi, chanh leo, đu đủ, khế ….Với mục đích cung cấp thực phẩm và chất dinh dưỡng, FAO và Tổ chức Y tế Thế giới kiến nghị tiêu thụ trái cây nhiệt đới cho chế độ ăn uống giúp cân bằng và phòng tránh các vấn đề về tim mạch, tiểu đường và một số loại ung thư. Trái cây nhiệt đới chính được giao dịch toàn cầu như chuối, xoài, dứa, bơ và đu đủ, ổi, chôm chôm, sầu riêng, mít, thanh long và chanh dây được trồng đại trà và phổ biến.

Dữ liệu xuất khẩu trái cây tươi của Việt Nam sang các nước thu thập từ nghiên cứu này sẽ được lấy từ nguồn UN Comtrade dựa trên Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (phiên bản 1996) vì đây là hệ thống được thống nhất trên toàn thế giới sẽ cho ra kết quả có ý nghĩa cao. Đặc tính của trái cây tươi Trái cây tươi Việt Nam khá phong phú và đa dạng. Nhìn chung, trái cây tươi xuất khẩu của Việt Nam có các đặc điểm sau: Thứ nhất, trái cây chịu ảnh hưởng rất lớn từ điều kiện tự nhiên như thổ nhưỡng, khí hậu, địa hình, nguồn nước, …Do đây là những nhân tố tác động trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển, qua đó gián tiếp đến năng suất, hương vị, độ ngon và về sau là giá cả và khả năng cung ứng nguồn hàng. Thứ hai, sản xuất trái cây mang tính thời vụ.

Đối với từng loại trái cây, người nông dân sẽ phải tiến hành gieo trồng, sản xuất và thu hoạch theo từng thời điểm để đảm bảo sinh trưởng và phát triển tốt nhất cho cây trồng đó. Chất lượng trái cây cũng có sự biến động nhất định theo mùa vụ. Vào chính vụ thì sản lượng lớn, hàm lượng dinh dưỡng cao, chất lượng đồng đều và giá thành rẻ hơn và ngược lại. Đơn cử như trái thanh long là loại Downloaded by V? Gia H?ng Photo Quang Tu?n (vtvu19@gmail.com) lOMoARcPSD|13895877 cây nhiệt đới, phù hợp khí hậu nắng nóng, giỏi chịu hạn, kém chịu úng, thích hợp trồng khoảng tháng 10-11 dương lịch.

Nếu trồng cây nghịch vụ thì phải chong đèn, cây mới có thể trổ hoa kết trái. Thứ ba, sản xuất trái cây mang tính địa phương. Mỗi loại trái cây phù hợp phát triển với những vùng khác nhau. Ví dụ như hiện nay, tại Việt Nam, mặc dù cây bơ đã có thể trồng được tại nhiều vùng miền, nhưng để cho sản lượng nhiều, năng suất cao và chất lượng thì chỉ có vùng Tây Nguyên mới phù hợp hơn cả, do nhiều đất đỏ Bazan dày tầng, thoát nước tốt.

Hoặc như cây thanh long thích hợp trồng ở vùng đất cao (như Bình Thuận, Vũng Tàu, Đồng Nai), đất xám, đất phù sa, đất đỏ. Đối với những vùng đất thấp như Tiền Giang, Long An cũng có thể trồng nhưng cần phải chú trọng thoát nước, liếp mô trước khi trồng. Nhãn lồng thì hợp với khí hậu, thổ nhưỡng ở Hưng Yên nên trồng ở vùng này thì sản phẩm mang hương vị thơm ngon nhất. Chính vì vậy ý tưởng về chỉ dẫn địa lý để khẳng định tính đặc sản của mỗi loại trái cây sẽ là một trong những cách tiếp thị hiệu quả để người tiêu dùng thế giới định hình nhận thức sản phẩm của Việt Nam cũng như chiến lược hình thành vùng nguyên liệu tập trung.

Hiện tại Việt Nam có những thương hiệu trái cây nổi tiếng gắn liền với địa phương và được Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ KH-CN&MT cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hàng hóa như Vải thiều Lục Ngạn, nhãn lồng Hưng Yên, Xoài Cát Hòa Lộc (Tiền Giang), Vú sữa Lò Rèn (Vĩnh Kim- Tiền Giang), Bưởi Da Xanh (Mỹ Thạnh An- Bến Tre), Sầu Riêng Ri6 (Vĩnh Long), Thanh long Bình Thuận, Quýt hồng (Đồng Tháp), Dưa hấu Long An. Thứ tư, trái cây có đặc tính tươi sống, trong quá trình thu hoạch và vận chuyển rất dễ bị hư hỏng, dập nát, kém phẩm chất. Khi thu hoạch và phân phối cần phân loại, phân chia để bảo quản và chọn phương thức kinh doanh cho phù hợp đặc điểm từng loại, hạn chế rủi ro đến mức tối thiểu. Thứ năm là trái cây phục vụ cho nhu cầu thiết yếu của con người, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng nên yêu cầu chất lượng phải được quy định chặt chẽ và Downloaded by V? Gia H?ng Photo Quang Tu?n (vtvu19@gmail.com) lOMoARcPSD|13895877 coi trọng.

Ngoài ra, ngày nay chất lượng đã trở thành công cụ cốt yếu để thâm nhập và cạnh tranh vào các thị trường khó tính mới có thể đáp ứng được các hàng rào kỹ thuật gắt gao mà các thị trường đó đặt ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Dương Thị Thanh Thái (2022), Nghiên cứu triển vọng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada – áp dụng mô hình trọng lực, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Dương, T. T. T. (2022). Nghiên cứu triển vọng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada – áp dụng mô hình trọng lực [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/luan-van-xuat-khau-trai-cay-tuoi-viet-nam-sang-thi-truong-canada/9646353537
IEEE
T. T. T. Dương, "Nghiên cứu triển vọng xuất khẩu trái cây tươi Việt Nam sang thị trường Canada – áp dụng mô hình trọng lực," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/luan-van-xuat-khau-trai-cay-tuoi-viet-nam-sang-thi-truong-canada/9646353537

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác