Luận văn kiểm soát tín dụng DNVVN tại Ngân hàng Quân đội MB HCM

Tài liệu mẫu luận văn hoàn chỉnh định dạng Microsoft Word đã chỉnh sửa chuẩn học thuật. Hướng dẫn chi tiết cách trình bày, định dạng và cấu trúc đề tài.

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Microsoft word copy of luan van da sua

Tài liệu Microsoft word copy of luan van da sua tập trung làm rõ cơ chế kiểm soát tín dụng đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hoạt động tín dụng chiếm 70 đến 80 phần trăm tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại. Tín dụng mang lại lợi nhuận cốt lõi nhưng luôn đi kèm rủi ro thường trực. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Chi nhánh Hồ Chí Minh mở rộng danh mục cho vay khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Phân khúc khách hàng này có tiềm năng phát triển kinh tế mạnh mẽ. Tuy nhiên nhóm doanh nghiệp trên cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ tài chính. Bản luận văn đã hoàn thiện khung lý thuyết cơ bản về kiểm soát tín dụng ngân hàng. Tài liệu phân loại rõ ràng rủi ro tín dụng và nguyên nhân phát sinh. Quy trình kiểm soát gồm ba giai đoạn chính trước, trong và sau khi cấp tín dụng. Việc hoàn thiện văn bản nghiên cứu giúp chuẩn hóa hệ thống mẫu biểu quản trị rủi ro. Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học để chi nhánh cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn vốn. Văn bản cung cấp góc nhìn toàn diện cho các nhà quản lý rủi ro ngân hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò kiểm soát tín dụng ngân hàng

Kiểm soát tín dụng là hoạt động thiết yếu trong quản trị ngân hàng thương mại. Cơ chế này bao gồm việc giám sát, đánh giá và điều chỉnh toàn bộ tiến trình cấp vốn. Mục tiêu cốt lõi là bảo toàn vốn vay và tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh. Kiểm soát chặt chẽ giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro. Cán bộ tín dụng theo dõi sát sao mục đích sử dụng vốn của khách hàng. Quá trình kiểm soát còn bảo đảm tính tuân thủ pháp luật và quy chế nội bộ. Hệ thống kiểm soát hiệu quả giúp duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn. Ngân hàng Quân đội coi đây là công cụ then chốt để củng cố năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.

1.2. Đặc điểm tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ

Doanh nghiệp vừa và nhỏ có quy mô vốn hạn chế và tài sản bảo đảm không cao. Các đơn vị này thường thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ phần lớn chưa qua kiểm toán độc lập. Tính minh bạch thông tin tài chính còn thấp. Mô hình vận hành mang nặng dấu ấn gia đình. Quyền lực quyết định thường tập trung vào người đứng đầu. Khả năng thích ứng với thị trường của khối doanh nghiệp này rất nhanh nhạy. Tuy vậy, sức đề kháng tài chính trước biến động kinh tế còn khá yếu. Ngân hàng Quân đội cần áp dụng cơ chế giám sát linh hoạt và chuyên biệt nhằm giảm thiểu rủi ro khi cấp tín dụng.

II. Phân tích rủi ro Microsoft word copy of luan van da sua

Phần phân tích thực trạng trong tài liệu chỉ rõ nhiều rủi ro cố hữu trong kiểm soát tín dụng tại chi nhánh. Giai đoạn 2005 đến 2007 ghi nhận tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh của Ngân hàng Quân đội Chi nhánh Hồ Chí Minh. Doanh thu tín dụng tăng nhưng công tác kiểm soát sau cho vay bộc lộ nhiều bất cập. Phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ duy trì hệ thống kế toán mang tính đối phó cơ quan thuế. Báo cáo tài chính doanh nghiệp nộp cho ngân hàng thường thiếu tính xác thực và không được kiểm toán. Doanh nghiệp chỉ lập báo cáo định kỳ năm thay vì báo cáo theo quý. Điều này cản trở việc chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ kịp thời. Ban lãnh đạo doanh nghiệp thường kiêm nhiệm nhiều vị trí và thiếu cơ chế phân quyền rõ ràng. Mô hình quản trị gia đình làm suy giảm năng lực kiểm soát rủi ro khi doanh nghiệp mở rộng quy mô. Nguồn thông tin thu thập từ bên thứ ba như đối tác và cơ quan quản lý chưa được khai thác triệt để. Đội ngũ cán bộ tín dụng chịu áp lực chỉ tiêu tăng trưởng dẫn đến việc giám sát định kỳ chưa sâu sát.

2.1. Hạn chế từ mô hình quản trị gia đình của khách hàng

Mô hình quản lý mang đậm tính chất gia đình gây nhiều trở ngại cho công tác kiểm soát vốn vay. Thành viên ban điều hành thường là người thân hoặc bạn bè của chủ doanh nghiệp. Người đứng đầu nắm giữ toàn bộ quyền lực và ít khi thực hiện ủy quyền quản lý. Sự phân định giữa sở hữu và điều hành doanh nghiệp gần như không tồn tại. Quy trình làm việc nội bộ chưa được văn bản hóa hoặc thiếu tính cập nhật thực tế. Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô kinh doanh, mô hình quản trị này nhanh chóng bộc lộ sự quá tải. Cán bộ ngân hàng gặp khó khăn trong việc nhận diện sớm các xung đột quản trị nội bộ và sai lệch chiến lược.

2.2. Bất cập trong minh bạch thông tin tài chính

Chất lượng thông tin tài chính là điểm yếu lớn của phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp thường duy trì nhiều hệ thống sổ sách kế toán song song. Báo cáo tài chính nộp thuế thường phản ánh doanh thu và lợi nhuận thấp nhằm giảm nghĩa vụ thuế. Số liệu cung cấp cho ngân hàng thiếu sự kiểm chứng từ các công ty kiểm toán độc lập. Tình trạng này gây sai lệch khi tính toán các chỉ số thanh toán và vòng quay vốn. Việc doanh nghiệp chậm nộp báo cáo quý khiến ngân hàng không thể cập nhật xếp hạng tín dụng đúng hạn. Sự bất cân xứng thông tin làm gia tăng nguy cơ nợ xấu tiềm ẩn và thất thoát vốn tín dụng.

III. Phương pháp chuẩn Microsoft word copy of luan van da sua

Tài liệu đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát tín dụng tại chi nhánh. Trước hết, ngân hàng cần thiết lập các điều khoản cam kết tín dụng chặt chẽ trong hợp đồng vay vốn. Hợp đồng phải quy định rõ giới hạn thay đổi ngành nghề kinh doanh và cơ cấu sở hữu doanh nghiệp. Ngân hàng cần giới hạn tỷ lệ chi phí vốn và quy mô vốn vay bổ sung của bên vay. Thứ hai, chi nhánh cần đa dạng hóa các kênh thu thập thông tin độc lập. Cán bộ tín dụng phải đối chiếu dòng tiền qua tài khoản với tình hình thực tế tại nhà xưởng. Thông tin từ đối tác cung ứng, bạn hàng và cơ quan quản lý cần được cập nhật thường xuyên. Thứ ba, ngân hàng cần chuẩn hóa bộ biểu mẫu kiểm soát tín dụng áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống. Việc số hóa mẫu biểu giúp theo dõi tiến độ sử dụng vốn nhanh chóng và minh bạch. Cuối cùng, chi nhánh cần đẩy mạnh tái đào tạo kỹ năng phân tích báo cáo tài chính cho đội ngũ nhân sự tín dụng.

3.1. Thiết lập các cam kết tín dụng ràng buộc

Cam kết tín dụng là công cụ pháp lý bảo vệ ngân hàng trước rủi ro đạo đức. Hợp đồng tín dụng cần quy định giới hạn đối với các hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp. Doanh nghiệp vay vốn phải duy trì tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho và các khoản phải thu ở ngưỡng an toàn. Quy định cần bắt buộc khách hàng thông báo ngay khi có sự thay đổi nhân sự chủ chốt hoặc quyền sở hữu. Doanh nghiệp không được tự ý tăng vốn vay từ các tổ chức tín dụng khác khi chưa có chấp thuận. Những điều khoản này giúp hạn chế nguy cơ tăng trưởng vượt tầm kiểm soát của bên đi vay.

3.2. Chuẩn hóa quy trình thu thập và xử lý thông tin

Quy trình thu thập thông tin cần kết hợp đa kênh để bảo đảm tính khách quan. Cán bộ tín dụng thực hiện kiểm tra thực địa định kỳ tại cơ sở sản xuất kinh doanh của khách hàng. Việc giám sát phải tập trung vào lượng hàng tồn kho và nhịp độ vận hành thực tế. Ngân hàng mở rộng thu thập dữ liệu từ bạn hàng, đối tác thanh toán và cơ quan thuế địa phương. Dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia cần được tra cứu liên tục. Hệ thống phân tích cần tự động cảnh báo các bất thường trong lưu chuyển tiền tệ của tài khoản doanh nghiệp. Thông tin chuẩn xác giúp nâng cao chất lượng xếp hạng tín dụng nội bộ.

IV. Ứng dụng thực tiễn Microsoft word copy of luan van da sua

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao cho hoạt động quản trị rủi ro tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội. Bản sửa đổi luận văn cung cấp hệ thống mẫu biểu giám sát chuẩn mực cho chi nhánh Hồ Chí Minh. Các biểu mẫu này giúp đơn giản hóa quy trình thẩm định và theo dõi sau giải ngân. Mô hình kiểm soát đề xuất hỗ trợ chi nhánh mở rộng thị phần doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng vẫn giữ vững an toàn nợ xấu. Việc triển khai các cam kết hạn chế giúp ngân hàng chủ động kiểm soát năng lực tài chính của khách hàng. Các giải pháp còn có khả năng nhân rộng ra toàn bộ hệ thống chi nhánh của ngân hàng trên toàn quốc. Đề tài đóng góp cơ sở khoa học cho công tác xây dựng chính sách tín dụng định kỳ. Ứng dụng nghiên cứu tạo bước chuyển biến tích cực trong việc nâng cao chất lượng danh mục tín dụng thương mại.

4.1. Khả năng áp dụng bộ biểu mẫu kiểm soát mới

Bộ biểu mẫu kiểm soát tín dụng mới được chuẩn hóa giúp tối ưu hóa nghiệp vụ ngân hàng. Hệ thống này bao gồm các mẫu đánh giá lưu chuyển dòng tiền và tiến độ hợp đồng kinh tế. Cán bộ tín dụng dễ dàng ghi nhận và phản ánh các biến động tài chính của khách hàng. Các phòng ban liên quan phối hợp xử lý hồ sơ nhanh chóng và nhất quán. Tính thống nhất của hệ thống biểu mẫu giảm thiểu các sai sót tác nghiệp mang tính chủ quan. Chi nhánh Hồ Chí Minh có thể áp dụng ngay bộ công cụ này vào quy trình kiểm tra thực tế hàng tháng.

4.2. Khuyến nghị mở rộng tín dụng gắn với an toàn vốn

Tăng trưởng dư nợ cho vay cần luôn đồng hành với chính sách kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt. Ngân hàng Quân đội cần định kỳ rà soát khẩu vị rủi ro theo từng ngành nghề kinh doanh. Chi nhánh nên ưu tiên tài trợ vốn cho các doanh nghiệp có chuỗi cung ứng ổn định. Ngân hàng cần kết hợp chặt chẽ việc kiểm tra thực tế với công cụ xếp hạng tín dụng nội bộ. Việc đào tạo nâng cao chuyên môn phân tích rủi ro cho đội ngũ cán bộ cần được duy trì thường xuyên. Chiến lược này giúp cân bằng mục tiêu gia tăng thị phần và duy trì an toàn vốn dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/08/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KIỂM SOÁT TÍN DỤNG 1. Khái quát về hoạt động tín dụng ngân hàng và rủi ro tín dụng.1 Khái niệm hoạt động tín dụng ngân hàng Có thể nói tín dụng là hoạt động kinh doanh đặc thù của ngân hàng. Tín dụng xuất phát từ chữ Latinh "Creditium", có nghĩa là tin tưởng tín nhiệm. Trong tiếng Anh, tín dụng là credit - "uy tín".

Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về tín dụng nhưng nếu chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh tế thì định nghĩa sau là phản ánh đúng bản chất của hoạt động này hơn cả: “Tín dụng là quan hệ kinh tế phát sinh giữa các chủ thể trong nền kinh tế với nhau trong đó chủ thể này chuyển cho chủ thể khác quyền sử dụng một lượng giá trị hay hiện vật nhất định trong khoảng thời gian nhất định với những điều kiện mà hai bên thỏa thuận” Khái niệm tín dụng trên thể hiện 3 đặc điểm cơ bản: - Trong tín dụng có sự chuyển giao quyền sử dụng một lượng giá trị hay hiện vật từ chủ thể này sang chủ thể khác. - Sự chuyển giao này chỉ mang tính tạm thời - Quan hệ tín dụng này chỉ được thực hiện khi hai bên đã thỏa thuận những điều kiện về việc sử dụng và hoàn trả lượng giá trị, hay hiện vật như khối lượng, thời hạn, tiền lãi… Tín dụng xuất hiện từ thời kỳ cổ đại dưới hình thức cho vay nặng lãi và phát triển lâu dài, đa dạng cho đến ngày nay. Tín dụng ra đời và phát triển gắn với sự ra đời và phát triển của sản xuất và lưu thông hàng hóa. Có nhiều loại tín dụng khác nhau phân theo chủ thể tham gia hoạt động tín dụng: - Tín dụng thương mại: Có bản chất là quan hệ mua bán chịu hàng hóa, dịch vụ giữa các doanh nghiệp, cá thể kinh doanh với nhau -4 - Tín dụng nhà nước: là quan hệ tín dụng giữa một bên là chính phủ, một bên là các chủ thể kinh tế nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu của chính phủ và thực hiện các mục tiêu quản lý kinh tế.

- Tín dụng ngân hàng: là hoạt động tín dụng quan trọng nhất. Là quan hệ tín dụng mà ngân hàng là chủ thể cho vay đối với các đối tượng khác trong nền kinh tế với những điều kiện mà hai bên thỏa thuận. Hoạt động tín dụng của các NHTM làm cho NHTM trở thành một trong những trung gian tài chính quan trọng nhất của nền kinh tế. Điều kiện tín dụng chủ yếu của ngân hàng bao gồm: Khối lượng vốn vay, thời hạn vay, tiền lãi người vay phải trả ngân hàng.

Các yếu tố này được hai bên thỏa thuận sao cho tiện lợi nhất cho cả người vay và ngân hàng. Người vay có tiền để bù đắp những thiếu hụt trong chi tiêu của mình. Ngân hàng có thể cho vay để kiếm được lợi nhuận tương ứng với mức rủi ro mà họ chấp nhận. Vai trò hoạt động tín dụng đối với Ngân hàng Thương mại Hoạt động tín dụng có vai trò quan trọng đối với NHTM.

Trước hết nó là hoạt động mang lại nguồn thu chủ yếu cho các ngân hàng. Tiền lãi và phí tạo ra từ các khoản cho vay chiếm hầu hết các nguồn thu của ngân hàng. Theo số liệu thống kê không chính thức, nguồn thu từ lãi cho vay chiếm tới 70% thu nhập từ các NHTM ở Việt Nam. Tuy nhiên, tầm quan trọng tương đối của khoản mục thu từ cho vay so với các nguồn thu ngoài lãi vay tín dụng đang thay đổi rất nhanh cùng với quá trình phát triển các dịch vụ thu phí.

Thu từ phí ngày nay đang tăng lên nhanh hơn so với thu lãi từ cho vay. Ngoài ra, bên cạnh việc dự trữ thanh khoản và đầu tư, hoạt động tín dụng là hoạt động sử dụng vốn chủ yếu của các ngân hàng. Trong xu hướng các -5 ngân hàng ngày càng đa dạng hóa danh mục các dịch vụ cung cấp, hoạt động tín dụng vẫn giữ vai trò của mình. Cho vay vẫn là khoản mục tài sản lớn nhất của ngân hàng, thường chiếm từ ½ đến ¾ giá trị tổng tài sản của ngân hàng.

Hoạt động tín dụng còn là cơ sở để các ngân hàng thu hút và phát triển khách hàng. Một trong những lý do ban đầu khách hàng tìm đến ngân hàng là do họ muốn vay tiền để trang trải cho các chi tiêu của mình. Từ việc bán sản phẩm tín dụng, ngân hàng có thể bán kèm và bán chéo các sản phẩm khác như dịch vụ gửi tiền, thanh toán, dịch vụ bảo hiểm, ngân quỹ… 1. Khái niệm rủi ro tín dụng Hoạt động kinh doanh của ngân hàng rất đa dạng, phong phú.

Vì vậy rủi ro đe doạ nó cũng có nhiều hình thái khác nhau và có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Các loại rủi ro NHTM gặp phải là: Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất.Trong đó, rủi ro tín dụng được coi là rủi ro gắn liền với hoạt động ngân hàng. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng mà người vay hoặc đối tác của ngân hàng không có khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính đã cam kết. Đối với hầu hết ngân hàng, các khoản cho vay là nguồn gốc lớn nhất và rõ ràng nhất của rủi ro tín dụng.

Trong đó, rủi ro tín dụng của các NHTM chủ yếu liên quan đến các khoản vay. Theo phạm vi đó, rủi ro tín dụng được hiểu là khả năng người vay vốn ngân hàng cố tình hoặc không có khả năng chi trả một phần hoặc toàn bộ gốc hoặc lãi hoặc cả hai đúng thời hạn trong hợp đồng tín dụng. Rủi ro tín dụng bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan khác nhau từ phía khách hàng và ngân hàng. Về phía khách hàng, rủi ro tín dụng có nguyên nhân từ rủi ro kinh doanh hoặc khách hàng cố ý lừa đảo, chây ỳ, gặp khó khăn trong kinh doanh.

Về phía ngân hàng, rủi ro tín dụng -6 xảy ra do các quy định, quy trình tín dụng không chặt chẽ, cán bộ tín dụng thiếu năng lực hoặc tư cách đạo đức xấu… Khi nghiên cứu về rủi ro tín dụng một trong những nội dung quan trọng nhất đối với ngân hàng là xác định các dấu hiệu về rủi ro tín dụng nhằm hạn chế thấp nhấp các rủi ro có thể xảy ra. Những lý luận chung về kiểm soát tín dụng tại NHTM 1.Khái niệm và vai trò của kiểm soát tín dụng tại NH TM 1. Khái niệm kiểm soát tín dụng tại Ngân hàng thương mại Theo Từ điển Tiếng Việt do Nhà xuất bản Khoa học xã hội – Trung tâm Từ điển học xuất bản năm 1994, “kiểm soát” là theo dõi và kiểm tra xem có thực hiện đúng những điều quy định hay không. Chưa có một định nghĩa chính thức nào về kiểm soát tín dụng tại Ngân hàng thương mại nhưng theo tôi khái niệm hợp lý nhất là: Kiểm soát tín dụng tại ngân hàng thương mại là việc ngân hàng theo dõi, kiểm tra từng khoản vay sau khi khoản vay được giải ngân nhằm xác định vấn đề (tiềm tàng / thực tế hoặc tương lai) tại thời điểm sớm nhất có thể nhằm có khả năng có hành động ngăn chặn thích hợp để bảo toàn vị thế của Ngân hàng trước khi quá muộn".

Kiểm soát tín dụng bao gồm 2 nội dung chính: Kiểm soát danh mục và kiểm soát từng khoản vay. Vai trò của kiểm soát tín dụng đối với Ngân hàng thương mại Thứ nhất, kiểm soát tín dụng giúp Ngân hàng nhận biết một cách kịp thời bất cứ một sự sụt giảm chất lượng tín dụng hoặc rủi ro của khoản vay để có thể có các hành động ngăn chặn để bảo vệ lợi ích của ngân hàng. Trước khi chấp thuận cho vay, Ngân hàng đã đánh giá, sàng lọc và chấp nhận mức rủi ro -7 nhất định của khoản vay. Tuy nhiên, người vay có động cơ mạo hiểm hơn sau khi đã vay được tiền.

Sự khác nhau giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay đã thúc đẩy động cơ này. Cụ thể hơn, các chủ sở hữu của công ty sẽ hưởng phần lớn thành công, còn ngược lại, chủ nợ sẽ hứng chịu phần lớn hậu quả. Điều đó cấu thành động cơ để chủ sở hữu mạo hiểm hơn, thực hiện những phương án kinh doanh rủi ro hơn ban đầu. Nghiên cứu cho thấy một trong số nhiều nguyên nhân khiến các ngân hàng gặp vấn đề về các khoản tín dụng là không kiểm soát được các vấn đề sau khi giải ngân.

Sự thiếu sót này thường biến “một quyết định tốt” khi cho vay ban đầu thành “một quyết định tồi”. Thứ hai, kiểm soát tín dụng thường xuyên còn giúp ngân hàng nhận biết các cơ hội mới đối với các quan hệ cho ngân hàng thông qua việc nắm bắt nhu cầu mới của khách hàng. Ví dụ thông qua việc kiểm soát tín dụng cho thấy khách hàng đang mở rộng quy mô kinh doanh, số lượng nhân viên ngày càng nhiều. Việc hàng tháng kế toán phải trả lương bằng tiền mặt đến từng công nhân sẽ rất tốn kém về thời gian và gặp nhiều rủi ro do sai sót trong khâu đếm tiền, theo dõi danh sách những người thực nhận lương… Như vậy, đây chính là cơ hội cho ngân hàng tiếp thị sản phẩm “trả lương cán bộ công nhân viên qua tài khoản” nhằm mang lại cho khách hàng lợi ích của việc trả lương chính xác, nhanh gọn, tiết kiệm hay sản phẩm "quỹ thu tiền mặt tại quầy" đối với các doanh nghiệp bán lẻ có doanh thu tiền mặt lớn.

Kiểm soát danh mục giúp ngân hàng quản lý kết cấu danh mục tín dụng đảm bảo tuân thủ chính sách tín dụng và các quy định pháp lý trong hoạt động tín dụng, hướng tới mục tiêu giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng.Những tiêu thức đánh giá chất lượng kiểm soát tín dụng tại NHTM 1. Khả năng nhận biết, đánh giá, phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng Đây là tiêu thức quan trọng nhất đánh giá chất lượng hoạt động kiểm soát tín dụng. Một hoạt động kiểm soát chỉ có chất lượng cao khi giúp ngân hàng nhận biết rủi ro tín dụng càng sớm càng tốt. Hoạt động kiểm soát chỉ có tác dụng khi nó đo lường được mức độ rủi ro của từng khoản vay và của danh mục tín dụng, từ đó giúp ngân hàng đưa ra các biện pháp, hành động ứng xử kịp thời thích hợp.

Vì thế, hoạt động kiểm soát có chất lượng hay không thể hiện ở việc nó có góp phần hạn chế và phòng ngừa rủi ro tín dụng hay không. Mặc dù rủi ro tín dụng rất khó định lượng nhưng điều đó không có nghĩa là các ngân hàng bỏ qua việc này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Cao Thị Hồng Nhung (2008), Kiểm soát tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Quân đội – CN Hồ Chí Minh, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh.
APA 7
Cao, T. H. N. (2008). Kiểm soát tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Quân đội – CN Hồ Chí Minh [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/microsoft-word-copy-of-luan-van-da-sua/9535673556
IEEE
T. H. N. Cao, "Kiểm soát tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Quân đội – CN Hồ Chí Minh," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2008. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/microsoft-word-copy-of-luan-van-da-sua/9535673556

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác