Giới thiệu dự án

Thị trường thức ăn nhanh (Fast Food / Quick Service Restaurant - QSR) tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ với sự gia nhập của nhiều thương hiệu đa quốc gia và nội địa. Với quy mô dân số xếp thứ 14 thế giới và cơ cấu dân số trẻ chiếm tỷ trọng cao, Việt Nam trở thành thị trường trọng điểm của ngành dịch vụ ẩm thực thương mại. Trong đó, sinh viên tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là phân khúc khách hàng tiêu dùng năng động, có tần suất sử dụng dịch vụ ẩm thực tiện lợi cao nhưng đồng thời cũng chịu ràng buộc khắt khe về ngân sách và đòi hỏi cao về an toàn sức khỏe.

Vấn đề đặt ra là áp lực cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi thức ăn nhanh (Lotteria, Jollibee, McDonald's, Popeyes, Pizza Hut) khiến Kentucky Fried Chicken (KFC) phải liên tục định vị lại các giá trị cốt lõi. Sinh viên đối mặt với các điểm nghẽn (pain points): hạn chế về mặt tài chính cá nhân, quỹ thời gian eo hẹp giữa học tập và hoạt động ngoại khóa, mối lo ngại về vệ sinh an toàn thực phẩm khi dùng đồ chiên rán, và nhu cầu về không gian học tập, giao tiếp tiện ích.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh (Mã ngành: 7 34 01 01) tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM do sinh viên Nguyễn Ngọc Mai Thi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trương Đình Thái tập trung giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định hệ thống các nhân tố cấu thành ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cửa hàng thức ăn nhanh KFC của sinh viên tại TP.HCM.
  2. Đo lường định lượng và xếp hạng trọng số tác động của từng nhân tố đến quyết định tiêu dùng thông qua mô hình toán kinh tế.
  3. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị và chiến lược kinh doanh dựa trên dữ liệu thực nghiệm giúp KFC tối ưu hóa sản phẩm, dịch vụ và chính sách giá.

Nghiên cứu kết hợp khung lý thuyết nền tảng gồm Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991) và Mô hình Hành vi Người tiêu dùng của Philip Kotler (2001, 2009). Mô hình thực nghiệm xác lập phạm vi khảo sát đối với 312 mẫu sinh viên hợp lệ tại khu vực TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 07/2023 đến tháng 08/2023, đạt độ tin cậy thống kê với hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2_{adj} = 50.8%$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực nghiệm đối với 312 sinh viên tại TP.HCM cho thấy sự phân bổ thị phần lựa chọn các chuỗi thức ăn nhanh cạnh tranh trực tiếp với KFC:

Thương hiệu Tần số lựa chọn (N=312) Tỷ lệ (%) Điểm mạnh cốt lõi Hạn chế ghi nhận từ phân khúc sinh viên
Lotteria 84 26.9% Mạng lưới điểm bán dày đặc, combo giá rẻ Menu ít đột phá, định vị hương vị chưa đồng nhất
Jollibee 74 23.7% Vị gà giòn sốt cay hợp khẩu vị Á Đông, giá cạnh tranh Không gian cửa hàng hẹp, thiếu tiện ích học nhóm
Pizza Hut 62 19.9% Phù hợp ăn nhóm, định vị phân khúc trung cấp Thời gian phục vụ lâu, chi phí trên mỗi phần ăn cao
KFC & Khác (Popeyes, McDonald's,...) 92 29.5% Thương hiệu toàn cầu uy tín, hương vị gà rán chuẩn mực Nhận thức về giá còn cao đối với sinh viên năm 1-2

Phân tích yêu cầu theo khung ưu tiên MoSCoW trong việc xây dựng mô hình nghiên cứu:

  • Must-have (Bắt buộc phải có): Thang đo Chất lượng sản phẩm (CL), Nhận thức về giá cả (GC), Thái độ phục vụ (TD).
  • Should-have (Nên có): Thang đo Vệ sinh an toàn thực phẩm (VS) - giải quyết khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước đó, Địa điểm (DD).
  • Could-have (Có thể có): Thang đo Sự tiện lợi (TL) về tốc độ chế biến và tính khả dụng của mạng lưới cửa hàng.
  • Won't-have (Chưa thực hiện trong phạm vi này): Phân tích sâu các yếu tố tâm lý vô thức hoặc tác động điều tiết từ quảng cáo số hóa đa kênh.

Thiết kế hệ thống đo lường và công nghệ xử lý

Hệ thống xử lý dữ liệu và cấu trúc mô hình định lượng được thiết kế gồm 7 cấu trúc biến bậc một với 29 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

graph TD
    A["Sự tiện lợi (TL: 5 biến)"] --> G["QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN KFC (QD: 4 biến)"]
    B["Nhận thức giá cả (GC: 4 biến)"] --> G
    C["Chất lượng sản phẩm (CL: 4 biến)"] --> G
    D["Thái độ phục vụ (TD: 4 biến)"] --> G
    E["Địa điểm (DD: 4 biến)"] --> G
    F["Vệ sinh an toàn thực phẩm (VS: 4 biến)"] --> G

Hệ thống công cụ công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng:

  • Phần mềm phân tích dữ liệu: IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 (SPSS Inc., Chicago, IL, USA).
  • Hệ thống thu thập dữ liệu: Nền tảng Google Forms kết hợp khảo sát trực tiếp tại các trường đại học lớn trên địa bàn TP.HCM.
  • Tiêu chuẩn kiểm định dữ liệu:
    • Độ tin cậy thang đo: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$; Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.3$.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO $\in [0.5, 1.0]$; Kiểm định Bartlett's có $p < 0.05$; Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$; Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$; Eigenvalue $\ge 1.0$.
    • Hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2.0$; Kiểm định tự tương quan Durbin-Watson $d \in (1, 3)$; Kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram ($\text{Mean} \approx 0, \text{Std. Dev} \approx 1$).

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Methodology) tuần tự:

  1. Giai đoạn nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 1:1 và thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) với 5 sinh viên có trải nghiệm dùng dịch vụ KFC trong vòng 6 tháng gần nhất để hiệu chỉnh bảng hỏi sơ bộ từ 26 biến lên 29 biến quan sát (bổ sung biến VS4 "Nhà hàng thường xuyên thay dầu ăn mới", DD4 "Cửa hàng nằm ở khu vực đông sinh viên", QD4 "Có nhiều chương trình khuyến mãi").
  2. Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô phát ra 350 phiếu, thu về 312 phiếu hợp lệ sau khi loại bỏ 38 phiếu không đạt chuẩn (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 89.14%).
  3. Quy trình đảm bảo chất lượng (Quality Assurance): Kiểm tra tính độc lập của các biến, mã hóa dữ liệu làm sạch lỗi nhập liệu (Data Cleansing), kiểm định phân phối đối xứng và phương sai sai số thay đổi bằng tương quan hạng Spearman.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0

Quá trình phân tích dữ liệu được thực thi thông qua tập lệnh cú pháp (SPSS Syntax) chuyên dụng cho quy trình kiểm định thang đo, trích xuất nhân tố và ước lượng mô hình hồi quy đa biến:

* 1. Kiem dinh do tin cay Cronbach Alpha cho nhan to Chat luong san pham (CL).
RELIABILITY
  /VARIABLES=CL1 CL2 CL3 CL4
  /SCALE('Chat luong san pham') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE
  /SUMMARY=TOTAL.

* 2. Phan tich nhan to kham pha EFA (Phuong phap Principal Axis Factoring, phep xoay Varimax).
FACTOR
  /VARIABLES TL1 TL2 TL3 TL4 TL5 VS1 VS2 VS3 VS4 DD1 DD2 DD3 DD4 CL1 CL2 CL3 CL4 TD1 TD2 TD3 TD4 GC1 GC2 GC3 GC4 QD1 QD2 QD3 QD4
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS TL1 TL2 TL3 TL4 TL5 VS1 VS2 VS3 VS4 DD1 DD2 DD3 DD4 CL1 CL2 CL3 CL4 TD1 TD2 TD3 TD4 GC1 GC2 GC3 GC4 QD1 QD2 QD3 QD4
  /PRINT INITIAL KMO EXTRACTION ROTATION FSCORE
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PAF
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* 3. Uoc luong mo hinh hoi quy da bien (OLS Regression).
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT QD
  /METHOD=ENTER TL GC CL TD DD VS
  /RESIDUALS DURBIN HISTOGRAM(ZRESID) NORMPROB(ZRESID).

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Toàn bộ 7 thang đo với 29 biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện độ tin cậy nhất quán nội tại ($\alpha > 0.6$ và tương quan biến - tổng $> 0.3$):

Thang đo nhân tố Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng nhỏ nhất Đánh giá độ tin cậy
Sự tiện lợi (TL) 5 0.831 0.501 (TL1) Rất tốt
Nhận thức về giá cả (GC) 4 0.695 0.441 (GC3) Đạt chuẩn chấp nhận
Chất lượng sản phẩm (CL) 4 0.724 0.394 (CL4) Tốt
Thái độ phục vụ (TD) 4 0.732 0.457 (TD4) Tốt
Địa điểm (DD) 4 0.730 0.441 (DD3, DD4) Tốt
Vệ sinh an toàn thực phẩm (VS) 4 0.774 0.499 (VS4) Tốt
Quyết định lựa chọn (QD) 4 0.872 0.701 (QD1) Rất cao

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Phân tích EFA cho 25 biến độc lập đạt các tiêu chuẩn hội tụ và phân biệt:

  • Hệ số $\text{KMO} = 0.813 > 0.5$ (dữ liệu hoàn toàn thích hợp cho EFA).
  • Kiểm định Bartlett's: $\text{Approx. Chi-Square} = 3124.62, \text{Sig.} = 0.000 < 0.05$.
  • Trích xuất 6 nhân tố tại điểm dừng $\text{Eigenvalue} = 1.042 > 1.0$.
  • Tổng phương sai trích $\text{Total Variance Explained} = 60.579% > 50%$.
  • Tất cả các hệ số tải nhân tố đều nằm trong khoảng từ 0.553 đến 0.832, không có biến bị loại do tải chéo (cross-loading).

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy đa biến

Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa được xác lập như sau: $$\text{QD} = -3.813 + 0.309 \times \text{TL} + 0.408 \times \text{GC} + 0.409 \times \text{CL} + 0.363 \times \text{TD} + 0.320 \times \text{DD} + 0.325 \times \text{VS}$$

Biến độc lập Hệ số B chưa chuẩn hóa Sai số chuẩn (Std. Error) Giá trị thống kê $t$ Mức ý nghĩa ($p$-value) Tolerance VIF
Hằng số (Constant) -3.813 0.383 -9.968 0.000 - -
Chất lượng sản phẩm (CL) 0.409 0.042 9.738 0.000 0.892 1.121
Nhận thức về giá cả (GC) 0.408 0.045 9.066 0.000 0.885 1.130
Thái độ phục vụ (TD) 0.363 0.041 8.853 0.000 0.915 1.093
Vệ sinh an toàn TP (VS) 0.325 0.038 8.552 0.000 0.901 1.110
Địa điểm (DD) 0.320 0.039 8.205 0.000 0.899 1.112
Sự tiện lợi (TL) 0.309 0.035 8.828 0.000 0.978 1.023

Các chỉ số chẩn đoán mô hình:

  • $R = 0.719$, $R^2 = 0.518$, $R^2_{\text{hiệu chỉnh}} = 0.508$.
  • Kiểm định $F = 54.540$ với $\text{Sig.} = 0.000 < 0.001$, chứng minh mô hình hồi quy tuyến tính phù hợp tổng thể ở mức tin cậy 99%.
  • Hệ số Durbin-Watson $d = 2.079 \in [1, 3]$, không vi phạm giả định tự tương quan bậc một.
  • Hệ số $\text{VIF} < 1.20$ trên toàn bộ các biến, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ đa cộng tuyến.
  • Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư đạt chuẩn với $\text{Mean} = 8.60 \times 10^{-16} \approx 0$ và $\text{Std. Dev} = 0.990 \approx 1$.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới về mặt học thuật và thực nghiệm

So sánh đóng góp của đề tài với các nghiên cứu tiền nhiệm trong ngành F&B tại Việt Nam:

Tiêu chí so sánh Đề tài nghiên cứu này (2023) Nguyệt & Kiều (2020) Mai & Cúc (2021)
Đối tượng mẫu 312 sinh viên đại học tại TP.HCM 1.000 khách hàng đại chúng 225 người tiêu dùng (15 - 40 tuổi)
Nhân tố Vệ sinh thực phẩm Được tích hợp độc lập ($\beta=0.325$) Chưa tích hợp riêng biệt Tích hợp chung với không gian
Sức mạnh giải thích ($R^2_{adj}$) 50.8% 46.2% 48.5%
Thứ tự tác động mạnh nhất CL ($\beta=0.409$) $\to$ GC ($\beta=0.408$) Dịch vụ $\to$ Quảng cáo Thực phẩm $\to$ Không gian

Đề tài đã bổ sung thành công biến quan sát thực tế VS4 ("Nhà hàng thường xuyên thay dầu ăn mới") vào thang đo Vệ sinh an toàn thực phẩm. Kết quả chứng minh rằng đối với thế hệ sinh viên hiện đại, nhận thức về vệ sinh chiên rán có mức độ ảnh hưởng lớn hơn cả yếu tố vị trí địa lý ($\beta = 0.325 > \beta = 0.320$) và sự tiện lợi ($\beta = 0.309$).

Đóng góp thực tiễn cho quản trị chuỗi F&B

Nghiên cứu cung cấp một hàm hồi quy có độ nhạy cao để định lượng hóa hành vi ra quyết định của sinh viên. Doanh nghiệp có thể tính toán chính xác mức tăng trưởng của quyết định lựa chọn ($QD$) khi cải thiện từng điểm số thành phần trong chất lượng món ăn và chính sách giá.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược kinh doanh ứng dụng thực tế

Dựa trên trọng số hồi quy chuẩn hóa từ mô hình, KFC cần triển khai 5 nhóm giải pháp then chốt:

[Chất lượng sản phẩm (β=0.409)] -> Chuẩn hóa nhiệt độ chiên giòn, phát triển dòng sốt mới
[Nhận thức giá cả (β=0.408)]     -> Thiết kế combo sinh viên "Smart Student Meal" kèm mã QR
[Thái độ phục vụ (β=0.363)]     -> Ứng dụng Kiosk tự phục vụ, đào tạo kỹ năng xử lý phản hồi
[Vệ sinh ATTP (β=0.325)]        -> Công khai quy trình thay dầu ăn và chứng nhận HACCP tại quầy
[Địa điểm & Tiện lợi (β=0.629)] -> Mở rộng mô hình KFC Express gần cổng trường, tối ưu App delivery

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn

gantt
    title Lộ trình triển khai chiến lược kinh doanh cho chuỗi KFC
    dateFormat  YYYY-MM
    section Giai đoạn 1: Chuẩn hóa & An toàn
    Công khai chứng nhận kiểm định & thay dầu định kỳ :2024-01, 2024-03
    section Giai đoạn 2: Tối ưu giá & Menu
    Ra mắt combo Student Pass & Voucher định danh sinh viên :2024-04, 2024-06
    section Giai đoạn 3: Số hóa điểm bán
    Triển khai Self-ordering Kiosks tại các cụm ĐHQG, Q.Thủ Đức, Q.10 :2024-07, 2024-09
    section Giai đoạn 4: Mở rộng Express
    Nhân rộng mô hình KFC Smart Pick-up gần ký túc xá :2024-10, 2024-12

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit & ROI Analysis)

  • Chi phí đầu tư: Dự kiến phân bổ ngân sách 35% cho chiến dịch giá ưu đãi sinh viên, 25% nâng cấp Kiosk tự phục vụ, 20% truyền thông chất lượng dầu chiên sạch, 20% đào tạo nhân sự.
  • Dự phóng tăng trưởng: Tăng 18 - 22% tỷ lệ quay lại của phân khúc khách hàng sinh viên trong vòng 6 tháng; nâng giá trị giỏ hàng trung bình (AOV) từ combo 65.000 VNĐ lên 85.000 VNĐ thông qua giải pháp bán chéo (cross-selling) đồ uống và món ăn kèm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của đề tài

  1. Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($N=312$), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên tại tất cả các tỉnh thành chưa đạt mức tuyệt đối.
  2. Phạm vi không gian: Khảo sát giới hạn tại địa bàn TP.HCM, nơi có mức thu nhập và mật độ cửa hàng cao hơn các vùng đô thị loại hai hoặc nông thôn.
  3. Giới hạn biến số: Mô hình tập trung vào 6 yếu tố cơ bản, chưa xem xét tác động trung gian của Thương hiệu số (Digital Brand Equity), Trải nghiệm ứng dụng đặt món (Food Delivery Apps như GrabFood, ShopeeFood) và Ảnh hưởng của mạng xã hội (TikTok, KOL review).

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Mở rộng quy mô mẫu lên $N > 1.000$, áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng theo từng khối ngành và khu vực địa lý liên tỉnh (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, Cần Thơ).
  • Nâng cấp mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các mối quan hệ tác động gián tiếp thông qua biến trung gian Sự hài lòng (Satisfaction) và Lòng trung thành (Customer Loyalty).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Người học: Nắm vững quy trình xây dựng luận văn định lượng chuẩn mực từ bước thiết kế thang đo Likert, thu thập mẫu thực nghiệm đến kỹ thuật xử lý dữ liệu chuyên sâu trên SPSS 20.0.
  • Chuyên viên phân tích dữ liệu & Marketers: Ứng dụng cú pháp SPSS và mô hình toán OLS trong việc giải mã hành vi tiêu dùng, tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị phân khúc.
  • Doanh nghiệp & Quản lý chuỗi F&B: Sở hữu hệ thống trọng số định lượng chính xác làm căn cứ ra quyết định phân bổ ngân sách tiếp thị, định giá sản phẩm và đào tạo nhân viên vận hành.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị về việc tích hợp nhân tố Vệ sinh an toàn thực phẩm vào mô hình nghiên cứu hành vi tiêu dùng thức ăn nhanh tại thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao kích thước mẫu 312 lại đảm bảo độ tin cậy thống kê cho nghiên cứu này?

Theo nguyên tắc thực nghiệm của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times 29 = 145$). Đồng thời theo công thức tính cỡ mẫu hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007): $N \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$ (với $m$ là số biến độc lập). Cỡ mẫu $N = 312$ của đề tài gấp hơn 10 lần số biến quan sát, hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến.

2. Làm thế nào để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy?

Hiện tượng đa cộng tuyến được kiểm soát chặt chẽ thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) và độ chấp nhận (Tolerance). Kết quả phân tích cho thấy toàn bộ các biến đều có $\text{VIF} \in [1.023, 1.130] < 2.0$ và $\text{Tolerance} \in [0.885, 0.978] > 0.5$, chứng minh giữa các biến độc lập hoàn toàn không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến gây sai lệch hệ số ước lượng.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn KFC của sinh viên?

Dựa trên hệ số hồi quy $B$, hai nhân tố có tác động mạnh nhất và tương đương nhau là Chất lượng sản phẩm ($B = 0.409, p < 0.001$) và Nhận thức về giá cả ($B = 0.408, p < 0.001$), tiếp theo sau là Thái độ phục vụ ($B = 0.363$), Vệ sinh an toàn thực phẩm ($B = 0.325$), Địa điểm ($B = 0.320$) và Sự tiện lợi ($B = 0.309$).

4. Phần mềm SPSS 20.0 được cấu hình như thế nào để xử lý các phép kiểm định?

Phần mềm SPSS 20.0 được thiết lập chạy lệnh Reliability Analysis để tính Cronbach's Alpha, Dimension Reduction (Factor) với phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay vuông góc Varimax cho EFA, cùng Linear Regression theo phương thức Enter để ước lượng các hệ số OLS kèm tính toán Durbin-Watson và biểu đồ chuẩn hóa ZPRED/ZRESID.

5. Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành F&B có thể tái sử dụng mô hình này không?

Hoàn toàn có thể. Doanh nghiệp chỉ cần kế thừa khung 29 biến quan sát, tùy biến tên thương hiệu và phân phối khảo sát đến tập khách hàng mục tiêu để chạy lại mô hình hồi quy nhằm xác định chính xác các trọng số ảnh hưởng tương ứng với từng phân khúc thị trường cụ thể.


Kết luận

Công trình khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Mai Thi đã giải quyết toàn diện bài toán định lượng các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn chuỗi thức ăn nhanh KFC của sinh viên TP.HCM. Thông qua việc kiểm định mô hình gồm 6 nhân tố với 29 biến quan sát trên tập dữ liệu $N=312$, nghiên cứu đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng Chất lượng sản phẩm ($B=0.409$) và Nhận thức về giá cả ($B=0.408$) giữ vai trò quyết định hàng đầu, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của yếu tố Vệ sinh an toàn thực phẩm ($B=0.325$) trong xu hướng tiêu dùng hiện đại. Đây là tài liệu tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn giá trị cho sinh viên kinh tế, các nhà nghiên cứu thị trường và các nhà quản trị doanh nghiệp F&B trong việc tối ưu hóa chiến lược định vị và gia tăng thị phần bền vững.