Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Báo chí của sinh viên Ngô Hồng Uyên (Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, bảo vệ năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Hòa) tập trung phân tích sự chuyển dịch của các mô hình truyền thông tiếp thị trong kỷ nguyên số. Tác giả chỉ ra rằng, từ khi Internet xuất hiện và phát triển qua các giai đoạn từ Web 1.0 đến Web 2.0, môi trường số đã định hình lại tư duy, phương thức giao tiếp và tương tác của công chúng. Truyền thông xã hội (social media) trở thành một cấu phần trọng tâm với khả năng kết nối mạng lưới đa chiều, vượt trội so với các loại hình truyền thông đại chúng truyền thống.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả minh chứng qua các số liệu thống kê cụ thể:

  • Theo Internet World Stats, tính đến tháng 1/2021, thế giới ghi nhận 4,20 tỷ người sử dụng truyền thông xã hội (chiếm 53,6% dân số toàn cầu).
  • Tại Việt Nam, tính đến ngày 30/6/2021, quy mô người dùng Internet xếp thứ 14 thế giới và thứ 8 trong số 35 quốc gia/vùng lãnh thổ khu vực châu Á. Đến tháng 1/2021, Việt Nam có 68,72 triệu người dùng Internet (70,3% dân số), 72 triệu người sử dụng phương tiện truyền thông xã hội (73,7% dân số) và hơn 154,4 triệu thiết bị kết nối mạng dữ liệu di động (tương đương 157,9% dân số). Thời gian truy cập Internet bình quân của mỗi người Việt Nam là 6 giờ 47 phút/ngày, trong đó có 2 giờ 21 phút dành cho các mạng xã hội.
  • Thứ tự các nền tảng có lượng người dùng nhiều nhất tại Việt Nam lần lượt là: YouTube, Facebook, Zalo, Facebook Messenger, Instagram, TikTok, Twitter, Skype, Pinterest, LinkedIn, Viber, WhatsApp, WeChat, Line, Twitch và Snapchat.
  • Nghiên cứu của Buffer (2019) cho thấy 73% người làm tiếp thị khẳng định các chiến dịch tiếp thị qua truyền thông xã hội mang lại hiệu quả rõ rệt cho doanh nghiệp.

Đối với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam, rào cản lớn nhất nằm ở nguồn ngân sách hạn hẹp trong khi nhu cầu xây dựng thương hiệu ngày càng cấp thiết. Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing) trở thành phương thức giúp tối ưu hóa chi phí, gia tăng tương tác và tạo dựng niềm tin thương hiệu. Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn Công ty TNHH Giày Myn – một doanh nghiệp bán lẻ giày dép dành cho giới trẻ – làm trường hợp nghiên cứu điển hình.

Mục tiêu chung của khóa luận là xác định các xu hướng ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động tiếp thị tại Việt Nam và trên thế giới, đánh giá thực trạng triển khai tại Công ty TNHH Giày Myn, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp và định hướng thực hành nghề nghiệp cho sinh viên chuyên ngành báo chí - truyền thông.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 5 nội dung:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận ban đầu về xu hướng ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing của doanh nghiệp.
  2. Xác định xu hướng ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  3. Mô tả hoạt động ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing tại Công ty TNHH Giày Myn.
  4. Đánh giá hiệu quả của ứng dụng truyền thông xã hội tại Công ty TNHH Giày Myn.
  5. Rút ra một số bài học kinh nghiệm trong việc ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing của doanh nghiệp, liên hệ thực tiễn các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Xu hướng ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing của doanh nghiệp trên thế giới và tại Việt Nam hiện nay như thế nào?
  2. Công ty TNHH Giày Myn đã ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing như thế nào?
  3. Có thể rút ra những bài học kinh nghiệm gì để ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing của doanh nghiệp tại Việt Nam?

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Không gian: Khảo sát tại các doanh nghiệp ở Việt Nam và nghiên cứu sâu tại Công ty TNHH Giày Myn.
  • Thời gian: Dữ liệu thực tế và các chiến dịch được giới hạn thu thập từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dưới góc độ kết hợp liên ngành giữa lý luận báo chí - truyền thông và khoa học quản trị tiếp thị:

  1. Khái niệm và lịch sử truyền thông xã hội:

    • Sử dụng định nghĩa của Kaplan và Haenlein (2010): Truyền thông xã hội là nhóm ứng dụng trên nền tảng Internet xây dựng trên nền tảng công nghệ và ý tưởng của Web 2.0, hỗ trợ việc khởi tạo và trao đổi nội dung do người dùng tạo ra (User Generated Content - UGC).
    • Tích hợp quan điểm của David Meerman Scott (2015) và Joseph Thorley (2008) về sự chuyển đổi linh hoạt giữa vai trò người sáng tạo nội dung (tác giả) và người tiếp nhận (khán giả).
    • Phân biệt truyền thông xã hội (social media) với mạng xã hội (social networking - một cấu phần thuộc truyền thông xã hội). Truy vết nguồn gốc từ mạng Usenet (1979 do Tom Truscott và Jim Ellis thiết lập), Open Diary (Bruce và Susan Abelson), cho đến các nền tảng MySpace (2003) và Facebook (2004).
  2. Lý thuyết tiếp thị và Tiếp thị số:

    • Hệ thống hóa định nghĩa tiếp thị từ Peter Drucker, Philip Kotler, Gary Armstrong, Jerome McCarthy (mô hình Marketing-Mix 4P: Product, Price, Place, Promotion) và Neil Borden (1953).
    • Khái niệm Digital Marketing với 4 nhóm kênh phương tiện: Kênh doanh nghiệp làm chủ (Owned Media), Kênh truyền thông trả phí (Paid Media), Kênh truyền thông lan truyền (Earned Media) và Kênh truyền thông xã hội (Social Media).
    • Khung lý thuyết Tiếp thị 4.0 của Philip Kotler: Sự dịch chuyển từ quyền lực độc quyền sang dung hợp, từ cấu trúc hàng dọc sang hàng ngang, từ định hướng cá nhân sang định hướng xã hội. Tác động của nhân tố "F-factor" (Friends - bạn bè, Families - gia đình, Facebook fans - người hâm mộ trên Facebook, Followers - người theo dõi). Ba cấp độ kết nối: kết nối di động, kết nối trải nghiệm và kết nối xã hội.
    • Mô hình 5 mục đích ứng dụng truyền thông xã hội theo Gunelius (2011): Xây dựng quan hệ, Xây dựng thương hiệu, Quan hệ công chúng, Xúc tiến bán hàng và Nghiên cứu tiếp thị.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua hai nhóm công cụ:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Tổng hợp, phân tích, so sánh tài liệu thứ cấp từ các công trình khoa học trong và ngoài nước, báo cáo thường niên của We Are Social, Hootsuite, DataReportal, Kantar Singapore, Wyzowl, Cisco, Later và MarketingCharts.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Tiến hành 02 cuộc điều tra định lượng ngẫu nhiên bằng bảng hỏi trực tuyến: (1) Khảo sát mẫu gồm hơn 100 nhân viên phụ trách marketing và truyền thông tại các doanh nghiệp ở Việt Nam để thu thập dữ liệu về nhận thức, mục đích sử dụng và đánh giá xu hướng; (2) Khảo sát mẫu gồm hơn 100 khách hàng/công chúng ngẫu nhiên nhằm đo lường mức độ tiếp cận, ấn tượng thị giác và hành vi tương tác đối với thương hiệu Giày Myn.
    • Phương pháp phân tích nội dung: Khảo sát hệ thống hình ảnh, bài đăng, định dạng văn bản, video trên 6 kênh trực tuyến của Giày Myn gồm Fanpage Facebook, Instagram, TikTok, Zalo, YouTube và Pinterest.
    • Phương pháp quan sát tham gia: Tác giả trực tiếp làm việc với tư cách là nhân viên truyền thông marketing tại Công ty TNHH Giày Myn, tiếp cận trực tiếp dữ liệu nội bộ, tham gia vận hành chiến dịch và trao đổi chuyên môn với ban điều hành cùng Trưởng phòng Marketing (bà Huỳnh Thị Hoàng My).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing của doanh nghiệp

Chương 1 thiết lập khung khái niệm hoàn chỉnh về truyền thông xã hội, phân loại các công cụ trực tuyến (Mạng xã hội, Trang web chia sẻ, Blog/Microblog, Trang đánh dấu xã hội, Diễn đàn). Tác giả phân tích 4 lợi ích trọng tâm của truyền thông xã hội đối với doanh nghiệp: (1) Xây dựng và nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu; (2) Kết nối và thấu hiểu nhu cầu ẩn sâu (insight) của khách hàng; (3) Thúc đẩy gia tăng tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) từ tương tác thành hành vi mua hàng; (4) Tối ưu hóa tính linh hoạt của ngân sách quảng cáo so với phương tiện truyền thống.

Bên cạnh lợi ích, tác giả chỉ rõ 2 thách thức: tính chất mở của môi trường mạng gây khó khăn cho việc kiểm soát luồng dư luận tiêu cực; và độ trễ cùng sự phức tạp khi quy đổi các chỉ số truyền thông (lượt reach, like, share) sang các chỉ tiêu kinh tế định lượng (ROI, lợi nhuận ròng).

Khái quát tình hình thế giới, chương này đưa ra các dẫn chứng định lượng:

  • Báo cáo MarketingCharts (5/2020): Ngân sách dành cho truyền thông xã hội của các doanh nghiệp Mỹ tăng từ 13,3% (tháng 2/2020) lên 23,2% (tháng 6/2020).
  • Nghiên cứu của Hootsuite (2020): 60% doanh nghiệp có kế hoạch gia tăng ngân sách cho Instagram; gần 50% doanh nghiệp có kế hoạch tăng ngân sách cho Facebook, YouTube và LinkedIn.
  • Kantar Singapore: Độ tiếp cận (reach) của quảng cáo trên Facebook và YouTube đạt hiệu quả chi phí gấp 2 lần so với truyền hình (TV).
Tiêu chí phân tích Đặc điểm và số liệu ghi nhận trong nghiên cứu
Tiếp thị nội dung (Content Marketing) 76% doanh nghiệp B2C và 88% doanh nghiệp B2B tại Bắc Mỹ triển khai; ngân sách chiếm 28% (B2B) và 32% (B2C). Sự chuyển hướng sang Memetic media (meme ảnh/video hài hước) và áp lực giữ chân người xem trong 5 giây đầu (chuẩn YouTube TrueView).
Tiếp thị qua người ảnh hưởng nhỏ (Micro-influencer) Mức độ tin cậy vào quảng cáo của nhãn hàng giảm 11% (2020). Số liệu từ Later (2021) và Markerly chỉ ra nội dung từ người có dưới 25.000 followers đạt tỷ lệ tương tác (like, comment) cao nhất; số lượng người theo dõi tỷ lệ nghịch với tỷ lệ tương tác thực.
Video, Podcast và Livestream Wyzowl (2018): 81% người tiêu dùng bị thuyết phục mua hàng sau khi xem video thương hiệu. IAB (2020): Quảng cáo video chiếm 18,7% tổng chi tiêu quảng cáo toàn cầu, doanh thu đạt 26,2 tỷ USD (tăng 20% so với cùng kỳ).

Chương 2: Thực trạng ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing tại công ty TNHH Giày Myn

Nội dung chương 2 chia làm hai phần: khảo sát mặt bằng chung các doanh nghiệp tại Việt Nam và phân tích chi tiết trường hợp Công ty TNHH Giày Myn.

  1. Khảo sát doanh nghiệp tại Việt Nam: Dựa trên kết quả khảo sát hơn 100 nhân sự marketing, tác giả tổng hợp mục đích sử dụng truyền thông xã hội, mức độ hiệu quả của từng nền tảng, các yếu tố tác động và mức độ tiếp nhận các xu hướng mới (video ngắn, influencer marketing, social commerce). Kết quả cho thấy Facebook và TikTok là hai nền tảng thu hút sự đầu tư lớn nhất, tuy nhiên các doanh nghiệp vẫn gặp lúng túng trong việc kết nối giữa nội dung tương tác và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

  2. Nghiên cứu trường hợp Công ty TNHH Giày Myn:

    • Hồ sơ doanh nghiệp: Giày Myn là chuỗi bán lẻ giày dép thời trang dành cho giới trẻ, phân phối các thương hiệu Việt (nổi bật là Sandal ZX) và phát triển mạng lưới phân phối đa kênh (Omni Channel) tích hợp giữa các cửa hàng truyền thống với các kênh trực tuyến.
    • Thực tiễn Marketing-Mix:
      • Sản phẩm (Product): Định vị dòng sandal ZX chú trọng độ bền, mẫu mã hiện đại, liên tục đổi mới thiết kế (điển hình là dòng sản phẩm ZX Chunky 2816).
      • Giá (Price): Mức giá phù hợp với phân khúc học sinh, sinh viên, áp dụng chính sách giá linh hoạt kèm ưu đãi số.
      • Phân phối (Place): Mở rộng cửa hàng tại các thành phố lớn kết hợp gian hàng trực tuyến trên website, sàn thương mại điện tử và các nền tảng mạng xã hội.
      • Xúc tiến (Promotion): Triển khai chiến dịch Back to school 2021 với chủ đề “Thế giới song song”, tham gia các hoạt động hướng về cộng đồng như dự án xã hội "Share Garden".
    • Khai thác hệ thống truyền thông xã hội của Giày Myn:
      • Vận hành đồng thời các kênh: Fanpage Facebook, Instagram, TikTok Giày Myn Official, Zalo OA, YouTube và Pinterest.
      • Tiếp thị qua người ảnh hưởng: Ký kết hợp đồng hình ảnh đại diện thương hiệu ZX với vlogger/ca sĩ/diễn viên Lê Na trong chiến dịch ra mắt dòng sản phẩm ZX Chunky 2816.
      • Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) và thương mại xã hội: Kết nối với mạng lưới sáng tạo nội dung trên TikTok Shop để đẩy mạnh tiếp thị liên kết.
      • Bán hàng qua phát trực tiếp (Livestream): Thiết lập lịch phát sóng trực tiếp định kỳ trên TikTok Giày Myn Official nhằm tương tác trực tiếp và chốt đơn tại chỗ.
      • Xây dựng cộng đồng: Quản trị nhóm (Group) khách hàng trên Facebook nhằm duy trì sự gắn kết và tiếp nhận phản hồi dịch vụ.
    • Kết quả khảo sát công chúng về Giày Myn (>100 người tham gia): Đánh giá cụ thể về kênh tiếp cận ban đầu, lý do theo dõi các trang mạng xã hội của Myn, ấn tượng thị giác đối với nhận diện thương hiệu, đánh giá chất lượng bài đăng và xác định định dạng nội dung có mức độ tin cậy cao nhất.

Chương 3: Đánh giá hiệu quả về việc ứng dụng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing tại công ty TNHH Giày Myn

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra những điểm nghẽn kỹ thuật và đề xuất giải pháp:

  1. Những thành tựu ghi nhận:

    • Nâng cao nhận diện thương hiệu: Định vị thành công dòng sandal ZX và thương hiệu Giày Myn trong tâm trí giới trẻ; các chiến dịch kết hợp người nổi tiếng (Lê Na) và chiến dịch mùa tựu trường tạo độ phủ tốt trên môi trường số.
    • Gắn kết và thấu hiểu khách hàng: Thiết lập kênh phản hồi hai chiều liên tục qua tin nhắn và bình luận; khai thác insight tiêu dùng nhanh chóng thông qua các cuộc thảo luận trực tuyến.
    • Linh hoạt chi phí tiếp thị: Khai thác các công cụ quảng cáo trên Facebook và TikTok giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh ngân sách tiếp thị theo từng giai đoạn kinh doanh với chi phí thấp hơn đáng kể so với tiếp thị truyền thống.
  2. Những hạn chế tồn tại:

    • Chưa tối ưu hóa định dạng video ngắn: Kênh TikTok và định dạng Reels/Shorts dù được triển khai nhưng tần suất nội dung sáng tạo đột phá còn thấp, nhiều video chưa tận dụng triệt để thuật toán đề xuất để tạo xu hướng lan truyền (viral).
    • Tỉ lệ chuyển đổi thấp: Lượng tương tác, like, share trên các bài viết và livestream tương đối lớn nhưng tỷ lệ chuyển hóa thành đơn hàng thực tế (conversion rate) còn thấp; sự liên kết giữa nội dung truyền thông và quy trình thanh toán trên các nền tảng thương mại điện tử chưa thực sự mượt mà.
  3. Giải pháp nâng cao hiệu quả:

    • Tập trung xây dựng chiến lược nội dung chuyên sâu, ứng dụng định dạng Memetic media, tăng cường nội dung do người dùng sáng tạo (UGC).
    • Tăng cường đầu tư trang thiết bị, kịch bản chuyên biệt cho sản xuất video ngắn và livestream bán hàng trên TikTok Shop.
    • Hoàn thiện bài học kinh nghiệm về quản trị chiến dịch truyền thông đa kênh cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh thực trạng ứng dụng truyền thông xã hội thông qua các số liệu và cứ liệu khảo sát thực tế:

Khía cạnh nghiên cứu Dữ liệu và kết quả cụ thể ghi nhận trong khóa luận
Quy mô mẫu khảo sát - 01 mẫu khảo sát hơn 100 chuyên viên, nhân viên marketing tại Việt Nam.
- 01 mẫu khảo sát hơn 100 người tiêu dùng/công chúng về thương hiệu Giày Myn.
Hệ thống kênh trực tuyến của Giày Myn 06 nền tảng được khảo sát và phân tích nội dung thực tế: Facebook (Fanpage và Group cộng đồng), Instagram, TikTok (@GiayMynOfficial), Zalo OA, YouTube, Pinterest.
Hoạt động tiếp thị phối hợp - Đại diện thương hiệu: Hợp tác với vlogger/ca sĩ/diễn viên Lê Na (chiến dịch ZX Chunky 2816).
- Chiến dịch tiêu biểu: Back to school 2021 “Thế giới song song”, dự án vì cộng đồng “Share Garden”.
- Kênh bán hàng số mới: Livestream và Affiliate Marketing qua TikTok Shop.
Chỉ số tham chiếu quốc tế & ngành - 73% marketer khẳng định hiệu quả của tiếp thị qua mạng xã hội (Buffer 2019).
- Tỷ lệ chi tiêu mạng xã hội trong ngân sách tiếp thị đạt 23,2% (MarketingCharts 2020).
- Nhóm micro-influencer dưới 25.000 followers có tương tác thực cao nhất (Later 2021).
- 81% khách hàng quyết định mua sau khi xem video nhãn hàng (Wyzowl 2018).

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm khuyến nghị mang tính ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp:

  1. Khuyến nghị 1: Xây dựng chiến lược tiếp thị với phương tiện truyền thông xã hội dài hạn, xác định rõ mục tiêu từng giai đoạn thay vì chạy theo các trào lưu ngắn hạn.
  2. Khuyến nghị 2: Tập trung sáng tạo và chia sẻ nội dung chất lượng cao, mang tính hữu ích và gần gũi với thị hiếu giới trẻ, hạn chế lặp lại nội dung bán hàng đơn điệu.
  3. Khuyến nghị 3: Xây dựng và duy trì cộng đồng khách hàng trung thành thông qua các hội nhóm trực tuyến, biến khách hàng thành lực lượng quảng bá tự nhiên.
  4. Khuyến nghị 4: Tăng cường đầu tư cho định dạng video ngắn và đẩy mạnh hoạt động livestream tương tác trực tiếp trên các nền tảng có lưu lượng truy cập cao.
  5. Khuyến nghị 5: Thiết lập quy trình quản trị rủi ro thương hiệu trên mạng xã hội, đồng thời xây dựng bộ chỉ số đo lường hiệu quả (chuyển đổi từ chỉ số tương tác sang doanh thu thực tế).
  6. Khuyến nghị 6: Kiện toàn và đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách truyền thông xã hội của doanh nghiệp để đảm bảo tính chuyên nghiệp và thích ứng công nghệ.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung cứ liệu thực tế nhằm kiểm chứng mô hình Tiếp thị 4.0 của Philip Kotler và các lý thuyết truyền thông hiện đại tại thị trường bán lẻ Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích chi tiết về một doanh nghiệp bán lẻ SMEs cụ thể (Giày Myn), chỉ ra nguyên nhân của sự chênh lệch giữa lượng tương tác truyền thông và tỷ lệ chuyển đổi kinh tế, làm tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp có quy mô tương tự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả ghi nhận dựa trên điều kiện thực tế:

  • Giới hạn về phạm vi mẫu và thời gian: Quy mô khảo sát giới hạn ở hơn 100 nhân viên marketing và hơn 100 khách hàng; phạm vi nghiên cứu trường hợp tập trung đơn lẻ vào Công ty TNHH Giày Myn thuộc phân khúc thời trang giày dép giới trẻ tại Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung trong giai đoạn 2021–2022. Kết quả chưa bao quát toàn diện các ngành hàng tiêu dùng khác.
  • Hạn chế trong chỉ số tài chính: Do tính bảo mật doanh nghiệp, khóa luận chưa thể phân tích sâu toàn bộ báo cáo doanh thu tài chính chi tiết để đối sánh tuyệt đối giữa chi phí đầu tư cho từng bài đăng/chiến dịch với chỉ số ROI cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng đề tài có thể tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang các khía cạnh tác động chuyên sâu khác của truyền thông xã hội đến hành vi tiêu dùng, hoặc mở rộng quy mô nghiên cứu gắn liền với toàn bộ hệ sinh thái Tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) trên phạm vi nhiều ngành hàng khác nhau.


Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Báo chí, Truyền thông đa phương tiện, Quan hệ công chúng (PR) và Marketing: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực hành rõ ràng cho các học phần như Truyền thông Marketing, Tiếp thị số, Quản trị truyền thông xã hội. Đặc biệt, khóa luận minh họa cách một sinh viên báo chí áp dụng kiến thức sáng tạo nội dung vào môi trường kinh doanh thực tế.
  • Các nhà nghiên cứu về doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Đề tài là tài liệu thực chứng về phương pháp kết hợp giữa khảo sát xã hội học, phân tích nội dung truyền thông và phương pháp quan sát tham gia (nghiên cứu trường hợp cụ thể).
  • Bộ phận Marketing tại các doanh nghiệp bán lẻ thời trang trẻ: Phần phân tích mô hình Omni Channel, cách thức triển khai TikTok Shop, Affiliate Marketing và việc kết hợp với Micro-influencer tại Chương 2 và Chương 3 chứa đựng các dữ liệu thực tế có thể tham khảo trực tiếp để tối ưu hóa ngân sách tiếp thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tiễn nào để thu thập dữ liệu về Công ty TNHH Giày Myn?
Tác giả sử dụng kết hợp 3 phương pháp thực tiễn: (1) Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến đối với hơn 100 khách hàng ngẫu nhiên; (2) Phương pháp phân tích nội dung trên 6 nền tảng số của Myn (Facebook, Instagram, TikTok, Zalo, YouTube, Pinterest); (3) Phương pháp quan sát tham gia khi tác giả trực tiếp làm việc với vị trí nhân viên truyền thông marketing tại công ty, làm việc trực tiếp với Trưởng phòng Marketing Huỳnh Thị Hoàng My trong giai đoạn 2021–2022.

2. Khóa luận dựa trên những lý thuyết tiếp thị và truyền thông nền tảng nào?
Khóa luận xây dựng trên các khung lý thuyết: Khái niệm truyền thông xã hội và Web 2.0 của Kaplan và Haenlein (2010); phân loại truyền thông xã hội của David Meerman Scott; lý thuyết Marketing-Mix 4P của Jerome McCarthy và Neil Borden; khung lý thuyết Tiếp thị 4.0 của Philip Kotler (với các luận điểm về dịch chuyển quyền lực hàng ngang, F-factor và 3 cấp độ kết nối); cùng mô hình 5 mục đích ứng dụng truyền thông xã hội của Gunelius (2011).

3. Công ty TNHH Giày Myn đã triển khai những chiến dịch tiếp thị và hình thức số cụ thể nào được nêu trong văn bản?
Doanh nghiệp đã triển khai: Chiến dịch Back to school 2021 “Th Thế giới song song”; dự án xã hội vì cộng đồng “Share Garden”; mời vlogger/ca sĩ/diễn viên Lê Na làm đại diện thương hiệu cho dòng Sandal ZX Chunky 2816; triển khai bán hàng qua Livestream trên kênh TikTok Giày Myn Official; hợp tác tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) trên TikTok Shop; và xây dựng nhóm cộng đồng khách hàng trên Facebook.

4. Điểm hạn chế lớn nhất trong hoạt động tiếp thị truyền thông xã hội tại Giày Myn được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả chỉ ra 2 hạn chế nổi bật: (1) Việc sản xuất nội dung định dạng video ngắn (TikTok, Reels, Shorts) chưa đạt hiệu quả lan truyền cao, thiếu tính đột phá; (2) Tỉ lệ chuyển đổi (Conversion rate) từ lượt tiếp cận, tương tác của khách hàng trên mạng xã hội sang hành vi mua hàng thực tế còn thấp, chưa tối ưu được doanh thu tương xứng với lượng tương tác.

5. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm khuyến nghị để hoàn thiện hoạt động truyền thông xã hội cho doanh nghiệp?
Tác giả đưa ra 6 nhóm khuyến nghị cụ thể: (1) Xây dựng chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội dài hạn; (2) Sáng tạo và chia sẻ nội dung chất lượng cao; (3) Xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành; (4) Đầu tư bài bản cho video ngắn và livestream; (5) Xây dựng phương án quản trị rủi ro thương hiệu và đo lường hiệu quả; (6) Phát triển và chuẩn hóa nguồn nhân lực chuyên trách truyền thông xã hội.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Hồng Uyên là công trình nghiên cứu ứng dụng nghiêm túc thuộc chuyên ngành Báo chí, phản ánh chân thực xu hướng chuyển dịch của hoạt động tiếp thị doanh nghiệp sang môi trường truyền thông xã hội. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát với phương pháp quan sát tham gia trực tiếp tại Công ty TNHH Giày Myn, tác giả đã làm rõ bức tranh vận hành truyền thông đa kênh cùng những rào cản điển hình về tỷ lệ chuyển đổi mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang đối mặt. Công trình không chỉ cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn cho đơn vị nghiên cứu mà còn là nguồn tư liệu tham khảo có giá trị học thuật cho sinh viên và người làm nghề trong lĩnh vực truyền thông marketing.