Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học tập Tâm lý học Sư phạm Tiểu học do TS. Lê Mỹ Dung biên soạn năm 2021, được Hội đồng Khoa học Khoa Tâm lý – Giáo dục thuộc Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng phê duyệt và đưa vào chương trình đào tạo. Môn học giữ vị trí là khoa học cơ sở trong hệ thống các khoa học sư phạm, cung cấp các tri thức nền tảng về tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm phục vụ trực tiếp cho hoạt động đào tạo giáo viên bậc tiểu học.

Học phần có khối lượng đào tạo là 04 tín chỉ (tương đương 60 tiết định mức), được thiết kế với chuẩn đầu ra rõ ràng trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Sinh viên hiểu và phân tích được quy luật phát triển tâm lý trẻ em, các yếu tố chi phối sự hình thành tâm lý cá nhân, đặc trưng tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học, quy luật tâm lý của hoạt động dạy học, giáo dục và nhân cách của người thầy giáo.
  • Kỹ năng: Hình thành kỹ năng cứng trong việc giải thích nguyên nhân thành công hoặc thất bại của các tác động sư phạm, đề xuất và thực hiện tác động sư phạm khoa học; phát triển kỹ năng mềm về hợp tác hoạt động và thuyết trình vấn đề khoa học.
  • Thái độ: Đánh giá đúng vai trò của tri thức tâm lý học sư phạm đối với lao động nghề nghiệp, hình thành ý thức rèn luyện phẩm chất nhà giáo và chủ động vận dụng kiến thức vào thực tiễn giáo dục.

Cấu trúc giáo trình gồm 5 chương chuyên biệt, kết hợp giữa lý luận tâm lý học đại cương, các trường phái tâm lý học phát triển với các vấn đề chuyên sâu của bậc tiểu học. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng và lý thuyết tâm lý học hoạt động, đảm bảo tính hệ thống, tính khoa học và tính ứng dụng thực tiễn trong môi trường sư phạm.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ qua 5 chương học phần chính:

  • Chương 1: Nhập môn tâm lý học sư phạm (7 tiết): Giới thiệu đối tượng, nhiệm vụ và lịch sử hình thành của tâm lý học nói chung và tâm lý học sư phạm nói riêng. Phân tích bản chất hiện tượng tâm lý người dưới góc độ phản ánh hiện thực khách quan vào não thông qua chủ thể, chức năng tâm lý (định hướng, điều khiển, điều chỉnh) và phân loại hiện tượng tâm lý (quá trình tâm lý, trạng thái tâm lý, thuộc tính tâm lý). Trình bày hệ thống các trường phái tâm lý học (hành vi, Gestalt, phân tâm, nhân văn, nhận thức, hoạt động) và các nguyên tắc, phương pháp nghiên cứu chuyên ngành.
  • Chương 2: Đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học (25 tiết): Phân tích các quan điểm và quy luật phát triển tâm lý trẻ em, phê phán các học thuyết sai lầm (tiền định, duy cảm, hội tụ hai yếu tố). Làm rõ các tiền đề phát triển thể chất, sự thay đổi hoàn cảnh sống khi bước vào lớp 1, đặc điểm nhân cách, các quá trình nhận thức (tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng), chú ý, đời sống tình cảm, ý chí và sự hình thành ý thức của học sinh tiểu học.
  • Chương 3: Cơ sở tâm lý học của hoạt động dạy học bậc Tiểu học (18 tiết): Nghiên cứu hoạt động học (khái niệm, đặc điểm tâm lý, cấu trúc, các lý thuyết học tập) và cơ chế lĩnh hội khái niệm, hình thành kỹ năng, kỹ xảo. Nghiên cứu hoạt động dạy (khái niệm, đặc điểm tâm lý, cấu trúc hoạt động dạy) và các định hướng dạy học tăng cường phát triển năng lực cho người học.
  • Chương 4: Cơ sở tâm lý học giáo dục đạo đức ở bậc học Tiểu học (4 tiết): Xác định bản chất tâm lý của hành vi đạo đức, cấu trúc tâm lý của hành vi đạo đức và phân tích sự phối hợp giữa các nhân tố tham gia giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học (gia đình, nhà trường, xã hội và hoạt động tự giáo dục).
  • Chương 5: Tâm lý học nhân cách người giáo viên tiểu học (6 tiết): Làm rõ vai trò, nhiệm vụ và đặc điểm lao động sư phạm của giáo viên tiểu học; phân tích hệ thống phẩm chất và năng lực nghề nghiệp cần thiết; đối chiếu với chuẩn đầu ra trong đào tạo giáo viên tiểu học và đề xuất các con đường phát triển năng lực dạy học và giáo dục.
Progression Logic của giáo trình:
[Chương 1: Cơ sở lý luận & Phương pháp nghiên cứu]
                      ↓
[Chương 2: Đối tượng tác động - Đặc điểm tâm lý học sinh tiểu học]
                      ↓
[Chương 3 & 4: Quá trình sư phạm - Tâm lý học dạy học & Giáo dục đạo đức]
                      ↓
[Chương 5: Chủ thể sư phạm - Nhân cách & Năng lực người giáo viên]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các nền tảng khoa học:

  • Chủ nghĩa duy vật biện chứng và tâm lý học hoạt động: Xem tâm lý là chức năng của não bộ, là hình ảnh chủ quan của hiện thực khách quan, mang bản chất xã hội – lịch sử, được hình thành và phát triển thông qua hoạt động và giao tiếp (dựa trên luận điểm của L. Vygotsky, A. Leontiev, S. Rubinstein).
  • Các nguyên tắc nghiên cứu tâm lý học sư phạm: Bao gồm nguyên tắc khách quan; nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng; nguyên tắc thống nhất tâm lý, ý thức với hoạt động; nguyên tắc nghiên cứu hiện tượng tâm lý trong mối liên hệ phổ biến; nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong sự vận động và phát triển.
  • Hệ thống các quy luật phát triển tâm lý trẻ em:
    • Quy luật phát triển theo trình tự hằng định, không nhảy cóc, không đốt cháy giai đoạn.
    • Quy luật phát triển không đều giữa các giai đoạn, giữa các cấu trúc tâm lý và giữa các cá nhân.
    • Quy luật phát triển tiệm tiến và nhảy vọt (biến đổi về lượng và chất theo J. Piaget và E. Erikson).
    • Quy luật gắn kết giữa sự trưởng thành cơ thể và tương tác với môi trường văn hóa – xã hội.
    • Quy luật về tính mềm dẻo và khả năng bù trừ (cơ chế bù trừ của A. Adler, cơ chế vỏ não của K. Lashley).
    • Vai trò chủ đạo của dạy học và giáo dục đối với sự phát triển tâm lý.
  • Lý thuyết phân kỳ phát triển: Tích hợp 4 giai đoạn nhận thức của J. Piaget (Cảm giác - vận động, Tiền thao tác, Thao tác cụ thể 7-11 tuổi, Thao tác hình thức 11 tuổi trở lên); 8 giai đoạn phát triển tâm lý xã hội và khủng hoảng của E. Erikson (đặc biệt giai đoạn 6-12 tuổi: Cảm giác năng lực đối lập với tự ti); và hệ thống phân chia giai đoạn theo hoạt động chủ đạo (lứa tuổi nhi đồng 6-11 tuổi lấy hoạt động học tập làm chủ đạo).
  • Cơ chế xã hội hóa cá nhân: Phân tích 6 con đường tiếp nhận kinh nghiệm xã hội: kế thừa, bắt chước, đồng nhất hóa, lây lan tâm lý, thỏa hiệp và học tập có chủ đích.

Kỹ năng phát triển

Nội dung tài liệu hướng đến hình thành và hoàn thiện các năng lực chuyên môn:

  • Kỹ năng phương pháp luận và nghiên cứu: Vận dụng các phương pháp nghiên cứu tâm lý học sư phạm như quan sát sư phạm có tiêu chí, thực nghiệm tự nhiên (nhận định và hình thành), thực nghiệm phòng thí nghiệm, sử dụng trắc nghiệm tâm lý (Binet-Simon, Raven, Denver, Eysenck, Rorschach), phương pháp điều tra viết/miệng, đàm thoại và phân tích sản phẩm hoạt động của học sinh.
  • Kỹ năng phân tích sư phạm: Nhận diện và lý giải các hiện tượng nhận thức (cảm giác, tri giác, trí nhớ từ ngữ - logic và ghi nhớ máy móc, tư duy cụ thể sang tư duy trừu tượng), đời sống tình cảm, ý chí và tự đánh giá của học sinh tiểu học; phát hiện các khó khăn tâm lý chuyển tiếp khi trẻ vào lớp 1.
  • Kỹ năng ứng dụng và điều khiển: Thiết kế tác động sư phạm phù hợp với quy luật tâm lý; tổ chức quá trình hình thành khái niệm khoa học, kỹ năng và kỹ xảo học tập; điều khiển các nhân tố giáo dục đạo đức và rèn luyện các năng lực sư phạm đáp ứng chuẩn nghề nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm và phân bổ thời lượng

Giáo trình được thiết kế theo hình thức kết hợp giữa giảng dạy lý thuyết, thảo luận nhóm và thực hành phân tích tình huống sư phạm. Tổng thời lượng 60 tiết được phân bổ cụ thể theo từng chương:

Tên chương Số tiết lý thuyết Số tiết thực hành Số tiết thảo luận Số tiết bài tập Chỉ định tài liệu tham khảo chính
Chương 1: Nhập môn tâm lý học sư phạm 7 0 0 0 [1] tr. 3-23; [2] tr. 7-28; [4] tr. 7-25; [5] tr. 5-29
Chương 2: Đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi HSTH 17 0 8 0 [1] tr. 104-130; [2] tr. 186-191; [4] tr. 79-221; [5] tr. 95-128
Chương 3: Cơ sở tâm lý học của hoạt động dạy học 14 0 4 0 [1] tr. 131-145; [2] tr. 192-207; [4] tr. 139-154; [5] tr. 138-149
Chương 4: Cơ sở tâm lý học giáo dục đạo đức 1 0 3 0 [1] tr. 156-170; [2] tr. 208-218; [3] tr. 83-93
Chương 5: Tâm lý học nhân cách người GV tiểu học 6 0 0 0 [2] tr. 29-39; [6]

Hệ thống câu hỏi ôn tập và tình huống thực hành

Tài liệu bố trí các câu hỏi định hướng tư duy cuối mỗi chương, tập trung vào hai cấp độ:

  • Cấp độ tái hiện và phân tích lý luận: Phân tích đối tượng, nhiệm vụ của tâm lý học sư phạm; phân tích bản chất hiện tượng tâm lý; phân tích quan điểm duy vật biện chứng về sự phát triển tâm lý trẻ em; phân tích đặc điểm nhận thức (tri giác, tư duy, trí nhớ có ý nghĩa, chú ý, tự đánh giá).
  • Cấp độ vận dụng thực tiễn: Yêu cầu sinh viên rút ra kết luận sư phạm trong việc tổ chức môi trường nhà trường cho học sinh tiểu học; giải thích nguyên nhân học sinh tiểu học ghi nhớ máy móc từng câu từng chữ; xây dựng biện pháp hình thành khả năng tự đánh giá khách quan cho trẻ; mô tả thiết kế một thực nghiệm dạy học nhằm nghiên cứu tâm lý học sinh tiểu học.

Phương pháp đánh giá học phần

Kết quả học tập của sinh viên được đánh giá định lượng thông qua ba cấu phần điểm:

  • Điểm chuyên cần: Trọng số 0,1 (10%).
  • Kiểm tra giữa kỳ: Trọng số 0,3 (30%).
  • Thi tự luận kết thúc học phần: Trọng số 0,6 (60%).

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Hệ thống hóa lịch sử tư tưởng tâm lý học: Giáo trình khái quát tiến trình lịch sử tư tưởng từ thời kỳ cổ đại (Socrates, Democritus, Plato, Aristotle), thời kỳ cận đại (R. Descartes, C. Wolff, W. Wundt năm 1879) đến các trào lưu thế kỷ XX như Thuyết hành vi ($S-R$ của J. Watson, Skinner), Thuyết Gestalt (Wertheimer, Kohler, Koffka), Phân tâm học (S. Freud), Tâm lý học nhân văn (C. Rogers, A. Maslow), Tâm lý học nhận thức và Tâm lý học hoạt động Xô viết.
  2. Khắc phục các luận điểm sai lầm trong giáo dục học: Tài liệu đối chiếu và chỉ rõ giới hạn khoa học của Thuyết tiền định (sinh vật hóa tâm lý, xem nhẹ giáo dục), Thuyết duy cảm (tuyệt đối hóa môi trường ngoại cảnh), Thuyết hội tụ hai yếu tố và trào lưu Nhi đồng học (kết hợp máy móc sinh học và tâm lý học vào những năm 1920-1930).
  3. Tích hợp lý luận tâm lý học hiện đại: Vận dụng lý thuyết vùng phát triển gần nhất và chức năng tâm lý bậc cao của L. Vygotsky, quan điểm giáo dục tập thể của A. Makarenko, các giai đoạn phát triển nhận thức của J. Piaget và khủng hoảng tâm lý xã hội của E. Erikson vào việc giải quyết bài toán dạy học ở bậc tiểu học.
  4. Gắn kết chuẩn nghề nghiệp giáo viên: Chương 5 cập nhật nội dung chuẩn đầu ra trong đào tạo giáo viên tiểu học, xác định hệ thống phẩm chất đạo đức, năng lực dạy học, năng lực giáo dục và các con đường tự rèn luyện nhân cách sư phạm.
  5. Chỉ dẫn nguồn ngữ liệu chuẩn mực: Danh mục tài liệu tham khảo đồng bộ gồm 13 nguồn tài liệu chuyên ngành uy tín từ các nhà khoa học: Bùi Văn Huệ, Nguyễn Quang Uẩn, Lê Văn Hồng, Lê Quang Sơn, Trần Trọng Thủy, Lê Thanh Vân, A. Petrovsky, V. Krutetski.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học khối ngành Sư phạm: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục Tiểu học, Sư phạm Tâm lý - Giáo dục tại các trường đại học, học viện sư phạm.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học cần hoàn thành học phần Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin để nắm vững phương pháp luận duy vật biện chứng trước khi tiếp cận học phần.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng tài liệu làm đề cương bài giảng chuẩn mực, thiết kế phân bổ thời lượng 60 tiết, biên soạn ngân hàng đề thi tự luận và hướng dẫn seminar thảo luận chuyên đề.
  • Cán bộ nghiên cứu và giáo viên tiểu học: Nguồn tài liệu tham khảo để tra cứu các quy luật phát triển tâm lý lứa tuổi 6-11, cơ chế hình thành kỹ năng - kỹ xảo, và phương pháp xử lý các khủng hoảng tâm lý học đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn cho sinh viên đại học ngành Sư phạm Tiểu học, giảng viên khoa Tâm lý – Giáo dục, cán bộ quản lý giáo dục tiểu học và giáo viên đang trực tiếp giảng dạy tại các trường tiểu học.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học học phần này?

Theo quy định điều kiện tiên quyết trong đề cương, người học bắt buộc phải hoàn thành học phần Những nguyên lý của chủ nghĩa Mác – Lênin nhằm nắm vững cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với tài liệu Tâm lý học đại cương là gì?

Tài liệu tập trung chuyên biệt vào giai đoạn lứa tuổi học sinh tiểu học (6-11 tuổi) với hoạt động học tập là hoạt động chủ đạo, đồng thời phân tích cơ sở tâm lý của hoạt động dạy học, giáo dục đạo đức và đặc thù lao động sư phạm của giáo viên tiểu học.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học cần bám sát bảng phân phối thời lượng và đọc chính xác các trang tài liệu tham khảo được chỉ dẫn cho từng chương ([1], [2], [3], [4], [5], [6]); đồng thời hoàn thành hệ thống câu hỏi tự luận, xây dựng kế hoạch quan sát hoặc thực nghiệm tâm lý học sinh tiểu học theo các bài tập định hướng cuối mỗi chương.

5. Giáo trình sử dụng những tài liệu bổ trợ nào?

Giáo trình tích hợp hệ thống 13 tài liệu tham khảo chuẩn mực, bao gồm:

  • Sách chuyên khảo và giáo trình của Bùi Văn Huệ, Lê Văn Hồng, Lê Quang Sơn, Nguyễn Đình Chỉnh, Nguyễn Quang Uẩn, Trần Trọng Thủy, Lê Thanh Vân.
  • Các công trình kinh điển dịch từ tiếng Nga của A. Petrovsky (Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm) và V. Krutetski (Những cơ sở của tâm lý học sư phạm).

Kết luận

Tài liệu học tập Tâm lý học Sư phạm Tiểu học của TS. Lê Mỹ Dung là một văn bản học thuật cung cấp hệ thống tri thức có cơ sở khoa học về sự phát triển tâm lý trẻ em và bản chất của hoạt động sư phạm ở bậc tiểu học. Lộ trình tiếp cận của tài liệu đi từ nhập môn lý luận, phương pháp nghiên cứu, khảo sát đặc điểm tâm lý lứa tuổi, phân tích cơ chế hoạt động dạy học và giáo dục đạo đức, đến xây dựng chuẩn mực nhân cách người giáo viên. Tài liệu kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý thuyết duy vật biện chứng với hệ thống 13 công trình tham khảo chuyên ngành, phục vụ thiết thực cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu sư phạm.