Tâm lý học Sư phạm Tiểu học - Tài liệu học tập bởi TS. Lê Mỹ Dung, Đại học Đà Nẵng

Tổng hợp tài liệu học tập TLHSPTH đầy đủ và chi tiết. Cung cấp nguồn tài nguyên quý giá giúp bạn chinh phục mọi kiến thức, ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao.

Chuyên ngành

Tâm lý học sư phạm tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập

2021

259
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Tâm lý học Sư phạm Tiểu học Nền tảng và Tầm quan trọng Cốt lõi

Để trở thành một nhà giáo dục ưu tú, việc thấu hiểu Tâm lý học Sư phạm Tiểu học là điều kiện tiên quyết. Đây không chỉ là một môn học mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động giáo dục tại bậc tiểu học. Nó cung cấp góc nhìn sâu sắc về thế giới nội tâm phức tạp của trẻ, đồng thời trang bị cho giáo viên những công cụ cần thiết để định hình nhân cách và khơi dậy tiềm năng học tập. Nền tảng vững chắc này giúp giáo viên không ngừng nâng cao chất lượng giảng dạy, tạo môi trường học tập tích cực và hiệu quả. Việc nắm bắt các quy luật tâm lý giúp giáo viên tiểu học giải quyết các vấn đề tâm lý thường gặp, từ đó thúc đẩy sự phát triển tâm lý trẻ em một cách toàn diện. Bài viết này sẽ đi sâu vào những tài liệu học tập tâm lý học sư phạm tiểu học hiệu quả, làm rõ vai trò và cách ứng dụng của lĩnh vực khoa học này.

1.1. Định nghĩa và Đối tượng nghiên cứu của Tâm lý học Sư phạm Tiểu học

Tâm lý học Sư phạm Tiểu học là một nhánh khoa học cơ bản trong hệ thống các khoa học sư phạm, chuyên sâu nghiên cứu các quy luật tâm lý chi phối quá trình dạy học và giáo dục trẻ em ở bậc tiểu học. Đối tượng chính của lĩnh vực này bao gồm sự phát triển tâm lý trẻ em lứa tuổi tiểu học, các đặc điểm học sinh tiểu học về nhận thức, tình cảm, ý chí, cũng như các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hoạt động học tập và giao tiếp của các em. Ngoài ra, Tâm lý học Sư phạm còn khảo sát tâm lý học dạy họctâm lý học giáo dục, tập trung vào quá trình lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, và cách thức phát triển trí tuệ. Đặc biệt, lĩnh vực này còn chú trọng đến tâm lý học nhân cách người thầy giáo, phân tích những phẩm chất và năng lực cần có để thực hiện lao động sư phạm một cách hiệu quả nhất. Việc nắm vững định nghĩa và đối tượng này giúp định hình rõ ràng phạm vi nghiên cứu và ứng dụng của môn học.

1.2. Vai trò thiết yếu trong sự phát triển tâm lý trẻ em và nghề nghiệp giáo viên

Tâm lý học Sư phạm Tiểu học đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là cầu nối giữa lý thuyết khoa học và thực tiễn giáo dục. Đối với sự phát triển tâm lý trẻ em, môn học giúp giáo viên hiểu rõ các giai đoạn, quy luật phát triển, từ đó xây dựng phương pháp giảng dạy phù hợp, kích thích tư duy và cảm xúc tích cực. Nó cung cấp kiến thức để nhận diện và hỗ trợ kịp thời các khó khăn tâm lý học sinh lớp 1 và các khối lớp khác, góp phần hình thành nhân cách hài hòa cho trẻ. Về khía cạnh nghề nghiệp, Tầm quan trọng của tâm lý học sư phạm đối với giáo viên tiểu học là không thể phủ nhận. Giáo viên được trang bị kỹ năng sư phạm tiểu học để giải thích các nguyên nhân thành công hay thất bại trong tác động giáo dục, đồng thời đề xuất những biện pháp sư phạm khoa học. Sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý giúp giáo viên tự tin hơn trong việc quản lý lớp học, tương tác với phụ huynh và xây dựng một môi trường học tập đầy cảm hứng.

II. Giải mã Đặc điểm Phát triển Tâm lý Học sinh Tiểu học Chìa khóa thành công

Việc giải mã các đặc điểm phát triển tâm lý học sinh tiểu học là một trong những nhiệm vụ cốt lõi của Tâm lý học Sư phạm Tiểu học. Lứa tuổi nhi đồng (6-11 tuổi) là giai đoạn vàng để hình thành tư duy, cảm xúc và nhân cách. Mọi tác động sư phạm cần dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về những đặc trưng này để đạt hiệu quả tối ưu. Thấu hiểu các quy luật phát triển tâm lý trẻ em giúp giáo viên kiến tạo môi trường học tập và giáo dục phù hợp, hỗ trợ tối đa cho sự hình thành và trưởng thành của các em. Nắm vững những kiến thức này chính là chìa khóa thành công để giáo viên có thể thực sự chạm đến và khơi dậy tiềm năng bên trong mỗi học sinh.

2.1. Quan điểm và Quy luật về sự phát triển tâm lý trẻ em

Sự phát triển tâm lý trẻ em là một quá trình phức tạp, tuân theo những quy luật nhất định. Tâm lý học Sư phạm Tiểu học nghiên cứu các quan điểm đa dạng về sự phát triển này, từ đó rút ra những nguyên tắc chung. Các quy luật này bao gồm sự phát triển không đồng đều (có giai đoạn phát triển nhảy vọt), tính kế thừa (những thành tựu tâm lý trước là tiền đề cho giai đoạn sau), và sự phụ thuộc vào hoạt động chủ đạo của từng lứa tuổi. Ví dụ, theo quan điểm hoạt động, hoạt động chơi là chủ đạo ở lứa tuổi mẫu giáo, trong khi hoạt động học tập trở thành chủ đạo ở lứa tuổi nhi đồng (6-11 tuổi). Nắm vững các quy luật về sự phát triển tâm lý trẻ em giúp giáo viên dự đoán và định hướng sự phát triển của học sinh, tránh những tác động sư phạm không phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng để xây dựng một chương trình giáo dục toàn diện, đáp ứng đúng nhu cầu tâm lý của từng giai đoạn.

2.2. Đặc trưng tâm lý chủ yếu của lứa tuổi nhi đồng Từ học tập đến giao tiếp

Lứa tuổi nhi đồng, hay còn gọi là lứa tuổi học sinh tiểu học (6-11 tuổi), có những đặc trưng tâm lý chủ yếu rất rõ nét. Hoạt động học tập là hoạt động chủ đạo, chi phối mọi sự phát triển của các em. Trí tuệ phát triển mạnh mẽ thông qua việc lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo mới. Tư duy từ trực quan hành động dần chuyển sang tư duy hình tượng và bắt đầu có yếu tố tư duy trừu tượng. Về mặt giao tiếp, học sinh tiểu học mở rộng quan hệ xã hội với thầy cô, bạn bè, không chỉ gói gọn trong gia đình. Kỹ năng giao tiếp xã hội được hình thành và củng cố thông qua các hoạt động nhóm, tương tác trong lớp. Sự phát triển tình cảm, ý chí cũng nổi bật, các em bắt đầu có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt hơn và hình thành những phẩm chất đạo đức ban đầu. Việc hiểu rõ những đặc điểm học sinh tiểu học này là cơ sở để giáo viên tiểu học thiết kế các bài giảng, hoạt động ngoại khóa và cách thức tương tác phù hợp.

2.3. Hiểu rõ các phẩm chất và thuộc tính tâm lý nhân cách học sinh tiểu học

Việc hiểu và phân biệt được các phẩm chất và thuộc tính tâm lý của nhân cách học sinh tiểu học là yêu cầu quan trọng đối với giáo viên. Nhân cách của trẻ ở lứa tuổi này đang trong giai đoạn hình thành và phát triển mạnh mẽ. Các phẩm chất tâm lý bao gồm tính độc lập, tự chủ, tính tích cực trong học tập và các hoạt động xã hội. Các thuộc tính tâm lý như khí chất, tính cách, năng lực cũng dần bộc lộ rõ hơn. Giáo viên cần nhận diện được những đặc điểm này để có cách giáo dục cá biệt hóa, khuyến khích sự phát triển tích cực và hạn chế những biểu hiện tiêu cực. Chẳng hạn, một số em có khí chất sôi nổi, cần được định hướng vào các hoạt động năng động; trong khi em khác trầm tính hơn lại cần sự kiên nhẫn và khuyến khích từ giáo viên. Nắm vững kiến thức này giúp giáo viên tiểu học không chỉ dạy chữ mà còn dạy người, định hình một nhân cách học sinh tiểu học toàn diện và lành mạnh.

III. Hướng dẫn Vận dụng Tâm lý học Sư phạm vào Dạy học và Giáo dục Tiểu học hiệu quả

Việc vận dụng Tâm lý học Sư phạm vào Dạy học và Giáo dục Tiểu học không chỉ là lý thuyết suông mà là một nghệ thuật. Tâm lý học Sư phạm Tiểu học cung cấp những định hướng cụ thể để tối ưu hóa quá trình dạy học và giáo dục đạo đức, giúp học sinh lĩnh hội tri thức một cách hiệu quả nhất. Đây là hướng dẫn quan trọng để giáo viên biến kiến thức tâm lý thành hành động thực tiễn, tạo ra những tiết học sinh động và có ý nghĩa. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ sở tâm lý học cho phép giáo viên xây dựng các chiến lược giảng dạy sáng tạo, phù hợp với từng đối tượng học sinh, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.

3.1. Cơ sở tâm lý của quá trình dạy học và sự lĩnh hội tri thức kỹ năng

Tâm lý học Sư phạm Tiểu học làm rõ những cơ sở tâm lý của quá trình dạy học, đặc biệt là cơ chế của sự lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo ở trẻ tiểu học. Quá trình này không chỉ đơn thuần là tiếp nhận thông tin mà là một hoạt động tư duy tích cực, đòi hỏi sự chú ý, ghi nhớ, tư duy và tưởng tượng. Giáo viên cần hiểu rằng việc dạy học và sự phát triển trí tuệ có mối liên hệ mật thiết; phương pháp dạy học có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển này. Các nguyên tắc như dạy học phải phù hợp với vùng phát triển gần, tạo động lực học tập nội tại, và khuyến khích hoạt động thực tiễn là những yếu tố then chốt. Việc áp dụng các lý thuyết về trí nhớ, tư duy và cảm xúc vào thiết kế bài giảng giúp học sinh không chỉ hiểu bài mà còn ghi nhớ sâu sắc và vận dụng hiệu quả các kiến thức đã học, từ đó hình thành những kỹ năng sư phạm tiểu học cần thiết cho giáo viên.

3.2. Những cơ sở tâm lý học của việc giáo dục đạo đức cho trẻ tiểu học

Giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học là một phần không thể tách rời của quá trình giáo dục toàn diện. Tâm lý học Sư phạm Tiểu học cung cấp những cơ sở tâm lý học vững chắc cho việc này. Ở lứa tuổi tiểu học, trẻ bắt đầu hình thành ý thức về đúng sai, tốt xấu, và phát triển các chuẩn mực đạo đức xã hội. Việc giáo dục đạo đức cần dựa trên nguyên tắc trực quan, thông qua các câu chuyện, tấm gương, hoạt động thực tiễn và sự gương mẫu của người lớn. Giáo viên cần chú ý đến sự phát triển tình cảm, ý chí, ý thức của trẻ, khuyến khích các em thể hiện lòng trắc ẩn, sự trung thực, tinh thần hợp tác. Áp dụng các phương pháp như tạo tình huống có vấn đề đạo đức, tổ chức các hoạt động nhóm, và thường xuyên phản hồi tích cực sẽ giúp củng cố những hành vi đạo đức mong muốn, từ đó hình thành nhân cách học sinh tiểu học tốt đẹp.

3.3. Phương pháp nghiên cứu tâm lý học sinh tiểu học chuyên sâu

Để hiểu sâu sắc về thế giới nội tâm của trẻ, giáo viên tiểu học cần nắm vững các phương pháp nghiên cứu tâm lý học sư phạm. Các phương pháp này giúp thu thập thông tin khách quan và chính xác về đặc điểm học sinh tiểu học. Các phương pháp phổ biến bao gồm quan sát (quan sát hành vi trong môi trường tự nhiên), đàm thoại (trò chuyện để tìm hiểu suy nghĩ, cảm xúc), thực nghiệm (tạo ra tình huống để kiểm tra phản ứng tâm lý), và nghiên cứu sản phẩm hoạt động (phân tích các bài vẽ, bài viết, đồ chơi của trẻ). Việc sử dụng kết hợp nhiều phương pháp sẽ mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Chẳng hạn, để tìm hiểu khó khăn tâm lý học sinh lớp 1 khi mới nhập học, giáo viên có thể kết hợp quan sát hành vi trong lớp, trò chuyện với trẻ và phụ huynh. Việc thành thạo những phương pháp nghiên cứu tâm lý học sinh tiểu học giúp giáo viên đưa ra những nhận định chính xác và giải pháp sư phạm phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học.

IV. Bí quyết Phát triển Năng lực Sư phạm và Phẩm chất Người Giáo viên Tiểu học

Tâm lý học Sư phạm Tiểu học không chỉ tập trung vào học sinh mà còn đi sâu vào tâm lý học nhân cách người thầy giáo. Để trở thành một giáo viên tiểu học giỏi, việc phát triển năng lực sư phạm và trau dồi các phẩm chất người giáo viên tiểu học là cực kỳ quan trọng. Đây là bí quyết để mỗi nhà giáo có thể vượt qua những thách thức của lao động sư phạm, truyền đạt kiến thức và cảm hứng một cách hiệu quả nhất. Sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn vững vàng và sự thấu hiểu tâm lý trẻ em tạo nên một người thầy toàn diện, có khả năng ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển tâm lý trẻ em.

4.1. Đặc trưng lao động sư phạm và yêu cầu về phẩm chất năng lực người thầy

Lao động sư phạm là một loại hình hoạt động đặc thù, mang tính sáng tạo, phức tạp và đòi hỏi sự kiên nhẫn cao. Tâm lý học Sư phạm Tiểu học làm rõ những đặc trưng này, bao gồm tính đối tượng kép (làm việc với tri thức và con người), tính nghệ thuật (sự linh hoạt, khéo léo trong giảng dạy), và tính xã hội cao (ảnh hưởng đến tương lai thế hệ). Từ đó, đặt ra những yêu cầu về phẩm chất và năng lực của nhà giáo. Về phẩm chất, người giáo viên cần có lòng yêu nghề, yêu trẻ, tận tụy, trung thực, khách quan và có tinh thần trách nhiệm cao. Về năng lực, cần có năng lực chuyên môn (kiến thức vững vàng), năng lực sư phạm (kỹ năng dạy học, giáo dục, quản lý lớp), năng lực giao tiếp (với học sinh, phụ huynh, đồng nghiệp) và năng lực tự học, tự bồi dưỡng. Việc hiểu rõ những yêu cầu này giúp mỗi cá nhân có ý thức rèn luyện để trở thành một giáo viên tiểu học mẫu mực.

4.2. Vận dụng kiến thức để giải thích và đề xuất tác động sư phạm khoa học

Tâm lý học Sư phạm Tiểu học trang bị cho giáo viên kỹ năng cứng quan trọng: khả năng vận dụng kiến thức để giải thích các hiện tượng tâm lý trong lớp học, từ đó hiểu rõ nguyên nhân thành công hay thất bại của các tác động sư phạm. Chẳng hạn, khi một học sinh mất tập trung, giáo viên có thể dựa vào kiến thức tâm lý để phân tích liệu đó là do sự nhàm chán, thiếu động lực, hay vấn đề cá nhân. Dựa trên phân tích đó, giáo viên có thể đề xuất những tác động sư phạm khoa học, chẳng hạn như thay đổi phương pháp giảng dạy, áp dụng kỹ thuật gây hứng thú, hoặc hỗ trợ tâm lý cá nhân. Việc này đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng quan sát tinh tế và tư duy phản biện. Nắm vững kỹ năng này giúp giáo viên không chỉ giải quyết vấn đề hiệu thời mà còn dự phòng các tình huống tiềm ẩn, tối ưu hóa môi trường học tập và góp phần vào sự phát triển tâm lý trẻ em một cách bền vững.

V. Tương lai của Tâm lý học Sư phạm Tiểu học Định hướng Phát triển và Ứng dụng

Tâm lý học Sư phạm Tiểu học không ngừng phát triển, thích ứng với những thay đổi của xã hội và giáo dục. Nó định hướng cho việc nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên tiểu học và tối ưu hóa quá trình dạy học. Tương lai của Tâm lý học Sư phạm Tiểu học hứa hẹn nhiều ứng dụng sáng tạo, từ việc cá nhân hóa giáo dục đến việc giải quyết các thách thức mới nổi về tâm lý học đường. Việc liên tục cập nhật tài liệu học tập tâm lý học sư phạm tiểu học hiệu quả và các nghiên cứu mới sẽ giúp ngành này duy trì vai trò dẫn dắt trong việc định hình một thế hệ trẻ em phát triển toàn diện.

5.1. Vai trò của việc học tập rèn luyện để trở thành giáo viên chất lượng

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của giáo dục, Tâm lý học Sư phạm Tiểu học nhấn mạnh vai trò của việc học tập, rèn luyện không ngừng nghỉ. Mỗi cá nhân cần có ý thức trong việc bồi dưỡng kiến thức về tâm lý học sư phạm để trở thành một giáo viên chất lượng trong tương lai. Điều này bao gồm việc tích cực tham gia các khóa đào tạo, hội thảo, đọc và nghiên cứu các tài liệu học tập tâm lý học sư phạm tiểu học hiệu quả mới nhất. Bên cạnh kiến thức, rèn luyện kỹ năng mềm như hợp tác, thuyết trình, giải quyết vấn đề cũng rất quan trọng. Một giáo viên tiểu học chất lượng không chỉ giỏi chuyên môn mà còn thấu hiểu tâm lý học sinh, có khả năng tạo động lực và truyền cảm hứng. Sự nghiệp giáo dục đòi hỏi sự cống hiến và tâm huyết, bắt nguồn từ nền tảng vững chắc của tâm lý học.

5.2. Sự hứng thú và cái nhìn khoa học về tâm lý người trong nghề giáo

Việc hình thành sự hứng thúcái nhìn khoa học về tâm lý người là yếu tố then chốt giúp giáo viên tiểu học thành công trong sự nghiệp. Khi có niềm đam mê với Tâm lý học Sư phạm Tiểu học, giáo viên sẽ chủ động tìm kiếm, quan sát và phân tích các biểu hiện tâm lý ở học sinh một cách khách quan. Cái nhìn khoa học giúp tránh những định kiến, phán xét chủ quan, thay vào đó là sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất tâm lý. Điều này không chỉ giúp giáo viên trong việc giáo dục học sinh mà còn trong việc tự rèn luyện, phát triển tâm lý bản thân. Một thái độ đúng đắn, đầy yêu thương và tôn trọng học sinh, cùng với sự tự hào về nghề dạy học, sẽ là động lực để giáo viên tiểu học không ngừng phấn đấu, mang lại những giá trị tốt đẹp nhất cho thế hệ tương lai và đóng góp vào chất lượng giáo dục tiểu học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết thúc không rõ ràng, nó luôn gắn liền với quá trình tâm lý và ảnh hưởng tới các quá trình tâm lý. Trạng thái tâm lý gồm có: chú ý và do dự. - Thuộc tính tâm lý: Là những hiện tượng tâm lý đã trở thành bền vững, ổn định ở con người, tạo những nét đặc trưng, nét riêng của nhân cách. Thuộc tính tâm lý gồm có: Xu hướng; năng lực; tính cách; khí chất.

Các hiện tượng tâm lý trên có mối quan hệ mật thiết gắn bó với nhau, chúng chi phối bổ sung hỗ trợ cho nhau. Hiện tượng này tạo ra hiện tượng kia. Ngoài ba hiện tượng tâm lý nói trên còn một hiện tượng tâm lý cao cấp đặc biệt có ảnh hưởng nhiều đến các hiện tượng tâm lý khác đó là ý thức. Khái quát về tâm lý học sư phạm 1.

Đối tượng, nhiệm vụ của tâm lý học sư phạm Tâm lý học sư phạm nghiên cứu tâm lý con người ở các giai đoạn phát triển 1. Đối tượng của tâm lý học sư phạm Đối tượng của tâm lý học sư phạm (là những quy luật tâm lý của việc dạy học và giáo dục.) Tâm lý học sư phạm (nghiên cứu những vấn đề tâm lý học của việc điều khiển quá trình nhận thức, tìm tòi những tiêu chuẩn đáng tin cậy của sự phát triển trí tuệ và xác định những điều kiện để đảm bảo phát triển trí tuệ có hiệu quả trong quá trình dạy học), (xem xét những vấn đề về mối quan hệ qua lại giữa giáo viên và học sinh, cũng như mối quan hệ qua lại giữa học sinh với nhau.) Những quan sát hàng ngày cho ta thấy trẻ có những rung cảm và suy nghĩ không giống người lớn, có rất nhiều điều trẻ chưa làm được. Nhưng vấn đề ở đây không phải là ở chỗ trẻ chưa làm được những gì, chưa nắm được gì.mà ta cần phải hiểu được ở đứa trẻ hiện có những gì, có thể làm được gì, nó sẽ thay đổi như thế nào và sẽ có được những gì trong quá trình sống và hoạt động theo lứa tuổi. Có hiểu được những điều đó ta mới hiểu được nguyên nhân của những phẩm chất tâm lý mới đặc trưng cho nhân cách.

Mặt khác, ở mỗi lứa tuổi có những thuận lợi và khó khăn riêng đòi hỏi ta phải có phương pháp giáo dục thích hợp với từng lứa tuổi và từng cá nhân. Trong quá trình dạy học và giáo dục nếu ta không chú ý tới điều đó thì dù người giáo viên có am hiểu khoa học đến đâu cũng khó có thể đạt được kết quả tốt trong công tác sư phạm của mình 18 1. Nhiệm vụ của tâm lý học sư phạm Nhiệm vụ chung của tâm lý học sư phạm là dựa trên những thành tựu của Tâm lý học đại cương, Tâm lý học lứa tuổi để vạch ra cơ sở của tâm lý học sư phạm cho hoạt động dạy học, hoạt động giáo dục và việc rèn luyện các phẩm chất, năng lực cần thiết của người giáo viên. Cụ thể là: - Chỉ ra các quy luật tâm lý của việc dạy học và giáo dục - Nghiên cứu những vấn đề tâm lý học của việc hình thành tri thức khoa học, hình thành và phát triển kĩ năng, kĩ xảo và các phẩm chất đạo đức, nhân cách của học sinh.

- Chỉ ra cơ sở tâm lý của việc điều khiển quá trình dạy học và giáo dục. Tổ chức các hoạt động cho học sinh trên lớp và ngoài giờ học cũng như xây dựng mối quan hệ giữa giáo viên với học sinh, giữa các học sinh với nhau, giữa nhà trường với gia đình và với các lực lượng giáo dục khác. - Tâm lý học sư phạm nghiên cứu đặc trưng lao động sư phạm của giáo viên, hệ thống phẩm chất, năng lực của người giáo viên, việc tự rèn luyện và hoàn thiện nhân cách, năng lực nghề nghiệp của người giáo viên. Lịch sử hình thành và phát triển tâm lý học sư phạm Trong lịch sử các khoa học về con người, Tâm lý học trở thành một khoa họcđộc lập, tách ra khỏi Triết học từ năm 1879.

Cũng từ đó, Tâm lý học sư phạm ra đời gắn liền với sự thâm nhập của các tư tưởng di truyền học. Cùng với học thuyết tiến hóa, những thành tựu trong việc nghiên cứu hoạt động phản xạ của con ngƣời do I.Xêtrênôp tiến hành đã khẳng định mối liên hệ qua lại giữa các hiện tượng tâm lý và sinh lý, chỉ ra sự phát triển tâm lý gắn liền với cơ sở sinh lý thần kinh và não bộ con người. Có thể nói, tư tưởng của S.Xêtrênôp đã góp phần làm rõ vấn đề về nguồn gốc phát triển tâm lý con người; các con đường, quy luật, điều kiện và động lực của sự phát triển tâm lý; vai trò của dạy học, giáo dục đối với sự hình thành và phát triển tâm lý con người, qua đó góp phần thúc đẩy chuyên ngành Tâm lý học sư phạm tại thời điểm lúc đó phát triển mạnh mẽ hơn. Cùng với những thành tựu trên, các công trình nghiên cứu dựa trên sự tích lũyvà tổng kết kinh nghiệm của những quan sát về sự phát triển tâm lý trẻ em và tâm lý học giáo dục trẻ đã đặt nền móng cơ sở thực tiễn cho Tâm lý học sư phạm lúc bấy giờ.

Cômenxki 19 (1592-1670) người đầu tiên đã nêu lên tư tưởng tất yếu phải xây dựng một hệ thống dạy học phù hợp với những đặc điểm tâm lý của trẻ. Những kết quả nghiên cứu trong Tâm lý học đại cương như: quy luật tâm lý của Weber và Feisner, nghiên cứu trí nhớ của Ebbinhauz, nghiên cứu cảm giác và vận động trong tâm lý học của W. bắt đầu thâm nhập vào Tâm lý học sư phạm. Ngoài ra, những tác phẩm đầu tiên về Tâm lý học sư phạm như: Tâm lý học sư phạm của nhà giáo dục, nhà tâm lý học Nga P.Karterev, Nói chuyện với các giáo viên về Tâm lý học của nhà tâm lý học Mỹ W.

đã mở ra triển vọng cho sự phát triển của chuyên ngành này. Năm 1906, ở Nga đã tổ chức Hội nghị Tâm lý học sư phạm lần thứ nhất tại Peterburg. Tại hội nghị này, người ta kịch liệt phê phán tính lý luận sáo rỗng trong Tâm lý học sư phạm và khẳng định phải có nghiên cứu thực nghiệm về Tâm lý học sư phạm. Các nhà tâm lý học và giáo dục học cũng cho rắng, cần phải chỉ ra nguồn gốc phát triển tâm lý trong quan hệ của nó với quá trình dạy học.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của Tâm lý học sư phạm phải kể đến sự ra đời của trường phái Nhi đồng học vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Trường phái này là sự kết hợp máy móc những quan điểm Tâm lý học, Sinh lý học, Sinh vật học về sự phát triển tâm lý của trẻ em. Ở Liên Xô vào những năm 20-30 của thế kỷ XX, trường phái Nhi đồng học có tham vọng giữ vai trò của khoa học duy nhất macxit về trẻ em, coi sự tác động của hai nhân tố là môi trườngvà di truyền quyết định trực tiếp sự phát triển tâm lý trẻ em. Họ coi Tâm lý học là khoa học về các yếu tố chủ quan, còn Giáo dục học là kinh nghiệm chủ nghĩa.

Những quan điểm trên của trường phái Nhi đồng học đã có ảnh hưởng không tốt tới Tâm lý học, Giáo dục học và hoạt động giảng dạy trong nhà trường nói chung. Điều này đã được nêu lên trong các phê phán có tính nguyên tắc nhiều luận điểm của trường phái Nhi đồng học. Quan điểm đúng đắn của N.Macarencô đã đặt cơ sở choviệc nghiên cứu các vấn đề hình thành, phát triển nhân cách trẻ em trong giáo dục và hoạt động tập thể.Macarencô đã khẳng định: “Nhà giáo dục hiểu biết học sinh không phải trong quá trình nghiên cứu học sinh một cách thờ ơ mà trong chính quá trình cùng làm việc với học sinh và trong chính sự giúp đỡ học sinh một cách tích cực. Nhà giáo dục phải xem xét học sinh không phải như là đối tượng nghiên cứu, mà là đối tượng giáo dục”.

Lý luận về sự phát triển các chức năng tâm lý bậc cao 20 của L.Vưgôtxki có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của Tâm lý học sư phạm. Ông cho rằng: “Mọi chức năng trong sự phát triển văn hóa của trẻ được bộc lộ hai lần, trong hai phương diện: lần đầu tiên trong phương diện xã hội, sau đó là phương diện tâm lý, đầu tiên giữa người này với người kia như là một phạm trù tâm giao, rồi đến bên trong trẻ như một phạm trù tâm lý”. Luận điểm này của L.Vưgôtxki đã được các nhà tâm lý học thừa nhận và cụ thể hóa trong các công trình nghiên cứu lý luận và thực nghiệm, góp phần xây dựng và phát triển Tâm lý học sư phạm có kết quả. Sự trưởng thành của Tâm lý học sư phạm gắn liền với tên tuổi của nhiều nhà tâm lý học ở nhiều nước, đặc biệt là các nhà tâm lý học như: A.

Các phương pháp nghiên cứu của tâm lý học sư phạm 2. Những nguyên tắc nghiên cứu tâm lý học sư phạm  Nguyên tắc đảm bảo tính khách quan Đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu tâm lí là phải lấy chính các hiện tượng tâm lí làm đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu các hiện tượng tâm lí trong trạng thái tồn tại tự nhiên của nó, đảm bảo tính trung thực, không thêm bớt trong quá trình nghiên cứu.  Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng Nguyên tắc này chỉ rõ khi nghiên cứu tâm lí thừa nhận tâm lí người mang bản chất xã hội lịch sử do yếu tố xã hội quyết định nhưng không phủ nhận vai trò điều kiện của các yếu tố sinh học (tư chất, hoạt động thần kinh cấp cao.) đặc biệt khẳng định vai trò quyết định trực tiếp của hoạt động chủ thể.

 Nguyên tắc thống nhất tâm lí, ý thức với hoạt động Nguyên tắc này khẳng định tâm lí, ý thức không tách rời khỏi hoạt động, nó được hình thành, bộc lộ và phát triển trong hoạt động, đồng thời điều khiển, điều chỉnh hoạt động. Vì vậy khi nghiên cứu tâm lí phải thông qua hoạt động, diễn biến và các sản phẩm của hoạt động.  Nghiên cứu các hiện tượng tâm tí trong các môi liên hệ giữa chúng với nhau và trong môi liên hệ giữa chúng với các hiện tượng khác. Các hiện tượng tâm lí không tồn tại biệt lập mà chúng có quan hệ chặt chẽ 21 với nhau và với các hiện tượng tự nhiên, xã hội khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ