Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Triết học của tác giả Kiều Thị Yến (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2020) tiếp cận hiện tượng tiếp biến văn hóa - tôn giáo thông qua đề tài: "Dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại khu vực Thạch Thất — Quốc Oai, biểu hiện qua hai ngôi chùa: Chùa Thầy và Chùa Tây Phương". Về mặt thực tiễn, Phật giáo truyền nhập vào Việt Nam từ khoảng thế kỷ thứ I trước Công nguyên, nhanh chóng hòa quyện với các tín ngưỡng bản địa của cư dân nông nghiệp lúa nước Đồng bằng Bắc Bộ. Quá trình bản địa hóa này dẫn đến sự biến đổi sâu sắc về thiết chế thờ tự: ngôi chùa làng không chỉ thờ Phật mà còn tích hợp phối thờ Thần, Thánh, Mẫu, các vị anh hùng dân tộc và vong linh người đã khuất. Hai huyện Thạch Thất và Quốc Oai thuộc vùng văn hóa xứ Đoài, nằm ở cửa ngõ phía Tây kinh thành Thăng Long xưa, là trung tâm Phật giáo cổ kính hình thành từ thời Lý với hệ thống di tích tiêu biểu như chùa Thầy và chùa Tây Phương. Mặc dù mối quan hệ hỗn dung giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian từng được đề cập trong các nghiên cứu lịch sử, mỹ thuật, văn hóa của các học giả như Trần Lâm Biền, Chu Quang Trứ, Hà Văn Tân, Nguyễn Quốc Tuấn, hay Thích Đồng Bổn, song phần lớn mới dừng ở diện khảo sát sơ lược, thiếu tính hệ thống trên địa bàn cụ thể của xứ Đoài.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về mối quan hệ giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại Đồng bằng Bắc Bộ, tiến hành khảo sát và phân tích những biểu hiện cụ thể của sự dung hợp tại khu vực Thạch Thất — Quốc Oai thông qua hai di tích Chùa Thầy và Chùa Tây Phương, từ đó chỉ ra vai trò và xu hướng phát triển của mối quan hệ này trong đời sống xã hội.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Trình bày hệ thống lý luận về sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại Đồng bằng Bắc Bộ.
  2. Phân tích và chỉ ra những biểu hiện của sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại hai ngôi chùa: Chùa Thầy và chùa Tây Phương.
  3. Đưa ra vai trò và xu hướng phát triển của sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian.

Đối tượng nghiên cứu của công trình là sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại khu vực Thạch Thất — Quốc Oai, biểu hiện qua hai ngôi chùa: Chùa Thầy và Chùa Tây Phương. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại địa bàn hai huyện Thạch Thất và Quốc Oai (thành phố Hà Nội), giới hạn khảo sát thực tế tại Chùa Thầy (xã Sài Sơn, Quốc Oai) và Chùa Tây Phương (xã Thạch Xá, Thạch Thất); phạm vi nội dung tập trung vào các khía cạnh biểu hiện như nghi lễ, kiến trúc nghệ thuật và nghệ thuật bài trí tượng thờ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, khóa luận vận dụng quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử về bản chất xã hội của tôn giáo và tín ngưỡng. Tác giả dẫn luận luận điểm của C. Mác và Ph. Ăng-ghen: tín ngưỡng là sản phẩm lịch sử - xã hội do con người sáng tạo ra, là một bộ phận của ý thức xã hội, phản ánh tồn tại xã hội và chịu sự quy định của tồn tại xã hội. Văn bản cũng phân tích các định nghĩa từ nguyên và học thuật về tín ngưỡng từ Từ điển Hán - Việt của Đào Duy Anh, Từ điển Tiếng Việt do Văn Tân chủ biên và Từ điển Tôn giáo. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ rõ sự phân biệt giữa tôn giáo và tín ngưỡng: tôn giáo có hệ thống giáo lý kinh điển, tổ chức giáo hội chặt chẽ và nghi lễ nghiêm ngặt; trong khi tín ngưỡng mang tính bản địa sơ khai, gắn chặt với phong tục, tập quán, truyền thuyết dân gian, có địa điểm và nghi thức thờ cúng linh hoạt, phân tán.

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận phối hợp các thao tác phương pháp luận triết học và các phương pháp nghiên cứu liên ngành khoa học xã hội:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ các yếu tố cấu thành của giáo lý Phật giáo và các hình thái tín ngưỡng dân gian, sau đó quy nạp thành các đặc trưng dung hợp.
  • Phương pháp khái quát hóa và so sánh: Đối chiếu sự khác biệt và tương đồng giữa Phật giáo chính thống với tín ngưỡng bản địa, so sánh đặc điểm thờ tự giữa hai ngôi chùa khảo sát.
  • Phương pháp điều tra, điền dã và khảo sát thực tế: Tiếp cận hiện trường tại di tích Chùa Thầy và Chùa Tây Phương để ghi nhận nghi thức tế lễ, cách bài trí bàn thờ, đồ tế tự và không gian kiến trúc.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm: thư tịch cổ và chính sử (Thiền uyển tập anh, Đại Việt sử lược, Lĩnh Nam chích quái); tư liệu văn bia tại di tích (văn bia dựng năm Cảnh Trị thứ 3 - 1665 tại Chùa Một Cột, văn bia Tín thí và Tây Phương sơn Sùng Phúc tự thạch bi thời Hậu Lê tại Chùa Tây Phương); các công trình nghiên cứu tôn giáo - văn hóa đã xuất bản; báo cáo thống kê tình hình tự viện, Tăng ni năm 2017 của Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam huyện Thạch Thất và huyện Quốc Oai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại Đồng bằng Bắc Bộ

Chương này trình bày tiến trình lịch sử du nhập và hòa nhập của Phật giáo tại Đồng bằng Bắc Bộ qua 5 giai đoạn: từ đầu Công nguyên đến thế kỷ X (truyền bá từ trung tâm Luy Lâu, tiếp nhận ảnh hưởng Ấn Độ và các tông phái Thiền Trung Quốc); thời Lý — Trần (giai đoạn cực thịnh, Phật giáo đóng vai trò hệ tư tưởng xã hội với tinh thần tùy duyên, nhập thế, hòa quang đồng trần, kết hợp với thuật phù chú Đạo giáo và tín ngưỡng bản địa); thế kỷ XIV — XV (Phật giáo suy thoái trước sự trỗi dậy của Nho giáo độc tôn thời Lê sơ, chùa chiền bị hạn chế xây dựng, Phật giáo rút về làng xã bám rễ vào tín ngưỡng bình dân); thế kỷ XVI — XVIII (thời kỳ phục hưng của Phật giáo trong bối cảnh xã hội khủng hoảng thời Mạc và Lê Trung hưng, hàng loạt chùa cổ được trùng tu, tôn tạo); từ thế kỷ XIX đến nay (chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX, đồng hành cùng dân tộc trong kháng chiến và thống nhất trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam). Sự dung hợp thời Lý được minh chứng qua các di tích: Chùa Một Cột (hình tượng hoa sen biểu trưng cho tín ngưỡng phồn thực, nguyên lý Mẹ kết hợp tinh thần cứu khổ của Quan Âm), Chùa Dạm (bố cục phong thủy tứ tượng và cột đá chạm rồng mang hình thực khí nam), Chùa Lý Triều Quốc Sư (thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không chữa bệnh hóa hổ cho vua Lý Thần Tông theo truyền thuyết đầu thai của Từ Đạo Hạnh), và hệ thống chùa Tứ Pháp vùng Dâu thờ Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện cùng Phật Mẫu Man Nương.

Khảo sát địa bàn Thạch Thất và Quốc Oai năm 2017, tác giả cung cấp bảng thống kê thực trạng tự viện và Tăng ni như sau:

Chỉ số thống kê (Năm 2017) Huyện Thạch Thất Huyện Quốc Oai
Tổng số ngôi chùa 70 chùa 73 chùa
Tổng số Tăng ni 40 vị 81 vị
Chùa xếp hạng cấp Quốc gia 12 chùa (Số liệu chưa phân tách riêng)
Chùa xếp hạng cấp Thành phố 19 chùa (Số liệu chưa phân tách riêng)
Tình trạng trụ trì (Chưa nêu tỷ lệ cụ thể) 34 chùa có trụ trì, 19 chùa chưa có trụ trì
Ngôi chùa tiêu biểu khảo sát Chùa Tây Phương (Sùng Phúc Tự) Chùa Thầy (Thiên Phúc Tự)

Về diện mạo hai di tích:

  • Chùa Thầy (Quốc Oai): Gắn với Thiền sư Từ Đạo Hạnh (thế hệ thứ 12 dòng Tỳ-ni-đa-lưu-chi). Khởi dựng thời Lý, tọa lạc thế đất hình rồng gối đầu núi Sài Sơn, phía trước có hồ Long Chiểu, thủy đình múa rối nước, cầu Nhật Tiên (nối đền Tam Phủ) và cầu Nguyệt Tiên do Phùng Khắc Khoan dựng năm 1602. Kết cấu gồm chùa Hạ (tiền tế, thờ Đức Ông, Thánh Hiền, Bát bộ Kim Cương), chùa Trung (thờ Phật, Hộ Pháp, Thiên Vương), và chùa Thượng (thờ Di Đà Tam Tôn, Thích Ca và các hóa thân của Từ Đạo Hạnh; lưu giữ bệ đá hoa sen góc chạm Garuda thế kỷ XIV, tượng đá sư tử đội tòa sen thời Lý, tượng gỗ Từ Đạo Hạnh có khớp chuyển động niên hiệu Thiệu Phong đời Trần Dụ Tông năm 1346, và tượng Lý Thần Tông). Quần thể còn có chùa Cao, hang Thánh Hóa, hang Cắc Cớ và chùa Bối Am (Một Mái).
  • Chùa Tây Phương (Thạch Thất): Nằm trên núi Câu Lậu cao khoảng 50m, trải qua 237 bậc đá ong. Trùng tu lớn các năm 1632 đời Lê Thần Tông, giai đoạn 1657 — 1682 dưới thời Tây Đô Vương Trịnh Tạc, và đại tu hoàn toàn năm 1794 thời Tây Sơn. Kiến trúc gồm ba nếp nhà song song (bái đường, chính điện, hậu cung) kết cấu chồng diêm hai tầng mái với góc đao cong; lưu giữ 64 pho tượng gỗ mít sơn son thếp vàng do thợ mộc Chàng Sơn tạc, được công nhận là Bảo vật Quốc gia.

Tác giả đúc kết 3 đặc điểm của Phật giáo khu vực: tính tổng hợp (kết hợp Nho - Phật - Đạo - Mẫu, dung hợp Thiền tông, Tịnh độ tông và Mật tông); tính hài hòa âm dương (nữ tính hóa các biểu tượng thiêng như Phật Mẫu Man Nương, Quan Âm Tống Tử, Quan Âm Diệu Thiện); tính linh hoạt ("tùy duyên bất biến, bất biến tùy duyên", biến đổi tượng Thích Ca thành ông Bụt Ốc, Thích Ca Tuyết Sơn thành "ông Nhịn ăn mặc"). Đồng thời, chương 1 phân tích 3 loại hình tín ngưỡng dân gian sở tại: tín ngưỡng phồn thực (tục thờ chày cối giã gạo, hốc cây đa Hoàng Xá, hốc đá núi Thầy, sới vật tròn trên sân đình vuông tại Hạ Bằng, Cấn Hữu, Yên Nội, Ngô Sài, Ngọc Than, Nghĩa Hương); tín ngưỡng sùng bái tự nhiên (Tam phủ, Tứ phủ, Tứ pháp); tín ngưỡng sùng bái con người (Đạo thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàng làng, Tứ bất tử, thờ Tổ nghề múa rối nước Từ Đạo Hạnh tại làng Ra). Biểu hiện dung hợp thể hiện rõ qua tục thờ đá cầu tự tại hang Cắc Cớ, mô hình phối thờ Tam tòa Thánh Mẫu và đền Tam Phủ (Ngọc Hoàng, Đế Thích, Thủy Tiên), cùng sự hiện diện của các hình thức diễn xướng dân gian như múa rối nước tại thủy đình, hát chèo đò tích Phật và dân ca quan họ trong sân chùa.

Chương 2: Biểu hiện của sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian qua khảo sát hai ngôi chùa: Chùa Thầy và Chùa Tây Phương

Chương 2 tập trung phân tích thực chứng sự hỗn dung qua cấu trúc tế lễ và không gian sinh hoạt văn hóa tại hai di tích:

Biểu hiện qua nghi lễ Phật giáo tại hai ngôi chùa: Bên cạnh 4 ngày đại lễ kỷ niệm cuộc đời Đức Phật gồm Lễ Phật đản (rằm tháng Tư Âm lịch), Lễ Phật xuất gia (mùng 8 tháng Hai Âm lịch), Lễ Phật thành đạo và Lễ Phật nhập Niết bàn (rằm tháng Hai Âm lịch, đọc Di giáo kinh), các nghi thức tại đây đã hòa quyện chặt chẽ với tín ngưỡng nông nghiệp và tâm thức bản địa:

  • Nghi thức tắm Phật trong lễ Phật đản được người nông dân quan niệm đồng nhất với tục cầu mưa rửa hạt, xé khăn đỏ lau Phật chia nhau làm khước trừ bệnh tật ma quỷ.
  • Ngày hội chùa chính của cả Chùa Thầy và Chùa Tây Phương đều diễn ra trùng vào ngày mùng 6 tháng Ba Âm lịch (kéo dài trong 3 ngày), tạo thành không gian lễ hội liên làng, liên huyện của cả vùng xứ Đoài theo mô hình "tiền Phật, hậu Thánh".
  • Lễ Vu Lan (rằm tháng Bảy Âm lịch) tích hợp giáo lý kinh Vu Lan Bồn với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên ("uống nước nhớ nguồn") và lễ cúng thí thực cô hồn phổ độ chúng sinh.
  • Lễ dâng sao giải hạn diễn ra vào ngày Rằm tháng Giêng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Đạo giáo nhằm giải trừ vận hạn của 9 sao chiếu mệnh: Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức, Vân Hán, Thổ Tú, Thái Bạch, Thủy Diệu, La Hầu, Kế Đô.

Sự hỗn dung thể hiện rõ nét qua quy cách dâng cúng lễ vật và thứ tự hành lễ:

  • Phân định lễ chay và lễ mặn: Tại chính điện chỉ dâng lục cúng thuần chay (hương, hoa, đăng, trà, quả, thực). Ngược lại, tại ban Mẫu, ban Sơn Thần chấp nhận đồ mặn chín (xôi, thịt lợn, thịt gà) hoặc đồ sống (trứng sống, thịt lợn sống, gạo, muối đặt tại ban Ngũ Hổ, Thanh Xà, Bạch Xà). Riêng ban Sơn Trang dâng mâm lễ mặn gồm 15 phần đồ ăn rừng biển (cua, ốc, bún, chanh, ớt, mắm tôm, gừng, măng tươi) tương ứng với 15 vị thần (Chúa Thượng Ngàn Bạch Anh công chúa, 2 hầu cận và 12 cô Sơn Trang). Ban Cô, ban Cậu sắm thêm đồ mã đồ chơi trẻ nhỏ bằng giấy.
  • Trình tự thực hành nghi lễ: Người dân tuân thủ nguyên tắc "đất có Thổ Công, sông có Hà Bá", thỉnh lễ ban Đức Ông trước (vị giám trai cai quản mọi công việc nội tự) rồi mới tiến vào chính điện dâng hương, đánh 3 hồi chuông và lễ lạy Tam Bảo. Sau đó lần lượt hạ lễ xuống điện Mẫu, sang nhà Tổ, và kết thúc tại nhà vong — nơi gửi gắm vong linh thân nhân từ 35 đến 49 ngày để nghe kinh thính pháp và nương nhờ Tam Bảo siêu thoát.

Theo kết cấu luận điểm đã được tác giả xác lập trong đề cương công trình, các mục tiếp theo của Chương 2 gồm có: Biểu hiện qua kiến trúc của hai ngôi chùa (khảo sát kết cấu chữ Tam, nghệ thuật chạm khắc vì kèo, mái đao chồng diêm), Biểu hiện qua nghệ thuật bài trí tượng thờ trong hai ngôi chùa (phân tích hệ thống tượng Tam Bảo, tiền Phật hậu Thánh, tượng La Hán Chàng Sơn), và Một số vai trò xu hướng phát triển chủ yếu của sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại hai huyện Thạch Thất — Quốc Oai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận làm rõ bức tranh lịch sử và hiện trạng dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại Đồng bằng Bắc Bộ nói chung và khu vực Thạch Thất — Quốc Oai nói riêng, dựa trên hệ thống cứ liệu thực tế:

  • Cung cấp số liệu thống kê năm 2017: Huyện Thạch Thất có 70 ngôi chùa với 40 vị Tăng ni (12 di tích cấp Quốc gia, 19 di tích cấp Thành phố); Huyện Quốc Oai có 73 ngôi chùa với 81 vị Tăng ni (34 chùa có trụ trì, 19 chùa chưa có trụ trì). Nhiều di tích được đầu tư tôn tạo kinh phí hàng trăm tỷ đồng (chùa Thầy, Long Đẩu, Phúc Đức, Cực Lạc, Am Thanh, Hưng Sơn, Kim Quan, Báo Ân).
  • Chỉ ra thực trạng mất cân đối giữa số lượng cơ sở thờ tự rộng lớn với đội ngũ Tăng ni quản lý còn mỏng, dẫn đến khó khăn trong công tác hoằng pháp và điều hành tín ngưỡng tại cơ sở.
  • Làm rõ cấu trúc hỗn dung tín ngưỡng "tiền Phật, hậu Thánh", "tiền Phật, hậu Mẫu" qua việc mô tả chi tiết quy chuẩn dâng lễ (đối lập giữa lục cúng chay Tam Bảo và 15 phần lễ mặn ban Sơn Trang, đồ sống ban Ngũ Hổ) và quy trình hành lễ bắt đầu từ ban Đức Ông đến nhà vong.
  • Đóng góp học thuật: Đây là công trình chuyên khảo đầu tiên thuộc ngành Triết học nghiên cứu một cách có hệ thống mối quan hệ dung hợp Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại hai ngôi chùa cụ thể là Chùa Thầy và Chùa Tây Phương trên địa bàn Thạch Thất — Quốc Oai. Khóa luận đặt ra yêu cầu khoa học đối với công tác quản lý văn hóa - tôn giáo trong việc bảo tồn các giá trị di sản lành mạnh, đào tạo thế hệ Tăng ni trẻ có trình độ Phật học và thế học vững vàng để đáp ứng đời sống tâm linh trong bối cảnh hội nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát thực địa tại hai huyện Thạch Thất và Quốc Oai, tập trung chính vào hai trường hợp Chùa Thầy và Chùa Tây Phương. Do dung lượng của một khóa luận cử nhân, công trình chưa thể mở rộng đối chiếu đồng bộ với các ngôi chùa cổ khác cùng thuộc không gian văn hóa xứ Đoài như chùa Trăm Gian, chùa Bối Khê, hay chùa Trầm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh liên vùng với các trung tâm Phật giáo dân gian khác tại Bắc Ninh hoặc Nam Định; đồng thời đào sâu phân tích mỹ thuật học tôn giáo đối với hệ thống 64 pho tượng Phật giáo thời Tây Sơn tại chùa Tây Phương và các di vật thời Lý — Trần tại chùa Thầy dưới lăng kính triết học văn hóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Triết học, Tôn giáo học, Văn hóa học, Lịch sử và Mỹ thuật cổ truyền Việt Nam.

Nội dung công trình đặc biệt hữu ích cho những ai nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian xứ Đoài, tiến trình bản địa hóa Phật giáo Việt Nam, cũng như cấu trúc bài trí không gian thờ tự truyền thống. Phần phân tích quy chuẩn lễ vật (lễ chay, lễ mặn Sơn Trang, lễ đồ sống ban Ngũ Hổ) và tiến trình thực hành nghi lễ tại Chùa Thầy và Chùa Tây Phương cung cấp nguồn dữ liệu điền dã chi tiết cho các nghiên cứu nhân học tôn giáo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận giải thích như thế nào về mối liên hệ giữa lễ Phật đản và tín ngưỡng nông nghiệp tại Đồng bằng Bắc Bộ?
Theo tác giả, lễ Phật đản diễn ra vào ngày rằm tháng Tư Âm lịch gắn liền với nghi thức tắm Phật bằng nước thơm. Người nông dân trồng lúa nước xem đây là hành động mang tính biểu trưng cho tín ngưỡng cầu mưa nhằm phục vụ nhu cầu tưới tiêu mùa màng. Ngoài ra, việc dùng khăn đỏ lau tượng Phật xé ra chia nhau làm khước còn phản ánh tâm lý trừ tà, cầu bình an tránh ốm đau bệnh tật của cư dân bản địa.

2. Lễ vật dâng cúng tại ban Sơn Trang ở hai ngôi chùa khảo sát gồm những gì và mang ý nghĩa biểu tượng nào?
Lễ vật ban Sơn Trang là lễ mặn gồm 15 phần thức ăn mang hương vị miền núi và sông nước: cua, ốc, bún, chanh, ớt, mắm tôm, gừng, măng tươi. Con số 15 phần lễ tương ứng với số lượng 15 vị thần thuộc tòa Sơn Trang được phụng thờ, bao gồm: Chúa Thượng Ngàn Bạch Anh công chúa, 2 hầu cận và 12 cô Sơn Trang.

3. Tượng Thiền sư Từ Đạo Hạnh tại Chùa Thầy có điểm gì đặc biệt về mặt lịch sử và nghệ thuật chế tác?
Tại Thượng điện Chùa Thầy, tượng Từ Đạo Hạnh được tạc bằng gỗ đặt trong khám trên ngai vàng, phía sau có khắc chữ ghi niên hiệu Thiệu Phong thứ 6 đời vua Trần Dụ Tông (năm 1346). Tượng được chế tác đặc biệt với hệ thống khớp nối cơ học có thể cử động được, phản ánh truyền thuyết ngài là tổ nghề nghệ thuật múa rối nước dân gian.

4. Thực trạng Tăng ni và tự viện tại Thạch Thất và Quốc Oai năm 2017 được khóa luận ghi nhận ra sao?
Năm 2017, huyện Thạch Thất có 70 ngôi chùa và 40 Tăng ni (12 chùa xếp hạng cấp Quốc gia, 19 chùa cấp Thành phố). Huyện Quốc Oai có 73 ngôi chùa và 81 Tăng ni, trong đó 34 chùa có sư trụ trì và 19 chùa chưa có sư trụ trì. Tác giả chỉ rõ địa bàn rộng nhưng nhân sự Tăng ni còn mỏng, gây khó khăn cho công tác hoằng pháp và quản lý tự viện.

5. Vì sao người đi lễ tại Chùa Thầy và Chùa Tây Phương lại thắp hương ban Đức Ông trước khi vào chính điện?
Theo quan niệm dân gian chịu ảnh hưởng từ tục cúng Thổ Công trước khi cúng gia tiên ("Đất có Thổ Công, sông có Hà Bá"), Đức Ông là vị thần giám trai cai quản toàn bộ công việc nội tự của ngôi chùa. Người đi lễ dâng hương ban Đức Ông trước hết để xin phép ngài cho phép được vào chính điện diện kiến Tam Bảo và thực hành các nghi thức tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Kiều Thị Yến đã phân tích có hệ thống hiện tượng hỗn dung giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tại khu vực Thạch Thất — Quốc Oai dưới góc độ triết học tôn giáo. Thông qua khảo sát thực tế tại Chùa Thầy và Chùa Tây Phương, công trình đã làm sáng tỏ các biểu hiện dung hợp trong thiết chế thờ tự "tiền Phật, hậu Thánh", hệ thống nghi lễ chay - mặn đan xen và nghệ thuật kiến trúc điêu khắc truyền thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ công tác nghiên cứu học thuật và hoạch định chính sách bảo tồn di sản văn hóa tâm linh xứ Đoài.