Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Vai trò của hiệp định thương mại song phương trong việc xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Việt Nam – Hàn Quốc" do nghiên cứu sinh Bùi Huy Sơn thực hiện tại Viện Nghiên cứu Thương mại (Bộ Công Thương) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Văn Thành và GS. Hoàng Đức Thân, bảo vệ năm 2016 thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại (mã số: 62.21).

Về tính cấp thiết, các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã được nhiều quốc gia sử dụng để thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư. Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1992, quan hệ song phương Việt Nam – Hàn Quốc đã phát triển trên nhiều lĩnh vực. Về thương mại, kim ngạch hai chiều tăng 73 lần, từ mức 0,5 tỷ USD năm 1992 lên 36,5 tỷ USD năm 2015, chiếm 11,2% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam (đạt 327,7 tỷ USD năm 2015). Hàn Quốc là thị trường xuất khẩu lớn thứ 4 và là thị trường nhập khẩu lớn thứ 2 của Việt Nam. Về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tính đến tháng 12 năm 2015, Hàn Quốc dẫn đầu tại Việt Nam với gần 5.000 dự án và 44,9 tỷ USD vốn đăng ký. Tháng 10 năm 2009, hai nước nâng cấp quan hệ lên thành "Đối tác hợp tác chiến lược".

Sau quá trình đàm phán từ tháng 8 năm 2012, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) được ký kết chính thức ngày 05 tháng 5 năm 2015 và có hiệu lực từ ngày 20 tháng 12 năm 2015. Việc triển khai một hiệp định FTA song phương chỉ 3 năm sau khi nâng cấp quan hệ đối tác tạo ra yêu cầu nghiên cứu nhằm đánh giá sự tương tác giữa khuôn khổ pháp lý kinh tế này với tiến trình củng cố quan hệ đối tác chiến lược. Nghiên cứu cũng đáp ứng định hướng "chủ động hội nhập quốc tế" và "khai thác có hiệu quả các thị trường có hiệp định thương mại tự do" theo Chiến lược Phát triển kinh tế - xã hội 2011–2020 của Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là: trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về vai trò của hiệp định thương mại tự do trong xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Việt Nam – Hàn Quốc, đề xuất quan điểm, định hướng và giải pháp phát huy vai trò của Hiệp định VKFTA trong việc xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược giữa hai nước.

Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa, xây dựng khuôn khổ lý luận về vai trò của Hiệp định FTA nhằm xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược giữa hai nước.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tiến trình xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược và vai trò của Hiệp định VKFTA trong xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược giữa hai nước.
  3. Dự báo cơ hội, thách thức và đề xuất quan điểm, định hướng và các giải pháp chủ yếu để phát huy vai trò của Hiệp định VKFTA trong xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược giữa hai nước.

Đối tượng nghiên cứu là những vấn đề lý luận và thực tiễn về vai trò của Hiệp định FTA trong xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược và các giải pháp vĩ mô nhằm phát huy vai trò của Hiệp định VKFTA trong quan hệ song phương Việt Nam – Hàn Quốc.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề về vai trò của FTA song phương Việt Nam – Hàn Quốc trong tiến trình xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược, bao gồm các giai đoạn trước, trong và sau khi ký kết hiệp định.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu quan hệ song phương giữa hai nước trong mối liên hệ với hợp tác khu vực và các cơ chế hợp tác quốc tế khác.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng quan hệ hợp tác kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc từ năm 2009 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2015–2016); đề xuất các giải pháp cho giai đoạn đến năm 2020 và định hướng tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo hai nhóm chủ đề chính:

Nhóm nghiên cứu về hội nhập kinh tế quốc tế và hiệp định thương mại tự do:

  • Bùi Trường Giang (2010) với công trình "Hướng tới chiến lược tham gia các FTA của Việt Nam" (NXB Khoa học Xã hội), phân tích trào lưu đàm phán, ký kết và thực hiện FTA tại Đông Bắc Á đầu thế kỷ 21, tuy nhiên chưa đi sâu vào từng trường hợp cụ thể như quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc do thời điểm công bố chưa khởi động đàm phán VKFTA.
  • Đề tài khoa học cấp Bộ (mã số 75.RD, 2008) do Viện Nghiên cứu Thương mại chủ trì về "Tác động của Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc tới quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc", phân tích các yếu tố tác động và cơ hội từ AKFTA đối với thương mại hai nước.
  • Báo cáo đánh giá tác động của FTA ASEAN – Hàn Quốc do Viện Nghiên cứu Chính sách Kinh tế Quốc tế Hàn Quốc (KIEP) và Ban Thư ký ASEAN chủ trì (2006).
  • Báo cáo chung đánh giá tác động của Hiệp định FTA Việt Nam – Hàn Quốc do Viện Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) và Đại học Inha (Hàn Quốc) phối hợp thực hiện dưới sự chỉ đạo của Bộ Công Thương Việt Nam và Bộ Ngoại giao Ngoại thương Hàn Quốc, phục vụ mục tiêu chuẩn bị đàm phán dựa trên các kịch bản mô phỏng.
  • Nguyễn Bình Dương và tập thể nghiên cứu Trường Đại học Ngoại thương (2014) trong đề tài "Dự báo tác động của việc ký kết Hiệp định thương mại tự do (FTA) Việt Nam – EU tới nền kinh tế Việt Nam", ứng dụng mô hình lực hấp dẫn, mức độ tập trung và hệ số co giãn xuất nhập khẩu để đánh giá tác động của EVFTA.
  • Các bài viết học thuật của Nguyễn Tiến Hoàng, Lê Ngọc Kim Ngân (2015) về FTA thế hệ mới; Nguyễn Thị Thu Trang (2014) về kinh nghiệm từ hiệp định thương mại với EU; Luận án tiến sĩ của Đoàn Thị Thanh Nhàn về quan hệ thương mại ASEAN – Trung Quốc (2001–2010); Luận án tiến sĩ của Lê Quang Lân (2003) về xử lý quan hệ giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ mậu dịch của Việt Nam.

Nhóm nghiên cứu về quan hệ đối tác chiến lược:

  • Trần Việt Thái với bài viết "Đối tác chiến lược: Khuôn khổ quan hệ đối ngoại thời đại toàn cầu hóa", phân tích khái niệm và thực tiễn thiết lập đối tác chiến lược trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Phạm Bình Minh (Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Ngoại giao) với các bài viết: "Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược, đối tác toàn diện: nguồn sức mạnh mềm của Việt Nam" và "Đường lối đối ngoại Đại hội XI và những phát triển quan trọng trong tư duy đối ngoại của Đảng ta", luận giải đối tác chiến lược như một công cụ đối ngoại nhằm gia tăng sức mạnh mềm quốc gia.
  • Park Nowan (Tổng lãnh sự Hàn Quốc tại TP. Hồ Chí Minh) với luận án tiến sĩ "Quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc", đánh giá các kịch bản phát triển quan hệ chính trị, đối ngoại song phương.
  • Ngô Xuân Bình với tác phẩm "Quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc trong bối cảnh quốc tế mới", nghiên cứu các khía cạnh nâng cấp quan hệ hai nước trong thế kỷ 21.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Phần lớn các công trình trước đây chỉ giải quyết riêng rẽ khía cạnh kỹ thuật kinh tế của các hiệp định thương mại hoặc khía cạnh ngoại giao chính trị của quan hệ đối tác chiến lược. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về vai trò của một hiệp định thương mại tự do song phương cụ thể (VKFTA) trong việc thúc đẩy và làm sâu sắc thêm quan hệ đối tác hợp tác chiến lược dưới góc độ chuyên ngành Kinh doanh Thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng các lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại để xây dựng khung phân tích:

  • Chủ nghĩa trọng thương (thế kỷ XV–XVIII): Coi ngoại thương là phương tiện gia tăng tài sản quốc gia bằng thặng dư xuất khẩu, nhấn mạnh vai trò can thiệp của chính phủ vào điều tiết thương mại.
  • Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1776, tác phẩm "Của cải của các dân tộc"): Đặt nền móng cho thương mại tự do dựa trên sự phân công lao động quốc tế và hiệu quả chi phí sản xuất thấp hơn giữa các quốc gia.
  • Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1817, tác phẩm "Những nguyên lý của kinh tế chính trị"): Luận giải lợi ích thương mại dựa trên chi phí cơ hội, chứng minh các quốc gia đều hưởng lợi khi chuyên môn hóa sản xuất mặt hàng có lợi thế tương đối.
  • Mô hình Heckscher – Ohlin (H-O, Eli Heckscher và Bertil Ohlin, 1933, tác phẩm "Thương mại liên khu vực và quốc tế"): Giải thích lợi thế so sánh bắt nguồn từ sự phong phú và ưu đãi về các yếu tố sản xuất sẵn có (vốn, lao động, tài nguyên, đất đai).
  • Lý thuyết chu kỳ sống sản phẩm của Raymond Vernon (1966): Mô tả sự chuyển dịch địa điểm sản xuất và dòng chảy thương mại quốc tế qua 4 giai đoạn: giới thiệu, phát triển, chín muồi và suy thoái.
  • Lý thuyết bảo hộ hợp lý của Friedrich List và mô hình "Chuỗi thay đổi cấu trúc" (Hirofumi Ito, Akamatsu, Watanabe, Simon Kuznets): Biện minh cho việc áp dụng các công cụ thuế quan bảo hộ các ngành công nghiệp non trẻ trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa. Phân tích mô hình cân bằng cung - cầu thị trường chỉ ra: khi áp thuế nhập khẩu, sản lượng sản xuất nội địa tăng từ $Q_s$ lên $Q_s'$, tiêu dùng giảm từ $Q_d$ xuống $Q_d'$, phát sinh phần tổn thất phúc lợi xã hội (diện tích tam giác $ABF$ và $ECD$) và khoản thặng dư chuyển giao (diện tích $BCEF$ nộp ngân sách và $AFGH$ chuyển thành lợi nhuận doanh nghiệp nội địa).

Về lý thuyết hội nhập kinh tế quốc tế, luận án áp dụng khung phân loại 5 cấp độ của Béla Balassa (1961) và bảng tổng hợp nội hàm thể chế của Ali M. El-Agraa (1999):

Hình thức liên kết kinh tế Thương mại tự do nội khối Chính sách thương mại chung Dịch chuyển tự do các yếu tố sản xuất Chính sách tiền tệ và tài khóa chung Một chính phủ chung
Khu vực mậu dịch tự do (FTA) Có Không Không Không Không
Liên minh thuế quan (CU) Có Có Không Không Không
Thị trường chung (CM) Có Có Có Không Không
Liên minh kinh tế (EU) Có Có Có Có Không
Liên minh chính trị Có Có Có Có Có

Nguồn: Tổng hợp từ El-Agraa, Ali M. (1999), "Regional Integration: Experience, Theory and Measurement"

Về cơ sở pháp lý đa phương trong hệ thống GATT/WTO, luận án dẫn chiếu 3 quy định cho phép ngoại lệ FTA/RTA đối với nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN) và Đãi ngộ quốc gia (NT):

  1. Điều XXIV của Hiệp định GATT (1947/1994) áp dụng cho các FTA và Liên minh thuế quan về thương mại hàng hóa.
  2. Điều khoản Cho phép (Enabling Clause năm 1979) đối với các thỏa thuận thương mại ưu đãi giữa các nước đang phát triển.
  3. Điều V của Hiệp định GATS về tự do hóa thương mại dịch vụ.

Về lý thuyết đối tác chiến lược, luận án sử dụng các luận điểm của Robert Keohane (1984) về hợp tác quốc tế, Stephen Walt (2004) về liên minh an ninh, và David Lehman về tính linh hoạt của đối tác chiến lược. Khung quan hệ quốc tế được phân thành 5 cấp độ: (1) Chưa có quan hệ/đối đầu; (2) Quan hệ hữu nghị chưa có hợp tác sâu; (3) Quan hệ hữu nghị có hợp tác; (4) Quan hệ đối tác; (5) Quan hệ liên minh. Đối tác hợp tác chiến lược được xác định là mối quan hệ mang tính toàn cục, then chốt, dài hạn trên nhiều lĩnh vực, trong đó lợi ích kinh tế, chính trị và an ninh là động lực cốt lõi.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các văn kiện chính trị, báo cáo thống kê từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Ban Thư ký ASEAN, Ngân hàng Thế giới (World Bank), và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích các chỉ tiêu kim ngạch thương mại, dòng vốn FDI, tỷ lệ tận dụng ưu đãi C/O qua các năm để so sánh sự chuyển dịch trước và sau các mốc ký kết hiệp định.
  • Phương pháp mô hình hóa, tổng hợp và diễn giải logic: Xây dựng khung đánh giá tương tác giữa các cam kết kinh tế thương mại trong FTA với tiến trình phát triển quan hệ chính trị đối ngoại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát huy vai trò của hiệp định thương mại tự do song phương trong xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về hội nhập kinh tế quốc tế, hiệp định thương mại tự do và quan hệ đối tác hợp tác chiến lược. Tác giả phân tích các định nghĩa hội nhập của nhiều học giả quốc tế (Pinder 1969, Kahnert 1969, Balassa 1973, Mennis và Sauvant 1976, Pelkmans 1984, El-Agraa 1985, Molle 1991, Swann 1996, Goode 2003) và làm rõ bản chất của các FTA thế hệ mới. Khác với các FTA truyền thống chỉ tập trung vào cắt giảm thuế quan tại biên giới, các FTA thế hệ mới mở rộng phạm vi sang dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước, môi trường, lao động và sở hữu trí tuệ, đi kèm các cơ chế ràng buộc chính sách trong nước (như cơ chế Ratchet).

Theo thống kê của WTO được tác giả viện dẫn, tính đến tháng 4 năm 2015, đã có 274 hiệp định FTA/RTA có hiệu lực và 40 hiệp định đang đàm phán, trong đó các hiệp định FTA song phương chiếm tỷ trọng áp đảo (92% vào năm 2006).

Chương này luận giải 3 nhóm nhân tố tác động đến sự phát triển của quan hệ đối tác hợp tác chiến lược:

  1. Các nhân tố quốc tế: Xu thế toàn cầu hóa, biến đổi cục diện địa chính trị khu vực và thế giới, tình trạng đình trệ của các vòng đàm phán đa phương (như Vòng đàm phán Doha của WTO) thúc đẩy các nước tìm kiếm liên kết song phương.
  2. Các nhân tố nội tại ở mỗi nước: Nhu cầu mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư công nghệ cao, ổn định kinh tế vĩ mô và cải cách thể chế trong nước.
  3. Các nhân tố đặc thù của mỗi cặp quan hệ: Mức độ bổ trợ lẫn nhau về cơ cấu kinh tế, tính tương đồng văn hóa, sự tin cậy chính trị và lịch sử ngoại giao.

Chương 2: Thực trạng tiến trình xây dựng quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Việt Nam – Hàn Quốc

Chương 2 phân tích quá trình hợp tác kinh tế và ngoại giao Việt Nam – Hàn Quốc từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao (1992), nâng cấp lên Đối tác toàn diện trong thế kỷ 21 (2001), và trở thành Đối tác hợp tác chiến lược (tháng 10/2009).

Về thương mại và đầu tư:

  • Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 0,5 tỷ USD năm 1992 lên 36,5 tỷ USD năm 2015. Cơ cấu xuất nhập khẩu thể hiện tính bổ trợ cao: Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện điện tử, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất và xuất khẩu hàng dệt may, da giày, nông thủy sản, điện thoại sang Hàn Quốc.
  • Hàn Quốc là nhà đầu tư trực tiếp lớn nhất tại Việt Nam với 44,9 tỷ USD vốn đăng ký lũy kế tính đến tháng 12 năm 2015.

Tiến trình đàm phán và ký kết Hiệp định VKFTA được tác giả tổng hợp theo các mốc thời gian:

Thời gian Địa điểm Sự kiện / Kết quả
06/08/2012 Hà Nội Tuyên bố chính thức khởi động đàm phán Hiệp định VKFTA
03–04/09/2012 Seoul Phiên đàm phán chính thức đầu tiên
10/12/2014 Busan Ký Biên bản thỏa thuận kết thúc đàm phán VKFTA
28/03/2015 Seoul Ký tắt nội dung Hiệp định ở cấp Trưởng đoàn đàm phán
05/05/2015 Hà Nội Ký kết chính thức Hiệp định VKFTA và Thỏa thuận thực thi cam kết
20/12/2015 - Hiệp định VKFTA chính thức có hiệu lực

Nguồn: Tổng hợp từ nội dung Luận án

Đánh giá thực trạng vai trò của hiệp định:

  • Kết quả đạt được: VKFTA tạo khuôn khổ pháp lý thúc đẩy thương mại hai chiều, gia tăng thu hút các tập đoàn công nghiệp lớn của Hàn Quốc (như Samsung, LG) đầu tư các tổ hợp sản xuất lớn tại Việt Nam, qua đó nâng cấp chuỗi giá trị và gắn kết lợi ích chiến lược giữa hai quốc gia.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tình trạng nhập siêu của Việt Nam từ Hàn Quốc có xu hướng tăng nhanh; tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong hàng hóa xuất khẩu còn thấp do công nghiệp hỗ trợ trong nước chưa phát triển; tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan (C/O form KV/AK) của một số nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ còn hạn chế do quy định về quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt và năng lực quản trị chưa cao.

Chương 3: Quan điểm, định hướng và giải pháp phát huy vai trò của hiệp định thương mại tự do song phương nhằm phát triển quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Việt Nam – Hàn Quốc

Dựa trên dự báo bối cảnh kinh tế quốc tế và tác động của VKFTA, chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp phát triển quan hệ song phương đến năm 2020, tầm nhìn 2030.

Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp chính:

  1. Chủ động chuẩn bị nội dung và triển khai đàm phán tiếp các cam kết về đầu tư và dịch vụ, đàm phán giải quyết những vấn đề phát sinh mới: Rà soát các điều khoản chuyển tiếp, tiếp tục mở cửa thị trường dịch vụ tài chính, logistics, và giải quyết các vướng mắc phi thuế quan.
  2. Khẩn trương rà soát, nội luật hóa cam kết, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật để thực hiện Hiệp định: Sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật phù hợp với cam kết về hải quan, sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường và minh bạch hóa chính sách.
  3. Triển khai đồng bộ các giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ và doanh nghiệp Việt Nam nhằm khai thác cơ hội, hạn chế thách thức từ Hiệp định: Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, kiểm soát chất lượng nông lâm thủy sản đáp ứng hàng rào kỹ thuật (SPS/TBT) của Hàn Quốc.
  4. Nâng cao hiệu quả toàn diện, lâu dài của Hiệp định VKFTA nhằm góp phần củng cố quan hệ đối tác hợp tác chiến lược: Tận dụng các chương trình hợp tác kinh tế kỹ thuật do Hàn Quốc tài trợ để đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
  5. Thống nhất và nâng cao nhận thức và hành động, tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý Nhà nước các cấp với doanh nghiệp và Hiệp hội ngành hàng: Tăng cường phổ biến thông tin cam kết biểu thuế, đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và vận hành cơ chế cảnh báo sớm về các tranh chấp thương mại.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung khung lý luận về vai trò của hiệp định thương mại tự do song phương trong việc củng cố và phát triển quan hệ đối tác hợp tác chiến lược giữa hai quốc gia.
  • Làm rõ tính chất hai chiều giữa cam kết kinh tế thương mại trong FTA và lòng tin chính trị trong khuôn khổ đối tác chiến lược: FTA vừa là kết quả của quyết tâm chính trị, vừa là công cụ vật chất hóa mối quan hệ đối tác.

Về mặt thực tiễn:

  • Phân tích bức tranh hợp tác kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc giai đoạn 2009–2015 gắn với quá trình đàm phán và phê chuẩn Hiệp định VKFTA.
  • Đưa ra 5 nhóm giải pháp quản lý nhà nước có tính ứng dụng, giải quyết các vấn đề cấp bách (như nội luật hóa, quy tắc xuất xứ, kiểm soát nhập siêu kỹ thuật) và định hướng dài hạn đến năm 2020, tầm nhìn 2030 cho quan hệ Việt – Hàn cũng như làm tài liệu tham khảo cho các quan hệ FTA song phương khác của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Do Hiệp định VKFTA mới chính thức có hiệu lực vào ngày 20 tháng 12 năm 2015 (thời điểm luận án hoàn thành năm 2016), việc đánh giá thực chứng tác động sau thực thi chưa thể thu thập được chuỗi số liệu dài hạn. Các phân tích về tác động của VKFTA trong luận án chủ yếu dựa trên nội dung cam kết, số liệu giai đoạn đàm phán và các mô hình dự báo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc lượng hóa mức độ tác động thực tế của VKFTA sau giai đoạn 5–10 năm thực thi đối với cán cân thương mại, chuyển dịch cơ cấu ngành và đo lường sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia Hàn Quốc.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo dành cho:

  • Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) trong việc xây dựng kế hoạch thực thi các hiệp định thương mại tự do song phương và điều chỉnh chính sách đối ngoại kinh tế.
  • Các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp trong việc tìm hiểu quy tắc xuất xứ, lộ trình cắt giảm thuế quan và cơ hội hợp tác kinh tế kỹ thuật trong khuôn khổ VKFTA.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Kinh tế Quốc tế và Quan hệ Quốc tế sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về liên kết kinh tế quốc tế và đàm phán thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định VKFTA chính thức có hiệu lực vào thời gian nào và trải qua các mốc đàm phán chính nào?

Hiệp định VKFTA chính thức có hiệu lực vào ngày 20 tháng 12 năm 2015. Tiến trình chính gồm: khởi động đàm phán ngày 06/08/2012 tại Hà Nội; họp phiên 1 ngày 03–04/09/2012 tại Seoul; ký thỏa thuận kết thúc đàm phán ngày 10/12/2014 tại Busan; ký tắt ngày 28/03/2015 tại Seoul; và ký chính thức ngày 05/05/2015 tại Hà Nội.

2. Quy mô quan hệ thương mại và đầu tư Việt Nam – Hàn Quốc đạt mức nào tính đến thời điểm nghiên cứu của luận án?

Tính đến năm 2015, kim ngạch thương mại hai chiều đạt 36,5 tỷ USD, tăng 73 lần so với năm 1992 (0,5 tỷ USD) và chiếm 11,2% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Về đầu tư trực tiếp nước ngoài, tính đến tháng 12 năm 2015, Hàn Quốc dẫn đầu tại Việt Nam với gần 5.000 dự án và 44,9 tỷ USD tổng vốn đăng ký.

3. Tác giả sử dụng các lý thuyết kinh tế thương mại nào để phân tích cơ sở lý luận?

Tác giả vận dụng Chủ nghĩa trọng thương, Lý thuyết lợi thế tuyệt đối (Adam Smith, 1776), Lý thuyết lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817), Mô hình Heckscher – Ohlin (1933), Lý thuyết chu kỳ sống sản phẩm (Raymond Vernon, 1966), Lý thuyết bảo hộ hợp lý và mô hình Chuỗi thay đổi cấu trúc, cùng khung phân loại 5 cấp độ hội nhập kinh tế của Béla Balassa (1961) và Ali M. El-Agraa (1999).

4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để phát huy vai trò của VKFTA?

Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Chuẩn bị nội dung và tiếp tục đàm phán cam kết đầu tư, dịch vụ và các vấn đề mới phát sinh; (2) Rà soát, nội luật hóa cam kết và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật; (3) Nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa, dịch vụ và doanh nghiệp Việt Nam; (4) Nâng cao hiệu quả toàn diện, lâu dài của hiệp định nhằm củng cố đối tác chiến lược; (5) Tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước với doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Bùi Huy Sơn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của các hiệp định thương mại tự do song phương đối với việc xây dựng khuôn khổ đối tác hợp tác chiến lược giữa các quốc gia. Qua việc phân tích thực trạng hợp tác kinh tế và tiến trình đàm phán Hiệp định VKFTA giai đoạn 2009–2015, công trình đã làm rõ những cơ hội và thách thức của nền kinh tế Việt Nam. Các quan điểm, định hướng và 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác thực thi hiệp định và định hình chính sách phát triển quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Việt Nam – Hàn Quốc trong giai đoạn tiếp theo.