Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thính giác là giác quan giữ vai trò then chốt trong việc tiếp nhận âm thanh, giúp con người hình thành và phát triển ngôn ngữ nói để đáp ứng nhu cầu giao tiếp xã hội ngay từ những năm đầu đời. Đối với trẻ khiếm thính, những tổn thương ở cơ quan phân tích thính giác khiến trẻ không thể tri giác đầy đủ thế giới âm thanh xung quanh, làm mất đi tiến trình lĩnh hội ngôn ngữ tự nhiên. Nếu không được phát hiện và can thiệp sớm, trẻ sẽ đối mặt với nguy cơ chậm phát triển ngôn ngữ, câm, suy giảm khả năng tư duy và gặp nhiều trở ngại khi hòa nhập cộng đồng. Mục tiêu trọng tâm của giáo dục trẻ khiếm thính là phục hồi chức năng nghe - nói và rèn luyện kỹ năng phát âm.

Ở lứa tuổi mầm non (3 – 4 tuổi), hoạt động vui chơi là hoạt động chủ đạo, chi phối sự phát triển tâm lý và nhân cách của trẻ. Việc tổ chức rèn luyện phát âm kết hợp với trò chơi giúp tạo tâm lý thoải mái, kích thích hứng thú, giúp trẻ tiếp thu từ ngữ nhanh hơn và có khả năng tự điều chỉnh phát âm của bản thân. Tuy nhiên, trên thực tế, tài liệu chuyên môn hỗ trợ giáo viên mầm non trong công tác luyện phát âm cho trẻ khiếm thính còn hạn chế cả về số lượng lẫn chất lượng; việc vận dụng trò chơi vào tiết dạy can thiệp phát âm vẫn còn nhiều bất cập. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Bảo Trân thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Thực trạng việc ứng dụng trò chơi luyện phát âm cho trẻ khiếm thính mầm non từ 3 – 4 tuổi tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Thị Mỹ Phương (Khoa Giáo dục Đặc biệt, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2015).

Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng việc ứng dụng trò chơi trong luyện phát âm cho trẻ khiếm thính mầm non từ 3 – 4 tuổi tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An; từ đó đề xuất các ý kiến, giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và đảm bảo kết quả ứng dụng trò chơi vào hoạt động luyện phát âm cho trẻ.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý luận liên quan đến đề tài rèn luyện phát âm và ứng dụng trò chơi cho trẻ khiếm thính mầm non.
  2. Khảo sát thực trạng việc ứng dụng trò chơi luyện phát âm cho trẻ khiếm thính mầm non từ 3 – 4 tuổi tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An.
  3. Đề xuất một số ý kiến nhằm đảm bảo kết quả việc ứng dụng trò chơi vào luyện phát âm cho trẻ khiếm thính mầm non từ 3 – 4 tuổi theo yêu cầu thực tế tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng việc ứng dụng trò chơi luyện phát âm cho trẻ khiếm thính mầm non từ 3 – 4 tuổi tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An.
  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình ứng dụng trò chơi trong luyện phát âm cho trẻ khiếm thính mầm non từ 3 – 4 tuổi tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An.

Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng việc ứng dụng một số trò chơi luyện phát âm cho nhóm trẻ khiếm thính lứa tuổi mầm non (3 – 4 tuổi) trong chương trình can thiệp sớm tại địa bàn Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An (thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu xây dựng trên hệ thống lý luận của tâm lý học phát triển, giáo dục đặc biệt và âm học sư phạm:

  • Khái niệm trẻ khiếm thính: Dựa trên quan điểm của Trịnh Đức Duy và quy định của Luật Người khuyết tật (2010), trẻ khiếm thính (khuyết tật nghe, nói) là trẻ bị mất hoặc suy giảm sức nghe ở các mức độ khác nhau, dẫn đến hạn chế trong việc tiếp nhận âm thanh lời nói, cản trở sự phát triển ngôn ngữ nói và giao tiếp.
  • Khái niệm phát âm: Cách thức một người nói ra một từ hoặc âm thanh ngôn ngữ thông qua sự phối hợp vận động của các bộ phận thuộc bộ máy phát âm (môi, lưỡi, răng, hàm dưới, thanh quản, luồng hơi).
  • Khái niệm và bản chất trò chơi: Hoạt động chủ đạo của trẻ mầm non, mang tính tự nguyện, mô phỏng hiện thực và mang bản chất xã hội. Động cơ chơi được thỏa mãn trực tiếp trong quá trình chơi thay vì tạo ra sản phẩm vật chất (kế thừa luận điểm của L.S. Vygotsky, A.S. Makarenko, K.D. Ushinsky, F. Froebel, M.C. Pugmire-Stoy).
  • Phân loại khiếm thính:
    • Theo vị trí tổn thương: Điếc dẫn truyền (tổn thương tai ngoài, tai giữa, màng nhĩ, chuỗi xương con, sức nghe giảm khoảng 20 – 70 dB); Điếc tiếp nhận (tổn thương tai trong, ốc tai hoặc dây thần kinh thính giác); Điếc hỗn hợp (kết hợp cả tổn thương dẫn truyền và tiếp nhận).
    • Theo mức độ suy giảm thính lực (Lê Thị Hằng): Mức 1 – Nhẹ (mất thính lực 20 – 40 dB, không nghe được tiếng nói thầm); Mức 2 – Vừa (mất 41 – 70 dB, không nghe hết tiếng nói bình thường); Mức 3 – Nặng (mất 71 – 90 dB, chỉ nghe tiếng nói to sát tai); Mức 4 – Rất nặng/Điếc sâu (mất trên 90 dB, hầu như không nghe được trừ âm thanh rất to như tiếng sấm, tiếng trống).
    • Theo thời điểm mất sức nghe: Điếc bẩm sinh, mất sức nghe trước khi phát triển ngôn ngữ, mất sức nghe ở giai đoạn đầu hoặc sau khi ngôn ngữ đã hình thành.
  • Tiêu chuẩn môi trường âm học và phương tiện trợ thính: Quy trình kiểm tra máy trợ thính bằng 6 âm Ling (m, u, a, i, sh, s); yêu cầu tiếng ồn nền phòng học dưới 45 dB, độ chênh lệch âm tín hiệu và tiếng ồn nền từ 15 – 20 dB, thời gian âm vang 0,5 giây, tường đôi cách âm, diện tích cửa sổ bằng 12,5% diện tích sàn, ổ cắm điện đặt cao quá tầm với và kính dưới 1m có rào chắn bảo vệ.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả phối hợp đồng bộ hai nhóm phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục:

  1. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, so sánh và hệ thống hóa các nguồn tài liệu, giáo trình, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tâm lý học trẻ khiếm thính, phương pháp rèn luyện phát âm và lý luận tổ chức trò chơi mầm non.
  2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp quan sát: Quan sát các tiết dạy luyện phát âm và hoạt động vui chơi, sinh hoạt hằng ngày của giáo viên và trẻ khiếm thính 3 – 4 tuổi tại trung tâm.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Phát phiếu trưng cầu ý kiến đến 30 giáo viên tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An (bao gồm 6 giáo viên can thiệp sớm, 4 giáo viên mầm non khiếm thính và 20 giáo viên tiểu học chuyên biệt). Số phiếu phát ra 30, thu về 30 phiếu hợp lệ (đạt 100%).
    • Phương pháp đàm thoại, phỏng vấn: Phỏng vấn sâu giáo viên trực tiếp giảng dạy và phụ huynh có con 3 – 4 tuổi tham gia can thiệp sớm.
    • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng công thức toán thống kê để xử lý tỷ lệ phần trăm các dữ liệu thu thập được từ phiếu khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về tâm sinh lý trẻ khiếm thính và phương pháp rèn luyện phát âm qua trò chơi:

  • Lịch sử nghiên cứu vấn đề: Điểm lại các quan điểm kinh điển từ Platon, W. Wundt, L.S. Vygotsky (khái niệm "vùng phát triển gần", bản chất xã hội của trò chơi), A.A. Liublinxkaia, A.S. Makarenko, F. Froebel, K.D. Ushinsky; cùng các nghiên cứu trong nước về phát triển ngôn ngữ qua trò chơi của Lê Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Phương Nga, Nguyễn Thanh Thủy, Hoàng Thị Oanh, Nguyễn Thị Ngọc Chúc, Phạm Thị Thu Thảo, Nguyễn Thị Diễm, Nguyễn Thị Nga.
  • Đặc điểm tâm lý của trẻ khiếm thính 3 – 4 tuổi:
    • Cảm giác và tri giác: Thiếu hụt kênh thính giác dẫn đến sự bù trừ mạnh mẽ của thị giác, xúc giác vận động và cảm giác rung. Cảm giác vận động của bộ máy phát âm là phương thức duy nhất giúp trẻ kiểm tra phát âm của chính mình.
    • Ngôn ngữ: Vốn từ nghèo nàn, phát âm ú ớ, the thẻ hoặc không phát ra âm thanh, phụ thuộc vào ngôn ngữ ký hiệu. Trẻ thiếu hụt kỹ năng điều tiết luồng hơi và nhịp thở khi nói.
    • Trí nhớ và tư duy: Trí nhớ thị giác trực quan phát triển tốt hơn trí nhớ từ ngữ - logic. Tư duy trực quan - hành động chiếm ưu thế tuyệt đối, tiếp đến là tư duy trực quan - hình tượng; khả năng tư duy trừu tượng và tưởng tượng bị hạn chế do thiếu hụt vốn từ.
  • Bản chất và phân loại trò chơi ở lứa tuổi mầm non: Phân tích 5 nhóm trò chơi cơ bản: Trò chơi đóng vai theo chủ đề (hoạt động chủ đạo giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu làm người lớn và khả năng thực tế của trẻ), Trò chơi xây dựng - lắp ghép, Trò chơi đóng kịch, Trò chơi học tập và Trò chơi vận động.
  • Nội dung rèn luyện phát âm cho trẻ khiếm thính 3 – 4 tuổi:
    • Rèn luyện bộ máy phát âm: Tăng cường độ linh hoạt của môi, lưỡi, hàm dưới.
    • Luyện thở: Rèn kỹ năng lấy hơi nhanh, thở ra nhịp nhàng để giữ trường độ âm thanh (qua trò chơi thổi nơ, thổi bóng bay).
    • Luyện giọng và luyện thính giác: Rèn khả năng điều khiển cao độ, âm lượng và bắt chước âm thanh (tiếng kêu con vật: ò ó o, meo meo, ù ù...).
  • Quy trình tổ chức tiết chơi luyện phát âm (5 bước): (1) Ổn định và trò chuyện -> (2) Giới thiệu tên trò chơi, cách chơi, luật chơi và làm mẫu -> (3) Chia đội/nhóm và phân công -> (4) Cho trẻ chơi thử (nháp) và tiến hành chơi chính thức -> (5) Nhận xét, củng cố và kết thúc hoạt động.
  • Hệ thống 5 trò chơi can thiệp sớm tiêu biểu được thiết kế và điều chỉnh:
    1. Trò chơi 1 - "Túi quà bí mật": Mục tiêu phân biệt và phát âm tên đồ vật gia đình (nồi, chảo, cốc, chén, muỗng) hoặc con vật (tôm, cá, gà, mèo, chó); rèn phát âm các vần khó (như vần "eo" trong từ mèo, kẹo).
    2. Trò chơi 2 - "Nông trại vui vẻ": Mục tiêu mở rộng vốn từ và rèn phát âm tên các con vật, trái cây trên mô hình sa bàn nông trại.
    3. Trò chơi 3 - "Khám phá sự kì diệu âm thanh loài vật": Mục tiêu phục hồi chức năng nghe, phân biệt và phát âm đúng tiếng kêu, tên gọi của các con vật mô hình.
    4. Trò chơi 4 - "Hội chợ trái cây": Mục tiêu nhận biết, phân biệt màu sắc (3 giỏ màu xanh, đỏ, vàng), đếm số lượng và phát âm tên các loại quả tương ứng.
    5. Trò chơi 5 - "Câu cá thả cá": Mục tiêu rèn luyện phối hợp vận động tinh, phân biệt màu sắc, đếm số lượng và phát âm tên màu (xanh, vàng, đỏ) của cá nhựa câu được từ chậu nước.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày tổng quan về địa bàn nghiên cứu và kết quả phân tích định lượng, định tính từ đợt khảo sát thực tế:

1. Khái quát về Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là Trường Câm Điếc Lái Thiêu, thành lập năm 1886 bởi linh mục Cha Azemar (Cha Lực). Năm 1880, trung tâm cử anh Nguyễn Văn Trưởng (người điếc đầu tiên) sang Pháp học ngôn ngữ ký hiệu. Giai đoạn 1903 – 1975 do các nữ tu dòng Thánh Phaolô điều hành; năm 1975 chuyển sang công lập trực thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội; năm 1994 nhận tài trợ từ tổ chức Caritas đào tạo giáo viên; năm 1995 trực thuộc Đại học Quốc gia TP.HCM/Bộ GD&ĐT; từ tháng 10/1999 chính thức trực thuộc Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.
  • Cơ cấu nuôi dạy: Tiếp nhận nội trú trẻ khiếm thính từ 5 đến 20 tuổi (lớp mẫu giáo 5 – 6 tuổi, lớp dự bị 1, dự bị 2 và từ lớp 1 đến lớp 5; quy mô 9 – 13 học sinh/lớp). Đối với trẻ dưới 5 tuổi (trong đó có nhóm 3 – 4 tuổi), trung tâm tổ chức chương trình can thiệp sớm ngoại trú theo đường hướng nghe - nói phối hợp giữa giáo viên và phụ huynh.

2. Kết quả khảo sát thực trạng giáo viên (N = 30)

Tiêu chí khảo sát Phân loại đánh giá Số lượng (GV) Tỷ lệ (%)
Nhận thức về tầm quan trọng của trò chơi luyện âm Quan trọng
Bình thường
Không quan trọng
25
5
0
83,3%
16,7%
0,0%
Hình thức luyện phát âm đạt hiệu quả cao nhất Thông qua trò chơi
Học trực quan
Học theo nhóm
23
6
1
76,67%
20,00%
3,33%
Mức độ hứng thú của trẻ khi học qua trò chơi Hứng thú
Không hứng thú
30
0
100,0%
0,0%
Mức độ/Tần suất ứng dụng trò chơi của giáo viên Thường xuyên
Thỉnh thoảng
Không bao giờ
26
4
0
86,7%
13,3%
0,0%
Cơ sở vật chất: Thiết bị phòng học Tương đối đầy đủ
Còn thiếu
20
10
66,67%
33,33%
Cơ sở vật chất: Dụng cụ đồ chơi luyện âm Đầy đủ
Còn thiếu
18
12
60,0%
40,0%
Thời lượng 1 tiết dạy luyện âm tối ưu 15 phút
20 phút
30 phút
60 phút
20
5
3
2
66,7%
16,7%
10,0%
6,6%
Số tiết luyện âm tốt nhất trong 1 tuần 5 tiết/tuần
3 tiết/tuần
2 tiết/tuần
4 tiết/tuần
18
6
5
1
60,0%
20,0%
16,7%
3,3%
Mức độ trẻ thực hiện tốt nhiệm vụ trò chơi Tốt
Bình thường
27
3
90,0%
10,0%

3. Thực trạng khó khăn và phỏng vấn phụ huynh

  • Khó khăn tại trung tâm: Chưa có phòng cách âm chuyên dùng đạt chuẩn cách âm hoàn toàn; trang thiết bị phục vụ can thiệp sớm và đồ chơi phát triển âm vị còn thiếu (33,33% – 40% giáo viên phản ánh thiếu thốn); giáo viên can thiệp sớm thường phải kiêm nhiệm công tác khác nên chưa dành trọn vẹn thời gian chuyên môn; tài liệu tâm lý học mầm non khiếm thính còn ít; các đợt tập huấn chuyên môn diễn ra ngắn ngày.
  • Thực trạng từ phía gia đình: Đa số phụ huynh đã nhận thức đúng về khuyết tật thính giác của con và có tinh thần hợp tác cao. Tuy nhiên, phụ huynh còn lúng túng về phương pháp tương tác và rất cần sự đồng hành, hướng dẫn kỹ thuật chơi luyện âm từ giáo viên chuyên biệt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  1. Tính ưu việt của phương pháp trò chơi: 76,67% giáo viên khẳng định rèn phát âm qua trò chơi mang lại hiệu quả cao nhất (vượt trội so với học trực quan đơn thuần 20% và học nhóm 3,33%); 100% giáo viên ghi nhận trẻ thể hiện sự hứng thú tuyệt đối khi được học thông qua chơi; 90% trẻ 3 – 4 tuổi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập khi được lồng ghép vào trò chơi.
  2. Xác lập khung thời lượng sư phạm phù hợp: 66,7% giáo viên lựa chọn thời lượng tiết dạy luyện phát âm tốt nhất cho trẻ khiếm thính 3 – 4 tuổi là 15 phút (do đặc điểm chú ý của trẻ ở lứa tuổi này dễ phân tán); 60% ý kiến đồng thuận tần suất học lý tưởng là 5 tiết/tuần nhằm duy trì tính liên tục của phản xạ ngôn ngữ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với Ban giám đốc Trung tâm Thuận An:
    • Đầu tư xây dựng phòng cách âm chuyên biệt đạt chuẩn âm học (độ ồn nền < 45 dB, độ vang vọng 0,5 giây, tường gạch đôi, trần lửng hút âm).
    • Tăng cường kinh phí mua sắm đồ dùng, đồ chơi và trang thiết bị chuyên dụng phục vụ can thiệp sớm.
    • Sắp xếp nhân sự hợp lý, giảm bớt kiêm nhiệm hành chính để giáo viên can thiệp sớm toàn tâm phát triển chuyên môn.
    • Tổ chức thêm các khóa bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu dài hạn về giáo dục trẻ khiếm thính mầm non.
  • Đối với giáo viên:
    • Duy trì thường xuyên việc ứng dụng trò chơi trong tiết dạy; chuẩn bị chu đáo giáo cụ trực quan và môi trường chơi an toàn.
    • Tuân thủ quy trình 5 bước tổ chức trò chơi, luôn ngồi đối diện làm mẫu khẩu hình miệng và kết hợp kiểm tra máy trợ thính bằng 6 âm Ling trước giờ học.
    • Linh hoạt điều chỉnh độ khó của trò chơi theo từng mức độ mất thính lực của trẻ (từ nhẹ đến điếc sâu).
  • Đối với gia đình và phụ huynh:
    • Chủ động phối hợp cùng nhà trường, tận dụng các tình huống sinh hoạt gia đình để tổ chức trò chơi rèn phát âm tại nhà.
    • Kiên trì giao tiếp bằng lời nói, khuyến khích trẻ lắng nghe và nói tự nhiên, tránh để trẻ lạm dụng ký hiệu đơn thuần khi chưa cần thiết.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc điểm phát triển tâm lý, khả năng tri giác và cơ chế bù trừ chức năng ở trẻ khiếm thính mầm non 3 – 4 tuổi.
  • Cung cấp số liệu khảo sát thực chứng, phản ánh bức tranh thực trạng giảng dạy can thiệp sớm tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An – cơ sở giáo dục chuyên biệt có truyền thống lâu đời nhất Việt Nam.
  • Tuyển chọn và xây dựng quy trình thực hiện cụ thể cho 5 trò chơi luyện phát âm định hướng nghe - nói, có tính ứng dụng thực tiễn cao cho giáo viên mầm non và phụ huynh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi khảo sát thực tiễn chỉ giới hạn ở quy mô 30 giáo viên tại một đơn vị duy nhất là Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An.
    • Mẫu nghiên cứu đối tượng trẻ 3 – 4 tuổi chủ yếu tham gia theo hình thức can thiệp sớm bán thời gian/ngoại trú, chưa bao quát được toàn diện nhóm trẻ khiếm thính học hòa nhập ở trường mầm non thông thường.
    • Nghiên cứu dừng lại ở mức độ khảo sát thực trạng nhận thức và tần suất ứng dụng của giáo viên, chưa triển khai nghiên cứu thực nghiệm đối chứng theo chiều dọc để đo lường định lượng mức độ tiến bộ âm vị của từng trẻ sau can thiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trung tâm giáo dục chuyên biệt và các trường mầm non có trẻ khiếm thính học hòa nhập tại các tỉnh thành khác.
    • Xây dựng và chuẩn hóa ngân hàng trò chơi luyện phát âm phân hóa theo từng nhóm phụ âm, nguyên âm và thanh điệu tiếng Việt.
    • Tiến hành thực nghiệm sư phạm có đo lường trước - sau can thiệp bằng các trắc nghiệm thính lực học và thẩm định âm ngữ chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Đặc biệt, Giáo dục Mầm non, Công tác Xã hội và Ngôn ngữ trị liệu: Nguồn tư liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu thực trạng giáo dục chuyên biệt, cách xây dựng bảng hỏi khảo sát và kỹ thuật thiết kế giáo án can thiệp sớm.
  • Giáo viên mầm non và giáo viên dạy trẻ khuyết tật: Tham khảo hướng dẫn thiết kế 5 trò chơi luyện âm can thiệp sớm ("Túi quà bí mật", "Nông trại vui vẻ", "Khám phá sự kì diệu âm thanh loài vật", "Hội chợ trái cây", "Câu cá thả cá") và quy trình 5 bước tổ chức tiết học.
  • Cán bộ quản lý cơ sở giáo dục chuyên biệt: Tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng phòng học cách âm (độ ồn nền, vật liệu tiêu âm, diện tích ánh sáng, an toàn điện) và căn cứ bố trí thời lượng tiết học (15 phút/tiết, 5 tiết/tuần).
  • Phụ huynh có con khiếm thính: Nắm bắt tâm lý của trẻ 3 – 4 tuổi, hiểu cách kiểm tra máy trợ thính bằng 6 âm Ling và biết cách tổ chức trò chơi đơn giản để luyện phát âm cho con tại gia đình.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khảo sát giáo viên trong khóa luận, thời lượng và tần suất lý tưởng cho một tiết luyện phát âm của trẻ khiếm thính 3 – 4 tuổi là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát 30 giáo viên tại Trung tâm Thuận An:

  • Thời lượng: 66,7% giáo viên cho rằng 1 tiết luyện phát âm chỉ nên kéo dài 15 phút (phù hợp với khả năng chú ý có chủ định ngắn của trẻ 3 – 4 tuổi); 16,7% chọn 20 phút; 10% chọn 30 phút và 6,6% chọn 60 phút.
  • Tần suất: 60% giáo viên đề xuất nên tổ chức 5 tiết/tuần (học đều đặn mỗi ngày) để củng cố phản xạ âm thanh; 20% chọn 3 tiết/tuần; 16,7% chọn 2 tiết/tuần và 3,3% chọn 4 tiết/tuần.

2. Quy trình kiểm tra máy trợ thính cho trẻ trước khi luyện phát âm được thực hiện như thế nào?

Quy trình gồm 2 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1 (Kiểm tra thiết bị): Đặt núm tai gần micro khi máy đang mở, nếu có tiếng rít tức là máy hoạt động; kiểm tra tình trạng pin, nút bật/tắt và mức âm lượng (volume).
  • Giai đoạn 2 (Kiểm tra phản ứng âm thanh của trẻ): Hướng dẫn trẻ vỗ tay hoặc giơ tay khi nghe thấy âm thanh (tiếng trống, tiếng chuông, tiếng nói). Giáo viên đứng sau lưng trẻ khoảng 1 mét, dùng giọng nói bình thường kiểm tra 6 âm Ling (m, u, a, i, sh/s, s/x) và ghi chép đánh giá khả năng nghe của trẻ.

3. Phòng học luyện phát âm cho trẻ khiếm thính cần đáp ứng những yêu cầu âm học và an toàn nào?

Khóa luận nêu rõ các tiêu chuẩn vật lý phòng học can thiệp:

  • Tiếng ồn nền trong phòng phải dưới 45 dB; độ chênh lệch giữa tín hiệu âm thanh dạy và tiếng ồn nền từ 15 – 20 dB; thời gian vang vọng chấp nhận được là 0,5 giây.
  • Tường ngăn giữa các phòng là tường gạch đôi, không trổ cửa thông; lắp trần lửng bằng tấm hút âm hoặc treo vật liệu tiêu âm trên tường.
  • Diện tích cửa sổ lấy sáng tự nhiên bằng 12,5% diện tích sàn; các cửa sổ vuông góc với nguồn gây ồn bên ngoài.
  • Toàn bộ ổ cắm điện phải đặt cao hơn tầm với của trẻ; phần vách kính thấp dưới 1 mét phải có hàng rào chắn an toàn.

4. Lịch sử hình thành của Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An có điểm gì đặc biệt được văn bản ghi nhận?

Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An (tiền thân là Trường Câm Điếc Lái Thiêu) được xem là chiếc nôi của giáo dục người khiếm thính tại Việt Nam với hơn 100 năm lịch sử. Trường do linh mục Cha Azemar (Cha Lực) khởi xướng từ năm 1866 và chính thức mở trường năm 1886 sau khi cử anh Nguyễn Văn Trưởng (người câm điếc đầu tiên) sang Pháp du học về ngôn ngữ ký hiệu vào năm 1880. Trường trải qua các giai đoạn quản lý của dòng nữ tu Thánh Phaolô (1903 – 1975), Sở LĐ-TB&XH (1975), ĐHQG TP.HCM/Bộ GD&ĐT (1995) và từ tháng 10/1999 trực thuộc Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.

5. Năm trò chơi luyện phát âm can thiệp sớm được giới thiệu trong khóa luận là những trò chơi nào?

Gồm 5 trò chơi:

  1. "Túi quà bí mật": Nhận biết và phát âm tên vật dụng gia đình, con vật và rèn âm khó (vần "eo").
  2. "Nông trại vui vẻ": Phát triển vốn từ con vật, trái cây trên mô hình sa bàn.
  3. "Khám phá sự kì diệu âm thanh loài vật": Phục hồi thính giác, bắt chước và phân biệt tiếng kêu động vật.
  4. "Hội chợ trái cây": Luyện phát âm tên quả gắn liền phân loại 3 màu sắc (giỏ xanh, đỏ, vàng) và đếm số lượng.
  5. "Câu cá thả cá": Kết hợp vận động tinh câu cá nhựa, phát âm chuẩn tên màu sắc (xanh, đỏ, vàng) và số lượng cá.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Bảo Trân đã giải quyết thấu đáo vấn đề lý luận và thực tiễn về việc ứng dụng trò chơi trong rèn luyện phát âm cho trẻ khiếm thính mầm non 3 – 4 tuổi tại Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật Thuận An. Kết quả khảo sát 30 giáo viên khẳng định phương pháp trò chơi đạt hiệu quả vượt trội (76,67%) và tạo hứng thú tuyệt đối (100%) cho trẻ, với khung thời lượng tối ưu được xác định là 15 phút/tiết và tần suất 5 tiết/tuần. Các giải pháp đề xuất về nâng cấp phòng cách âm, bổ sung giáo cụ và hoàn thiện quy trình 5 trò chơi can thiệp sớm mang giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác can thiệp ngôn ngữ chuyên biệt. Đây là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên, giáo viên giáo dục đặc biệt và các bậc phụ huynh trong hành trình phát triển ngôn ngữ cho trẻ khiếm thính.