Luận Án Tiến Sĩ Nghiên Cứu Ứng Dụng Tế Bào Gốc Tủy Xương Tự Thân Trong Điều Trị Đột Quỵ Nhồi Máu Não

Nghiên cứu ứng dụng tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị đột quỵ nhồi máu não khu vực động mạch não giữa, mở ra hướng điều trị mới.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng

Chuyên ngành

Khoa Học Thần Kinh

Tác giả

Lê Chi Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

182
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG NHỒI MÁU NÃO ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA

1.1. Chẩn đoán nhồi máu não động mạch não giữa

1.2. Điều trị nhồi máu não động mạch não giữa

1.3. Tiên lượng NMN động mạch não giữa

2. CHƯƠNG 2: ĐẠI CƯƠNG TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG

2.1. Tế bào gốc tạo máu

2.2. Tế bào gốc trung mô

3. CHƯƠNG 3: TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG TRONG ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU NÃO

3.1. Cơ chế tác động của TBG tủy xương qua đường TM và ĐM

3.2. Khả năng đi qua hàng rào máu não của TBG tủy xương

3.3. Hiệu ứng Bystander do yếu tố cận tiết được giải phóng từ TBG

3.4. Kích thích sinh mạch máu (Angiogenesis)

3.5. Kích thích sinh thần kinh (Neurogenesis)

3.6. Chống viêm và điều hòa miễn dịch

3.7. Khác biệt về mặt cơ chế tác dụng giữa đường TM và ĐM

3.8. Tính an toàn và hiệu quả của TBG tủy xương truyền đường TM và đường ĐM trên nghiên cứu thực nghiệm NMN

3.8.1. Tính an toàn

3.8.2. Hiệu quả cải thiện chức năng thần kinh

4. CHƯƠNG 4: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TBG ĐIỀU TRỊ BỆNH LÍ THẦN KINH Ở VIỆT NAM

5. CHƯƠNG 5: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. Đối tượng nghiên cứu

5.2. Phương pháp nghiên cứu

5.2.1. Thiết kế nghiên cứu

5.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

5.4. Các bước tiến hành nghiên cứu

6. CHƯƠNG 6: QUY TRÌNH KỸ THUẬT VÀ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ NỀN ÁP DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

6.1. Phác đồ điều trị nền

6.2. Quy trình phân lập, bảo quản khối TBG tủy xương

6.3. Kỹ thuật xét nghiệm huyết - tủy đồ

6.4. Kỹ thuật thu gom dịch tủy xương

6.5. Kỹ thuật phân lập tạo khối TBG tủy xương bằng phương pháp ly tâm theo gradient tỷ trọng

6.6. Kỹ thuật bảo quản khối TBG tủy xương

6.7. Đánh giá thành phần và chất lượng khối TBG tủy xương

6.8. Quy trình kỹ thuật truyền TBGTX tự thân qua đường tĩnh mạch

6.9. Quy trình kỹ thuật truyền TBGTX tự thân qua đường động mạch

7. CHƯƠNG 7: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

7.1. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu và phương pháp đánh giá

7.2. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu ở thời điểm T0

7.3. Phương pháp đánh giá tính an toàn và kết quả điều trị của liệu pháp TBG tủy xương tự thân

7.4. Phương pháp phân tích số liệu

7.5. Đạo đức trong nghiên cứu

8. CHƯƠNG 8: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

8.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu thời điểm T0

8.1.1. Đặc điểm lâm sàng

8.1.2. Đặc điểm xét nghiệm và MRI sọ

8.1.3. Liều TBG tủy xương và thời điểm truyền TBG tủy xương

8.2. Đánh giá tính an toàn của liệu pháp TBG TX tự thân truyền đường TM và đường ĐM trong điều trị NMN khu vực động mạch não giữa

8.3. Đánh giá hiệu quả liệu pháp TBG TX tự thân truyền đường TM và đường ĐM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa

8.3.1. Thời điểm 6 tháng sau nhồi máu não (T6)

8.3.2. Chỉ tiêu chính

8.3.3. Các chỉ tiêu phụ

8.3.4. Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12)

8.3.5. Mối liên quan giữa các tiêu chí đánh giá hiệu quả với thời điểm truyền và liều TBG tủy xương

8.3.5.1. Nhóm truyền đường ĐM
8.3.5.2. Nhóm truyền đường TM

8.4. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu thời điểm T0 theo nhóm TM và ĐM

8.4.1. Nhóm TM

8.4.2. Nhóm ĐM

8.5. Đánh giá tính an toàn của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường TM và đường ĐM trong điều trị NMN khu vực động mạch não giữa

8.5.1. Đánh giá tính an toàn của liệu pháp truyền TBGTX tự thân qua đường TM

8.5.2. Đánh giá tính an toàn của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường ĐM

8.5.3. So sánh tính an toàn giữa nhóm TM và nhóm ĐM

8.6. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường TM và đường ĐM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa

8.6.1. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường TM

8.6.1.1. Thời điểm 6 tháng sau NMN (T6)
8.6.1.2. Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12)

8.6.2. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường ĐM

8.6.2.1. Thời điểm 6 tháng sau NMN (T6)
8.6.2.2. Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12)

8.6.3. So sánh kết quả điều trị giữa nhóm TM và nhóm ĐM

8.6.4. Mối liên quan giữa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả với thời điểm truyền TBG tủy xương và liều TBG tủy xương

8.7. Hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Tế Bào Gốc Tủy Xương Trong Điều Trị Đột Quỵ

Đột quỵ nhồi máu não là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong trên toàn cầu. Việc điều trị đột quỵ nhồi máu não đang gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong giai đoạn bán cấp. Liệu pháp tế bào gốc tủy xương tự thân đã nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn cải thiện chức năng thần kinh và phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân. Nghiên cứu gần đây cho thấy tế bào gốc tủy xương có khả năng tái tạo mô và cải thiện lưu thông máu não.

1.1. Đột Quỵ Nhồi Máu Não Nguyên Nhân và Hệ Lụy

Đột quỵ nhồi máu não xảy ra khi dòng máu đến não bị tắc nghẽn, dẫn đến tổn thương mô não. Nguyên nhân chính bao gồm huyết khối và tắc mạch. Hệ lụy của đột quỵ rất nghiêm trọng, bao gồm liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ và suy giảm nhận thức.

1.2. Tế Bào Gốc Tủy Xương Khái Niệm và Phân Loại

Tế bào gốc tủy xương (TBG) bao gồm tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô. Chúng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau và có vai trò quan trọng trong việc tái tạo mô và phục hồi chức năng thần kinh.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Đột Quỵ Nhồi Máu Não Hiện Nay

Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị đột quỵ, nhưng hiệu quả vẫn còn hạn chế. Các liệu pháp hiện tại chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu tổn thương não và phục hồi chức năng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân vẫn không đạt được kết quả mong muốn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Truyền Thống

Các phương pháp điều trị truyền thống như tiêu huyết khối và can thiệp mạch máu có thể không hiệu quả trong mọi trường hợp. Nhiều bệnh nhân không đáp ứng tốt với các liệu pháp này, dẫn đến tình trạng tàn phế kéo dài.

2.2. Nhu Cầu Cần Thiết Về Liệu Pháp Mới

Sự gia tăng số lượng bệnh nhân đột quỵ và những hạn chế của các phương pháp hiện tại đã thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu và phát triển các liệu pháp mới, đặc biệt là liệu pháp tế bào gốc.

III. Phương Pháp Ứng Dụng Tế Bào Gốc Tủy Xương Trong Điều Trị Đột Quỵ

Liệu pháp tế bào gốc tủy xương tự thân được thực hiện thông qua việc thu thập tế bào từ tủy xương của chính bệnh nhân. Sau đó, tế bào gốc sẽ được truyền vào cơ thể bệnh nhân qua đường tĩnh mạch hoặc động mạch. Phương pháp này không chỉ an toàn mà còn có khả năng cải thiện chức năng thần kinh đáng kể.

3.1. Quy Trình Thu Thập Tế Bào Gốc Tủy Xương

Quy trình thu thập tế bào gốc tủy xương bao gồm việc lấy mẫu từ xương chậu, xử lý và bảo quản tế bào. Tế bào gốc sau đó sẽ được chuẩn bị để truyền vào bệnh nhân.

3.2. Kỹ Thuật Truyền Tế Bào Gốc Qua Đường Tĩnh Mạch và Động Mạch

Tế bào gốc có thể được truyền qua đường tĩnh mạch hoặc động mạch. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng, nhưng truyền qua động mạch thường cho thấy hiệu quả cao hơn trong việc cải thiện lưu thông máu não.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Ứng Dụng Tế Bào Gốc Trong Điều Trị Đột Quỵ

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng liệu pháp tế bào gốc tủy xương tự thân có thể cải thiện chức năng thần kinh và giảm thiểu tổn thương não. Các kết quả cho thấy bệnh nhân được điều trị bằng tế bào gốc có khả năng phục hồi tốt hơn so với nhóm chứng không được điều trị.

4.1. Hiệu Quả Cải Thiện Chức Năng Thần Kinh

Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân điều trị bằng tế bào gốc tủy xương có sự cải thiện rõ rệt về chức năng vận động và ngôn ngữ sau 6 tháng điều trị.

4.2. Tính An Toàn Của Liệu Pháp Tế Bào Gốc

Liệu pháp tế bào gốc tủy xương tự thân đã được chứng minh là an toàn với tỷ lệ biến chứng thấp. Điều này làm tăng tính khả thi của phương pháp trong điều trị đột quỵ.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Liệu Pháp Tế Bào Gốc Trong Điều Trị Đột Quỵ

Liệu pháp tế bào gốc tủy xương tự thân đang mở ra hướng đi mới trong điều trị đột quỵ nhồi máu não. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng những kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng lớn của phương pháp này. Nghiên cứu thêm là cần thiết để xác định hiệu quả lâu dài và tối ưu hóa quy trình điều trị.

5.1. Tiềm Năng Của Liệu Pháp Tế Bào Gốc

Liệu pháp tế bào gốc có thể trở thành một phương pháp điều trị chính cho đột quỵ nhồi máu não trong tương lai, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để làm rõ cơ chế tác động của tế bào gốc và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, đồng thời mở rộng ứng dụng trong các bệnh lý thần kinh khác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/07/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị đột quỵ nhồi máu não khu vực động mạch não giữa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo thống kê toàn cầu năm 2019, đột quỵ não có xu hướng ngày càng gia tăng và là một trong những mặt bệnh hàng đầu gây tàn phế ở người trưởng thành [1]. Cho đến nay, để điều trị NMN giai đoạn bán cấp, phần lớn những liệu pháp đang được áp dụng có hiệu quả hạn chế, các thuốc bảo vệ tế bào thần kinh phổ biến không còn được khuyến cáo sử dụng do mức độ bằng chứng thấp [6]. Điều này đặt ra yêu cầu tìm kiếm những liệu pháp điều trị mới để khắc phục những khó khăn trên. Liệu pháp tế bào gốc (stem-cell therapy) điều trị NMN được tập trung nghiên cứu nhiều hơn trong những năm gần đây [7], [8].

Tế bào gốc tủy xương (bone marrow stem cells – BMSCs [9]), còn có danh pháp khác là tế bào đơn nhân nguồn gốc tủy xương (bone marrow drived - mononuclear cells – BM MNCs [10]), có thành phần chính là các tế bào gốc (TBG) trưởng thành, bao gồm TBG tạo máu (hematopoietic stem cells – HSCs), TBG trung mô (mesenchymal stem cells – MSCs), và tỷ lệ ít các TBG tiền thân nội mô (endothelial progenitor cells – EPCs) [11]. Với một số ưu điểm như có bằng chứng về tính an toàn và hiệu quả trên nghiên cứu thực nghiệm [12], [13], dễ dàng phân lập trên người, có thể cho phép tiến hành các thử nghiệm lâm sàng với ghép tự thân. Về mặt phương pháp ghép, truyền TBG qua đường tĩnh mạch (TM) hoặc động mạch (ĐM) được các tác giả lựa chọn nhiều hơn [14], [7], do đơn giản, an toàn và dễ triển khai hơn so với các đường khác như tiêm trực tiếp vào vùng mô não tổn thương hoặc tiêm vào não thất [15]. Trên mô hình thực nghiệm, bằng chứng về tính an toàn và hiệu quả cải thiện chức năng thần kinh của liệu pháp TBG tủy xương truyền qua đường mạch máu là khá rõ ràng và thống nhất [16], [12], [13], [17].

Theo các tác giả, tác dụng của liệu pháp chủ yếu thông qua một số yếu tố cận tiết được giải phóng từ TBG (chemokines, cytokines, yếu tố tăng trưởng thần kinh, và thể tiết ngoại bào) tạo ra hiệu ứng Bystander [18], qua đó giúp thúc đẩy các quá trình: sinh mạch máu nội sinh [10], [19]; sinh thần kinh nội sinh [10], [19]; chống viêm 2 và điều biến miễn dịch [10], [20]. Ngoài ra một tỷ lệ nhỏ TBG vượt qua qua hàng rào máu não đã bị tổn thương đến ngoại vi ổ NMN, biệt hóa và thay thế tế bào thần kinh [21], [22], [23]. Từ các tác động trên giúp tái cấu trúc đơn vị thần kinh-mạch máu xung quanh ổ NMN [24] và phục hồi chức năng. So sánh hiệu quả giữa đường truyền TM và ĐM, một số tác giả báo cáo đường truyền ĐM có hiệu quả sinh mạch máu, sinh thần kinh và cải thiện chức năng thần kinh tốt hơn so với đường truyền TM [25], [23], trong khi một số khác chưa thấy sự khác biệt [26], [27].

Về thử nghiệm lâm sàng, một số tác giả đã công bố về tính an toàn và hiệu quả cải thiện chức năng thần kinh của liệu pháp TBG tủy xương tự thân truyền qua đường mạch máu điều trị NMN, trong đó phần lớn đối tượng nghiên cứu là NMN động mạch não giữa do dữ liệu các nghiên cứu thực nghiệm đa số cũng trên mô hình NMN động mạch này [28], [29], [30]. Tuy nhiên số lượng thử nghiệm còn chưa nhiều, kết quả còn chưa thống nhất [31], [7], và các nghiên cứu công bố liệu pháp có hiệu quả cải thiện lâm sàng có số mẫu nhỏ [29], [32]. Hiện tại ở Việt Nam chưa có nghiên cứu lâm sàng nào về TBG điều trị đột quỵ. Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị đột quỵ nhồi máu não khu vực động mạch não giữa” nhằm các mục tiêu: 1.

Đánh giá tính an toàn của liệu pháp TBG tủy xương tự thân truyền qua đường tĩnh mạch và đường động mạch điều trị nhồi máu não khu vực động mạch não giữa. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp TBG tủy xương tự thân truyền qua đường tĩnh mạch và đường động mạch điều trị nhồi máu não khu vực động mach não giữa. ĐẠI CƯƠNG NHỒI MÁU NÃO ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA 1. Chẩn đoán nhồi máu não động mạch não giữa Dựa vào lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, trong đó lâm sàng có tính chất định hướng, chẩn đoán hình ảnh (chụp cắt lớp vi tính sọ não, cộng hưởng từ sọ não) có vai trò chẩn đoán xác định NMN vùng cấp máu động mạch não giữa trên hình ảnh nhu mô và vị trí tắc của động mạch não giữa trên phim dựng mạch não.

Lâm sàng Theo Mohr, J. Cambridge University Press (2012) [33], NMN vùng cấp máu của động mạch não giữa có thể có các triệu chứng sau: - Liệt nửa người bao gồm cả mặt (liệt dây VII trung ương) và chi bên đối diện bán cầu NMN. - Mất cảm giác nửa người bên đối diện. - Mất phối hợp vận động (ataxia) chi bên đối diện.

- Rối loạn ngôn ngữ nếu NMN bán cầu ưu thế: có 3 thể phổ biến là rối loạn ngôn ngữ toàn bộ, rối loạn ngôn ngữ Broca và rối loạn ngôn ngữ Wernick. - Khiếm khuyết về nhận thức nếu NMN bán cầu không ưu thế, bao gồm mất nhận thức không gian đối bên tổn thương, mất nhận thức bệnh, mất dùng động tác, và rối loạn tổ chức không gian. Chẩn đoán hình ảnh a. Hình ảnh nhu mô: - Cắt lớp vi tính sọ não: tổn thương giảm tỷ trọng vùng cấp máu động mạch não giữa, với các phân vùng được lượng giá bằng thang điểm ASPECT [34] (Hình 1.

- Cộng hưởng từ sọ não: ở giai đoạn 1-7 ngày đầu tổn thương có đặc điểm tăng tín hiệu trên xung DWI, giảm tín hiệu trên xung ADC [35]: 4 Hình 1. Vùng cấp máu của ĐM não giữa theo thang điểm ASPECT (A) và hình ảnh NMN động mạch não giữa trên phim cắt lớp vi tính sọ não (B). Nguồn: Barber PA và cs. Hình ảnh NMN vùng cấp máu ĐM não giữa trên xung DWI (A); ADC (B) và hình ảnh tắc ĐM não giữa trái trên phim cộng hưởng từ mạch não (f).

Nguồn: Pavlina AA và cs. Hình ảnh mạch máu: Phim cắt lớp vi tính mạch não (CTA) hoặc cộng hưởng từ mạch não (MRA) có hình ảnh tắc/mất dòng động mạch não giữa. Điều trị nhồi máu não động mạch não giữa Nội dung điều trị dưới đây dựa theo khuyến cáo của Hội Đột quỵ Hoa Kỳ (ASA) năm 2019 [6]. Điều trị đặc hiệu giai đoạn tối cấp Trong giai đoạn tối cấp (NMN đến giờ sớm), có thể cân nhắc điều trị tiêu huyết khối đường tĩnh mạch hoặc can thiệp lấy huyết khối đường động mạch tùy theo mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn cho mỗi liệu pháp.

Điều trị nền - Kiểm soát đường thở, hô hấp và oxy liệu pháp: hỗ trợ đường thở và hỗ trợ thở máy được khuyến cáo cho bệnh nhân bị đột quỵ cấp suy giảm ý thức. Cần bổ sung oxy để duy trì độ bão hòa oxy trên 94%. - Kiểm soát huyết áp: + Bệnh nhân có huyết áp tăng và đủ điều kiện điều trị tiêu huyết khối đường TM, kiểm soát huyết áp tâm thu <185 mmHg và huyết áp tâm trương <110 mmHg trước khi bắt đầu điều trị (bằng chứng I B-NR). + Ở những bệnh nhân can thiệp lấy huyết khối đường ĐM và chưa được điều trị tiêu huyết khối đường TM, duy trì huyết áp ≤ 185/110 mmHg trước khi can thiệp (bằng chứng IIa B-NR).

+ Điều trị sớm tăng huyết áp được chỉ định khi có bệnh lý đi kèm (biến cố mạch vành cấp tính đồng thời, suy tim cấp, bóc tách động mạch chủ, xuất huyết não sau dùng thuốc tiêu huyết khối) (bằng chứng I C-EO). + Ở những bệnh nhân có huyết áp ≥ 220/120 mmHg, không điều trị tiêu huyết khối đường TM hoặc can thiệp lấy huyết khối đường ĐM và không có bệnh lý đi kèm, cần điều trị hạ huyết áp khẩn cấp, nên giảm 15% số đo huyết áp trong 24 giờ đầu sau khi bắt đầu NMN. + Ở những bệnh nhân có huyết áp < 220/120 mmHg không điều trị tiêu huyết khối đường TM hoặc can thiệp huyết khối đường ĐM và không có bệnh lý cần điều trị hạ huyết áp khẩn cấp, bắt đầu hoặc tái điều trị tăng huyết áp trong 6 vòng 48 đến 72 giờ đầu sau khi NMN. - Kiểm soát đường máu: điều trị tăng đường máu nếu có với mục tiêu đường máu trong khoảng 7,7 – 10 mmol/L (bằng chứng IIa C-LD).

- Kiểm soát nhiễm khuẩn: chỉ định kháng sinh và các biện pháp đồng bộ khác nếu có bằng chứng nhiễm khuẩn. - Kiểm soát các bệnh nền khác trên từng bệnh nhân cụ thể. - Thuốc bảo vệ thần kinh: cerebrolysin 20mL/ngày (theo khuyến cáo của Hiệp hội Phục hồi chức năng thần kinh Châu Âu 2021). Điều trị biến chứng - Biến chứng phù não ác tính: + Liệu pháp tăng áp lực thẩm thấu (hyperosmolar therapy): sử dụng manitol truyền tĩnh mạch hoặc dung dịch huyết thanh mặn ưu trương (bằng chứng IIb; C-LD) [6].

+ Có thể sử dụng liệu pháp tăng thông khí (mức độ trung bình và trong thời gian ngắn; với đích là PaCO2 30-35 mmHg) để điều trị những bệnh nhân có lâm sàng thần kinh xấu đi nhanh, nặng (bằng chứng IIb; C-LD) [6]. + Phẫu thuật mở sọ giải áp: tiêu chuẩn chỉ định gồm (1) tuổi ≤ 60; (2) lâm sàng thần kinh xấu đi trong vòng 48 giờ; đã điều trị nội khoa tích cực không hiệu quả. Với bệnh nhân trên 60 tuổi: cần cân nhắc (bằng chứng IIb – BR) [6]. - Chuyển dạng xuất huyết (Hemorrhagic transformation - HT): + Kiểm soát nguyên nhân: dừng thuốc chống ngưng tập tiểu cầu hoặc chống đông máu.

Kiểm soát yếu tố nguy cơ khác nếu có. + Điều trị nền xuất huyết não như đối với xuất huyết nguyên phát. - Động kinh: khởi trị khi có triệu chứng, không điều trị dự phòng. Điều trị dự phòng tái phát Bao gồm điều trị dự phòng bằng thuốc theo cơ chế bệnh sinh, kiểm soát yếu tố nguy cơ của NMN và tránh yếu tố gây khởi phát đột quỵ, trong đó dự phòng bằng thuốc như sau: 7 - Sử dụng thuốc chống ngưng tập tiểu cầu với NMN do xơ vữa: + Aspirin: liều từ 81 mg đến 300 mg/ngày.

+ Clopidogrel 75 mg/ngày. + Nếu trước đó bệnh nhân đã dùng aspirin 81 mg mỗi ngày, có thể tăng lên 325 mg hoặc chuyển sang dùng clopidogrel 75 mg mỗi ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng Tế Bào Gốc Tủy Xương Tự Thân Trong Điều Trị Đột Quỵ Nhồi Máu Não" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị đột quỵ nhồi máu não. Tác giả trình bày các nghiên cứu và kết quả cho thấy tế bào gốc có khả năng phục hồi chức năng não bộ, giảm thiểu tổn thương và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bài viết không chỉ nêu rõ cơ chế hoạt động của tế bào gốc mà còn nhấn mạnh những lợi ích tiềm năng trong việc điều trị đột quỵ, mở ra hy vọng cho nhiều bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng của tế bào gốc trong y học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát bằng liệu pháp tế bào gốc mô mỡ tự thân, nơi khám phá ứng dụng của tế bào gốc trong điều trị các bệnh lý khác. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá khả năng tạo mạch máu in vitro của tế bào gốc trung mô sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng tạo mạch của tế bào gốc, một yếu tố quan trọng trong việc phục hồi chức năng não. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nguy cơ tái phát sau đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp theo phân tầng một số yếu tố liên quan, để nắm bắt thêm thông tin về các yếu tố nguy cơ liên quan đến đột quỵ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.