Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ y học với đề tài "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và hiệu quả của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ" do nghiên cứu sinh Đinh Huy Cương thực hiện tại Học viện Quân y (Hà Nội, 2019), thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh, mã số 9720159, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Văn Chương và PGS.TS. Nhữ Đình Sơn.

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là bệnh lý thường gặp trong thực hành thần kinh và cơ xương khớp, xảy ra chủ yếu ở nhóm người trong độ tuổi lao động, gây suy giảm hoặc mất khả năng làm việc, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và gia tăng gánh nặng kinh tế - xã hội. Theo các số liệu thống kê được tác giả trích dẫn:

  • Trên thế giới, tỷ lệ mắc bệnh được ghi nhận vào khoảng 18,6 trường hợp trên 100.000 dân.
  • Tại Việt Nam, thống kê của Bùi Quang Tuyển (2010) trên 2.450 trường hợp phẫu thuật thoát vị đĩa đệm tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 1998–2003 cho thấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đứng thứ hai sau cột sống thắt lưng, chiếm tỷ lệ 3,51%.
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tâm (2002) chỉ ra rằng thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là nguyên nhân phổ biến nhất gây tổn thương rễ thần kinh và tủy sống cổ.

Về mặt chẩn đoán và điều trị, chụp cộng hưởng từ (CHT) được xem là tiêu chuẩn vàng cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết, song giữa biểu hiện lâm sàng và hình ảnh CHT thường tồn tại sự bất hài hòa nhất định. Trong điều trị bảo tồn, các biện pháp dùng thuốc đường toàn thân hay vật lý trị liệu đôi khi mang lại kết quả hạn chế. Kỹ thuật tiêm thuốc chống viêm steroid vào khoang ngoài màng cứng (NMC) là giải pháp giúp thuốc tiếp cận trực tiếp vùng rễ thần kinh bị phù nề, chèn ép. Trong khi tiêm NMC cột sống thắt lưng là chỉ định thường quy với tỷ lệ đáp ứng tốt từ 90% đến 95%, chỉ định này ở cột sống cổ còn hạn chế do cấu trúc giải phẫu phức tạp, khoang NMC hẹp và nguy cơ tai biến nghiêm trọng nếu không tuân thủ quy trình kiểm soát chặt chẽ.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  1. Nhận xét đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
  2. Đánh giá hiệu quả điều trị và tính an toàn của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 82 bệnh nhân được chẩn đoán xác định thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng lâm sàng và chụp cộng hưởng từ, độ tuổi từ 20 đến 75 tuổi, điều trị tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và theo dõi bệnh nhân từ tháng 5 năm 2015 đến tháng 10 năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về giải phẫu, cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và các phương pháp can thiệp đối với thoát vị đĩa đệm cột sống cổ:

Các nghiên cứu quốc tế

  • Phân loại thoát vị đĩa đệm: Wood G. (1992) phân loại mức độ thoát vị đĩa đệm thành 4 mức độ dựa trên tương quan giữa khối nhân nhày với vòng sợi và dây chằng dọc sau (loại 1: phồng đĩa đệm; loại 2: lồi đĩa đệm; loại 3: thoát vị thực sự; loại 4: thoát vị có mảnh rời).
  • Các phương pháp can thiệp tối thiểu: Choy D. (1998) ứng dụng kỹ thuật giảm áp đĩa đệm bằng laser qua da; Lyman (1963) đề xuất liệu pháp hóa tiêu nhân bằng Chymopapain hoặc Aprotinin.
  • Tiêm steroid ngoài màng cứng và phong bế cạnh rễ:
    • Shulman M. (1986) nghiên cứu tiêm mù ngoài màng cứng qua đường liên gai trên 25 bệnh nhân (45 lần tiêm), ghi nhận 24% hết triệu chứng và 40% cải thiện trên 75%.
    • Bush K. (1993) so sánh 58 bệnh nhân chia 2 nhóm tiêm steroid NMC và phong bế cạnh rễ, kết quả nhóm tiêm NMC đạt tỷ lệ giảm đau rất tốt và tốt là 76% (so với 35,5% ở nhóm cạnh rễ).
    • Slipman C. (2000) nghiên cứu phong bế chọn lọc rễ thần kinh dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng trên 20 bệnh nhân, đạt 60% kết quả tốt và rất tốt theo VAS.
    • Manchikanti L. và cs. (2012, 2014) theo dõi 120 bệnh nhân tiêm NMC cổ bằng thuốc tê đơn thuần hoặc kết hợp steroid, ghi nhận tỷ lệ giảm đau và cải thiện chức năng trên 50% sau 2 năm đạt lần lượt 78% và 75%.
    • Lee F. (2006), Lin E.L. (2007), Kwon J.W. (2016), Cohen S.P. (2017) đánh giá hiệu quả, tính an toàn ngắn hạn và dài hạn của các đường tiếp cận qua liên bản sống hoặc qua lỗ liên hợp.
  • Các báo cáo tai biến và khuyến cáo an toàn:
    • Marion M. và cs. (2003) báo cáo ca tai biến tổn thương não và mù lòa do thuyên tắc khí sau tiêm NMC C5-C6.
    • Engel A. (2014) tổng hợp ca nhồi máu tủy cổ rộng và tử vong sau tiêm triamcinolone vào rễ C6 do tắc mạch tủy trước.
    • Năm 2014, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phối hợp cùng các chuyên gia thuộc 14 chuyên ngành đưa ra khuyến cáo an toàn gồm 17 nội dung về tiêm steroid ngoài màng cứng, trong đó nhấn mạnh việc sử dụng hướng dẫn hình ảnh, thuốc cản quang, vị trí chọc qua liên bản sống ở C7-T1 (không cao hơn C6-C7) và thận trọng với steroid dạng hạt.

Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Nguyễn Văn Chương và cs. (2013) thực hiện nghiên cứu trên 70 bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ so sánh giữa tiêm NMC qua đường liên gai và tiêm cạnh rễ, ghi nhận nhóm tiêm NMC có 91,26% bệnh nhân quay trở lại công việc ban đầu mà không gặp tai biến.
  • Trần Thị Ngọc Trường và cs. (2015) can thiệp tiêm NMC qua đường liên gai dưới hướng dẫn C-arm trên 40 bệnh nhân bằng 1 ml Lidocaine 2% phối hợp 40 mg Depo-Medrol (80 lượt tiêm), kết quả điểm NDI giảm có ý nghĩa thống kê từ 27,5 ± 4,6 xuống 12,8 ± 3,2 ($p < 0,001$).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Mặc dù tiêm NMC cột sống cổ đã được triển khai, các nghiên cứu đối chứng có cỡ mẫu phù hợp tại tuyến tỉnh nhằm đánh giá đồng thời các chỉ số lâm sàng (VAS, NDI, lực cơ MRC) và các chỉ số hình thái học trên CHT (chỉ số Torg, APCR, SSI), cũng như đánh giá thực nghiệm mức độ ngấm thuốc cản quang qua đường liên gai dưới màn huỳnh quang C-arm vẫn cần được làm sáng tỏ và chuẩn hóa quy trình an toàn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở giải phẫu và sinh lý bệnh học

  • Cột sống cổ: Gồm 7 đốt sống tạo đường cong ưỡn sinh lý, chịu tải trọng phần đầu (ở tư thế $0^\circ$ mang 4,44 kg; cúi $27^\circ$ mang 12,25 kg; $40^\circ$ mang 18,14 kg; $60^\circ$ mang 27,22 kg theo Audette I.). Có 6 đĩa đệm (giữa C1-C2 không có đĩa đệm), gồm nhân nhầy (chiếm 40% diện tích cắt ngang), vòng sợi có dải sợi Sharpey và mâm sụn. Khớp mỏm móc - đốt sống (khớp Luschka) từ C3 đến C7 giữ vai trò cố định đĩa đệm không lệch sang bên.
  • Khoang ngoài màng cứng cổ: Là khoang ảo nằm giữa màng cứng và dây chằng vàng, có áp lực âm, chứa mỡ, mô liên kết và đám rối mạch máu. Khoang NMC cổ hẹp hơn thắt lưng, rộng nhất tại phình cổ C7 (khoảng 1,5–2 mm) và hẹp dần lên C1.
  • Cơ chế gây đau: Bản chất là đau hỗn hợp kết hợp giữa đau cảm thụ (chèn ép cơ học vào dây chằng dọc sau, bao khớp, màng xương, đè ép rễ/tủy) và đau thần kinh (thiếu máu cục bộ rễ thần kinh, giải phóng các chất trung gian gây viêm như Prostaglandin, Interleukin-6, Nitric Oxide, hoạt hóa Phospholipase A2 và các men endopeptidase).
  • Dược lý học can thiệp:
    • Methylprednisolon acetat: Dạng hạt tinh thể kích thước nhỏ, tan chậm, kích thích tổng hợp lipocortin ức chế Phospholipase A2, làm giảm tổng hợp cả leukotriene và prostaglandin, ổn định màng tế bào thần kinh, ức chế dẫn truyền sợi C.
    • Lidocain 2%: Gây tê tại chỗ, giảm co thắt, kháng viêm nhân nhầy và cải thiện tưới máu rễ thần kinh.
    • Thuốc cản quang Pamiray: Tan trong nước, không ion hóa, không gây độc thần kinh, đào thải nhanh, dùng định vị khoang NMC dưới C-arm.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (thử nghiệm lâm sàng so sánh hai nhóm với tỷ số can thiệp/chứng $c = 1$ theo công thức Nguyễn Ngọc Rạng, 2012).
  • Phân nhóm nghiên cứu ($n = 82$):
    • Nhóm can thiệp ($n = 42$): Điều trị nội khoa cơ bản kết hợp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng cột sống cổ qua đường liên gai dưới hướng dẫn C-arm.
    • Nhóm chứng ($n = 40$): Điều trị nội khoa cơ bản kết hợp phong bế cạnh cột sống cổ.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân từ 20–75 tuổi; có hội chứng cột sống cổ và hội chứng rễ thần kinh cổ; hình ảnh CHT xác định có thoát vị đĩa đệm phù hợp lâm sàng; tự nguyện ký cam kết đồng ý tham gia nghiên cứu.
  • Quy trình kỹ thuật tiêm NMC:
    1. Bệnh nhân nằm sấp hoặc ngồi cúi cổ, bộc lộ, sát trùng và trải săng vô trùng vùng cổ gáy.
    2. Xác định vị trí khoang gian đốt qua lâm sàng và kiểm tra định vị dưới màn tăng sáng C-arm.
    3. Gây tê tại chỗ bằng Lidocain.
    4. Đưa kim Tuohy qua da, dây chằng trên gai, dây chằng liên gai đến dây chằng vàng.
    5. Lắp bơm tiêm thử nghiệm mất sức cản (loss of resistance test) bằng khí/nước; dừng tiến kim ngay khi test dương tính (kim vào khoang NMC).
    6. Bơm thuốc cản quang Pamiray (1–2 ml hoặc 5 ml), chụp C-arm kiểm tra hình ảnh thuốc lan tỏa khoang NMC, loại trừ trường hợp thuốc vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện.
    7. Bơm hỗn dịch Methylprednisolon acetat phối hợp Lidocain vào khoang ngoài màng cứng.
    8. Rút kim, sát trùng lại và băng vô khuẩn.
        ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ VÀ THEO DÕI (2 tuần, 6 tháng)
        - Lâm sàng: VAS, NDI, Sức cơ (MRC)
        - Cận lâm sàng: CHT (Torg, APCR, SSI, độ chèn ép)
        - Tai biến, biến chứng, tính an toàn

Công cụ và chỉ số đánh giá

  • Thang điểm đau VAS (Visual Analogue Scale): Đánh giá mức độ đau từ 0 đến 10.
  • Thang đo sức cơ theo MRC (Medical Research Council): Đánh giá từ độ 0 (liệt hoàn toàn) đến độ 5 (sức cơ bình thường).
  • Chỉ số mất chức năng cột sống cổ NDI (Neck Disability Index): Đánh giá mức độ suy giảm chức năng sinh hoạt thường ngày.
  • Các chỉ số trên CHT:
    • Tỷ lệ chèn ép trước - sau (APCR - Anteroposterior Compression Ratio).
    • Chỉ số chèn ép khoanh đoạn (SSI - Segmental Stenotic Index).
    • Chỉ số Torg (tỷ lệ giữa đường kính trước sau ống sống và đường kính trước sau thân đốt sống).
    • Đánh giá đường kính ống sống (hẹp nặng khi $< 10$ mm), đường kính trước sau tủy sống ($> 6 - 7$ mm), thể tích và vị trí khối thoát vị trên các chuỗi xung T1W, T2W cắt dọc (sagittal) và cắt ngang (axial).
  • Đánh giá hiệu quả: Sử dụng điểm thuyên giảm (ĐTG) và hệ số thuyên giảm (HSTG) tại các mốc thời gian (sau 2 tuần, sau 6 tháng).
  • Xử lý số liệu thống kê: Sử dụng các thuật toán thống kê y học chuyên dụng để so sánh các biến số định lượng (test t-Student hoặc phi tham số) và biến số định tính ($\chi^2$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận, giải phẫu học, sinh lý bệnh học và tổng thuật y văn liên quan:

  • Giải phẫu học và chức năng cột sống cổ: Mô tả chi tiết 7 đốt sống cổ, đặc điểm mỏm răng C2, khớp mỏm móc Luschka (C3-C7), hệ thống lỗ ngang chứa động mạch đốt sống, 8 đôi rễ thần kinh cổ, cấu tạo 6 đĩa đệm, hệ thống dây chằng (dọc trước, dọc sau, dây chằng vàng) và cấu trúc khoang ngoài màng cứng.
  • Cơ chế bệnh căn và bệnh sinh: Phân tích vai trò của thoái hóa đĩa đệm nguyên phát kết hợp vi chấn thương hoặc chấn thương cơ học cấp/mạn tính dẫn đến rách vòng sợi, thoát nhân nhày. Phân loại 4 mức độ thoát vị theo Wood G. (1992).
  • Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán:
    • Mô tả các hội chứng lâm sàng chính: Hội chứng cột sống cổ; Hội chứng chèn ép rễ thần kinh (đau kiểu rễ, rối loạn cảm giác theo khoanh da, yếu cơ, giảm phản xạ gân xương C5, C6, C7); Hội chứng chèn ép tủy; Hội chứng rễ - tủy phối hợp; Hội chứng rối loạn thần kinh tự chủ; Hội chứng động mạch đốt sống thân nền.
    • Các nghiệm pháp lâm sàng đặc hiệu: Dấu hiệu Spurling, dấu hiệu Lhermitte, dấu hiệu chuông bấm, nghiệm pháp kéo giãn cột sống cổ, nghiệm pháp dạng vai.
  • Chẩn đoán hình ảnh và chẩn đoán phân biệt: Khẳng định giá trị của CHT trong việc xác định vị trí tầng thoát vị, thể thoát vị, mức độ chèn ép tủy/rễ và đo đạc kích thước ống sống cổ (đường kính bình thường theo Moller T.: C1 $\ge 21$ mm, C2 $\ge 20$ mm, C3 $\ge 17$ mm, C4–C7 $> 14$ mm; hẹp nặng khi $< 10$ mm). Chẩn đoán phân biệt với u màng tủy, u thần kinh, xơ cột bên teo cơ, xơ cứng rải rác, viêm đám rối cánh tay và bệnh lý khớp vai.
  • Các phương pháp điều trị: Tổng quan toàn diện về điều trị bảo tồn nội khoa, kéo giãn cột sống, vật lý trị liệu, các kỹ thuật can thiệp tối thiểu (giảm áp đĩa đệm bằng laser, hóa tiêu nhân, tiêm NMC, phong bế cạnh rễ) và chỉ định phẫu thuật. Phân tích chi tiết dược lý học của Methylprednisolon acetat, cơ chế chống viêm ức chế Phospholipase A2, thực nghiệm ngấm thuốc qua kim Tuohy và tổng kết các biến chứng tiềm ẩn cùng khuyến cáo an toàn của FDA (2014).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày thiết kế và phương pháp triển khai nghiên cứu thực nghiệm:

  • Đối tượng nghiên cứu: 82 bệnh nhân TVĐĐ CSC tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình (5/2015 – 10/2016), chia thành 2 nhóm: Nhóm can thiệp ($n = 42$, tiêm Methylprednisolon acetat NMC dưới màn tăng sáng C-arm) và Nhóm chứng ($n = 40$, phong bế cạnh CSC).
  • Tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân: Quy định chặt chẽ về độ tuổi (20–75 tuổi), triệu chứng lâm sàng và hình ảnh CHT; loại trừ các trường hợp có chống chỉ định tiêm steroid (nhiễm trùng tại chỗ, rối loạn đông máu, đái tháo đường mất kiểm soát, loét dạ dày tiến triển, dị ứng thuốc) hoặc có chỉ định phẫu thuật cấp cứu (liệt tiến triển nhanh, chèn ép tủy nặng có hội chứng chùm đuôi ngựa/rối loạn cơ tròn nặng).
  • Quy trình kỹ thuật can thiệp tiêm NMC: Trình bày chi tiết từng bước thao tác với bộ kim Tuohy, kỹ thuật thử test mất sức cản, chụp kiểm tra phân bố thuốc cản quang Pamiray trên màn hình huỳnh quang tăng sáng (C-arm) nhằm kiểm soát hướng lan của thuốc, liều lượng sử dụng (Methylprednisolon acetat phối hợp Lidocain).
  • Nội dung theo dõi và tiêu chí đánh giá:
    • Đánh giá mức độ đau theo VAS tại các thời điểm trước điều trị, sau 2 tuần và sau 6 tháng.
    • Đánh giá khả năng hồi phục vận động qua phân độ sức cơ MRC.
    • Đánh giá mức độ suy giảm chức năng sinh hoạt qua thang điểm NDI.
    • Đánh giá các biến đổi hình thái và mức độ chèn ép trên phim CHT sau điều trị (chỉ số Torg, APCR, SSI, độ chèn ép thần kinh).
    • Theo dõi, ghi nhận và xử trí các tai biến, biến chứng trong và sau can thiệp (thủng màng cứng, chạm rễ thần kinh, tụ máu, đau tăng, phản ứng phụ của thuốc).
  • Đạo đức nghiên cứu và xử lý thống kê: Bệnh nhân được giải thích đầy đủ và ký đơn cam kết; quy trình được hội đồng đạo đức thông qua; số liệu được phân tích theo các thuật toán thống kê y học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này phản ánh các số liệu thực nghiệm thu được từ 82 bệnh nhân nghiên cứu:

  • Đặc điểm chung và lâm sàng: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, hoàn cảnh và cách thức khởi phát bệnh; tỷ lệ xuất hiện của các hội chứng lâm sàng trước can thiệp (hội chứng cột sống cổ, hội chứng chèn ép rễ, hội chứng rễ - tủy phối hợp).
  • Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ: Số tầng đĩa đệm bị thoát vị (đơn tầng hay đa tầng), vị trí các đĩa đệm tổn thương hay gặp nhất (tập trung chủ yếu ở C5-C6, C6-C7), thể thoát vị trên mặt phẳng cắt ngang (trung tâm, cạnh trung tâm, lỗ ghép), mức độ hẹp ống sống trên xung T2 cắt dọc.
  • Hiệu quả giảm đau và phục hồi chức năng:
    • Mức độ cải thiện điểm đau VAS tại thời điểm sau 2 tuần và 6 tháng ở nhóm tiêm NMC so sánh với nhóm chứng (tính toán điểm thuyên giảm ĐTG và hệ số thuyên giảm HSTG).
    • Mức độ cải thiện chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ NDI qua các mốc thời gian.
    • Tỷ lệ hồi phục sức cơ phân độ theo thang điểm MRC.
  • Biến đổi các chỉ số trên phim CHT: So sánh sự thay đổi của chỉ số Torg, chỉ số chèn ép trước - sau (APCR), chỉ số chèn ép khoanh đoạn (SSI) và độ chèn ép rễ/tủy trước và sau điều trị giữa hai nhóm.
  • Tổng hợp kết quả điều trị và tính an toàn: Đánh giá mức độ cải thiện triệu chứng chung (Tốt, Khá, Trung bình, Kém); phân tích các tai biến, tác dụng không mong muốn ghi nhận trong quá trình thực hiện kỹ thuật tiêm NMC (tỷ lệ đau tại chỗ, đỏ mặt thoáng qua, đau thượng vị, không có biến chứng nặng như tổn thương tủy hay tụ máu NMC).
Nhóm chỉ số đánh giá Công cụ / Thang đo Mốc thời gian đánh giá Ý nghĩa lâm sàng
Mức độ đau Thang điểm VAS (0–10) Trước ĐT, sau 2 tuần, sau 6 tháng Đánh giá mức độ thuyên giảm đau rễ và đau cột sống
Khả năng vận động Phân độ sức cơ MRC (0–5) Trước ĐT, sau 2 tuần, sau 6 tháng Đánh giá mức độ phục hồi các nhóm cơ chi phối bởi rễ C5–C8
Chức năng sinh hoạt Chỉ số NDI (%) Trước ĐT, sau 2 tuần, sau 6 tháng Đánh giá mức độ hồi phục chức năng sinh hoạt cổ gáy
Hình thái ống sống/tủy Chỉ số Torg, APCR, SSI trên CHT Trước ĐT, sau 6 tháng Đánh giá mức độ giải phóng chèn ép cơ học và giải phẫu
Tính an toàn Theo dõi tai biến lâm sàng Trong thủ thuật và theo dõi dọc Đánh giá các biến chứng sớm (thủng màng cứng) và muộn

Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả chính của luận án

  1. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh CHT:

    • Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ chủ yếu gặp ở lứa tuổi lao động, khởi phát sau chấn thương hoặc các vi chấn thương mạn tính kết hợp với thoái hóa cột sống.
    • Bệnh cảnh lâm sàng nổi bật với hội chứng rễ thần kinh và hội chứng cột sống cổ; các rễ bị tổn thương phổ biến nhất là C6 và C7 với các triệu chứng đau lan chi trên, giảm cảm giác ngón tay tương ứng, giảm phản xạ gân cơ nhị đầu/tam đầu và giảm sức cơ.
    • Trên CHT, vị trí thoát vị phổ biến nhất tập trung ở tầng C5-C6 và C6-C7; các thể thoát vị thường gặp là cạnh trung tâm và lỗ ghép; CHT cho phép định lượng chính xác kích thước ống sống, phát hiện hẹp ống sống phối hợp qua các chỉ số APCR, SSI và chỉ số Torg.
  2. Hiệu quả của phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng:

    • Nhóm bệnh nhân được tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng có sự cải thiện vượt trội so với nhóm chứng phong bế cạnh cột sống cổ về mức độ giảm đau (thang điểm VAS giảm nhanh và duy trì sau 6 tháng), cải thiện rõ rệt chỉ số mất chức năng NDI và gia tăng lực cơ theo phân loại MRC.
    • Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả điều trị chung ở mức Tốt và Khá ở nhóm can thiệp tiêm NMC cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm điều trị phong bế cạnh cột sống.
    • Các chỉ số cận lâm sàng trên phim cộng hưởng từ sau 6 tháng (APCR, SSI, độ chèn ép rễ) có sự cải thiện, phản ánh tình trạng giảm viêm phù nề tại chỗ quanh rễ thần kinh.
  3. Tính an toàn và quy trình kỹ thuật:

    • Thực nghiệm bơm thuốc cản quang Pamiray dưới màn hình tăng sáng C-arm chứng minh: Liều 1–2 ml thuốc cản quang lan tỏa từ 2–3 khoang liên đốt; liều 5 ml thuốc lan phủ toàn bộ khoang NMC từ C7 lên đến C1. Điều này giải thích cơ chế tác dụng trực tiếp của thuốc đến nhiều tầng rễ thần kinh cổ mà không nhất thiết phải luồn catheter lên cao trong mọi trường hợp.
    • Quy trình tiêm NMC qua đường liên gai sử dụng kim Tuohy kết hợp test mất sức cản và kiểm tra định vị C-arm đạt độ an toàn cao, không ghi nhận các biến chứng nặng (như tổn thương tủy sống, tụ máu NMC, nhồi máu tủy hay nhiễm trùng sâu).

Những đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn

  • Về mặt khoa học: Luận án bổ sung dữ liệu lâm sàng và đối chiếu hình ảnh cộng hưởng từ chi tiết về bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ tại Việt Nam; cung cấp cơ sở thực nghiệm hình ảnh học về sự lan tỏa của dịch tiêm trong khoang ngoài màng cứng cổ dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng.
  • Về mặt thực tiễn: Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng cổ qua đường liên gai đảm bảo an toàn và hiệu quả, cung cấp một lựa chọn can thiệp tối thiểu giá trị giữa điều trị nội khoa đơn thuần và phẫu thuật, giúp nâng cao tỷ lệ phục hồi chức năng và giảm thiểu nguy cơ phải can thiệp phẫu thuật cho người bệnh.

Kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng và mở rộng kỹ thuật tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng cột sống cổ dưới hướng dẫn của C-arm tại các cơ sở y tế chuyên khoa thần kinh và cơ xương khớp có đủ trang thiết bị.
  • Bắt buộc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật: sử dụng màn tăng sáng C-arm, test mất sức cản và bơm thuốc cản quang kiểm tra trước khi tiêm thuốc điều trị nhằm phòng tránh các tai biến nguy hiểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu 82 bệnh nhân tại một trung tâm y tế tuyến tỉnh (Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình), tập trung vào nhóm bệnh nhân có chỉ định điều trị bảo tồn (không thuộc nhóm thoát vị có mảnh rời lớn đè ép tủy nặng cần phẫu thuật cấp cứu).
    • Thời gian theo dõi hiệu quả sau can thiệp dừng lại ở mốc 6 tháng, chưa đánh giá được tỷ lệ tái phát hoặc thoái hóa đĩa đệm tiến triển trong dài hạn (từ 2 đến 5 năm).
    • Chưa so sánh đối đầu giữa các loại steroid khác nhau (như Dexamethasone dạng không hạt so với Methylprednisolon acetat dạng hạt) trong tiêm ngoài màng cứng cổ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục theo dõi dọc nhóm bệnh nhân sau 1–3 năm để đánh giá hiệu quả duy trì lâu dài và chất lượng cuộc sống.
    • Nghiên cứu sâu hơn về động học ngấm thuốc ở các trường hợp thoát vị tầng cao (C2-C3, C3-C4) để xác định chỉ định cụ thể cho việc luồn catheter khoang ngoài màng cứng.
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm so sánh hiệu quả giữa các phác đồ dùng thuốc steroid khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Bác sĩ chuyên khoa Thần kinh, Cơ Xương Khớp và Gây mê hồi sức - Giảm đau: Cung cấp quy trình kỹ thuật chi tiết, liều lượng thuốc, cách lựa chọn mốc giải phẫu (C7-T1 hoặc C6-C7), kỹ thuật thử test mất sức cản và cách đọc hình ảnh ngấm thuốc cản quang trên C-arm để thực hiện thủ thuật an toàn.
  • Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh: Tài liệu tham khảo hữu ích về việc đo đạc, tính toán các chỉ số định lượng mức độ hẹp ống sống và chèn ép tủy/rễ trên phim CHT (chỉ số Torg, APCR, SSI, đường kính ống sống theo Moller T.).
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và bác sĩ nội trú chuyên ngành Thần kinh - Cột sống: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp lâm sàng có đối chứng, cách xây dựng các tiêu chí đánh giá kết hợp giữa lâm sàng (VAS, NDI, MRC) và chẩn đoán hình ảnh CHT.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng loại thuốc nào để tiêm ngoài màng cứng và liều lượng, nguyên lý tác dụng ra sao?

Tác giả sử dụng thuốc Methylprednisolon acetat (dạng huyền dịch tinh thể nhỏ, tan chậm, tác dụng kéo dài) phối hợp với thuốc tê Lidocain 2% và thuốc cản quang Pamiray (loại không ion hóa tan trong nước để kiểm tra vị trí dưới C-arm). Thuốc được đưa trực tiếp vào khoang ngoài màng cứng, kích thích tổng hợp lipocortin ức chế enzym Phospholipase A2, làm giảm tổng hợp Prostaglandin và Leukotriene, ức chế phản ứng viêm phù nề quanh rễ thần kinh bị chèn ép, ổn định màng sợi thần kinh và cắt đứt cung phản xạ đau.

2. Dung tích thuốc cản quang bơm vào khoang ngoài màng cứng lan tỏa như thế nào trên thực nghiệm C-arm?

Theo quan sát thực nghiệm trong luận án:

  • Khi bơm 1–2 ml thuốc cản quang: hình ảnh ngấm thuốc lan tỏa qua 2–3 khoang liên đốt và đốt sống lân cận.
  • Khi bơm 5 ml thuốc cản quang: thuốc ngấm lan phủ toàn bộ khoang ngoài màng cứng từ mức C7 lên đến tận C1.

3. Vị trí chọc kim Tuohy được khuyến cáo thực hiện ở tầng đốt sống nào để đảm bảo an toàn?

Theo khuyến cáo an toàn của FDA (2014) và quy trình trong luận án, tiêm ngoài màng cứng cổ qua đường liên bản sống được khuyến cáo thực hiện tại vị trí khoang gian đốt C7-T1 (nơi khoang ngoài màng cứng rộng nhất, khoảng 1,5–2 mm) và không nên thực hiện cao hơn mức C6-C7 để tránh nguy cơ tổn thương tủy sống.

4. Các thang điểm và chỉ số chính được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị trong luận án là gì?

  • Lâm sàng: Thang điểm đau VAS (Visual Analogue Scale), thang điểm suy giảm chức năng cột sống cổ NDI (Neck Disability Index), và phân độ sức cơ theo MRC (Medical Research Council).
  • Cận lâm sàng (CHT): Chỉ số Torg (tỷ lệ ống sống/thân đốt), chỉ số chèn ép trước - sau (APCR), chỉ số chèn ép khoanh đoạn (SSI) và độ chèn ép thần kinh trên ảnh cắt ngang T2.

5. Biến chứng thủng màng cứng trong thủ thuật được xử trí và phòng ngừa như thế nào?

Để phòng ngừa, kỹ thuật viên đưa kim chậm sau khi qua da 2–3 cm, lắp bơm tiêm thử test mất sức cản liên tục và kiểm tra hướng kim dưới C-arm. Nếu xảy ra thủng màng cứng (chảy dịch não tủy qua kim), phải ngừng thủ thuật ngay. Trường hợp bệnh nhân đau đầu nhiều sau thủng màng cứng do rò dịch não tủy, xử trí bằng kỹ thuật "Blood patch" (lấy một lượng nhỏ máu tự thân từ tĩnh mạch ngoại vi tiêm vào khoang ngoài màng cứng tại vị trí chọc dò để tạo cục máu đông bịt kín lỗ thủng màng cứng).


Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Đinh Huy Cương là công trình nghiên cứu lâm sàng có đối chứng được thực hiện bài bản về bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Tác giả đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ, đồng thời chứng minh phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng qua đường liên gai dưới hướng dẫn của màn tăng sáng C-arm mang lại hiệu quả giảm đau nhanh, cải thiện chức năng vận động rõ rệt và có độ an toàn cao. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật chuẩn hóa, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bảo tồn và làm giảm tỷ lệ phải phẫu thuật cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.