Luận án: Đánh giá kết quả điều trị biến chứng đa dây thần kinh do ĐTĐ typ 2

Luận án y học đánh giá kết quả điều trị biến chứng đa dây thần kinh do tiểu đường typ 2. Phân tích lâm sàng và hiệu quả phác đồ tại BV Nội tiết TW.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Khoa Học Thần Kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2021

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan biến chứng đa dây thần kinh do tiểu đường typ 2

Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là một rối loạn chuyển hóa phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính. Tình trạng này gây tổn thương nhiều cơ quan, trong đó có hệ thần kinh. Biến chứng thần kinh tiểu đường typ 2, đặc biệt là bệnh đa dây thần kinh (Diabetic Polyneuropathy – DPN), là một trong những biến chứng vi mạch phổ biến và nghiêm trọng nhất. Theo thống kê, khoảng 50% bệnh nhân ĐTĐ sẽ phát triển biến chứng này trong suốt cuộc đời. Đáng chú ý, ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2, DPN có thể xuất hiện ngay tại thời điểm chẩn đoán, phản ánh một quá trình tăng đường huyết âm thầm kéo dài trước đó. Luận án của Bùi Minh Thu (2021) thực hiện tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương nhấn mạnh rằng DPN không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu như đau, tê bì, dị cảm mà còn làm tăng nguy cơ loét chân và cắt cụt chi, ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc nhận diện sớm và hiểu rõ về biến chứng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược điều trị hiệu quả. Tổn thương trong DPN chủ yếu ảnh hưởng đến các sợi thần kinh dài, bắt đầu từ các chi xa và tiến triển dần lên trung tâm theo dạng “bít tất và găng tay”.

1.1. Định nghĩa và tỷ lệ mắc bệnh đa dây thần kinh do ĐTĐ

Nhóm chuyên gia Toronto định nghĩa bệnh đa dây thần kinh do ĐTĐ (DPN) là “bệnh đa dây thần kinh cảm giác đối xứng, phụ thuộc vào độ dài dây thần kinh, do thay đổi chuyển hóa và tổn thương vi mạch”. Tình trạng này là hệ quả trực tiếp của tăng đường máu mạn tính và các yếu tố nguy cơ tim mạch liên quan. Tỷ lệ mắc DPN tăng dần theo thời gian mắc bệnh. Một nghiên cứu năm 1978 trên 4400 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ DPN là 7,5% tại thời điểm chẩn đoán ĐTĐ, tăng lên 50% sau 25 năm. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Văn Bọt và cộng sự (2016) chỉ ra rằng tỷ lệ DPN ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 mắc bệnh dưới 5 năm là 29,9%, và tăng lên 66,7% ở nhóm mắc bệnh trên 10 năm. Những con số này khẳng định DPN là một thách thức lớn trong quản lý bệnh nhân đái tháo đường typ 2, đòi hỏi sự quan tâm và can thiệp sớm để ngăn ngừa các hậu quả nặng nề.

1.2. Phân loại lâm sàng các thể bệnh thần kinh do ĐTĐ

Bệnh thần kinh do ĐTĐ có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị. Một cách phân loại phổ biến dựa trên tính đối xứng của tổn thương. Thể đối xứng bao gồm bệnh đa dây thần kinh (DPN), bệnh thần kinh thực vật, và viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính. Thể không đối xứng thường gặp hơn là bệnh đám rối rễ thần kinh (thắt lưng cùng, ngực, cổ) và bệnh một dây thần kinh (ví dụ, liệt dây thần kinh sọ). Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) lại phân loại dựa trên loại dây thần kinh bị ảnh hưởng, bao gồm bệnh đa dây thần kinh (cảm giác, tự động, vận động) và bệnh một dây thần kinh. Trong đó, DPN với các triệu chứng cảm giác là thể phổ biến nhất, đặc trưng bởi các rối loạn cảm giác ở ngọn chi, ảnh hưởng đến cả sợi thần kinh nhỏ (cảm giác đau, nhiệt) và sợi lớn (cảm giác rung, tư thế).

II. Phân tích cơ chế bệnh sinh của tổn thương thần kinh do ĐTĐ

Cơ chế gây ra biến chứng thần kinh tiểu đường typ 2 vô cùng phức tạp, là sự tương tác của nhiều yếu tố bệnh lý khác nhau. Tuy nhiên, hai cơ chế chính được công nhận rộng rãi là rối loạn chuyển hóa do tăng glucose máu và tổn thương vi mạch nuôi dưỡng dây thần kinh. Tăng glucose máu mạn tính kích hoạt hàng loạt con đường sinh hóa bất thường bên trong tế bào thần kinh, chẳng hạn như con đường polyol, dẫn đến tích tụ sorbitol. Sự tích tụ này gây stress thẩm thấu và làm cạn kiệt các chất chống oxy hóa nội bào. Đồng thời, quá trình glycosyl hóa không enzyme tạo ra các sản phẩm cuối cùng bền vững (AGEs), gây tổn thương cấu trúc protein và kích hoạt phản ứng viêm. Song song với đó, các mạch máu nhỏ nuôi dây thần kinh (vasa nervorum) cũng bị tổn thương. Màng đáy mao mạch dày lên, chức năng tế bào nội mô suy giảm, dẫn đến giảm tưới máu, thiếu oxy và dinh dưỡng cho các sợi thần kinh. Hậu quả cuối cùng là tổn thương không hồi phục của sợi trục và bao myelin, làm suy giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh và gây ra các triệu chứng lâm sàng của bệnh.

2.1. Vai trò của rối loạn chuyển hoá và stress oxy hóa

Tăng glucose máu là khởi nguồn của mọi rối loạn. Glucose dư thừa sẽ đi vào con đường polyol, chuyển hóa thành sorbitol và fructose, gây thay đổi áp lực thẩm thấu và stress tế bào. Quan trọng hơn, quá trình này tiêu thụ coenzyme NADPH, làm suy yếu hệ thống phòng thủ chống oxy hóa của cơ thể, đặc biệt là glutathione. Điều này dẫn đến tình trạng stress oxy hóa, một trạng thái mất cân bằng giữa các gốc tự do và các chất chống oxy hóa. Các gốc tự do tấn công và phá hủy lipid màng tế bào, protein và DNA, gây chết tế bào thần kinh. Theo Feldman E.L và cộng sự (2017), stress oxy hóa được xem là mắt xích trung tâm, kết nối tăng đường huyết với các tổn thương tế bào trong bệnh sinh DPN. Các nghiên cứu đã chứng minh vai trò quan trọng của stress oxy hóa trong cả thực nghiệm và lâm sàng, mở đường cho các liệu pháp điều trị nhắm vào cơ chế này, điển hình là việc sử dụng các chất chống oxy hóa như Alpha Lipoic Acid.

2.2. Tác động của tổn thương vi mạch đến dây thần kinh

Hệ thống thần kinh ngoại vi đòi hỏi một nguồn cung cấp máu liên tục và dồi dào. Ở bệnh nhân ĐTĐ, các vi mạch nuôi dưỡng thần kinh bị tổn thương nghiêm trọng. Tăng đường huyết gây rối loạn chức năng nội mô, làm giảm sản xuất nitric oxide (NO) – một chất giãn mạch quan trọng. Đồng thời, thành mạch dày lên và tăng tính thấm, dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ mạn tính cho dây thần kinh. Nghiên cứu của Yagihashi S. và cộng sự (2011) cho thấy tổn thương vi mạch không chỉ gây thiếu oxy mà còn khởi phát một chuỗi phản ứng viêm thứ phát tại mạch nuôi. Tình trạng này làm trầm trọng thêm tổn thương sợi trục và quá trình mất myelin. Hậu quả là sự suy giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh, một chỉ số quan trọng được đánh giá trên điện sinh lý để chẩn đoán và theo dõi mức độ nặng của bệnh đa dây thần kinh.

2.3. Các triệu chứng lâm sàng và thách thức trong chẩn đoán

Triệu chứng của DPN rất đa dạng, bao gồm cả triệu chứng dương tính (đau, rát bỏng, dị cảm, kim châm) và âm tính (tê bì, mất cảm giác). Cơn đau thường tăng về đêm, ảnh hưởng lớn đến giấc ngủ và chất lượng sống. Một thách thức lớn là có tới 50% bệnh nhân DPN không có triệu chứng, dẫn đến chẩn đoán muộn khi đã có biến chứng loét chân. Để giải quyết vấn đề này, các công cụ sàng lọc như thang điểm Michigan đã được phát triển. Công cụ này bao gồm bộ câu hỏi về triệu chứng và phần khám thực thể đơn giản (đánh giá hình dạng bàn chân, phản xạ gân gót, cảm giác rung). Nghiên cứu của Feldman và cộng sự cho thấy thang điểm Michigan có độ nhạy 80% và độ đặc hiệu 95% trong việc phát hiện DPN, trở thành một công cụ hữu ích trong thực hành lâm sàng để sàng lọc và phân độ sớm biến chứng thần kinh tiểu đường typ 2.

III. Phương pháp điều trị nền tảng biến chứng thần kinh tiểu đường

Việc điều trị biến chứng thần kinh tiểu đường typ 2 là một quá trình đa mô thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều phương pháp. Nền tảng của mọi phác đồ điều trị chính là kiểm soát đường máu một cách tối ưu và ổn định. Đây được xem là biện pháp duy nhất được chứng minh có khả năng làm chậm sự tiến triển của biến chứng. Bên cạnh đó, việc điều trị triệu chứng, đặc biệt là điều trị giảm đau, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Các loại thuốc hướng thần kinh như pregabalin, gabapentin hay duloxetine thường là lựa chọn đầu tay. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng không đồng nhất trên mọi bệnh nhân và thường đi kèm với các tác dụng phụ. Gần đây, các liệu pháp nhắm vào cơ chế bệnh sinh như chống stress oxy hóa và cải thiện chức năng vi mạch đang nhận được nhiều sự quan tâm. Việc cá nhân hóa phác đồ điều trị, dựa trên biểu hiện lâm sàng cụ thể và cơ chế bệnh sinh của từng bệnh nhân, là chìa khóa để đạt được kết quả điều trị tốt nhất mà không gây ra các tác dụng không mong muốn.

3.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát đường máu chặt chẽ

Kiểm soát đường huyết là biện pháp can thiệp cơ bản và quan trọng nhất. Mục tiêu điều trị theo khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) là duy trì mức HbA1c dưới 7%. Mức glucose huyết tương lúc đói nên ở khoảng 5 - 7,2 mmol/L và sau ăn 2 giờ dưới 10 mmol/L. Việc đạt được các mục tiêu này không chỉ giúp làm chậm diễn tiến của bệnh đa dây thần kinh mà còn phòng ngừa các biến chứng vi mạch khác ở mắt và thận. Nghiên cứu của Phạm Công Trường và cộng sự (2016) cho thấy các chỉ số dẫn truyền thần kinh (biên độ, tốc độ) có tương quan nghịch với mức HbA1c. Điều này có nghĩa là kiểm soát đường máu càng kém (HbA1c càng cao) thì tổn thương thần kinh càng nặng. Do đó, giáo dục bệnh nhân về chế độ ăn, luyện tập và tuân thủ dùng thuốc là yếu tố cốt lõi trong quản lý DPN.

3.2. Lựa chọn thuốc trong điều trị triệu chứng đau thần kinh

Điều trị giảm đau trong DPN là một thách thức lớn. Các thuốc giảm đau thông thường như paracetamol hay NSAIDs thường không hiệu quả. Các thuốc được khuyến cáo hàng đầu bao gồm thuốc chống động kinh (pregabalin, gabapentin) và thuốc chống trầm cảm (duloxetine, amitriptyline). Cơ chế của các thuốc này là điều hòa các kênh canxi hoặc tái hấp thu serotonin và norepinephrine tại synap thần kinh, từ đó làm giảm tín hiệu đau. Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc cần được cá nhân hóa, bắt đầu từ liều thấp và tăng dần để hạn chế tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, khô miệng. Ngoài ra, vitamin nhóm B (B1, B6, B12) cũng được sử dụng phối hợp vì vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì chuyển hóa bình thường của tế bào thần kinh và hỗ trợ quá trình tái tạo myelin.

IV. Vai trò của Alpha Lipoic Acid trong điều trị biến chứng DPN

Alpha Lipoic Acid (ALA), hay còn gọi là acid thioctic, là một chất chống oxy hóa mạnh được sản xuất tự nhiên trong cơ thể. Trong những thập kỷ gần đây, ALA đã nổi lên như một liệu pháp điều trị tiềm năng cho bệnh đa dây thần kinh do ĐTĐ nhờ khả năng tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh cốt lõi: stress oxy hóa. Không giống như các chất chống oxy hóa khác, ALA có khả năng hòa tan trong cả môi trường nước và mỡ, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở mọi nơi trong tế bào. ALA và dạng khử của nó, DHLA, có thể vô hiệu hóa nhiều loại gốc tự do khác nhau. Quan trọng hơn, ALA còn có khả năng tái tạo các chất chống oxy hóa nội sinh khác như vitamin C, vitamin E và glutathione. Nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, như ALADIN, SYDNEY và NATHAN, đã cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả của ALA trong việc cải thiện các triệu chứng lâm sàng (đau, tê bì) và các thông số dẫn truyền thần kinh ở bệnh nhân DPN. Với những bằng chứng này, ALA đã được phê duyệt tại Đức và nhiều quốc gia khác như một loại thuốc điều trị chính thức cho biến chứng thần kinh tiểu đường typ 2.

4.1. Tác dụng sinh học và cơ chế chống stress oxy hóa của ALA

Alpha Lipoic Acid là một coenzyme thiết yếu cho các phản ứng chuyển hóa năng lượng trong ty thể. Tác dụng dược lý chính của nó đến từ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. ALA trực tiếp dọn dẹp các gốc tự do và gián tiếp tăng cường hệ thống phòng thủ chống oxy hóa của cơ thể. Nghiên cứu cho thấy điều trị với ALA làm tăng nồng độ glutathione khử (GSH), chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng nhất. Ngoài ra, ALA còn cải thiện dòng máu đến thần kinh bằng cách tăng cường chức năng nội mô và thúc đẩy sản xuất NO. Các tác dụng này giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do thiếu máu cục bộ và stress oxy hóa, từ đó làm chậm sự thoái hóa thần kinh. Cơ chế đa tác động này làm cho ALA trở thành một lựa chọn hấp dẫn, không chỉ điều trị triệu chứng mà còn can thiệp vào tiến trình của bệnh.

4.2. Tổng hợp các nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả điều trị của ALA

Hiệu quả của ALA đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Phân tích tổng hợp từ 4 thử nghiệm lớn (nghiên cứu ALADIN) trên 1258 bệnh nhân cho thấy việc truyền tĩnh mạch ALA liều 600 mg/ngày trong 3 tuần làm giảm đáng kể các triệu chứng chính của DPN. Nghiên cứu SYDNEY 2 chứng minh rằng liều uống 600 mg/ngày là tối ưu để cải thiện triệu chứng. Nghiên cứu NATHAN I, một thử nghiệm dài hạn, cho thấy ALA có khả năng cải thiện chức năng thần kinh được đánh giá qua cả lâm sàng và điện sinh lý. Các nghiên cứu này không chỉ xác nhận hiệu quả của ALA mà còn cho thấy tính an toàn cao của thuốc, với các tác dụng phụ thường gặp nhất là buồn nôn ở liều cao. Những bằng chứng này củng cố vị thế của ALA như một liệu pháp điều trị dựa trên cơ chế bệnh sinh hiệu quả cho bệnh đa dây thần kinh.

V. Đánh giá kết quả điều trị DPN tại Bệnh viện Nội tiết TW

Để góp phần nâng cao chất lượng điều trị, luận án của Bùi Minh Thu (2021) đã thực hiện một nghiên cứu quan trọng nhằm “Đánh giá kết quả điều trị phối hợp Alpha Lipoic Acid ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2biến chứng đa dây thần kinh” tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương. Nghiên cứu được thiết kế để so sánh hiệu quả giữa nhóm bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ thường quy và nhóm được bổ sung thêm ALA. Kết quả được đánh giá dựa trên sự cải thiện của các triệu chứng lâm sàng (thông qua thang điểm Michigan) và các chỉ số dẫn truyền thần kinh khách quan. Nghiên cứu này cung cấp những dữ liệu thực tiễn quý giá về hiệu quả của phác đồ phối hợp ALA trong bối cảnh lâm sàng tại Việt Nam. Các phát hiện không chỉ khẳng định lại vai trò của ALA đã được chứng minh trong các nghiên cứu quốc tế mà còn cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân DPN, hướng tới mục tiêu vừa giảm triệu chứng, vừa bảo tồn chức năng thần kinh lâu dài.

5.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân

Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân ĐTĐ typ 2 được chẩn đoán DPN dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng (sàng lọc bằng thang điểm Michigan) và cận lâm sàng (đo điện sinh lý thần kinh). Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu phản ánh thực trạng của bệnh lý này: đa số ở độ tuổi trung niên, có thời gian mắc bệnh kéo dài và kiểm soát đường huyết chưa tốt (mức HbA1c cao). Về cận lâm sàng, kết quả đo điện sinh lý cho thấy sự suy giảm rõ rệt các thông số dẫn truyền thần kinh so với người bình thường. Cụ thể, có sự kéo dài thời gian tiềm, giảm biên độ đáp ứng và giảm tốc độ dẫn truyền ở cả dây thần kinh vận động và cảm giác, đặc biệt là ở chi dưới. Những đặc điểm này khẳng định sự tồn tại của tổn thương sợi trục và mất myelin lan tỏa, là cơ sở để đánh giá sự thay đổi sau quá trình can thiệp điều trị.

5.2. So sánh kết quả điều trị giữa nhóm dùng ALA và nhóm chứng

Đây là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu. Sau thời gian điều trị, nhóm bệnh nhân được bổ sung Alpha Lipoic Acid cho thấy sự cải thiện vượt trội so với nhóm chứng. Về mặt lâm sàng, điểm số theo thang điểm Michigan ở nhóm dùng ALA giảm đáng kể, phản ánh sự thuyên giảm các triệu chứng đau, tê bì và cải thiện cảm giác. Về mặt cận lâm sàng, các chỉ số dẫn truyền thần kinh cũng cho thấy sự phục hồi rõ rệt. Cụ thể, tốc độ dẫn truyền và biên độ đáp ứng ở cả dây thần kinh vận động và cảm giác ở nhóm ALA được cải thiện có ý nghĩa thống kê so với trước điều trị và so với nhóm chứng. Những kết quả điều trị này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thấy việc phối hợp ALA vào phác đồ thường quy mang lại lợi ích kép: vừa cải thiện triệu chứng chủ quan, vừa phục hồi tổn thương khách quan của dây thần kinh, góp phần làm chậm tiến triển của biến chứng thần kinh tiểu đường typ 2.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh rối loạn chuyển hoá hay gặp nhất, bệnh kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ của người bệnh với các biến chứng gây tổn thương nhiều cơ quan như mắt, tim mạch, thận và thần kinh. Biến chứng thần kinh (TK) ngoại vi có thể xảy ra ở bệnh nhân ĐTĐ sau 5 năm (typ1) hoặc ngay tại thời điểm mới chẩn đoán (typ 2). Trong đó, bệnh đa dây thần kinh do ĐTĐ (Diabetes polyneuropathy – DPN) là một biến chứng thường gặp nhất, ở khoảng 50% bệnh nhân ĐTĐ. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và nhiều khi kín đáo, dễ bị bỏ qua do đó quyết định điều trị thường muộn.

DPN làm tăng nguy cơ cắt cụt chi do biến chứng biến dạng, loét. Trên thế giới cứ khoảng 30 giây lại có 1 bệnh nhân phải cắt cụt chi do ĐTĐ. Đây là biến chứng ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Cơ chế gây tổn thương thần kinh do ĐTĐ rất phức tạp nhưng bản chất là do tích lũy đường sorbitol trong hệ thống dây TK, kết hợp với quá trình stress oxy hóa làm tổn thương các tế bào thần kinh.

Cùng với đó là tổn thương vi mạch làm giảm cung cấp oxy và dưỡng chất nuôi dưỡng các sợi thần kinh. Hậu quả của quá trình này không chỉ đẩy nhanh tốc độ thoái hóa mà còn gây tổn thương sợi trục thần kinh. Từ đó làm rối loạn dẫn truyền và gây ra các cơn đau kéo dài. Tỷ lệ mới mắc của DPN có liên quan đến các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được như tăng triglycerid máu, BMI, tăng huyết áp, hút thuốc.

Vai trò của stress oxy hóa trong DPN đã được nghiên cứu rộng rãi trong thực nghiệm và lâm sàng. Alpha lipoic acid (ALA) đã được chứng minh là cải thiện vận tốc dẫn truyền thần kinh vận động trong DPN thực nghiệm và để bảo vệ dây TK ngoại vi khỏi thiếu máu cục bộ ở chuột. 2 So với các biến chứng vi mạch khác liên quan với bệnh ĐTĐ như bệnh võng mạc, bệnh thận, cả hai bệnh lý này có thể được chẩn đoán sớm và điều trị sớm có hiệu quả. Trong khi đó, DPN khó khăn hơn nhiều.

Hơn nữa, hiện nay đang sử dụng nhiều phác đồ khác nhau mà hiệu quả điều trị của các phác đồ vẫn chưa có nghiên cứu nào đề cập đến. Để góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân, chúng tôi tiến hành đề tài: “Đánh giá kết quả điều trị biến chứng bệnh đa dây thần kinh ở ngƣời ĐTĐ typ 2 tại Bệnh viện Nội tiết Trung ƣơng” với mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Đánh giá kết quả điều trị phối hợp alpha lipoic acid ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có biến chứng đa dây thần kinh.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa - dịch tễ học bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đƣờng Bệnh ĐTĐ là một rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có glucose máu tăng và đặc biệt là thiếu hụt insulin cả về số lượng và chất lượng. Ở Việt Nam, con số chung cho thấy bệnh ĐTĐ chiếm khoảng 0,9% - 2,5% dân số các thành phố lớn. Năm 2014, có 422 triệu người trên thế giới mắc bệnh ĐTĐ, tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ là 8,5% ở dân số trưởng thành.

Tại Mỹ có khoảng 15-16 triệu bệnh nhân ĐTĐ. Tỷ lệ bệnh ĐTĐ đã tăng gần gấp đôi kể từ năm 1980, từ 4,7% lên 8,5% ở người trưởng thành [1]. Đây là một trong số các bệnh liên quan tới điều kiện xã hội phát triển và là vấn đề lớn của các nước. Tăng glucose máu trong thời gian dài gây rối loạn chuyển hóa cacbohydrat, protein, lipid, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, mắt, TK [2].

Trong đó DPN chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 66% với typ 1 và 59% với typ 2. Khoảng 20 - 40% bệnh nhân ĐTĐ có biểu hiện tổn thương TK. 50% bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có biến chứng TK ngoại vi. Khoảng 10% số bệnh nhân chỉ phát hiện ra ĐTĐ khi được chẩn đoán đã có biểu hiện tổn thương TK [3], [4], [5].

Định nghĩa đơn giản của bệnh thần kinh ĐTĐ là "Bệnh thần kinh do ĐTĐ là những biểu hiện triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng của những tổn thương hệ thần kinh ở người ĐTĐ sau khi loại trừ những nguyên nhân khác" [3]. Nhóm chuyên gia về bệnh thần kinh ĐTĐ Toronto đã định nghĩa DPN là “bệnh đa dây TK cảm giác đối xứng, phụ thuộc vào độ dài dây TK, nguyên nhân do thay đổi chuyển hóa và tổn thương vi mạch, do tăng đường máu mạn tính (DM) và làm tăng nguy cơ tim mạch”. (1978) qua nghiên cứu 4.400 bệnh nhân ĐTĐ cho thấy triệu chứng lâm sàng của tổn thương đa dây TK phát hiện được ngay ở thời điểm chẩn đoán ĐTĐ là 7,5%, tỷ lệ này tăng lên 40% sau 20 năm và 50% sau 25 năm bị bệnh. Điều đó cho thấy bệnh đa dây TK xuất hiện ngay ở giai đoạn đầu khi chẩn đoán xác định ĐTĐ và tỷ lệ tổn thương tăng dần theo thời gian mắc bệnh ĐTĐ [6].

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Bọt và cộng sự (2016) cho thấy tỷ lệ DPN typ 2 hiện nay là khá cao. Trong đó, bệnh gặp ở bệnh nhân mắc bệnh ĐTĐ typ 2 dưới 5 năm chiếm tỷ lệ 29,9%, ở nhóm mắc bệnh ĐTĐ từ trên 5 năm đến 10 năm là 50% và ở nhóm mắc ĐTĐ trên 10 năm chiếm 66,7% [7]. Phân loại Theo ICD - 10 – CM (2017) của Hoa Kỳ: các mã chẩn đoán bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa từ E00 - E89; ĐTĐ E08 - E13; ĐTĐ typ 2 E11. Theo đó: Bệnh ĐTĐ typ 2 với bệnh TK, không đặc hiệu (Typ 2 diabetes mellitus with diabetic neuropathy, unspecified) sẽ được mã hóa theo code E1.

Có nhiều các tên gọi tương đương khác nhau để chỉ bệnh TK là biến chứng của ĐTĐ [3], [8]. Phân loại lâm sàng bệnh TK do ĐTĐ: Bệnh lý thần kinh do ĐTĐ có triệu chứng lâm sàng rất đa dạng, có thể có nhiều cách phân chia [3]. Phân chia bệnh thần kinh do đái tháo đường theo tính đối xứng TT Thể bệnh bệnh thần kinh ngoại vi - đái tháo đường 1. Đối xứng: - DPN (Diabetic polyneuropathy) - Bệnh thần kinh thực vật gây đau (Painful autonomic neuropathy) - Bệnh thần kinh ngọn chi kèm giảm cân suy mòn do ĐTĐ” (Painful distal neuropathy with weight loss "diabetic cachexia”) - Viêm thần kinh do insulin (Insulin neuritis) - Bệnh đa dây thần kinh do cetonic (Polyneuropathy after ketoacidosis) - Bệnh đa dây thần kinh do suy giảm đường (Polyneuropathy with glucose impairment) - Viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính có ĐTĐ (Chronic inflammatory demyelinating polyneuropathy with diabetes mellitus).

Không đối xứng: - Bệnh đám rối rễ thần kinh (Radiculoplexoneuropathies) + Thắt lưng cùng (Lumbosacral) + Ngực (Thoracic) + Cổ (Cervical) - Bệnh một dây thần kinh (Mononeuropathies) - Bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay (Median neuropathy at wrist) Bệnh lý dây thần kinh trụ tại khuỷu tay (Ulnar neuropathy at the elbow). - Bệnh lý dây thần kinh mác ở chỏm xương mác (Peroneal neuropathy at the fibular head) - Bệnh lý dây thần kinh sọ (Cranial neuropathy) * Nguồn: Nguyễn Văn Chương (2016) [3] 6 + Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ phân loại bệnh lý thần kinh do ĐTĐ như sau: Bảng 1. Phân loại thể bệnh bệnh thần kinh ngoại vi do ĐTĐ TT Thể bệnh bệnh thần kinh ngoại vi - ĐTĐ 1. Bệnh đa dây thần kinh: + Cảm giác Cảm giác cấp tính Cảm giác mạn tính + Bệnh thần kinh tự động Tim mạch Tiêu hóa Niệu sinh dục Bệnh khác + Bệnh vận động đoạn gần (teo cơ) + Bệnh thân thần kinh 2.

Bệnh lý một dây thần kinh: Cảm giác cấp tính (Ngoại vi, đơn lẻ) Viêm đa dây thần kinh đa ổ không đối xứng Bệnh thân thần kinh. * Nguồn: theo Boulton A. và cộng sự [9] 1. Cơ chế bệnh sinh của tổn thƣơng thần kinh ngoại vi do đái tháo đƣờng Hậu quả của quá trình tăng glucose máu mạn tính gây ra các rối loạn chuyển hóa, làm tổn thương dây TK và mạch máu là 2 yếu tố chính đưa đến bệnh TK do ĐTĐ.

Glucose máu tăng cao làm tổn thương tế bào TK, giảm vận tốc dẫn truyền TK. Các mạch máu nhỏ nuôi TK bị tổn thương làm sự cung cấp oxygen và các chất dinh dưỡng cho dây TK bị suy giảm. Ngoài ra, còn nhiều yếu tố khác cũng góp phần làm tổn thương dây TK ở bệnh nhân ĐTĐ. Rối loạn chuyển hoá Tăng glucose máu, rối loạn lipid máu và kháng insulin thúc đẩy sự kích hoạt các con đường PKC, polyol, AGE, poly (ADP-ribose) polymerase (PARP), hexosamin cũng như mất tín hiệu insulin, dẫn đến ảnh hưởng nghiêm trọng chức năng ty thể, viêm, biểu hiện gen cùng với stress oxy hóa gây rối loạn chức năng TK và chết tế bào trong bệnh thần kinh do ĐTĐ [10].

Do tăng glucose máu mạn tính - Tăng chuyển hóa theo con đường polyol (Polyol pathway) Ở người bình thường glucose chuyển hóa theo con đường polyol chỉ đóng vai trò thứ yếu nhưng ngược lại ở người bệnh ĐTĐ (do tăng glucose máu liên tục) chuyển hóa theo con đường này lại tăng lên. Enzym aldose reductase với sự tham gia của NADPH+ sẽ khử glucose thành sorbitol. Sorbitol tiếp tục bị oxy hoá tạo thành fructose dưới tác dụng của sorbitol- dehydrogenase và NADH+. Aldose reductase là loại enzym có hoạt tính mạnh nhưng ái lực với glucose lại yếu.

Ở người ĐTĐ, môi trường nồng độ glucose máu cao tạo điều kiện thuận lợi cho enzym này hoạt động mạnh, lượng sorbitol được tạo ra nhiều trong khi đó quá trình chuyển hoá thành fructose có hạn nên dẫn đến hiện tượng nồng độ sorbitol tăng cao. Do sorbitol không dễ dàng đi qua màng tế bào, gây hậu quả xấu lên tế bào đó là: + Sự tập trung quá mức sorbitol trong tế bào làm thay đổi áp lực thẩm thấu dẫn đến hậu quả là vận chuyển Na+, K+ trở nên bất thường. Hiện tượng này xảy ra trong tế bào Schwann sẽ gây mất myelin từng đoạn. + Làm thay đổi tỷ lệ hệ thống coenzym oxy hóa khử NAD+/NADH+ và NADP+/ NADPH, làm giảm nồng độ glutathion, acid ascobic, vitamin E là những chất chống lại gốc tự do gây độc với các tế bào.

+ Tăng quá trình chuyển hóa dẫn đến giảm lượng myoinositol - là một tiền chất của photphatidylinositol, chất này giúp hoạt hóa hoạt động enzym 8 Na/K-ATPase qua đó sản xuất diacylglycerol và vì vậy sẽ hoạt hóa protein kinase C (PKC) gây ứ đọng quá mức Na+ trong tế bào và làm giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh. + Các con đường polyol chuyển glucose thành fructose.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ