Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Và Hành Vi Phạm Tội Ở Đối Tượng Rối Loạn Cảm Xúc

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở người rối loạn cảm xúc, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Khoa học thần kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

187
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm về rối loạn cảm xúc

1.2. Khái niệm về rối loạn cảm xúc

1.3. Bệnh sinh của rối loạn cảm xúc

1.4. Đặc điểm lâm sàng của rối loạn cảm xúc

1.5. Hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc

1.6. Khái niệm hành vi phạm tội và tội phạm

1.7. Tình hình nghiên cứu phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc

1.8. Đặc điểm hành vi phạm tội trong rối loạn cảm xúc

1.9. Một số yếu tố liên quan, thúc đẩy hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc

1.9.1. Giới tính và tuổi

1.9.2. Tiền sử phạm tội và sang chấn tâm lý

1.9.3. Lạm dụng chất và tác động của môi trường

1.9.4. Rối loạn nhân cách ranh giới

1.9.5. Rối loạn kiểm soát xung động

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn chọn đối tượng

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.8. Công cụ nghiên cứu lâm sàng

2.9. Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá các số liệu nghiên cứu

2.10. Các biến số nghiên cứu

2.11. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.12. Phân tích số liệu

2.13. Xử lý số liệu

2.14. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng rối loạn cảm xúc ở đối tượng nghiên cứu

3.3. Một số đặc điểm về nhân cách và thể bệnh của rối loạn cảm xúc

3.4. Đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm ở đối tượng nghiên cứu

3.5. Đặc điểm lâm sàng rối loạn hưng cảm ở đối tượng nghiên cứu

3.6. Đặc điểm về hành vi phạm tội ở đối tượng nghiên cứu

3.7. Các yếu tố liên quan đến thúc đẩy hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung nhóm đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm về tuổi và giới

4.3. Đặc điểm về trình độ học vấn

4.4. Đặc điểm về nghề nghiệp

4.5. Đặc điểm về tình trạng hôn nhân

4.6. Đặc điểm về môi trường sống

4.7. Tiền sử của đối tượng

4.8. Đặc điểm lâm sàng rối loạn cảm xúc nhóm đối tượng nghiên cứu

4.9. Nhân cách tiền bệnh lý ở các đối tượng nghiên cứu

4.10. Phân loại các rối loạn cảm xúc ở nhóm đối tượng nghiên cứu

4.11. Đặc điểm lâm sàng nhóm đối tượng có giai đoạn trầm cảm

4.12. Đặc điểm lâm sàng của giai đoạn hưng cảm

4.13. Đặc điểm hành vi phạm tội của đối tượng rối loạn cảm xúc

4.14. Các hành vi phạm tội gặp trong nhóm nghiên cứu

4.15. Địa điểm xảy ra vụ án

4.16. Phân bố hành vi phạm tội theo nhóm bệnh

4.17. Số lần phạm tội

4.18. Thời điểm mắc bệnh của các đối tượng có hành vi phạm tội

4.19. Phân bố thời gian khi mắc bệnh và thời điểm phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc

4.20. Phương tiện gây án

4.21. Số phương tiện gây án

4.22. Hậu quả của hành vi phạm tội

4.23. Số người thiệt hại trong các vụ án

4.24. Quan hệ giữa người bị hại đối tượng gây án

4.25. Năng lực nhận thức và điều khiển hành vi của đối tượng

4.26. Cơ quan trưng cầu giám định

4.27. Các yếu tố liên quan thúc đẩy hành vi phạm tội

4.28. Các yếu tố bệnh lý và ngoại lai

4.29. Các giai đoạn bệnh khác nhau trong thời gian phạm tội

4.30. Mối liên quan giữa người bị hại với các hình thức phạm tội

4.31. Mối liên quan giữa giới tính và hình thức phạm tội

4.32. Mối liên quan giữa lứa tuổi và hành vi phạm tội

4.33. Mối liên quan giữa rối loạn loạn thần với các hình thức phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc

PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Hành Vi Phạm Tội Rối Loạn Cảm Xúc

Rối loạn cảm xúc, hay còn gọi là rối loạn khí sắc, là một nhóm các rối loạn tâm thần phổ biến, bao gồm trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, loạn khí sắc và khí sắc chu kỳ. Rối loạn trầm cảm ảnh hưởng đến 15-25% dân số, thường gặp ở người trung niên (35-60 tuổi), và nữ giới có tỷ lệ mắc cao gấp 3 lần so với nam giới. Rối loạn cảm xúc lưỡng cực ảnh hưởng đến khoảng 1% dân số, với tỷ lệ nam nữ tương đương và thường khởi phát ở độ tuổi trẻ (20-25 tuổi). Bệnh cảnh lâm sàng của rối loạn cảm xúc rất đa dạng, không đồng nhất và kéo dài, tùy thuộc vào loại rối loạn. Các triệu chứng lâm sàng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các sang chấn tâm lý, lạm dụng rượu, ma túy và các chất kích thích khác. Hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc gây ra sự quan tâm lớn từ xã hội và tạo ra sự kỳ thị đối với những người này.

1.1. Định Nghĩa Rối Loạn Cảm Xúc và Các Dạng Thường Gặp

Rối loạn cảm xúc bao gồm các giai đoạn trầm cảm, hưng cảm, rối loạn trầm cảm tái diễn, rối loạn cảm xúc lưỡng cực, loạn khí sắc và khí sắc chu kỳ. Các hệ thống phân loại bệnh như ICD-10 và DSM-IV đều có mục rối loạn cảm xúc do bệnh thực tổn hoặc chất gây ra. DSM-5 (2013) phân loại dựa trên sự hiện diện của cơn hưng cảm, chia thành nhóm trầm cảm và các rối loạn liên quan, rối loạn lưỡng cực và các rối loạn liên quan. Cần phân biệt rõ các dạng rối loạn cảm xúc để có phương pháp tiếp cận phù hợp.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Hành Vi Phạm Tội Liên Quan Rối Loạn Cảm Xúc

Nghiên cứu cho thấy hành vi phạm tội ở người bị rối loạn cảm xúc phổ biến hơn so với người bình thường và người mắc các rối loạn tâm thần khác. Hành vi phạm tội có thể xảy ra trong cả giai đoạn trầm cảm và hưng cảm. Các yếu tố thúc đẩy bao gồm lạm dụng rượu, ma túy và tác động từ môi trường xung quanh. Các nghiên cứu về tâm lý học tội phạm cần được đẩy mạnh để hiểu rõ hơn về vấn đề này.

II. Yếu Tố Bệnh Sinh Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Phạm Tội Rối Loạn Cảm Xúc

Bệnh sinh của rối loạn cảm xúc rất phức tạp, bao gồm yếu tố di truyền, chất dẫn truyền thần kinh và các yếu tố môi trường. Nghiên cứu trên cặp sinh đôi cho thấy yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, nhưng không phải là tất cả. Các gen liên quan đến rối loạn cảm xúc có thể nằm ở nhiều nhiễm sắc thể khác nhau. Các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, noradrenaline và dopamine cũng đóng vai trò quan trọng trong điều chỉnh cảm xúc và phản ứng với sang chấn tâm lý. Các yếu tố môi trường như sang chấn tâm lý, lạm dụng chất kích thích cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của rối loạn cảm xúc và hành vi phạm tội.

2.1. Vai Trò Của Gen Di Truyền Trong Rối Loạn Cảm Xúc

Nghiên cứu trên cặp sinh đôi cho thấy yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong rối loạn cảm xúc. Tỷ lệ mắc bệnh ở cặp sinh đôi cùng trứng cao hơn nhiều so với cặp sinh đôi khác trứng. Tuy nhiên, yếu tố di truyền không phải là tất cả, mà còn chịu sự tác động của môi trường. Các gen liên quan đến rối loạn cảm xúc có thể nằm ở nhiều nhiễm sắc thể khác nhau. Cần xác định rõ các gen này để có phương pháp phòng ngừa tội phạm hiệu quả.

2.2. Ảnh Hưởng Của Chất Dẫn Truyền Thần Kinh Đến Hành Vi

Các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, noradrenaline và dopamine đóng vai trò quan trọng trong điều chỉnh cảm xúc và phản ứng với sang chấn tâm lý. Sự mất cân bằng của các chất này có thể dẫn đến rối loạn cảm xúc và tăng nguy cơ hành vi phạm tội. Các thuốc chống trầm cảm có tác dụng điều chỉnh nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh trong não.

2.3. Tác Động Của Môi Trường và Sang Chấn Tâm Lý

Các yếu tố môi trường như sang chấn tâm lý, lạm dụng chất kích thích có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của rối loạn cảm xúc và hành vi phạm tội. Sang chấn tâm lý có thể gây ra những thay đổi trong não bộ và làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Cần có các biện pháp hỗ trợ tâm lý cho những người bị sang chấn tâm lý để giảm nguy cơ tái phạm.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Của Đối Tượng Rối Loạn Cảm Xúc Phạm Tội

Trong pháp y tâm thần, nhiều đối tượng rối loạn cảm xúc gây ra các hành vi phạm tội. Các hành vi này bao gồm trộm cắp, cướp giật, gian lận tài chính, gây hấn, đánh người, cố ý gây thương tích, giết người và giết người rồi tự sát. Hậu quả của các hành vi này không chỉ gây ra tổn thất về người và của mà còn gây ra hoang mang cho xã hội. Nghiên cứu về các triệu chứng của bệnh, các phương thức gây án và các yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc là rất quan trọng.

3.1. Các Dạng Hành Vi Phạm Tội Thường Gặp Ở Đối Tượng Nghiên Cứu

Các hành vi phạm tội thường gặp ở đối tượng rối loạn cảm xúc bao gồm trộm cắp, cướp giật, gian lận tài chính, gây hấn, đánh người, cố ý gây thương tích, giết người và giết người rồi tự sát. Cần phân tích chi tiết các dạng hành vi phạm tội này để có phương pháp điều trị rối loạn cảm xúc phù hợp.

3.2. Phân Tích Phương Thức Gây Án và Tính Chất Phạm Tội

Nghiên cứu cần tập trung vào phân tích phương thức gây án và tính chất phạm tội của đối tượng rối loạn cảm xúc. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động cơ và mục đích của hành vi phạm tội, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa tội phạm hiệu quả.

3.3. Đánh Giá Năng Lực Nhận Thức và Điều Khiển Hành Vi

Việc đánh giá năng lực nhận thức và điều khiển hành vi của đối tượng rối loạn cảm xúc là rất quan trọng trong pháp y tâm thần. Điều này giúp xác định mức độ chịu trách nhiệm hình sự của đối tượng và đưa ra các quyết định phù hợp.

IV. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Hành Vi Phạm Tội Ở Rối Loạn Cảm Xúc

Nghiên cứu về các yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc là rất quan trọng. Các kết quả nghiên cứu này sẽ giúp cho ngành pháp y tâm thần, các cơ quan tố tụng (công an, tòa án, viện kiểm sát) quản lý, giám sát và điều trị bắt buộc những đối tượng rối loạn cảm xúc phạm tội, qua đó làm giảm những nguy cơ phạm tội ở các đối tượng này khi sống trong cộng đồng.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tiền Sử Phạm Tội và Sang Chấn Tâm Lý

Tiền sử phạm tội và sang chấn tâm lý có thể làm tăng nguy cơ hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc. Cần thu thập thông tin chi tiết về tiền sử của đối tượng để đánh giá rủi ro và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

4.2. Vai Trò Của Lạm Dụng Chất và Tác Động Môi Trường

Lạm dụng chất và tác động của môi trường có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của rối loạn cảm xúc và tăng nguy cơ hành vi phạm tội. Cần có các chương trình cai nghiện và hỗ trợ xã hội cho đối tượng rối loạn cảm xúc để giảm nguy cơ tái phạm.

4.3. Mối Liên Hệ Giữa Rối Loạn Nhân Cách và Hành Vi Phạm Tội

Một số rối loạn nhân cách, như rối loạn nhân cách ranh giới và rối loạn kiểm soát xung động, có thể liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc. Cần đánh giá rối loạn nhân cách của đối tượng để có phương pháp điều trị toàn diện.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phòng Ngừa Tái Phạm Ở Đối Tượng Rối Loạn

Các kết quả nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, hình thức gây án, tính chất phạm tội và các yếu tố liên quan đến phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc có thể được ứng dụng trong công tác phòng ngừa tội phạmtái phạm. Cần xây dựng các chương trình can thiệp sớm, điều trị toàn diện và hỗ trợ xã hội cho đối tượng rối loạn cảm xúc để giảm nguy cơ hành vi phạm tội.

5.1. Xây Dựng Chương Trình Can Thiệp Sớm và Điều Trị Toàn Diện

Cần xây dựng các chương trình can thiệp sớm và điều trị toàn diện cho đối tượng rối loạn cảm xúc, bao gồm điều trị bằng thuốc, liệu pháp tâm lý và các biện pháp hỗ trợ xã hội. Chương trình cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm cá nhân của từng đối tượng.

5.2. Tăng Cường Giám Sát và Quản Lý Đối Tượng Rối Loạn Cảm Xúc

Cần tăng cường giám sát và quản lý đối tượng rối loạn cảm xúc có nguy cơ hành vi phạm tội, đặc biệt là những người có tiền sử phạm tội hoặc lạm dụng chất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Rối Loạn Cảm Xúc

Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về rối loạn cảm xúc để giảm sự kỳ thị và phân biệt đối xử với những người mắc bệnh. Điều này giúp họ dễ dàng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ và điều trị, từ đó giảm nguy cơ hành vi phạm tội.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tội Phạm Học

Nghiên cứu về hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc là một lĩnh vực quan trọng và cần được tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ, phát triển các phương pháp can thiệp hiệu quả và nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, chuyên gia y tế và các cơ quan chức năng để giải quyết vấn đề này một cách toàn diện.

6.1. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Rối Loạn Cảm Xúc

Các hướng nghiên cứu mới về rối loạn cảm xúc cần tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ, phát triển các phương pháp can thiệp hiệu quả và nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, chuyên gia y tế và các cơ quan chức năng để giải quyết vấn đề này một cách toàn diện.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Liên Ngành Về Tội Phạm Học

Nghiên cứu liên ngành về tội phạm học, bao gồm tâm lý học, xã hội học, luật học và y học, là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau để đưa ra các giải pháp toàn diện.

06/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn cảm xúc hay còn gọi là rối loạn khí sắc, là một nhóm rối loạn tâm thần thƣờng gặp nhất, bao gồm trầm cảm, rối loạn lƣỡng cực, loạn khí sắc, khí sắc chu kì. Rối loạn trầm cảm chiếm tỷ lệ từ 15-25% dân số, hay gặp ở những ngƣời trung niên (35-60 tuổi), nữ nhiều gấp 3 lần nam. Còn tỷ lệ của rối loạn cảm xúc lƣỡng cực là khoảng 1% dân số, nam với nữ là nhƣ nhau và thƣờng khởi phát ở lứa tuổi trẻ (20-25 tuổi). Bệnh cảnh lâm sàng của rối loạn cảm xúc rất đa dạng, không đồng nhất, kéo dài, tùy thuộc là rối loạn cảm xúc lƣỡng cực hoặc rối loạn trầm cảm.

Với rối loạn cảm xúc lƣỡng cực thì bệnh nhân có thể có giai đoạn hƣng cảm hoặc giai đoạn trầm cảm, còn với rối loạn trầm cảm thì bệnh nhân sẽ chỉ có các giai đoạn trầm cảm [1]. Các triệu chứng lâm sàng của các rối loạn cảm xúc chịu ảnh hƣởng sâu sắc của các sang chấn tâm lý từ môi trƣờng sống, chịu tác động mạnh mẽ của lạm dụng rƣợu, ma túy và các chất kích thích khác [2]. Hành vi phạm tội là hành vi thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Hành vi phạm tội, đặc biệt là hành vi bạo lực ở các đối tƣợng rối loạn cảm xúc đã làm cho xã hội phải quan tâm và gây ra một sự kỳ thị rất lớn đối với các đối tƣợng rối loạn cảm xúc.

và cộng sự (1997) cho rằng hành vi phạm tội ở những ngƣời bị rối loạn cảm xúc là phổ biến hơn so với ngƣời bình thƣờng và so với những ngƣời bị các loại rối loạn tâm thần khác [3]. và cộng sự (2015), hành vi phạm tội của rối loạn cảm xúc có thể gặp ở cả giai đoạn trầm cảm và giai đoạn hƣng cảm. Tác giả cho rằng các yếu tố thúc đẩy hành vi phạm tội của đối tƣợng rối loạn cảm xúc là lạm dụng rƣợu, ma túy và các yếu tố tác động từ môi trƣờng xung quanh [4]. 2 Trong pháp y tâm thần, ngƣời ta nhận thấy có nhiều đối tƣợng rối loạn cảm xúc gây ra các hành vi phạm tội.

Các hành vi này bao gồm trộm cắp, cƣớp giật, gian lận tài chính, gây hấn, đánh ngƣời, cố ý gây thƣơng tích, giết ngƣời và giết ngƣời rồi tự sát. Hậu quả của các hành vi này không những gây ra các tổn thất về ngƣời và của mà còn gây ra những hoang mang cho xã hội. Nghiên cứu về các triệu chứng của bệnh, các phƣơng thức gây án và các yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc là rất quan trọng. Các kết quả nghiên cứu này sẽ giúp cho ngành pháp y tâm thần, các cơ quan tố tụng (công an, tòa án, viện kiểm sát) quản lý, giám sát và điều trị bắt buộc những đối tƣợng rối loạn cảm xúc phạm tội, qua đó làm giảm những nguy cơ phạm tội ở các đối tƣợng này khi sống trong cộng đồng.

Trên thế giới đã có nhiều tác giả nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, hình thức gây án, tính chất phạm tội và các yếu tố liên quan đến phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Ở Việt Nam, chúng tôi chƣa ghi nhận một công trình nghiên cứu đầy đủ và có hệ thống nào về lĩnh vực này mà chỉ là các thông báo lẻ tẻ có tính chất thống kê mà thôi. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng ở các đối tƣợng rối loạn cảm xúc có hành vi phạm tội.

Phân tích các hình thức gây án và tính chất của hành vi phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm về rối loạn cảm xúc 1.

Khái niệm về rối loạn cảm xúc Rối loạn cảm xúc là một nhóm bệnh, bao gồm giai đoạn trầm cảm, giai đoạn hƣng cảm, rối loạn trầm cảm tái diễn, rối loạn cảm xúc lƣỡng cực, loạn khí sắc và khí sắc chu kỳ. Ngoài ra, cả hai hệ thống phân loại bệnh của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10, năm 1992, phiên bản sửa đổi và bổ sung năm 2016) và Hội tâm thần học Hoa Kỳ (DSM- IV năm 1994) đều có mục rối loạn cảm xúc do một bệnh thực tổn hoặc một chất [5]. DSM-5 (2013) căn cứ vào sự có mặt hay không của cơn hƣng cảm, tách các rối loạn cảm xúc thành hai nhóm: trầm cảm và các rối loạn liên quan, rối loạn lƣỡng cực và các rối loạn liên quan. Cụ thể các rối loạn đó nhƣ sau: - Rối loạn trầm cảm và loạn khí sắc - Rối loạn lƣỡng cực 1, rối loạn lƣỡng cực 2 và khí sắc chu kỳ - Rối loạn cảm xúc do một chất - Rối loạn cảm xúc do một bệnh cơ thể [1].

Bệnh sinh của rối loạn cảm xúc 1. Rối loạn trầm cảm * Vai trò của gen di truyền Các nhà nghiên cứu trên thế giới đã thấy rằng khi một cặp sinh đôi cùng trứng một ngƣời bị trầm cảm, thì ngƣời kia cũng có nguy cơ bị trầm cảm rất cao. và cộng sự (1997) thì tỷ lệ này là 76%, còn theo Gelder M. và cộng sự (2011) thì tỷ lệ này dao động từ 72-80% tùy thuộc vào từng nghiên cứu.

Còn với các cặp sinh đôi khác trứng hay anh chị em ruột thì tỷ lệ nguy cơ bị rối loạn trầm cảm là rất thấp (khoảng 19% và 18%) [3], [6]. 4 Nhiều tác giả đã cho rằng yếu tố gen di truyền tuy quan trọng, nhƣng không phải là tất cả mà còn chịu sự tác động của môi trƣờng thuận lợi hay không. Mặc dù có bộ gen di truyền là hoàn toàn giống nhau, nhƣng tỷ lệ cùng bị rối loạn cảm xúc ở các cặp sinh đôi cùng trứng không phải là 100%. Trong số các cặp sinh đôi cùng trứng lớn lên ở các môi trƣờng cách biệt, khi một ngƣời bị trầm cảm thì ngƣời kia cũng phát triển rối loạn tƣơng tự với tỷ lệ 67% [3], [6].

Theo Cao Tiến Đức và cộng sự (2016), nguy cơ bị trầm cảm tăng cao ở một ngƣời có họ hàng mức độ 1 là ngƣời nghiện rƣợu. Rối loạn loạn khí sắc cũng phổ biến hơn ở những ngƣời có quan hệ họ hàng mức độ 1 với bệnh nhân rối loạn trầm cảm chủ yếu hoặc rối loạn cảm xúc lƣỡng cực so với dân số chung [7]. Theo Bùi Quang Huy và cộng sự (2016), nguyên nhân gây ra rối loạn trầm cảm không phải là do một gen duy nhất mà là nhiều gen cùng chịu trách nhiệm theo một cơ chế tổ hợp gen phức tạp [2]. Các nghiên cứu gần đây cho thấy các gen gây ra trầm cảm có thể nằm ở nhiễm sắc thể 2q33-34, 3p, 12q, 15q và 18q.

Chính các gen gây bệnh này đƣợc truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác khiến cho rối loạn trầm cảm có tính chất gia đình. Các gen gây ra trầm cảm này sẽ đƣợc hoạt hóa khi gặp yếu tố môi trƣờng thuận lợi khiến rối loạn trầm cảm chủ yếu xuất hiện [10]. Một số nghiên cứu đã phát hiện ra tác động qua lại của gen vận chuyển serotonin (5-HTT) với các sang chấn tâm lý trong cuộc sống. Nguy cơ bị trầm cảm rất cao ở ngƣời có một hoặc hai alen ngắn của gen 5-HTT bị sang chấn tâm lý.

Các nghiên cứu khác đã phát hiện ra gen Gen GR và FKBP5 cũng có vai trò gây ra trầm cảm khi tƣơng tác với các sự kiện gây sang chấn tâm lý trong cuộc sống. Bệnh trầm cảm có thể là hậu quả của các sự tác động qua lại giữa yếu tố gen di truyền và sang chấn tâm lý trong cuộc sống [11]. 5 Một nhóm giả thuyết khác cho rằng ảnh hƣởng của bộ gen BDNF (brain-derived neurotrophic factor) là rất rõ ràng trong bệnh sinh của trầm cảm. Gen BDNF chi phối việc sản xuất ra protein BDNF, là chất cung cấp dinh dƣỡng cho các tế bào thần kinh của não.

Ngƣời ta còn nhận thấy gen BDNF có vai trò trong các hành vi tự sát ở bệnh nhân trầm cảm [12]. Một số nghiên cứu cho rằng yếu tố môi trƣờng và thuốc chống trầm cảm có ảnh hƣởng rõ rệt đến gen BDNF và sự vận chuyển serotonin ở não, vì thế chúng có vai trò quan trọng trong khởi phát của rối loạn trầm cảm chủ yếu và trong quá trình điều trị rối loạn này [13]. và cộng sự (2003) đã tìm thấy mối tƣơng tác giữa gen và môi trƣờng (GxE), qua đó có thể giải thích lý do tại sao yếu tố sang chấn tâm lý có thể gây ra trầm cảm chủ yếu ở một số ngƣời, nhƣng không gây ra bệnh ở những ngƣời khác [14]. Điều này còn tùy thuộc vào một biến thể allen của gen vận chuyển serotonin (5-HTTLPR)[15], [16], [17].

Một nghiên cứu tiến hành năm 2008 cho thấy có mối tƣơng tác giữa BDNF và quá trình vận chuyển serotonin. Biến thể của BDNF là Val66Met đƣợc cho là nguyên nhân gây giảm đáp ứng của serotonin nên có tác dụng bảo vệ con ngƣời khỏi bị trầm cảm [18]. Tuy nhiên, những phát hiện khi nghiên cứu tƣơng tác gen – môi trƣờng cho thấy rằng các mô hình gen BDNF hiện tại của trầm cảm là quá đơn giản [14], [19]. Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy có nhiều gen chi phối một số rối loạn tâm thần, bao gồm cả trầm cảm, rối loạn lƣỡng cực cũng nhƣ các rối loạn cảm xúc khác [20].

Ngƣời bị rối loạn cảm xúc thƣờng có sự rối loạn trong nhịp sinh học của họ. Nghiên cứu về di truyền phân tử gần đây đã cho thấy các gen điều tiết đồng hồ sinh học liên quan đến rối loạn cảm xúc. Các gen cốt lõi của đồng hồ sinh học là CRY1, CRY2 cũng nhƣ TTC1, liên quan chặt chẽ đến trầm cảm. 6 Sự liên quan giữa CRY2 với trầm cảm xuất hiện vào mùa đông.

Các nghiên cứu về gen di truyền của rối loạn lƣỡng cực I đã chứng minh rằng gen CRY2 có vai trò quan trọng điều tiết đồng hồ sinh học trong rối loạn lƣỡng cực [21]. Nhƣ vậy, chúng ta có thể thấy rằng nhiều gen tƣơng tác với nhau theo những cách đặc biệt có thể gây ra bệnh trầm cảm, vì thế chúng mang tính di truyền trong gia đình. Tuy nhiên, các nhà khoa học đến nay vẫn chƣa xác định chính xác đƣợc đâu là gen “trầm cảm”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ