Đánh giá kết quả điều trị biến chứng bệnh đa dây thần kinh ở người đái tháo đường typ 2 tại bệnh viện nội tiết trung ương

Chuyên khảo y tế phân tích Đánh giá kết quả điều trị biến chứng bệnh đa dây thần kinh ở người đái tháo đường typ 2 tại bệnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Quân Y

Chuyên ngành

Khoa học Thần kinh

Tác giả

Bùi Minh Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

160
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa - dịch tễ học bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường

1.2. Cơ chế bệnh sinh của tổn thương thần kinh ngoại vi do đái tháo đường

1.3. Rối loạn chuyển hoá

1.4. Vai trò của stress oxy hóa

1.5. Tổn thương vi mạch

1.6. Một số yếu tố khác

1.7. Triệu chứng bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường

1.8. Chẩn đoán phân biệt

1.9. Nguyên tắc điều trị

1.10. Điều trị cụ thể

1.11. Một số nghiên cứu về bệnh đa dây thần kinh và điều trị ở bệnh nhân ĐTĐ trên lâm sàng

1.12. Một số nghiên cứu về bệnh đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ trên lâm sàng

1.13. Một số nghiên cứu về điều trị bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường với alpha lipoic acid (ALA)

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân cho mục tiêu 2

2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5.1. Địa điểm nghiên cứu

2.5.2. Thời gian nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Thiết kế nghiên cứu

2.6.2. Cỡ mẫu - chọn mẫu

2.6.3. Đánh giá hiệu quả điều trị

2.6.4. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.6.5. Vật liệu nghiên cứu

2.6.6. Phương pháp thu thập số liệu và các tiêu chuẩn đánh giá

2.6.6.1. Phỏng vấn: hỏi trực tiếp bệnh nhân về tiền sử, bệnh sử và ghi chép đầy đủ vào mẫu bệnh án nghiên cứu
2.6.6.2. Khám lâm sàng, đánh giá bệnh nhân bằng theo dõi các triệu chứng lâm sàng và ghi vào bệnh án nghiên cứu

2.6.7. Cận lâm sàng

2.6.8. Tiêu chuẩn đánh giá biến số nghiên cứu

2.6.9. Xử lý kết quả

2.6.10. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng biến chứng thần kinh ngoại vi của các đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu

3.4. Kết quả nghiên cứu cận lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu

3.5. Đánh giá kết quả điều trị phối hợp alpha lipoic acid ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng đa dây thần kinh

3.6. Kết quả điều trị chung của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng

3.7. So sánh kết quả điều trị biến chứng đa dây thần kinh do đái tháo đường của nhóm chứng và nhóm nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm BMI

4.3. Phân loại thời gian mắc bệnh và thời gian xuất hiện biến chứng

4.4. Các yếu tố nguy cơ

4.5. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng biến chứng đa dây thần kinh của các đối tượng nghiên cứu

4.5.1. Đặc điểm lâm sàng

4.5.2. Đặc điểm về xét nghiệm sinh hóa máu

4.6. Kết quả nghiên cứu điện sinh lý ở các đối tượng nghiên cứu

4.7. Đánh giá kết quả điều trị phối hợp alpha lipoic acid ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng đa dây thần kinh

4.8. Kết quả điều trị chung của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng

4.9. So sánh kết quả điều trị của nhóm chứng và nhóm nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biến Chứng Đa Dây Thần Kinh Tiểu Đường Typ 2

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh rối loạn chuyển hóa phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, đặc biệt là các biến chứng tổn thương nhiều cơ quan như mắt, tim mạch, thận và thần kinh. Biến chứng thần kinh ngoại vi có thể xảy ra sau 5 năm (typ 1) hoặc ngay khi chẩn đoán (typ 2). Trong đó, bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường (DPN) là biến chứng thường gặp nhất, chiếm khoảng 50% bệnh nhân ĐTĐ. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và kín đáo, dễ bị bỏ qua, dẫn đến điều trị muộn. DPN làm tăng nguy cơ cắt cụt chi do biến dạng, loét. Theo thống kê, cứ khoảng 30 giây lại có 1 bệnh nhân phải cắt cụt chi do ĐTĐ. Đây là biến chứng ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và chất lượng sống của người bệnh. Cơ chế gây tổn thương thần kinh do ĐTĐ rất phức tạp, chủ yếu do tích lũy đường sorbitol trong hệ thống dây TK, kết hợp với stress oxy hóa làm tổn thương tế bào thần kinh. Cùng với đó là tổn thương vi mạch làm giảm cung cấp oxy và dưỡng chất nuôi dưỡng các sợi thần kinh.

1.1. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng của Biến Chứng Thần Kinh

Bệnh ĐTĐ chiếm khoảng 0,9% - 2,5% dân số các thành phố lớn ở Việt Nam. Năm 2014, có 422 triệu người trên thế giới mắc bệnh ĐTĐ, tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ là 8,5% ở dân số trưởng thành. Tỷ lệ bệnh ĐTĐ đã tăng gần gấp đôi kể từ năm 1980, từ 4,7% lên 8,5% ở người trưởng thành. DPN chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 66% với typ 1 và 59% với typ 2. Khoảng 20 - 40% bệnh nhân ĐTĐ có biểu hiện tổn thương TK. 50% bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có biến chứng thần kinh ngoại vi. Khoảng 10% số bệnh nhân chỉ phát hiện ra ĐTĐ khi được chẩn đoán đã có biểu hiện tổn thương TK. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc sàng lọc và chẩn đoán sớm biến chứng thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ.

1.2. Định Nghĩa và Phân Loại Bệnh Thần Kinh Do Đái Tháo Đường

Định nghĩa đơn giản của bệnh thần kinh ĐTĐ là "Bệnh thần kinh do ĐTĐ là những biểu hiện triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng của những tổn thương hệ thần kinh ở người ĐTĐ sau khi loại trừ những nguyên nhân khác". Nhóm chuyên gia về bệnh thần kinh ĐTĐ Toronto đã định nghĩa DPN là “bệnh đa dây TK cảm giác đối xứng, phụ thuộc vào độ dài dây TK, nguyên nhân do thay đổi chuyển hóa và tổn thương vi mạch, do tăng đường máu mạn tính (DM) và làm tăng nguy cơ tim mạch”. Có nhiều cách phân loại bệnh lý thần kinh do ĐTĐ, bao gồm phân loại theo tính đối xứng và phân loại theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ. Các phân loại này giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về các thể bệnh khác nhau.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Biến Chứng Đa Dây Thần Kinh

So với các biến chứng vi mạch khác như bệnh võng mạc, bệnh thận, DPN khó khăn hơn nhiều trong chẩn đoán và điều trị. Hiện nay, có nhiều phác đồ điều trị khác nhau, nhưng hiệu quả của các phác đồ này vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Tỷ lệ mới mắc của DPN có liên quan đến các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được như tăng triglycerid máu, BMI, tăng huyết áp, hút thuốc. Vai trò của stress oxy hóa trong DPN đã được nghiên cứu rộng rãi trong thực nghiệm và lâm sàng. Alpha lipoic acid (ALA) đã được chứng minh là cải thiện vận tốc dẫn truyền thần kinh vận động trong DPN thực nghiệm và để bảo vệ dây TK ngoại vi khỏi thiếu máu cục bộ ở chuột. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Bọt và cộng sự (2016) cho thấy tỷ lệ DPN typ 2 hiện nay là khá cao. Trong đó, bệnh gặp ở bệnh nhân mắc bệnh ĐTĐ typ 2 dưới 5 năm chiếm tỷ lệ 29,9%, ở nhóm mắc bệnh ĐTĐ từ trên 5 năm đến 10 năm là 50% và ở nhóm mắc ĐTĐ trên 10 năm chiếm 66,7%.

2.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ và Cơ Chế Bệnh Sinh Phức Tạp

Cơ chế bệnh sinh của tổn thương thần kinh ngoại vi do đái tháo đường rất phức tạp, bao gồm rối loạn chuyển hóa, tăng glucose máu, rối loạn lipid máu, kháng insulin, stress oxy hóa và tổn thương vi mạch. Các yếu tố nguy cơ như tăng triglycerid máu, BMI, tăng huyết áp, hút thuốc cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc DPN. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng trong phòng ngừa và điều trị DPN.

2.2. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Sớm và Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị

DPN thường có biểu hiện lâm sàng kín đáo, dễ bị bỏ qua, dẫn đến chẩn đoán và điều trị muộn. Hơn nữa, hiện nay đang sử dụng nhiều phác đồ khác nhau mà hiệu quả điều trị của các phác đồ vẫn chưa có nghiên cứu nào đề cập đến. Điều này gây khó khăn cho bác sĩ trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và đánh giá hiệu quả điều trị một cách chính xác.

III. Phương Pháp Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Tại Bệnh Viện

Để góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân, Bệnh viện Nội tiết Trung ương đã tiến hành nghiên cứu "Đánh giá kết quả điều trị biến chứng bệnh đa dây thần kinh ở người ĐTĐ typ 2". Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 và đánh giá kết quả điều trị phối hợp alpha lipoic acid (ALA). ALA đã được chứng minh là có tác dụng cải thiện vận tốc dẫn truyền thần kinh và bảo vệ dây thần kinh khỏi tổn thương do thiếu máu cục bộ.

3.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu tập trung vào hai mục tiêu chính: (1) Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. (2) Đánh giá kết quả điều trị phối hợp alpha lipoic acid ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2biến chứng đa dây thần kinh. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ĐTĐ typ 2biến chứng đa dây thần kinh đang điều trị tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương.

3.2. Các Chỉ Số Đánh Giá và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng các chỉ số lâm sàng (triệu chứng, khám thần kinh), cận lâm sàng (xét nghiệm máu, điện cơ) để đánh giá biến chứng đa dây thần kinh. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân, khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng. Các tiêu chuẩn đánh giá biến số nghiên cứu được xác định rõ ràng để đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả.

IV. Kết Quả Điều Trị Phối Hợp Alpha Lipoic Acid ALA

Nghiên cứu cho thấy việc điều trị phối hợp alpha lipoic acid (ALA) có hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng lâm sàng và chức năng thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2biến chứng đa dây thần kinh. So sánh kết quả điều trị giữa nhóm nghiên cứu (điều trị phối hợp ALA) và nhóm chứng (điều trị thông thường) cho thấy nhóm nghiên cứu có sự cải thiện đáng kể về vận tốc dẫn truyền thần kinh và giảm các triệu chứng đau, tê bì.

4.1. Cải Thiện Triệu Chứng Lâm Sàng và Chức Năng Thần Kinh

Kết quả nghiên cứu cho thấy bệnh nhân trong nhóm điều trị phối hợp alpha lipoic acid có sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng lâm sàng như đau, tê bì, giảm cảm giác. Đồng thời, chức năng thần kinh cũng được cải thiện, thể hiện qua việc tăng vận tốc dẫn truyền thần kinh và cải thiện các chỉ số điện cơ.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Điều Trị Giữa Nhóm Nghiên Cứu và Nhóm Chứng

So sánh kết quả điều trị giữa nhóm nghiên cứu và nhóm chứng cho thấy nhóm nghiên cứu có sự cải thiện vượt trội về các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Điều này chứng tỏ việc điều trị phối hợp alpha lipoic acid có hiệu quả hơn so với điều trị thông thường trong việc cải thiện biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2.

V. Bàn Luận Về Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Các yếu tố nguy cơ, thời gian mắc bệnh, mức độ kiểm soát đường huyết và các chỉ số điện cơ đều có ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của biến chứng thần kinh. Kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2.

5.1. Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Nguy Cơ và Thời Gian Mắc Bệnh

Các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, béo phì và thời gian mắc bệnh ĐTĐ có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ nghiêm trọng của biến chứng đa dây thần kinh. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này và phát hiện sớm biến chứng thần kinh là rất quan trọng để ngăn ngừa tiến triển của bệnh.

5.2. Vai Trò Của Điện Cơ Trong Chẩn Đoán và Đánh Giá

Điện cơ là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán và đánh giá biến chứng đa dây thần kinh. Kết quả điện cơ giúp xác định mức độ tổn thương của dây thần kinh và theo dõi hiệu quả điều trị. Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa các chỉ số điện cơ và mức độ nghiêm trọng của biến chứng thần kinh.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Biến Chứng Thần Kinh

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về hiệu quả của việc điều trị phối hợp alpha lipoic acid trong việc cải thiện biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn với thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá đầy đủ hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn cho biến chứng đa dây thần kinh.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc điều trị phối hợp alpha lipoic acid có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng và chức năng thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2biến chứng đa dây thần kinh. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ĐTĐ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Các Giải Pháp Mới

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn cho biến chứng đa dây thần kinh, bao gồm các liệu pháp gen, liệu pháp tế bào và các loại thuốc mới. Đồng thời, cần có các nghiên cứu về phòng ngừa biến chứng thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Đánh giá kết quả điều trị biến chứng bệnh đa dây thần kinh ở người đái tháo đường typ 2 tại bệnh viện nội tiết trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh rối loạn chuyển hoá hay gặp nhất, bệnh kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ của người bệnh với các biến chứng gây tổn thương nhiều cơ quan như mắt, tim mạch, thận và thần kinh. Biến chứng thần kinh (TK) ngoại vi có thể xảy ra ở bệnh nhân ĐTĐ sau 5 năm (typ1) hoặc ngay tại thời điểm mới chẩn đoán (typ 2). Trong đó, bệnh đa dây thần kinh do ĐTĐ (Diabetes polyneuropathy – DPN) là một biến chứng thường gặp nhất, ở khoảng 50% bệnh nhân ĐTĐ. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và nhiều khi kín đáo, dễ bị bỏ qua do đó quyết định điều trị thường muộn.

DPN làm tăng nguy cơ cắt cụt chi do biến chứng biến dạng, loét. Trên thế giới cứ khoảng 30 giây lại có 1 bệnh nhân phải cắt cụt chi do ĐTĐ. Đây là biến chứng ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Cơ chế gây tổn thương thần kinh do ĐTĐ rất phức tạp nhưng bản chất là do tích lũy đường sorbitol trong hệ thống dây TK, kết hợp với quá trình stress oxy hóa làm tổn thương các tế bào thần kinh.

Cùng với đó là tổn thương vi mạch làm giảm cung cấp oxy và dưỡng chất nuôi dưỡng các sợi thần kinh. Hậu quả của quá trình này không chỉ đẩy nhanh tốc độ thoái hóa mà còn gây tổn thương sợi trục thần kinh. Từ đó làm rối loạn dẫn truyền và gây ra các cơn đau kéo dài. Tỷ lệ mới mắc của DPN có liên quan đến các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được như tăng triglycerid máu, BMI, tăng huyết áp, hút thuốc.

Vai trò của stress oxy hóa trong DPN đã được nghiên cứu rộng rãi trong thực nghiệm và lâm sàng. Alpha lipoic acid (ALA) đã được chứng minh là cải thiện vận tốc dẫn truyền thần kinh vận động trong DPN thực nghiệm và để bảo vệ dây TK ngoại vi khỏi thiếu máu cục bộ ở chuột. 2 So với các biến chứng vi mạch khác liên quan với bệnh ĐTĐ như bệnh võng mạc, bệnh thận, cả hai bệnh lý này có thể được chẩn đoán sớm và điều trị sớm có hiệu quả. Trong khi đó, DPN khó khăn hơn nhiều.

Hơn nữa, hiện nay đang sử dụng nhiều phác đồ khác nhau mà hiệu quả điều trị của các phác đồ vẫn chưa có nghiên cứu nào đề cập đến. Để góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân, chúng tôi tiến hành đề tài: “Đánh giá kết quả điều trị biến chứng bệnh đa dây thần kinh ở ngƣời ĐTĐ typ 2 tại Bệnh viện Nội tiết Trung ƣơng” với mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Đánh giá kết quả điều trị phối hợp alpha lipoic acid ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có biến chứng đa dây thần kinh.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa - dịch tễ học bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đƣờng Bệnh ĐTĐ là một rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có glucose máu tăng và đặc biệt là thiếu hụt insulin cả về số lượng và chất lượng. Ở Việt Nam, con số chung cho thấy bệnh ĐTĐ chiếm khoảng 0,9% - 2,5% dân số các thành phố lớn. Năm 2014, có 422 triệu người trên thế giới mắc bệnh ĐTĐ, tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ là 8,5% ở dân số trưởng thành.

Tại Mỹ có khoảng 15-16 triệu bệnh nhân ĐTĐ. Tỷ lệ bệnh ĐTĐ đã tăng gần gấp đôi kể từ năm 1980, từ 4,7% lên 8,5% ở người trưởng thành [1]. Đây là một trong số các bệnh liên quan tới điều kiện xã hội phát triển và là vấn đề lớn của các nước. Tăng glucose máu trong thời gian dài gây rối loạn chuyển hóa cacbohydrat, protein, lipid, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, mắt, TK [2].

Trong đó DPN chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 66% với typ 1 và 59% với typ 2. Khoảng 20 - 40% bệnh nhân ĐTĐ có biểu hiện tổn thương TK. 50% bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có biến chứng TK ngoại vi. Khoảng 10% số bệnh nhân chỉ phát hiện ra ĐTĐ khi được chẩn đoán đã có biểu hiện tổn thương TK [3], [4], [5].

Định nghĩa đơn giản của bệnh thần kinh ĐTĐ là "Bệnh thần kinh do ĐTĐ là những biểu hiện triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng của những tổn thương hệ thần kinh ở người ĐTĐ sau khi loại trừ những nguyên nhân khác" [3]. Nhóm chuyên gia về bệnh thần kinh ĐTĐ Toronto đã định nghĩa DPN là “bệnh đa dây TK cảm giác đối xứng, phụ thuộc vào độ dài dây TK, nguyên nhân do thay đổi chuyển hóa và tổn thương vi mạch, do tăng đường máu mạn tính (DM) và làm tăng nguy cơ tim mạch”. (1978) qua nghiên cứu 4.400 bệnh nhân ĐTĐ cho thấy triệu chứng lâm sàng của tổn thương đa dây TK phát hiện được ngay ở thời điểm chẩn đoán ĐTĐ là 7,5%, tỷ lệ này tăng lên 40% sau 20 năm và 50% sau 25 năm bị bệnh. Điều đó cho thấy bệnh đa dây TK xuất hiện ngay ở giai đoạn đầu khi chẩn đoán xác định ĐTĐ và tỷ lệ tổn thương tăng dần theo thời gian mắc bệnh ĐTĐ [6].

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Bọt và cộng sự (2016) cho thấy tỷ lệ DPN typ 2 hiện nay là khá cao. Trong đó, bệnh gặp ở bệnh nhân mắc bệnh ĐTĐ typ 2 dưới 5 năm chiếm tỷ lệ 29,9%, ở nhóm mắc bệnh ĐTĐ từ trên 5 năm đến 10 năm là 50% và ở nhóm mắc ĐTĐ trên 10 năm chiếm 66,7% [7]. Phân loại Theo ICD - 10 – CM (2017) của Hoa Kỳ: các mã chẩn đoán bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa từ E00 - E89; ĐTĐ E08 - E13; ĐTĐ typ 2 E11. Theo đó: Bệnh ĐTĐ typ 2 với bệnh TK, không đặc hiệu (Typ 2 diabetes mellitus with diabetic neuropathy, unspecified) sẽ được mã hóa theo code E1.

Có nhiều các tên gọi tương đương khác nhau để chỉ bệnh TK là biến chứng của ĐTĐ [3], [8]. Phân loại lâm sàng bệnh TK do ĐTĐ: Bệnh lý thần kinh do ĐTĐ có triệu chứng lâm sàng rất đa dạng, có thể có nhiều cách phân chia [3]. Phân chia bệnh thần kinh do đái tháo đường theo tính đối xứng TT Thể bệnh bệnh thần kinh ngoại vi - đái tháo đường 1. Đối xứng: - DPN (Diabetic polyneuropathy) - Bệnh thần kinh thực vật gây đau (Painful autonomic neuropathy) - Bệnh thần kinh ngọn chi kèm giảm cân suy mòn do ĐTĐ” (Painful distal neuropathy with weight loss "diabetic cachexia”) - Viêm thần kinh do insulin (Insulin neuritis) - Bệnh đa dây thần kinh do cetonic (Polyneuropathy after ketoacidosis) - Bệnh đa dây thần kinh do suy giảm đường (Polyneuropathy with glucose impairment) - Viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính có ĐTĐ (Chronic inflammatory demyelinating polyneuropathy with diabetes mellitus).

Không đối xứng: - Bệnh đám rối rễ thần kinh (Radiculoplexoneuropathies) + Thắt lưng cùng (Lumbosacral) + Ngực (Thoracic) + Cổ (Cervical) - Bệnh một dây thần kinh (Mononeuropathies) - Bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay (Median neuropathy at wrist) Bệnh lý dây thần kinh trụ tại khuỷu tay (Ulnar neuropathy at the elbow). - Bệnh lý dây thần kinh mác ở chỏm xương mác (Peroneal neuropathy at the fibular head) - Bệnh lý dây thần kinh sọ (Cranial neuropathy) * Nguồn: Nguyễn Văn Chương (2016) [3] 6 + Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ phân loại bệnh lý thần kinh do ĐTĐ như sau: Bảng 1. Phân loại thể bệnh bệnh thần kinh ngoại vi do ĐTĐ TT Thể bệnh bệnh thần kinh ngoại vi - ĐTĐ 1. Bệnh đa dây thần kinh: + Cảm giác Cảm giác cấp tính Cảm giác mạn tính + Bệnh thần kinh tự động Tim mạch Tiêu hóa Niệu sinh dục Bệnh khác + Bệnh vận động đoạn gần (teo cơ) + Bệnh thân thần kinh 2.

Bệnh lý một dây thần kinh: Cảm giác cấp tính (Ngoại vi, đơn lẻ) Viêm đa dây thần kinh đa ổ không đối xứng Bệnh thân thần kinh. * Nguồn: theo Boulton A. và cộng sự [9] 1. Cơ chế bệnh sinh của tổn thƣơng thần kinh ngoại vi do đái tháo đƣờng Hậu quả của quá trình tăng glucose máu mạn tính gây ra các rối loạn chuyển hóa, làm tổn thương dây TK và mạch máu là 2 yếu tố chính đưa đến bệnh TK do ĐTĐ.

Glucose máu tăng cao làm tổn thương tế bào TK, giảm vận tốc dẫn truyền TK. Các mạch máu nhỏ nuôi TK bị tổn thương làm sự cung cấp oxygen và các chất dinh dưỡng cho dây TK bị suy giảm. Ngoài ra, còn nhiều yếu tố khác cũng góp phần làm tổn thương dây TK ở bệnh nhân ĐTĐ. Rối loạn chuyển hoá Tăng glucose máu, rối loạn lipid máu và kháng insulin thúc đẩy sự kích hoạt các con đường PKC, polyol, AGE, poly (ADP-ribose) polymerase (PARP), hexosamin cũng như mất tín hiệu insulin, dẫn đến ảnh hưởng nghiêm trọng chức năng ty thể, viêm, biểu hiện gen cùng với stress oxy hóa gây rối loạn chức năng TK và chết tế bào trong bệnh thần kinh do ĐTĐ [10].

Do tăng glucose máu mạn tính - Tăng chuyển hóa theo con đường polyol (Polyol pathway) Ở người bình thường glucose chuyển hóa theo con đường polyol chỉ đóng vai trò thứ yếu nhưng ngược lại ở người bệnh ĐTĐ (do tăng glucose máu liên tục) chuyển hóa theo con đường này lại tăng lên. Enzym aldose reductase với sự tham gia của NADPH+ sẽ khử glucose thành sorbitol. Sorbitol tiếp tục bị oxy hoá tạo thành fructose dưới tác dụng của sorbitol- dehydrogenase và NADH+. Aldose reductase là loại enzym có hoạt tính mạnh nhưng ái lực với glucose lại yếu.

Ở người ĐTĐ, môi trường nồng độ glucose máu cao tạo điều kiện thuận lợi cho enzym này hoạt động mạnh, lượng sorbitol được tạo ra nhiều trong khi đó quá trình chuyển hoá thành fructose có hạn nên dẫn đến hiện tượng nồng độ sorbitol tăng cao. Do sorbitol không dễ dàng đi qua màng tế bào, gây hậu quả xấu lên tế bào đó là: + Sự tập trung quá mức sorbitol trong tế bào làm thay đổi áp lực thẩm thấu dẫn đến hậu quả là vận chuyển Na+, K+ trở nên bất thường. Hiện tượng này xảy ra trong tế bào Schwann sẽ gây mất myelin từng đoạn. + Làm thay đổi tỷ lệ hệ thống coenzym oxy hóa khử NAD+/NADH+ và NADP+/ NADPH, làm giảm nồng độ glutathion, acid ascobic, vitamin E là những chất chống lại gốc tự do gây độc với các tế bào.

+ Tăng quá trình chuyển hóa dẫn đến giảm lượng myoinositol - là một tiền chất của photphatidylinositol, chất này giúp hoạt hóa hoạt động enzym 8 Na/K-ATPase qua đó sản xuất diacylglycerol và vì vậy sẽ hoạt hóa protein kinase C (PKC) gây ứ đọng quá mức Na+ trong tế bào và làm giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh. + Các con đường polyol chuyển glucose thành fructose.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Biến Chứng Đa Dây Thần Kinh Ở Người Đái Tháo Đường Typ 2 Tại Bệnh Viện Nội Tiết Trung Ương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng và hiệu quả điều trị các biến chứng thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhân viên y tế hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng nhằm cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc điều trị bệnh nhân đái tháo đường týp 2 tại trung tâm y tế huyện mỹ xuyên năm 2019 2020, nơi phân tích các yếu tố tác động đến điều trị bệnh đái tháo đường. Ngoài ra, tài liệu Lê thị mai phân tích thực trạng sử dụng insulin của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại phòng khám ngoại trú của bệnh viện nội tiết tỉnh nam định sẽ cung cấp thêm thông tin về việc sử dụng insulin trong điều trị. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Chăm sóc người bệnh viêm khớp dạng thấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện trung ương quân đội 108 và bệnh viện bạch mai năm 2022, để có cái nhìn tổng quát hơn về chăm sóc bệnh nhân trong các lĩnh vực liên quan.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của bệnh đái tháo đường và các biến chứng của nó.