Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Giáo dục Mầm non của tác giả Nguyễn Thị Trúc Thủy (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2011, dưới sự hướng dẫn của ThS. Ân Thị Hảo) tập trung giải quyết bài toán đổi mới phương pháp giảng dạy ở bậc học mầm non thông qua việc tiếp thu mô hình dạy học hiện đại của thế giới. Bối cảnh thực tiễn được xác định xuất phát từ sự ra đời của Chương trình Giáo dục Mầm non mới (năm 2009) do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Chương trình này đặt ra yêu cầu chuyển dịch mạnh mẽ từ lối truyền thụ thụ động sang phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của trẻ nhỏ, đồng thời đòi hỏi giáo viên mầm non phải linh hoạt tích hợp các phương pháp giáo dục tiên tiến cùng sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Trong khi phương pháp dạy học theo dự án thuộc "Chương trình Dạy học cho Tương lai" của Tập đoàn Intel (Intel Teach Program) đã được kiểm chứng đem lại hiệu quả rõ nét ở các bậc tiểu học và trung học tại Việt Nam, thì ở bậc học mầm non, phương pháp này hầu như chưa được áp dụng, chưa được tập huấn và thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là tìm hiểu cơ sở lý luận và đề xuất một số ứng dụng phương pháp dạy học theo dự án cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh. Để đạt được mục đích này, tác giả xác lập 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận của phương pháp dạy học theo dự án trong khuôn khổ "Chương trình Dạy học cho Tương lai" của Intel.
  2. Khảo sát thực trạng và đánh giá mức độ khả thi, khả năng thành công khi ứng dụng phương pháp dạy học theo dự án cho trẻ 5 - 6 tuổi.
  3. Xây dựng một số biện pháp ứng dụng phương pháp dạy học theo dự án và bước đầu tổ chức thử nghiệm sư phạm trong dạy học cho trẻ 5 - 6 tuổi tại địa bàn nghiên cứu.
  4. Đề xuất các kiến nghị sư phạm nhằm triển khai nhân rộng phương pháp.

Đối tượng nghiên cứu là phương pháp dạy học theo dự án. Khách thể nghiên cứu thực trạng bao gồm cán bộ quản lý, ban giám hiệu, giáo viên, phụ huynh và trẻ mầm non 5 - 6 tuổi tại 5 trường mầm non công lập đạt chuẩn quốc gia trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh: Mầm non Hồng Nhung, Mầm non Hoa Hồng, Mầm non Hoa Lan (Quận Gò Vấp), Mầm non Hoa Mai (Quận 3) và Mầm non 11 (Quận Tân Bình). Khách thể thử nghiệm sư phạm tác động được giới hạn trên 20 trẻ thuộc lớp Lá 4, Trường Mầm non Hồng Nhung, Quận Gò Vấp. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian được thực hiện trong năm 2011, tập trung khai thác khung lý thuyết của Intel phiên bản 10.1 và giới hạn thử nghiệm thực tế trên 1 dự án cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các khái niệm giáo dục học nền tảng và tài liệu chuyên môn của Chương trình Intel:

  • Khái niệm công cụ: "Phương pháp dạy học" (con đường, cách thức hoạt động dạy và học), "Biện pháp dạy học" (cách thức tác động cụ thể, kỹ thuật hiện thực hóa phương pháp), "Dự án" theo định nghĩa của Từ điển Oxford và tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2000 (quá trình đơn nhất có phối hợp, kiểm soát, có điểm bắt đầu và kết thúc nhằm đạt mục tiêu với các ràng buộc về thời gian, nguồn lực).
  • Bản chất phương pháp: Dạy học theo dự án (The Project Method) khởi nguồn từ William H. Kilpatrick (1918), kế thừa quan điểm thực nghiệm của John Dewey và Calvin Milton Woodward. Trong bối cảnh hiện đại, đề tài bám sát định nghĩa từ Tài liệu tập huấn "Chương trình Dạy học của Intel - Khóa học cơ bản" (phiên bản 10.1): mô hình lấy học sinh làm trung tâm, phát triển kiến thức và kỹ năng thông qua các nhiệm vụ mở rộng mang tính thực tiễn, người học đóng vai thực tế và thể hiện kết quả qua sản phẩm và tiến trình.
  • Cấu trúc sư phạm: Khung Bộ Câu hỏi Định hướng (Curriculum-Framing Questions) gồm 3 tầng bậc: Câu hỏi Khái quát (ý tưởng lớn, liên môn), Câu hỏi Bài học (gắn trực tiếp với dự án) và Câu hỏi Nội dung (kiến thức sự kiện, định nghĩa).
  • Lý luận giáo dục mầm non: Nguyên lý dạy học lấy trẻ làm trung tâm của Lev Vygotsky; mục tiêu phát triển toàn diện trẻ 5 - 6 tuổi theo 5 lĩnh vực (thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm - kỹ năng xã hội, thẩm mỹ) theo Chương trình Giáo dục Mầm non năm 2009.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Đọc, phân tích, tổng hợp, khái quát hóa tài liệu giáo dục học mầm non và tài liệu hướng dẫn 8 mô-đun của Intel Teach Program.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra viết: Sử dụng phiếu hỏi gồm 50 biến khảo sát các nhóm nhân tố tác động (Cán bộ quản lý, Giáo viên, Phụ huynh, Trẻ mầm non).
    • Phương pháp trò chuyện, phỏng vấn: Phỏng vấn sâu chuyên gia phương pháp và cán bộ quản lý/ban giám hiệu về chính sách và định hướng triển khai.
    • Phương pháp quan sát sư phạm: Ghi chép, chụp ảnh các hoạt động trong ngày của trẻ tại trường mầm non nhằm đánh giá hứng thú, kỹ năng thao tác máy tính và mức độ tương tác nhóm.
    • Phương pháp thống kê toán học: Thu thập và xử lý số liệu định lượng bằng phần mềm SPSS để kiểm định tương quan giữa các biến khảo sát.
    • Phương pháp thử nghiệm sư phạm: Triển khai thử nghiệm tác động một dự án mẫu đối với 20 trẻ lớp Lá 4 để kiểm chứng giả thuyết khoa học.

Nguồn dữ liệu thực tế thu thập từ 250 phiếu khảo sát hợp lệ tại 5 trường mầm non (gồm 16 cán bộ quản lý, 79 giáo viên và 155 phụ huynh) cùng hồ sơ quan sát, đánh giá sản phẩm thực nghiệm của 20 trẻ mẫu giáo lớn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận của đề tài nghiên cứu

Chương 1 phác thảo tiến trình lịch sử của dạy học theo dự án từ cuối thế kỷ XVI tại Ý, lan sang Pháp, Đức, Thụy Sĩ và hoàn thiện thành lý thuyết sư phạm đầu thế kỷ XX tại Hoa Kỳ bởi Kilpatrick. Tác giả phân tích sự ra đời của sáng kiến toàn cầu Intel Teach to the Future (năm 2000 bởi Viện Công nghệ Máy tính Hoa Kỳ - ICT) và việc đổi tên thành Intel Teach Program vào năm 2006 với hai phân nhánh Pre-service (sinh viên sư phạm) và In-service (giáo viên phổ thông). Tại Việt Nam, chương trình được thí điểm từ năm 2004 tại Đại học Sư phạm Hà Nội và Đại học Sư phạm TP.HCM, chính thức ký kết thỏa thuận với Bộ Giáo dục và Đào tạo vào tháng 11/2006.

Khóa luận phân tích cấu trúc 8 mô-đun tập huấn của Intel (từ thiết kế hồ sơ bài dạy, bộ câu hỏi định hướng, xây dựng liên kết, tạo sản phẩm mẫu, lập kế hoạch đánh giá đến trình diễn bài dạy) và đúc kết 10 đặc điểm then chốt của mô hình:

  1. Học sinh là trung tâm của quá trình học.
  2. Dự án tập trung vào các mục tiêu học tập quan trọng gắn với chuẩn.
  3. Dẫn dắt bởi bộ Câu hỏi Định hướng (Khái quát, Bài học, Nội dung).
  4. Đánh giá thường xuyên, đa dạng hình thức trong suốt tiến trình.
  5. Nội dung gắn liền với đời sống thực tế.
  6. Bao gồm chuỗi nhiệm vụ liên kết thực hiện trong khoảng thời gian nhất định.
  7. Thể hiện năng lực qua sản phẩm được công bố, trình chiếu hoặc trưng bày.
  8. Ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao chất lượng học tập.
  9. Rèn luyện tư duy nhận thức và siêu nhận thức bậc cao.
  10. Tích hợp chiến lược dạy học đa dạng hỗ trợ nhiều phong cách học.

Tác giả đối chiếu các đặc điểm trên với lý luận dạy học mầm non, chỉ ra rằng việc triển khai dự án hoàn toàn tương thích với chương trình tích hợp liên môn, giúp trẻ 5 - 6 tuổi phát triển đồng đều 5 lĩnh vực thông qua trải nghiệm trực quan và thao tác với học cụ thực tế.

Chương 2. Cơ sở thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của Intel Teach Program tại Việt Nam dưới sự dẫn dắt của các giảng viên nòng cốt đầu tiên như TS. Nguyễn Văn Hiền (ĐH Sư phạm Hà Nội) và ThS. Lê Huy Lâm (ĐH Sư phạm TP.HCM). Đến tháng 5/2008, chương trình đã đào tạo hơn 39.000 giáo viên trên 21 tỉnh thành phố.

Khảo sát thực trạng được thực hiện tại 5 trường mầm non trọng điểm nội thành TP.HCM (Hồng Nhung, Hoa Hồng, Hoa Lan, Hoa Mai, Mầm non 11). Quy trình tính toán cỡ mẫu lý thuyết trên SPSS dựa trên 50 biến độc lập đòi hỏi tối thiểu $n = 50 \times 5 = 250$ phiếu. Tác giả đã điều chỉnh phân bổ mẫu thực tế căn cứ vào cơ cấu nhân sự trường học: Cán bộ quản lý phát tối đa 16 phiếu; Giáo viên phát 79 phiếu; Phụ huynh phát 155 phiếu (tổng cộng 250 phiếu, đạt 100% dung lượng mẫu). Về trình độ giáo viên khảo sát, 54,4% đạt trình độ Đại học và 45,6% đạt trình độ Cao đẳng.

Kết quả điều tra thực trạng nhận thức của giáo viên về các đặc điểm của phương pháp dạy học theo dự án được tổng hợp tại bảng số liệu sau:

Đặc điểm phương pháp dạy học theo dự án Tỷ lệ giáo viên lựa chọn (%) Số lượng (n = 75)
Giáo viên có vai trò hướng dẫn, hỗ trợ 100% 75/75
Trẻ là người học tích cực, chủ động 86,7% -
Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học 72,0% -
Trẻ được làm việc theo nhóm 61,3% -
Trẻ được sử dụng máy tính 50,7% -
Thời gian cho một dự án thường kéo dài 50,7% -
Giáo viên cung cấp thông tin và yêu cầu trẻ làm việc 17,3% 26/75
Trẻ được thuyết trình trước lớp về những "nghiên cứu" 16,0% 12/75
Trẻ đóng vai nhà nghiên cứu tìm hiểu vấn đề Dưới 25% -
Cuối một dự án thường có sản phẩm Dưới 25% -

Số liệu khảo sát phản ánh thực trạng nghịch lý: 100% cán bộ quản lý và giáo viên được phỏng vấn xác nhận nhà trường chưa từng tổ chức tập huấn chuyên đề về dạy học theo dự án của Intel. Nhận thức của giáo viên chủ yếu dừng lại ở các nét đặc trưng chung của phương pháp dạy học tích cực (giáo viên hỗ trợ 100%, trẻ chủ động 86,7%), trong khi các yếu tố bản chất cốt lõi của dạy học dự án lại bị nhận thức rất mờ nhạt (chỉ 16% nhận biết hoạt động trẻ thuyết trình nghiên cứu; tỷ lệ nhận diện trẻ đóng vai nghiên cứu và tạo sản phẩm cuối cùng đều ở mức dưới 25%).

Chương 3. Xây dựng một số ứng dụng và thử nghiệm sư phạm

Dựa trên chuẩn phát triển trẻ 5 - 6 tuổi và điều kiện cơ sở vật chất CNTT tại các trường khảo sát, tác giả xây dựng hệ thống 7 giải pháp ứng dụng phương pháp dạy học theo dự án phù hợp với môi trường mầm non:

  1. Ứng dụng 1 - Lập kế hoạch dạy học theo phương pháp dự án: Xây dựng mục tiêu theo 5 mặt phát triển, thiết kế bộ Câu hỏi Định hướng và kế hoạch đánh giá đa thời điểm.
  2. Ứng dụng 2 - Tạo ấn phẩm bằng nguyên vật liệu mở: Hướng dẫn trẻ sử dụng giấy màu, đất nặn, phế liệu tái chế, kết hợp hình ảnh đồ họa để làm tờ rơi, tranh cổ động, sách tranh.
  3. Ứng dụng 3 - Chia sẻ thông tin qua bảng tin lớp học: Thiết lập góc trưng bày tiến độ dự án, nhật ký quan sát nhằm tăng cường giao lưu giữa trẻ, giáo viên và phụ huynh.
  4. Ứng dụng 4 - Trẻ thu thập và trao đổi thông tin về dự án: Tổ chức các hoạt động đóng vai phóng viên, nhà khoa học để phỏng vấn người xung quanh và trao đổi nhóm.
  5. Ứng dụng 5 - Cho trẻ tiếp cận thông tin qua sử dụng Internet: Giáo viên định hướng, chọn lọc các trang web giáo dục an toàn, hướng dẫn trẻ tìm kiếm hình ảnh, âm thanh tự nhiên.
  6. Ứng dụng 6 - Cho trẻ sử dụng bài trình chiếu đa phương tiện: Trẻ tham gia chọn ảnh, quan sát slide PowerPoint đơn giản do cô hỗ trợ biên soạn để chuẩn bị báo cáo.
  7. Ứng dụng 7 - Báo cáo tổng kết dự án: Tổ chức ngày hội chia sẻ sản phẩm, trẻ tự tin thuyết trình các phát hiện của nhóm trước bạn học và phụ huynh.

Tác giả cụ thể hóa bằng 3 kế hoạch dự án mẫu: Dự án "Bảo vệ môi trường", Dự án "Tiếng kêu cứu của các loài động vật", và Dự án "Trồng cây trong thành phố?". Tiến trình thử nghiệm sư phạm tác động được thực hiện với 20 trẻ lớp Lá 4 Trường Mầm non Hồng Nhung, kiểm chứng tính khả thi của việc cho trẻ mầm non tham gia làm việc nhóm, thu thập mẫu vật và báo cáo sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu điều tra thực chứng:

  • Khảo sát và phân tích định lượng thành công thực trạng nhận thức về dạy học dự án trên mẫu $N = 250$ tại TP.HCM. Xác nhận lỗ hổng đào tạo khi 100% cán bộ quản lý và giáo viên các trường điểm chưa từng được tiếp cận tập huấn Intel Teach Program, dẫn đến tỷ lệ hiểu sai về cách thức tổ chức (17,3% giáo viên vẫn giữ quan điểm truyền thụ áp đặt) và mức độ nhận diện các kỹ năng thuyết trình, nghiên cứu của trẻ còn rất thấp (16%).
  • Xây dựng thành công quy trình chuyển giao 7 bước ứng dụng sư phạm và thiết kế chi tiết 3 kịch bản dự án mẫu dành riêng cho lứa tuổi mẫu giáo lớn, phá vỡ định kiến cho rằng phương pháp dự án của Intel chỉ có thể áp dụng cho học sinh phổ thông hoặc sinh viên đại học.
  • Đóng góp khoa học của đề tài: Đây là một trong những công trình nghiên cứu sớm nhất tại Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM tiên phong thực hiện chuyển hóa mô hình "Dạy học cho Tương lai" của Intel xuống bậc học mầm non. Khóa luận cung cấp hệ thống mẫu biểu đánh giá, bộ câu hỏi gợi mở liên môn và minh chứng thực nghiệm tác động trên 20 trẻ lớp Lá 4, khẳng định trẻ 5 - 6 tuổi có đủ năng lực làm việc nhóm, tư duy giải quyết vấn đề và sử dụng công nghệ ở mức độ sơ đẳng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các điểm hạn chế xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Địa bàn khảo sát định lượng chỉ tập trung tại 5 trường mầm non công lập đạt chuẩn quốc gia thuộc khu vực nội thành (Quận Gò Vấp, Quận 3, Quận Tân Bình), chưa bao quát các cơ sở giáo dục mầm non dân lập, tư thục hoặc các trường ở vùng ngoại thành có điều kiện trang thiết bị hạn chế.
  • Do quy mô thời gian và nhân lực của một khóa luận cử nhân, quá trình thực nghiệm sư phạm chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm tác động trên quy mô hẹp (20 trẻ thuộc duy nhất 1 lớp Lá 4 Trường Mầm non Hồng Nhung) và chỉ mới thử nghiệm trọn vẹn 1 dự án.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản chỉ ra: Cần tiếp tục mở rộng địa bàn khảo sát; hoàn thiện quy trình tổ chức thực nghiệm đối chứng trên diện rộng với cả 3 dự án mẫu; nghiên cứu sâu hơn về thang đo đánh giá chuẩn đầu ra của trẻ theo các tiêu chí kỹ năng thế kỷ 21 phù hợp với tâm lý học lứa tuổi mầm non.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non, học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học, giảng viên phụ trách bộ môn Phương pháp tổ chức hoạt động giáo dục, cán bộ quản lý và giáo viên trực tiếp đứng lớp khối mẫu giáo lớn (5 - 6 tuổi):

  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống 7 giải pháp ứng dụng và kịch bản chi tiết của 3 dự án mẫu ("Bảo vệ môi trường", "Tiếng kêu cứu của các loài động vật", "Trồng cây trong thành phố?") tại Chương 3, cung cấp các gợi ý thiết kế bài giảng tích hợp liên môn và phương pháp ứng dụng CNTT trực quan.
  • Quy trình phân chia 3 tầng bậc trong Bộ Câu hỏi Định hướng (Khái quát, Bài học, Nội dung) tại Chương 1 là tài liệu hữu ích cho giáo viên phổ thông và mầm non trong việc rèn luyện tư duy phản biện cho người học.
  • Phương pháp luận kết hợp phần mềm SPSS để xử lý số liệu điều tra giáo dục học trong Chương 2 là mẫu tham khảo tốt cho sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận phương pháp dạy học theo dự án dựa trên nguồn tài liệu gốc nào?
Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết của "Chương trình Dạy học cho Tương lai" (Intel Teach Program - tiền thân là Intel Teach to the Future) do Tập đoàn Intel và Viện Công nghệ Máy tính Hoa Kỳ (ICT) phối hợp biên soạn, trực tiếp sử dụng Tài liệu tập huấn Khóa học cơ bản - Phiên bản 10.1.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực trạng được tác giả thiết lập trên phần mềm SPSS như thế nào?
Căn cứ vào bảng câu hỏi gồm 50 biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu được tính bằng $50 \times 5 = 250$. Do số lượng cán bộ quản lý tại 5 trường có hạn, mẫu thực tế được cơ cấu lại gồm 16 cán bộ quản lý (6,4%), 79 giáo viên (31,6%) và 155 phụ huynh (62,0%), đảm bảo đủ $N = 250$ phiếu khảo sát.

3. Khảo sát thực trạng cho thấy rào cản lớn nhất khi ứng dụng phương pháp của Intel tại các trường mầm non là gì?
Rào cản lớn nhất là 100% cán bộ quản lý và giáo viên được điều tra đều chưa từng được tập huấn chính quy về phương pháp dạy học theo dự án của Intel. Giáo viên chưa nắm được các đặc trưng cốt lõi của phương pháp, thể hiện qua việc chỉ có 16% giáo viên nhận thức được việc cho trẻ thuyết trình sản phẩm "nghiên cứu" trước lớp.

4. Khóa luận đề xuất bao nhiêu ứng dụng sư phạm và dự án mẫu cụ thể?
Tác giả đề xuất hệ thống 7 giải pháp ứng dụng sư phạm (lập kế hoạch, tạo ấn phẩm bằng nguyên vật liệu mở, chia sẻ bảng tin, thu thập thông tin, sử dụng Internet, trình chiếu đa phương tiện, báo cáo tổng kết) và thiết kế 3 dự án mẫu: "Bảo vệ môi trường", "Tiếng kêu cứu của các loài động vật", và "Trồng cây trong thành phố?".

5. Địa bàn và quy mô thử nghiệm sư phạm tác động được tiến hành ở đâu?
Hoạt động thử nghiệm tác động được triển khai trên 20 trẻ lớp Lá 4 tại Trường Mầm non Hồng Nhung, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung thử nghiệm 1 dự án học tập cụ thể.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trúc Thủy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học theo dự án từ chương trình chuẩn của Tập đoàn Intel và làm rõ bức tranh thực trạng tại 5 trường mầm non trọng điểm ở Thành phố Hồ Chí Minh. Bằng việc đề xuất 7 giải pháp ứng dụng thực tế cùng 3 kịch bản dự án mẫu, nghiên cứu chứng minh tính khả thi của việc đổi mới phương pháp giáo dục tích cực và ứng dụng công nghệ thông tin cho trẻ 5 - 6 tuổi. Kết quả thử nghiệm tác động bước đầu cung cấp cơ sở thực tiễn đáng tin cậy, đóng góp tài liệu tham khảo chuyên môn phục vụ việc nâng cao chất lượng thực hiện Chương trình Giáo dục Mầm non mới.